Luận án tiến sĩ hoa kỳ với quá trình kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân trong thời kỳ chiến tranh lạnh

Luận án tiến sĩ Hoa Kỳ phân tích quá trình kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh chi tiết và sâu sắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ lịch sử

2006

216
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG CƠ SỞ CỦA QUÁ TRÌNH KIỂM SOÁT VÀ CẮT GIẢM VŨ KHÍ HẠT NHÂN (1945-1962)

1.1. CỤC DIỆN THẾ GIỚI VÀ VẤN ĐỀ VŨ KHÍ HẠT NHÂN

1.1.1. Khái quát về việc sản xuất và sử dụng bom nguyên tử của Hoa Kỳ trong Chiến tranh thế giới thứ hai

1.1.2. Cục diện thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai và bước đầu của cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân trên thế giới

1.2. QUAN ĐIỂM CỦA MỸ VỀ KIỂM SOÁT VŨ KHÍ HẠT NHÂN

1.2.1. Những kiến nghị của người Mỹ về vấn đề vũ khí hạt nhân

1.2.2. Quan điểm của chính quyền Mỹ về kiểm soát vũ khí hạt nhân

1.3. CUỘC KHỦNG HOẢNG TÊN LỬA CUBA

1.3.1. Tiền đề và diễn biến của cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba

1.3.2. Hệ quả của cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba

1.4. NHẬN XÉT

2. CHƯƠNG 2: HOA KỲ VỚI VẤN ĐỀ KIỂM SOÁT VÀ HẠN CHẾ VŨ KHÍ HẠT NHÂN (1963-1976)

2.1. TÌNH HÌNH QUỐC TẾ VÀ VẤN ĐỀ VŨ KHÍ HẠT NHÂN

2.1.1. Tình hình quốc tế và chính sách đối ngoại của Mỹ

2.1.2. Thực trạng của sự phổ biến vũ khí hạt nhân trên thế giới

2.1.3. Chính sách hạt nhân của các chính quyền Mỹ

2.2. HOA KỲ VỚI NHỮNG HIỆP ƯỚC BAN ĐẦU CỦA QUÁ TRÌNH THƯƠNG LƯỢNG VỀ KIỂM SOÁT VŨ KHÍ HẠT NHÂN

2.2.1. Hiệp ước hạn chế thử vũ khí hạt nhân (LTB) năm 1963

2.2.2. Hiệp ước về không gian vũ trụ (OST) năm 1967

2.2.3. Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) năm 1968

2.3. HOA KỲ VÀ CÁC HIỆP ƯỚC THEN CHỐT VỀ HẠN CHẾ VŨ KHÍ HẠT NHÂN CHIẾN LƯỢC

2.3.1. Hiệp ước hạn chế hệ thống phòng thủ chống tên lửa đạn đạo (ABM) năm 1972

2.3.2. Hiệp định tạm thời về hạn chế vũ khí chiến lược giai đoạn I năm 1972

2.3.3. Một số văn kiện quan trọng khác về vũ khí hạt nhân sau SALT I

2.4. NHẬN XÉT

3. CHƯƠNG 3: HOA KỲ VỚI VẤN ĐỀ CẮT GIẢM VŨ KHÍ HẠT NHÂN CHIẾN LƯỢC (1977-1991)

3.1. TÌNH HÌNH QUỐC TẾ VÀ VẤN ĐỀ VŨ KHÍ HẠT NHÂN

3.1.1. Tình hình quốc tế và chính sách đối ngoại của Mỹ

3.1.2. Thực trạng của sự phổ biến vũ khí hạt nhân và phong trào chống chạy đua vũ trang hạt nhân trên thế giới

3.1.3. Chính sách hạt nhân của các chính quyền Mỹ

3.2. HOA KỲ VỚI CÁC HIỆP ƯỚC THEN CHỐT VỀ CẮT GIẢM VŨ KHÍ HẠT NHÂN CHIẾN LƯỢC

3.2.1. Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược giai đoạn II (SALT II) năm 1979

3.2.2. Hiệp ước hủy bỏ vũ khí hạt nhân tầm trung và tầm ngắn (INF) năm 1987

3.2.3. Hiệp ước cắt giảm vũ khí chiến lược giai đoạn I (START I) năm 1991

3.3. NHẬN XÉT

KẾT LUẬN

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Một số thuật ngữ về vũ khí hạt nhân và các vấn đề liên quan đến năng lượng hạt nhân

Phụ lục 2. Một số hình ảnh minh họa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cách kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân thời Chiến tranh Lạnh

Thời kỳ Chiến tranh Lạnh (1945-1991) đánh dấu một giai đoạn căng thẳng giữa hai siêu cường Mỹ và Liên Xô với cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân quyết liệt. Việc phát triển và sử dụng vũ khí hạt nhân không chỉ làm thay đổi cục diện an ninh thế giới mà còn đặt ra nhu cầu cấp thiết về kiểm soát vũ khí hạt nhâncắt giảm vũ khí hạt nhân nhằm tránh nguy cơ chiến tranh hạt nhân toàn diện. Quá trình này được thể hiện qua nhiều hiệp ước kiểm soát vũ khí quan trọng như hiệp ước SALT, START, INF và các chương trình giải trừ vũ khí quốc tế. Các hoạt động này không chỉ ảnh hưởng đến quan hệ song phương Mỹ - Xô mà còn tác động sâu rộng đến an ninh chính trị quốc tế.

1.1. Cục diện thế giới và vấn đề kiểm soát vũ khí hạt nhân

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sự xuất hiện của vũ khí hạt nhân đã làm thay đổi căn bản cục diện thế giới. Hoa Kỳ là nước đầu tiên sở hữu và sử dụng bom nguyên tử, tạo ra ưu thế quân sự vượt trội. Tuy nhiên, Liên Xô nhanh chóng phá vỡ sự độc quyền này bằng việc thử thành công bom nguyên tử năm 1949, dẫn đến cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân giữa hai siêu cường. Sự đối đầu này làm gia tăng nguy cơ chiến tranh hạt nhân và thúc đẩy các nỗ lực quốc tế nhằm kiểm soát vũ khí hạt nhân để duy trì hòa bình và ổn định toàn cầu.

1.2. Những thách thức trong kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân thời Chiến tranh Lạnh

Quá trình kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân gặp nhiều khó khăn do sự đối đầu gay gắt giữa Mỹ và Liên Xô, sự chênh lệch về lực lượng hạt nhân, và sự thiếu tin tưởng lẫn nhau. Các bên đều muốn duy trì ưu thế chiến lược nên việc đạt được các thỏa thuận kiểm soát vũ khí đòi hỏi nhiều cuộc đàm phán phức tạp. Ngoài ra, sự phổ biến kỹ thuật hạt nhân và sự tham gia của các cường quốc khác như Anh, Pháp, Trung Quốc cũng làm tăng tính phức tạp của vấn đề.

II. Hướng dẫn các phương pháp kiểm soát vũ khí hạt nhân thời Chiến tranh Lạnh

Trong bối cảnh căng thẳng của Chiến tranh Lạnh, các phương pháp kiểm soát vũ khí hạt nhân được phát triển nhằm hạn chế sự gia tăng và sử dụng vũ khí hạt nhân. Các phương pháp này bao gồm thiết lập các cơ chế giám sát quốc tế, ký kết các hiệp ước song phương và đa phương, cũng như áp dụng các biện pháp kỹ thuật để kiểm soát thử nghiệm và sản xuất vũ khí hạt nhân. Những nỗ lực này góp phần giảm thiểu nguy cơ xung đột hạt nhân và tạo ra các kênh đối thoại giữa các cường quốc.

2.1. Các hiệp ước kiểm soát vũ khí hạt nhân quan trọng

Các hiệp ước như Hiệp ước hạn chế thử vũ khí hạt nhân (LTB, 1963), Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT, 1968), Hiệp ước SALT I và II, và Hiệp ước START đã đặt nền móng cho việc kiểm soát và cắt giảm kho vũ khí hạt nhân. Những hiệp ước này quy định giới hạn số lượng vũ khí, cấm thử nghiệm hạt nhân dưới một số hình thức, và thiết lập các cơ chế thanh sát nhằm đảm bảo sự tuân thủ giữa các bên tham gia.

2.2. Cơ chế giám sát và đàm phán vũ khí hạt nhân

Việc thiết lập các cơ chế giám sát quốc tế như IAEA và các hệ thống thanh sát kỹ thuật đã giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm hiệp ước. Đồng thời, các cuộc đàm phán vũ khí hạt nhân giữa Mỹ và Liên Xô, đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba 1962, đã mở ra kênh đối thoại quan trọng, giảm thiểu nguy cơ xung đột và thúc đẩy các thỏa thuận kiểm soát và cắt giảm vũ khí.

III. Phương pháp cắt giảm vũ khí hạt nhân chiến lược hiệu quả trong Chiến tranh Lạnh

Việc cắt giảm vũ khí hạt nhân chiến lược là một bước tiến quan trọng trong quá trình kiểm soát vũ khí hạt nhân. Các phương pháp cắt giảm bao gồm giới hạn số lượng đầu đạn, phá hủy các hệ thống tên lửa và máy bay ném bom hạt nhân, cũng như áp dụng các biện pháp kỹ thuật để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ. Những phương pháp này được thực hiện thông qua các hiệp ước như SALT II, INF, START I và đã góp phần làm giảm nguy cơ chiến tranh hạt nhân toàn diện.

3.1. Hiệp ước SALT và vai trò trong cắt giảm vũ khí chiến lược

Hiệp ước SALT I (1972) và SALT II (1979) là những thỏa thuận quan trọng nhằm hạn chế số lượng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa và các hệ thống vũ khí chiến lược khác. SALT đã thiết lập các giới hạn cụ thể về số lượng tên lửa và đầu đạn, đồng thời tạo ra cơ chế thanh sát để đảm bảo sự tuân thủ. Mặc dù SALT II không được phê chuẩn chính thức, nó vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các cuộc đàm phán tiếp theo.

3.2. Hiệp ước INF và START trong việc cắt giảm vũ khí hạt nhân

Hiệp ước INF (1987) đánh dấu bước ngoặt khi hai siêu cường đồng ý hủy bỏ hoàn toàn các tên lửa tầm trung và tầm ngắn, loại bỏ hàng nghìn đầu đạn hạt nhân. Tiếp đó, START I (1991) thiết lập các giới hạn nghiêm ngặt hơn về số lượng đầu đạn và phương tiện phóng, đồng thời tăng cường cơ chế kiểm tra và minh bạch. Các hiệp ước này đã góp phần làm giảm đáng kể kho vũ khí hạt nhân và tạo tiền đề cho các thỏa thuận giải trừ sau này.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về kiểm soát vũ khí hạt nhân

Quá trình kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã mang lại nhiều kết quả thực tiễn quan trọng. Các hiệp ước và chương trình giải trừ đã làm giảm số lượng vũ khí hạt nhân trên thế giới, hạn chế các cuộc thử nghiệm hạt nhân và giảm nguy cơ xung đột hạt nhân. Đồng thời, các hoạt động này đã thúc đẩy đối thoại và hợp tác quốc tế, góp phần duy trì hòa bình và ổn định toàn cầu trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị.

4.1. Tác động của các hiệp ước kiểm soát vũ khí hạt nhân đối với an ninh quốc tế

Các hiệp ước như SALT, INF và START đã làm giảm đáng kể số lượng vũ khí hạt nhân chiến lược, từ đó giảm nguy cơ xảy ra chiến tranh hạt nhân. Việc thiết lập các cơ chế thanh sát và minh bạch cũng giúp tăng cường lòng tin giữa các cường quốc, góp phần ổn định quan hệ quốc tế và giảm căng thẳng trong khuôn khổ đối thoại an ninh quốc tế.

4.2. Vai trò của Mỹ và Liên Xô trong quá trình kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân

Mỹ và Liên Xô đóng vai trò trung tâm trong các nỗ lực kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân. Mặc dù có nhiều bất đồng và cạnh tranh, hai siêu cường đã ký kết nhiều hiệp ước quan trọng, thể hiện sự nhận thức về nguy cơ hủy diệt lẫn nhau. Các hiệp ước này không chỉ ảnh hưởng đến quan hệ song phương mà còn tạo ra khuôn khổ cho các quốc gia khác tham gia vào quá trình kiểm soát vũ khí hạt nhân toàn cầu.

V. Bí quyết đàm phán và chính sách răn đe hạt nhân trong Chiến tranh Lạnh

Trong bối cảnh đối đầu gay gắt, các cuộc đàm phán vũ khí hạt nhân được tiến hành với sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc duy trì ưu thế chiến lược và giảm thiểu nguy cơ xung đột. Chính sách răn đe hạt nhân được Mỹ và Liên Xô sử dụng như một công cụ chiến lược nhằm ngăn chặn đối phương sử dụng vũ khí hạt nhân trước. Sự kết hợp giữa đàm phán và răn đe đã tạo nên một trạng thái cân bằng chiến lược, góp phần duy trì hòa bình trong thời kỳ căng thẳng.

5.1. Chiến lược răn đe hạt nhân và tác động đến kiểm soát vũ khí

Chiến lược răn đe hạt nhân dựa trên nguyên tắc đảm bảo khả năng trả đũa hủy diệt đối phương nếu bị tấn công hạt nhân. Chính sách này đã làm giảm khả năng sử dụng vũ khí hạt nhân trong xung đột thực tế. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra áp lực để các bên tham gia đàm phán kiểm soát và cắt giảm vũ khí nhằm tránh một cuộc chạy đua không kiểm soát.

5.2. Kỹ thuật đàm phán và vai trò của đối thoại an ninh quốc tế

Các cuộc đàm phán về kiểm soát vũ khí hạt nhân đòi hỏi sự kiên nhẫn, linh hoạt và hiểu biết sâu sắc về lợi ích chiến lược của các bên. Đối thoại an ninh quốc tế, bao gồm các cuộc họp song phương và đa phương, đã tạo ra kênh trao đổi thông tin và xây dựng lòng tin. Việc sử dụng các biện pháp kỹ thuật giám sát và minh bạch cũng là yếu tố then chốt giúp đảm bảo sự tuân thủ và thành công của các hiệp ước.

VI. Kết luận và tương lai kiểm soát vũ khí hạt nhân sau Chiến tranh Lạnh

Quá trình kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã để lại nhiều bài học quý giá cho an ninh quốc tế. Mặc dù có nhiều thách thức, các hiệp ước và chương trình giải trừ đã góp phần giảm thiểu nguy cơ chiến tranh hạt nhân và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Trong bối cảnh hiện nay, với sự xuất hiện của các cường quốc hạt nhân mới và các mối đe dọa an ninh phi truyền thống, việc tiếp tục phát triển các cơ chế kiểm soát vũ khí hạt nhân là cần thiết để duy trì hòa bình và ổn định toàn cầu.

6.1. Đánh giá tổng quan về quá trình kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân

Quá trình kiểm soát và cắt giảm vũ khí hạt nhân đã trải qua nhiều giai đoạn với sự tham gia tích cực của Mỹ và Liên Xô. Các hiệp ước như SALT, INF và START đã tạo ra những bước tiến quan trọng trong việc giảm thiểu kho vũ khí hạt nhân và xây dựng lòng tin giữa các bên. Tuy nhiên, sự chênh lệch lực lượng và các yếu tố chính trị vẫn là thách thức lớn đối với việc duy trì các thỏa thuận này.

6.2. Triển vọng và thách thức trong kiểm soát vũ khí hạt nhân hiện đại

Trong bối cảnh thế giới đa cực và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ quân sự, việc kiểm soát vũ khí hạt nhân đối mặt với nhiều thách thức mới như phổ biến vũ khí hạt nhân, công nghệ tên lửa tiên tiến và các mối đe dọa phi truyền thống. Do đó, cần tăng cường hợp tác quốc tế, đổi mới các cơ chế kiểm soát và thúc đẩy đối thoại để đảm bảo an ninh toàn cầu và ngăn ngừa nguy cơ chiến tranh hạt nhân trong tương lai.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG CƠ SỞ CỦA QUÁ TRÌNH KIỂM SOÁT VÀ CẮT GIẢM VŨ KHÍ HẠT NHÂN (1945-1962) 1. CỤC DIỆN THẾ GIỚI VÀ VẤN ĐỀ VŨ KHÍ HẠT NHÂN 1. Khái quát về việc sản xuất và sử dụng bom nguyên tử của Hoa Kỳ trong Chiến tranh thế giới thứ hai Từ cuối thập niên 30, những kỹ thuật nguyên tử đầu tiên được các nhà khoa học vật lý gốc Âu du nhập vào Hoa Kỳ khi họ đến định cư ở tân thế giới. Ngay trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai nổ ra, một số nhà khoa học vật lý hàng đầu ở Hoa Kỳ, trong đó có Albert Einstein, đã cảnh báo chính phủ Mỹ về sự nguy hiểm của vũ khí hạt nhân và khả năng nước Đức phát xít của Adolf Hitler có thể chế tạo và sử dụng loại vũ khí này trong chiến tranh.

Sự cảnh báo của họ lúc đó chưa được chính quyền Mỹ thật sự chú ý. Những diễn biến khốc liệt của cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt sự kiện Nhật Bản tấn công Hoa Kỳ ở Trân Châu Cảng tháng 12-1941 gây tổn thất lớn về người và phương tiện quân sự cho Hoa Kỳ, đã có ảnh hưởng lớn tới chính sách hạt nhân của chính quyền Mỹ. Sau sự kiện Trân Châu Cảng, Tổng thống F. Roosevelt quyết định tài trợ cho việc nghiên cứu và chế tạo bom nguyên tử.

Roosevelt cũng như nhiều quan chức chính phủ Mỹ lúc đó cho rằng bom nguyên tử sẽ nhanh chóng chấm dứt cuộc chiến tranh ác liệt đang xảy ra. Họ cũng nhằm mục tiêu đầu tiên của quả bom là Nhật Bản. Ngày 23-8-1942, Tổng thống Roosevelt phê chuẩn “Dự án Manhattan” về nghiên cứu và chế tạo bom nguyên tử. Dự án Manhattan trị giá 2 tỷ đô la Mỹ (USD) với sự tham gia của nhiều nhà khoa học nổi tiếng và đặt dưới sự 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chỉ đạo trực tiếp của nhà vật lý lừng danh Julins Robert Oppenheimer.

Một số nhà khoa học Anh và Canada cũng được mời tham gia dự án. Trong khi đó, những thông tin về dự án được giữ bí mật đối với Liên Xô vì chính quyền Mỹ quyết định không chia sẻ kỹ thuật hạt nhân với Liên Xô. Đầu năm 1945, dự án Mahattan đã thành công. Ngày 16-7-1945, Hoa Kỳ tiến hành vụ thử vũ khí hạt nhân đầu tiên mang mật danh Trinity tại Alamogordo, bang New Mexico.

Vụ thử đã thành công và Hoa Kỳ độc quyền sở hữu một thứ vũ khí mới - bom nguyên tử. Theo các học giả Mỹ, chính quyền Truman đã nhanh chóng lợi dụng sự kiện này để tạo lợi thế về ngoại giao trong việc đàm phán với Liên Xô về các vấn đề sau chiến tranh tại Hội nghị Potsdam tháng 7-1945. Nhận xét này có những cơ sở thực tế là Tổng thống Truman đã trì hoãn chuyến đi đến Potsdam để tham dự hội nghị cho đến sát ngày Hoa Kỳ dự định thử quả bom nguyên tử. Và ngày Hoa Kỳ thử quả bom cũng là ngày Hội nghị Potsdam khai mạc.

Tại Hội nghị, Truman đã thông báo với Joseph Stalin - người đứng đầu Đảng và Nhà nước Liên Xô - về việc Hoa Kỳ đã có một thứ vũ khí mới với sức mạnh khủng khiếp. Sự thông báo của Truman có thể nhằm gây sức ép với Stalin để phía Liên Xô nhượng bộ Hoa Kỳ trong một số vấn đề ở Hội nghị. Ngay sau khi Hội nghị Potsdam kết thúc, chính quyền Truman quyết định sử dụng thứ vũ khí mới sản xuất trong chiến tranh. Ngày 6-8-1945, Hoa Kỳ ném quả bom nguyên tử đầu tiên xuống thành phố Hiroshima của Nhật Bản, giết chết khoảng 250.000 người, làm hàng nghìn người khác bị thương, phá hủy hàng loạt nhà cửa và công trình công cộng.

Ngày 9-8-1945, Hoa Kỳ ném quả bom nguyên tử thứ hai xuống thành phố Nagasaki của Nhật Bản, làm chết và bị thương khoảng 200.000 người, hàng trăm nghìn người khác bị nhiễm phóng xạ và gây tổn thất lớn về cơ sở vật chất. 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lý do mà chính quyền Truman bào chữa cho việc ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản là để nhanh chóng chấm dứt chiến tranh và tránh hy sinh thêm sinh mạng của lính Mỹ trong cuộc chiến tranh với người Nhật. Trong khi đó, nhiều người Mỹ, kể cả các nhà khoa học đã trực tiếp tham gia chế tạo quả bom nguyên tử đầu tiên, đã lên tiếng phản đối việc chính quyền Mỹ sử dụng bom nguyên tử giết hại dân thường. Họ cho rằng Hoa Kỳ không nhất thiết phải sử dụng bom nguyên tử vào cuộc chiến vì chính quyền Mỹ có những lựa chọn khác cho việc kết thúc chiến tranh.

Theo họ những lựa chọn này bao gồm: 1) Tranh thủ sự ủng hộ của những người Nhật yêu hòa bình; 2) Phong tỏa và ném bom thông thường ở Nhật Bản; 3) Để Liên Xô tuyên chiến với Nhật Bản; 4) Cảnh báo Tokyo về quả bom nguyên tử và đe dọa sử dụng nó; 5) Cho nổ quả bom nguyên tử ở khu vực không có người sinh sống với sự chứng kiến của quan sát viên quốc tế và Nhật Bản; 6) Đổ bộ lên đảo Kyushu của Nhật Bản. Những lựa chọn này mang tính răn đe đối với Nhật Bản và có tính khả thi đối với Hoa Kỳ. Mặc dù vậy, chính quyền Truman vẫn quyết định dùng bom nguyên tử để giải quyết chiến tranh với Nhật Bản. Theo nhận xét của các học giả Mỹ, có ba động cơ chính trong việc chính quyền Truman quyết định ném bom nguyên tử ở Nhật Bản tháng 8- 1945.

Thứ nhất, Hoa Kỳ muốn trả thù Nhật Bản vì vụ Trân Châu Cảng năm 1941. Thứ hai, chính quyền Mỹ tin rằng bằng cách ném bom Nhật Bản, Hoa Kỳ sẽ không phải tiến hành cuộc chiến tranh trên bộ với Nhật Bản vì thế sẽ hạn chế thương vong lớn cho lính Mỹ, đồng thời sẽ sớm chấm dứt chiến tranh với Nhật Bản. Thứ ba, đây là cách để Hoa Kỳ tranh giành chiến thắng về ngoại giao với Liên Xô và tạo lợi thế chính trị cho Hoa Kỳ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Khi xem xét các sự kiện quan trọng liên tiếp xảy ra trong mấy ngày liền vào đầu tháng 8-1945 sẽ thấy được dụng ý của chính quyền Mỹ trong việc sử 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dụng bom nguyên tử.

Ngày 6-8-1945 Hoa Kỳ ném quả bom nguyên tử đầu tiên xuống Hiroshima, hai ngày trước khi Liên Xô tuyên chiến với Nhật Bản (8-8-1945). Ngày 9-8-1945 Hoa Kỳ ném quả bom thứ hai xuống Nagasaki, ngày 10-8-1945 chính phủ Nhật chấp nhận “tuyên cáo Postdam” và chính thức tuyên bố đầu hàng Đồng minh ngày 15-8-1945. Tuy nhiên, việc Nhật Bản nhanh chóng tuyên bố đầu hàng sau khi Hoa Kỳ ném quả bom nguyên tử thứ hai không có nghĩa là sự đầu hàng của Nhật Bản do hậu quả của vụ ném bom nguyên tử của Hoa Kỳ. Chính người Mỹ cũng thừa nhận rằng sự tuyên chiến của Liên Xô với Nhật Bản ngày 8-8-1945 làm cho chính phủ Nhật Bản lo sợ hơn là sự kiện Hoa Kỳ ném quả bom nguyên tử đầu tiên ở Hiroshima.

Thực tế là ngay sau khi tuyên chiến với Nhật Bản, Liên Xô đã sử dụng ba phương diện quân bao gồm hơn 1,5 triệu quân tấn công Nhật Bản ở Đông Bắc Trung Quốc, Triều Tiên, các đảo Kuril và Sakhalin. Trước sức mạnh như vũ bão của quân đội Xô viết, sự thất bại của quân đội Nhật là điều không thể tránh khỏi. Hơn nữa lúc này nhiều thành phố lớn của Nhật Bản đã bị máy bay của quân đội Mỹ tàn phá nặng nề. Những thất bại về quân sự cùng với những tổn thất to lớn về người và của cải vật chất chính là nguyên nhân quan trọng làm cho Nhật Bản phải nhanh chóng đầu hàng quân Đồng minh.

Việc Hoa Kỳ ném bom nguyên tử ở Nhật Bản về thực chất chính quyền Mỹ muốn răn đe thế giới bằng thứ vũ khí mà lúc đó Hoa Kỳ đang độc quyền sở hữu, đó là bom nguyên tử. Ngoài ra, việc chính quyền Truman sử dụng bom nguyên tử trong chiến tranh không chỉ gây ra những tổn thất lớn về con người và vật chất cho Nhật Bản mà còn để lại hậu quả trong lĩnh vực an ninh chính trị quốc tế. Đó là đã gây ra một cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân. Trên thực tế, ngay từ năm 1943 khi phát hiện Hoa Kỳ tiến hành nghiên cứu và sản xuất bom nguyên tử, chính phủ Liên Xô đã quyết định xây dựng chương trình nghiên cứu kỹ thuật hạt 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Tuy nhiên, phải mất hai năm sau, khi điều kiện cho phép Liên Xô mới có thể nghiên cứu sản xuất bom nguyên tử. Ngày 20-8-1945, Chủ tịch Joseph Stalin, đồng thời là Chủ tịch Ủy ban Quốc phòng Nhà nước Liên Xô (GKO), đã ký quyết định thành lập một “Ủy ban Đặc biệt” gồm 9 người trực thuộc GKO. Ủy ban này có các nhiệm vụ chính là: 1) Phát triển việc nghiên cứu khoa học về năng lượng nguyên tử từ chất uranium; 2) Tìm kiếm và khai thác các nguồn quặng uranium ở cả bên ngoài Liên Xô (đặc biệt là ở Bungari và Tiệp Khắc); 3) Tổ chức chế biến uranium và sản xuất các thiết bị đặc biệt và nguyên liệu phục vụ cho việc sử dụng năng lượng nguyên tử; 4) Xây dựng các cơ sở năng lượng nguyên tử và nghiên cứu chế tạo bom nguyên tử. Những nỗ lực của Ủy ban GKO đã đưa đến kết quả.

Ngày 29-8-1949 Liên Xô đã thử thành công quả bom nguyên tử đầu tiên, phá vỡ sự độc quyền vũ khí hạt nhân của Hoa Kỳ. Cũng từ đây, cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân giữa hai siêu cường bắt đầu diễn ra quyết liệt và kéo dài trong suốt mấy thập kỷ sau đó. Cuộc chạy đua này trở thành một bộ phận quan trọng của cuộc Chiến tranh Lạnh, đồng thời chi phối lớn các vấn đề trong quan hệ song phương Mỹ - Xô cũng như quan hệ quốc tế từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Cục diện thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai và bước đầu của cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân trên thế giới Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, tạo ra một cục diện thế giới mới trong đó Hoa Kỳ và Liên Xô đóng vai trò chủ đạo.

Hoa Kỳ đứng đầu khối tư bản chủ nghĩa còn Liên Xô đứng đầu phe xã hội chủ nghĩa. Sự đối đầu giữa hai khối trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh còn gọi là sự đối đầu Đông - Tây. Những diễn biến xung quanh trục quan hệ Mỹ - Xô và hai khối đứng sau hai siêu cường đã chi phối tình hình thế giới trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh. 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ