Tri thức bản địa của người Thái ở Thanh Hóa trong nông nghiệp thích ứng BĐKH

Khóa luận phân tích tri thức bản địa của dân tộc Thái tại Thanh Hóa trong nông nghiệp, giải pháp thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kho tàng kiến thức bản địa người Thái Thanh Hóa

Kiến thức bản địa (KTBĐ) của người Thái tại Thanh Hóa là một hệ thống tri thức phức hợp, được tích lũy và lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đây không chỉ là di sản văn hóa mà còn là công cụ sinh tồn, giúp cộng đồng thích ứng với những thay đổi của môi trường tự nhiên. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu (BĐKH) ngày càng diễn biến phức tạp, những tri thức dân gian người Thái này lại càng chứng tỏ giá trị to lớn, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp. Nghiên cứu của Hà Văn Hiếu (2019) tại xã Thành Sơn, huyện Bá Thước đã chỉ ra rằng, cộng đồng đồng bào Thái Thanh Hóa đã và đang vận dụng hiệu quả vốn kinh nghiệm quý báu này để duy trì sinh kế người dân tộc thiểu số một cách bền vững. Các kiến thức này bao trùm nhiều khía cạnh, từ việc lựa chọn giống cây trồng bản địa, vật nuôi địa phương cho đến các kỹ thuật canh tác, thủy lợi và dự báo thời tiết. Chúng là kết quả của quá trình quan sát, thử nghiệm và đúc kết lâu dài, phản ánh sự tương tác hài hòa giữa con người và hệ sinh thái. Việc tìm hiểu, ghi nhận và phát huy những tri thức này không chỉ góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa mà còn mở ra những giải pháp thiết thực, dựa vào cộng đồng để đối phó với thách thức từ BĐKH, đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy phát triển cộng đồng miền núi.

1.1. Hiểu đúng về tri thức dân gian người Thái trong nông nghiệp

Tri thức dân gian người Thái trong nông nghiệp là tập hợp những hiểu biết, kinh nghiệm và thực hành được tích lũy từ lâu đời. Nó không phải là kiến thức tĩnh tại mà liên tục được bổ sung, điều chỉnh để phù hợp với sự thay đổi của môi trường và xã hội. Theo định nghĩa của UNESCO, KTBĐ là duy nhất và đặc trưng cho một nền văn hóa. Đối với người Thái ở Thành Sơn, tri thức này thể hiện qua việc nhận biết các loại đất, nguồn nước, lựa chọn thời điểm gieo trồng dựa vào các dấu hiệu tự nhiên (như hoa xoan nở) và áp dụng các kỹ thuật canh tác độc đáo như làm ruộng bậc thang, canh tác nương rẫy hay xây dựng hệ thống thủy lợi truyền thống.

1.2. Vai trò của kiến thức bản địa với sinh kế người dân tộc

Kiến thức bản địa đóng vai trò nền tảng cho sinh kế người dân tộc thiểu số. Nó giúp người dân tự chủ trong sản xuất, giảm phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như giống, phân bón công nghiệp. Việc sử dụng các giống cây trồng bản địavật nuôi địa phương có khả năng chống chịu tốt giúp giảm thiểu rủi ro thiên tai và dịch bệnh. Hơn nữa, những kinh nghiệm này còn giúp quản lý tài nguyên một cách hiệu quả, từ đất, nước đến rừng, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái nông nghiệp. Đây là cơ sở để xây dựng các mô hình canh tác bền vững, đảm bảo cuộc sống ổn định cho cộng đồng trước tác động của BĐKH.

II. Thách thức BĐKH với kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp người Thái

Biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp truyền thống của đồng bào Thái tại Thanh Hóa. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, rét đậm rét hại, mưa bão bất thường, lũ quét và sạt lở đất ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ. Theo khảo sát tại xã Thành Sơn, BĐKH tác động trực tiếp đến mọi mặt của đời sống sản xuất. Hạn hán làm thiếu nước tưới, khiến năng suất cây trồng giảm sút, đặc biệt là lúa và ngô. Rét đậm kéo dài làm chết gia súc, gia cầm, ảnh hưởng đến nguồn thu nhập chính của nhiều hộ gia đình. Sự thay đổi của thời tiết cũng tạo điều kiện cho các loại sâu bệnh hại mới xuất hiện và phát triển, chẳng hạn như bệnh nhện vàng, bọ xít đen trên lúa, vốn ít hoặc không có trước đây. Những tác động tiêu cực này không chỉ đe dọa an ninh lương thực mà còn làm xói mòn các phương thức canh tác truyền thống, buộc người dân phải đối mặt với những khó khăn trong việc duy trì sinh kế người dân tộc thiểu số. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra các giải pháp thích ứng phù hợp.

2.1. Tác động của thời tiết cực đoan đến cây trồng chủ lực

Các cây trồng chủ lực như lúa, ngô, đỗ xanh đều chịu ảnh hưởng nặng nề. Nghiên cứu chỉ ra, hạn hán kéo dài làm lúa bị bệnh bó rễ, sâu đục thân và rầy nâu phát triển mạnh. Đối với ngô, hạn hán vào giai đoạn trổ cờ có thể khiến bắp không có hạt, gây mất trắng. Thời tiết mưa nắng thất thường còn gây ra bệnh thối nhũn gốc ở cây ngô. Rét đậm, rét hại làm mạ non bị chết, cây sinh trưởng chậm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến lịch thời vụ. Những thay đổi này làm tăng chi phí sản xuất và giảm năng suất, gây bất ổn cho nguồn lương thực của địa phương.

2.2. Ảnh hưởng của BĐKH đến chăn nuôi gia súc gia cầm

Chăn nuôi, một nguồn thu nhập quan trọng, cũng không tránh khỏi tác động. Rét đậm rét hại làm khan hiếm nguồn thức ăn, giảm sức đề kháng của vật nuôi, dẫn đến chết hàng loạt, đặc biệt là trâu, bò. Các bệnh như lở mồm long móng, tụ huyết trùng, cước chân có xu hướng bùng phát mạnh hơn. Với gia cầm, thời tiết thay đổi thất thường là điều kiện để các dịch bệnh như cúm gia cầm, phân trắng, phân xanh phát triển, khiến vật nuôi chậm lớn và tỷ lệ chết cao. Điều này gây thiệt hại kinh tế lớn cho các hộ chăn nuôi và làm giảm nguồn cung thực phẩm.

III. Bí quyết canh tác bền vững từ kiến thức bản địa người Thái

Đối mặt với thách thức từ BĐKH, đồng bào Thái Thanh Hóa đã vận dụng sáng tạo các bí quyết canh tác bền vững được đúc kết từ ngàn đời. Những kiến thức này là chìa khóa giúp họ duy trì sản xuất và bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp. Trọng tâm của các giải pháp này là việc lựa chọn và bảo tồn các giống cây trồng bản địa. Các giống lúa như lúa Bao thai, lúa Khang dân không chỉ cho gạo ngon mà còn có khả năng chống chịu sâu bệnh và hạn hán tốt, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng địa phương. Bên cạnh đó, các kỹ thuật canh tác truyền thống đóng vai trò vô cùng quan trọng. Kỹ thuật làm ruộng bậc thang không chỉ giúp giữ nước, chống xói mòn trên đất dốc mà còn tạo ra một cảnh quan nông nghiệp độc đáo. Hệ thống thủy lợi truyền thống bao gồm mương, phai, guồng nước được thiết kế thông minh để điều tiết nước tưới một cách hiệu quả, đặc biệt trong mùa khô. Ngoài ra, người Thái còn có nhiều kinh nghiệm trong việc sử dụng phân chuồng hoai mục để cải tạo đất, dùng tro bếp để trừ sâu bệnh, hay áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp để tăng độ che phủ, giữ ẩm cho đất và đa dạng hóa thu nhập.

3.1. Lựa chọn giống cây trồng bản địa để thích ứng khí hậu

Việc ưu tiên sử dụng giống cây trồng bản địa là một chiến lược thích ứng thông minh. Giống lúa Bao thai có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, trong khi giống lúa Khang dân là giống ngắn ngày, giúp tránh được hạn hán vào cuối vụ mùa. Giống ngô nếp địa phương hay khoai lang bản địa cũng chứng tỏ khả năng chịu hạn vượt trội so với các giống mới. Việc bảo tồn và phát triển các giống cây này không chỉ đảm bảo năng suất ổn định mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương.

3.2. Kỹ thuật quản lý đất và nước theo kinh nghiệm dân gian

Kỹ thuật quản lý tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là đất và nước, là đỉnh cao trong tri thức bản địa của người Thái. Đối với cây lúa, kinh nghiệm sục bùn, tháo bớt nước khi trời rét giúp rễ không bị nghẹt và phục hồi nhanh. Họ xây dựng hệ thống kênh mương, đắp phai (đập tràn) để dẫn và giữ nước. Trong canh tác nương rẫy, người dân áp dụng các biện pháp như trồng xen, trồng cây theo đường đồng mức để hạn chế xói mòn, bảo vệ độ phì nhiêu của đất. Những kỹ thuật này thể hiện sự am hiểu sâu sắc về hệ sinh thái và là nền tảng của nền nông nghiệp bền vững.

IV. Phương pháp chăn nuôi dự báo thời tiết độc đáo của người Thái

Bên cạnh trồng trọt, kiến thức bản địa người Thái còn thể hiện rõ nét trong lĩnh vực chăn nuôi và dự báo thời tiết, hai yếu tố quan trọng giúp thích ứng biến đổi khí hậu. Trong chăn nuôi, người dân ưu tiên các vật nuôi địa phương như lợn cỏ, gà ri, trâu, bò bản địa vì chúng có sức đề kháng tốt và dễ chăm sóc. Họ đã phát triển nhiều phương pháp phòng và trị bệnh cho gia súc bằng cây cỏ tự nhiên. Ví dụ, dùng lá ổi để trị bệnh đường ruột cho bê, nghé, hay dùng gừng giã nhỏ hòa với rượu để xoa bóp chữa bệnh cước chân cho trâu bò vào mùa đông. Đặc biệt, kinh nghiệm dự báo thời tiết của người Thái là một kho tàng tri thức vô giá. Bằng cách quan sát các hiện tượng tự nhiên, họ có thể dự đoán được những thay đổi của thời tiết để chủ động trong sản xuất. Những kinh nghiệm này giúp họ giảm thiểu rủi ro thiên tai một cách hiệu quả. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm chăn nuôi và khả năng dự báo thời tiết đã tạo nên một hệ thống sản xuất linh hoạt, có khả năng chống chịu cao trước những biến động khó lường của khí hậu.

4.1. Chăm sóc vật nuôi địa phương bằng thảo dược tự nhiên

Để bảo vệ đàn vật nuôi, người Thái tận dụng các loại cây dược liệu sẵn có. Họ trộn tỏi vào thức ăn để phòng bệnh cúm và tiêu hóa cho gia cầm. Thân cây chuối, rơm được trộn với muối làm thức ăn dự trữ cho trâu bò trong mùa rét. Để xua đuổi ruồi muỗi, tác nhân gây bệnh, họ đốt lá bầu khô, vỏ bưởi để xông khói chuồng trại. Những phương pháp này không chỉ hiệu quả, tiết kiệm chi phí mà còn thân thiện với môi trường, hạn chế việc sử dụng thuốc thú y hóa học.

4.2. Kinh nghiệm dự báo thời tiết qua các dấu hiệu tự nhiên

Kinh nghiệm dự báo thời tiết được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Người Thái quan sát hành vi của động vật: nếu ong bò làm tổ thấp, năm đó sẽ mưa nhiều; nếu cua đá bò lên bờ, sắp có sạt lở đất. Họ nhìn vào thực vật: cây tre nở hoa hay măng mọc gục vào gốc là dấu hiệu của một năm mưa lớn. Quan sát mây, sao và các hiện tượng khác như cóc kêu hay đom đóm xuất hiện cũng giúp họ dự báo thời tiết trong ngắn hạn. Những tri thức này vẫn được sử dụng song song với thông tin từ đài báo, giúp người dân có sự chuẩn bị tốt nhất.

V. Ứng dụng thực tiễn KTBĐ và những thách thức trong bảo tồn

Việc ứng dụng kiến thức bản địa người Thái vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp tại Thanh Hóa đã mang lại những kết quả tích cực, góp phần nâng cao khả năng thích ứng biến đổi khí hậu của cộng đồng. Các mô hình nông lâm kết hợp, trồng xen canh cây dược liệu dưới tán rừng, hay sử dụng giống lúa địa phương đã giúp người dân ổn định sản xuất, đa dạng hóa thu nhập và bảo tồn đa dạng sinh học. Sự kết hợp giữa tri thức truyền thống và khoa học kỹ thuật hiện đại đang mở ra hướng đi mới, ví dụ như việc hỗ trợ máy bơm nước cho các hệ thống mương tưới truyền thống, hay lồng ghép thông tin dự báo khí tượng với kinh nghiệm dân gian. Tuy nhiên, công tác bảo tồn và phát huy KTBĐ cũng đối mặt với không ít thách thức. Quá trình hiện đại hóa nông nghiệp, sự du nhập của các giống cây trồng, vật nuôi mới năng suất cao nhưng kém thích nghi, cùng với sự thay đổi trong lối sống của thế hệ trẻ đang làm cho nhiều tri thức quý báu có nguy cơ bị mai một. Việc thiếu các chính sách ghi nhận, hệ thống hóa và hỗ trợ phát triển KTBĐ cũng là một rào cản lớn, đòi hỏi sự quan tâm và hành động kịp thời.

5.1. Hiệu quả trong việc giảm thiểu rủi ro và bảo vệ môi trường

Các thực hành dựa trên KTBĐ đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm thiểu rủi ro thiên tai. Việc trồng rừng đầu nguồn, bảo vệ các khu rừng nguyên sinh giúp giữ nước, hạn chế lũ lụt và sạt lở. Các kỹ thuật canh tác như làm ruộng bậc thang, trồng tre chắn sóng ven suối giúp bảo vệ đất và nguồn nước. Việc hạn chế sử dụng hóa chất trong nông nghiệp không chỉ bảo vệ sức khỏe con người mà còn duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái nông nghiệp, tạo ra các sản phẩm nông nghiệp an toàn.

5.2. Khó khăn và nguy cơ mai một tri thức dân gian

Khó khăn lớn nhất là nguy cơ mai một. Tri thức bản địa chủ yếu được lưu truyền bằng miệng, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Khi lớp người cao tuổi, những người nắm giữ tri thức, ngày càng ít đi, và thế hệ trẻ không còn mặn mà với nông nghiệp truyền thống, kho tàng kinh nghiệm này có thể bị mất đi vĩnh viễn. Bên cạnh đó, áp lực từ kinh tế thị trường khiến nhiều người dân lựa chọn các phương pháp canh tác thâm canh, sử dụng giống lai, thuốc trừ sâu để tối đa hóa lợi nhuận trước mắt, vô hình trung làm lu mờ giá trị của tri thức bản địa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp tìm hiểu việc sử dụng kiến thức bản địa của đồng bào dân tộc thái trong sản xuất nông nghiệp nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu tại tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Biến đổi khí hậu và những tác động của nó đang là một trong những mối quan tâm hàng đầu của tất cả các quốc gia trên thế giới. Việt Nam là một trong 5 nước sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Xã Thành Sơn là một xã miền núi vùng sâu, vùng xa của huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa.

Nông nghiệp là nền kinh tế chủ yếu của xã, xã có địa hình phức tạp, bị chia cắt bởi suối, núi nên đường giao thông đi lại còn gặp nhiều khó khăn, nhất là ở các thôn bản vùng cao. Trong những năm qua trên địa bàn xuất hiện các hiện tượng thời tiết cực đoan kéo dài như sương muối, rét đậm, nắng nóng kéo dài thiếu nước cho sản xuất nông nghiệp; lũ lụt, sạt lở đất thất thường. làm cho nền nông nghiệp của xã đang bị đe dọa. Tình hình dịch bệnh trên cây trồng ngày một gia tăng, nông dân bị mất mùa thường xuyên phải thay đổi giống cây trồng mới, năng suất, chất lượng, nông sản giảm mạnh, ảnh hưởng tới sinh kế nông dân và nhất là nông dân các bản vùng cao.

Tuy nhiên, cho đến nay chưa có nhiều kết quả nghiên cứu, đánh giá các hoạt động thích ứng với BĐKH của hộ nông dân, đặc biệt là các hộ người dân tộc Thái trong sản xuất nông nghiệp. Để tìm hiểu các biện pháp thích ứng của bà con dân tộc Thái áp dụng các kiến thức bản địa để ứng phó với BĐKH, em lựa chọn đề tài: “Tìm hiểu việc sử dụng kiến thức bản địa của đồng bào dân tộc Thái trong sản xuất nông nghiệp nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu tại xã Thành Sơn, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa”. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu chung Trên cơ sở tìm hiểu các kiến thức bản địa (KTBĐ) của đồng bào dân tộc Thái tại xã Thành Sơn trong sản xuất nông nghiệp, từ đó tiếp tục tìm hiểu, bổ xung và phát triển các KTBĐ giúp bà con nhân dân vùng dân tộc Thái có thêm kiến thức để ứng phó với BĐKH trong bối cảnh hiện nay và tương lai.

Mục tiêu cụ thể - Khảo sát đánh giá được thực trạng của người dân tộc Thái tại xã Thành Sơn trong việc sử dụng KTBĐ để ứng phó với BĐKH. - Đánh giá được những thuận lợi khó khăn của người dân tộc Thái trong việc vận dụng KTBĐ và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng hoạt động thích ứng với hiện tượng BĐKH/thời tiết cực đoan. - Đề xuất giải pháp phát triển KTBĐ của người dân tộc thiểu số trong thích ứng BĐKH 1. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa trong học tập - Nghiên cứu đề tài nhằm củng cố lại cho sinh viên những kiến thức đã học tại trường và làm quen dần với công việc thực tế. - Nghiên cứu đề tài giúp cho sinh viên làm quen với một số phương pháp nghiên cứu của một đề tài khoa học cụ thể. - Tạo điều kiện cho sinh viên được vận dụng những kiến thức được học áp dụng vào thực tiễn và biết vận dụng kiến thức vào lĩnh vực nghiên cứu khoa học. - Góp phần thu thập dữ liệu về thực tiễn sản xuất, là tài liệu quan trọng cho các nghiên cứu có liên quan.Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ là cơ sở, tài liệu tham khảo cho các bạn sinh viên khóa sau, tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý, lãnh đạo các ban ngành, đưa ra phương hướng để phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm yếu còn tồn tại để giải quyết những khó khăn, trở ngại nhằm phát triển nông nghiệp, nông thôn ngày càng vững mạnh.

3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Những khái niệm về biến đổi khí hậu Biến đổi khí hậu là những biến đổi trong môi trường vật lý hoặc sinh học gây ra những ảnh hưởng có hại đáng kể đến thành phần, khả năng phục hồi hoặc sinh sản của các hệ sinh thái tự nhiên và được quản lý hoặc đến hoạt động của các hệ thống kinh tế – xã hội hoặc đến sức khỏe và phúc lợi của con người. Nghiên cứu của ISDR (2008), đưa ra khái niệm về BĐKH: là sự biến động giữa năm này và năm khác được ghi nhận qua các số liệu thống kê của các điều kiện bất thường như: Bão, lụt, hạn hán bất thường. Quan điểm ở đây về BĐKH chính là sự ghi nhận lại những hiện tượng bất thường theo thời gian.

Mốc đánh dấu thời gian BĐKH từ 30 năm trở lên. Theo Rex và đồng tác giả (2007), BĐKH ở Việt Nam đó là gia tăng nhiệt độ và ngày càng nóng hơn vào mùa hè và nhiệt độ cực thấp, kéo dài vào mùa đông, cũng như tần suất, cường độ của lụt, hạn, bão, rét hại và mưa thất thường xảy ra trong năm. BĐKH là những thay đổi của các yếu tố khí hậu hoặc các hiện tượng khí hậu cực đoan không theo một xu thế nhất định (khoảng thời gian xem xét ngắn hơn BĐKH). BĐKH với các biểu hiện chính là sự nóng lên toàn cầu và mực nước biển dâng là do các hoạt động kinh tế - xã hội của con người gây phát thải quá mức gây hiệu ứng nhà kính.[10] Định nghĩa chung nhất cho sự BĐKH là sự thay đổi các đặc điểm mang tính thống kê của hệ thống khí hậu khi xét đến những chu kỳ dài hoặc hàng thập kỷ hoặc lâu hơn, mà không kể đến các nguyên nhân theo đó, những thay đổi bất thường trên những chu kỳ ngắn hơn một vài thập kỷ, như El Nino, không thể hiện sự thay đổi khí hậu.

Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng để nhắc đến những trường hợp đặc biệt của biến đổi khí hậu do tác động của hoạt động con người; ví dụ, trong công ước khung của Liên hợp Quốc về Biến đổi 4 Khí hậu (United Nations Framework Convention on Climate Change) định nghĩa BĐKH là "là sự thay đổi của khí hậu mà hoặc trực tiếp hoặc gián tiếp do tác động của hoạt động con người dẫn đến thay đổi thành phần khí quyển toàn cầu và ngoài ra là những biến thiên tự nhiên của khí hậu được quan sát trên một chu kỳ thời gian dài." Trong định nghĩa cuối thay đổi khí hậu đồng nghĩa với ấm lên toàn cầu. Kiến thức là một thuật ngữ mang tính triết học và có thể được định nghĩa là một tập hợp các sự kiện khác nhau và các đặc tính thông tin,được chia thành hai loại: kiến thức khoa học và KTBĐ.[12] Theo UNESCO (2010), KTBĐ là những tri thức địa phương, là duy nhất và đặc trưng cho một nền văn hóa và xã hội. Ashok Das Gupta (2012) cho rằng KTBĐ là một hệ thống của các tri thức mà người dân địa phương đạt được thông qua việc tích lũy kinh nghiệm, và các thử nghiệm không chính thức, và sự hiểu biết sâu sắc về môi trường trong một nền văn hóa cụ thể. Okeke (2013) lại định nghĩa kiến thức bản địa là kiến thức địa phương được thể chế hóa, được xây dựng dựa trên lời nói và được truyền từ người/thế hệ này sang người/thế hệ khác bằng lời nói.

Nó là cơ sở để ra quyết định ở cấp địa phương trong nông nghiệp, y tế, chế biến thực phẩm, giáo dục, quản lý tài nguyên thiên nhiên và một loạt các hoạt động khác trong cộng đồng nông thôn (Ashok Das Gupta, 2012; E. Ajani và CS, 2013). “Dân tộc thiểu số” là những dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc đa số trên phạm vi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Những khái niệm liên quan đến thích ứng với biến đổi khí hậu 2.

Khái niệm thích ứng với biến đổi khí hậu Khí hậu đã và đang biến đổi và có những tác động tiềm tàng, bất lợi đến phát triển, vì thế sự thích ứng trở nên ngày càng quan trọng. Thích ứng là một khái niệm rất rộng và khi áp dụng vào lĩnh vực BĐKH nó dùng trong rất nhiều trường hợp. Sự thích ứng với khí hậu là một quá trình qua đó con người 5 làm giảm những tác động bất lợi của khí hậu đến sức khoẻ, đời sống và sử dụng những cơ hội thuận lợi mà môi trường khí hậu mang lại. Thuật ngữ thích ứng có nghĩa là điều chỉnh, thụ động, hoặc phản ứng tích cực, hoặc có phòng bị trước, được đưa ra với ý nghĩa là giảm thiểu và cải thiện những hậu quả có hại của BĐKH.

Khả năng thích ứng đề cập đến mức độ điều chỉnh có thể trong hành động, xử lý, cấu trúc của hệ thống đối với những biến đổi dự kiến có thể xảy ra hay thực sự đã và đang xảy ra của khí hậu. Sự thích ứng có thể là tự phát hay được chuẩn bị trước và có thể được thực hiện để đối phó với những biến đổi trong nhiều điều kiện khác nhau. Sự thích ứng còn có nghĩa là tất cả những phản ứng đối với BĐKH nhằm làm giảm tính dễ bị tổn thương. Sự thích ứng cũng còn có nghĩa là các hành động tận dụng những cơ hội thuận lợi mới nảy sinh do BĐKH.

Trong việc đánh giá những tác động của BĐKH, nhất thiết phải kể đến sự thích ứng. Cây cối, động vật và con người không thể tiếp tục tồn tại một cách đơn giản như trước khi có BĐKH nhưng hoàn toàn có thể thay đổi các hành vi của mình. Cây cối, động vật và các hệ sinh thái có thể di cư sang một khu vực mới. Con người cũng có thể thay đổi hành vi để đối phó với những điều kiện khí hậu khác nhau, nếu như cần thiết thì cũng có thể di cư.

Không có đánh giá về những quá trình thích ứng, nghiên cứu tác động sẽ không thể đánh giá chính xác và đầy đủ những ảnh hưởng tiêu cực của BĐKH. Một lý do nữa cho đánh giá thích ứng là giúp cho những nhà lập chính sách biết có thể làm gì để giảm thiểu các rủi ro của BĐKH. Để thích ứng với BĐKH cần hiểu rõ khái niệm thích ứng, đánh giá các công nghệ và biện pháp khác nhau nhằm phòng tránh những hậu quả bất lợi của BĐKH bằng cách ngăn chặn hoặc hạn chế chúng, bằng cách nhanh chóng tạo ra một sự thích ứng với BĐKH và phục hồi có hiệu quả sau những tác động, hay là bằng cách lợi dụng những tác động tích cực. Thích ứng với BĐKH dựa vào cộng đồng ở Việt Nam Từ nhiều năm nay, Việt Nam đã nhận thức được những nguy cơ và thách thức gây ra do sự nóng lên toàn cầu, hậu quả chủ yếu từ những hoạt động của chính con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ