Tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu và kết quả nghiên cứu.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

210
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về KSNB tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh

1.2. Nghiên cứu về về kiểm s oát nội bộ tác đ ộng đến hiệu quả tài chính

1.3. Nghiên cứu về kiểm s oát nội bộ tác đ ộng đến hiệu quả phi tài chính

1.4. Nhận xét các nghiên cứu trước

1.5. Khoảng trống NC

1.6. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC Đ ỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP

2.1. Bản chất về kiểm s oát nội bộ

2.2. Thành phần của K SNB

2.3. Hiệu quả hoạt động kinh doanh

2.4. Chỉ tiêu đo lường

2.5. Mối quan hệ giữa K SNB và HQ H ĐKD

2.6. K SNB với HQ H ĐKD

2.7. Môi trường KS với HQ H ĐKD

2.8. ĐG RR với HQ H ĐKD

2.9. HĐ KS với HQ H ĐKD

2.10. Hệ thống TTVTT với HQ H ĐKD

2.11. Giám s át với HQ H ĐKD

2.12. Các lý thuyết nền tảng

2.13. Lý thuyết hệ thống

2.14. Lý thuyết đại diện

2.15. Lý thuyết thể chế

2.16. Lý thuyết các bên liên quan

2.17. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khái quát về quy tr ình thực hiện nghiên cứu

3.2. Quy tr ình nghiên cứu

3.3. Nguồn dữ liệu NC

3.4. NC định tính

3.5. Mô hình NC và các biến NC

3.6. Mô hình NC lý thuyết

3.7. Các giả thuyết nghiên cứu

3.8. Thu thập dữ liệu

3.9. Điều tra chọn mẫu

3.10. Phương pháp thực hiện

3.11. Phương pháp xử lý dữ liệu

3.12. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm của các doanh nghiệp phi tài chính NY trên Thị trường chứng khoán Việt N am với K SNB

4.2. Khái quát về Thị trường chứng khoán Việt N am

4.3. Khái quát về các doanh nghiệp phi TC NY

4.4. Đặc điểm doanh nghiệp phi TC NY ảnh h ưởng tới K SNB

4.5. Thực trạng K SNB trong các doanh nghiệp phi TC NY trên thị trường chứng khoán Việt N am

4.6. Thống kê mô tả mẫu NC

4.7. Hiệu quả hoạt động kinh doanh

4.8. KQ kiểm định độ tin c ậy của thang đo

4.9. KQ kiểm định hồi quy các mô hình

4.10. Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa K SNB và HQ H ĐKD

4.11. Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa K SNB và HQTC

4.12. Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa K SNB và HQ phi TC

4.13. Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa các thành phần của K SNB với HQTC và phi TC

4.14. Phân tích hồi quy

4.15. Kết luận Chương 4

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Kết quả nghiên cứu

5.2. Thảo luận KQ NC

5.3. Ảnh h ưởng của K SNB đến HQ H ĐKD

5.4. Ảnh h ưởng của K SNB đến HQTC

5.5. Ảnh h ưởng của K SNB đến HQPTC

5.6. Ảnh h ưởng của các thành phần K SNB đến HQTC

5.7. Ảnh h ưởng của các thành phần K SNB tới HQ phi TC

5.8. Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu

5.9. Khuyến nghị về kiểm s oát nội bộ

5.10. Khuyến nghị về các thành phần của K SNB

5.11. Hạn chế của K SNB và hướng NC tiếp theo

5.12. Những hạn chế của K SNB đến HQ H ĐKD của doanh nghiệp phi TC NY trên thị trường chứng khoán Việt N am

5.13. Hướng NC tiếp theo

5.14. Kết luận Chương 5

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

Mẫu Phỏng vấn sâu

PHỤ LỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan về Kiểm soát nội bộ Hiệu quả kinh doanh

Kiểm soát nội bộ (KSNB) là xương sống của quản trị doanh nghiệp, giúp hạn chế rủi ro và đảm bảo thực hiện hiệu quả các kế hoạch. Hiệu quả kinh doanh là thước đo trình độ sử dụng nguồn lực, hướng đến kết quả cao nhất với chi phí thấp nhất. Mối quan hệ giữa KSNB và hiệu quả kinh doanh DN Việt Nam ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh gay gắt. KSNB không chỉ là vấn đề của báo cáo tài chính mà còn là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu hoạt động và tuân thủ pháp luật. Hệ thống kiểm soát nội bộ tốt tạo động lực cho các bộ phận, cá nhân và nâng cao khả năng cạnh tranh. Các văn bản pháp luật ngày càng chú trọng đến vai trò của KSNB, từ việc thành lập Ban Kiểm soát đến quy định về kiểm toán nội bộ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hiệu quả kinh doanh chưa đạt kỳ vọng, KSNB chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến nhiều vụ bê bối gây hệ lụy xấu. Hệ thống văn bản pháp lý còn thiếu cụ thể, đồng bộ. Do đó, việc nghiên cứu sâu hơn về tác động của KSNB đến hiệu quả kinh doanh là vô cùng cần thiết để hoàn thiện các vấn đề liên quan. Nghiên cứu này tập trung vào tác động của KSNB đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nhằm đưa ra khuyến nghị thiết thực.

1.1. Tầm quan trọng của Kiểm soát nội bộ trong DN Việt hiện nay

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, các doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Để tận dụng tối đa cơ hội và giảm thiểu rủi ro, việc xây dựng một hệ thống KSNB vững chắc là vô cùng quan trọng. KSNB không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, mà còn bảo vệ tài sản, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường tính minh bạch. Doanh nghiệp cần hiểu rõ về khung kiểm soát nội bộ và xây dựng một hệ thống phù hợp với đặc thù của mình, đồng thời thường xuyên đánh giá và cải tiến để đáp ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

1.2. Hiệu quả kinh doanh Thước đo thành công và yếu tố then chốt

Đánh giá hiệu quả kinh doanh là quá trình quan trọng để xác định sự thành công của doanh nghiệp. Hiệu quả kinh doanh không chỉ đo lường bằng lợi nhuận, mà còn bằng nhiều yếu tố khác như tăng trưởng doanh thu, thị phần, sự hài lòng của khách hàng và năng suất lao động. Doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ và phương pháp phù hợp để đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách toàn diện và chính xác, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt để cải thiện hiệu quả hoạt động. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh cần được xác định rõ ràng và theo dõi thường xuyên.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về KSNB và HQKD

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xem xét mức độ ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến HQKD của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam. Nghiên cứu hướng đến các mục tiêu cụ thể như hệ thống hóa nội dung cơ bản về KSNB, HQKD, đánh giá thực trạng và đo lường mức độ ảnh hưởng của KSNB đến HQKD. Đối tượng nghiên cứu là mức độ ảnh hưởng của KSNB tới HQKD của các DNPTC NY. Phạm vi nghiên cứu: thực hiện tại các DNPTC NY trên TTCKVN, chia theo lĩnh vực ngành nghề và vùng lãnh thổ. khoảng thời gian để thực hiện khảo sát: từ 10/2018 đến thời điểm NC hiện tại tháng 12/2021.

II. 5 Thách thức về Kiểm soát nội bộ ảnh hưởng DN Việt Nam

Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng và duy trì một hệ thống KSNB hiệu quả. Một số thách thức chính bao gồm: (1) Thiếu nguồn lực và kiến thức chuyên môn về KSNB. (2) Nhận thức về tầm quan trọng của KSNB còn hạn chế. (3) Môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi hệ thống KSNB phải linh hoạt và thích ứng. (4) Áp lực về chi phí, khiến doanh nghiệp ưu tiên các hoạt động kinh doanh trước mắt hơn là đầu tư vào KSNB. (5) Rủi ro kiểm soát nội bộ phát sinh do sự phức tạp của các quy trình kinh doanh và sự phụ thuộc vào công nghệ. Hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém có thể dẫn đến gian lận, sai sót, mất mát tài sản và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả tài chínhhiệu quả phi tài chính.

2.1. Thiếu hụt nguồn lực nhận thức về Kiểm soát nội bộ

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, không có đủ nguồn lực tài chính và nhân lực để đầu tư vào KSNB. Bên cạnh đó, nhận thức về tầm quan trọng của KSNB còn hạn chế, khiến doanh nghiệp không ưu tiên xây dựng và duy trì hệ thống này. Điều này dẫn đến tình trạng KSNB hoạt động kém hiệu quả, không thể ngăn chặn các rủi ro và gian lận.

2.2. Thách thức thích ứng với thay đổi và áp lực chi phí

Môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi hệ thống KSNB phải linh hoạt và thích ứng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn trong việc cập nhật và điều chỉnh hệ thống KSNB để đáp ứng với những thay đổi này. Áp lực về chi phí cũng là một thách thức lớn, khiến doanh nghiệp ưu tiên các hoạt động kinh doanh trước mắt hơn là đầu tư vào KSNB.

2.3. Rủi ro từ quy trình phức tạp phụ thuộc công nghệ

Sự phức tạp của các quy trình kinh doanh và sự phụ thuộc vào công nghệ tạo ra nhiều rủi ro cho hệ thống KSNB. Doanh nghiệp cần có các biện pháp kiểm soát phù hợp để đảm bảo rằng các quy trình kinh doanh được thực hiện đúng đắn và công nghệ được sử dụng an toàn và hiệu quả. Việc đào tạo nhân viên về KSNB và an ninh mạng là vô cùng quan trọng.

III. Phương pháp Xây dựng hệ thống Kiểm soát nội bộ hiệu quả

Để xây dựng một hệ thống KSNB hiệu quả, doanh nghiệp cần tuân thủ theo các nguyên tắc và hướng dẫn của mô hình kiểm soát nội bộ COSO. Mô hình COSO cung cấp một khung KSNB toàn diện, bao gồm 5 thành phần: (1) Môi trường kiểm soát. (2) Đánh giá rủi ro. (3) Hoạt động kiểm soát. (4) Thông tin và truyền thông. (5) Giám sát. Doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình kiểm soát nội bộ rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể và đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều hiểu và tuân thủ theo quy trình này. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong kiểm soát nội bộ cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngoài ra, doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá và cải tiến hệ thống KSNB để đáp ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

3.1. Ứng dụng Mô hình COSO trong xây dựng Kiểm soát nội bộ

Mô hình COSO là một khung KSNB được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Mô hình này cung cấp một cách tiếp cận toàn diện và có hệ thống để xây dựng và đánh giá hệ thống KSNB. Doanh nghiệp cần hiểu rõ về các thành phần của mô hình COSO và áp dụng chúng vào thực tế của mình một cách linh hoạt và sáng tạo.

3.2. Xây dựng Quy trình Kiểm soát nội bộ chi tiết và minh bạch

Quy trình KSNB cần được xây dựng một cách chi tiết và minh bạch, bao gồm các bước thực hiện cụ thể, trách nhiệm của từng bộ phận và cá nhân, và các biện pháp kiểm soát để ngăn chặn rủi ro và gian lận. Quy trình KSNB cần được phổ biến rộng rãi trong doanh nghiệp và tất cả nhân viên đều phải hiểu và tuân thủ theo.

3.3. Tận dụng Công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả KSNB

Chuyển đổi số và kiểm soát nội bộ là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Doanh nghiệp cần tận dụng công nghệ thông tin để tự động hóa các quy trình KSNB, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các giải pháp công nghệ như phần mềm KSNB, hệ thống ERP và chữ ký số có thể giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật một cách hiệu quả.

IV. Vai trò của Kiểm toán nội bộ trong đánh giá Hiệu quả kinh doanh

Kiểm toán nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh và đảm bảo tính hiệu quả của hệ thống KSNB. Kiểm toán viên nội bộ có trách nhiệm kiểm tra, đánh giá các quy trình KSNB, phát hiện các điểm yếu và đưa ra các khuyến nghị để cải thiện. Kiểm toán nội bộ cần đảm bảo tính độc lập, khách quan và chuyên nghiệp để đưa ra các đánh giá chính xác và đáng tin cậy. Kết quả kiểm toán nội bộ cần được báo cáo cho ban quản lý cấp cao và hội đồng quản trị để có các biện pháp xử lý kịp thời.

4.1. Đảm bảo tính độc lập và khách quan của Kiểm toán nội bộ

Để đảm bảo tính hiệu quả, kiểm toán nội bộ phải được thực hiện bởi những người có đủ năng lực, kinh nghiệm và độc lập với các bộ phận khác trong doanh nghiệp. Kiểm toán viên nội bộ cần có quyền truy cập vào tất cả thông tin và tài liệu cần thiết để thực hiện công việc của mình.

4.2. Phát hiện điểm yếu đề xuất cải tiến Hệ thống Kiểm soát

Kiểm toán viên nội bộ cần có khả năng phân tích và đánh giá các quy trình KSNB, phát hiện các điểm yếu và đưa ra các khuyến nghị để cải thiện. Các khuyến nghị này cần được trình bày một cách rõ ràng và chi tiết, kèm theo các giải pháp cụ thể để khắc phục các điểm yếu.

4.3. Báo cáo kết quả thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời

Kết quả kiểm toán nội bộ cần được báo cáo cho ban quản lý cấp cao và hội đồng quản trị để có các biện pháp xử lý kịp thời. Ban quản lý cần theo dõi việc thực hiện các khuyến nghị của kiểm toán viên nội bộ và đảm bảo rằng các điểm yếu được khắc phục một cách hiệu quả.

V. Ứng dụng thành công Nghiên cứu điển hình DN Việt về KSNB

Để minh họa cho tầm quan trọng của KSNB, có thể nghiên cứu các trường hợp thành công của các doanh nghiệp Việt Nam đã xây dựng và duy trì một hệ thống KSNB hiệu quả. Các nghiên cứu này có thể cung cấp các bài học kinh nghiệm quý báu và các phương pháp thực hành tốt cho các doanh nghiệp khác. Ví dụ, có thể nghiên cứu một doanh nghiệp sản xuất đã giảm thiểu được rủi ro gian lận và nâng cao năng suất lao động nhờ vào việc áp dụng một hệ thống KSNB chặt chẽ. Hoặc một doanh nghiệp dịch vụ đã cải thiện được sự hài lòng của khách hàng và tăng trưởng doanh thu nhờ vào việc kiểm soát chất lượng dịch vụ.

5.1. Doanh nghiệp sản xuất Giảm rủi ro tăng năng suất nhờ KSNB

Nghiên cứu một doanh nghiệp sản xuất cụ thể đã áp dụng các biện pháp KSNB như phân chia trách nhiệm, kiểm soát truy cập, kiểm kê hàng tồn kho định kỳ, và sử dụng công nghệ thông tin để quản lý tài sản. Kết quả là doanh nghiệp đã giảm thiểu được rủi ro gian lận, sai sót và nâng cao hiệu quả sử dụng vốnnăng suất lao động.

5.2. Doanh nghiệp dịch vụ Cải thiện trải nghiệm khách hàng và doanh thu

Nghiên cứu một doanh nghiệp dịch vụ đã xây dựng các quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ, thu thập phản hồi của khách hàng và đào tạo nhân viên về kỹ năng phục vụ. Kết quả là doanh nghiệp đã cải thiện được sự hài lòng của khách hàng, giảm thiểu khiếu nại và tăng trưởng doanh thu.

5.3. Các bài học kinh nghiệm phương pháp thực hành tốt từ DN thành công

Tổng hợp các bài học kinh nghiệm và phương pháp thực hành tốt từ các doanh nghiệp thành công để cung cấp cho các doanh nghiệp khác một hướng dẫn thực tế để xây dựng và duy trì một hệ thống KSNB hiệu quả. Các bài học này có thể bao gồm các vấn đề như: (1) Xác định các rủi ro chính. (2) Xây dựng các biện pháp kiểm soát phù hợp. (3) Đào tạo nhân viên. (4) Giám sát và đánh giá hệ thống KSNB.

VI. Tương lai Kiểm soát nội bộ Nâng cao Hiệu quả kinh doanh

Trong tương lai, KSNB sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Xu hướng chuyển đổi số sẽ tạo ra nhiều cơ hội và thách thức mới cho KSNB. Doanh nghiệp cần liên tục cập nhật và cải tiến hệ thống KSNB để đáp ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Việc đầu tư vào KSNB không chỉ là một chi phí, mà còn là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.

6.1. Kiểm soát nội bộ trong bối cảnh Chuyển đổi số mạnh mẽ

Chuyển đổi số mang lại nhiều cơ hội và thách thức mới cho KSNB. Doanh nghiệp cần tận dụng các công nghệ mới như AI, blockchain và IoT để tự động hóa các quy trình KSNB, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả hoạt động. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần đối mặt với các rủi ro mới như tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu.

6.2. Đổi mới sáng tạo trong Kiểm soát nội bộ để thích ứng

Doanh nghiệp cần liên tục đổi mới và sáng tạo trong KSNB để thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Các phương pháp tiếp cận mới như kiểm soát dựa trên rủi ro, kiểm soát liên tục và kiểm soát dự đoán có thể giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro một cách hiệu quả hơn.

6.3. Đầu tư vào Kiểm soát nội bộ Lợi ích lâu dài và bền vững

Đầu tư vào KSNB không chỉ là một chi phí, mà còn là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài và bền vững cho doanh nghiệp. Một hệ thống KSNB hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tăng cường tính minh bạch, nâng cao hiệu quả hoạt động và xây dựng uy tín với các bên liên quan.

28/09/2025
Tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Có rất nhiều NC đã đề cập đến tác động của KSNB tới HQ HĐKD, cụ thể: (i) KSNB đến HQ HĐKD; (ii) KSNB đến HQTC; (iii) KSNB đến HQPTC. Nghiên cứu về KSNB tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh NC của Wang (2015), đã phân tích dữ liệu từ các CTNY tại Trung Quốc. NC này khẳng định rằng, đối với các CTNY việc thiết lập hệ thống K SNB tốt hơn sẽ cải thiện HQ của K SNB. Đồng thời, khi công ty đang ở trong trạng thái tăng trưởng và phát triển, việc cải thiện HQ K SNB sẽ dẫn đến đạt được các KQ H ĐKD tốt hơn.

Srisawangwong & Ussahawanitchakit (2015), xem xét về “mối quan hệ giữa KSNB với việc đạt được các mục tiêu hoạt động ở các DN kinh doanh thực phẩm tiện lợi ở Thái Lan”. Kết quả chứng minh, DN có cơ cấu tổ chức thích hợp với quy mô và ngành nghề kinh doanh của DN thì HQ HĐKD có hiệu quả. Thông tin truyền thông tốt cũng làm tăng HQ HĐKD. Mặt khác, KSNB giúp DN sử dụng tối ưu nguồn lực hiện có, tiết kiệm tối đa các chi phí và đạt được các kế hoạch đặt ra.

NC của Wambugu (2014) với “tác động của KSNB đến HQ HĐKD của các tổ chức phi Chính phủ (NGO) tại Kenya”. Kết quả cho thấy có mối quan hệ thuận chiều giữa KSNB với HQ HĐKD. Bằng cách sử dụng dữ liệu thứ cấp là báo cáo thường niên của 35 DN giai đoạn (2013-2014), phân tích hồi quy đa biến, biến phụ thuộc là lợi nhuận trên tài sản (ROA), các biến độc lập 5 thành phần của KSNB. Kết quả cho thấy 04 thành phần: MTKS, ĐGRR, HĐKS, TTTT có ảnh hưởng tích cực đối với ROA, trong khi yếu tố GS ảnh hưởng ngược chiều với ROA.

NC của Kinyua (2016) về “mối quan hệ giữa KSNB với HQ HĐKD trong các công ty niêm yết trên TTCK Nairobi”. HQ H ĐKD được đo bằng khả năng sinh lời. Sử dụng kiểm định hồi quy tương quan giữa tác động của các nhân tố KSNB như: MTKS; HĐKS; Chức năng kiểm toán nội bộ; Quản trị rủi ro, quản trị công ty, chính sách của Chính phủ đến HQ HĐKD. Nghiên cứu chứng minh KSNB ảnh hưởng đến HQ HĐKD, các yếu tố trên có tác động ảnh hưởng tới ROA.

Tuy nhiên, hạn chế TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 của nghiên cứu này là chưa thực hiện kiểm tra sự tương quan giữa yếu tố TTTT với khả năng sinh lời. Florio & Leoni (2017), NC tại các CTNY ở Ý trên phạm vi nhỏ, nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa mức độ triển khai hệ thống quản lý rủi ro của DN và HQ HĐKD hay không. Mẫu 150 nhà quản lý khác nhau, bằng cách phân tích hồi quy bội. HQ HĐKD được đo lường bằng tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và HQ HĐKD trên thị trường vốn (Tobin’s Q).

Kết quả đưa ra là các DN áp dụng mức độ quản lý rủi ro hiện đại sẽ có HQ HĐKD tốt hơn. NC của Nguyễn Thị Kim Anh (2019) về “Ảnh hưởng của K SNB tới HQ H ĐKD và tính tuân thủ các quy định ở các DN thuộc Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt N am”. Đối tượng của nghiên cứu là các DN thuộc VINAFOR, thời gian từ 2015- 2017. Trong đó, thành phần KSNB gồm 5 yếu tố.

HQ HĐKD được đo bằng các yếu tố như: ROA,ROS,ROE và tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận. Thành phần tính tuân thủ bao gồm hai yếu tố là tuân thủ các quy định về kế toán tài chính; tuân thủ các quy định về phát triển bền vững. Tác giả đã đo lường ảnh hưởng của KSNB với các yếu tố như: Tổng tài sản, số năm hoạt động, tỷ lệ nợ/ vốn CSH, số lao động đến HQ HĐKD, trình độ học vấn đến tính tuân thủ các quy định. Kết quả các yếu tố của KSNB tác động đến HQ HĐKD và tính tuân thủ các quy định.

Nghiên cứu về về kiểm s oát nội bộ tác đ ộng đến hiệu quả tài chính Nghiên cứu của Tseng (2007), sử dụng mẫu các CTNY trên TTCK Mỹ trong khoảng từ tháng 8/2002 - tháng 2/2006 để phân tích mối quan hệ giữa K SNB và HQTC. NC này chỉ ra rằng, K SNB được đo lường thông qua những yếu kém được công bố của các công ty và giá trị thị trường là thước đo HQTC. Với việc sử dụng mô hình thu nhập phần dư (residual income model), tác giả đã chứng minh được những công ty có K SNB yếu kém là những công ty có giá trị thị trường thấp. Hạn chế của NC, là tác giả đã sử dụng các mẫu công bố về điểm yếu K SNB của các công ty, nên có thể dẫn đến sai số hệ thống khi các công ty không công bố thực sự những điểm yếu tiềm tàng của K SNB.

Mawanda (2008) đã sử dụng phân tích tương quan và hồi quy để xem xét tác đ ộng của K SNB đến HQTC. K SNB được xác định qua các yếu tố: MTKS; Kiểm toán nội bộ; HĐ KS. HQTC được đo thông qua nhóm khả năng thanh toán, trách nhiệm giải trình và báo cáo. Các biến KS trong mô hình bao gồm chính s ách của Chính phủ và chính quyền địa phương, Bộ Giáo dục.

KQ của NC, chỉ ra K SNB tác TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 đ ộng tích cực đến HQTC. Hạn chế của NC, là chỉ tập trung NC về K SNB: MTKS; Kiểm toán nội bộ; HĐ KS, mà chưa NC đầy đủ các thành phần của K SNB và mức độ tác đ ộng đến HQTC. Muraleetharan (2010), đã sử dụng phương pháp kiểm định khi bình phương kết hợp với phân tích hồi quy nhằm xác định mối quan hệ giữa K SNB và HQTC. NC đã sử dụng điều tra bảng hỏi với mẫu là 181.

KQ, đã chứng minh K SNB có tác đ ộng tích cực đến HQTC của các DN. Tuy nhiên, NC đã không đưa ra được tác đ ộng của hai thành phần của K SNB là: MTKS và hệ thống thông tin đến HQTC. Nyakundi (2014) xem xét “tác động của KSNB đến HQTC trong các DN nhỏ và vừa của thành phố Kisumu, Kenya”. Bằng cách thu thập thông qua bảng hỏi, dữ liệu thứ cấp thông qua các BCTC của các DN.

Nghiên cứu đã chứng minh rằng KSNB có tác động đáng kể đến HQTC trong các DN nhỏ và vừa. Mary và cộng sự (2014), đã chứng minh được tác đ ộng tích cực của K SNB đến HQTC của các công ty ngành mía đường tại Kenya thông qua phân tích hồi quy tương quan. KQ NC, đã chỉ ra K SNB giải thích được 42.8% sự thay đổi HQ H ĐKD. K SNB được đo lường thông qua MTKS, ĐG RR, hệ thống thông tin và HĐ KS.

HQTC của các công ty được đo lường thông qua ba chỉ tiêu là chi phí đơn vị; DN đạt được MT; khả năng sinh lời. Theo Zhou và cộng sự (2016), K SNB có tác đ ộng đến HQ của các hãng trong thị trường mới nổi của Trung Quốc. NC đã thực hiện các giai đoạn khác nhau của chu kỳ kinh doanh. Mặc dù tác đ ộng của K SNB đến HQ thay đổi ở các giai đoạn có ảnh h ưởng tích cực và đáng kế đến HQ của các hãng.

Theo NC này, HQ của K SNB được đo từ 05 yếu tố cấu thành K SNB: MTKS; ĐG RR; HĐ KS; giám s át; TTVTT. HQ của các hãng được đo bằng khả năng sinh lời (ROA). NC cũng chỉ ra rằng K SNB có ảnh h ưởng đến ROA của các hãng. Hạn chế của NC là chưa kiểm tra sự tác đ ộng của từng thành phần của K SNB đến ROA.

NC của Ibrahim (2017) về “Ảnh hưởng của hệ thống K SNB đối với HQTC: Trường hợp các Tổ chức y tế ở vùng Tây Bắc Ghana”. Với mẫu 50 người ở 5 tổ chức y tế lớn trong vùng, mô hình hồi quy. Kết quả cho thấy, có mối quan hệ tích cực giữa KSNB với HQTC. Trong đó, 3 yếu tố của KSNB là: HĐKS; kiểm toán nội bộ; GS có ảnh hưởng đáng kể nhất.

Từ đó, khuyến nghị cho các tổ chức y tế nên đầu tư vào KSNB nhằm tăng HQTC của đơn vị. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Theo Thuneibat và cộng sự (2015), “mối quan tâm của các công ty cổ phần là lợi nhuận”, vì vậy, nghiên cứu này đã xem xét sự phù hợp của KSNB và ảnh hưởng của KSNB với lợi nhuận tại các công ty Cổ phần Ả rập Xê ut. Nghiên cứu đã sử dụng 120/160 CTCP niêm yết trên TTCK ở Ả rập năm 2011, 90 phiếu khảo sát hợp lệ kết hợp các BCTC. các chỉ tiêu HQTC bao gồm: lợi nhuận trên tài sản (ROA); thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS); lợi nhuận biên (PM); lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Kết quả, chứng minh sự phù hợp của các yếu tố của KSNB là rất cao, các yếu tố của KSNB có ảnh hưởng đến ROA; ROE là đáng kể, tích cực. Còn mối quan hệ của KSNB với EPS và PM là ảnh hưởng ít về mặt thống kê. NC của Chen (2018) dựa vào 81 công ty thuộc ngành thực phẩm, đồ uống niêm yết ở Trung Quốc về “ảnh hưởng giữa KSNB, trách nhiệm xã hội, HQTC”. Dữ liệu của các công ty giai đoạn 2011-2015, các báo cáo công bố thông tin của công ty, sự an toàn của tài sản, chiến lược, hoạt động và mức độ tuân thủ.

Kết quả cho thấy chất lượng KSNB có ảnh hưởng cao với HQTC của DN (đo bằng tỷ suất ROA). Mặt khác, nghiên cứu của Yang (2020) “với dữ liệu từ các CTNY trong ngành công nghiệp nặng hạng A của Trung Quốc từ năm 2009 – 2018” đã cho thấy rằng chất lượng KSNB có ảnh hưởng (+) đến HQTC và hoạt động đầu tư bảo vệ môi trường của DN. Odek & Okoth (2019) NC “tác động của KSNB đến HQTC của các công ty phân phối tại Kenya”. KSNB gồm HĐKS, ĐGRR, TTTT với HQTC.

Kết quả cho thấy các thành phần của KSNB có quan hệ đến khả năng sinh lời. Như vậy, kết quả cho thấy có sự ảnh hưởng tích cực giữa KSNB với HQ HĐKD của các hãng chế tạo ở Kenya. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ thực hiện trên mẫu 38 nhà phân phối. Vì vậy, kết quả nghiên cứu có thể chưa mang tính đại diện cho tất cả các nhà phân phối tại Kenya.

Chu Thị Thu Thủy (2016) đề tài “Tổ chức K SNB chi phí sản xuất với việc nâng cao HQTC trong các DN nhỏ và vừa Việt Nam”. Với kích thước mẫu 158 phiếu điều tra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ