Khóa luận Dược học: Chiết xuất, phân lập hợp chất trong lá Trà hoa vàng Cúc Phương

Khóa luận Dược học nghiên cứu chiết xuất, phân lập hợp chất từ lá Trà hoa vàng Cúc Phương. Cung cấp phương pháp, kết quả và tài liệu tham khảo.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

56
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khóa luận Trà hoa vàng Cúc Phương Loài dược liệu quý

Khóa luận tốt nghiệp "Chiết xuất, phân lập một số hợp chất trong lá Trà hoa vàng Cúc Phương (Camellia cucphuongensis)" của tác giả Trần Thị Thơm, thực hiện tại Khoa Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2019, là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về một trong những cây thuốc quý Việt Nam. Loài cây này là đặc hữu của Vườn quốc gia Cúc Phương, tỉnh Ninh Bình, và được mệnh danh là "nữ hoàng của các loài trà" nhờ những giá trị y học tiềm năng. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc tìm hiểu và khai thác các hoạt chất sinh học quý giá từ nguồn dược liệu bản địa. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, dù Việt Nam là trung tâm phân bố của hơn 40 loài Trà hoa vàng, các công trình khoa học về thành phần hóa học Trà hoa vàng vẫn còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở mức độ mô tả hình thái. Khóa luận này giải quyết khoảng trống đó bằng cách tập trung vào việc ly trích hợp chất và xác định cấu trúc hóa học của chúng. Mục tiêu của đề tài là định tính các nhóm chất hữu cơ, sau đó tiến hành chiết tách và phân lập ít nhất 1-2 hợp chất tinh khiết từ lá cây. Công trình không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học cơ bản mà còn đặt nền móng cho các ứng dụng trong tương lai, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và thực phẩm chức năng. Việc làm sáng tỏ các hợp chất Saponin, hợp chất Flavonoid và các polyphenol khác giúp chứng minh các công dụng truyền thống như chống oxy hóa, chống viêm và phòng ngừa ung thư. Đây là một bước tiến quan trọng trong hành trình biến một dược liệu Vườn quốc gia Cúc Phương thành sản phẩm có giá trị kinh tế và y học cao, đồng thời thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn cây trà hoa vàng.

1.1. Giới thiệu loài Camellia cucphuongensis đặc hữu

Loài Camellia cucphuongensis Ninh & Rosmann, hay Trà hoa vàng Cúc Phương, là một loài thực vật đặc hữu của Việt Nam. Cây được phát hiện lần đầu tại Vườn Quốc gia Cúc Phương. Đây là dạng cây gỗ nhỏ, cao từ 3-6 mét, với hoa màu vàng đặc trưng, đường kính nở khoảng 4,5-5 cm. Theo khóa luận, đặc điểm thực vật của loài này đã được mô tả chi tiết, bao gồm hình thái lá, hoa và quả. Lá cây có cuống ngắn, hình thuôn dài hoặc elip. Hoa mọc ở đầu cành, có 13-15 cánh hoa. Quả hình cầu, khi khô có màu đen gỗ. Việc nghiên cứu loài đặc hữu này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển nguồn dược liệu quý của quốc gia.

1.2. Tổng hợp các thành phần hóa học trà hoa vàng

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng chi Camellia, đặc biệt là các loài Trà hoa vàng, chứa nhiều nhóm hợp chất có giá trị. Các thành phần hóa học Trà hoa vàng quan trọng nhất bao gồm polyphenol (đặc biệt là catechin như EGCG), saponin triterpenoid, flavonoid (như kaempferol, quercetin), axit amin (theanin), và các nguyên tố vi lượng. Khóa luận của Trần Thị Thơm đã kế thừa và đi sâu hơn bằng cách định tính sơ bộ các nhóm chất có trong lá Trà hoa vàng Cúc Phương. Kết quả định tính khẳng định sự hiện diện của Flavonoid, Saponin, tanin, sterol, caroten, axit amin và đường khử, tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn phân lập và định danh sau đó.

II. Thách thức trong nghiên cứu khoa học Trà hoa vàng Cúc Phương

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu khoa học Trà hoa vàng là sự thiếu hụt các tài liệu chuyên sâu về thành phần hóa học và hoạt tính dược lý của loài Camellia cucphuongensis. Mặc dù các công dụng của Trà hoa vàng nói chung đã được ghi nhận trong y học cổ truyền, việc thiếu bằng chứng khoa học cụ thể cho loài đặc hữu Cúc Phương đã tạo ra một rào cản lớn. Khóa luận này phải đối mặt với bài toán định danh hợp chất thiên nhiên từ một ma trận phức tạp các chất có trong dịch chiết thực vật. Quá trình phân lập hoạt chất đòi hỏi kỹ thuật cao, tốn nhiều thời gian và dung môi, đặc biệt khi các hợp chất mục tiêu có hàm lượng thấp và cấu trúc gần giống nhau. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất dược liệu tối ưu để thu được hiệu suất cao nhất các nhóm chất quan tâm như hợp chất Flavonoidhợp chất Saponin cũng là một vấn đề cần giải quyết. Thêm vào đó, việc xác định chính xác cấu trúc hóa học của các chất phân lập được yêu cầu các trang thiết bị phân tích hiện đại như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)phổ khối lượng (MS), vốn không phải lúc nào cũng sẵn có. Khóa luận đã đặt ra mục tiêu cụ thể là phân lập được từ 1-2 hợp chất, cho thấy tính thực tiễn và sự nhận thức rõ ràng về những khó khăn trong nghiên cứu. Vượt qua những thách thức này không chỉ đóng góp kiến thức mới về loài cây thuốc quý Việt Nam này mà còn là cơ sở để đánh giá tiềm năng dược học, tiến tới các nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học như hoạt tính chống oxy hóahoạt tính kháng viêm.

2.1. Sự cần thiết của việc định danh hợp chất thiên nhiên

Việc định danh hợp chất thiên nhiên là bước cốt lõi để giải mã giá trị dược liệu của một loài cây. Nếu không xác định được cấu trúc hóa học chính xác, mọi suy đoán về tác dụng sinh học chỉ dừng lại ở mức độ kinh nghiệm. Khóa luận nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này, bởi nó liên kết trực tiếp thành phần hóa học với công dụng y học. Chỉ khi biết rõ một hợp chất cụ thể (ví dụ kaempferol) tồn tại trong cây, các nhà khoa học mới có thể đối chiếu với các nghiên cứu trên thế giới về hoạt tính sinh học của hợp chất đó, từ đó giải thích cơ chế tác dụng của toàn bộ dược liệu.

2.2. Mục tiêu chính của khóa luận Phân lập hoạt chất

Mục tiêu trọng tâm của khóa luận là phân lập hoạt chất tinh khiết từ lá Trà hoa vàng Cúc Phương. Cụ thể, đề tài đặt ra ba nhiệm vụ chính: (1) Định tính sơ bộ các nhóm chất hữu cơ trong dược liệu để có cái nhìn tổng quan. (2) Thực hiện chiết tách, ly trích hợp chất và phân lập thành công từ một đến hai hợp chất. (3) Sử dụng các phương pháp phổ hiện đại để xác định cấu trúc của các hợp chất đã được phân lập. Việc hoàn thành các mục tiêu này sẽ cung cấp những dữ liệu khoa học đầu tiên, đáng tin cậy về thành phần hóa học của loài cây đặc hữu này.

III. Phương pháp chiết xuất dược liệu trong khóa luận Trà hoa vàng

Để khai thác tối đa các hợp chất từ lá Trà hoa vàng Cúc Phương, khóa luận đã áp dụng một phương pháp chiết xuất dược liệu bài bản và khoa học. Quy trình bắt đầu với việc xử lý mẫu dược liệu khô, sau đó ngâm chiết ở nhiệt độ phòng với dung môi ethanol 96%. Lựa chọn ethanol là một quyết định hợp lý vì đây là dung môi phân cực, có khả năng hòa tan tốt nhiều nhóm hợp chất khác nhau, bao gồm hợp chất Flavonoid, hợp chất Saponin, và tanin, đồng thời tương đối an toàn và dễ thu hồi. Quá trình ly trích hợp chất được thực hiện lặp lại ba lần để đảm bảo chiết kiệt các hoạt chất từ dược liệu. Dịch chiết ethanol tổng sau khi gộp lại được cô quay dưới áp suất giảm để thu hồi dung môi, tạo ra cao chiết toàn phần. Từ cao toàn phần, nghiên cứu tiếp tục tiến hành chiết phân đoạn lỏng-lỏng với các dung môi có độ phân cực tăng dần. Các dung môi được sử dụng lần lượt là n-hexan, dichloromethan, ethyl acetat và n-buthanol. Kỹ thuật này giúp phân tách sơ bộ các hợp chất thành các nhóm có độ phân cực tương đồng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phân lập hoạt chất ở giai đoạn sau. Phân đoạn n-hexan thường chứa các chất kém phân cực như chất béo, tinh dầu. Phân đoạn dichloromethan và ethyl acetat là nơi tập trung nhiều hợp chất có độ phân cực trung bình như flavonoid aglycon, trong khi phân đoạn n-buthanol và nước chứa các hợp chất phân cực mạnh như saponin và flavonoid glycoside. Cách tiếp cận này đã được chứng minh là hiệu quả trong nghiên cứu khoa học trà hoa vàng.

3.1. Quy trình ly trích hợp chất bằng dung môi ethanol

Quy trình ly trích hợp chất bắt đầu với 4 kg lá Trà hoa vàng Cúc Phương khô. Dược liệu được ngâm với ethanol 96% theo tỉ lệ 5:1 (l/kg) trong 48 giờ mỗi lần, lặp lại 3 lần. Tổng dịch chiết được thu hồi dung môi để nhận được 409g cao cồn 96%. Hiệu suất chiết xuất cao (hơn 10% so với dược liệu khô) cho thấy phương pháp này có hiệu quả cao trong việc hòa tan các chất có trong lá trà. Đây là bước nền tảng quan trọng, cung cấp nguyên liệu đầu vào cho các giai đoạn phân tách tiếp theo.

3.2. Phân tách cao chiết thành các phân đoạn riêng biệt

Từ cao ethanol toàn phần, khóa luận tiến hành phân tán trong nước nóng và chiết phân đoạn. Quá trình này tạo ra năm cao phân đoạn riêng biệt: cao n-hexan (CCH), cao dichloromethan (CCD), cao ethyl acetat (CCE), cao n-buthanol (CCBu) và cao nước (CCW). Việc phân chia này giúp làm giàu các nhóm hợp chất mục tiêu vào từng phân đoạn cụ thể, đồng thời loại bỏ các tạp chất không mong muốn. Chẳng hạn, các hợp chất Flavonoid quan trọng thường được tìm thấy trong phân đoạn ethyl acetat, là cơ sở để nghiên cứu tập trung vào phân đoạn này.

IV. Bí quyết phân lập Saponin và Flavonoid bằng sắc ký cột

Sau khi có được các cao phân đoạn, chìa khóa để thu được hợp chất tinh khiết chính là kỹ thuật sắc ký cột. Đây là phương pháp chiết xuất dược liệu hiện đại, cho phép tách các chất dựa trên sự khác biệt về ái lực của chúng với pha tĩnh (thường là silica gel) và pha động (hệ dung môi). Khóa luận đã sử dụng sắc ký cột pha thường một cách hiệu quả để phân lập hoạt chất từ các phân đoạn tiềm năng nhất là ethyl acetat và dichloromethan. Cụ thể, cao phân đoạn ethyl acetat (CCE) được nạp lên cột silica gel và rửa giải bằng hệ dung môi n-hexan:aceton với tỉ lệ thay đổi dần để tăng độ phân cực. Các phân đoạn nhỏ được hứng liên tục và kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (SKLM). Các phân đoạn có thành phần giống nhau được gộp lại. Từ đây, một phân đoạn hứa hẹn chứa hợp chất Flavonoid đã được tiếp tục tinh chế bằng sắc ký cột lặp lại, và cuối cùng qua cột Sephadex LH-20, một loại pha tĩnh dùng để tách các chất dựa trên kích thước phân tử. Tương tự, cao phân đoạn dichloromethan cũng được xử lý qua sắc ký cột silica gel với hệ dung môi dichloromethan:methanol. Quá trình này giúp cô lập một hợp chất khác. Sự thành công của giai đoạn này phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm lựa chọn hệ dung môi và kỹ thuật nhồi cột, cho thấy sự đầu tư nghiêm túc của nghiên cứu. Kết quả là đã phân lập thành công hai hợp chất tinh khiết, sẵn sàng cho việc định danh hợp chất thiên nhiên bằng các phương pháp phân tích phổ hiện đại.

4.1. Kỹ thuật sắc ký cột silica gel và Sephadex LH 20

Nghiên cứu đã sử dụng hai loại pha tĩnh chính. Sắc ký cột silica gel được dùng để tách các hợp chất dựa trên độ phân cực. Các chất kém phân cực sẽ bị rửa giải ra khỏi cột trước. Trong khi đó, Sephadex LH-20 là một kỹ thuật sắc ký rây phân tử, thường dùng trong bước tinh chế cuối cùng để loại bỏ các tạp chất có kích thước phân tử khác biệt. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai kỹ thuật này đã giúp phân lập thành công hợp chất CC1 (Kaempferol) từ phân đoạn ethyl acetat.

4.2. Xác định cấu trúc qua phổ khối lượng MS và NMR

Sau khi thu được chất tinh khiết, bước cuối cùng là xác định cấu trúc. Khóa luận đã sử dụng hai công cụ phân tích mạnh mẽ: Phổ khối lượng (MS)Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phổ ESI-MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử, giúp dự đoán công thức phân tử của hợp chất. Trong khi đó, phổ NMR (bao gồm 1H-NMR và 13C-NMR) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, số lượng và vị trí tương đối của các nguyên tử hydro và carbon trong phân tử. Dữ liệu từ hai phương pháp này được so sánh với các tài liệu đã công bố để đi đến kết luận cuối cùng về cấu trúc hóa học.

V. Kết quả khóa luận Trà hoa vàng Định danh 2 hợp chất quý

Thành công lớn nhất của khóa luận là đã chiết xuất và xác định cấu trúc thành công hai hợp chất từ lá Trà hoa vàng Cúc Phương. Đây là những bằng chứng khoa học cụ thể đầu tiên về thành phần hóa học của loài dược liệu đặc hữu này. Từ phân đoạn ethyl acetat, hợp chất ký hiệu là CC1 đã được phân lập. Dựa trên phân tích dữ liệu Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)Phổ khối lượng (MS), so sánh với các tài liệu tham khảo, CC1 được xác định là kaempferol. Kaempferol là một hợp chất Flavonoid phổ biến trong tự nhiên, nổi tiếng với nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Các nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh kaempferol có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, hoạt tính kháng viêm, và tiềm năng chống ung thư. Sự hiện diện của kaempferol trong Camellia cucphuongensis góp phần giải thích một phần các công dụng y học truyền thống của cây. Đáng chú ý hơn, từ phân đoạn dichloromethan, hợp chất CC5 đã được phân lập và định danh là vanillin. Theo tác giả khóa luận, đây là lần đầu tiên vanillin được tìm thấy trong loài Trà hoa vàng Cúc Phương. Vanillin không chỉ là một chất tạo hương vị quan trọng mà còn sở hữu các đặc tính chống oxy hóa và bảo vệ tế bào. Phát hiện này không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết về thành phần hóa học Trà hoa vàng mà còn mở ra những hướng ứng dụng mới liên quan đến hương liệu và dược phẩm. Kết quả của việc định danh hợp chất thiên nhiên này là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn về dược lý và độc tính, tiến tới việc phát triển các sản phẩm giá trị từ loài cây thuốc quý Việt Nam.

5.1. Kaempferol CC1 Một hợp chất Flavonoid tiềm năng

Hợp chất CC1, được xác định là kaempferol (C15H10O6), là một flavonoid aglycon. Phổ ESI-MS cho tín hiệu m/z 287 [M+H]+, phù hợp với khối lượng phân tử của kaempferol. Dữ liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của CC1 hoàn toàn trùng khớp với dữ liệu của kaempferol đã được công bố. Việc phân lập được kaempferol khẳng định tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm của dược liệu Vườn quốc gia Cúc Phương, mở đường cho các nghiên cứu đánh giá hoạt tính sinh học chi tiết hơn.

5.2. Vanillin CC5 Phát hiện mới trong Camellia cucphuongensis

Hợp chất CC5 được xác định là vanillin (4-hydroxy-3-methoxybenzaldehyde). Đây là một phát hiện mới và có ý nghĩa. Phổ 1H-NMR cho thấy các tín hiệu đặc trưng của một nhóm aldehyd (δH 9.829 ppm) và một nhóm methoxy (δH 3.97 ppm). Dữ liệu phổ 13C-NMR cũng hoàn toàn tương thích với cấu trúc của vanillin. Sự có mặt của vanillin có thể góp phần tạo nên hương vị đặc trưng cho trà, đồng thời bổ sung thêm các tác dụng sinh học có lợi như chống oxy hóa, làm tăng giá trị của loài dược liệu này.

VI. Hướng đi tương lai từ khóa luận Trà hoa vàng Cúc Phương

Khóa luận của tác giả Trần Thị Thơm không chỉ dừng lại ở việc định danh hợp chất thiên nhiên mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Những kết quả thu được là bước khởi đầu quan trọng, đặt nền móng khoa học cho việc khai thác bền vững giá trị của cây Trà hoa vàng Cúc Phương. Một trong những hướng đi cấp thiết nhất là tiếp tục phân lập hoạt chất từ các phân đoạn còn lại, đặc biệt là phân đoạn n-buthanol và phân đoạn nước, nơi được dự đoán chứa nhiều hợp chất Saponin và các flavonoid glycoside khác. Việc làm sáng tỏ toàn bộ bức tranh về thành phần hóa học Trà hoa vàng sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng tổng thể của dược liệu. Song song với đó, cần tiến hành các nghiên cứu đánh giá hoạt tính sinh học một cách có hệ thống. Các hợp chất đã phân lập như kaempferol và vanillin cần được thử nghiệm in vitro và in vivo để xác định cụ thể hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính kháng viêm, khả năng ức chế tế bào ung thư, hay tác dụng trên bệnh tiểu đường, tim mạch. Những nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học thuyết phục, nâng cao giá trị của Camellia cucphuongensis. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn cây trà hoa vàng. Là một loài đặc hữu quý hiếm, việc nghiên cứu nhân giống, xây dựng vùng trồng dược liệu theo tiêu chuẩn GACP là vô cùng cần thiết để bảo vệ nguồn gen và đảm bảo nguồn cung ổn định cho sản xuất, tránh khai thác cạn kiệt từ tự nhiên.

6.1. Tiềm năng ứng dụng hoạt tính sinh học của hợp chất

Từ kết quả phân lập được kaempferol và vanillin, hướng nghiên cứu tiếp theo là khảo sát hoạt tính sinh học của chúng. Các thử nghiệm có thể tập trung vào khả năng chống lại gốc tự do (DPPH, ABTS), hoạt tính ức chế các enzyme gây viêm (COX, LOX), và độc tính trên các dòng tế bào ung thư. Kết quả từ các nghiên cứu này sẽ là cơ sở để phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc thuốc mới từ Trà hoa vàng Cúc Phương.

6.2. Ý nghĩa đối với việc bảo tồn cây trà hoa vàng

Việc chứng minh được giá trị dược học cao của Camellia cucphuongensis thông qua các bằng chứng khoa học cụ thể sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho công tác bảo tồn. Khi giá trị kinh tế và y học được công nhận, các chương trình, chính sách về bảo tồn cây trà hoa vàng sẽ nhận được nhiều sự quan tâm và đầu tư hơn. Nghiên cứu này góp phần khẳng định vị thế của loài cây đặc hữu này trong danh mục các cây thuốc quý Việt Nam cần được bảo vệ và phát triển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Về thực vật 1. Vị trí phân loại của chi Camellia L. và loài Camellia cucphuongensis Vị trí của chi Camellia L.

trong hệ thống phân loại thực vật của Takhtajan (2009) [39] như sau: Giới: Thực vật (Plantae) Ngành: Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp: Ngọc lan (Magnoliopsida) Phân lớp: Sổ (Dilleniidae) Bộ: Trà (Theales) Họ: Trà ( Theaceae) Chi: Trà (Camellia) Loài Camellia cucphuongensis: Tên khoa học: Camellia cucphuongensis Ninh & Rosmann. Tên Việt Nam: Trà hoa vàng Cúc Phương. Đặc điểm thực vật và phân bố của chi Camellia L. Cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, cành nhẵn hay có lông.

Lá thường có cuống; đơn, mọc cách, không có lá kèm, kích thước lá thay đổi, dài từ vài cm đến 45 cm; chất lá thường dạng da, dày mỏng khác nhau, ít khi chất màng mỏng; chóp lá nhọn, có đầu nhọn hoặc kéo dài thành đuôi; gốc lá hình nêm hẹp, nêm rộng, tròn hay hình tim; mép lá có răng cưa nhọn hay tù. Hoa đều, lưỡng tính, kích thước lớn hoặc nhỏ, mọc đơn độc hoặc tập trung 2-5 hoa ở nách lá hoặc đỉnh cành. Hoa màu đỏ, trắng hay màu vàng. Cuống hoa ngắn hoặc gần như không.

Lá bắc 2-10, mọc xoắn trên cuống hoa, tồn tại hoặc sớm rụng. Lá đài thường 5 phiến, tồn tại hoặc sớm rụng. Cánh hoa 4-19, hợp một phần ở gốc cùng với vòng nhị ngoài. Nhị nhiều, những nhị ngoài thường dính nhau thành cái chén hay ống ở phía gốc; vòng nhị phía trong rời nhau; chỉ nhị dài.

Bầu trên, 1-5 ô; vòi nhụy 1-5, dạng sợi, rời hoặc dính nhau ở mức độ khác nhau, bầu và vòi nhụy nhẵn hay phủ lông mịn. Quả nang hình cầu, hình cầu dẹt hoặc hình trứng, khi khô chẻ ô từ trên xuống thành 3, 4 hay 5 mảnh; có trụ quả hay không; vỏ quả dày hay mỏng, hoá gỗ. Hạt thường 1 đến nhiều 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma hạt trong mỗi ô, hình cầu, nửa cầu hay hình nêm; vỏ hạt màu nâu, nâu hạt giẻ nhạt hoặc nâu hồng, phủ lông hay nhẵn [3]. Có khoảng 280 loài, phân bố chủ yếu ở Nhiệt đới và Á nhiệt đới như Ấn Độ, Trung Quốc, Vệt Nam, Thổ Nhĩ Kì, Brazil, Australia,.Ở Việt Nam đã bắt gặp 58 loài Camellia [3], trong đó có hơn 40 loài có hoa màu vàng, tập trung ở khu vực phía Bắc (Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Quảng Ninh,…) và phía Nam ở một số tỉnh như Lâm Đồng, Đồng Nai,…( xem bảng 1.

Đặc điểm thực vật và phân bố của loài Camellia cucphuongensis Cây gỗ nhỏ, cao 3 - 6 m. Cành già màu nâu đậm, sần sùi. Lá có cuống ngắn, dài 2,5 mm, có lông. Lá thuôn dài hoặc hình elip, dài 6-12 cm, rộng 2,7 – 4,5 cm, mỏng, gốc lá tròn nhẵn.

Hoa màu vàng, mọc ở đầu cành, đường kính khi nở 4,5 – 5 cm; cuống hoa nhẵn, dài 5 – 7 mm; lá bắc 5 – 6 lá, hình trứng, dài 2 – 5 mm; lá đài 8 – 9 lá, dài 0,4 – 1 cm, có lông. Có 13 – 15 cánh hoa, hình trứng, dài 1,8 – 2,3 cm, rộng 1,5 cm, đầu tròn, mặt dưới có lông. Nhị hoa dài 0,8 – 2,4 cm, chỉ nhị rời, có lông. Noãn có 5 ô, có 5 vòi nhụy, rời, dài khoảng 1,3 cm.

Quả hình cầu, dài 3,9 cm, đường kính 3,8 cm, màu đen gỗ khi khô, quả có 5 ô với 6 – 8 hạt trong mỗi ô, hạt hình nêm dài 1,2 – 1,4 cm [29]. Mùa hoa kéo dài từ tháng 10 năm trước đến tháng 2 năm sau [2]. Loài này ưa ẩm mọc trong các thung lũng của rừng nhiệt đới ở độ cao 300- 400 m (khu vực gần hồ Mạc thuộc Vườn Quốc gia Cúc Phương) [2]. Đây là loài đặc hữu, được phát hiện tại Vườn quốc gia Cúc Phương, Ninh Bình bởi Jean-Claude Rosmann và Tiến sĩ Trần Ninh của Khoa Thực vật học, Đại học Quốc gia Hà Nội [29].

3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1. Danh mục một số loài Trà hoa vàng ở Việt Nam STT Tên loài Tên thường gọi Phân bố TLTK 1 Camellia aurea Hung T. Chang Trà hoa vàng kim Lạng Sơn [31] Camellia bugiamapensis Orel, Curry, Vườn quốc gia Bù Gia Mập, Bình 2 Trà bù gia mập [31] Luu & Q.D Phước 3 Camellia capitata Orel Trà đầu Vườn Quốc gia Cát Tiên, Lâm Đồng [14] 4 Camellia cattienensis Orel Trà Cát Tiên Vườn Quốc gia Cát Tiên, Lâm Đồng [34] Quảng Ninh; Quế Phong, Nghệ An; Tam Đảo, Vĩnh Phúc; Ninh Bình; Đà 5 Camellia chrysantha (Hu) Tuyama Trà hoa vàng [3] Lạt; Tuyên Quang; Ba Vì,Hà Nội; Vĩnh 4 Cửu, Đồng Nai. Camellia cucphuongensis Ninh & Trà hoa vàng Cúc Vườn Quốc gia Cúc Phương, Ninh 6 [29] Rosmann Phương Bình Camellia crassiphylla Ninh & 7 Trà vàng lá dày Tam Đảo, Vĩnh Phúc [3] Hakoda Camellia dalatensis V.Luong, 8 Trà mi Đà Lạt Đà Lạt, Lâm Đồng [30] Ninh & Hakoda 9 Camellia dilinhensis Tran & Luong Trà mi Di Linh Di Linh, Lâm Đồng [31] 10 Camellia dongnaiensis Orel Trà hoa vàng Đồng Đồng Nai [31] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Nai Hồi Xuân, Thanh Hóa; Nghệ An; 11 Camellia dormoyana (Pierre) Sealy Trà vàng đo-môi Quảng Trị; Lâm Đồng; Tây Ninh; Biên [31] Hòa, Đồng Nai, Phú Quốc, Kiên Giang.

Sơn Động, Bắc Giang; Ba Chẽ, Quảng 12 Camellia euphlebia Merr.ex Sealy Trà gân [31] Ninh; Lạng Sơn Vườn Quốc gia Cúc Phương, Ninh 13 Camellia flava (Pitard) Sealy Trà hoa vàng nhạt [31] Bình; Hòa Bình; Nghệ An 14 Camellia fleuryi (A.Chev) Sealy Chè sốp Diên Khánh, Khánh Hòa; Vĩnh Phúc [31] 15 Camellia gilberti (A.Chev) Sealy Trà vàng Ginbec Tam Đảo, Vĩnh Phúc [3] 5 16 Camellia hakodae Ninh.T Trà vàng Hakoda Tam Đảo, Vĩnh Phúc [3] Trà vàng nhiều 17 Camellia hirsuta Hakoda. Ninh Tam Đảo, Vĩnh Phúc [3] lông Trà hoa vàng Hàm 18 Camellia hamyenensis M.Sealy Hàm Yên, Tuyên Quang [31] Yên Camellia hatinhensis Luong, Tran & 19 Vũ Quang, Hà Tĩnh [26] L. Nguyen Camellia huulungensis Rosmann & Trà hoa vàng Hữu 20 Hữu Lũng, Lạng Sơn [31] Ninh Lũng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark 21 Camellia indochinensis Merr Lạng Sơn [31] Camellia inusitata Orel, Curry & Vườn quốc gia Biduop-Núi Bà, Lâm 22 Trà mi cánh dẹt [35] Luu Đồng 23 Camellia kirinoi Ninh Trà hoa vàng Kiri Lạng Sơn [31] Camellia limonia C.Liang & Trà hoa vàng da 24 Lạng Sơn [31] S.Mo cam Camellia luteopallida Luong, 25 Trà hoa vàng trắng Lạng Sơn [33] T.Nguyen, Luu 26 Camellia luongii Tran et Le Thái Nguyên [31] 6 Camellia megasepala Hung T.Chang Trà hoa vàng Ba 27 Tuyên Quang, Bắc Cạn [31] & Trin Ninh Bể 28 Camellia murauchii Ninh & Hakoda Trà hoa vàng Murô Lạng Sơn [31] 29 Camellia ninhii Luong & Le Lâm Đồng [15] Camellia oconoriana Orel, Curry & 30 Trà âu-con-nơ Lâm Đồng [36] Luu 31 Camellia petelotii (Merr) Sealy Trà vàng petelo Tam Đảo, Vĩnh Phúc [3] 32 Camellia phanii Hakoda & Ninh Trà vàng phan Tam Đảo, Vĩnh Phúc [3] Camellia quephongensis Hakoda et Trà hoa vàng Quế 33 Quế Phong, Nghệ An [31] Ninh Phong PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Trà hoa vàng Yên 34 Camellia rosmannii Ninh Yên Tử, Quảng Ninh [31] Tử Camellia sonthaiensis Luu, Luong, 35 Trà Sơn Thái Sơn Thái, Khánh Hòa [31] Q.Nguyet Camellia tamdaoensis Hakoda & Trà hoa vàng Tam 36 Tam Đảo, Vĩnh Phúc [3] Ninh Đảo Camellia thanxaensa Hakoda et 37 Thái Nguyên [31] Kirino Hải đường hoa 38 Camellia tienii Ninh.T Tam Đảo, Vĩnh Phúc [31] vàng 7 Camellia thuongiana Luong, Anna 39 Trà mi Thưởng Đạ Huoai, Lâm Đồng [14] Le & Lau Camellia tonkinensis (Pit.) Cohen- Trà hoa vàng Bắc 40 Ba Vì, Hà Nội [31] Stuart bộ Camellia vuquangensis Luong, Tran 41 Vũ Quang, Hà Tĩnh [26] & L. Nguyen 42 Camellia vidalii Rosmann Lâm Đồng [31] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark 1.

Thành phần hóa học Hiện nay trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu khá đầy đủ về thành phần hóa học của các loài hay gặp thuộc chi Camellia L, đặc biệt là trà xanh. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã thực hiện về thành phần hóa học của các loài Trà hoa vàng cho thấy có điểm khác biệt với trà xanh thông thường. Các nghiên cứu đã xác định thành phần của Trà hoa vàng thuộc 13 nhóm chất khác nhau, trong đó các thành phần quan trọng nhất liên quan đến các nhóm chất polyphenol, flavonoid, tanin, saponin, đường khử tự do, acid amin, sterol, acid hữu cơ, tinh dầu và các nguyên tố vi lượng [10], [44]. Thành phần hóa học của chi Camellia L.

Nhóm polyphenol Thành phần hóa học của chi Camellia rất đa dạng, các alcaloid purin và polyphenol là các hợp chất có hoạt tính sinh học chính trong trà, được báo cáo rộng rãi là đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh [46]. Các alcaloid purin chính trong trà bao gồm caffein (1), theobromin (2), theophylin (3) và theacrin (4) [4], [5], [48], [49]. Các hợp chất phenolic là axit gallic và tám loại catechin tự nhiên bao gồm (+) - catechin (C) (5), (-)-epicatechin (EC) (6), (-)-gallocatechin (GC) (7), (-)- epigallocatechin (EGC) (8), (-)-catechin gallat (CG) (9), (-)-gallocatechin gallat (GCG) (10), (-)-epicatechin gallat (ECG) (11) và (-)-epigallocatechin gallat (EGCG) (12) [47]. Nghiên cứu năm 2016 của Wang Xin đã phân lập được 17 loại flavonol là (- )-epicatechin-3-O-(Z)-coumarat (13), (-)-epicatechin-3-O-(E)-coumarat (14), (-)- epicatechin-3-O-(E)-caffeat (15), (+)-catechin (5), ampelopsin (16), (-)-epicatechin (6) , (-)-epiafzelechin (17), (-)-epicatechin-3-O-gallat (11), (-)-epiafzelechin-3-O- gallat (18), (+)-catechin-3-O-gallat (9), (+)-epiafzelechin-3-O-gallat (19), epicatechin- 3-O-p-hydroxybenzoat (20), (-)-epigallo-catechin (8), (-)-gallocatechin (7), (-)-epigallo-catechin-3-O-gallat (12), (+)-gallocatechin-3-O-gallat (10) và (-)- epicatechin-3-O- (3”-O-methyl)-gallat (21) [42].

8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Nhóm saponin Cho đến nay, chỉ có saponin triterpenoid pentacyclic được báo cáo phát hiện từ chi Camellia, và hầu hết chúng là các saponin triterpenoid loại oleanane. Các nghiên cứu đã phân lập được 188 hợp chất saponin từ rễ, thân, lá, hoa và hạt của các loài thuộc chi Camellia. Trong đó có 87 saponin từ C.

oleifera và 7 từ C. Một nghiên cứu năm 2018 trên các bộ phận của sáu loài gồm C. sasanqua cho kết quả các nhóm saponin chính là camelliasaponin (22); theasaponin (23); assamsaponin (24); teaseedsaponin (25); oleiferasaponin (26); floratheasaponin (27); camelliosid (28); chakasaponin (29); yuchasaponin (30); jegosaponin (31); sasanquasaponin (32); sanchakasaponin (33); maetenosid (34); ternstoemiasid (35); oleiferosid (36); camelliaolean (37);… [12]. Nhóm polysaccarit Polysaccarit trong trà (TPS) là một polysacarit có tính axit liên kết với protein không chứa tinh bột, chứa 44,2% đường trung tính, 43,1% axit uronic và 3,5% protein.

Thành phần carbohydrate của TPS bao gồm glucose (Glc), galactose (Gal), arabinose (Ara), rhamnose (Rha), xyloza (Xyl), mannose (Man), ribose (Rib) và axit glucuronic. TPS có thể được chia thành polysacarit trung tính (NTPS) và polysacarit axit (ATPS). Đường và axit uronic có nhiều trong TPS. NTPS chứa 82,7% đường, 12,9 % axit uronic, trong khi ATPS chứa 85,5% đường, 39,8% axit uronic.

Thành phần đường trong NTPS chủ yếu là Gal (67,6%), trong khi Rha, Ara, Gal thường nằm trong ATPS. Axit nucleic cũng được phát hiện trong ATPS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ