Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, đóng góp khoảng 7,5% vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam vào năm 2017. Sự tăng trưởng của nhu cầu du lịch kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về nguồn cung với hàng trăm doanh nghiệp lữ hành (DNLH) lớn nhỏ tham gia thị trường. Theo thống kê của Tổng cục Du lịch, tính đến năm 2016, cả nước có khoảng 1.600 doanh nghiệp lữ hành hoạt động. Do đặc thù sản phẩm du lịch mang tính vô hình, không thể lưu kho và rất dễ bị sao chép, hoạt động quảng cáo đóng vai trò cốt lõi trong việc truyền tải hình ảnh, tạo nét khác biệt của sản phẩm đến khách hàng mục tiêu và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Qua quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Mặt Trời Việt Nam (SUNVINA TRAVEL, Hà Nội), tác giả nhận thấy hoạt động quảng cáo sản phẩm của đơn vị còn bộc lộ nhiều hạn chế: hình ảnh sản phẩm chưa thực sự nổi bật, độ nhận diện thương hiệu đối với công chúng còn thấp, chưa có chiến lược và nghiên cứu cụ thể để mở rộng nguồn khách hàng mới. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài "Hoàn thiện chính sách quảng cáo sản phẩm của Công ty Cổ phần Mặt Trời Việt Nam, Hà Nội" nhằm đánh giá thực trạng và đưa ra các định hướng điều chỉnh phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của đề tài là đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách quảng cáo sản phẩm tại Công ty Cổ phần Mặt Trời Việt Nam, Hà Nội.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động quảng cáo tại doanh nghiệp lữ hành.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá những thành công, hạn chế trong chính sách quảng cáo sản phẩm của Công ty Cổ phần Mặt Trời Việt Nam giai đoạn 2016 – 2017.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện chính sách quảng cáo sản phẩm của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách quảng cáo sản phẩm của Công ty Cổ phần Mặt Trời Việt Nam, Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu quy trình thực hiện quảng cáo sản phẩm (từ xác định mục tiêu, lập ngân sách, thiết kế thông điệp, lựa chọn phương tiện truyền thông đến đánh giá hiệu quả) và các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến chính sách quảng cáo của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần Mặt Trời Việt Nam (Phòng 1606, Tầng 16, 27 Huỳnh Thúc Kháng, Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2017; các giải pháp được định hướng ứng dụng cho năm 2018 và các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận vận dụng các lý thuyết quản trị marketing và truyền thông chuyên ngành du lịch:

  • Khái niệm và quy định pháp lý: Tiếp cận định nghĩa quảng cáo của Philip Kotler (1985), Giáo trình Marketing căn bản của GS.TS. Trần Minh Đạo (2009, 2013), và Khoản 1 Điều 2 Luật Quảng cáo năm 2012.
  • Mô hình 5M trong quảng cáo: Khung phân tích trọng tâm được xây dựng theo mô hình 5M kinh điển (Trần Minh Đạo, 2013), bao gồm:
    1. Mission (Mục tiêu quảng cáo: hướng đến số cầu hoặc hướng đến hình ảnh).
    2. Money (Ngân sách quảng cáo: phương pháp theo phần trăm doanh thu, cân bằng cạnh tranh, căn cứ mục tiêu và nhiệm vụ).
    3. Message (Thông điệp quảng cáo: nội dung gợi dẫn, cấu trúc và hình thức).
    4. Media (Phương tiện quảng cáo: xác định kênh truyền thông, phạm vi, tần suất, cường độ).
    5. Measurement (Đánh giá hiệu quả: đo lường nhận biết, hiểu biết, thuyết phục, ý định và điều chỉnh sai lệch).
  • Môi trường tác động: Phân tích hệ thống nhân tố bên ngoài (khách hàng, cạnh tranh, môi trường kinh tế, nhân khẩu, văn hóa – xã hội, luật pháp) và nhân tố bên trong (mục tiêu doanh nghiệp, tài chính, nhân lực, đặc tính sản phẩm/chu kỳ sống, phối thức Marketing-mix 4P).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu - chi phí, cơ cấu thị trường khách giai đoạn 2016 – 2017 từ Phòng Kế toán tổng hợp và Phòng Kinh doanh của công ty; số liệu thống kê du lịch từ Tổng cục Du lịch; các giáo trình học thuật của Bùi Xuân Nhàn (2009), Hoàng Trọng & Nguyễn Văn Thi (2000), David Ogilvy (1985), Schwab (2013) cùng các luận văn tiền nhiệm tại Trường Đại học Thương Mại.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp nội bộ thông qua phiếu phỏng vấn thiết kế sẵn với đại diện lãnh đạo và cán bộ chuyên trách:
    • Ông Tạ Hữu Chiến – Tổng Giám đốc (về chiến lược, mục tiêu và đánh giá chiến dịch).
    • Bà Nguyễn Thị The – Trưởng phòng Kế toán tổng hợp (về phân bổ và kiểm soát ngân sách quảng cáo).
    • Ông Nguyễn Mạnh Hà – Nhân viên Marketing và Truyền thông (về thiết kế thông điệp, hình ảnh, quản trị website và ấn phẩm).
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Tổng hợp số liệu hoạt động kinh doanh, so sánh kết quả thực hiện thực tế với chỉ tiêu mục tiêu ban đầu để xác định khoảng cách và nguyên nhân của các tồn tại.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về quảng cáo tại doanh nghiệp lữ hành

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất, chức năng và vai trò của quảng cáo đối với nhà sản xuất, trung gian thương mại, người tiêu dùng và nền kinh tế vĩ mô. Tác giả phân loại quảng cáo theo bốn tiêu chí: đối tượng khách hàng mục tiêu (người tiêu dùng cuối cùng / tổ chức kinh doanh), phạm vi địa lý (địa phương, quốc gia, quốc tế), phương tiện truyền thông (truyền hình, báo chí, internet, tờ rơi, truyền miệng) và mục đích quảng cáo.

Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa quy trình thực hiện hoạt động quảng cáo qua mô hình 5M, đồng thời phân tích chi tiết các tiêu chí đánh giá hiệu suất của từng phương tiện truyền thông theo nghiên cứu của Hoàng Trọng và Nguyễn Văn Thi (2000). Bên cạnh đó, chương làm rõ các nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô chi phối trực tiếp đến việc ra quyết định quảng cáo trong ngành kinh doanh dịch vụ lữ hành.

Chương 2: Thực trạng chính sách quảng cáo sản phẩm của Công ty Cổ phần Mặt Trời Việt Nam, Hà Nội

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Mặt Trời Việt Nam (thành lập năm 2007, vốn điều lệ 1.900 triệu đồng; năm 2016 đạt chứng nhận "TOP 100 thương hiệu sản phẩm dịch vụ nổi tiếng Việt Nam"). Quy mô nhân sự tính đến năm 2017 là 20 người, trong đó bộ phận Marketing chuyên trách chỉ có 3 nhân sự.

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của SUNVINA TRAVEL (2016 – 2017)

Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2016 Năm 2017 Chênh lệch (+/-) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Tổng doanh thu Triệu đồng 19.374,0 24.217,5 +4.843,5 125,00%
- Doanh thu tour nội địa Triệu đồng 3.875,0 4.843,5 +968,5 125,00%
- Doanh thu tour Outbound Triệu đồng 13.561,6 16.952,0 +3.390,4 125,00%
- Doanh thu dịch vụ khác Triệu đồng 1.937,4 2.422,0 +484,6 125,00%
Tổng chi phí Triệu đồng 18.632,0 23.450,5 +4.818,5 125,86%
- Quỹ lương Triệu đồng 1.860,0 2.830,0 +970,0 152,15%
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) Triệu đồng 742,0 767,0 +25,0 103,37%
Lợi nhuận sau thuế (LNST) Triệu đồng 593,6 613,6 +20,0 103,37%

Bảng 2: Cơ cấu thị trường khách du lịch của SUNVINA TRAVEL (2016 – 2017)

Thị trường khách Đơn vị Năm 2016 Tỷ trọng (%) Năm 2017 Tỷ trọng (%) Tăng trưởng (%)
Khách nội địa Lượt 554 22,23% 692 22,22% +24,91%
Khách Outbound Lượt 1.938 77,77% 2.422 77,78% +24,97%
Tổng cộng Lượt 2.492 100,00% 3.114 100,00% +24,96%

Về thực trạng triển khai mô hình 5M tại SUNVINA TRAVEL:

  • Mục tiêu (Mission): Tập trung vào tour Outbound (Phượng Hoàng Cổ Trấn – Trương Gia Giới 6N5Đ/7N6Đ, Bangkok – Pattaya 5N4Đ, Seoul – Nami – Everland 5N4Đ) và tour nội địa (Quy Nhơn – Phú Yên 4N3Đ, Phú Quốc 4N3Đ). Thị trường Inbound gần như chưa khai thác.
  • Ngân sách (Money): Áp dụng phương pháp tính theo phần trăm doanh thu ngắn hạn. Giai đoạn 2016 – 2017 chi tiêu 2.104 triệu đồng cho quảng cáo: Internet chiếm 1.352 triệu đồng (64,2%), Báo in chiếm 536 triệu đồng (25,5%), Tờ rơi chiếm 216 triệu đồng (10,3%).
  • Thông điệp (Message): Slogan thương hiệu là "SUNVINA – Cam kết chất lượng". Các thông điệp cụ thể gồm "Giá yêu thương cho tour trọn gói Quy Nhơn – Phú Yên" (hè 2018), "Khởi hành ngày vàng. Giá tri ân" (tour Trung Quốc).
  • Phương tiện (Media): Quảng cáo trực tuyến qua Facebook, báo mạng tinnhac.vn; báo in hợp tác với Báo Mực Tím, Sinh viên Việt Nam, Báo Người cao tuổi, Gia đình Việt Nam; phát tờ rơi và gift voucher trực tiếp.
  • Đo lường (Measurement): Đo lường mức độ nhận biết và tính thuyết phục định kỳ hằng tháng giữa Ban Giám đốc và nhân viên.

Đánh giá tổng hợp chỉ ra các điểm nghẽn: phương pháp phân bổ ngân sách thụ động; nhân lực marketing mỏng và thiếu chuyên môn đồ họa sâu; hoạt động phát tờ rơi còn bộc phát; chưa khai thác mảng tour Inbound và du lịch MICE (M.E); thông điệp chưa đủ đa dạng.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị hoàn thiện chính sách quảng cáo sản phẩm của Công ty Cổ phần Mặt Trời Việt Nam, Hà Nội

Chương 3 xây dựng 6 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với khắc phục các tồn tại ở Chương 2:

  1. Chuyển đổi phương pháp lập ngân sách: Áp dụng phương pháp căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ nhằm dự trù ngân sách chủ động, gắn chặt với kế hoạch kinh doanh từng tuyến tour.
  2. Đào tạo và nâng cao nghiệp vụ marketing: Cử nhân viên tham gia các khóa học thiết kế đồ họa, viết bài truyền thông, khuyến khích tham gia các kỳ thi tay nghề du lịch.
  3. Đổi mới và mở rộng phương tiện quảng cáo: Chọn lọc vị trí trang màu trên báo in, lập kế hoạch phát tờ rơi chuẩn xác về số lượng và địa điểm; đề xuất thử nghiệm hình thức quảng cáo dán thân xe buýt trên mạng lưới hơn 100 tuyến xe buýt tại Hà Nội.
  4. Phát triển quảng cáo tour Inbound và dịch vụ phụ trợ: Xây dựng City tour Hà Nội cho khách quốc tế, quảng bá qua kênh trực tuyến chi phí thấp; lồng ghép thông điệp đặt phòng, vé máy bay, thủ tục visa và chào hàng tour MICE trên các ấn phẩm kinh tế.
  5. Mở rộng nền tảng truyền thông số: Khai thác thêm các website có lưu lượng truy cập cao tại Việt Nam như Cốc Cốc, Kenh14.vn, Vietnamtourism, VnExpress, Dân trí, Youtube.
  6. Phối hợp quảng cáo với xúc tiến hỗn hợp: Quảng bá chương trình khuyến mại trước 1 – 2 tháng (tăng tần suất trước 1 tuần); tham gia gian hàng hoặc phát tờ rơi tại Hội chợ Du lịch quốc tế (VITM), hội chợ xuân, hội chợ sách; xây dựng mối quan hệ dài hạn với các cơ quan báo chí và đơn vị truyền thông.

Đồng thời, tác giả đề xuất các kiến nghị vĩ mô:

  • Với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ Luật Quảng cáo, nới lỏng chính sách thị thực, phát triển hạ tầng giao thông kết nối các vùng trọng điểm du lịch.
  • Với Tổng cục Du lịch: Tổ chức các chương trình xúc tiến du lịch quốc gia ở nước ngoài, duy trì các hội chợ triển lãm thường niên, hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số.
  • Với Sở Du lịch Hà Nội: Tăng cường quản lý an ninh trật tự, kiểm soát bảng giá và chất lượng dịch vụ lữ hành, đẩy mạnh quảng bá điểm đến Hà Nội và phát triển loại hình du lịch MICE.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh của SUNVINA TRAVEL giai đoạn 2016 – 2017: Tổng doanh thu đạt mức tăng trưởng 25% (từ 19.374 triệu đồng lên 24.217,5 triệu đồng), tuy nhiên tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu còn thấp (3,06% năm 2016 và giảm xuống 2,53% năm 2017 do tỷ suất chi phí chiếm trên 96%).
  • Xác định cơ cấu thị trường khách hàng thiên lệch rõ rệt: Khách Outbound chiếm 77,78% tổng lượt khách (2.422 lượt năm 2017), khách nội địa chiếm 22,22% (692 lượt), trong khi mảng khách Inbound gần như bị bỏ ngỏ.
  • Tổng kết chi tiết cơ cấu ngân sách quảng cáo 2.104 triệu đồng trong 2 năm, trong đó Internet đóng vai trò áp đảo (64,2% chi phí).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Khóa luận đã hệ thống hóa mô hình 5M ứng dụng cụ thể vào quy mô của một doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Hà Nội.
  • Đề xuất sự chuyển dịch có căn cứ từ phương pháp lập ngân sách theo tỷ lệ doanh thu sang phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ, khắc phục tình trạng bị động trong chi tiêu quảng cáo.
  • Đưa ra giải pháp tận dụng hệ sinh thái giao thông đô thị (quảng cáo trên mạng lưới xe buýt Hà Nội) và gợi ý danh mục các trang thông tin điện tử có lượng truy cập lớn để tối ưu hóa chi phí tiếp cận khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi khảo sát dữ liệu trong 2 năm (2016 – 2017) tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể (SUNVINA TRAVEL) với quy mô 20 nhân viên. Do điều kiện thời gian thực tập và nguồn lực, dữ liệu sơ cấp chủ yếu thu thập qua phỏng vấn chuyên sâu nội bộ (3 cán bộ/nhân viên) mà chưa thực hiện khảo sát diện rộng mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng ngoài thị trường bằng bảng hỏi định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang việc đo lường định lượng mức độ hài lòng và hiệu quả ghi nhớ thông điệp quảng cáo của khách hàng; xây dựng chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) kết hợp chặt chẽ giữa quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), tiếp thị số (Digital Marketing) và bán hàng trực tiếp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Marketing Du lịch, Quản trị Kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế.
    • Các nhà quản trị, chuyên viên marketing tại các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ đang tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa ngân sách quảng cáo ngắn hạn.
  • Nội dung giá trị: Khung phân tích thực trạng quảng cáo theo mô hình 5M (Mission - Money - Message - Media - Measurement); bảng tổng hợp đối chiếu ưu - nhược điểm của các phương tiện truyền thông du lịch và bộ phiếu phỏng vấn thực tế tại doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu phân bổ ngân sách quảng cáo của SUNVINA TRAVEL giai đoạn 2016 – 2017 như thế nào?
Trong tổng ngân sách quảng cáo 2.104 triệu đồng giai đoạn 2016 – 2017, kênh Internet chiếm tỷ trọng lớn nhất với 1.352 triệu đồng (64,2%), tiếp theo là Báo in với 536 triệu đồng (25,5%), và Tờ rơi/gift voucher chiếm 216 triệu đồng (10,3%).

2. Thực trạng kinh doanh và cơ cấu nguồn khách của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2017, doanh thu công ty đạt 24.217,5 triệu đồng (tăng 25% so với 2016), lợi nhuận sau thuế đạt 613,6 triệu đồng. Nguồn khách chủ lực là khách Outbound với 2.422 lượt (chiếm 77,78%), khách nội địa đạt 692 lượt (chiếm 22,22%), trong khi mảng khách quốc tế vào Việt Nam (Inbound) hầu như chưa phát triển.

3. Tại sao tác giả đề xuất thay đổi phương pháp xác định ngân sách quảng cáo?
Phương pháp tính theo phần trăm doanh thu hiện tại khiến công ty bị động, chi phí phát sinh thiếu rõ ràng và không phản ánh đúng quan hệ nhân quả giữa chi phí quảng cáo với doanh số. Tác giả kiến nghị chuyển sang phương pháp căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ để dự trù chi phí chính xác cho từng tour tuyến dài hạn.

4. Khóa luận đề xuất giải pháp phương tiện quảng cáo mới nào tại thị trường Hà Nội?
Tác giả đề xuất thử nghiệm hình thức quảng cáo dán banner bên ngoài thân xe buýt thuộc mạng lưới hơn 100 tuyến xe buýt đang vận hành tại thủ đô Hà Nội, tận dụng diện tích dán banner lớn và chi phí hợp lý để tiếp cận lượng lớn người dân đô thị.

5. Slogan và các thông điệp quảng cáo tiêu biểu của SUNVINA TRAVEL trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Slogan định vị thương hiệu là "SUNVINA – Cam kết chất lượng". Các thông điệp sản phẩm gồm "Giá yêu thương cho tour trọn gói Quy Nhơn – Phú Yên" (tour nội địa hè) và "Khởi hành ngày vàng. Giá tri ân" (tour Outbound Trung Quốc).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Ngọc Bích đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu hệ thống hóa lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng chính sách quảng cáo sản phẩm tại Công ty Cổ phần Mặt Trời Việt Nam (SUNVINA TRAVEL) giai đoạn 2016 – 2017. Thông qua khung phân tích 5M, tác giả đã chỉ rõ các nút thắt về phân bổ ngân sách, nhân sự marketing và sự mất cân đối giữa các phân khúc tour. Hệ thống 6 giải pháp cụ thể cùng các kiến nghị quản lý nhà nước mang tính khả thi cao, đóng góp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị truyền thông tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ.