Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra ở việt nam hiện nay

Luận án tiến sĩ luật học phân tích pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra ở việt nam, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Chuyên ngành

Pháp luật khắc phục hậu quả ô nhiễm môi trường biển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ
174
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu

1.3. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIỆT HẠI Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN DO DẦU TỪ TÀU GÂY RA

2.1. Lý luận về ô nhiễm môi trường biển và khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra

2.2. Lý luận về pháp luật khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIỆT HẠI Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN DO DẦU TỪ TÀU GÂY RA

3.1. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra tại Việt Nam

3.2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra tại một số quốc gia trên thế giới

4. CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIỆT HẠI Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN DO DẦU TỪ TÀU GÂY RA TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Nhu cầu thực tế của việc hoàn thiện pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra

4.2. Mục tiêu, quan điểm của việc hoàn thiện pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra

4.3. Những giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình nghiên cứu

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc phân tích và đánh giá pháp luật môi trường liên quan đến ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra tại Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn, đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật biển và nâng cao hiệu quả quản lý môi trường biển. Sự cố tràn dầu là một trong những nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm môi trường biển, và việc khắc phục hậu quả ô nhiễm đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và các quy định pháp lý cụ thể.

1.1. Khái niệm và nguyên nhân ô nhiễm môi trường biển

Ô nhiễm môi trường biển được định nghĩa là sự thay đổi tiêu cực trong môi trường biển do các hoạt động của con người, đặc biệt là từ dầu từ tàu. Các nguyên nhân chính bao gồm sự cố tràn dầu, hoạt động khai thác dầu khí, và giao thông vận tải biển. Pháp luật môi trường hiện hành tại Việt Nam còn nhiều bất cập trong việc quy định và xử lý các vấn đề này, dẫn đến hiệu quả bảo vệ môi trường biển chưa cao.

1.2. Tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước

Các nghiên cứu quốc tế về ô nhiễm môi trường biển đã chỉ ra rằng, sự cố tràn dầu là một trong những thách thức lớn nhất đối với quản lý môi trường biển. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về pháp luật môi trườngkhắc phục hậu quả ô nhiễm còn hạn chế, đặc biệt là trong việc áp dụng các quy định pháp luật quốc tế. Luận án tiến sĩ này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách hệ thống hóa và phân tích các quy định hiện hành, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể.

II. Lý luận về pháp luật khắc phục hậu quả ô nhiễm môi trường biển

Pháp luật môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc khắc phục hậu quả ô nhiễm do dầu từ tàu gây ra. Luận án tiến sĩ này phân tích các nguyên tắc cơ bản của pháp luật biểnpháp luật quốc tế, đồng thời đánh giá hiệu quả của các quy định hiện hành trong việc bảo vệ môi trường biển. Các vấn đề như trách nhiệm pháp lý, cơ chế bồi thường, và quy trình xử lý sự cố tràn dầu được nghiên cứu kỹ lưỡng.

2.1. Nguyên tắc và quy định pháp luật

Các quy định pháp luật về khắc phục hậu quả ô nhiễm dựa trên nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền (Polluter Pays Principle). Pháp luật môi trường quốc tế như Công ước MARPOL 73/78 và Công ước CLC 92 đã đặt ra các tiêu chuẩn cụ thể để kiểm soát ô nhiễm môi trường biển. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong việc xử lý sự cố tràn dầu.

2.2. Trách nhiệm pháp lý và cơ chế bồi thường

Pháp luật biển quy định rõ trách nhiệm pháp lý của các chủ tàu và công ty vận tải trong việc khắc phục hậu quả ô nhiễm. Tuy nhiên, cơ chế bồi thường thiệt hại tại Việt Nam còn nhiều bất cập, dẫn đến việc các nạn nhân của ô nhiễm môi trường biển không được đền bù thỏa đáng. Luận án tiến sĩ này đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế bồi thường, đảm bảo công bằng và hiệu quả.

III. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ này đánh giá thực trạng pháp luật môi trường và thực tiễn thi hành tại Việt Nam trong việc khắc phục hậu quả ô nhiễm do dầu từ tàu gây ra. Các vấn đề như thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật, hạn chế trong năng lực thực thi, và sự thiếu hụt các nguồn lực tài chính được phân tích chi tiết.

3.1. Hệ thống pháp luật hiện hành

Hệ thống pháp luật môi trường tại Việt Nam hiện nay còn nhiều bất cập, đặc biệt là trong việc quy định về khắc phục hậu quả ô nhiễm. Các văn bản pháp luật chưa đồng bộ, dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng và thực thi. Luận án tiến sĩ này đề xuất việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả.

3.2. Thực tiễn thi hành và các thách thức

Thực tiễn thi hành pháp luật môi trường tại Việt Nam cho thấy nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc xử lý sự cố tràn dầu. Các cơ quan chức năng thiếu năng lực và nguồn lực để ứng phó kịp thời, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho môi trường biển. Luận án tiến sĩ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao năng lực thực thi và tăng cường hợp tác quốc tế.

IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành

Luận án tiến sĩ này đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện pháp luật môi trường và nâng cao hiệu quả thi hành trong việc khắc phục hậu quả ô nhiễm do dầu từ tàu gây ra. Các giải pháp bao gồm việc cập nhật các quy định pháp luật, tăng cường năng lực thực thi, và thúc đẩy hợp tác quốc tế.

4.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật môi trường là cần thiết để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả. Luận án tiến sĩ này đề xuất việc cập nhật các quy định pháp luật, đặc biệt là trong việc quy định về khắc phục hậu quả ô nhiễmsự cố tràn dầu. Các quy định mới cần phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và đáp ứng được các thách thức hiện tại.

4.2. Tăng cường năng lực thực thi

Nâng cao năng lực thực thi pháp luật môi trường là một trong những giải pháp quan trọng để đảm bảo hiệu quả bảo vệ môi trường biển. Luận án tiến sĩ này đề xuất việc đào tạo và nâng cao năng lực cho các cán bộ thực thi pháp luật, đồng thời tăng cường đầu tư vào các công cụ và thiết bị cần thiết để ứng phó với sự cố tràn dầu.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu Chương 2: Những vấn đề lý luận về pháp luật khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra Chương 4: Những giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra hiện nay 6 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Dầu mỏ là nguồn nhiên liệu chủ yếu của thế giới, sau chiến tranh thế giới lần thứ II nguồn dầu mỏ trên thế giới được vận chuyển không ngừng tăng và phần lớn dầu mỏ được vận chuyển bằng đường biển, dẫn đến nguy cơ cao về tràn dầu và thực tế đã xảy ra các vụ tràn dầu lớn như: Torey Canyon năm 1967, Amoco Cadiz năm 1978, Exxon Valdez năm 1989, ABT Summer năm 1991, Sea Empress năm 1996, Prestige năm 2002, Heibe Spirit năm 2007 vv. đã có nhiều nghiên cứu của các học giả nước ngoài về ÔNMT biển, ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra [21]. Ở Việt Nam, ÔNMT biển, ÔNMT biển do dầu không phải là đề tài mới, từ những thập niên cuối của thế kỷ XX đó có nhiều công trình được thực hiện bởi các cơ quan như: Bộ Giao thông vận tải, Bộ Tài nguyên Môi trường, Viện Tài nguyên Môi trường biển, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trung tâm luật Biển - Đại học Quốc gia Hà Nội… Trên cơ sở nghiên cứu, tiếp cận các tài liệu, sách, báo, bài viết của các học giả trong và ngoài nước liên quan đến đề tài nghiên cứu, tổng quan tình hình nghiên cứu những vấn đề liên quan đến nội dung đề tài luận án được chia thành các nhóm vấn đề tiếp cận và các công trình tiêu biểu sau: 1.

Về khái niệm môi trường biển, ô nhiễm môi trường biển, ô nhiễm môi trường biển do dầu, ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra Khái niệm môi trường biển, ÔNMT biển, ÔNMT biển do dầu, ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra đã được phân tích, nghiên cứu trong một số tài liệu, văn kiện, luận văn, luận án và công trình nghiên cứu khác dưới góc độ khoa học và pháp lý, tuy nhiên, dưới các góc độ và lăng kính tiếp cận khác nhau, một số khái niệm vẫn còn nhiều tranh cãi, đây chính là cơ sở để luận án tiếp tục tìm hiểu và phân tích chặt chẽ hơn các khái niệm, từ đó phát triển và bổ sung thêm theo hướng nghiên cứu và hoàn thiện dưới góc độ luật học. 7 - Sau những năm 1960, với sự quan tâm nhiều hơn của cộng đồng thế giới đến bảo vệ môi trường, thuật ngữ “môi trường biển” dần xuất hiện. Lần đầu tiên, thuật ngữ này được nêu tại Chương 17 Agenda 21 của Hội nghị Thượng đỉnh trái đất về bảo vệ môi trường họp tại Rio De Janerio năm 1992. Tuy nhiên, theo quan điểm của một số nhà nghiên cứu, định nghĩa này vẫn chưa mô tả hết các yếu tố cấu thành của môi trường biển.

Tác giả Nguyễn Hồng Thao trong cuốn “Bảo vệ môi trường biển - Vấn đề và giải pháp” [27] cho rằng: môi trường biển bao gồm không chỉ các vùng biển với các đặc trưng lý hóa của chúng mà còn bao gồm cả nguồn tài nguyên sinh vật và tài nguyên phi sinh vật. Nói đến môi trường biển là nói đến “toàn bộ vùng nước biển của trái đất với tất cả những gì chứa đựng trong nó”. Tác giả Lưu Ngọc Tố Tâm trong luận án tiến sỹ “Pháp luật về kiểm soát ÔNMT biển trong hoạt động hàng hải” [20] nhấn mạnh định nghĩa về môi trường biển tại Chương 17 Agenda 21 mới chỉ ra được giới hạn chiều ngang của môi trường biển (đại dương, biển cả, vùng ven biển), trong khi môi trường biển ngoài giới hạn về chiều ngang còn được giới hạn bởi chiều sâu của nó (bao gồm cả vùng đất dưới đáy biển)… Đây là cơ sở lý luận mà luận án có thể tham khảo để tiếp tục nghiên cứu đưa ra khái niệm hoàn chỉnh về “môi trường biển”. Từ góc độ khoa học, khái niệm ÔNMT biển lần đầu tiên được đưa ra vào năm 1981 bởi Nhóm chuyên gia về các khía cạnh khoa học của ÔNMT biển (Joint Group of Expert on the Scientific Aspects of Marine Pollution – GESAMP).

Tiếp đến vào năm 2003, Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển bền vững đối với các đại dương và các vùng ven biển, trong khuôn khổ chương trình hợp tác khu vực các biển Đông Á, gọi tắt là PEMSEA do Tổ chức Hàng hải quốc tế - IMO làm đầu mối cũng đã thống nhất và đưa ra khái niệm ÔNMT biển trong tuyên bố Putrajaya. Từ góc độ pháp luật quốc tế, thuật ngữ ÔNMT biển được đề cập chính thức tại Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 (Khoản 4, Điều 1 Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982). Tác giả Lưu Ngọc Tố Tâm trong luận án tiến sỹ “Pháp luật kiểm soát ÔNMT biển trong hoạt động hàng hải ở Việt Nam” [20] nhận định mặc dù được cho là có bước phát triển lớn về mặt học thuật và quan điểm lập pháp, song các định nghĩa về ÔNMT biển trong cả ba (03) tài liệu nói trên hiện vẫn đang nhận được nhiều tranh luận. 8 - ÔNMT biển do dầu - nguyên nhân, tác động và giải pháp khắc phục - đây là một chủ đề được quan tâm nghiên cứu ở nhiều đề tài khoa học cấp Bộ và các công trình, tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước.

Tác giả Nguyễn Đình Dương (2010) [24] với đề tài “Ô nhiễm dầu trên vùng biển Việt Nam và Biển Đông” đã chỉ ra 6 nguồn ÔNMT biển do dầu: (1) ô nhiễm dầu tự nhiên; (2) ô nhiễm do các hoạt động thăm dò, khai thác và chế biến dầu khí; (3) ô nhiễm do các hoạt động giao thông vận tải biển; (4) ô nhiễm từ các tàu bị đánh đắm trong chiến tranh thế giới thứ hai; (5) ô nhiễm do hoạt động kinh tế, xã hội ven biển; (6) ô nhiễm dầu không rõ nguồn gốc. Đồng thời, tác giả cũng đưa ra quy trình dự báo về độ loang rộng của sự cố ô nhiễm dầu để phục vụ cho công tác xử lý ô nhiễm và giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường sinh thái, phát triển kinh tế xã hội. Liên quan đến phương án ứng cứu SCTD, tác giả Phùng Chí Sỹ (2005) trong đề tài “Nghiên cứu đề xuất các biện pháp phòng ngừa và phương án ứng cứu SCTD mức I tại Thành phố Đà Nẵng” dựa trên phân loại SCTD theo 3 mức: Mức I (dưới 100 tấn), mức II (100 - 2000 tấn), mức III (trên 2000 tấn), từ đó xây dựng kế hoạch cụ thể phòng ngừa cũng như phản ứng kịp thời khi có SCTD xảy ra. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu và chia sẻ cơ sở dữ liệu có ý nghĩa quan trọng trong công tác phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị để thực hiện các mục tiêu như nâng cao chất lượng quản lý, hiệu quả công tác tìm kiếm cứu nạn cũng như theo dõi, quan trắc môi trường; đồng thời đưa ra các phương pháp lượng giá thiệt hại kinh tế các giá trị sinh thái môi trường do ảnh hưởng của ô nhiễm dầu tràn, đó là các phương pháp đo lường thiệt hại đối với giá trị sử dụng trực tiếp, giá trị sử dụng gián tiếp, giá trị phi sử dụng của tài nguyên, môi trường là các vấn đề cập đến trong đề tài “Phương pháp luận xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ nghiên cứu ô nhiễm dầu trên biển” của tác giả Nguyễn Kim Anh và luận văn thạc sỹ về “Lượng giá thiệt hại kinh tế tài nguyên, môi trường các hệ sinh thái biển do sự cố dầu tràn, đề xuất biện pháp trước mắt và lâu dài để phục hồi môi trường các khu vực bị ô nhiễm” của tác giả Nguyễn Thị Vĩnh Hà, năm 2005.

Tác động của các vụ tràn dầu đối với hệ sinh thái được tác giả Hoeberechts nghiên cứu năm 2006 với đề tài “oil spills in New Zealand’s Teritorial Sea at Fence at the Top of the Cliff” [67]. Trong nghiên cứu này, tác giả đánh giá những tác 9 động của các vụ tràn dầu đối với hệ sinh thái biển, các loài chim, động vật có vú, bãi cát, rặng san hô và môi trường cảnh quan tại Niu Di lân. Tác giả Clotilde Armand (1997) với đề tài “Damage assessment and liability compensation for marine oil spills: short and long term strategies that achieve international consensus” [65] đã phân tích tác hại dầu tràn xét từ góc độ kinh tế tới các công ty dầu mỏ, các nhà máy đóng tàu, các công ty bảo hiểm và người dân ven biển… Các tài liệu trên cũng được nghiên cứu, kế thừa để làm rõ thêm cơ sở lý luận về đặc trưng và tác động của ÔNMT biển do dầu, lượng giá thiệt hại khi có ô nhiễm xảy ra, tiêu chí xây dựng kế hoạch ứng phó SCTD… Tuy nhiên, do giới hạn phạm vi nghiên cứu, các công trình này mới chỉ đề cập đến ÔNMT biển do dầu nói chung, chưa tiếp cận, phân tích ở góc độ hẹp là ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra (dầu thải ra từ các hoạt động của tàu hay do các SCTD do tai nạn, đâm va tàu biển. Bên cạnh đó, các công trình này chủ yếu phân tích ở góc độ khoa học - kỹ thuật và môi trường.

- ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra: ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra được hiểu từ chính hoạt động của bản thân con tàu như thải ra những chất gây ÔNMT biển do việc làm sạch các hầm hàng có chứa cặn dầu hay tháo nước dằn tàu (ballast có chứa cặn dầu…) hay do các sự cố như tai nạn đâm va, chìm đắm làm chìm toàn bộ hoặc một khối lượng lớn dầu ra biển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ: Pháp luật khắc phục hậu quả ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu tại Việt Nam là một nghiên cứu chuyên sâu về các quy định pháp lý liên quan đến việc xử lý và khắc phục hậu quả ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. Tài liệu này không chỉ phân tích các văn bản pháp luật hiện hành mà còn đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả thực thi pháp luật, đảm bảo bảo vệ môi trường biển một cách bền vững. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và những người quan tâm đến lĩnh vực môi trường biển.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ khoa học phương pháp luận xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ nghiên cứu ô nhiễm dầu trên biển, nghiên cứu này cung cấp phương pháp luận để xây dựng cơ sở dữ liệu hiệu quả, hỗ trợ công tác nghiên cứu và quản lý ô nhiễm dầu. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các cam kết quốc tế và cách Việt Nam thực thi chúng. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ thực thi pháp luật bảo vệ môi trường trong khu công nghiệp qua thực tiễn tại tỉnh Bến Tre mang đến góc nhìn thực tiễn về việc thực thi pháp luật bảo vệ môi trường, một khía cạnh quan trọng liên quan đến chủ đề chính.

Mỗi tài liệu trên là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các vấn đề môi trường biển và pháp luật liên quan, từ đó nâng cao hiểu biết và đóng góp tích cực vào công tác bảo vệ môi trường.