Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt" được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Bích Tâm, chuyên ngành Quản trị Ngoại thương, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH) dưới sự hướng dẫn của Th.S Ngô Ngọc Cương (năm 2017).

Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của mạng Internet tại Việt Nam với hơn 30 triệu người dùng thường xuyên tại thời điểm nghiên cứu (chiếm khoảng 1/3 dân số). Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành công nghiệp và lĩnh vực tự động hóa tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu cũng như mức độ cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu thiết bị điện công nghiệp của châu Âu, Nhật Bản và Mỹ. Để xây dựng thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc biến tần và giải pháp tự động hóa, Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt (DAT) đã đưa các công cụ tiếp thị trực tuyến vào chiến lược kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về Marketing Online.
  2. Đánh giá năng lực, khả năng và thực trạng hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt.
  3. Nhận diện các hạn chế tồn tại cũng như nguyên nhân khách quan và chủ quan trong quá trình triển khai.
  4. Tìm ra các hướng phát triển cho hoạt động tiếp thị trực tuyến của doanh nghiệp.
  5. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online và thực trạng ứng dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt và các tài liệu chuyên ngành liên quan trên Internet, sách báo, tạp chí.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016 (và đầu năm 2017). Thời gian thực hiện khóa luận diễn ra từ ngày 10/04/2017 đến ngày 20/06/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm nền tảng của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) và Philip Kotler về Marketing truyền thống và Marketing Online, kết hợp các định nghĩa từ Bách khoa toàn thư về tiếp thị Internet và hệ thống quản lý quan hệ khách hàng điện tử (ECRM). Tác giả hệ thống hóa các công cụ tiếp thị trực tuyến cơ bản và chuyên sâu, bao gồm:

  • Trang thông tin điện tử (Website) và các mô hình thương mại điện tử điển hình.
  • Tiếp thị qua bài viết (Article Marketing).
  • Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing: Email sale, Email truyền tải tin tức, Email chăm sóc khách hàng; phân loại theo Solicited và Unsolicited Email).
  • Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM - Search Engine Marketing) với các thành tố: SEO (Onpage, Offpage; SEO mũ đen, mũ trắng, mũ xám), PPC (Pay Per Click), PPI (Pay Per Inclusion), SMO (Social Media Optimization), VSM (Video Search Marketing).
  • Tiếp thị trên mạng xã hội (Social Media Marketing: Social News, Social Sharing, Social Networks, Social Bookmarking).
  • Các công cụ bổ trợ: Blog Marketing và Mobile Marketing (tập trung vào 7 công cụ tiếp thị di động và các hình thức SMS Marketing như phần mềm iNET SMART SMS, SMS Brandname, đầu số quảng cáo).

Khung lý thuyết cũng phân tích 7 nhóm yếu tố môi trường tác động đến hoạt động Marketing Online của doanh nghiệp, gồm: dân số và lực lượng lao động, kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học kỹ thuật, nhà cung cấp và đối thủ cạnh tranh. Đồng thời, tác giả đưa ra bảng so sánh giữa Marketing truyền thống và Marketing Online:

Tiêu chí so sánh Marketing truyền thống Marketing Online
Thiết bị và môi trường sử dụng Phương tiện thông tin đại chúng (truyền hình, báo in, tờ rơi, fax, điện thoại). Môi trường Internet thông qua máy tính và các thiết bị số kết nối mạng.
Phạm vi thâm nhập thị trường Bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý; cần nhiều thời gian lên kế hoạch. Xóa bỏ rào cản địa lý, tiếp cận thị trường toàn cầu liên tục 24/7.
Tính tương tác Tương tác một chiều từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng; phản hồi chậm. Tương tác hai chiều trực tiếp, phản hồi tức thì qua email, tự động hóa, CRM.
Khả năng cá biệt hóa Tiếp cận đại trà theo phân khúc lớn; khó cá biệt hóa theo từng cá nhân. Tiếp cận chính xác từng cá nhân, đáp ứng sở thích và hành vi riêng biệt.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt (Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán - Tài chính) kết hợp tài liệu tham khảo bên ngoài. Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả nhằm phản ánh thực trạng và phương pháp phân tích - tổng hợp, suy luận logic để xây dựng các giải pháp hoàn thiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing Online

Chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết về bản chất, vai trò và lợi ích của tiếp thị trực tuyến đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế vận hành, ưu điểm, hạn chế và chỉ số đo lường của từng công cụ tiếp thị trực tuyến (Website, Article Marketing, Email Marketing, SEM, Social Media, Blog, Mobile Marketing).

Chương này cũng tổng hợp các xu hướng phát triển của tiếp thị trực tuyến trong tương lai:

  • Tiếp thị qua video và nội dung video (dẫn chứng Facebook ghi nhận 100 triệu giờ xem video mỗi ngày).
  • Tiếp thị chéo thiết bị (Cross-device marketing) để đồng nhất trải nghiệm người dùng.
  • Tiếp thị qua người có ảnh hưởng (Social Influencer Marketing), dẫn số liệu nghiên cứu của Nielsen chỉ ra 92% người tiêu dùng tin tưởng lời giới thiệu của người khác hơn quảng cáo trực tiếp.
  • Quảng cáo tối ưu trên thiết bị di động (Mobile Marketing).
  • Quảng cáo tự nhiên (Native Advertising), cá nhân hóa nội dung và phân tích dữ liệu mạng xã hội.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt (DAT Technology Co., Ltd. - thành lập năm 2006, trụ sở tại B163 Nguyễn Văn Quá, Quận 12, TP.HCM, đại diện bởi Giám đốc Tiêu Văn Đạt và Phó Giám đốc Lê Quốc Anh). Năm 2013, công ty trở thành Tổng đại lý của Tập đoàn INVT (sử dụng linh kiện, công nghệ CHLB Đức, đạt tiêu chuẩn TÜV SÜD, CE, UL) tại Việt Nam; năm 2015 thành lập chi nhánh tại Cần Thơ. Doanh nghiệp hoạt động theo cơ cấu trực tuyến - chức năng với các mảng sản phẩm mũi nhọn: biến tần (hạ thế, trung thế, phòng nổ), AC Servo, PLC, màn hình HMI, hệ thống điều khiển thang máy và điện năng lượng mặt trời.

Hoạt động kinh doanh của DAT trong giai đoạn 2014 - 2016 ghi nhận sự tăng trưởng về quy mô doanh thu và tài sản:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 So sánh 2015/2014 So sánh 2016/2015
Doanh thu bán hàng 78.045 103.527 118.932 +32,65% +14,88%
Chi phí hoạt động 6.333 10.009 13.012 +58,05% +30,00%
Lợi nhuận trước thuế 523 638 727 +21,96% +13,99%
Lợi nhuận sau thuế 314 473 567 +50,42% +19,96%
Tổng tài sản 37.676 48.967 57.213 +29,97% +16,84%

Khách hàng của DAT gồm nhóm khách hàng công nghiệp (Dealer, Distributor, nhà chế tạo máy OEM, nhà tích hợp hệ thống SI, kỹ sư bảo trì SE) và nhóm người sử dụng cuối cùng (End-user). Công ty chịu áp lực cạnh tranh từ khoảng 30 hãng biến tần trên thị trường (Siemens, Schneider Electric, Panasonic, Mitsubishi, MICNO, ABB, LS, Fuji, Omron...).

Về nhân sự Marketing, bộ phận này mở rộng từ 1 nhân viên (trước năm 2014) lên 3 nhân viên và đạt quy mô 7 nhân sự vào năm 2017 (gồm Marketing Manager, Customer Care/Telemarketing, Digital Marketing, Copywriter/PR Executive, Designer). Thực trạng ứng dụng 4 công cụ tiếp thị trực tuyến tại DAT được ghi nhận như sau:

  • Social Media Marketing: Quản trị Fanpage Facebook "DAT Technology" đạt hơn 1.500 lượt theo dõi, đăng bài định kỳ theo khung giờ tiếp cận cao; Kênh Youtube đăng tải video giới thiệu doanh nghiệp thời lượng 8 phút 36 giây đạt 2.330 lượt xem nhưng chưa phát sinh lượt bình luận hay chia sẻ.
  • Website: Vận hành hai cổng thông tin dattech.vn và datsolar.vn với nhận diện xanh dương - trắng, đạt điểm Google Trust 4/9. Hạn chế là chưa tối ưu giao diện trên thiết bị di động (Responsive) và chưa có chức năng thanh toán trực tuyến.
  • Email Marketing: Khai thác dữ liệu 5.000 email khách hàng trực tiếp và danh sách 500.000 email tiềm năng để gửi thư thông báo chính sách bảo hành, khuyến mãi và chăm sóc khách hàng. Tồn tại điểm nghẽn là email dễ rơi vào danh sách đen (Blacklist) của Google Mail do sử dụng máy chủ nội địa và chưa trả phí dịch vụ email thương mại.
  • SEO: Tối ưu hóa 13 từ khóa meta description (biến tần, bien tan, điện năng lượng mặt trời, gia bien tan, invt, servo, PLC, HMI, Solar power, UPS, pin nang luong mat troi, tiet kiem dien nang, nang luong mat troi) và 4 từ khóa tìm kiếm, giúp website đạt Top 1 - Top 2 trên Google đối với các từ khóa "bientan", "biến tần", "bien tan".

Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị khắc phục hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt

Chương 3 trình bày định hướng phát triển của DAT: phấn đấu tăng trưởng lượng khách hàng 15%/năm, mở rộng mạng lưới trung tâm dịch vụ (Service Center) tại miền Bắc và miền Trung trong 5 năm, hướng tới mục tiêu dẫn đầu thị trường biến tần vào năm 2020. Để hỗ trợ định hướng này, tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện các công cụ Marketing Online:

  • Nâng cấp và tối ưu hóa website trên nền tảng di động nhằm cải thiện tốc độ tải trang và trải nghiệm người dùng; tích hợp cổng thanh toán trực tuyến.
  • Khắc phục hệ thống Email Marketing bằng việc đăng ký dịch vụ email thương mại có trả phí với Google, chuyển đổi sang thuê máy chủ quốc tế để giảm tỷ lệ thư bị chặn hoặc chuyển vào hộp thư rác.
  • Tái cấu trúc nội dung truyền thông trên mạng xã hội: sản xuất các video ngắn, tập trung vào tính năng kỹ thuật và giải pháp ứng dụng thực tế trên Youtube; tăng cường nội dung tương tác trên Fanpage Facebook.
  • Nghiên cứu triển khai các kênh tiếp thị di động (SMS Brandname, thông báo bảo trì/dịch vụ).
  • Đào tạo chuyên môn và nâng cao năng lực thực chiến cho đội ngũ nhân sự marketing trẻ của doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng ứng dụng tiếp thị trực tuyến tại một doanh nghiệp phân phối thiết bị kỹ thuật công nghiệp với các kết quả cụ thể:

  • Làm rõ bức tranh tài chính và nguồn lực của DAT giai đoạn 2014 - 2016: Doanh thu tăng từ 78.045 triệu đồng (2014) lên 118.932 triệu đồng (2016); lợi nhuận sau thuế tăng từ 314 triệu đồng lên 567 triệu đồng; quy mô nhân sự phòng marketing tăng từ 1 lên 7 người.
  • Ghi nhận hiệu quả của kỹ thuật SEO khi đưa website công ty lên vị trí dẫn đầu (Top 1) trên Google với các từ khóa chính ngành biến tần, quản trị tệp dữ liệu 5.000 - 500.000 email và xây dựng fanpage đạt 1.500 lượt theo dõi.
  • Xác định chính xác các điểm nghẽn kỹ thuật trong vận hành tiếp thị số B2B của doanh nghiệp: lỗi gửi thư do Google Blacklist, thiếu tính tương thích di động trên website, nội dung video Youtube dài dòng (8 phút 36 giây) dẫn đến thiếu tương tác hai chiều.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với mục tiêu tăng trưởng 15% khách hàng/năm và kế hoạch mở rộng trung tâm dịch vụ kỹ thuật tại thị trường miền Bắc và miền Trung.

Đóng góp của nghiên cứu là cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về việc chuyển đổi và áp dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm kỹ thuật công nghiệp - tự động hóa (B2B), vốn có đặc thù khách hàng và chu kỳ bán hàng khác biệt so với thị trường tiêu dùng cá nhân (B2C).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Thời gian thực tập và thực hiện đề tài tương đối ngắn (khoảng 2 tháng, từ 10/04/2017 đến 20/06/2017), khiến việc theo dõi các chiến dịch marketing dài hạn chưa thật toàn diện.
  • Nghiên cứu chủ yếu dựa vào phương pháp phân tích mô tả trên nguồn dữ liệu thứ cấp do doanh nghiệp cung cấp; chưa triển khai các cuộc khảo sát sơ cấp định lượng quy mô lớn đối với khách hàng công nghiệp về mức độ nhận diện thương hiệu trực tuyến.
  • Các giải pháp đề xuất ở Chương 3 dừng lại ở mức định hướng và khuyến nghị phương thức triển khai, chưa xây dựng bảng dự toán ngân sách chi tiết hoặc mô hình đo lường hiệu quả hoàn vốn đầu tư (ROI) cho từng kênh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng hành vi tìm kiếm thông tin của nhóm khách hàng kỹ sư bảo trì (SE), nhà tích hợp hệ thống (SI) và các đại lý phân phối; đồng thời đo lường các chỉ số chuyển đổi thực tế (Conversion Rate) từ kênh trực tuyến sang đơn hàng công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Ngoại thương, Marketing khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài tiếp thị trực tuyến trong môi trường doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Các chuyên viên tiếp thị, nhà quản trị doanh nghiệp thương mại - kỹ thuật hoạt động trong lĩnh vực B2B (thiết bị điện, tự động hóa, cơ khí chế tạo) có nhu cầu tìm hiểu kinh nghiệm thiết lập phòng Marketing Online, xử lý sự cố Email Blacklist, xây dựng bộ từ khóa SEO ngành kỹ thuật và quản trị kênh truyền thông mạng xã hội.

Phần nội dung phân tích thực trạng các công cụ tiếp thị trực tuyến tại Chương 2 (về cấu trúc nhân sự, kỹ thuật SEO và vận hành Email Marketing) là phần có giá trị thực tiễn cao nhất của khóa luận.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu của Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt được phân loại như thế nào?
Khách hàng mục tiêu của DAT được chia thành hai nhóm chính: nhóm khách hàng công nghiệp (gồm đại lý bán lẻ - Dealer, nhà phân phối - Distributor, nhà chế tạo máy - OEM, nhà tích hợp hệ thống - SI, kỹ sư bảo trì - SE) và nhóm người sử dụng cuối cùng (End-user, bao gồm chủ doanh nghiệp, giám đốc điều hành, nhân viên kỹ thuật hoặc bộ phận vật tư tại các nhà máy).

2. Kết quả hoạt động kinh doanh của DAT thay đổi ra sao trong giai đoạn 2014 - 2016?
Doanh thu bán hàng của công ty tăng trưởng liên tục: đạt 78.045 triệu đồng năm 2014, tăng 32,65% trong năm 2015 (đạt 103.527 triệu đồng) và tăng tiếp 14,88% trong năm 2016 (đạt 118.932 triệu đồng). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 314 triệu đồng (2014) lên 473 triệu đồng (2015, tăng 50,42%) và đạt 567 triệu đồng vào năm 2016 (tăng 19,96%).

3. Doanh nghiệp đã triển khai công cụ SEO trên website với những từ khóa cụ thể nào?
Website của công ty thiết lập tối ưu hóa thẻ meta description với 13 từ khóa chuyên ngành gồm: "biến tần, bien tan, điện năng lượng mặt trời, gia bien tan, invt, servo, PLC, HMI, Solar power, UPS, pin nang luong mat troi, tiet kiem dien nang, nang luong mat troi" cùng 4 từ khóa tìm kiếm, đưa website lên Top 1 kết quả tìm kiếm Google với các từ khóa "bientan", "biến tần".

4. Nguyên nhân khiến hoạt động Email Marketing của DAT gặp sự cố thư bị chặn hoặc vào hộp thư rác là gì?
Nguyên nhân xuất phát từ việc trong giai đoạn đầu công ty không trả phí dịch vụ cho Google Mail dưới dạng email thương mại dẫn đến việc bị xếp vào danh sách đen ("Black Lists"), kết hợp với việc hệ thống sử dụng máy chủ (server) thuê trong nước thay vì máy chủ quốc tế, khiến email gửi đi dễ bị các bộ lọc tự động ngăn chặn.

5. Cơ cấu nhân sự bộ phận Marketing của DAT tại thời điểm nghiên cứu gồm những vị trí nào?
Bộ phận Marketing của DAT gồm 7 nhân sự, được tổ chức dưới sự quản lý của Marketing Manager, bao gồm các vị trí chuyên trách: Customer Care / Telemarketing, Digital Marketing, Copywriter / PR Executive và Designer.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Bích Tâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị trực tuyến và phản ánh chân thực bức tranh ứng dụng 4 công cụ (Website, SEO, Email Marketing, Social Media) tại Công ty TNHH Kỹ thuật Đạt trong giai đoạn 2014 - 2017. Bằng việc phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh và chỉ ra các hạn chế kỹ thuật cụ thể, công trình đã đề xuất các giải pháp nâng cấp hạ tầng số và tối ưu hóa nội dung truyền thông. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị tiếp thị trực tuyến trong lĩnh vực thiết bị tự động hóa và phân phối công nghiệp B2B.