Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Đặng Thanh Hà với đề tài "Pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra ở Việt Nam hiện nay" giải quyết vấn đề pháp lý cấp thiết nảy sinh từ sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành hàng hải và rủi ro sinh thái biển tại Việt Nam. Vùng biển Việt Nam giữ vị trí huyết mạch trên tuyến hàng hải quốc tế, nơi "hàng năm có khoảng trên 200 triệu tấn dầu thô của các nước được vận chuyển từ Trung Đông đến Nhật Bản đi qua các vùng biển Việt Nam tạo ra một nguy cơ không nhỏ gây ra sự cố tràn dầu". Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc thiết lập và hoàn thiện hệ thống thể chế pháp lý điều chỉnh quy trình ứng phó khẩn cấp và cơ chế bồi thường thiệt hại do dầu thoát ra hoặc thải ra từ hoạt động của tàu biển.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt được xác định là sự thiếu hụt một khung pháp lý thống nhất, chuyên biệt và khả thi về khắc phục thiệt hại sinh thái biển do tàu gây ra. Các nghiên cứu trước đây (Lưu Ngọc Tố Tâm, 2012; Mai Hải Đăng, 2013) chủ yếu tiếp cận dưới góc độ luật kinh tế hoặc pháp luật kiểm soát ô nhiễm nói chung. Luận án chỉ ra thực trạng đáng báo động: "theo đánh giá của Viện Khoa học và Tài nguyên Môi trường biển, từ năm 1989 đến nay, vùng biển Việt Nam có khoảng trên 100 vụ tràn dầu lớn nhỏ gây hậu quả nghiêm trọng cho các vùng biển địa phương", nhưng "có đến 77% các sự cố tràn dầu xảy ra trên vùng biển Việt Nam không được bồi thường đầy đủ, thỏa đáng hoặc đang trong quá trình giải quyết".
Luận án giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hệ thống pháp luật thực định Việt Nam hiện nay đã quy định đầy đủ và tương thích đến mức độ nào đối với việc khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường (ÔNMT) biển do dầu từ tàu?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực tiễn thi hành và những yếu tố then chốt nào đang cản trở hiệu lực thực thi pháp luật khắc phục sự cố tràn dầu (SCTD) tại Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những luận cứ khoa học và giải pháp lập pháp - hành chính nào cần được xác lập để bảo đảm việc bồi thường và phục hồi môi trường biển đạt hiệu quả tối ưu?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp giữa: Lý thuyết Trách nhiệm nghiêm ngặt không phụ thuộc vào yếu tố lỗi (Strict Liability Theory), Thuyết Quản lý hành chính công đa ngành (Multi-disciplinary Public Administration Theory), và Lý thuyết Lượng giá kinh tế tổn thất sinh thái (Ecological Economic Valuation). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn và văn bản quy phạm pháp luật từ năm 1990 đến nay trên các vùng biển và vùng nước cảng biển Việt Nam, đối chiếu với các công ước quốc tế then chốt (CLC 1992, FUND 1992, Bunker 2001, MARPOL 73/78, UNCLOS 1982).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu (research streams) chính định hình lĩnh vực này:
Thứ nhất, dòng nghiên cứu về bản chất khoa học và khái niệm môi trường biển, ÔNMT biển: Bắt đầu từ định nghĩa của Nhóm chuyên gia GESAMP (1981), Chương trình Nghị trình 21 (Agenda 21, 1992) tại Rio de Janeiro, Công ước UNCLOS 1982 và Tuyên bố Putrajaya PEMSEA (2003). Tác giả Nguyễn Hồng Thao (2002) và Lưu Ngọc Tố Tâm (2012) chỉ ra rằng Agenda 21 chỉ giới hạn môi trường biển theo chiều ngang (đại dương, biển ven bờ, cửa sông), trong khi bản chất khoa học đòi hỏi phải tính đến cả chiều sâu trung bình khoảng 4000 mét và đáy biển. Luận án kế thừa và chuẩn hóa định nghĩa toàn diện về môi trường biển như một thể thống nhất đa chiều bao gồm tài nguyên sinh vật và phi sinh vật.
Thứ hai, dòng nghiên cứu về lượng giá thiệt hại và cơ chế bồi thường sinh thái: Tác giả Clotilde Armand (1997) phân tích chiến lược bồi thường thiệt hại ngắn hạn và dài hạn nhằm đạt đồng thuận quốc tế. Nguyễn Thị Vĩnh Hà (2005) và Nguyễn Kim Anh (2005) phát triển phương pháp luận lượng giá thiệt hại đối với giá trị sử dụng trực tiếp, gián tiếp và phi sử dụng. Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (2005) so sánh cơ chế bồi thường của Việt Nam với Australia, nhấn mạnh nguyên tắc bồi thường không dựa trên yếu tố lỗi.
Thứ ba, dòng nghiên cứu về quản lý thể chế và pháp luật hàng hải quốc tế: Edgar Gold (1985) với "Handbook on Marine Pollution", Wang Hui (2011) với nghiên cứu so sánh kinh tế - pháp lý giữa chế định quốc tế, Hoa Kỳ (Đạo luật OPA 1990) và Trung Quốc. Tại Việt Nam, các công trình của Đặng Thanh Hà (2005), Mai Hải Đăng (2013), và Đoàn Thị Vân (2013) chỉ rõ sự thiếu vắng các quy định nội luật hóa cơ chế Quỹ quốc tế (FUND 1992) và năng lực giám định tư pháp.
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai trường phái:
- Trường phái Trách nhiệm Dân sự truyền thống (Fault-based Liability): Đòi hỏi bên bị thiệt hại phải chứng minh hành vi trái pháp luật, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả và yếu tố lỗi của chủ tàu.
- Trường phái Trách nhiệm Nghiêm ngặt (Strict Liability Regime) kết hợp Giới hạn Trách nhiệm (Limitation of Liability): Cho phép chủ tàu được giới hạn mức bồi thường theo dung tích tàu (Tonnage 1969) nhưng buộc phải bồi thường không cần xét lỗi, đồng thời bắt buộc mua bảo hiểm P&I hoặc ký quỹ tài chính.
Luận án định vị mình ở giao điểm của Luật Hành chính và Luật Hàng hải quốc tế. Luận án advance ngành luật học bằng việc giải quyết nút thắt thể chế tại Việt Nam: chuyển dịch từ quản lý phân tán sang cơ chế phối hợp liên ngành tập trung, khắc phục tình trạng 77% vụ việc không được giải quyết thỏa đáng, đồng thời thiết lập cơ sở lý luận để Việt Nam tham gia Công ước FUND 1992 và Bunker 2001.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết nền tảng trong khoa học pháp lý môi trường:
- Bổ sung và tái định hình khái niệm Môi trường biển và ÔNMT biển do dầu từ tàu: Mở rộng định nghĩa tại Chương 17 Agenda 1992 và Điều 1 Khoản 4 UNCLOS 1982. Luận án khẳng định ÔNMT biển bao hàm cả nguy cơ tiềm ẩn trong tương lai và mở rộng phạm vi đối tượng được bảo vệ sang "các việc sử dụng biển một cách hợp pháp khác".
- Phát triển Lý thuyết Trách nhiệm Pháp lý Môi trường phi biên giới: Luận giải bản chất đặc thù của quan hệ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do dầu tràn từ tàu (Điều 602 Bộ luật Dân sự 2015). Nghiên cứu chứng minh tính tất yếu của việc áp dụng trách nhiệm nghiêm ngặt (Strict Liability) – người gây ô nhiễm phải bồi thường ngay cả khi không có lỗi hoặc lỗi vô ý, đồng thời phải thực hiện nghĩa vụ kép: vừa bồi thường thiệt hại tài sản/sức khỏe, vừa chi trả chi phí làm sạch và phục hồi sinh thái.
- Chuẩn hóa Lý thuyết Giới hạn Trách nhiệm Dân sự của Chủ tàu (Limitation of Liability): Phân tích sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ hệ thống giới hạn theo "giá trị con tàu" (vốn đẩy rủi ro về phía nạn nhân khi tàu bị chìm hoặc hư hại hoàn toàn) sang hệ thống giới hạn theo "dung tích con tàu" (Tonnage-based) theo chuẩn mực của Công ước CLC 1992.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành tích hợp 03 trụ cột lý thuyết:
Khung phân tích này xác lập 04 nguyên tắc định lượng thiệt hại mang tính đột phá: (1) Nguyên tắc phối hợp đa thể chế; (2) Nguyên tắc xác định căn cứ khoa học khách quan; (3) Nguyên tắc tính toán toàn diện chi phí phục hồi trước mắt và lâu dài (Khoản 4 Điều 165 Luật Bảo vệ Môi trường 2014); (4) Nguyên tắc ước định thiệt hại sinh thái đối với các giá trị phi thị trường. Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập rõ: khung phân tích áp dụng cho sự cố dầu thoát ra/thải ra từ tàu trong vùng nội thủy, lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và vùng nước cảng biển Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, kết hợp với chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp (Mixed-method Legal Research Design) kết hợp giữa nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc (Doctrinal Legal Research) và nghiên cứu pháp lý thực nghiệm (Empirical Legal Studies):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích hệ thống chính sách, chiến lược biển quốc gia và các công ước quốc tế của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Giải phẫu từng hồ sơ vụ việc tràn dầu thực tế, phân tích án lệ và đánh giá hiệu lực thi hành của các cơ quan quản lý tại địa phương.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua 04 giai đoạn kiểm chứng nghiêm ngặt:
- Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu: Rà soát toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật thực định Việt Nam (Luật Bảo vệ môi trường, Bộ luật Hàng hải, Bộ luật Dân sự, Luật Giao thông đường thủy) và các Điều ước quốc tế liên quan.
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp giữa phương pháp phân tích - tổng hợp văn bản pháp luật, phương pháp luật học so sánh (Comparative Law) đối chiếu pháp luật Việt Nam với Hoa Kỳ (Đạo luật OPA 1990), Australia, New Zealand và Trung Quốc.
- Phương pháp chuyên gia (Expert Consultation Protocol): Khảo sát, phỏng vấn sâu các chuyên gia pháp lý, thẩm phán tòa án hàng hải, đại diện Cục Hàng hải Việt Nam, Cục Quản lý Khai thác Biển và Hải đảo, các đơn vị cứu hộ hàng hải và Hội Bảo hiểm P&I.
- Độ tin cậy và giá trị pháp lý: Đảm bảo tính giá trị nội tại (Internal Validity) thông qua việc kiểm chứng chéo giữa các quy định lý thuyết với số liệu thực tế của trên 100 sự cố tràn dầu.
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu thực nghiệm bao gồm dữ liệu chi tiết của các vụ tràn dầu điển hình tại Việt Nam từ năm 1989 đến 2011:
- Vụ tràn dầu Quy Nhơn (10/8/1989): >200 tấn dầu FO tràn ra vịnh.
- Vụ tràn dầu Vũng Tàu (20/9/1993): 2.000 tấn bột mỳ và ~300 tấn dầu FO/DO loang rộng trên diện tích 640 $km^2$.
- Vụ tràn dầu sông Sài Gòn (08/5/1994): 130 tấn dầu FO làm ô nhiễm gần 40 $km^2$ mặt nước.
- Vụ tràn dầu Cát Lái (27/01/1996): 72 tấn dầu DO.
- Vụ tai nạn đâm va vịnh Gành Rái (07/9/2001): 1.000 tấn dầu tràn.
- Vụ kho xăng Liên Chiểu (16/10/2008): dầu và xăng tràn ra đê bao lan ra biển.
- Vụ nổ tàu tại tọa độ $10^\circ 15'60''$B, $107^\circ 02'80''$Đ cách mũi Vũng Tàu 5 hải lý (17/6/2009): chìm 1.795 $m^3$ dầu cặn và 10.000 lít dầu DO.
- Vụ chìm tàu tại tọa độ $20^\circ 39'51''$B, $106^\circ 52'12''$Đ cách Hòn Dấu 3 hải lý (14/5/2010): chìm 57,7 tấn FO, 6,8 tấn DO và 3 tấn dầu nhờn.
- Vụ đâm va tại Cù Lao Chàm (06/4/2011): 8.000 lít DO và 150 lít dầu nhớt.
Công cụ phân tích sử dụng mô hình đối chiếu ma trận pháp lý (Legal Matrix Mapping) nhằm bóc tách sự chồng chéo, xung đột thẩm quyền giữa các bộ ngành (Giao thông Vận tải, Tài nguyên & Môi trường, Quốc phòng - Ủy ban Quốc gia Tìm kiếm Cứu nạn).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khoảng trống bồi thường 77% do khiếm khuyết thể chế: Luận án chứng minh bằng chứng thực nghiệm rằng 77% các vụ tràn dầu tại Việt Nam không được bồi thường thỏa đáng xuất phát từ việc thiếu quy trình lượng giá tổn thất sinh thái và thiếu hướng dẫn thi hành các biện pháp bảo đảm tài chính (ký quỹ, bảo lãnh ngân hàng, bảo hiểm bắt buộc).
- Sự bất cập trong quy định về thời hiệu khởi kiện: Bộ luật Dân sự quy định thời hiệu khởi kiện bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là 02 năm. Đây là phát hiện phản trực giác (Counter-intuitive) trong lĩnh vực ô nhiễm biển: thời hạn 02 năm là quá ngắn, không thể xác định đầy đủ các tác động sinh thái tích tụ lâu dài (như sự suy thoái rạn san hô, rừng ngập mặn hay đột biến gen thủy sản).
- Rào cản khi chưa tham gia Công ước FUND 1992: Khi xảy ra các thảm họa tràn dầu quy mô lớn vượt quá mức giới hạn trách nhiệm của chủ tàu theo CLC 1992, bên bị thiệt hại tại Việt Nam hoàn toàn không có khả năng tiếp cận nguồn bồi thường bổ sung từ Quỹ Quốc tế nếu quốc gia chưa gia nhập FUND 1992.
- Xung đột giữa chế tài hành chính và trách nhiệm phục hồi môi trường: Các mức xử phạt vi phạm hành chính hiện hành quá thấp so với lợi nhuận vận tải và quy mô thiệt hại; đồng thời chế tài hành chính đang bị tách rời khỏi nghĩa vụ bắt buộc về cải tạo, phục hồi nguyên trạng môi trường sinh thái.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện giáo trình Luật Môi trường, Luật Hàng hải và Luật Hành chính; xác lập vị trí độc lập của phân ngành Pháp luật Kiểm soát Khắc phục Thảm họa Hàng hải.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ tiêu chí chuẩn hóa 4 bước ứng phó (Cung cấp thông tin $\rightarrow$ Xử lý cảnh báo $\rightarrow$ Triển khai thu gom/cô lập $\rightarrow$ Giám định lượng giá bồi thường) có thể áp dụng cho các dạng ô nhiễm hóa chất độc hại khác trên biển.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách:
- Kiến nghị Quốc hội và Chính phủ sửa đổi, đồng bộ hóa Bộ luật Hàng hải, Luật Bảo vệ Môi trường và Bộ luật Tố tụng Dân sự.
- Xây dựng lộ trình gia nhập Công ước FUND 1992 và Công ước Bunker 2001.
- Thành lập Quỹ bồi thường ô nhiễm dầu quốc gia và ban hành Sổ tay Hướng dẫn tính toán tổn thất sinh thái phục vụ Tòa án và các cơ quan tài phán hàng hải.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về dữ liệu định lượng dài hạn: Do công tác quan trắc môi trường biển tại Việt Nam trong giai đoạn 1990-2010 còn sơ khai, một số số liệu về mức độ phục hồi sinh học sau sự cố tràn dầu chưa được số hóa đầy đủ.
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Nghiên cứu tập trung vào dầu thải ra/thoát ra từ tàu biển, chưa đi sâu vào ô nhiễm dầu từ các giàn khoan thăm dò, khai thác ngoài khơi (Offshore Platforms) hoặc rò rỉ tự nhiên.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Xây dựng khung pháp lý điều chỉnh việc sử dụng công nghệ sinh học (vi sinh phân giải dầu) và hóa chất phân tán trong điều kiện vùng biển nhiệt đới cận bờ.
- Nghiên cứu cơ chế tài phán chuyên biệt: Mô hình thành lập Tòa án Hàng hải chuyên trách tại các thành phố cảng biển lớn (Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
- Đánh giá tác động pháp lý của Công ước Quốc tế về Quản lý Nước dằn tàu (BWM Convention) kết hợp với kiểm soát cặn dầu ballast.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Là công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về pháp luật khắc phục hậu quả thiệt hại do dầu từ tàu gây ra dưới góc độ luật học thực nghiệm kết hợp so sánh quốc tế, tạo tiền đề trích dẫn cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành luật môi trường biển.
- Chuyển đổi ngành vận tải biển (Industry Transformation): Thúc đẩy các doanh nghiệp vận tải biển và chủ tàu Việt Nam chuẩn hóa đội tàu theo tiêu chuẩn MARPOL 73/78, LOADLINES 66, TONNAGE 69 và tham gia đầy đủ các câu lạc bộ bảo hiểm P&I quốc tế.
- Tác động chính sách vĩ mô (Policy Influence): Đóng góp trực tiếp vào quá trình soạn thảo và hoàn thiện các Nghị định hướng dẫn thi hành Quy chế hoạt động ứng phó sự cố tràn dầu của Thủ tướng Chính phủ và Chiến lược biển Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống luận cứ khoa học, các khái niệm chuẩn hóa và khung phân tích đa ngành về pháp lý sinh thái biển.
- Cơ quan Lập pháp và Quản lý Nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Tài nguyên Môi trường, Cục Hàng hải Việt Nam): Bản thiết kế chính sách chi tiết để sửa đổi luật và hoạch định lộ trình ký kết các điều ước quốc tế.
- Thẩm phán, Luật sư và Giám định viên Hàng hải: Cẩm nang nghiệp vụ về nguyên tắc xác định thiệt hại, cơ chế giải quyết tranh chấp bồi thường ngoài hợp đồng có yếu tố nước ngoài.
- Cộng đồng cư dân ven biển và Ngư dân: Khung bảo vệ quyền lợi hợp pháp, bảo đảm cơ chế bồi thường sinh kế kịp thời và thỏa đáng khi xảy ra thảm họa môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc chuẩn hóa và mở rộng Lý thuyết Trách nhiệm nghiêm ngặt không phụ thuộc vào yếu tố lỗi (Strict Liability Theory) trong pháp luật môi trường biển Việt Nam, kết hợp hài hòa với Chế định Giới hạn Trách nhiệm Dân sự của Chủ tàu theo dung tích (Tonnage-based Limitation). Luận án đã giải quyết mâu thuẫn nội tại giữa việc bảo vệ tuyệt đối nạn nhân chịu thiệt hại ô nhiễm với việc duy trì động lực kinh tế cho ngành vận tải biển quốc tế.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện ra sao khi so sánh với các nghiên cứu trước?
Trả lời: Khác với nghiên cứu của Lưu Ngọc Tố Tâm (2012) vốn thiên về kiểm soát hành chính tĩnh, hoặc Mai Hải Đăng (2013) tập trung vào luật quốc tế thuần túy, luận án của Đặng Thanh Hà áp dụng phương pháp tiếp cận đa ngành lấy Luật Hành chính làm trục trung tâm kết nối với Luật Dân sự và Hàng hải quốc tế; đồng thời vận dụng phương pháp luật học so sánh đối chiếu đa chiều giữa hệ thống Việt Nam, Hoa Kỳ (OPA 1990), Trung Quốc (Wang Hui, 2011) và Australia (Nguyễn Thị Ánh Nguyệt, 2005) gắn liền với phân tích thực nghiệm trên 100 ca sự cố cụ thể.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
Trả lời: Tỷ lệ 77% các sự cố tràn dầu tại vùng biển Việt Nam không được bồi thường đầy đủ hoặc rơi vào bế tắc pháp lý kéo dài. Nguyên nhân gốc rễ không chỉ nằm ở năng lực kỹ thuật mà chủ yếu do "khoảng trống thể chế" về định giá tài nguyên môi trường, thiếu thẩm quyền giám định tư pháp độc lập và Việt Nam chưa tham gia cơ chế Quỹ quốc tế FUND 1992.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/áp dụng (Replication Protocol) cho các loại ô nhiễm khác không?
Trả lời: Có. Luận án xây dựng quy trình 4 giai đoạn chuẩn hóa: (1) Thu nhận và xác thực thông tin sự cố; (2) Kích hoạt phương án ngăn ngừa - cô lập nguồn tràn; (3) Triển khai kỹ thuật xử lý đa tầng (thu gom cơ học, chất phân tán, xử lý sinh học vi sinh); (4) Khởi động cơ chế xác định thiệt hại theo 4 nguyên tắc khoa học để tiến hành đàm phán bồi thường hoặc khởi kiện dân sự. Quy trình này có thể áp dụng cho các sự cố rò rỉ hóa chất độc hại trên biển.
5. Chương trình nghị sự 10 năm (10-Year Research Agenda) được định hình như thế nào?
Trả lời: Tập trung vào 3 hướng: (i) Xây dựng Luật chuyên biệt về Bảo vệ Môi trường Biển và Hải đảo; (ii) Số hóa cơ sở dữ liệu quốc gia về các vùng biển nhạy cảm sinh thái (PSSA) phục vụ lượng giá tổn thất tự động; (iii) Hoàn thiện thể chế gia nhập toàn diện hệ thống công ước của IMO về trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại (Bunker 2001, HNS Convention, FUND Protocol 2003).
Kết luận
Luận án của tác giả Đặng Thanh Hà xác lập những đóng góp khoa học và thực tiễn cốt lõi sau:
- Xây dựng hệ thống lý luận khoa học pháp lý hoàn chỉnh và chuyên biệt về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra tại Việt Nam.
- Chuẩn hóa định nghĩa môi trường biển đa chiều (chiều ngang, chiều sâu, đáy biển và tài nguyên) và khái niệm pháp luật khắc phục hậu quả ô nhiễm dầu.
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực tiễn với dữ liệu của hơn 100 sự cố tràn dầu, bóc tách nguyên nhân thể chế dẫn đến tỷ lệ 77% vụ việc không được đền bù thỏa đáng.
- Xác lập 04 nguyên tắc và các căn cứ khoa học pháp lý phục vụ việc định giá tổn thất sinh thái và giải quyết khiếu nại bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, trong đó ưu tiên cao nhất là hoàn thiện Bộ luật Hàng hải, nội luật hóa các quy định bồi thường nghiêm ngặt và nhanh chóng gia nhập Công ước FUND 1992 cùng Công ước Bunker 2001.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa Luật học, Kinh tế học Sinh thái và Khoa học Hải dương học, đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.