Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam tăng trưởng với sự liên kết ngày càng chặt chẽ giữa các tổ chức kinh tế, nhu cầu mở rộng quy mô kinh doanh đòi hỏi tính minh bạch và mức độ chuẩn xác cao của thông tin tài chính. Báo cáo tài chính đóng vai trò là phương tiện kết nối thông tin giữa doanh nghiệp với nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý và các đối tác. Sự gia tăng phụ thuộc vào tính trung thực của các thông tin này đã thúc đẩy sự hình thành và mở rộng của thị trường kiểm toán độc lập. Để tạo lập niềm tin và khẳng định uy tín trên thị trường cạnh tranh, các doanh nghiệp kiểm toán phải thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán hữu hiệu nhằm hạn chế rủi ro nghề nghiệp và bảo đảm độ tin cậy của các kết luận kiểm toán.
Nghiên cứu được tác giả Võ Nguyễn Huyền Trang thực hiện với mục tiêu nghiên cứu thực trạng quy trình kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam). Trên cơ sở khảo sát thực tế, tác giả phân tích các ưu điểm và nhược điểm trong công tác kiểm soát chất lượng của công ty, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống này. Để đạt được mục tiêu chung, khóa luận tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán gồm những nội dung gì?
- Thực tế kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán tại EY Việt Nam như thế nào? Những vấn đề còn tồn tại là gì?
- Biện pháp nào để nâng cao kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán tại EY Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc mảng kiểm toán doanh nghiệp - Core Assurance). Về mặt thời gian, đề tài được thực hiện từ tháng 3/2019 đến tháng 5/2019, trong đó các dữ liệu và hồ sơ kiểm toán được lựa chọn khảo sát thuộc kỳ kế toán năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên ba lý thuyết quản trị và kinh tế học cơ bản:
- Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Khởi xướng bởi Ross và Mitnick (1973), được phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), Eisenhardt (1989), cùng Leventis, Weetman và Caramanis (2011). Lý thuyết lý giải mâu thuẫn lợi ích giữa bên ủy quyền (cổ đông) và bên được ủy quyền (nhà quản lý), trong đó kiểm toán độc lập đóng vai trò là cơ chế giám sát khách quan giúp cổ đông kiểm tra tính trung thực của báo cáo tài chính.
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory): Được xây dựng bởi George Akerlof (1970) và mở rộng bởi Yidi Xu (2011). Lý thuyết phản ánh sự chênh lệch thông tin giữa ban điều hành và các nhà đầu tư bên ngoài. Kiểm toán viên độc lập đóng vai trò trung gian xác thực, thu hẹp khoảng cách bất cân xứng này.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Do Freeman (1984) khởi xướng, nhấn mạnh trách nhiệm của tổ chức đối với các nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng bởi hoạt động doanh nghiệp, đòi hỏi ý kiến kiểm toán phải duy trì tính độc lập và phục vụ lợi ích công chúng rộng rãi.
Khung pháp lý và cơ sở chuyên môn của nghiên cứu dựa trên các văn bản và định chuẩn:
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 220 (VSA 220) về "Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính".
- Chuẩn mực kiểm soát chất lượng số 1 (VSQC 1) - "Kiểm soát chất lượng doanh nghiệp thực hiện kiểm toán, soát xét báo cáo tài chính, dịch vụ đảm bảo và các dịch vụ liên quan khác".
- Tiêu chuẩn Việt Nam 5200-ISO 900 định nghĩa về chất lượng dịch vụ.
- Thông tư 157/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về kiểm soát chất lượng dịch vụ kiểm toán.
- Định nghĩa kiểm toán của Alvin A. Arens và James K. Loebbecke (2012).
- Các nghiên cứu quốc tế và trong nước: Siddhartha Sankar Saha và Mitrendu Narayan Roy (2016) so sánh khung kiểm soát chất lượng tại Mỹ, Anh và Ấn Độ; David T. Otley và Bernard J. Pierce (1995) về tác động của phong cách lãnh đạo trong các công ty Big Six; Behn và cộng sự (1997) khảo sát 1000 công ty Mỹ về các yếu tố thỏa mãn khách hàng kiểm toán; Hà Thị Ngọc Hà (2011) về mô hình của Mỹ và Trung Quốc; Cù Hoàng Diệu (2016) về kiểm soát chất lượng trong Kiểm toán Nhà nước; Vương Đình Huệ (2001); Phan Thanh Hải (2010); và Nguyễn Anh Tuấn (2014) về kiểm soát chất lượng kiểm toán độc lập tại Việt Nam giai đoạn 1991 - 2013.
Tác giả vận dụng phương pháp nghiên cứu định tính với cách tiếp cận nghiên cứu trường hợp (Case study) theo quy trình 6 bước (Lên kế hoạch; Thiết kế nghiên cứu; Chuẩn bị thu thập dữ liệu; Thu thập dữ liệu; Phân tích dữ liệu; Chia sẻ, thảo luận). Phương pháp phỏng vấn/khảo sát trực tuyến qua Google Biểu mẫu được tiến hành từ ngày 29/4/2019 đến ngày 8/5/2019, thu thập ý kiến của 25 kiểm toán viên thuộc bộ phận Core Assurance tại EY Việt Nam. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các chuẩn mực chuyên môn, quy chế kiểm toán toàn cầu EY GAM, tài liệu nội bộ EY Leads và các tạp chí chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến công tác kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán. Tác giả chỉ ra khe hổng nghiên cứu: các đề tài trong nước phần lớn tiếp cận ở tầm vĩ mô của cơ quan Kiểm toán Nhà nước, toàn ngành kiểm toán độc lập hoặc một hiệp hội nghề nghiệp (như VACPA), ít có công trình nghiên cứu đi sâu vào thực tiễn quy trình kiểm soát chất lượng bên trong một doanh nghiệp kiểm toán cụ thể, đặc biệt là nhóm 4 hãng kiểm toán quốc tế lớn (Big 4) đang hoạt động tại Việt Nam.
Phần lý thuyết xác lập 3 tiêu chuẩn cơ bản đánh giá chất lượng kiểm toán theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 220:
- Mức độ hài lòng về tính khách quan và khả năng tin cậy vào ý kiến kiểm toán của người sử dụng kết quả kiểm toán.
- Mức độ hài lòng của đơn vị được kiểm toán đối với những ý kiến đóng góp của kiểm toán viên nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.
- Sự thỏa mãn về thời hạn phát hành báo cáo kiểm toán và mức phí hợp lý.
Đồng thời, chương này phân tích 7 yếu tố cấu thành hệ thống kiểm soát chất lượng của một doanh nghiệp kiểm toán theo hướng dẫn của VSQC 1 và VSA 220, bao gồm: trách nhiệm của Ban Giám đốc về chất lượng; chuẩn mực và quy định đạo đức nghề nghiệp; chấp nhận và duy trì quan hệ khách hàng; phân công nhóm kiểm toán; thực hiện cuộc kiểm toán; giám sát; tài liệu và hồ sơ kiểm toán.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu gồm các khâu: xác định vấn đề, tổng quan nghiên cứu trước và nhận diện khe hổng, hệ thống hóa lý thuyết nền, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, khảo sát hồ sơ mẫu năm 2018, xử lý dữ liệu và hoàn thiện báo cáo. Mẫu khảo sát định lượng gồm 25 kiểm toán viên có thâm niên công tác từ 1 năm trở lên tại EY Việt Nam (chi nhánh TP. Hồ Chí Minh), phân bổ theo các cấp bậc: 1 Trưởng nhóm kiểm toán 3 (Senior 3), 1 Trưởng nhóm kiểm toán 2 (Senior 2), 5 Trưởng nhóm kiểm toán 1 (Senior 1), 7 Trợ lý kiểm toán 2 (Staff 2) và 11 Trợ lý kiểm toán 1 (Staff 1).
Về trường hợp nghiên cứu, EY toàn cầu thành lập năm 1989 trên cơ sở sáp nhập giữa Ernst & Whinney và Arthur Young, hiện có trụ sở chính tại London với hơn 231.000 nhân viên tại hơn 700 văn phòng trên 150 quốc gia. Tại Việt Nam, công ty hiện diện văn phòng đại diện từ năm 1989 và được cấp phép hoạt động chính thức từ năm 1992 với tư cách là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đầu tiên trong ngành kiểm toán và tư vấn, quy mô vốn đăng ký ban đầu là 1 tỷ USD. Số lượng nhân sự tăng trưởng từ 10 người năm 1992, lên 15 người năm 1995 và đạt trên 1.000 nhân viên vào thời điểm nghiên cứu với các văn phòng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh cùng các chi nhánh tại Lào và Campuchia.
Cơ cấu doanh thu của EY Việt Nam ghi nhận mảng dịch vụ kiểm toán đóng góp khoảng 70% tổng doanh thu. Bộ máy nghiệp vụ vận hành theo mô hình quản trị phân tầng chặt chẽ:
| Cấp bậc nhân sự |
Tên chức danh chuyên môn |
Trách nhiệm chính trong kiểm toán |
| Giám đốc kiểm toán |
Partner |
Thành viên Ban Giám đốc; ký hợp đồng; đánh giá rủi ro tổng thể; rà soát cuối cùng và ký báo cáo kiểm toán. |
| Chủ nhiệm kiểm toán cao cấp |
Senior Manager |
Rà soát công việc các hợp đồng lớn, phức tạp; đưa ra kết luận sơ bộ trước khi chuyển Partner. |
| Chủ nhiệm kiểm toán |
Manager 1, 2, 3 |
Điều hành tiến độ nhiều nhóm; kiểm tra, rà soát hồ sơ của toàn bộ nhóm kiểm toán. |
| Trưởng nhóm kiểm toán |
Senior 1, 2, 3 |
Có từ 2 năm kinh nghiệm trở lên; trực tiếp phân công, hướng dẫn và giám sát các trợ lý kiểm toán tại hiện trường. |
| Trợ lý kiểm toán |
Staff 1, 2 |
Trực tiếp thực hiện các thủ tục kiểm toán từng phần hành cụ thể dưới sự chỉ đạo của Senior và Manager. |
Chương 3: Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Chương 3 phân tích quy trình kiểm toán báo cáo tài chính của EY Việt Nam dựa trên phương pháp luận chuẩn mực toàn cầu EY GAM (EY Global Audit Methodology) tích hợp với chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, gồm 4 giai đoạn: Lập kế hoạch và xác định rủi ro; Lập chiến lược và đánh giá rủi ro; Thực hiện kiểm toán; Hoàn thành kiểm toán.
Công tác kiểm soát chất lượng tại EY Việt Nam được cụ thể hóa xuyên suốt ba giai đoạn chính của cuộc kiểm toán:
- Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán: Tiến hành đánh giá tính chính trực của ban quản trị khách hàng, đặc thù pháp lý và ngành nghề kinh doanh, giới hạn phạm vi (nếu có), nguyên nhân thay đổi công ty kiểm toán đối với khách hàng mới và các vấn đề trọng yếu phát sinh từ kỳ kiểm toán trước. Việc phân công nhóm kiểm toán được hoạch định dựa trên quy mô và độ phức tạp của hợp đồng, bảo đảm tính độc lập, khách quan và năng lực chuyên môn của từng nhân viên. EY sử dụng hệ thống phần mềm quản lý lịch biểu toàn cầu "Retain Web" để điều phối nhân sự, theo dõi thời gian và bố trí nhóm làm việc.
- Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Thành viên Ban Giám đốc phụ trách có trách nhiệm hướng dẫn ban đầu, duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp và giám sát tiến độ thực hiện. Quy trình bắt buộc tham khảo ý kiến chuyên gia (nội bộ hoặc bên ngoài) khi gặp vướng mắc kỹ thuật phức tạp. Cơ chế soát xét thực hiện theo nguyên tắc phân tầng: kiểm toán viên có kinh nghiệm hơn soát xét công việc của nhân sự cấp dưới; Giám đốc kiểm toán (Partner) chịu trách nhiệm soát xét sau cùng, tập trung bắt buộc vào nhóm khách hàng niêm yết, các tổ chức có lợi ích công chúng hoặc các hợp đồng có rủi ro bất thường.
- Giai đoạn hoàn thành kiểm toán: Toàn bộ hồ sơ kiểm toán được hoàn thiện và lưu trữ dưới dạng hồ sơ giấy (bản cứng) và hồ sơ điện tử (bản mềm) đồng bộ trên hệ thống máy chủ mạng toàn cầu của EY, phục vụ cho công tác kiểm tra, giám sát chất lượng và lưu trữ bằng chứng.
Kết quả xử lý 25 phiếu khảo sát ghi nhận 7/25 kiểm toán viên (tỷ lệ 28%) đánh giá tính hữu hiệu tổng thể của quy trình kiểm soát chất lượng tại công ty chỉ ở mức trung bình, phản ánh sự tồn tại của những giới hạn nhất định trong vận hành thực tế. Tác giả lượng hóa mức độ hữu hiệu của hai giai đoạn trọng yếu qua các chỉ số cụ thể:
| Khâu công việc kiểm soát |
Tiêu chí khảo sát |
Tỷ lệ "Rất hữu hiệu" |
Tỷ lệ "Hữu hiệu" |
| Tìm hiểu và lựa chọn khách hàng |
Thông tin làm căn cứ ra quyết định |
60% |
40% |
|
Thông tin về ngành nghề kinh doanh |
64% |
36% |
|
Tìm hiểu quy định pháp luật liên quan |
56% |
44% |
|
Thông tin trọng yếu đối với khách hàng mới |
76% |
24% |
|
Hoạt động đánh giá của Manager và Partner |
72% |
28% |
| Phân công nhóm kiểm toán |
Cam kết tính độc lập, chính trực, khách quan |
80% |
20% |
|
Kiểm tra tuân thủ đạo đức trong suốt cuộc kiểm toán |
68% |
32% |
|
Phân công dựa trên sự am hiểu và kinh nghiệm |
64% |
36% |
|
Đánh giá năng lực chuyên môn của nhân sự |
72% |
28% |
Chương 4: Nhận xét và kiến nghị nhằm hoàn thiện kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Từ kết quả phân tích quy trình và số liệu khảo sát, tác giả nêu các nhận xét tổng quát:
- Ưu điểm: EY Việt Nam thiết lập được hệ thống kiểm soát chất lượng đồng bộ theo chuẩn quốc tế EY GAM; văn hóa tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và cam kết độc lập được thực thi nghiêm ngặt; việc phân công nhân sự ứng dụng công nghệ hỗ trợ hiện đại (Retain Web); hệ thống soát xét nhiều tầng giúp phát hiện và ngăn chặn sớm các sai phạm trọng yếu.
- Nhược điểm: Tồn tại hiện tượng áp đặt ngân sách thời gian eo hẹp để hoàn thành chương trình kiểm toán, tạo áp lực lớn lên kiểm toán viên tại hiện trường (tương đồng với phát hiện trong nghiên cứu của David T. Otley và Bernard J. Pierce năm 1995); một số thủ tục mang tính hành chính và biểu mẫu phức tạp làm giảm hiệu suất làm việc; 28% kiểm toán viên tham gia khảo sát đánh giá tính hữu hiệu của quy trình chỉ ở mức trung bình.
Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất tập trung vào:
- Hoàn thiện công tác lập kế hoạch và phân bổ ngân sách thời gian kiểm toán hợp lý, giảm áp lực tiến độ nhằm hạn chế rủi ro bỏ sót thủ tục kiểm tra.
- Tăng cường các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu, cập nhật kịp thời các thay đổi trong chuẩn mực kế toán và quy định pháp lý thuế của Việt Nam cho đội ngũ trợ lý kiểm toán (Staff 1, Staff 2).
- Tối ưu hóa thủ tục soát xét nội bộ, nâng cao tính chủ động và trách nhiệm tự kiểm tra chéo giữa các thành viên trong nhóm kiểm toán trước khi chuyển hồ sơ lên cấp quản lý cao hơn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và công bố các dữ liệu thực tế về thực trạng kiểm soát chất lượng tại EY Việt Nam:
- Ghi nhận cơ cấu mẫu khảo sát gồm 25 kiểm toán viên trực tiếp làm việc tại mảng Core Assurance (Trưởng nhóm kiểm toán chiếm 28%, Trợ lý kiểm toán chiếm 72%).
- Công bố số liệu khảo sát định lượng chi tiết: 100% kiểm toán viên đánh giá các khâu tìm hiểu khách hàng và phân công nhân sự đạt từ mức "Hữu hiệu" đến "Rất hữu hiệu", trong đó tiêu chuẩn cam kết tính độc lập và chính trực đạt mức đánh giá "Rất hữu hiệu" cao nhất (80%).
- Ghi nhận tỷ lệ 28% (7 kiểm toán viên) đánh giá tính hữu hiệu tổng quát của hệ thống kiểm soát chất lượng ở mức trung bình, làm căn cứ thực chứng cho thấy quy trình vẫn còn khoảng trống cần tối ưu.
- Khóa luận đóng góp về mặt dữ liệu thực nghiệm khi đi sâu phân tích trường hợp điển hình của một doanh nghiệp Big 4 tại Việt Nam năm 2018 - 2019, bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu vốn chủ yếu tập trung vào khu vực kiểm toán công hoặc phân tích chung toàn ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả thực hiện trong khoảng thời gian giới hạn (từ tháng 3/2019 đến tháng 5/2019) trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp đại học. Do các quy định nghiêm ngặt về bảo mật thông tin nội bộ của Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam, tác giả không thể tiếp cận và công bố chi tiết hồ sơ tài chính của các khách hàng cụ thể. Quy mô mẫu khảo sát còn khiêm tốn (25 phiếu khảo sát) và chỉ giới hạn trong phạm vi chi nhánh TP. Hồ Chí Minh thuộc mảng Core Assurance, chưa bao quát được toàn bộ kiểm toán viên chi nhánh Hà Nội cũng như bộ phận kiểm toán tổ chức tài chính ngân hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên cỡ mẫu lớn hơn ở tất cả các văn phòng của EY tại Việt Nam và các công ty Big 4 khác (PwC, Deloitte, KPMG), đồng thời ứng dụng các mô hình định lượng (hồi quy đa biến) để đo lường cụ thể mức độ tác động của từng yếu tố kiểm soát chất lượng đến hiệu quả kiểm toán.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình quản trị chất lượng kiểm toán độc lập. Các nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:
- Quy trình kiểm toán theo phương pháp luận EY GAM và mô hình phân tầng trách nhiệm soát xét từ Trợ lý kiểm toán đến Partner.
- Các biểu mẫu và tiêu chí thu thập thông tin khách hàng mới và khách hàng hiện hữu nhằm nhận diện rủi ro kiểm toán.
- Phương thức ứng dụng công cụ phần mềm quản trị nguồn lực Retain Web trong công tác điều phối nhân sự kiểm toán tại các hãng kiểm toán quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ phận nghiệp vụ kiểm toán tại EY Việt Nam được phân cấp quản lý theo các chức danh nào?
Bộ phận nghiệp vụ kiểm toán của công ty được phân cấp thành 5 cấp bậc theo thứ tự từ cao xuống thấp: Giám đốc kiểm toán (Partner) thuộc Ban Giám đốc; Chủ nhiệm kiểm toán cao cấp (Senior Manager); Chủ nhiệm kiểm toán (Manager 1, 2, 3); Trưởng nhóm kiểm toán (Senior 1, 2, 3) có từ 2 năm kinh nghiệm trở lên; và Trợ lý kiểm toán (Staff 1, 2) được phân bậc theo số năm kinh nghiệm.
2. Công cụ nào được EY Việt Nam sử dụng để hỗ trợ phân công nhân sự kiểm toán?
Công ty sử dụng phần mềm trực tuyến Retain Web - hệ thống quản lý lịch làm việc chung của EY trên phạm vi toàn cầu. Công cụ này cho phép nhân viên truy cập để theo dõi lịch trình cá nhân và nhóm, đồng thời hỗ trợ các nhà quản lý cấp cao bố trí nhân sự phù hợp với quy mô và mức độ phức tạp của từng hợp đồng kiểm toán.
3. Dịch vụ kiểm toán đóng góp bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu doanh thu của EY Việt Nam?
Theo số liệu tác giả trình bày tại Chương 2, dịch vụ kiểm toán là mảng hoạt động cốt lõi và mang lại 70% tổng doanh thu trong kết quả hoạt động kinh doanh của công ty.
4. Mẫu khảo sát của đề tài bao gồm những đối tượng nào và có quy mô bao nhiêu?
Mẫu khảo sát gồm 25 kiểm toán viên thuộc mảng Core Assurance tại EY Việt Nam (chi nhánh TP. Hồ Chí Minh) có từ 1 năm kinh nghiệm trở lên, bao gồm: 1 Senior 3, 1 Senior 2, 5 Senior 1, 7 Staff 2 và 11 Staff 1.
5. Tiêu chí nào trong công tác phân công nhóm kiểm toán tại EY nhận được tỷ lệ đánh giá "Rất hữu hiệu" cao nhất?
Theo kết quả khảo sát tại Biểu đồ 3.2, tiêu chí "Cam kết tính độc lập, chính trực và khách quan" đạt tỷ lệ đánh giá "Rất hữu hiệu" cao nhất với 80% ý kiến đồng thuận từ các kiểm toán viên tham gia khảo sát (20% còn lại đánh giá ở mức "Hữu hiệu").
Kết luận
Khóa luận của tác giả Võ Nguyễn Huyền Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kiểm soát chất lượng kiểm toán độc lập dựa trên các chuẩn mực nghề nghiệp và ba lý thuyết nền tảng kinh tế học. Bằng phương pháp nghiên cứu trường hợp kết hợp khảo sát 25 kiểm toán viên, công trình làm rõ thực trạng vận hành quy trình kiểm soát chất lượng tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam xuyên suốt các giai đoạn từ lập kế hoạch, thực hiện đến hoàn thành kiểm toán. Những phát hiện thực nghiệm về tỷ lệ đánh giá hiệu quả và bất cập về áp lực thời gian đã cung cấp cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng cho doanh nghiệp kiểm toán.