Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp của tác giả Trần Thúy Ngân (Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) nghiên cứu về hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành công nghiệp phụ trợ ô tô. Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Summit Polymers Việt Nam (SPV) – doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài, chuyên sản xuất các cụm linh kiện đúc phun nhiệt dẻo cho nội thất xe hơi. Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ việc trong tháng 8/2024, tỷ lệ sai lỗi trên dây chuyền sản xuất có chiều hướng gia tăng. Đơn vị ghi nhận phản hồi khiếu nại chất lượng từ khách hàng General Motors (cụ thể là nhà máy GM Flint) qua thư điện tử về tình trạng linh kiện bị hỏng hóc, thiếu chi tiết nắp chặn và xảy ra hiện tượng tuột hoặc rơi chốt giữ (retainer) trên cụm sản phẩm cửa gió điều hòa trung tâm. Trước áp lực từ khách hàng và yêu cầu duy trì chuẩn mực chất lượng khắt khe của ngành công nghiệp ô tô, việc rà soát, đánh giá và cải tiến quy trình kiểm soát chất lượng tại phân xưởng là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm hai nội dung:
- Phân tích và đánh giá quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm mã 27325.EZ tại Công ty TNHH Summit Polymers Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản trị nhằm nâng cao hiệu quả của quy trình kiểm soát chất lượng, giảm thiểu chi phí và thời gian sản xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm soát chất lượng áp dụng cho sản phẩm mã 27325.EZ (Center Register Assy / Cụm ống thoát khí trung tâm).
- Phạm vi không gian: Toàn bộ quá trình kiểm soát chất lượng từ khâu tiếp nhận nguyên vật liệu đầu vào, quy trình ép phun, công đoạn lắp ráp cho đến khâu kiểm tra thành phẩm cuối cùng trước khi xuất hàng tại Nhà máy 22 (P22 SPV), Khu công nghiệp Nhơn Trạch II, thị trấn Hiệp Phước, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn từ ngày 19/08/2024 đến ngày 19/11/2024 (trong khuôn khổ đợt thực tập kéo dài 6 tháng của tác giả).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên các khung lý thuyết quản lý chất lượng và các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng trong chuỗi cung ứng ô tô:
- Khung khái niệm: Tổng hợp quan điểm về chất lượng từ Juran (1988 - "sự phù hợp với mục đích sử dụng"), Crosby (1979 - "sự phù hợp với yêu cầu"), Feigenbaum (1991) và Harvey & Green (1993). Phân định rõ vai trò giữa kiểm soát chất lượng (QC) và đảm bảo chất lượng (QA).
- Tiêu chuẩn chuyên ngành: Hệ thống quản lý chất lượng ngành ô tô IATF 16949; Chu trình cải tiến liên tục PDCA (Plan - Do - Check - Action); Hệ thống sản xuất tinh gọn của tập đoàn SLMS (Summit Lean Manufacturing System) tích hợp nguyên lý Lean Manufacturing và Six Sigma (hướng tới mức sai lỗi 3 lỗi trên 1 triệu cơ hội).
- Công cụ chất lượng và thống kê: Phương pháp phân tích nguyên nhân 4M (Man, Machine, Material, Method); Bộ 7 công cụ kiểm soát chất lượng (Lưu đồ quy trình, Phiếu kiểm tra Checksheet, Biểu đồ Pareto, Biểu đồ xương cá Ishikawa, Biểu đồ phân bố Histogram, Biểu đồ phân tán Scatter plot, Biểu đồ kiểm soát Control chart).
- Kỹ thuật định lượng: Phương pháp kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC - Statistical Process Control theo Pavol Gejdos, 2015), bao gồm biểu đồ kiểm soát biến $\bar{X} - R$ (X-bar and R chart); Các chỉ số năng lực quá trình $C_p = \frac{\text{USL} - \text{LSL}}{6\sigma}$ và $C_{pk} = \min\left[\frac{\text{USL} - \mu}{3\sigma}, \frac{\mu - \text{LSL}}{3\sigma}\right]$; Phương pháp nghiên cứu độ suy giảm lực (Decay study); Nguyên lý chống sai lỗi Poka-yoke; Phương pháp phân tích quy trình phân tầng LPA (Layered Process Audit).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp thao tác vận hành tại các máy ép khuôn và bàn lắp ráp; lấy mẫu đo kiểm lực và kích thước trên đồ gá chuyên dụng SPC gage; phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với công nhân vận hành, kỹ sư chất lượng (QE) và kỹ sư kỹ thuật sản xuất (ME).
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo sản lượng, biểu mẫu kiểm tra nội bộ (KBPD 03.01), bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS), chứng chỉ phân tích nguyên vật liệu (COA), bảng hướng dẫn chất lượng (QIS), bảng hướng dẫn đóng gói (PIS), phiếu kiểm tra nguyên vật liệu nhập khẩu và biên bản đánh giá LPA tại nhà máy.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn của Giám sát bộ phận chất lượng (Quality Supervisor) Nguyễn Thành Dương để xác thực các đánh giá hiện trạng và tính khả thi của các đề xuất cải tiến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về công ty Summit Polymers Nhà máy P22 SPV Vietnam
Chương 1 giới thiệu lịch sử phát triển của tập đoàn Summit Polymers (thành lập năm 1972 bởi Jim Haas tại Hoa Kỳ, quy mô hơn 3.000 nhân sự và 18 cơ sở sản xuất trên thế giới). Tại Việt Nam, công ty có hai cơ sở tại Đồng Nai: Nhà máy 19 (P19) và Nhà máy 22 (P22, thành lập tháng 11/2021 do ông John Hanselman Ihling làm đại diện). Nhà máy P22 vận hành với 6 nguyên tắc chất lượng cốt lõi và cơ cấu tổ chức gồm các bộ phận: Quản lý khuôn (Molding - MLD), Lắp ráp (Assembly - ASM), Chất lượng (Quality), Kỹ thuật (ME), Hệ thống sản xuất tinh gọn (SLMS), Bảo trì (Maintenance) và Nguyên vật liệu (Materials).
Bộ phận Chất lượng tại P22 có 11 nhân sự, bao gồm: 1 Giám sát chất lượng (Dương Nguyễn), 2 Kỹ sư chất lượng (Vũ Cao, Thành Lê phụ trách xử lý lỗi và kiểm soát từ đầu vào đến đầu ra), 1 Nhân viên quản lý tài liệu (Thủy Phan phụ trách hệ thống SharePoint và hồ sơ nội bộ), 6 Nhân viên kiểm hàng (Auditor, chia làm 2 ca làm việc) và 1 Kỹ sư thực tập (Trần Thúy Ngân).
Sản phẩm trọng tâm nghiên cứu là cụm ống thoát khí trung tâm 27325.EZ (Center Register Assy), thuộc chương trình linh kiện T1XX MCM Premium (gồm 3 mã: 27323.EZ - Register Assy LH, 27324.EZ - Register Assy RH và 27325.EZ). Cụm sản phẩm này được lắp đặt tại vị trí trung tâm bảng điều khiển (CTR) trên các dòng xe thể thao đa dụng cỡ lớn gồm GMC Yukon XL Denali 2024 (công suất 420 mã lực, tiêu hao nhiên liệu 11.76L) và Chevrolet Suburban Denali của khách hàng General Motors, đóng vai trò điều hướng và phân phối luồng không khí trong cabin xe.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Chương này trình bày cơ sở lý luận về quản lý chất lượng sản xuất công nghiệp và các tiêu chuẩn kiểm soát quá trình. Tác giả phân tích chi tiết quy trình áp dụng tiêu chuẩn IATF 16949, chu trình PDCA và mô hình 4M dùng làm cấu trúc phân tích nguyên nhân gốc rễ.
Phần phương pháp thống kê tập trung vào cách thức xây dựng và giải thích các công cụ SPC: biểu đồ kiểm soát biến $\bar{X} - R$ để giám sát sự tập trung và độ phân tán của quá trình; ý nghĩa của giới hạn quy cách trên (USL), giới hạn quy cách dưới (LSL), giới hạn kiểm soát trên (UCL) và giới hạn kiểm soát dưới (LCL); cách tính và đánh giá các chỉ số tiềm năng $C_p$ và năng lực thực tế $C_{pk}$. Chương 2 cũng trình bày nguyên lý Pareto (quy luật 80/20 của Vilfredo Pareto) nhằm phân tách "số ít quan trọng" khỏi "số nhiều tầm thường", cùng cấu trúc phân nhánh của biểu đồ nhân quả Ishikawa.
Chương 3: Thực trạng kiểm soát chất lượng sản phẩm 27325.EZ
Chương 3 mô tả chi tiết quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng 4 giai đoạn tại nhà máy P22 đối với sản phẩm 27325.EZ:
- Kiểm soát nguyên liệu đầu vào: Đối chiếu chứng chỉ phân tích COA, quy cách đóng gói và tờ khai hải quan. Đối với hạt nhựa đàn hồi nhiệt dẻo TPE.0048 (SARLINK 4149DB BLACK của hãng sản xuất Teknor Apex dùng làm chốt giữ retainer), kiểm tra ngoại quan kiện hàng, nhãn dán, đối chiếu tỷ trọng (tiêu chuẩn $0.90 - 0.92\text{ g/cm}^3$) và độ cứng Shore D ($45 - 54$) theo các chuẩn ISO 1183-1:2019, ISO 178:2019, ISO 527-1:2019 và ISO 306:2013, sau đó lập biên bản Incoming Material Inspection Log.
- Kiểm soát công đoạn ép khuôn: Bắt buộc loại bỏ 3 shot đầu ca và lấy mẫu ở shot thứ 4 để kiểm tra ngoại quan theo bảng QIS. QC kiểm tra phiếu thông số máy ép (chu kỳ, bồi áp, lực kẹp, nhiệt độ rãnh dẫn nóng hot runner, nhiệt độ nòng và tỷ lệ hạt nhựa nguyên sinh so với nhựa tái sinh/nhựa xay), thực hiện đánh giá LPA và dán thẻ đỏ (Red tag) cách ly lô hàng nghi ngờ để QE xử lý.
- Kiểm soát công đoạn lắp ráp: Kiểm tra mẫu đầu ca trên đồ gá mô phỏng SPC gage để đo lực, độ mở cánh và độ tương thích với bảng táp-lô xe. Số liệu được nhập vào hệ thống SPC nội bộ để vẽ biểu đồ kiểm soát. Công đoạn áp dụng Poka-yoke và bảng hướng dẫn đóng gói PIS.
- Kiểm soát xuất hàng (Dock Audit): Auditor lấy mẫu kiểm định ngẫu nhiên theo ngưỡng AQL từ lô 16 thùng hàng. Kiểm tra đối chiếu bảng thông tin Quality Bulletin, nhãn mã vạch, quy cách và đóng dấu đạt chuẩn (CMS stamp). Nếu phát hiện 1 thùng có lỗi, toàn bộ lô 16 thùng bị đình chỉ xuất kho để điều tra và lập phương án sửa chữa (rework); công nhân trên chuyền tuyệt đối không được tự ý sửa lỗi.
Về số liệu sản xuất, trong quý 3/2024, nhà máy vận hành với sản lượng lớn (ví dụ mã 27582.3AN đạt 416 shots/ngày; sản lượng tháng 6 đến tháng 9 đạt hàng nghìn đơn vị sản phẩm). Biểu đồ tỷ lệ phế phẩm tháng 9/2024 ghi nhận mức loại bỏ trung bình là 0.25%, nằm trong giới hạn cho phép của SPV.
Tuy nhiên, sự cố phát sinh khi khách hàng GM Flint gửi thư phản ánh linh kiện 27325.EZ bị thiếu bộ phận đóng chặn ("missing a closure piece") và rơi chi tiết retainer. Tác giả áp dụng các công cụ QC để phân tích sự cố:
- Biểu đồ Pareto xác định lỗi tuột/rơi retainer là dạng lỗi chiếm tần suất cao nhất trong cơ cấu phế phẩm của cụm 27325.EZ.
- Biểu đồ xương cá (4M) phân tích các nguyên nhân: Con người (thao tác lắp chưa chuẩn), Thiết bị (lực kẹp đồ gá biến động), Phương pháp (thiếu phiếu kiểm soát ngăn ngừa), Nguyên vật liệu (độ cứng và lực đàn hồi của retainer không đồng đều).
- Phân tích thống kê chuyên sâu: Biểu đồ kiểm soát $\bar{X} - R$ cho thấy độ biến động lớn về lực giữ cánh trước. Biểu đồ phân tán (Scatter plot) giữa tỷ lệ phần trăm hạt nhựa xay tái sinh (% regrind) và độ cứng/lực giữ của retainer (đo bằng Newton) chỉ ra mối tương quan tiêu cực: khi tỷ lệ nhựa xay pha trộn tăng mà không được định lượng kiểm soát, độ đàn hồi của chi tiết giảm mạnh, dẫn đến hiện tượng cánh quạt bị lỏng và rơi chốt giữ khi vận hành.
| Giai đoạn kiểm soát |
Nội dung kiểm tra chính |
Tiêu chuẩn / Công cụ thực hiện |
Xử lý khi phát hiện sai lệch |
| 1. Tiếp nhận nguyên liệu |
Tỷ trọng ($0.90 - 0.92\text{ g/cm}^3$), độ cứng Shore D ($45 - 54$), ngoại quan, nhãn bao bì nhựa TPE.0048 |
COA, ISO 1183, ISO 178, ISO 527, ISO 306, phiếu kiểm tra đầu vào |
Ghi nhận biên bản, liên hệ nhà cung cấp nếu thiếu giấy tờ |
| 2. Ép phun (Molding) |
Loại bỏ 3 shot đầu; kiểm tra ngoại quan shot thứ 4; giám sát nhiệt độ nòng, rãnh nóng, chu kỳ, bồi áp, tỷ lệ nhựa xay |
Hướng dẫn chất lượng QIS, phiếu thông số máy, biểu mẫu LPA |
Dừng máy khi phát hiện 7 lỗi/shot, dán Red tag, QE phân loại sort/hủy |
| 3. Lắp ráp (Assembly) |
Đo kích thước lắp ghép, kiểm tra lực xoay cánh gió, ngoại quan khớp nối |
Đồ gá kiểm tra SPC gage, biểu đồ $\bar{X} - R$, Poka-yoke, hướng dẫn PIS |
Cách ly sản phẩm trên chuyền và kho WIPs, truy xuất số khuôn |
| 4. Dock Audit |
Bốc mẫu ngẫu nhiên từ lô 16 thùng; kiểm tra tem nhãn, đóng mộc CMS |
Ngưỡng chấp nhận AQL, Quality Bulletin, phiếu xuất kho |
Khóa toàn bộ lô 16 thùng, chuyển QE điều tra, cấm công nhân tự ý rework |
Chương 4: Cải tiến quy trình kiểm soát chất lượng
Trên cơ sở phân tích biểu đồ kiểm soát và biểu đồ tương quan, tác giả sử dụng phương pháp Decay study để đánh giá sự ổn định của lực giữ cánh và đề xuất 6 giải pháp cải tiến quy trình:
- Chuẩn hóa đào tạo: Ban hành phiếu theo dõi và giấy xác nhận đào tạo thao tác chuẩn cho công nhân lắp ráp và nhân viên kiểm hàng.
- Cải tiến hệ thống CMHS (Control Material Handling System): Bổ sung hệ thống tem nhãn nhận diện vật liệu rõ ràng nhằm tránh nhầm lẫn giữa hạt nhựa nguyên sinh và hạt nhựa tái sinh tại khu vực cấp liệu.
- Lắp đặt thiết bị cảm biến: Thiết lập cảm ứng kiểm soát lưu lượng và mức độ cấp hạt nhựa tại phễu nạp máy ép khuôn.
- Chuẩn hóa tỷ lệ nhựa xay: Cập nhật thông số kỹ thuật giới hạn tỷ lệ phần trăm hạt nhựa tái sinh trong bảng cài đặt thông số vận hành máy ép, ngăn ngừa suy giảm cơ tính của chi tiết retainer.
- Ban hành phiếu kiểm tra ngăn ngừa lỗi: Bổ sung biểu mẫu kiểm tra định kỳ các điểm nguy cơ gây lỗi trực tiếp trên dây chuyền sản xuất.
- Cải tiến công cụ quản trị trực quan và kiểm toán quy trình: Lập bảng trắng theo dõi mã số lô hàng (Lot number) và ban hành biểu mẫu kiểm toán quy trình phân tầng (LPA) phiên bản mới.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể:
- Làm rõ cấu trúc thực trạng quy trình kiểm soát chất lượng tại SPV với tỷ lệ loại bỏ sản phẩm toàn nhà máy trong tháng 9/2024 ở mức 0.25%.
- Nhận diện chính xác nguyên nhân gốc rễ gây ra lỗi rơi retainer trên mã 27325.EZ (vấn đề khách hàng GM Flint phản ánh) thông qua biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá và biểu đồ phân tán giữa tỷ lệ nhựa tái sinh và lực đàn hồi.
- Thiết lập hệ thống 6 giải pháp can thiệp đồng bộ từ kiểm soát nguyên liệu (CMHS, cảm biến, tỷ lệ nhựa xay) đến kiểm soát quy trình thao tác (phiếu ngăn ngừa, bảng theo dõi mã lô, biểu mẫu LPA cải tiến và giấy xác nhận đào tạo).
Về mặt đóng góp, tác giả đã hệ thống hóa toàn diện luân chuyển kiểm soát chất lượng 4 khâu theo tiêu chuẩn IATF 16949 tại nhà máy P22, đồng thời cung cấp giải pháp xử lý triệt để nguyên nhân suy giảm lực cơ lý của chốt retainer, giúp giảm thiểu rủi ro khiếu nại từ khách hàng GM và tạo tiền lệ chuẩn hóa có thể mở rộng sang các dòng sản phẩm khác trong chương trình T1XX MCM Premium.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu thu thập và khảo sát tập trung chủ yếu trong phạm vi 3 tháng thực tập chuyên sâu (19/08/2024 đến 19/11/2024) tại Nhà máy P22, do đó chưa có chuỗi số liệu dài hạn để đánh giá đầy đủ chỉ số năng lực quá trình $C_p, C_{pk}$ sau khi triển khai toàn diện các giải pháp cải tiến.
- Đề tài tập trung xử lý vấn đề kỹ thuật trên một mã sản phẩm duy nhất (27325.EZ). Hướng nghiên cứu mở rộng được xác định là theo dõi chỉ số suy giảm lực qua phương pháp Decay study trong thời gian dài hơn và áp dụng hệ thống kiểm soát vật liệu CMHS cải tiến cho toàn bộ các mã sản phẩm còn lại của chương trình T1XX cũng như các dự án cung ứng cho các hãng ô tô khác tại nhà máy.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp và Quản trị Chất lượng đang tìm hiểu về mô hình kiểm soát chất lượng thực tế tại các doanh nghiệp FDI phụ trợ ô tô. Tài liệu cũng có giá trị ứng dụng đối với các kỹ sư chất lượng (QE/QC) và kỹ sư khuôn mẫu trong việc vận hành quy trình quản lý theo tiêu chuẩn IATF 16949, kết hợp bộ công cụ SPC (biểu đồ $\bar{X} - R$, biểu đồ phân tán) để giải quyết các khuyết tật cơ tính của linh kiện nhựa đúc phun phát sinh do kiểm soát tỷ lệ nhựa tái chế chưa chuẩn xác.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm 27325.EZ là linh kiện gì và được lắp đặt ở vị trí nào trên dòng xe nào?
Sản phẩm 27325.EZ có tên gọi kỹ thuật là Center Register Assy (cụm ống thoát khí/cửa gió điều hòa trung tâm), thuộc chương trình T1XX MCM Premium. Linh kiện được lắp ở vị trí trung tâm bảng điều khiển (CTR) trên các dòng xe thể thao đa dụng GMC Yukon XL Denali 2024 và Chevrolet Suburban Denali của khách hàng General Motors.
2. Khách hàng General Motors đã gửi phản hồi khiếu nại về lỗi chất lượng cụ thể nào?
Nhà máy GM Flint đã gửi email khiếu nại về tình trạng sản phẩm 27325.EZ bị lỗi hỏng hóc, thiếu bộ phận nắp đóng chặn ("missing a closure piece") và xảy ra sự cố rơi/tuột chi tiết chốt giữ (retainer) trên cụm cửa gió.
3. Hạt nhựa TPE.0048 dùng để ép chốt giữ retainer phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nào khi kiểm tra đầu vào?
Nguyên liệu nhựa TPE.0048 (SARLINK 4149DB BLACK do Teknor Apex sản xuất) được kiểm tra đối chiếu qua chứng chỉ COA với yêu cầu tỷ trọng đạt từ $0.90$ đến $0.92\text{ g/cm}^3$ theo tiêu chuẩn ISO 1183-1:2019 và độ cứng Shore D nằm trong khoảng từ 45 đến 54, cùng các phép thử theo tiêu chuẩn ISO 178, ISO 527 và ISO 306.
4. Phân tích thống kê trong khóa luận đã chỉ ra nguyên nhân gốc rễ nào dẫn đến lỗi của chi tiết retainer?
Thông qua biểu đồ phân tán (Scatter plot) và biểu đồ kiểm soát $\bar{X} - R$, tác giả phát hiện nguyên nhân gốc rễ là do việc pha trộn tỷ lệ hạt nhựa xay tái sinh (% regrind) không được kiểm soát chặt chẽ trong thông số máy ép, làm suy giảm độ cứng và lực đàn hồi (tính bằng Newton) của vật liệu TPE, khiến chi tiết retainer không đủ lực giữ và bị rơi ra trong quá trình lắp ráp và vận hành.
5. Các giải pháp cải tiến chính được đề xuất tại Chương 4 là gì?
Chương 4 đề xuất 6 giải pháp: chuẩn hóa đào tạo nhân viên có giấy xác nhận; cải tiến hệ thống kiểm soát vật liệu CMHS bằng nhãn dán nhận diện; lắp cảm biến kiểm soát nhựa tại phễu nạp; quy định giới hạn tỷ lệ phần trăm nhựa xay trong phiếu cài đặt thông số máy; ban hành phiếu kiểm tra ngăn ngừa lỗi; và cập nhật bảng trắng theo dõi mã lot cùng biểu mẫu đánh giá phân tầng LPA phiên bản mới.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thúy Ngân đã phản ánh toàn diện hiện trạng kiểm soát chất lượng tại Nhà máy P22 Công ty TNHH Summit Polymers Việt Nam theo các chuẩn mực của IATF 16949. Bằng việc ứng dụng bài bản các công cụ thống kê SPC, biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá và biểu đồ phân tán, nghiên cứu đã định vị chính xác nguyên nhân kỹ thuật gây ra sự cố rơi chốt retainer trên cụm ống thoát khí 27325.EZ theo khiếu nại từ GM Flint. Các giải pháp cải tiến về kiểm soát tỷ lệ nhựa tái sinh, chuẩn hóa hệ thống CMHS và quy trình đánh giá LPA được xây dựng đồng bộ, mang lại tính ứng dụng thực tiễn cao cho hoạt động sản xuất linh kiện ô tô tại doanh nghiệp.