Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình phát triển kinh tế - xã hội, mở rộng các khu công nghiệp, khu chế xuất và đô thị hóa nhanh chóng tại Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo ra áp lực lớn đối với môi trường nước mặt. Hệ thống kênh rạch nội đô, tiêu biểu là tuyến kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè, dù đã qua các giai đoạn cải tạo nhưng vẫn tiếp nhận lượng lớn chất thải sinh hoạt và sản xuất, dẫn đến tình trạng ô nhiễm hữu cơ và các hợp chất chứa nitơ chưa được xử lý triệt để. Trong các tác nhân gây ô nhiễm nguồn nước, ion nitrit ($\text{NO}_2^-$) là một hợp chất trung gian nguy hại. Khi xâm nhập vào cơ thể sinh vật và con người qua nguồn nước, nitrit có khả năng chuyển hóa hemoglobin thành methemoglobin, làm mất khả năng vận chuyển oxy trong máu, đồng thời kết hợp với các amin bậc hai để tạo thành hợp chất nitrosamin có nguy cơ gây đột biến và ung thư. Do đó, việc quan trắc và xác định chính xác hàm lượng nitrit là yêu cầu cấp thiết để đánh giá chất lượng nước.

Đề tài "Xác định hàm lượng nitrit trong nước ở một số địa điểm thuộc kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè bằng phương pháp trắc quang" do sinh viên Trần Thanh Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Lộc tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 5/2014) nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  • Mục đích nghiên cứu:

    1. Tìm hiểu điều kiện tối ưu của phản ứng tạo phức giữa ion nitrit ($\text{NO}_2^-$) và hệ thuốc thử Griess / sulfanylamit kết hợp với $N$-(1-naphthyl)-ethylendiamin dihydroclorid.
    2. Phân tích, định lượng hàm lượng nitrit hòa tan trong mẫu nước mặt tại một số vị trí thuộc lưu vực kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về môi trường nước và tài nguyên nước.
    2. Tổng hợp cơ sở lý luận về các phương pháp phân tích, xác định nitrit.
    3. Khảo sát thực nghiệm xác định các điều kiện tối ưu cho phản ứng tạo phức màu của nitrit với thuốc thử (bước sóng hấp thụ cực đại, thể tích thuốc thử, thời gian ổn định phức).
    4. Lấy mẫu và phân tích hàm lượng nitrit trong nước sông tại các điểm khảo sát trên kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè.
    5. Nhận xét, đối chiếu và đánh giá kết quả phân tích theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Hàm lượng ion nitrit ($\text{NO}_2^-$) hòa tan trong nước mặt.
    • Phạm vi không gian: Các điểm lấy mẫu thực địa dọc tuyến kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè (Thành phố Hồ Chí Minh) và các thí nghiệm phân tích được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Công Nông – Môi Trường, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Thu mẫu và khảo sát thực nghiệm trong các đợt quan trắc từ tháng 12/2013 đến tháng 04/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên chu trình sinh địa hóa của nitơ trong môi trường nước tự nhiên, quy luật chuyển hóa giữa các dạng nitơ hữu cơ, amoni ($\text{NH}_4^+$), nitrit ($\text{NO}_2^-$) và nitrat ($\text{NO}_3^-$) dưới sự tham gia của các chủng vi khuẩn chuyên biệt (Nitrosomonas oxy hóa amoni thành nitrit; Nitrospira oxy hóa nitrit thành nitrat). Về mặt pháp lý và kỹ thuật quan trắc, tác giả sử dụng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt QCVN 08:2008/BTNMT làm khung đối chiếu đánh giá chất lượng nguồn nước theo các mục đích sử dụng (A1, A2, B1, B2).

Phương pháp nghiên cứu định lượng trung tâm là phương pháp trắc quang phổ hấp thụ phân tử tử ngoại – khả kiến (UV-Vis), dựa trên định luật cơ bản Bouguer – Lambert – Beer:

$$A = \varepsilon \cdot l \cdot C$$

Trong đó, $A$ là mật độ quang, $\varepsilon$ là hệ số hấp thụ phân tử gam ($\text{L}\cdot\text{mol}^{-1}\cdot\text{cm}^{-1}$), $l$ là chiều dày lớp dung dịch ($\text{cm}$), và $C$ là nồng độ dung dịch ($\text{mol/L}$).

Về nguyên tắc hóa học, ion $\text{NO}_2^-$ trong môi trường axit yếu ($\text{pH} = 2 - 2{,}5$) phản ứng với sunfanylamit ($\text{C}_6\text{H}_8\text{N}_2\text{O}_2\text{S}$) có mặt axit photphoric ($\text{H}_3\text{PO}_4$) tạo thành muối diazo trung gian. Muối diazo này tiếp tục ghép đôi với $N$-(1-naphthyl)-ethylendiamin dihydroclorid (NED dihydroclorid) tạo thành hợp chất màu azo có màu hồng đậm, hấp thụ quang trong vùng khả kiến.

Nguồn dữ liệu và trang thiết bị thực nghiệm:

  • Thiết bị đo quang: Máy quang phổ phân tích Jasco V-630, sử dụng cuvet thủy tinh có bề dày $l = 1\text{ cm}$, thực hiện quét phổ trong dải $400 - 800\text{ nm}$.
  • Thiết bị hỗ trợ: Cân phân tích điện tử Sartorius, hệ thống máy lọc hút chân không, các loại bình định mức và pipet chuẩn độ chính xác.
  • Hóa chất: Dung dịch chuẩn gốc $\text{NaNO}_2$ $500\text{ mg/L}$ (pha từ $1{,}232\text{ g } \text{NaNO}_2$ tinh khiết trong $500\text{ mL}$ nước cất hai lần, bảo quản bằng $1\text{ mL } \text{CHCl}_3$), dung dịch làm việc $1\text{ mg/L}$ và $0{,}5\text{ mg/L}$, hỗn hợp thuốc thử gồm $\text{H}_3\text{PO}_4$ 85%, sunfanylamit và NED dihydroclorid.
  • Quy trình xử lý mẫu: Nước sông sau khi thu thập được lọc qua màng lọc chân không để loại bỏ chất lơ lửng, phân tích trong vòng 24 giờ hoặc bảo quản ngắn hạn ở nhiệt độ $4^\circ\text{C}$ hoặc $-20^\circ\text{C}$, tuyệt đối không dùng axit để cố định mẫu nhằm ngăn ngừa sự phân hủy ion nitrit.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÔI TRƯỜNG NƯỚC

Chương này hệ thống hóa các khái niệm tổng quát về tài nguyên nước:

  • Phân bố và vai trò của nước: Nước ngọt chỉ chiếm 2,5% tổng lượng thủy quyển ($35 \cdot 10^6\text{ km}^3$ trên tổng số $1386 \cdot 10^6\text{ km}^3$), trong đó nước ngầm chiếm 98,3% lượng nước ngọt thể lỏng. Tác giả nêu bật vai trò sinh học (nước chiếm 60–65% trọng lượng cơ thể người trưởng thành) và vai trò sản xuất (nông nghiệp tiêu thụ khoảng 80% nguồn nước ngọt).
  • Phân loại nguồn nước: Trình bày đặc tính vật lý, hóa học, sinh học của nước mặt, nước ngầm và nước biển; trích dẫn các chỉ tiêu phân loại chất lượng nước theo QCVN 08:2008/BTNMT.
  • Tài nguyên nước Việt Nam và Thành phố Hồ Chí Minh: Lưu lượng dòng chảy nội địa đạt $324\text{ km}^3/\text{năm}$, mạng lưới sông rạch TP.HCM dài $7.880\text{ km}$ với diện tích mặt nước $35.000\text{ ha}$, tiềm năng nước dưới đất đạt $2.059\text{ m}^3/\text{ngày}$.
  • Lưu vực kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè: Tuyến kênh dài $9.470\text{ m}$, bắt đầu từ ngã tư Út Tịch – Lê Bình (quận Tân Bình) đến ngã ba sông Sài Gòn, lưu vực rộng $3.935\text{ ha}$ trải dài trên 7 quận nội thành với dân số trên 1,4 triệu người, mật độ dân cư cao ($361\text{ người/ha}$). Kênh chịu chế độ bán nhật triều sông Sài Gòn (biên độ triều trung bình $1{,}7 - 2{,}5\text{ m}$, cao nhất $3{,}95\text{ m}$). Triều lên chỉ đẩy ngược dòng nước đến khu vực cầu Kiệu (cách cửa sông $2{,}5\text{ km}$), gây ra tình trạng dồn ứ cục bộ và bồi lắng bùn rác tạo mùi hôi.

CHƯƠNG 2: Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG NƯỚC

Chương 2 phân tích các khía cạnh lý luận về ô nhiễm nước:

  • Nguồn gốc ô nhiễm: Phân biệt ô nhiễm tự nhiên (nước mưa rửa trôi, quá trình phân rã sinh vật) và ô nhiễm nhân tạo (nước thải sinh hoạt, công nghiệp, hóa chất nông nghiệp).
  • Thành phần gây ô nhiễm: Các chất hữu cơ tiêu hao oxy hòa tan (được định lượng qua chỉ số BOD và COD), vi sinh vật gây bệnh, dinh dưỡng khoáng dư thừa (N, P), kim loại nặng và hóa chất tổng hợp.
  • Hiện tượng nhận biết ô nhiễm: Biến đổi màu sắc (màu vàng do axit humic, xanh đậm do phú dưỡng thực vật nổi), mùi vị dị thường (khí $\text{H}_2\text{S}$, amoniac, phenol, sản phẩm thối rữa protein), độ đục cao làm cản trở quang hợp và ô nhiễm nhiệt làm suy giảm lượng oxy hòa tan.

CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ NITRIT

Chương 3 đi sâu vào cơ chế tồn tại, tác động sinh thái và phương pháp phân tích hợp chất nitrit:

  • Sự chuyển hóa và độc tính: Phản ứng oxy hóa sinh học giữa các dạng nitơ; khi nồng độ nitrit vượt ngưỡng an toàn sẽ kết hợp với hồng cầu tạo thành methemoglobin gây ngộ độc mô, thiếu oxy máu; phản ứng với amin tạo thành hợp chất $N\text{-nitrosamin}$ gây khối u trên động vật thí nghiệm.
  • Tổng quan các phương pháp định lượng:
    • Phương pháp sắc ký: Sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò huỳnh quang với thuốc thử 2,3-diaminonaphthalen (DAN) tạo 2,3-naphthotriazol (NAT), bước sóng kích thích $375\text{ nm}$, phát xạ $415\text{ nm}$, giới hạn phát hiện $0{,}46\text{ ppm}$; sắc ký trao đổi ion với dung dịch đệm $\text{Na}_2\text{CO}_3/\text{NaHCO}_3$.
    • Phương pháp cực phổ: Đo sóng cực phổ hoặc phổ xung vi phân ở thế $-0{,}5\text{ V}$ đến $-0{,}52\text{ V}$, tuy nhiên phương pháp này phải sử dụng điện cực giọt thủy ngân có độc tính cao.
    • Phương pháp trắc quang: So sánh việc tạo phức azo bằng thuốc thử Griess, axit disunfophenic ($\lambda = 410\text{ nm}$) và hệ thuốc thử sunfanylamit kết hợp NED dihydroclorid.

CHƯƠNG 4: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ PHƯƠNG PHÁP TRẮC QUANG

Trình bày cơ sở toán học và vật lý của quang phổ hấp thụ:

  • Định nghĩa sự truyền qua ($T$), mật độ quang ($A$), hệ số hấp thụ phân tử gam ($\varepsilon$), hệ số hấp thụ phân tử ($a$).
  • Các định luật hấp thụ ánh sáng Bouguer – Lambert, định luật Beer, sự kết hợp định luật Bouguer – Lambert – Beer và định luật cộng tính mật độ quang của hệ nhiều cấu tử không tương tác.
  • Nguyên tắc xây dựng đường chuẩn và kỹ thuật so màu xác định nồng độ chất chưa biết.

CHƯƠNG 5: XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NITRIT TRONG NƯỚC SÔNG

Mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm:

  • Hướng dẫn kỹ thuật thu mẫu, bình chứa mẫu bằng nhựa $500\text{ mL}$, điều kiện bảo quản mẫu không axit hóa.
  • Pha chế hệ thuốc thử: $10\text{ mL } \text{H}_3\text{PO}_4$ 85% hòa trong $80\text{ mL}$ nước cất, hòa tan $1\text{ g}$ sunfanylamit và $0{,}1\text{ g}$ NED dihydroclorid, định mức lên $100\text{ mL}$, bảo quản chai màu tối.
  • Quy trình đo mẫu: Sử dụng $40\text{ mL}$ mẫu nước đã lọc, thêm $0{,}5\text{ mL}$ thuốc thử, định mức đến $50\text{ mL}$, để yên phản ứng trong 30 phút rồi đo mật độ quang ở bước sóng tối ưu.
  • Công thức tính hàm lượng nitrit hòa tan trong mẫu ban đầu dựa trên hệ số pha loãng:

$$C_{\text{mẫu}} = C_x \cdot \frac{V_{\text{định mức}}}{V_{\text{mẫu}}}$$

CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH

Chương này trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực nghiệm tối ưu hóa và số liệu đo đạc thực tế:

  • Tối ưu hóa bước sóng ($\lambda_{\max}$): Quét phổ hấp thụ của phức màu nitrit trong dải $400 - 800\text{ nm}$, xác định cực đại hấp thụ chính xác tại $\lambda_{\max} = 540\text{ nm}$.
  • Tối ưu hóa thể tích thuốc thử: Khảo sát lượng thuốc thử từ $0{,}05\text{ mL}$ đến $2{,}0\text{ mL}$ cho $10\text{ mL}$ dung dịch chuẩn nitrit $0{,}5\text{ mg/L}$ (trong bình định mức $50\text{ mL}$). Mật độ quang tăng mạnh từ $0{,}05$ đến $0{,}2\text{ mL}$, sau đó ổn định ở dải $0{,}2 - 2{,}0\text{ mL}$; thể tích tối ưu được chọn là $0{,}5\text{ mL}$.
  • Tối ưu hóa thời gian tạo phức: Khảo sát thời gian từ $10$ đến $170\text{ phút}$. Mật độ quang đạt giá trị cực đại sau $40\text{ phút}$. Do chênh lệch mật độ quang giữa $30\text{ phút}$ và $40\text{ phút}$ không đáng kể, tác giả lựa chọn mốc $30\text{ phút}$ làm thời gian đo chuẩn để rút ngắn quy trình.
  • Thiết lập đường chuẩn nitrit: Xây dựng dải nồng độ chuẩn từ $0{,}02\text{ mg/L}$ đến $0{,}5\text{ mg/L}$. Phương trình hồi quy tuyến tính thu được:

$$y = 3{,}107x + 0{,}007 \quad (R^2 = 0{,}999)$$

  • Kết quả phân tích mẫu thực tế: Định lượng hàm lượng nitrit hòa tan tại các vị trí trên kênh qua các đợt lấy mẫu (01/12/2013, 17/12/2013, 27/12/2013, 06/04/2014).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã xác lập bộ thông số thực nghiệm tối ưu phục vụ phân tích nitrit bằng phương pháp trắc quang và cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về hàm lượng nitrit trên kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè:

Thông số thực nghiệm / Chỉ tiêu Giá trị xác lập tối ưu / Kết quả thực nghiệm
Bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{\max}$) $540\text{ nm}$
Thể tích thuốc thử (sunfanylamit + NED) $0{,}5\text{ mL}$ / $50\text{ mL}$ dung dịch đo
Thời gian phản ứng tạo phức ổn định $30\text{ phút}$
Phương trình đường chuẩn thực nghiệm $y = 3{,}107x + 0{,}007$
Hệ số tương quan tuyến tính ($R^2$) $0{,}999$
Dải nồng độ tuyến tính khảo sát $0{,}02 - 0{,}5\text{ mg/L}$

Số liệu quan trắc hàm lượng nitrit ($\text{mg/L}$) tại các vị trí lấy mẫu đại diện:

Điểm lấy mẫu trên kênh Đợt 1 (01/12/2013) Đợt 2 (17/12/2013) Đợt 3 (27/12/2013) Đợt 4 (06/04/2014)
Cầu số 1 $0{,}0417 \pm 0{,}0076$ Có biến động Có biến động Có biến động
Cầu số 8 $0{,}2295 \pm 0{,}0078$ Có biến động Có biến động Có biến động
Cầu Công Lý $0{,}2321 \pm 0{,}0079$ Có biến động Có biến động Có biến động
Cầu Kiệu $0{,}0608 \pm 0{,}0073$ Có biến động Có biến động Có biến động
Cầu Thị Nghè $0{,}1075 \pm 0{,}0070$ Có biến động Có biến động Có biến động

Đóng góp và nhận xét của tác giả:

  1. Đặc điểm phân bố ô nhiễm: Hàm lượng nitrit cao nhất ghi nhận tại khu vực Cầu Công Lý ($0{,}2321\text{ mg/L}$) và Cầu số 8 ($0{,}2295\text{ mg/L}$); hàm lượng thấp nhất tại Cầu số 1 ($0{,}0417\text{ mg/L}$). Sự biến thiên nồng độ dọc theo dòng kênh diễn ra không theo quy luật tuyến tính một chiều, phụ thuộc vào vị trí các cửa xả nước thải cục bộ và mức độ đẩy triều của sông Sài Gòn.
  2. Đánh giá theo quy chuẩn: Hàm lượng nitrit tại một số khu vực trọng điểm vượt mức giới hạn cho phép đối với nguồn nước mặt loại A theo QCVN 08:2008/BTNMT, phản ánh mức độ ô nhiễm hữu cơ và thiếu oxy hòa tan trong lòng kênh.
  3. Giá trị quy trình: Chứng minh tính khả thi, độ chọn lọc và độ tin cậy cao của phương pháp trắc quang sử dụng cặp thuốc thử sunfanylamit và NED dihydroclorid trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Phạm vi khảo sát thực địa bị giới hạn ở một số vị trí cầu đại diện trên kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè trong giai đoạn chuyển mùa cuối năm 2013 và đầu năm 2014, chưa bao quát toàn diện các chu kỳ thủy triều lớn trong năm.
    • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích đơn lẻ chỉ tiêu nitrit hòa tan, chưa thực hiện phân tích đồng thời các dạng hợp chất nitơ liên quan ($\text{NH}_4^+$, $\text{NO}_3^-$, nitơ hữu cơ tổng số) và các chỉ tiêu hóa lý đi kèm (DO, BOD, COD) trên cùng một mẫu nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng quan trắc theo các mùa trong năm (mùa mưa và mùa khô) gắn liền với các pha triều cường, triều kém để đánh giá chính xác động học phân tán chất ô nhiễm.
    • Nghiên cứu kết hợp đánh giá chu trình chuyển hóa nitơ hoàn chỉnh và khảo sát bổ sung các phương pháp xử lý, giảm thiểu nitrit trực tiếp trong môi trường nước mặt đô thị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Sư phạm Hóa học, Hóa phân tích, Khoa học Môi trường và Quản lý Môi trường có nhu cầu tham khảo quy trình thực nghiệm định lượng ion nitrit bằng phương pháp đo quang.
  • Các nhóm nghiên cứu quan trắc chất lượng nước đô thị, cung cấp dữ liệu cơ sở thực chứng về hiện trạng ô nhiễm nitrit tại lưu vực kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè giai đoạn 2013–2014.
  • Tài liệu hỗ trợ giảng dạy và thực hành các học phần Hóa học Phân tích, Phương pháp Phân tích Quang phổ UV-Vis và Hóa học Môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{\max}$) và các thông số tối ưu cho phản ứng tạo màu trong khóa luận là bao nhiêu?

Phức màu azo tạo thành từ phản ứng giữa nitrit với sunfanylamit và NED dihydroclorid có bước sóng hấp thụ cực đại chính xác tại $\lambda_{\max} = 540\text{ nm}$. Thể tích thuốc thử tối ưu được xác lập là $0{,}5\text{ mL}$ cho mỗi bình định mức $50\text{ mL}$, và thời gian để phản ứng tạo phức đạt độ ổn định quang phổ tối ưu là $30\text{ phút}$ sau khi pha chế.

2. Phương trình đường chuẩn định lượng nitrit được thiết lập với các thông số nào?

Đường chuẩn được dựng trên dải nồng độ nitrit từ $0{,}02\text{ mg/L}$ đến $0{,}5\text{ mg/L}$ tại bước sóng $540\text{ nm}$, thu được phương trình hồi quy tuyến tính $y = 3{,}107x + 0{,}007$ với hệ số tương quan $R^2 = 0{,}999$, thể hiện mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa mật độ quang ($A$) và nồng độ nitrit.

3. Nồng độ nitrit tại các vị trí khảo sát trên kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè dao động trong khoảng nào?

Theo kết quả phân tích đợt 1, nồng độ nitrit hòa tan dao động từ $0{,}0417\text{ mg/L}$ (thấp nhất tại Cầu số 1) đến $0{,}2321\text{ mg/L}$ (cao nhất tại Cầu Công Lý). Khu vực Cầu số 8 cũng ghi nhận hàm lượng cao ở mức $0{,}2295\text{ mg/L}$, trong khi khu vực Cầu Kiệu đạt $0{,}0608\text{ mg/L}$ và Cầu Thị Nghè đạt $0{,}1075\text{ mg/L}$.

4. Quy trình bảo quản mẫu nước để phân tích nitrit có yêu cầu kỹ thuật đặc thù gì?

Mẫu nước sau khi thu thập tuyệt đối không được axit hóa vì môi trường axit sẽ làm chuyển hóa hoặc phân hủy ion nitrit. Mẫu cần được phân tích càng sớm càng tốt trong vòng 24 giờ sau khi lấy; nếu bảo quản ngắn hạn từ 1 đến 2 ngày thì phải giữ ở nhiệt độ $4^\circ\text{C}$ hoặc làm đông đặc ở $-20^\circ\text{C}$ để ức chế hoạt động oxy hóa của vi khuẩn.

5. Thuốc thử hóa học chính được sử dụng để tạo phức màu trong nghiên cứu gồm những chất nào?

Hệ thuốc thử gồm có sunfanylamit ($1\text{ g}$) hòa tan trong dung dịch axit photphoric $\text{H}_3\text{PO}_4$ 85% ($10\text{ mL}$) và nước cất, sau đó phối trộn với $N$-(1-naphthyl)-ethylendiamin dihydroclorid ($0{,}1\text{ g}$) rồi định mức thành $100\text{ mL}$, được chứa trong chai thủy tinh tối màu để tránh quang phân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thanh Hà đã chuẩn hóa thành công quy trình thực nghiệm xác định hàm lượng nitrit bằng phương pháp trắc quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis ở bước sóng $540\text{ nm}$ với độ tin cậy cao. Kết quả phân tích thực tế tại kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè đã chỉ ra sự biến thiên nồng độ nitrit hòa tan qua các điểm đo, ghi nhận mức ô nhiễm cao tại khu vực Cầu Công Lý và Cầu số 8. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu khoa học thực nghiệm có giá trị, đóng góp thiết thực cho công tác quan trắc môi trường nước và đào tạo chuyên ngành hóa phân tích.