KIỂM SOÁT GIAO DỊCH CÓ KHẢ NĂNG TƯ LỢI TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN

Tài liệu nghiên cứu Kiểm soát giao dịch có khả năng r ntư lợi trong công ty cổ phần, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ GIAO DỊCH CÓ KHẢ NĂNG TƯ LỢI VÀ KIỂM SOÁT GIAO DỊCH CÓ KHẢ NĂNG TƯ LỢI TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN

1.1. Khái quát về giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần

1.2. Khái niệm giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần

1.3. Các loại giao dịch có khả năng tư lợi

1.4. Chủ thể thực hiện giao dịch tư lợi trong công ty cổ phần

1.5. Kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần

1.5.1. Khái niệm kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần

1.5.2. Sự cần thiết phải kiểm soát các giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần

1.5.3. Các phương thức kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT GIAO DỊCH CÓ KHẢ NĂNG TƯ LỢI TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ HƯỚNG HOÀN THIỆN

2.1. Thực trạng quy định pháp luật về kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần ở Việt Nam

2.2. Xác định giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần là đối tượng bị kiểm soát

2.3. Quy định về các biện pháp kiểm soát và xử lý giao dịch có khả năng tư lợi

2.4. Hậu quả pháp lý của các giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần

2.5. Thực tiễn về kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần ở Việt Nam hiện nay

2.6. Những vụ bê bối tiêu biểu liên quan đến giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần

2.7. Thực trạng quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam và ảnh hưởng của nó đến vấn đề kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi

2.8. Một số kiến nghị nhằm góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần

2.8.1. Các yêu cầu đặt ra trong việc hoàn thiện pháp luật về kiểm soát giao dịch tư lợi trong công ty cổ phần

2.8.2. Một số kiến nghị cụ thể nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật

2.8.3. Các khuyến nghị đối với công ty

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giao Dịch Tư Lợi Trong Công Ty Cổ Phần 55 ký tự

Trong bối cảnh nền sản xuất hàng hóa ngày càng phát triển, nhu cầu về vốn và phân tán rủi ro thúc đẩy liên kết kinh doanh. Công ty cổ phần (CTCP) là một hình thức phổ biến, đặc trưng bởi tính chất đối vốn. Các CTCP tham gia giao dịch với các chủ thể khác thông qua người quản lý hoặc người đại diện. Theo học thuyết về đại diện, mối quan hệ giữa cổ đông (principles) và người quản lý (agents) là một hợp đồng, trong đó người quản lý được ủy thác để quản lý công ty, bao gồm cả việc định đoạt tài sản và ký kết giao dịch. Xung đột lợi ích phát sinh khi người quản lý có xu hướng ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích của cổ đông và công ty, dẫn đến nguy cơ giao dịch tư lợi. Theo Adam Smith, người quản lý có thể lợi dụng vị trí của mình để tìm kiếm lợi ích cá nhân. Cần kiểm soát để ngăn chặn lạm dụng quyền lực và đảm bảo tính minh bạch. Điều này yêu cầu một hệ thống quản trị công ty hiệu quả, nhằm bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan.

1.1. Bản Chất và Khái Niệm Giao Dịch Tư Lợi Trong CTCP

Giao dịch tư lợi (self-dealing) theo Black’s Law là giao dịch mà người được ủy thác (fiduciary) tham gia có hành vi tư lợi cho bản thân thay vì làm lợi cho người ủy thác. Trong CTCP, mối quan hệ ủy thác bao gồm giữa người quản lý và công ty, cổ đông. Người quản lý phải hành động vì lợi ích tốt nhất cho công ty và cổ đông. Tuy nhiên, người quản lý có thể lạm dụng vị thế để tư lợi thông qua các giao dịch, đây là Conflict of interest. Các Giao dịch tư lợi bao gồm: Sử dụng thông tin nội bộ để mua bán cổ phiếu, Chuyển nhượng tài sản công ty cho người thân với giá thấp. Việc xác định rõ khái niệm và bản chất giao dịch tư lợi là rất quan trọng trong công tác Kiểm soát giao dịch.

1.2. Các Yếu Tố Cấu Thành Giao Dịch Tư Lợi Cần Lưu Ý

Giao dịch tư lợi có nhiều yếu tố cấu thành cần xem xét. Yếu tố quan trọng là sự hiện diện của người có liên quanConflict of interest. Theo đó, người có liên quan có thể là thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, người thân của họ. Giao dịch phải mang lại lợi ích cho người có liên quan, gây thiệt hại cho công ty hoặc cổ đông. Ngoài ra, cần xem xét yếu tố về thẩm quyền phê duyệt giao dịch. Giao dịch có thể được phê duyệt bởi người có liên quan hoặc người chịu ảnh hưởng của họ. Các giao dịch này vi phạm Fiduciary duty.

II. Nhận Diện Vấn Đề Thách Thức Kiểm Soát Giao Dịch 58 ký tự

Kiểm soát giao dịch tư lợi trong công ty cổ phần đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, xác định giao dịch tư lợi không đơn giản, cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố liên quan. Thứ hai, việc thực thi các quy định pháp luật còn hạn chế, do thiếu nguồn lực và sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Thứ ba, văn hóa doanh nghiệp chưa coi trọng đạo đức kinh doanh và minh bạch thông tin. Tình trạng Ngăn chặn giao dịch tư lợi còn yếu. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Kinh tế - Luật TP.HCM, các quy định về giao dịch tư lợi chưa được thực thi đầy đủ trong thực tế. Cần nâng cao nhận thức về Trách nhiệm pháp lý và đạo đức kinh doanh để giải quyết vấn đề này.

2.1. Thiếu Minh Bạch Thông Tin Trong Giao Dịch Tư Lợi

Thiếu Minh bạch thông tin là một trong những thách thức lớn nhất trong kiểm soát giao dịch tư lợi. Công ty có thể che giấu thông tin về giao dịch, hoặc cung cấp thông tin không đầy đủ cho cổ đông. Điều này gây khó khăn cho cổ đông trong việc đánh giá tính hợp lý của giao dịch và bảo vệ quyền lợi của mình. Cần tăng cường công bố thông tin và minh bạch hóa hoạt động của công ty. Quy định pháp luật cần chặt chẽ hơn về yêu cầu công bố thông tin. Các công ty cần xây dựng hệ thống Cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả.

2.2. Khó khăn Trong Chứng Minh Hành Vi Giao Dịch Tư Lợi

Việc chứng minh hành vi giao dịch tư lợi gặp nhiều khó khăn. Các giao dịch thường được che đậy tinh vi, khó phát hiện. Cần có bằng chứng rõ ràng về Conflict of interest và thiệt hại gây ra cho công ty hoặc cổ đông. Yêu cầu kỹ năng điều tra và phân tích tài chính chuyên sâu. Các cơ quan chức năng cần tăng cường năng lực điều tra và xử lý các vụ việc liên quan đến giao dịch tư lợi. Việc xử lý vi phạm phải nghiêm minh, để răn đe các hành vi sai trái.

III. Phương Pháp Giải Pháp Kiểm Soát Giao Dịch Tư Lợi 55 ký tự

Để kiểm soát giao dịch tư lợi hiệu quả, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát và kiểm tra, nâng cao vai trò của cổ đông, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp liêm chính. Cần có quy định rõ ràng về các loại giao dịch bị cấm, quy trình phê duyệt giao dịch, và chế tài xử lý vi phạm. Biện pháp phòng ngừa cần được ưu tiên. Theo khuyến nghị của OECD, các công ty cần xây dựng quy tắc đạo đức và tuân thủ, đào tạo nhân viên về rủi ro giao dịch tư lợi, và thiết lập kênh thông tin để báo cáo các hành vi sai trái.

3.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Về Giao Dịch Tư Lợi

Khung pháp lý cần được hoàn thiện để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản trị công ty. Cần quy định rõ về khái niệm giao dịch tư lợi, người có liên quan, và các loại giao dịch bị cấm. Các quy định phải phù hợp với thông lệ quốc tế và đáp ứng yêu cầu thực tiễn của Việt Nam. Cần tăng cường tính Minh bạch thông tin trong công bố thông tin và bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Các chế tài xử lý vi phạm phải đủ mạnh để răn đe các hành vi sai trái.

3.2. Tăng Cường Giám Sát Kiểm Tra Từ Bên Ngoài

Các cơ quan chức năng cần tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động của các công ty cổ phần, đặc biệt là các giao dịch có dấu hiệu tư lợi. Cần phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Thanh tra Chính phủ, và Cơ quan điều tra. Cần có quy trình giám sát, kiểm tra hiệu quả và đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, có năng lực. Cần tăng cường tính Minh bạch thông tin và công khai kết quả kiểm tra để nâng cao tính răn đe.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn Kiểm Soát Giao Dịch 59 ký tự

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy, các giải pháp kiểm soát giao dịch tư lợi có hiệu quả khác nhau tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng công ty. Các công ty có hệ thống quản trị tốt, văn hóa doanh nghiệp liêm chính thường kiểm soát giao dịch tư lợi tốt hơn. Theo khảo sát của PwC, các công ty áp dụng các tiêu chuẩn ESG (Environmental, Social, and Governance) có rủi ro giao dịch tư lợi thấp hơn. Việc áp dụng các giải pháp kiểm soát cần được thực hiện một cách linh hoạt, phù hợp với quy mô, ngành nghề, và đặc điểm của từng công ty. Ủy ban kiểm toán cần có vai trò quan trọng.

4.1. Mô Hình Kiểm Soát Giao Dịch Tư Lợi Hiệu Quả

Một mô hình kiểm soát giao dịch tư lợi hiệu quả cần có các yếu tố sau: Khung pháp lý rõ ràng, hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ, vai trò tích cực của cổ đông, và văn hóa doanh nghiệp liêm chính. Thẩm quyền phê duyệt giao dịch cần được phân cấp hợp lý. Cần có quy trình đánh giá rủi ro giao dịch tư lợi và biện pháp ứng phó kịp thời. Cần đào tạo nhân viên về đạo đức kinh doanh và rủi ro giao dịch tư lợi.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Các Vụ Việc Giao Dịch Tư Lợi

Các vụ việc giao dịch tư lợi đã xảy ra cho thấy, hậu quả có thể rất nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn cho công ty, cổ đông, và nền kinh tế. Cần rút ra bài học kinh nghiệm từ các vụ việc này để cải thiện hệ thống kiểm soát. Bài học quan trọng là cần tăng cường Minh bạch thông tin, nâng cao vai trò giám sát của cổ đông, và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Cần Bảo vệ quyền lợi cổ đông.

V. Bí Quyết Nâng Cao Hiệu Quả Kiểm Soát Giao Dịch 59 ký tự

Nâng cao hiệu quả kiểm soát giao dịch tư lợi đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Cổ đông cần chủ động giám sát hoạt động của công ty, tham gia tích cực vào các cuộc họp đại hội đồng cổ đông, và sử dụng quyền biểu quyết của mình. Hội đồng quản trị cần xây dựng hệ thống quản trị tốt, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Các Biện pháp phòng ngừa cần được thực thi.

5.1. Vai Trò Của Cổ Đông Trong Kiểm Soát Giao Dịch Tư Lợi

Cổ đông đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát giao dịch tư lợi. Cổ đông có quyền yêu cầu công ty cung cấp thông tin, tham gia thảo luận và biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông. Cổ đông cần chủ động tìm hiểu thông tin về công ty, đặt câu hỏi cho ban quản lý, và sử dụng quyền biểu quyết của mình để bảo vệ quyền lợi của mình. Cần có cơ chế bảo vệ Quyền lợi cổ đông. Việc Bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số càng quan trọng.

5.2. Nâng Cao Đạo Đức Kinh Doanh Trong Quản Trị Công Ty

Đạo đức kinh doanh là nền tảng quan trọng để ngăn chặn giao dịch tư lợi. Các công ty cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp liêm chính, khuyến khích nhân viên báo cáo các hành vi sai trái, và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Cần đào tạo nhân viên về đạo đức kinh doanh và rủi ro giao dịch tư lợi. Đạo đức kinh doanh phải trở thành giá trị cốt lõi của công ty.

VI. Tương Lai Phát Triển Hệ Thống Kiểm Soát Giao Dịch 58 ký tự

Trong tương lai, hệ thống kiểm soát giao dịch tư lợi cần được phát triển theo hướng hiện đại và hiệu quả hơn. Cần ứng dụng công nghệ thông tin để giám sát và phát hiện các giao dịch bất thường. Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong việc phòng chống giao dịch tư lợi. Cần xây dựng hệ thống đào tạo chuyên sâu về quản trị công ty và kiểm soát giao dịch tư lợi. Luật doanh nghiệp cần được cập nhật liên tục để phù hợp với thực tiễn.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Kiểm Soát Giao Dịch Tư Lợi

Công nghệ thông tin có thể được sử dụng để giám sát và phát hiện các giao dịch bất thường. Các hệ thống phần mềm có thể phân tích dữ liệu giao dịch, xác định các giao dịch có dấu hiệu tư lợi, và cảnh báo cho các bên liên quan. Công nghệ blockchain có thể được sử dụng để tăng cường tính minh bạch và bảo mật của thông tin giao dịch. Ứng dụng AI để phân tích rủi ro trong các giao dịch.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Trong Phòng Chống Giao Dịch Tư Lợi

Giao dịch tư lợi có thể có yếu tố quốc tế, do đó cần tăng cường hợp tác quốc tế trong việc phòng chống loại tội phạm này. Các quốc gia cần trao đổi thông tin, phối hợp điều tra, và hỗ trợ lẫn nhau trong việc xử lý các vụ việc liên quan đến giao dịch tư lợi. Cần tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về phòng chống tham nhũng và rửa tiền.

24/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ GIAO DỊCH CÓ KHẢ NĂNG TƯ LỢI VÀ KIỂM SOÁT GIAO DỊCH CÓ KHẢ NĂNG TƯ LỢI TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN 1. Khái quát về giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần 1. Khái niệm giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần Trong xã hội, khi nền sản xuất hàng hóa ngày càng phát triển thì nhu cầu về vốn và nhu cầu phân tán rủi ro là nguyên nhân thúc đẩy các nhà đầu tư liên kết với nhau tiến hành hoạt động kinh doanh. Các hình thức liên kết kinh doanh này được thể hiện bằng nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau, trong đó công ty cổ phần là một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất với tính chất đặc trưng của một công ty đối vốn.

Khi hoạt động kinh doanh thì công ty cổ phần nói riêng và các doanh nghiệp trong nền kinh tế nói chung phải tham gia giao dịch với các chủ thể khác trong xã hội. Tuy nhiên, công ty với tư cách là một pháp nhân – một thực thể pháp lý độc lập, tự bản thân nó không thể xác lập giao dịch cho chính mình mà phải thông qua con người cụ thể - người quản lý - người đại diện công ty tiến hành xác lập giao dịch.2 Mối quan hệ giữa cổ đông và người quản lý trong công ty theo lý giải của học thuyết về đại diện – một trong những học thuyết cốt lõi của vấn đề quản trị công ty – là mối quan hệ hợp đồng mà thông qua hợp đồng lao động, cổ đông (principles) bổ nhiệm người khác (người được thụ ủy – agents) có chuyên môn, năng lực cũng như kinh nghiệm để thực hiện việc quản lý công ty, trong đó bao gồm cả việc trao thẩm quyền định đoạt tài sản của công ty, hay nhân danh công ty tiến hành ký kết giao dịch với các đối tác. Học thuyết này cho rằng, nếu cả cổ đông và người quản lý công ty đều muốn tối đa hóa lợi ích của mình thì có cơ sở để tin rằng người quản lý công ty sẽ không luôn luôn hành động vì lợi ích tốt nhất cho cổ đông và lợi ích công ty nói 2 Bùi Xuân Hải (2007), “Học thuyết về đại diện và mấy vấn đề của pháp luật công ty Việt Nam”, Tạp chí Khoa học pháp lý, Số 4 (41), tr.3 Chính lý thuyết về xung đột lợi ích 4 và học thuyết hành vi con người cũng đều chỉ ra xu hướng của cá nhân luôn mưu cầu lợi ích cho bản thân mình thay vì dốc sức cho lợi ích của tổ chức mà mình có trách nhiệm quản lý. Trong tác phẩm Của cải của các dân tộc, Adam Smith đã từng nói rằng “…những nhà quản lý cũng giống như chúng ta, cũng là những con người không hoàn hảo và sẽ không tránh khỏi những chệch hướng sai lầm ngay cả ở hiện tại lẫn tiếp sau đó, vì thế các cổ đông không nên kỳ vọng và tin tưởng rằng người quản lý công ty sẽ hành động như họ muốn, bởi lẽ người quản lý công ty luôn có xu hướng thiếu siêng năng, mẫn cán và lợi dụng vị trí của mình để tìm kiếm lợi ích cá nhân cho chính họ hơn là cho các cổ đông và công ty.

Có thể thấy, sức mạnh quyền lực dễ khiến cho con người sa đà vào việc vun vén lợi ích cho bản thân thay vì tìm kiếm lợi ích chung cho tổ chức. Đặc biệt, việc được trao thẩm quyền đại diện công ty để ký kết và thực hiện giao dịch với các chủ thể khác khiến người quản lý có khả năng sẽ chuyển dịch lợi ích công ty sang bản thân thông qua các giao dịch đó. Những giao dịch này gọi chung là giao dịch có khả năng tư lợi. Hiện nay có khá nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm giao dịch có khả năng tư lợi.

Theo từ điển Black’s Law thì giao dịch tư lợi (self-dealing) được định nghĩa là giao dịch mà người được ủy thác (fiduciary) tham gia giao dịch có hành vi tư lợi cho bản thân thay vì làm lợi cho người mà mình nhận nghĩa vụ ủy thác.6 Người được ủy thác là người có trách nhiệm phải hành động vì lợi ích của người ủy thác trên tất cả các vấn đề thuộc phạm vi người ủy thác. Trong công ty cổ phần, mối quan hệ ủy thác bao gồm giữa người quản lý công ty và công ty, cổ đông của công ty. Theo đó, người quản lý phải hành động vì lợi ích tốt nhất cho công ty, cho các cổ đông của công ty. Tuy nhiên thay vì hướng đến việc tối đa hóa lợi ích cho công ty thì người quản lý lại lợi dụng vị thế của mình để tư lợi cho bản thân thông qua các giao dịch.

3 Bùi Xuân Hải, Tlđd, tr. 4 Xung đột lợi ích luôn tồn tại trong quan hệ đại diện, việc đắn đo giữa lợi ích của chủ sở hữu, của công ty và lợi ích của bản thân người đại diện làm nảy sinh các giao dịch có khả năng tư lợi. Meckling, Theory of the Firm: Managerial Behavior, Agency Costs and Ownership Structure, 3 J. 5 Adam Smith (1776), Của cải của các dân tộc, tr.

6 Black’s Law Dictionary Second Pocket Edition (2001), West Publishing CO, USA. 9 Tuy nhiên, người quản lý không phải là chủ thể duy nhất có khả năng tư lợi gây ảnh hưởng đến lợi ích chung của công ty mà cổ đông nắm quyền kiểm soát trong công ty cũng có thể lạm dụng quyền lực, vị trí kiểm soát của mình mà thông qua các giao dịch làm lợi cho mình hoặc thông đồng, gây ảnh hưởng lên các nhà quản lý, buộc họ thực hiện các giao dịch có lợi cho mình, gây phương hại đến lợi ích của công ty và các cổ đông thiểu số. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank) thì giao dịch có khả năng tư lợi (self-dealing) được định nghĩa là việc thực hiện chuyển tiền hoặc tài sản từ công ty cho một chủ sở hữu chi phối công ty, người quản lý hoặc giám đốc7. Zohar Goshen cũng cho rằng giao dịch có khả năng tư lợi bao gồm một bên là công ty và bên còn lại có thể là cổ đông kiểm soát, người điều hành, giám đốc, hoặc bất kỳ tổ chức nào mà cổ đông có lợi ích liên quan (như công ty con, công ty mẹ…).

8 Trong quá trình nghiên cứu tài liệu nước ngoài tác giả nhận thấy có rất nhiều thuật ngữ được dùng khi nói về giao dịch có khả năng tư lợi, trong đó phổ biến nhất là “self-dealing”, “self-interest transactions” và “tunneling”. “Self-dealing” theo các định nghĩa ở trên có nội hàm rất rộng, bao gồm giao dịch chuyển giá (transfer pricing), đãi ngộ và bổng lộc điều hành cao quá mức, chiếm đoạt cơ hội kinh doanh của công ty, giao dịch tài chính tự phục vụ (self-serving financial transactions) như là cung cấp các khoản vay cá nhân cho người nội bộ (insiders), trộm tài sản của công ty (outright theft of corporate assets)9 giữa công ty với người quản lý, cổ đông, người có liên quan. Trong khi đó “self-interest transactions” chỉ bao gồm giao dịch giữa công ty và người quản lý công ty, trong đó người quản lý công ty thu được lợi ích riêng từ giao dịch đó10, không đề cập đến các giao dịch có khả năng tư lợi của cổ đông nắm quyền kiểm soát. Còn “tunneling” thì đa số dùng để chỉ việc chuyển các nguồn lực ra khỏi một công ty để đến cổ đông nắm quyền kiểm soát11.

7 The World Bank Group (2006), Self-Dealing, Public Policy for the Private Sector - Note Number 312, tr. 8 Zohar Goshen (2003), The Efficiency of Controlling Corporate Self-Dealing: Theory Meets Reality, California Law Review, Vol. 9 Simeon Djankov, Florencio Lopez de Silanes, Rafael La Porta and Andrei Shleifer (2008), sđd, tr. 10 Melvin Aron Eisenberg (1988), Self-Interested Transactions in Corporate Law, Journal of Corporation Law, 13, 997 – 1009.

11 Simon Johnson, Rafael La Porta, Florencio Lopez de Silanes, and Andrei Shleifer (2000), Tunneling, American Economic Review, 90, tr. 10 Ngoài ra các tài liệu trong nước vẫn chưa có thuật ngữ thống nhất khi nói về vấn đề giao dịch có khả năng tư lợi. Pháp luật Việt Nam vẫn chưa có định nghĩa cụ thể thế nào là giao dịch có khả năng tư lợi 12, và trong khoa học pháp lý vẫn còn sự không thống nhất trong cách sử dụng thuật ngữ, trong đó có thể kể đến một số thuật ngữ như : “giao dịch tư lợi”, “giao dịch có nguy cơ phát sinh tư lợi”, “giao dịch có khả năng tư lợi”. Cách gọi “giao dịch tư lợi” thường là chỉ các giao dịch đã xảy ra sự tư lợi của người đại diện, tức là khi thực hiện giao dịch: (1) người đại diện đã nảy sinh ý muốn trục lợi từ công ty và (2) thực tế đã có sự chuyển dịch lợi ích của công ty sang cá nhân.

Trong khi đó giao dịch có khả năng tư lợi có phạm vi bao quát rộng hơn, hai yếu tố trên mới chỉ được coi là có nguy cơ sẽ xảy ra. Vì thế để thống nhất trong việc nghiên cứu, tác giả sử dụng thuật ngữ “giao dịch có khả năng tư lợi” có nội hàm khái niệm tương đương với thuật ngữ “self-dealing” trong tài liệu nước ngoài, tức là các giao dịch giữa công ty với cổ đông, người quản lý, cá nhân, tổ chức mà hai chủ thể này có liên quan. Bên cạnh đó, để làm rõ hơn nội hàm khái niệm giao dịch có khả năng tư lợi, chúng ta cần đặt nó trong tương quan so sánh với một số loại giao dịch khác như: giao dịch nội gián; giao dịch với người có liên quan. Giao dịch nội gián là hành vi của nhà đầu tư cá nhân hoặc nhà đầu tư tổ chức có được thông tin nội bộ có giá trị và sử dụng thông tin đó trước khi thông tin được công bố công khai nhằm mua - bán chứng khoán cho chính mình hoặc cung cấp cho bên thứ ba để hưởng lợi.

Ta thấy, giao dịch nội gián cũng là một biểu hiện của giao dịch tư lợi bởi vì những người có quyền hạn đã được hưởng lợi nhờ sự bất cân xứng thông tin. Tuy nhiên đây là một giao dịch bị cấm, chủ yếu được điều chỉnh bởi LCK, BLHS. Vì vậy, trong phạm vi khóa luận tác giả sẽ không đề cập đến giao dịch nội gián, dù nó cũng là một dạng đặc biệt của giao dịch có khả năng tư lợi. Giao dịch với người có liên quan là giao dịch được xác lập giữa công ty với người có liên quan của công ty, những người có liên quan có thể là cá nhân hoặc tổ 12 Luật Doanh nghiệp 2020 mới chỉ liệt kê những giao dịch cần phải được kiểm soát.

Những giao dịch này sẽ được phân tích cụ thể ở Chương 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ