Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Đào Quỳnh Chi (chuyên ngành Kế hoạch phát triển, Học viện Chính sách và Phát triển, năm 2022) tiếp cận hoạt động tiêu thụ sản phẩm dưới góc độ phát triển thị trường của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả xác định tiêu thụ sản phẩm là khâu quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường, giữ vai trò thu hồi vốn để thực hiện tái sản xuất mở rộng. Đối với Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco, dù trực thuộc Tập đoàn Dabaco và sở hữu năng lực sản xuất hiện đại, thời gian gia nhập thị trường chưa dài so với các thương hiệu dầu thực vật lâu năm khác tại Việt Nam. Do đó, việc xác định rõ các nhân tố chi phối khả năng tiêu thụ sản phẩm là yêu cầu cấp thiết để mở rộng thị trường và gia tăng thị phần.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong văn bản ghi nhận các công trình tiền nhiệm liên quan đến thị trường dầu ăn và doanh thu ngành thực phẩm, bao gồm:

  • Huỳnh Đức Luận (2015), Mở rộng thị trường tiêu thụ dầu ăn tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ Cái Lân, Luận án Tiến sĩ, Đại học Thăng Long.
  • Lưu Minh Việt (2005), Một số giải pháp hoàn thiện chiến lược phát triển thị trường dịch vụ dầu ăn quốc tế của Tổng công ty hàng không Việt Nam trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Luận án Tiến sĩ kinh tế, Đại học Thương Mại.
  • Đỗ Thúy Hạnh (2021), Mở rộng thị trường tiêu thụ dầu ăn tại Công ty trách nhiệm hữu hạn Dầu thực vật Cái Lân, Luận án Thạc sĩ, Đại học Công Đoàn.
  • Hoàng Thị Tuyết Nhung, Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu trong doanh nghiệp sản xuất thực phẩm trên địa bàn Hà Nội.

Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây chủ yếu tập trung vào cơ sở lý luận hoặc chiến lược tiêu thụ tại các doanh nghiệp thương mại và đơn vị truyền thống, chưa có công trình đi sâu phân tích hệ thống các nhân tố tác động đến khả năng tiêu thụ sản phẩm dầu ăn tại Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ dầu ăn, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tăng khả năng tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (3 nhiệm vụ):
    1. Hệ thống hóa những lý luận cơ bản về sản phẩm, tiêu thụ sản phẩm và các nhân tố ảnh hưởng đến tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ dầu ăn, chỉ ra những kết quả đạt được cùng hạn chế tồn tại tại Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco.
    3. Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm nâng cao khả năng tiêu thụ sản phẩm dầu ăn của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào các nhân tố bên trong (vi mô) và môi trường bên ngoài (vĩ mô) tác động đến khả năng tiêu thụ sản phẩm dầu ăn của doanh nghiệp.
    • Về không gian: Triển khai nghiên cứu tại Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco (Cụm công nghiệp Tân Chi, xã Tân Chi, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh).
    • Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp và hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2021; các giải pháp định hướng áp dụng cho những năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các nguyên lý kinh tế học vi mô và quản trị marketing tiêu thụ sản phẩm, kết hợp các mô hình phân tích môi trường kinh doanh:

  • Lý thuyết về sản phẩm và tiêu thụ sản phẩm: Phân tích sản phẩm theo cấp độ lợi ích cốt lõi; xác định bản chất hai mặt của quá trình tiêu thụ gồm nghiệp vụ kỹ thuật (bao gói, bảo quản, vận chuyển) và nghiệp vụ kinh tế - tổ chức (nghiên cứu thị trường, quản trị lực lượng bán hàng, phân phối). Quy trình tiêu thụ được xây dựng qua 6 bước nghiên cứu thị trường và 5 giai đoạn ra quyết định mua của khách hàng (nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua, đánh giá sau mua).
  • Lý thuyết kinh tế học cung - cầu: Khảo sát tương quan giá cả và lượng thông qua hàm số cầu tuyến tính $Q_D = a \cdot P + b$ và hàm số cung $Q_S = c \cdot P + d$ ($c > 0$), minh họa các quy luật dịch chuyển của cung và cầu đối với mặt hàng thiết yếu.
  • Khung phân tích môi trường cạnh tranh và Marketing-mix: Ứng dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter; nhận diện 4 cấu trúc thị trường (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền, độc quyền nhóm, độc quyền thuần túy); phân loại 3 hình thức cạnh tranh (cạnh tranh giữa các nhãn hiệu cùng loại, cạnh tranh sản phẩm thay thế, cạnh tranh giành túi tiền khách hàng). Chiến lược tiêu thụ được xem xét qua phức hợp 4P (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến hỗn hợp với 5 công cụ: quảng cáo, marketing trực tiếp, kích thích tiêu thụ, quan hệ công chúng, bán hàng trực tiếp).
  • Khung phân tích môi trường vĩ mô: Đánh giá 6 nhóm yếu tố: nhân khẩu học (quy mô, tháp tuổi, quy mô gia đình), kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất), tự nhiên (vị trí địa lý, nguồn nguyên liệu), công nghệ (dây chuyền sản xuất, hội tụ công nghệ), chính trị - pháp luật (hệ thống Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, chính sách bảo vệ người tiêu dùng), văn hóa - xã hội (giá trị văn hóa truyền thống, nhánh văn hóa).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập dữ liệu nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco trong giai đoạn 2018–2021.
  • Phương pháp đánh giá, so sánh và phân tích tài liệu: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, sản lượng, mức giá và kênh phân phối của công ty với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường dầu ăn Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp: Xâu chuỗi, liên kết các dữ liệu rời rạc từ báo cáo của các phòng ban để khái quát hóa thực trạng tiêu thụ và đo lường tác động của từng nhóm nhân tố.

Nguồn dữ liệu của đề tài là dữ liệu thứ cấp thu thập từ hồ sơ hoạt động của Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco, các số liệu thống kê ngành dầu thực vật tại Việt Nam và các tài liệu học thuật đã công bố.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tiêu thụ sản phẩm và các nhân tố ảnh hưởng đến tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp

Chương này chuẩn bị nền tảng lý luận toàn diện về hoạt động tiêu thụ và quản trị bán hàng trong doanh nghiệp sản xuất, bao gồm các nội dung chính:

  • Khái niệm và quy trình tiêu thụ: Tác giả định nghĩa tiêu thụ là giai đoạn lưu thông nhằm chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa và thu hồi giá trị đầu tư. Quy trình nghiên cứu thị trường phục vụ tiêu thụ gồm 6 bước: (1) Xác định mục tiêu và vấn đề; (2) Lựa chọn phương pháp nghiên cứu; (3) Thiết kế và chuẩn bị khảo sát; (4) Thu thập thông tin; (5) Tổng hợp và phân tích thông tin; (6) Trình bày kết quả và ra quyết định.
  • Hành vi người tiêu dùng: Phân tích 4 nhóm yếu tố chi phối quyết định mua: yếu tố văn hóa - địa vị giai cấp; yếu tố xã hội (gia đình, nhóm tham khảo); yếu tố cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống); yếu tố tâm lý (động cơ, nhận thức, niềm tin, thái độ).
  • Chính sách bán hàng và phân phối: Phân biệt 2 phương thức tiêu thụ căn bản: bán buôn (thực hiện qua 3 hình thức: mua đứt bán đoạn, đại lý ký gửi, liên kết sản xuất - tiêu thụ) và bán lẻ trực tiếp qua mạng lưới cửa hàng giới thiệu sản phẩm.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Làm rõ tác động của các nhân tố bên trong (nhà cung ứng đầu vào, trung gian phân phối, đối thủ cạnh tranh, 5 phân khúc khách hàng mục tiêu, các công cụ Marketing-mix) và các nhân tố môi trường bên ngoài (nhân khẩu học, kinh tế vĩ mô, công nghệ kỹ thuật, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội).

Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ sản phẩm dầu ăn của Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn về doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh thực tế giai đoạn 2018–2021:

  • Hồ sơ doanh nghiệp và năng lực công nghệ: Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco được thành lập năm 2017, đặt trụ sở tại Cụm công nghiệp Tân Chi, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, hoạt động trong chuỗi giá trị 3F (Feed - Farm - Food) khép kín của Tập đoàn Dabaco. Nhà máy được trang bị dây chuyền công nghệ đồng bộ nhập khẩu từ hãng Desmet (Châu Âu), tích hợp từ khâu tiếp nhận hạt, ép, tinh luyện đến thổi chai tại chỗ và chiết rót tự động. Năng lực thiết kế của nhà máy đạt 45 triệu lít dầu ăn, 220.000 tấn khô đậu nành và 1.000 tấn lecithin mỗi năm; hệ thống quản trị chất lượng đạt chuẩn ISO 9001:2008. Danh mục sản phẩm tiêu dùng cốt lõi bao gồm dầu đậu nành cao cấp COBA và dầu thực vật cao cấp UMI.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng nhằm đảm bảo luồng chỉ đạo xuyên suốt:
Khối chức năng Bộ phận / Phòng ban trực thuộc Chức năng, nhiệm vụ chính
Ban Lãnh đạo Giám đốc, Phó Giám đốc, Giám đốc sản xuất Điều hành toàn diện, chịu trách nhiệm pháp lý, phê duyệt chiến lược và kế hoạch sản xuất kinh doanh
Văn phòng - Nghiệp vụ Phòng Hành chính – Tổ chức Tổng hợp thông tin, hậu cần, tổ chức đón tiếp khách và quản trị trang thiết bị hành chính
Phòng Kế toán Quản lý thống kê, hạch toán tài chính, theo dõi chế độ chính sách nhà nước, chấm công và chi trả lương
Phòng QA – QC Quản trị hệ thống chất lượng sản phẩm, giám sát quy trình, ban hành quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật
Kinh doanh - Kế hoạch Phòng Kinh doanh – Xuất nhập khẩu Xây dựng và giám sát kế hoạch kinh doanh, xuất nhập khẩu; quản lý bộ phận Marketing phụ trách nghiên cứu thị trường
Phòng Kế hoạch – Vật tư Tham mưu kế hoạch sản xuất, điều phối cung ứng máy móc thiết bị, quản lý các dự án cải tạo và nâng cấp
Sản xuất Quản đốc sản xuất, các Tổ kỹ thuật & Phân xưởng Trực tiếp vận hành: Tổ Cơ điện, Xử lý nước, Lò hơi, Xe nâng - xúc lật, Tổ xuất hàng, Phân xưởng Sơ chế - chiết xuất, Tinh luyện, Chiết chai
  • Thực trạng sản xuất kinh doanh và tài chính: Giai đoạn 2018–2019 đánh dấu thời kỳ vận hành thử nghiệm và bước đầu thâm nhập thị trường. Năm 2018 nhà máy tập trung hoàn thiện đầu tư hạ tầng kỹ thuật. Sang năm 2019, doanh thu thuần đạt mức 529.337 triệu đồng, tuy nhiên do gánh nặng chi phí đầu tư ban đầu, khấu hao máy móc và chi phí tài chính (2.199 triệu đồng), chi phí quản lý (3.145 triệu đồng), kết quả hoạt động kinh doanh ghi nhận mức lỗ thuần là -61.146 triệu đồng. Các năm 2020 và 2021 tiếp tục ghi nhận sự chuyển dịch về cơ cấu doanh thu tài chính, các khoản thu nhập khác (100.000 nghìn đồng) và chi phí khác (353.800 nghìn đồng) trong bối cảnh thị trường dầu thực vật trong nước chịu tác động từ biến động chuỗi cung ứng.
  • Phân tích các nhân tố tác động:
    • Nhân tố nội vi: Sự bảo trợ nguồn vốn và hệ sinh thái từ Tập đoàn Dabaco; công nghệ ép hạt hiện đại; sự phụ thuộc vào biến động giá nhập khẩu đậu nành nguyên liệu; hạn chế trong độ phủ của kênh phân phối truyền thống và ngân sách marketing so với các đối thủ đầu ngành.
    • Nhân tố ngoại vi: Áp lực cạnh tranh gay gắt từ top 3 thương hiệu lớn (dẫn đầu là Cái Lân); sự thay đổi thị hiếu người tiêu dùng Việt Nam từ dầu cọ sang dầu đậu nành nguyên chất; quy mô dân số gần 100 triệu người tạo dung lượng tiêu thụ lớn; các quy định pháp luật nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm.

Chương 3: Giải pháp nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm dầu ăn của Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xác định phương hướng mục tiêu của doanh nghiệp và đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị marketing cụ thể:

  1. Chú trọng phát triển sản phẩm: Nghiên cứu đa dạng hóa dung tích đóng chai phù hợp với từng phân khúc tiêu dùng (từ can lớn cho bếp ăn công nghiệp, nhà hàng đến chai nhỏ tiện lợi cho hộ gia đình ít người); tối ưu hóa tính tiện dụng của nắp chai và bao bì.
  2. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng hạt đậu nành nhập khẩu; duy trì vận hành chuẩn hóa theo hệ thống ISO 9001:2008 trên toàn bộ dây chuyền Desmet; đẩy mạnh truyền thông về các chỉ tiêu an toàn và hàm lượng dinh dưỡng của sản phẩm COBA và UMI.
  3. Hoàn thiện chính sách giá: Áp dụng cơ chế định giá linh hoạt theo từng vùng thị trường; thiết lập chính sách chiết khấu bậc thang và hỗ trợ giá hợp lý cho các nhà phân phối, đại lý cấp 1 và cấp 2 để kích thích nhập hàng.
  4. Chú trọng kênh phân phối: Kết hợp song song kênh trực tiếp (siêu thị, cửa hàng giới thiệu sản phẩm của tập đoàn) và kênh gián tiếp (đại lý bán buôn, chợ truyền thống); củng cố quan hệ hợp tác với các trung gian thương mại nhằm mở rộng độ phủ ra các tỉnh miền Bắc và miền Trung.
  5. Xúc tiến hoạt động Marketing: Đẩy mạnh các chương trình khuyến mại ngắn hạn (tặng kèm hàng mẫu, chiết khấu dùng thử); tăng cường hiện diện thương hiệu trên các phương tiện truyền thông số; tổ chức các chương trình giới thiệu sản phẩm tại điểm bán (trade marketing) nhằm thay đổi thói quen tiêu dùng của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được các dữ liệu thực tế về hoạt động vận hành của một đơn vị chế biến dầu thực vật quy mô lớn tại miền Bắc:

  • Dữ liệu kỹ thuật và năng lực công nghiệp: Làm rõ quy mô đầu tư của nhà máy với công suất 45 triệu lít dầu ăn, 220.000 tấn khô đậu nành và 1.000 tấn lecithin/năm trên nền tảng thiết bị nhập khẩu đồng bộ từ hãng Desmet (Châu Âu) theo mô hình chuỗi cung ứng khép kín 3F.
  • Thực trạng kinh doanh và tài chính: Phản ánh chân thực các chỉ tiêu doanh thu thuần năm 2019 đạt 529.337 triệu đồng, chỉ ra điểm nghẽn tài chính giai đoạn đầu vận hành với mức lỗ thuần hoạt động kinh doanh -61.146 triệu đồng do áp lực chi phí cố định và chi phí vận hành.
  • Hệ thống hóa mô hình quản trị: Phác họa chi tiết cơ cấu bộ máy quản lý theo mô hình trực tuyến – chức năng từ cấp giám đốc, 5 phòng ban nghiệp vụ đến 3 phân xưởng và 6 tổ kỹ thuật chuyên biệt.
  • Đóng góp của đề tài do tác giả tự xác định:
    • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa có chọn lọc lý thuyết tiêu thụ sản phẩm, hành vi mua sắm và các nhân tố vi mô - vĩ mô áp dụng riêng cho nhóm ngành sản xuất kinh doanh dầu ăn.
    • Về mặt thực tiễn: Vận dụng cơ sở lý thuyết để mổ xẻ thực trạng tiêu thụ tại Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco giai đoạn 2018–2021, từ đó xây dựng 5 nhóm giải pháp thúc đẩy tiêu thụ mang tính khả thi gắn liền với nguồn lực thực tế của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi tiếp cận của tác giả:

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp nội bộ của công ty trong giai đoạn 2018–2021; văn bản chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ nhận diện thương hiệu và sự hài lòng của người tiêu dùng cuối cùng đối với sản phẩm COBA và UMI.
    • Phân tích tài chính và sản lượng ở giai đoạn 2020–2021 trong văn bản còn mang tính khái quát, chưa bóc tách chi tiết từng dòng doanh thu của mảng bán lẻ so với mảng bán buôn nguyên liệu khô đậu tương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp điều tra chọn mẫu người tiêu dùng tại các thị trường trọng điểm; đánh giá sâu hơn hiệu quả của các kênh thương mại hiện đại (siêu thị, thương mại điện tử) và đo lường sự dịch chuyển thị phần của Dabaco trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kế hoạch phát triển, Quản trị kinh doanh, Marketing và Kinh tế công nghiệp có thể sử dụng tài liệu như một nghiên cứu tình huống (case study) về việc xây dựng chiến lược tiêu thụ sản phẩm cho một nhà máy mới gia nhập thị trường.
  • Nhà nghiên cứu ngành dầu thực vật: Cung cấp thông tin tham khảo hữu ích về cấu trúc chuỗi giá trị 3F, công nghệ tinh luyện đậu nành Desmet và đặc điểm cạnh tranh giữa dầu đậu nành với dầu cọ tại thị trường Việt Nam.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 với sơ đồ tổ chức bộ máy trực tuyến – chức năng chi tiết và quy trình khép kín từ ép hạt đến chiết rót đóng chai; cùng hệ thống 5 nhóm giải pháp Marketing-mix tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà máy Dầu thực vật Dabaco được đầu tư công nghệ từ đâu và có công suất thiết kế bao nhiêu?

Nhà máy được đầu tư đồng bộ 100% dây chuyền công nghệ thế hệ mới nhất xuất xứ Châu Âu, nhập khẩu từ hãng Desmet, thực hiện quy trình khép kín từ khâu nhập hạt, ép, tinh luyện đến chiết rót đóng chai và thổi chai tại chỗ. Công suất thiết kế hàng năm đạt 45 triệu lít dầu ăn, 220.000 tấn khô đậu nành và 1.000 tấn lecithin, đạt chứng nhận ISO 9001:2008.

2. Hai dòng sản phẩm dầu ăn tiêu dùng chính của công ty có tên thương hiệu là gì?

Hai sản phẩm dầu thực vật đóng chai phục vụ người tiêu dùng trực tiếp của công ty là Dầu đậu nành cao cấp COBA và Dầu thực vật cao cấp UMI. Ngoài ra, nhà máy còn sản xuất các sản phẩm công nghiệp như khô đậu tương, vỏ đậu nành, dầu nành thô khử gum và soya lecithin cho ngành thức ăn chăn nuôi.

3. Cơ cấu bộ máy tổ chức của công ty được thiết lập theo mô hình nào?

Công ty vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng. Cơ cấu quản lý bao gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Giám đốc sản xuất, khối phòng ban văn phòng nghiệp vụ (Hành chính – Tổ chức, Kế toán, QA – QC), khối kinh doanh (Kinh doanh – Xuất nhập khẩu tích hợp bộ phận Marketing, Kế hoạch – Vật tư) và khối sản xuất (Quản đốc điều hành 6 tổ kỹ thuật và 3 phân xưởng: Sơ chế - chiết xuất, Tinh luyện, Chiết chai).

4. Kết quả kinh doanh năm 2019 của công ty đạt doanh thu và lợi nhuận như thế nào?

Theo báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh trong văn bản, năm 2019 doanh thu thuần của công ty đạt 529.337 triệu đồng. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ghi nhận mức lỗ -61.146 triệu đồng, phản ánh giai đoạn đầu đi vào vận hành chịu áp lực lớn từ chi phí khấu hao tài sản cố định và chi phí vận hành ban đầu.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm?

Tại Chương 3, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị marketing đồng bộ bao gồm: (1) Chú trọng phát triển sản phẩm; (2) Nâng cao chất lượng sản phẩm; (3) Hoàn thiện chính sách giá; (4) Chú trọng củng cố và mở rộng kênh phân phối; (5) Xúc tiến đẩy mạnh các hoạt động Marketing và truyền thông thương hiệu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Đào Quỳnh Chi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiêu thụ sản phẩm và phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ dầu ăn tại Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco giai đoạn 2018–2021. Đề tài làm rõ nét đặc thù vận hành của một nhà máy chế biến dầu nành hiện đại trong chuỗi giá trị 3F khép kín, chỉ ra những khó khăn về thị trường và tài chính trong giai đoạn đầu thâm nhập. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất tại công trình bám sát mô hình Marketing-mix, cung cấp các gợi ý thiết thực nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh sản lượng tiêu thụ cho doanh nghiệp trong các năm tiếp theo.