Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thúy Ngân (chuyên ngành Công pháp quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội, người hướng dẫn: TS. Nguyễn Thị Hồng Yến, năm 2023) tập trung nghiên cứu bối cảnh thế giới và Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi sau hơn hai năm ứng phó với đại dịch COVID-19. Đại dịch đã làm gia tăng đột biến lượng chất thải phát sinh từ công tác phòng, chống dịch, đặc biệt là các sản phẩm nhựa dùng một lần và trang thiết bị y tế (khẩu trang, găng tay, bộ đồ bảo hộ PPE, bơm kim tiêm, dây truyền dịch). Tại Việt Nam, lượng rác thải y tế tại các bệnh viện trong giai đoạn dịch tăng gấp 2 đến 4 lần; riêng tại Hải Dương, khối lượng rác thải y tế có nguy cơ chứa SARS-CoV-2 thu gom trong đợt dịch thứ ba (27/01/2021 – 20/02/2021) lên tới 304,356 tấn; tại Thành phố Hồ Chí Minh, đỉnh điểm phát sinh gần 150 tấn/ngày. Tình trạng quá tải hệ thống xử lý trên đất liền dẫn đến nguy cơ lớn rác thải y tế bị xả thải ra biển, đe dọa trực tiếp đến mục tiêu phát triển kinh tế biển bền vững theo tinh thần Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ thực trạng ô nhiễm môi trường biển (ÔNMTB) do rác thải y tế sau đại dịch COVID-19; phân tích số liệu, dẫn chứng thực tiễn về cơ chế kiểm soát của Việt Nam và một số quốc gia; từ đó đánh giá các bất cập pháp lý và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.

Tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nắm bắt, cập nhật và tổng hợp thông tin, số liệu thực tế phản ánh tình trạng ÔNMTB do rác thải y tế sau đại dịch COVID-19 ở cả Việt Nam và phạm vi quốc tế nhằm đánh giá mức độ ô nhiễm.
  2. Nêu bật và đánh giá các biện pháp đã, đang hoặc dự định triển khai để kiểm soát, khắc phục tình trạng này tại Việt Nam và một số quốc gia tiêu biểu, chỉ ra ưu điểm và hạn chế trong công tác thực thi.
  3. Đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam hiện hành và các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát tình trạng ÔNMTB do rác thải y tế sau đại dịch.

Về đối tượng nghiên cứu, khóa luận tập trung vào: thực trạng ÔNMTB do rác thải y tế sau COVID-19 tại Việt Nam và thế giới; các biện pháp kiểm soát, khắc phục; hệ thống quy định pháp luật Việt Nam và quốc tế điều chỉnh vấn đề này; cùng các đánh giá pháp lý làm căn cứ đề xuất kiến nghị.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn thời gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu diễn biến rác thải y tế từ thời kỳ trong đại dịch và giai đoạn hậu dịch COVID-19 đến năm 2023, đồng thời rà soát các văn bản pháp luật trước, trong và sau đại dịch.
  • Giới hạn không gian: Nghiên cứu thực trạng trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam có đối chiếu, so sánh với một số quốc gia (Trung Quốc, Hoa Kỳ, Thái Lan), trong đó trọng tâm điều chỉnh là hệ thống pháp luật Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết, pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận và khái niệm, khóa luận phân tích và hệ thống hóa các định nghĩa then chốt:

  • Môi trường biển: Xem xét qua khoản 4 Điều 1 Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982), Điều 17.1 Chương trình Nghị sự 21 (Agenda 21), và khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020. Tác giả tổng hợp môi trường biển là một tổng thể gồm đại dương, các vùng biển, đáy biển, tài nguyên sinh vật và phi sinh vật có mối liên hệ hữu cơ với khí quyển và lục địa.
  • Ô nhiễm môi trường biển (ÔNMTB): Tiếp cận qua định nghĩa của Nhóm Chuyên gia về Khía cạnh Khoa học của Bảo vệ Môi trường Biển (GESAMP), Điều 1(4) UNCLOS 1982, khoản 13 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020 và định nghĩa chuyên sâu trong luận án tiến sĩ của Lưu Ngọc Tố Tâm (2013), nhấn mạnh yếu tố con người đưa trực tiếp hoặc gián tiếp chất liệu/năng lượng từ cửa sông, đất liền, không trung vào biển gây suy giảm chức năng sinh thái và nguồn lợi sinh vật.
  • Kiểm soát ÔNMTB: Khẳng định là quá trình phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý hậu quả, trong đó hoạt động phòng ngừa giữ vai trò chủ đạo theo nguyên tắc "phòng hơn chống".
  • Phân biệt rác thải và rác thải y tế: Sử dụng cơ sở lý luận từ luận văn của Nguyễn Trang Nhung (2022) để phân biệt "rác thải" (vật chất ở thể rắn và khí bị người dùng loại bỏ) với "chất thải" (khái niệm rộng hơn theo khoản 18 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020). Định nghĩa rác thải y tế được xây dựng dựa trên Thông tư 20/2021/TT-BYT của Bộ Y tế và Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), bao gồm rác thải y tế nguy hại (lây nhiễm và nguy hại không lây nhiễm) và rác thải y tế rắn thông thường.

Về cơ sở pháp lý quốc tế, khóa luận viện dẫn:

  • Nguyên tắc tập quán quốc tế sic utere tuo ut alienum non laedas (không được sử dụng lãnh thổ gây thiệt hại cho lãnh thổ quốc gia khác), được ghi nhận tại Nguyên tắc 21 Tuyên bố Stockholm 1972, Nguyên tắc 2 Tuyên bố Rio 1992 và thực tiễn từ vụ tranh chấp Trail Smelter.
  • Các điều ước quốc tế đa phương: Công ước Rotterdam 1998 (Việt Nam gia nhập ngày 07/05/2007), Công ước Stockholm 2001 về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP, có hiệu lực từ 17/05/2004), UNCLOS 1982 (khoản 1 Điều 194 về ngăn ngừa ô nhiễm từ bất kỳ nguồn nào; Phần XII gồm 11 mục về bảo vệ môi trường biển; Điều 207 về kiểm soát ô nhiễm có nguồn gốc từ đất liền).
  • Các văn kiện pháp luật mềm (soft law): Hướng dẫn Montreal 1985 về bảo vệ môi trường biển chống ô nhiễm từ các nguồn đất liền; Chương trình Nghị sự 21 năm 1992 (đặc biệt là Chương 17); Chiến lược Honolulu về ngăn chặn và quản lý rác biển với 07 nhóm kiến nghị toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng thế giới quan và phương pháp luận.
  • Phương pháp thống kê, phân tích, đánh giá kết hợp nghiên cứu lý luận: Áp dụng chủ yếu tại Chương 1 và Chương 2 nhằm xử lý các tập số liệu về khối lượng rác thải y tế, diễn biến vi phạm pháp luật và năng lực xử lý.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Áp dụng tại Chương 2 để phân tích quy định và kinh nghiệm kiểm soát giữa Việt Nam với Trung Quốc, Hoa Kỳ và Thái Lan.
  • Phương pháp tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt nhằm rút ra các kết luận bộ phận và hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật tại Chương 3.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được trích dẫn từ các báo cáo chính thức của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF), OECD, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA); các báo cáo của Chính phủ Việt Nam (Báo cáo số 301/BC-CP ngày 11/10/2021), Bộ Tài nguyên và Môi trường, Cục Kiểm soát ô nhiễm môi trường, cùng các công trình nghiên cứu chuyên sâu đã công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển do rác thải y tế sau đại dịch COVID-19 theo quy định của Luật quốc tế

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng, đánh giá tác động nhiều chiều của rác thải y tế hậu COVID-19 và phân tích khung pháp lý quốc tế:

  • Đánh giá tác động: Rác thải y tế toàn cầu phát sinh do COVID-19 ước tính đạt 2,6 triệu tấn/ngày. Theo báo cáo của WHO, chỉ riêng đợt mua sắm từ tháng 3/2020 đến tháng 11/2021 đã có 87.000 tấn thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), hơn 140 triệu bộ xét nghiệm (tạo 2.600 tấn chất thải không lây nhiễm và 731.000 lít chất thải hóa học), cùng hơn 8 tỷ liều vaccine tạo ra 144.000 tấn rác thải bơm kim tiêm và hộp an toàn. Đáng chú ý, 30% cơ sở y tế toàn cầu (và 60% ở các nước kém phát triển nhất) không có đủ trang thiết bị xử lý chất thải hiện có. WWF thống kê hàng năm có từ 19 đến 23 triệu tấn rác thải nhựa đổ ra biển, trong đó rác nhựa dùng một lần (khẩu trang, găng tay) chiếm tới 60% nguyên nhân gây ô nhiễm đại dương; 88% loài sinh vật biển được nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm nhựa. Về sức khỏe con người, ước tính mỗi người ăn ít nhất 50.000 hạt vi nhựa mỗi năm và hít vào một lượng tương đương; vi nhựa tích tụ qua chuỗi thức ăn từ động vật thân mềm (trai, hàu) và muối biển, kết hợp với các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP) theo Công ước Stockholm gây nguy cơ ung thư, vô sinh và dị tật thai nhi.
  • Các yếu tố thúc đẩy ô nhiễm: Về khách quan, nhu cầu sử dụng đột biến các thiết bị PPE làm từ vật liệu polyme khó phân hủy (polypropylene, neoprene, vinyl); ngoài ra, hội chứng hậu COVID-19 (Long COVID) khiến 33% đến 76% người bệnh gặp triệu chứng kéo dài ít nhất 6 tháng, 20% phải tái nhập viện và 80% cần theo dõi tại y tế cơ sở trong 2 tháng đầu xuất viện, làm duy trì nhu cầu vật tư y tế ở mức cao sau dịch. Về chủ quan, các chính sách giãn cách, bắt buộc đeo khẩu trang ban hành khẩn cấp nhưng thiếu đồng bộ trong khâu thu gom, phân loại; năng lực hạ tầng xử lý không đáp ứng kịp và ý thức người dân còn hạn chế.
  • Pháp lý quốc tế: Khóa luận phân tích nguyên tắc sic utere tuo ut alienum non laedas, cơ chế kiểm soát hóa chất và chất thải nguy hại của Công ước Rotterdam và Stockholm, nghĩa vụ chung về ngăn ngừa ô nhiễm biển từ nguồn đất liền theo UNCLOS 1982 (Điều 194, Điều 207), cùng hệ thống pháp luật mềm như Hướng dẫn Montreal 1985, Chương 17 Chương trình Nghị sự 21 và Chiến lược Honolulu. Tác giả chỉ rõ hạn chế của các văn kiện quốc tế là mới dừng lại ở việc quy định nghĩa vụ khung hoặc khuyến nghị mà thiếu cơ chế tài phán bắt buộc và chế tài cụ thể cho rác thải y tế sau dịch.

Chương II: Thực trạng kiểm soát tình trạng ô nhiễm môi trường biển do rác thải y tế sau đại dịch COVID-19 tại một số quốc gia và đề xuất kinh nghiệm cho Việt Nam

Chương II khảo sát thực tiễn lập pháp và quản lý của Trung Quốc, Hoa Kỳ và Thái Lan, trong đó đi sâu phân tích trường hợp Thái Lan:

  • Mô hình pháp luật Thái Lan: Trụ cột là Luật Nâng cao và Bảo vệ Chất lượng Môi trường Quốc gia năm 1992 (gồm 7 chương, 115 điều). Luật thiết lập các công cụ tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường, đánh giá tác động môi trường (ĐTM); quy định thẩm quyền thẩm định ĐTM trong 30 đến 40 ngày; thành lập Ban Môi trường Quốc gia và Quỹ Môi trường Quốc gia; dành chương riêng quy định trách nhiệm hình sự với 14 tội danh môi trường. Thái Lan cũng phê chuẩn UNCLOS 1982 vào ngày 15/5/2011 và tham gia các sáng kiến khu vực của ASEAN (Tuyên bố Bangkok, Khung hành động ASEAN về rác thải biển ở Đông Á, Kế hoạch hành động khu vực ASEAN về chống rác thải nhựa đại dương giai đoạn 2021–2025).
  • Thực trạng và phản ứng chính sách tại Thái Lan: Trong dịch, cơ sở xử lý rác cấp tỉnh tại Nonthaburi bị quá tải với bãi rác y tế dồn ứ 500 tấn. Lượng rác thải nhựa của Thái Lan tăng từ 5.500 tấn/ngày lên 6.300 tấn/ngày, đưa nước này lên vị trí thứ 5 thế giới về lượng rác thải nhựa thải ra đại dương. Để khắc phục, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên và Môi trường Thái Lan ban hành Lộ trình quản lý chất thải nhựa 2018–2030 (mục tiêu tái chế 100% chất thải nhựa vào năm 2027), hợp tác với Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và Ngân hàng Thế giới phát triển kinh tế tuần hoàn và ban hành quy trình xử lý chuyên biệt cho rác y tế sau COVID-19.
  • 05 bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam:
    1. Xây dựng và thực thi pháp luật phải gắn kết chặt chẽ với việc nội luật hóa các điều ước quốc tế về môi trường biển mà Việt Nam là thành viên, bảo đảm mức độ răn đe tương đương hoặc nghiêm khắc hơn chuẩn mực quốc tế.
    2. Kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường biển, tránh đưa ra các quy định cản trở nỗ lực phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
    3. Hoàn thiện chính sách tập trung vào khâu xử lý chất thải y tế: kiểm soát và hạn chế cấp phép lò đốt rác y tế quy mô nhỏ phân tán tại cơ sở y tế; nghiêm cấm vận hành lò đốt không đạt chuẩn; thiết lập cơ chế hợp tác công tư (PPP) xây dựng khu xử lý tập trung quy mô lớn.
    4. Tiếp thu kinh nghiệm quốc tế có chọn lọc, căn cứ vào năng lực hạ tầng, trình độ công nghệ và nguồn lực quản lý thực tế của Việt Nam.
    5. Triển khai đồng bộ các công cụ pháp lý cùng công cụ kinh tế, kỹ thuật và tuyên truyền, lấy chất lượng và hiệu quả thực thi làm trọng tâm.

Chương III: Pháp luật Việt Nam về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển do rác thải y tế sau đại dịch COVID-19 tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Chương này đánh giá toàn diện số liệu thực tế tại Việt Nam, rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và đưa ra các định hướng giải pháp:

  • Số liệu phát sinh rác thải y tế tại cơ sở y tế: Khóa luận trích dẫn khảo sát của Cục Kiểm soát ô nhiễm môi trường và nghiên cứu của Phạm Ngọc Châu, Đàm Thượng Thương (2021) trên 92 bệnh viện:
Loại rác thải y tế Lượng phát sinh trung bình ± ĐLC (kg/giường bệnh/ngày) Trung vị (Q1 - Q3) Khoảng biến thiên (Min - Max)
Rác thải y tế thông thường 1,53 ± 0,83 1,35 (0,95 - 1,93) 0,43 - 4,64
Rác thải y tế lây nhiễm 0,22 ± 0,15 0,21 (0,15 - 0,31) 0,00 - 0,78
Rác thải nguy hại không lây nhiễm 0,02 ± 0,04 0,004 (0,001 - 0,013) 0,00 - 0,38
Tổng lượng rác thải y tế 1,77 ± 0,90 1,586 (1,157 - 2,135) 0,53 - 5,17

Tổng lượng rác thải y tế phát sinh trung bình tại các bệnh viện được khảo sát là 117.403,68 kg/ngày; trong đó rác thải y tế thông thường chiếm 100.451 kg (85,56%), rác nguy hại lây nhiễm chiếm 15.097,11 kg (13,63%), và rác nguy hại không lây nhiễm chiếm 955,57 kg (0,81%).

  • Tình hình chấp hành pháp luật môi trường: Dẫn chứng Báo cáo số 301/BC-CP ngày 11/10/2021 của Chính phủ, tình hình tội phạm và vi phạm pháp luật về môi trường diễn biến phức tạp trong thời kỳ dịch bệnh:
Chỉ tiêu công tác phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật môi trường Năm 2020 Năm 2021 Tỷ lệ biến động (%)
Số vụ vi phạm về quản lý chất thải nguy hại 83 vụ 100 vụ +20,48%
Số vụ xử phạt vi phạm hành chính 21.950 vụ 34.331 vụ +56,41%
Tổng số tiền xử phạt vi phạm hành chính (triệu đồng) 240.819 328.742 +36,51%
Số vụ khởi tố mới về tội phạm môi trường 450 vụ 441 vụ -1,87%
Số bị can khởi tố mới 648 bị can 732 bị can +12,96%
  • Thực tiễn công nghệ xử lý tại địa phương: Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Cần Thơ ứng dụng khử khuẩn bằng hơi nước bão hòa nhiệt độ cao kết hợp nghiền cắt với công suất 1,8 tấn/24 giờ; Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Long trang bị 02 lò hấp tiệt khuẩn (công suất 20 kg/mẻ, chu kỳ 40 phút), xử lý tối đa 800 kg/24 giờ.
  • Khung pháp luật hiện hành: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lập pháp từ Hiến pháp 2013 (Điều 43, Điều 63); Luật Bảo vệ môi trường 2020 (khoản 4 Điều 11 về hợp tác kiểm soát ô nhiễm nước biển xuyên biên giới; khoản 5 Điều 63 quy định thẩm quyền Bộ Y tế về quản lý chất thải y tế trong khuôn viên cơ sở y tế; các Điều 62, 73, 75); Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo 2015 (81 điều quy định về kiểm soát ô nhiễm biển từ đất liền); Thông tư 20/2021/TT-BYT; Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015; Luật Biển Việt Nam 2012 và Bộ luật Hình sự 2015.

Kết quả nghiên cứu và kiến nghị

Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận bao gồm:

  1. Tổng hợp bức tranh định lượng về ô nhiễm rác thải y tế sau COVID-19: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chứng minh sự gia tăng đột biến của rác thải y tế (bệnh viện phát sinh trung bình 1,77 kg/giường bệnh/ngày; tổng lượng thải tại nhóm khảo sát đạt 117,4 tấn/ngày; vi phạm quản lý chất thải nguy hại năm 2021 tăng 20,48% so với năm 2020 theo Báo cáo số 301/BC-CP).
  2. Chỉ ra các điểm nghẽn pháp lý: Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành còn phân tán quy định; Luật Bảo vệ môi trường 2020 chưa có định nghĩa riêng biệt về "rác thải y tế" mà dùng chung thuật ngữ "chất thải y tế"; thiếu quy chuẩn kỹ thuật chuyên biệt về thu gom, xử lý rác thải y tế phát sinh trong tình huống khẩn cấp y tế công cộng; các quy định về kiểm soát nguồn ô nhiễm từ đất liền đổ ra biển tại Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo 2015 còn mang tính định hướng, thiếu cơ chế giám sát liên ngành và chế tài xử lý hình sự chưa tương xứng với số lượng vi phạm phát hiện trên thực tế.
  3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi:
    • Hoàn thiện quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về ngưỡng xả thải và công nghệ xử lý rác y tế; rà soát, bổ sung quy định cấm triệt để việc vận hành các lò đốt rác y tế quy mô nhỏ không đáp ứng quy chuẩn khí thải môi trường tại các cơ sở khám chữa bệnh.
    • Xây dựng cơ chế ưu đãi tài chính và khung pháp lý đối tác công tư (PPP) nhằm thu hút đầu tư tư nhân vào các trung tâm xử lý rác thải y tế nguy hại tập trung liên vùng.
    • Sửa đổi, bổ sung các chế tài xử phạt hành chính và hình sự đối với hành vi xả thải rác thải y tế chưa qua xử lý ra lưu vực sông và vùng biển ven bờ; tăng cường phối hợp liên ngành giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Y tế, lực lượng Cảnh sát môi trường và chính quyền địa phương ven biển.
    • Tăng cường nội luật hóa các nghĩa vụ kiểm soát ô nhiễm đất liền theo Điều 207 UNCLOS 1982 và các cam kết khu vực ASEAN về rác thải nhựa đại dương.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kế thừa các công trình nghiên cứu trước đây (vốn chủ yếu tập trung vào ô nhiễm do hàng hải hoặc thủy sản) để đi sâu khai thác khoảng trống lý luận và thực tiễn pháp lý về kiểm soát rác thải y tế sau đại dịch COVID-19, đồng thời kết hợp đối chiếu kinh nghiệm quốc tế nhằm xây dựng hệ thống kiến nghị sát hợp với điều kiện Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu sơ cấp về khối lượng rác thải y tế trực tiếp trôi dạt ra các vùng biển Việt Nam chưa được thống kê độc lập mà chủ yếu dựa trên số liệu gián tiếp từ nguồn phát sinh tại bệnh viện và các báo cáo xử lý vi phạm trên đất liền.
  • Việc so sánh pháp luật quốc tế tập trung chủ yếu vào Thái Lan (cùng với Hoa Kỳ và Trung Quốc), chưa mở rộng khảo sát kinh nghiệm của các quốc gia châu Âu có hệ thống quản lý rác thải biển nghiêm ngặt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả gợi mở là tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động tích tụ sinh học lâu dài của vi nhựa y tế đối với các hệ sinh thái rạn san hô và sinh vật biển ven bờ Việt Nam, đồng thời nghiên cứu cơ chế pháp lý bồi thường thiệt hại môi trường biển do rác thải y tế gây ra.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Môi trường và Quản lý Môi trường biển.
  • Cán bộ làm công tác xây dựng chính sách, thanh tra pháp luật tại Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Y tế, các cơ quan quản lý biển và hải đảo.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình so sánh pháp luật môi trường Thái Lan - Việt Nam, các quy định kỹ thuật về xử lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện, cũng như hệ thống số liệu Báo cáo số 301/BC-CP của Chính phủ về tội phạm và vi phạm pháp luật môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Định nghĩa ô nhiễm môi trường biển (ÔNMTB) được tác giả khóa luận tiếp cận theo nguồn nào để khắc phục tính bao quát chung của Luật Bảo vệ môi trường 2020?
Tác giả đã kế thừa định nghĩa trong luận án tiến sĩ luật học năm 2013 của Lưu Ngọc Tố Tâm. Định nghĩa này làm rõ ÔNMTB là sự biến đổi thành phần môi trường biển do biến đổi bất thường của tự nhiên hoặc do con người trực tiếp, gián tiếp đưa chất liệu, năng lượng vào biển (bao gồm từ cửa sông, đất liền, không trung, đáy biển), gây tác hại đến chức năng môi trường, nguồn lợi sinh vật, sức khỏe con người và các hoạt động sử dụng biển hợp pháp.

2. Khối lượng chất thải rắn y tế phát sinh trung bình tại các bệnh viện Việt Nam được tác giả ghi nhận là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát 92 bệnh viện được Cục Kiểm soát ô nhiễm môi trường và nghiên cứu của Phạm Ngọc Châu, Đàm Thượng Thương công bố năm 2021, tổng lượng chất thải rắn y tế phát sinh trung bình là 1,77 ± 0,90 kg/giường bệnh/ngày; trong đó rác thông thường chiếm 1,53 ± 0,83 kg, rác lây nhiễm chiếm 0,22 ± 0,15 kg và rác nguy hại không lây nhiễm chiếm 0,02 ± 0,04 kg. Tổng lượng rác thải phát sinh trung bình ngày của nhóm khảo sát là 117.403,68 kg/ngày.

3. Tại sao hội chứng hậu COVID-19 (Long COVID) lại được xác định là một yếu tố thúc đẩy ô nhiễm môi trường biển do rác y tế?
WHO thống kê có khoảng 200 triệu người gặp hội chứng hậu COVID-19 với các di chứng kéo dài. Có từ 33% đến 76% người bệnh gặp triệu chứng kéo dài ít nhất 6 tháng, 20% phải tái nhập viện và 80% cần chăm sóc ban đầu trong 2 tháng sau xuất viện. Nhu cầu khám chữa bệnh, sử dụng vật tư y tế và đồ bảo hộ PPE tiếp tục duy trì ở mức cao sau khi dịch kết thúc, tạo áp lực liên tục lên hệ sinh thái biển do rác thải y tế mới phát sinh kết hợp với lượng rác tồn đọng từ trong dịch chưa được xử lý triệt để.

4. Khóa luận rút ra những điểm nổi bật nào từ hệ thống pháp luật kiểm soát môi trường của Thái Lan?
Thái Lan có đạo luật toàn diện là Luật Nâng cao và Bảo vệ Chất lượng Môi trường Quốc gia năm 1992 (115 điều), quy định chi tiết thẩm quyền phê duyệt báo cáo ĐTM trong 30-40 ngày, thành lập Quỹ Môi trường Quốc gia, dành một chương hình sự hóa 14 tội danh môi trường, và phê chuẩn UNCLOS 1982 từ ngày 15/5/2011 cùng các kế hoạch hành động chống rác thải nhựa đại dương của ASEAN.

5. Theo Báo cáo số 301/BC-CP của Chính phủ trích dẫn trong khóa luận, tình hình vi phạm về chất thải nguy hại biến động như thế nào trong năm 2021?
Số vụ vi phạm pháp luật về quản lý chất thải nguy hại là nhóm tăng cao nhất trong các vi phạm môi trường, tăng từ 83 vụ trong năm 2020 lên 100 vụ trong năm 2021 (tương ứng mức tăng 20,48%). Tổng số vụ xử phạt hành chính về môi trường cũng tăng 56,41% (đạt 34.331 vụ) và số tiền xử phạt tăng 36,51%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thúy Ngân đã luận giải toàn diện thực trạng ô nhiễm môi trường biển do rác thải y tế sau đại dịch COVID-19 từ góc độ pháp lý quốc tế và pháp luật thực định Việt Nam. Thông qua việc phân tích các tập số liệu thực tế về lượng phát sinh rác thải y tế, tình hình vi phạm pháp luật môi trường và nghiên cứu so sánh kinh nghiệm của Thái Lan, tác giả chỉ rõ những khoảng trống trong cơ chế quản lý chất thải y tế từ đất liền đổ ra biển tại nước ta. Công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn hóa công nghệ xử lý và tăng cường năng lực thực thi, đóng góp tư liệu nghiên cứu hữu ích cho lĩnh vực công pháp quốc tế và pháp luật môi trường biển.