Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, kiểm toán độc lập giữ vai trò thiết yếu nhằm đảm bảo tính trung thực và hợp lý của các thông tin trình bày trên báo cáo tài chính (BCTC), củng cố niềm tin cho các bên sử dụng thông tin và hỗ trợ nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp (Phạm Thị Hương, 2020; Trần Thị Luận, 2017). Trong cấu trúc tài sản của phần lớn các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh, tài sản cố định (TSCĐ) thường chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng tài sản dài hạn cũng như tổng giá trị tài sản. Điển hình, báo cáo tài chính năm 2023 của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) cho thấy khoản mục TSCĐ chiếm tới 75,8% tổng tài sản dài hạn và 24,1% tổng tài sản đơn vị.

Do đặc thù chi phí đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi vốn kéo dài, việc quản lý và trích khấu hao TSCĐ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí hoạt động, lợi nhuận và nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (Nguyễn Thị Quỳnh Trang, 2018). Những sai sót trong việc phân định nguyên giá, chi phí sửa chữa - nâng cấp, hay trích khấu hao sai quy định có thể dẫn đến sai lệch trọng yếu trên BCTC. Từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Kiểm toán khoản mục tài sản cố định trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung" được thực hiện nhằm đánh giá và hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung.
  • Mục tiêu cụ thể 1: Phân tích thực trạng kiểm toán khoản mục TSCĐ trong quy trình kiểm toán BCTC tại khách hàng cụ thể (Công ty TNHH ABC) do Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung thực hiện.
  • Mục tiêu cụ thể 2: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những cơ sở lý thuyết nào liên quan đến quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ?
  2. Quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung đang được thực hiện như thế nào?
  3. Ưu điểm và nhược điểm của quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung là gì?
  4. Những giải pháp nào được đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung và khách hàng thực tế là Công ty TNHH ABC.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát hồ sơ kiểm toán năm tài chính 2023, thời điểm thực hiện nghiên cứu là tháng 4 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống văn bản pháp luật, chuẩn mực kế toán và chuẩn mực kiểm toán hiện hành tại Việt Nam:

  • Hệ thống văn bản kế toán: Thông tư số 45/2013/TT-BTC ngày 25/04/2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao TSCĐ; Thông tư số 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp; Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 03 (VAS 03 - Tài sản cố định hữu hình); Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 04 (VAS 04 - Tài sản cố định vô hình).
  • Hệ thống văn bản kiểm toán: Hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam gồm VSA 200 (Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán), VSA 315 (Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị), VSA 320 (Tính trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán), VSA 500 (Bằng chứng kiểm toán); cùng Chương trình kiểm toán mẫu do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA 2019) ban hành.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính với các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa, tổng hợp tài liệu từ sách, báo, tạp chí khoa học chuyên ngành, giáo trình kiểm toán BCTC và các nghiên cứu khoa học trong nước và quốc tế để hệ thống hóa cơ sở lý thuyết.
  • Phương pháp quan sát và trải nghiệm thực tế: Trực tiếp tham gia vào nhóm kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung, chứng kiến quy trình kiểm kê TSCĐ và các bước kiểm toán tại khách hàng.
  • Phương pháp mô tả, phân tích và tổng hợp số liệu: Tiếp cận và khai thác hồ sơ kiểm toán niên độ 2023 của khách hàng (Công ty TNHH ABC), phân tích quy trình từ khâu lập kế hoạch, thiết kế thử nghiệm kiểm soát đến các thử nghiệm cơ bản, từ đó đánh giá ưu - nhược điểm của quy trình kiểm toán thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 xác lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên vai trò trọng yếu của khoản mục TSCĐ trong cơ cấu tài sản doanh nghiệp và rủi ro ảnh hưởng đến tính trung thực của BCTC. Tác giả định hình rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu không gian (E-Jung, khách hàng ABC) và thời gian (niên độ 2023, khảo sát tháng 4/2024), đồng thời vạch ra cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 được chia thành hai phần chính: tổng quan tài liệu và khung lý luận về kế toán, kiểm soát nội bộ và kiểm toán TSCĐ.

1. Tổng quan nghiên cứu trước

Tác giả phân loại các công trình nghiên cứu tiền nhiệm thành hai nhóm:

  • Nhóm nghiên cứu không sử dụng trí tuệ nhân tạo: Chuchkevych (2022) về tổ chức kiểm toán TSCĐ theo chuẩn mực quốc tế; Apriyana (2020) phân tích 1.441 phát hiện kiểm toán TSCĐ tại Indonesia giai đoạn 2016–2018 (phổ biến nhất là rủi ro quản lý, bảo quản, kê khai); Dianafi Rizka Amalia & Ayu Chairina Laksmi (2024) về thủ tục kiểm toán TSCĐ của KAP Y; Đào Ngọc Minh Phương (2021) chỉ ra hạn chế trong thử nghiệm kiểm soát đối với khách hàng cũ tại Công ty Kiểm toán THT.
  • Nhóm nghiên cứu có sử dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ: Nathalia Cahyadi (2020) khảo sát việc ứng dụng AI tại nhóm Big4 giúp giảm tải thu thập bằng chứng, chọn mẫu, trừ các xét đoán chuyên môn về rủi ro và gian lận; Nguyễn Thị Thanh Nga (2019) mô tả các công cụ phần mềm chuyên dụng tại KPMG Việt Nam như hệ thống theo dõi độc lập tự động Sentinel, phần mềm chọn mẫu Idea và phần mềm quản lý chất lượng eAudIT.

2. Cơ sở lý luận về kế toán, KSNB và quy trình kiểm toán TSCĐ

  • Kế toán TSCĐ: Làm rõ điều kiện ghi nhận, phân loại TSCĐ hữu hình (VAS 03) và TSCĐ vô hình (VAS 04). Xác định nguyên giá theo từng nguồn hình thành (mua sắm, đầu tư xây dựng cơ bản hoàn thành, tài trợ/biếu tặng) theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Phân biệt bản chất kế toán giữa chi phí sửa chữa (ghi nhận vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ) và chi phí nâng cấp TSCĐ (ghi tăng nguyên giá theo Điều 7 Thông tư 45/2013/TT-BTC).
  • Kiểm soát nội bộ đối với TSCĐ: Chu trình mua sắm và thanh lý TSCĐ được tổng hợp chi tiết cùng các rủi ro tương ứng:
Quy trình Các bước thực hiện Nội dung chính Rủi ro, sai sót tiềm ẩn
Mua sắm TSCĐ Bước 1: Đề nghị mua sắm Đơn vị trực thuộc lập giấy đề nghị, Phòng Kế hoạch - Tài vụ thẩm định, trình Ban Giám đốc Mua tài sản không cần thiết, gây lãng phí
Bước 2: Thực hiện mua sắm Lấy tối thiểu 03 báo giá, thẩm định giá, thương thảo và ký hợp đồng kinh tế Mua tài sản kém chất lượng, giá thành cao
Bước 3: Nghiệm thu kỹ thuật Hội đồng nghiệm thu kiểm tra năng lực vận hành, tính đồng bộ kỹ thuật Tài sản hư hỏng do vận chuyển, không đúng thông số kỹ thuật
Bước 4: Nghiệm thu và bàn giao Lập biên bản bàn giao (Mẫu 01-TSCĐ), tập hợp chứng từ ghi tăng sổ sách Thất thoát tài sản, ghi tăng khi chưa đủ điều kiện, xác định sai thời gian trích khấu hao
Bước 5: Thanh toán Kế toán kiểm tra hồ sơ, trình duyệt và thanh toán cho nhà cung cấp Thanh toán sai đối tượng, sai số tiền theo hợp đồng
Thanh lý TSCĐ Bước 1: Đề nghị thanh lý Lập tờ trình thanh lý tài sản hư hỏng, lạc hậu kỹ thuật gửi Ban Giám đốc Thanh lý nhầm tài sản còn sử dụng tốt
Bước 2: Quyết định thanh lý Hội đồng quản trị/Ban Giám đốc ra quyết định, thành lập hội đồng thanh lý hoặc thuê thẩm định giá Bán thanh lý giá quá rẻ, gây thất thoát vốn
Bước 3: Tổ chức thanh lý Đấu thầu, chào giá, bán tài sản và lập biên bản thanh lý (Mẫu 02-TSCĐ) Hồ sơ thanh lý không đầy đủ, bán tài sản ngoài danh mục phê duyệt
Bước 4: Ghi giảm TSCĐ Kế toán căn cứ hồ sơ ghi giảm tài sản và ghi nhận thu nhập từ thanh lý Quên ghi giảm, tiếp tục trích khấu hao làm tăng chi phí
  • Quy trình kiểm toán TSCĐ theo mẫu VACPA (2019): Gồm 3 giai đoạn:
    1. Lập kế hoạch kiểm toán: Tìm hiểu khách hàng, tìm hiểu hệ thống KSNB, đánh giá rủi ro kiểm soát, xác định mức trọng yếu tổng thể (PM), mức trọng yếu thực hiện (TE) và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (SAD).
    2. Thực hiện kiểm toán: Thiết kế và thực hiện các thử nghiệm kiểm soát (kiểm tra, quan sát, phỏng vấn, thực hiện lại); thực hiện các thử nghiệm cơ bản bao gồm thủ tục phân tích biến động, kiểm tra chi tiết giá trị ghi nhận, kiểm tra giảm TSCĐ, tham gia chứng kiến kiểm kê thực tế, tính toán lại độc lập chi phí khấu hao, rà soát việc phân loại và trình bày thuyết minh BCTC.
    3. Kết thúc kiểm toán: Rà soát các sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ, đánh giá tổng hợp sai sót, xem xét tính đầy đủ của bằng chứng và phát hành báo cáo kiểm toán/thư quản lý.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận tiếp cận nghiên cứu định tính, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua quan sát trực tiếp quá trình kiểm kê thực địa và xử lý tài liệu tại hồ sơ kiểm toán của Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung đối với khách hàng ABC năm tài chính 2023.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung

Chương 4 phân tích cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung và thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ tại Công ty TNHH ABC:

  • Giai đoạn chuẩn bị: E-Jung thực hiện thu thập thông tin khách hàng ABC, đánh giá KSNB, tổng hợp rủi ro phát hiện và tính toán các mức trọng yếu: PM, TE và SAD.
  • Giai đoạn thực hiện:
    • Thử nghiệm kiểm soát: Kiểm tra việc phê duyệt kế hoạch mua sắm, thẩm định giá và quy trình bàn giao tài sản tại công ty ABC.
    • Thử nghiệm cơ bản: Đối chiếu số liệu sổ cái tài khoản 211, 213; phân tích biến động số dư 2 năm 2022–2023; kiểm tra tài khoản chữ T; rà soát bảng chi tiết chi phí xây dựng cơ bản (XDCB) dở dang; tóm tắt hợp đồng vay vốn tại ngân hàng IBK để kiểm tra điều kiện vốn hóa lãi vay vào nguyên giá TSCĐ; kiểm tra độc lập khung thời gian trích khấu hao so với Thông tư 45/2013/TT-BTC.
  • Giai đoạn kết thúc: Kiểm toán viên tổng hợp kết quả thử nghiệm cơ bản, đánh giá việc trình bày và công bố các chỉ tiêu TSCĐ hữu hình, chi phí XDCB dở dang trên bảng cân đối kế toán và thuyết minh BCTC của đơn vị được kiểm toán.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 đúc kết các ưu điểm trong quy trình kiểm toán TSCĐ tại E-Jung (tuân thủ quy trình chuẩn mẫu VACPA, thực hiện chi tiết việc đối chiếu chi phí lãi vay ngân hàng IBK và chi phí XDCB dở dang). Đồng thời, tác giả chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn đọng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán tại công ty.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn diện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ: Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa chuẩn mực kế toán (VAS 03, VAS 04, Thông tư 200), chế độ quản lý khấu hao (Thông tư 45) và chuẩn mực kiểm toán (VSA 200, 315, 320, 500, mẫu VACPA 2019) để xây dựng khung kiểm toán 3 giai đoạn.
  • Phân tích thực tế hồ sơ kiểm toán cụ thể: Phản ánh chân thực việc áp dụng các kỹ thuật kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung đối với khách hàng ABC, bao gồm:
    • Xác định các ngưỡng định lượng kiểm toán: Mức trọng yếu tổng thể (PM), Mức trọng yếu thực hiện (TE) và Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (SAD).
    • Kiểm tra tính tuân thủ trong vốn hóa chi phí lãi vay theo hợp đồng tín dụng ngân hàng IBK vào các công trình XDCB dở dang.
    • Kiểm tra đối chiếu khung thời gian khấu hao thực tế so với khung quy định tại Thông tư 45/2013/TT-BTC.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Khắc phục hạn chế của nhiều nghiên cứu tiền nhiệm vốn chỉ tập trung vào giai đoạn chuẩn bị và thực hiện kiểm toán bằng việc làm rõ các thủ tục ở giai đoạn kết thúc kiểm toán (đánh giá sai sót tổng hợp, soát xét sự kiện sau ngày khóa sổ, kiểm tra trình bày và công bố thuyết minh BCTC).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ tài liệu tổng hợp về ma trận rủi ro và các bước kiểm tra chi tiết trong chu trình mua sắm, thanh lý và tính khấu hao TSCĐ, làm cơ sở tham khảo cho các công ty kiểm toán độc lập quy mô vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu được thực hiện tại một công ty kiểm toán (E-Jung) và minh họa chuyên sâu trên hồ sơ của một khách hàng doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH ABC), do đó một số phát hiện mang tính đặc thù của loại hình doanh nghiệp này.
  • Hạn chế về nội dung nghiệp vụ: Do giới hạn thời gian nghiên cứu, tác giả chủ yếu tập trung vào TSCĐ hữu hình và TSCĐ vô hình phổ biến; chưa đi sâu nghiên cứu các nghiệp vụ phức tạp như TSCĐ thuê tài chính, bất động sản đầu tư hoặc đánh giá tổn thất tài sản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát quy trình kiểm toán TSCĐ trên nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau (doanh nghiệp FDI, tập đoàn đa ngành) và nghiên cứu tích hợp các giải pháp phần mềm, công nghệ phân tích dữ liệu tự động nhằm tối ưu hóa thời gian kiểm toán khoản mục TSCĐ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp triển khai một đề tài kiểm toán phần hành thực tế; giúp sinh viên nắm vững cách lập giấy tờ làm việc, xác định mức trọng yếu (PM, TE, SAD) và kỹ thuật kiểm tra chi phí XDCB dở dang, vốn hóa lãi vay.
  • Đối với trợ lý kiểm toán và kiểm toán viên: Cung cấp tài liệu hệ thống hóa các rủi ro kiểm soát nội bộ trong quy trình mua sắm, thanh lý TSCĐ và danh mục các thủ tục kiểm toán chi tiết từ khâu lập kế hoạch đến lập báo cáo kiểm toán theo chương trình kiểm toán mẫu VACPA.

Câu hỏi thường gặp

1. Khi kiểm toán khoản mục TSCĐ, kiểm toán viên đặc biệt chú trọng đến các cơ sở dẫn liệu nào nhất?

Kiểm toán viên chú trọng nhất đến cơ sở dẫn liệu Hiện hữuQuyền vì TSCĐ là khoản mục tài sản lớn, tiềm ẩn rủi ro đơn vị khai khống số lượng hoặc giá trị tài sản để làm đẹp BCTC. Bên cạnh đó, cơ sở dẫn liệu Đánh giá và phân bổ cũng được quan tâm đặc biệt nhằm phát hiện các sai lệch trong việc xác định nguyên giá, vốn hóa chi phí và trích khấu hao.

2. Sự khác biệt căn bản giữa chi phí sửa chữa và chi phí nâng cấp TSCĐ theo quy định kế toán hiện hành là gì?

  • Chi phí sửa chữa, bảo dưỡng: Là việc duy tu, thay thế hư hỏng nhằm duy trì hoặc khôi phục năng lực hoạt động tiêu chuẩn ban đầu của tài sản; chi phí này được hạch toán trực tiếp vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ (VAS 03, Thông tư 200/2014/TT-BTC).
  • Chi phí nâng cấp: Là hoạt động cải tạo, xây lắp bổ sung làm tăng công suất, chất lượng hoặc kéo dài thời gian sử dụng hữu ích của tài sản; các chi phí này bắt buộc phải ghi nhận tăng nguyên giá TSCĐ, không được đưa vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ (Điều 7 Thông tư 45/2013/TT-BTC).

3. Trong quy trình kiểm toán tại Công ty ABC, kiểm toán viên đã kiểm tra chi phí lãi vay vốn hóa vào TSCĐ như thế nào?

Kiểm toán viên thu thập và tóm tắt hợp đồng vay vốn tại ngân hàng IBK, tiến hành tính toán lại (test lại) chi phí lãi vay phát sinh liên quan trực tiếp đến các công trình xây dựng cơ bản dở dang trong kỳ để đảm bảo chi phí lãi vay được vốn hóa đúng điều kiện, đúng kỳ kế toán và đúng giá trị vào nguyên giá TSCĐ.

4. Chương trình kiểm toán mẫu VACPA chia quy trình kiểm toán TSCĐ thành những giai đoạn nào?

Quy trình gồm 3 giai đoạn chính:

  1. Chuẩn bị kiểm toán (Lập kế hoạch): Đánh giá chấp nhận khách hàng, tìm hiểu KSNB, đánh giá rủi ro và xác định mức trọng yếu.
  2. Thực hiện kiểm toán: Thiết kế và thực hiện thử nghiệm kiểm soát cùng các thử nghiệm cơ bản (thủ tục phân tích, kiểm tra chi tiết, chứng kiến kiểm kê, tính toán lại khấu hao).
  3. Kết thúc kiểm toán: Đánh giá tổng hợp sai sót, xem xét các sự kiện sau ngày kết thúc niên độ và lập báo cáo kiểm toán/thư quản lý.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thảo Nhi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và quy định pháp lý về kế toán, kiểm soát nội bộ và kiểm toán khoản mục tài sản cố định. Thông qua việc phân tích thực tế hồ sơ kiểm toán niên độ 2023 tại Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung (khách hàng ABC), tác giả đã mô tả chi tiết quy trình kiểm toán 3 giai đoạn theo chuẩn mực VACPA, từ xác định mức trọng yếu đến kiểm tra chi phí XDCB và lãi vay ngân hàng. Đề tài cung cấp những đánh giá khách quan về ưu nhược điểm của quy trình thực tế và đưa ra các kiến nghị có giá trị ứng dụng cao cho công tác kiểm toán tài sản cố định trong doanh nghiệp.