Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2015–2019 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng doanh nghiệp thuộc nhiều loại hình khác nhau, nhu cầu minh bạch hóa thông tin tài chính ngày càng trở nên cấp thiết. Thông tin tài chính không chỉ phục vụ cơ quan quản lý nhà nước mà còn được nhiều đối tượng trong và ngoài doanh nghiệp khai thác để đưa ra quyết định kinh tế. Tác giả đặt vấn đề trong bối cảnh các vụ gian lận kế toán lớn trên thế giới như Worldcom và bê bối giữa công ty kiểm toán Arthur Andersen với Enron đã khiến người sử dụng Báo cáo tài chính (BCTC) đặt mối quan tâm cao hơn vào tính trung thực và hợp lý của các thông tin được trình bày.

Trong số các khoản mục trên BCTC, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (DTBH&CCDV) được xác định là khoản mục có rủi ro tiềm tàng cao, có tính trọng yếu, phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều chỉ tiêu phân tích tài chính. Chính vì tầm quan trọng này mà doanh thu cũng là khoản mục chứa đựng nhiều nguy cơ gian lận và sai sót, có tác động không nhỏ đến sự công bằng và hiệu quả kinh tế - xã hội nếu không được kiểm soát kịp thời.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán các khoản mục DTBH&CCDV trong kiểm toán BCTC.
  2. Tìm hiểu thực trạng quy trình kiểm toán các khoản mục DTBH&CCDV trong kiểm toán BCTC do Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC thực hiện.
  3. Đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện quy trình kiểm toán DTBH&CCDV tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC.

Đối tượng nghiên cứu là quy trình kiểm toán các khoản mục DTBH&CCDV tại đơn vị khách hàng do Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC thực hiện.

Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC, phòng Kiểm toán Báo cáo tài chính số 5.

Phạm vi thời gian: Từ ngày 24/12/2018 đến 31/03/2019. Số liệu phân tích được thu thập từ cuộc kiểm toán BCTC năm 2017 của Công ty Cổ phần ABC (tên khách hàng được ẩn danh).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuẩn mực và pháp lý sau:

  • Chuẩn mực kế toán số 14 "Doanh thu và thu nhập khác" — định nghĩa và đo lường doanh thu trên cơ sở giá gốc, giá trị hợp lý.
  • Chuẩn mực kiểm toán số 300 "Lập kế hoạch kiểm toán BCTC" — quy định về chiến lược kiểm toán tổng thể và lập kế hoạch kiểm toán.
  • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 "Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị" — cơ sở đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB).
  • Chuẩn mực kiểm toán số 700 "Hình thành ý kiến kiểm toán và báo cáo kiểm toán về BCTC" — quy định các loại ý kiến kiểm toán.
  • Thông tư 200/2014/TT-BTC — hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, quy định về điều kiện ghi nhận doanh thu bất động sản, doanh thu chưa thực hiện và chiết khấu thương mại.
  • Chương trình kiểm toán mẫu của VACPA (Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam) — bộ thủ tục kiểm toán chuẩn được áp dụng làm cơ sở so sánh thực tiễn.
  • Giáo trình Kiểm toán BCTC của TS. Nguyễn Viết Lợi – ThS. Đậu Ngọc Châu (NXB Tài chính, 2014) — mô hình rủi ro kiểm toán AR = IR × CR × DR và bảng quan hệ rủi ro – bằng chứng kiểm toán.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp nhiều phương pháp thu thập và xử lý thông tin:

  • Nghiên cứu tài liệu: Nghiên cứu giáo trình kiểm toán, văn bản pháp luật, chuẩn mực kiểm toán, chương trình kiểm toán mẫu của VACPA và các quyết định liên quan.
  • Thu thập số liệu thực địa: Tải tài liệu quy trình mẫu và hồ sơ kiểm toán tại AAC; chụp ảnh, photo số liệu, sổ sách tại Công ty Cổ phần ABC; scan giấy làm việc (GLV) và báo cáo kiểm toán do kiểm toán viên (KTV) của AAC thực hiện; phỏng vấn trực tiếp KTV và trợ lý KTV; quan sát thực tế và trực tiếp tham gia quy trình kiểm toán với vai trò trợ lý KTV.
  • Thực hiện lại thủ tục kiểm toán: Tự thực hiện lại các thủ tục mà KTV đã tiến hành để nắm bắt cụ thể phương pháp và quy trình.
  • Xử lý số liệu: Dùng Microsoft Office để tính toán, phân tích BCTC khách hàng; áp dụng phương pháp đối chiếu so sánh để chỉ ra điểm khác biệt giữa thực tiễn tại AAC và lý thuyết chuẩn mực.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ hồ sơ kiểm toán BCTC năm 2017 của Công ty Cổ phần ABC do AAC thực hiện; dữ liệu thứ cấp bao gồm BCTC của AAC giai đoạn 2016–2018 và các tài liệu pháp lý đã liệt kê ở trên.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm toán các khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán Báo cáo tài chính

Chương này xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho kiểm toán DTBH&CCDV, bao gồm:

Khái niệm và đo lường doanh thu: Doanh thu được định nghĩa theo Chuẩn mực kế toán số 14, đo lường theo giá gốc và giá trị hợp lý. Chương trình bày công thức xác định doanh thu trong các trường hợp đặc thù — bán hàng trả góp, trao đổi hàng hóa dịch vụ không tương tự, hàng hóa tiêu dùng nội bộ — và công thức tính doanh thu thuần sau khi trừ các khoản giảm trừ.

Mục tiêu kiểm toán doanh thu: Trình bày qua Bảng 1.1, tổng hợp mối liên hệ giữa mục tiêu kiểm toán (phát sinh, đầy đủ, ghi chép chính xác, đánh giá và phân bổ, trình bày và công bố) với thủ tục phân tích cơ bản và kiểm tra chi tiết tương ứng.

Quy trình kiểm toán ba giai đoạn được trình bày qua Sơ đồ 1.1: (1) Lập kế hoạch kiểm toán; (2) Thực hiện kiểm toán; (3) Hoàn thành kiểm toán.

Giai đoạn lập kế hoạch bao gồm sáu bước: thu thập thông tin cơ sở từ bên ngoài, từ KTV khác, từ kiểm toán nội bộ và từ chuyên gia; thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ với các hệ số thanh toán, hệ số hiệu quả hoạt động và hệ số khả năng sinh lời; xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán theo mô hình AR = IR × CR × DR; nghiên cứu hệ thống KSNB theo Bảng 1.3 (bảng câu hỏi "Có/Không"); xác định cỡ mẫu; lập kế hoạch kiểm toán và soạn thảo chương trình kiểm toán.

Mức trọng yếu thực hiện thông thường chiếm 50%–75% mức trọng yếu tổng thể; ngưỡng sai sót có thể bỏ qua chiếm 4% mức trọng yếu thực hiện. Khoản mục doanh thu được xem là chắc chắn trọng yếu khi chiếm trên 15% tổng tài sản. Mối quan hệ giữa rủi ro kiểm toán và số lượng bằng chứng được hệ thống hóa qua Bảng 1.2 với năm trường hợp điển hình.

Giai đoạn thực hiện kiểm toán bao gồm thử nghiệm kiểm soát (với bốn bước đánh giá KSNB và kỹ thuật kiểm tra từ đầu đến cuối — Walk through), thủ tục phân tích (phân tích ngang theo xu hướng tháng/quý và phân tích dọc theo tỷ suất lợi nhuận gộp, tỷ suất hiệu quả kinh doanh), và thủ tục kiểm tra chi tiết gồm 15 bước theo Bảng 1.5, trong đó có đối chiếu với tờ khai thuế GTGT, kiểm tra tính đúng kỳ và kiểm tra giao dịch với bên liên quan.

Chương cũng phân tích các rủi ro thường gặp: doanh thu phản ánh trên sổ sách cao hơn hoặc thấp hơn thực tế, ghi nhận doanh thu không đúng thời điểm chuyển giao quyền sở hữu, các điều khoản bất thường trong hợp đồng bán hàng, và tình trạng "thổi phồng" doanh thu vào thời điểm giáp danh cuối năm.

Chương 2: Thực trạng quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán Báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC

Tổng quan về AAC: Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC (tên tiếng Anh: Auditing and Accounting Co, Ltd AAC) thành lập từ năm 1993, tái cơ cấu năm 1995, chuyển sang mô hình TNHH năm 2007 với vốn điều lệ 2,1 tỷ đồng. Trụ sở chính đặt tại Lô 78–80, đường 30 tháng 4, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng, với chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Năm 2008, AAC gia nhập tổ chức kiểm toán quốc tế Polaris International (sau đổi tên thành PrimeGlobal). Phương châm hoạt động: "Chất lượng trong từng hoạt động". Kết quả tài chính giai đoạn 2016–2018 được trình bày qua Bảng 2.1 và Biểu đồ 2.1.

Quy trình kiểm toán chung tại AAC gồm ba giai đoạn: chuẩn bị kiểm toán, thực hiện kiểm toán và kết thúc kiểm toán. Hồ sơ kiểm toán được tổ chức theo chỉ mục thể hiện qua Sơ đồ 2.3.

Thực trạng kiểm toán DTBH&CCDV tại Công ty Cổ phần ABC được phân tích theo ba giai đoạn:

Lập kế hoạch kiểm toán bao gồm: ký hợp đồng và lập kế hoạch kiểm toán theo hồ sơ A200; tìm hiểu hoạt động kinh doanh của khách hàng (A300); tìm hiểu chính sách kế toán và chu trình kinh doanh quan trọng (A400); phân tích sơ bộ BCTC (A500) qua Bảng 2.4 về các hệ số tài chính; đánh giá hệ thống KSNB và rủi ro gian lận (A600) thông qua Bảng 2.2 về soát xét thiết kế các kiểm soát chính; xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán (A700) theo Bảng 2.5 và Bảng 2.6; và tổng hợp kế hoạch kiểm toán (A900).

Thực hiện kiểm toán gồm thủ tục phân tích dựa trên dữ liệu doanh thu tại Công ty ABC (Bảng 2.7, Biểu đồ 2.2) và các thử nghiệm chi tiết theo các giấy làm việc có ký hiệu từ G110 đến G148: tổng hợp số liệu và phân tích tổng quát (G110), kiểm tra chính sách kế toán (G140), phân tích doanh thu theo hoạt động/sản phẩm và đối chiếu hạch toán với phần hành liên quan (G141), đối chiếu doanh thu hạch toán với kê khai thuế GTGT (G143), kiểm tra ghi nhận doanh thu và giảm trừ doanh thu (G144), kiểm tra giao dịch với bên liên quan (G146), kiểm tra phân loại và trình bày trên BCTC (G148). Tóm tắt giấy làm việc và thủ tục kiểm toán được hệ thống qua Bảng 2.8.

Kết thúc kiểm toán bao gồm kiểm tra các nội dung khác (H100), kiểm tra lại giấy làm việc của KTV, viết biên bản trao đổi, tổng hợp, kết luận và lập báo cáo kiểm toán.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác kiểm toán doanh thu trong kiểm toán Báo cáo tài chính do Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC thực hiện

Chương tổng hợp nhận xét chung và chỉ ra các vấn đề còn tồn tại, từ đó đề xuất giải pháp cụ thể.

Đánh giá tích cực: Bộ máy quản lý được tổ chức hợp lý, đội ngũ nhân viên có chuyên môn tốt, công tác tổ chức kiểm toán được thực hiện bài bản.

Những tồn tại được xác định:

  • Tìm hiểu và đánh giá hệ thống KSNB chưa đầy đủ.
  • Các thử nghiệm kiểm soát chưa được thực hiện triệt để.
  • Thủ tục phân tích chưa được khai thác toàn diện.
  • Phương pháp chọn mẫu còn hạn chế.
  • Kiểm tra tính đầy đủ của doanh thu chưa được chú trọng.

Giải pháp đề xuất gồm năm nhóm:

  1. Hoàn thiện tìm hiểu và đánh giá hệ thống KSNB.
  2. Hoàn thiện công tác thực hiện các thử nghiệm kiểm soát.
  3. Hoàn thiện thủ tục phân tích doanh thu.
  4. Bổ sung kiểm tra tính đầy đủ của doanh thu.
  5. Bổ sung kiểm tra sự phù hợp giữa doanh thu và giá vốn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả lý luận: Khóa luận hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình kiểm toán DTBH&CCDV theo ba giai đoạn chuẩn, tổng hợp 15 thủ tục kiểm tra chi tiết theo chương trình kiểm toán mẫu VACPA và trình bày mô hình rủi ro kiểm toán AR = IR × CR × DR với bảng minh họa năm trường hợp điển hình. Mức trọng yếu thực hiện được xác định trong khoảng 50%–75% mức trọng yếu tổng thể, với ngưỡng sai sót có thể bỏ qua là 4% mức trọng yếu thực hiện.

Kết quả thực tiễn: Khóa luận mô tả chi tiết cuộc kiểm toán BCTC năm 2017 của Công ty Cổ phần ABC, bao gồm toàn bộ hồ sơ từ A200 đến H100 và các giấy làm việc G110–G148, phản ánh đúng thực trạng quy trình AAC đang áp dụng. Phân tích hệ số tài chính (Bảng 2.4), mức trọng yếu (Bảng 2.5) và rủi ro sai sót trọng yếu (Bảng 2.6) được trình bày cụ thể dựa trên số liệu thực tế.

Giải pháp/kiến nghị: Tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp tập trung vào các điểm yếu được xác định, đặc biệt là bổ sung kiểm tra sự phù hợp giữa doanh thu và giá vốn — một thủ tục chưa được AAC thực hiện theo chương trình kiểm toán hiện tại.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận cung cấp tài liệu khảo sát thực địa chi tiết tại một công ty kiểm toán độc lập có quy mô khu vực (AAC), bổ sung minh chứng thực tiễn cho lý thuyết chuẩn mực, đồng thời chỉ ra khoảng cách cụ thể giữa quy trình thực tế tại AAC và quy trình chuẩn của VACPA.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận những hạn chế về thời gian thực tập (từ 24/12/2018 đến 31/03/2019), khả năng và kiến thức chuyên môn còn ở giai đoạn học tập, dẫn đến khả năng có thiếu sót trong phân tích. Phạm vi nghiên cứu chỉ dừng lại ở một phòng kiểm toán (phòng BCTC 5) và một cuộc kiểm toán cụ thể tại Công ty Cổ phần ABC, do đó kết quả có tính đại diện giới hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả nêu tại phần Kết luận và kiến nghị: mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều cuộc kiểm toán khác nhau tại AAC hoặc so sánh quy trình kiểm toán DTBH&CCDV giữa AAC với các công ty kiểm toán khác trong cùng phân khúc thị trường, nhằm có cái nhìn tổng quát hơn về thực trạng ngành kiểm toán độc lập tại Việt Nam.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán đang học phần Kiểm toán BCTC hoặc chuẩn bị thực tập tại công ty kiểm toán độc lập, đặc biệt phần Chương 1 về khung lý thuyết và Bảng 1.5 tóm tắt 15 thủ tục kiểm toán doanh thu.
  • Sinh viên đang làm khóa luận về kiểm toán khoản mục cụ thể có thể tham khảo cấu trúc phân tích ba giai đoạn và cách trình bày hồ sơ kiểm toán theo ký hiệu A200–H100.
  • Trợ lý kiểm toán mới vào nghề có thể sử dụng phần Chương 2 như một minh họa thực tế về cách lập và tra cứu hồ sơ kiểm toán, cách lập bảng câu hỏi KSNB, cách thực hiện thủ tục phân tích và thử nghiệm chi tiết đối với khoản mục doanh thu.
  • Người nghiên cứu về đặc thù các công ty kiểm toán khu vực miền Trung Việt Nam có thể tham khảo thông tin về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phương châm hoạt động của AAC.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần ABC sử dụng kỳ kế toán nào và số liệu doanh thu được phân tích trong giai đoạn nào? Cuộc kiểm toán phân tích BCTC của Công ty Cổ phần ABC cho năm tài chính 2017. Số liệu được thu thập trong thời gian tác giả thực tập từ ngày 24/12/2018 đến 31/03/2019.

2. AAC sử dụng ký hiệu hồ sơ kiểm toán nào để tra cứu các bước trong quy trình kiểm toán doanh thu? Quy trình kiểm toán doanh thu tại AAC được tổ chức theo ký hiệu hồ sơ: giai đoạn lập kế hoạch từ A200 đến A900; giai đoạn thực hiện kiểm toán doanh thu sử dụng các giấy làm việc G110, G140, G141, G143, G144, G146, G148; giai đoạn kết thúc kiểm toán theo ký hiệu H100.

3. Mức trọng yếu thực hiện được xác định như thế nào trong lý thuyết trình bày tại Chương 1? Mức trọng yếu thực hiện thông thường chiếm 50%–75% mức trọng yếu tổng thể. Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua chiếm 4% mức trọng yếu thực hiện. Việc lựa chọn tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào xét đoán chuyên môn của KTV và đánh giá hệ thống KSNB.

4. Những thử nghiệm kiểm soát cụ thể nào được thực hiện đối với khoản mục doanh thu theo Bảng 1.4? Theo Bảng 1.4, các thử nghiệm kiểm soát đối với doanh thu bao gồm: chọn dãy số liên tục hóa đơn bán hàng và đối chiếu với các chương trình về bán hàng (mục tiêu: doanh thu ghi sổ có hiệu lực); xem xét bảng kê chi tiết bán hàng đối chiếu với lệnh bán hàng và hóa đơn vận chuyển (mục tiêu: phê chuẩn đúng đắn); chọn dãy liên tục hóa đơn vận chuyển và xem xét việc ghi sổ (mục tiêu: đầy đủ); đối chiếu giá trên hóa đơn với bảng giá được phê duyệt và kiểm soát quy đổi ngoại tệ (mục tiêu: đánh giá đúng); kiểm tra phân loại theo mức thuế và chương trình giao hàng chưa ghi sổ (mục tiêu: phân loại đúng và ghi sổ đúng kỳ).

5. Những tồn tại nào trong quy trình kiểm toán doanh thu của AAC được tác giả chỉ ra và đề xuất khắc phục? Tác giả xác định năm tồn tại: (1) tìm hiểu và đánh giá KSNB chưa đầy đủ, (2) các thử nghiệm kiểm soát chưa triệt để, (3) thủ tục phân tích chưa toàn diện, (4) phương pháp chọn mẫu còn hạn chế, (5) chưa kiểm tra tính đầy đủ của doanh thu. Giải pháp bổ sung đáng chú ý nhất là đề xuất kiểm tra sự phù hợp giữa doanh thu và giá vốn — một thủ tục vắng mặt trong quy trình hiện tại của AAC.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Tôn Nữ Thục Nhi (K49C Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, 2019) cung cấp một nghiên cứu thực tiễn có hệ thống về quy trình kiểm toán DTBH&CCDV tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC, kết hợp giữa khung lý thuyết dựa trên chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và chương trình kiểm toán mẫu VACPA với quan sát thực địa trong cuộc kiểm toán BCTC năm 2017 của Công ty Cổ phần ABC. Thông qua phân tích đối chiếu, đề tài chỉ ra năm điểm tồn tại cụ thể trong quy trình hiện tại của AAC và đề xuất năm nhóm giải pháp khắc phục, trong đó nổi bật là bổ sung kiểm tra sự phù hợp giữa doanh thu và giá vốn. Đây là tài liệu tham chiếu phù hợp cho sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán muốn hiểu cách thức triển khai thực tế các thủ tục kiểm toán khoản mục doanh thu trong môi trường kiểm toán độc lập tại Việt Nam.