Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nguồn vốn huy động đóng vai trò là "nguồn nguyên liệu" đầu vào cốt lõi đối với hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM), quyết định trực tiếp đến quy mô hoạt động tín dụng, năng lực cung cấp dịch vụ và sự an toàn thanh khoản của toàn hệ thống. Trong tổng nguồn vốn huy động, nguồn tiền gửi từ khách hàng cá nhân (dân cư) luôn được xác định là nguồn vốn có tính ổn định cao, chiếm tỷ trọng lớn và mang lại chi phí hợp lý.

Giai đoạn 2021–2023 ghi nhận quá trình phục hồi của nền kinh tế Việt Nam nói chung và ngành ngân hàng nói riêng sau đại dịch COVID-19. Sự gia tăng số lượng các tổ chức tín dụng cùng sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính đã tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút khách hàng mới và duy trì tệp khách hàng hiện hữu. Do các sản phẩm tiền gửi giữa các ngân hàng có tính tương đồng cao và dễ bị sao chép, khách hàng cá nhân có xu hướng sở hữu từ hai tài khoản ngân hàng trở lên và sẵn sàng chuyển dịch tiền gửi sang các định chế tài chính khác nếu không hài lòng về chất lượng phục vụ.

Tại Ngân hàng TMCP Quân đội (MB), hoạt động kinh doanh được phân chia thành ba khối khách hàng trọng tâm: Khối Khách hàng Cá nhân (KHCN), Khối Khách hàng Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và Khối Khách hàng Cực lớn (CIB). Mặc dù đạt được những kết quả nhất định, công tác huy động vốn từ KHCN tại MB nói chung và Chi nhánh Lý Thái Tổ nói riêng vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong bối cảnh cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu và vận dụng đồng bộ các chính sách marketing vào hoạt động huy động vốn tiền gửi dân cư là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về Marketing NHTM và hoạt động huy động vốn của NHTM.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác huy động vốn từ dân cư tại MB Chi nhánh Lý Thái Tổ giai đoạn 2021–2023.
  3. Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố trong chính sách marketing đến quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác huy động vốn từ dân cư cho MB Chi nhánh Lý Thái Tổ và toàn hệ thống MB.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những chính sách marketing nào đang được MB áp dụng trong hoạt động huy động vốn từ dân cư?
  2. Trong các yếu tố thuộc chính sách marketing, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng và quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi của khách hàng?
  3. Cần phát triển và hoàn thiện các chính sách marketing như thế nào để tối ưu hóa công tác huy động vốn?
  4. MB và Chi nhánh Lý Thái Tổ cần triển khai những giải pháp cụ thể nào nhằm khắc phục các hạn chế còn tồn tại trong hoạt động huy động vốn từ dân cư?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành chính sách marketing và tác động của chúng đối với công tác huy động vốn từ dân cư tại NHTM.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên đang sử dụng dịch vụ tiền gửi tại MB hoặc tại các ngân hàng thương mại khác.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Lý Thái Tổ (Địa chỉ: Số 17 Tông Đản, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trực tiếp từ ngày 17/03/2024 đến ngày 10/04/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích 6 chính sách marketing dịch vụ tiền gửi bao gồm: Chính sách sản phẩm, Chính sách quảng bá/xúc tiến, Chính sách giá cả (lãi suất), Chính sách phân phối, Chính sách nguồn nhân lực và Chính sách quy trình dịch vụ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Khóa luận vận dụng các nền tảng lý luận chuyên ngành về tài chính – ngân hàng và marketing dịch vụ:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Căn cứ Khoản 13 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 về hoạt động nhận tiền gửi của tổ chức tín dụng; quan điểm marketing ngân hàng của Damian & Calvin (2009) và Phạm Thị Thu Hiền (2013).
  • Mô hình tiếp thị dịch vụ: Kế thừa mô hình Marketing Mix 4P của Philip Kotler và mô hình 7P mở rộng trong lĩnh vực dịch vụ, kết hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm của Nguru và cộng sự (2016), Kathuku và cộng sự (2016), Osei và cộng sự (2021), Nguyễn Bá Phương (2011) để thiết lập khung 6 biến độc lập phù hợp với đặc thù tiền gửi tiết kiệm.
Mô hình hồi quy tuyến tính nghiên cứu đề xuất:
SHLtb = β0 + β1*SPtb + β2*QBtb + β3*GCtb + β4*PPtb + β5*NLtb + β6*QTtb + u

Trong đó:

  • Biến phụ thuộc: SHLtb – Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tiền gửi.
  • Biến độc lập: SPtb (Chính sách sản phẩm), QBtb (Chính sách quảng bá, xúc tiến), GCtb (Chính sách giá cả/lãi suất), PPtb (Chính sách phân phối), NLtb (Chính sách nguồn nhân lực), QTtb (Chính sách quy trình dịch vụ).
  • Các giả thuyết từ $H_1$ đến $H_6$ giả định mối quan hệ tác động cùng chiều giữa từng chính sách marketing và mức độ hài lòng của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên gia ngân hàng và thảo luận nhóm với khách hàng mục tiêu để điều chỉnh thang đo, hoàn thiện bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần (Giới thiệu, Nội dung khảo sát, Thông tin cá nhân).
  • Thang đo: Sử dụng thang đo định danh (Nominal scale) cho biến giới tính; thang đo thứ bậc (Ordinal scale) cho biến độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập; thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") để lượng hóa cảm nhận của khách hàng đối với các biến quan sát.
Thông số chọn mẫu Giá trị áp dụng Giải thích kỹ thuật
Công thức xác định mẫu $n = z^2 \times \frac{p(1-p)}{e^2}$ Áp dụng công thức chọn mẫu ngẫu nhiên phân phối chuẩn
Độ tin cậy ($\alpha$) 95% ($z = 1.96$) Mức độ tin cậy chuẩn trong nghiên cứu khoa học xã hội
Sai số cho phép ($e$) 8% ($e = 0.08$) Ngưỡng sai số xác định
Xác suất ước lượng ($p$) $p = 0.5$ Tối đa hóa phương sai mẫu ($p \times (1-p) = 0.25$)
Quy mô mẫu tính toán ($n$) 150 mẫu Thực hiện làm tròn từ kết quả tính toán 150.06
Phương pháp lấy mẫu Ngẫu nhiên hệ thống Khảo sát 12 ngày trong 3 tuần (thứ 2, 3, 6 và sáng thứ 7; 8h-11h & 14h-17h; ~12 mẫu/ngày)
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0/SPSS 26 và Microsoft Excel:
    1. Thống kê mô tả tần số và tính toán giá trị trung bình về cơ cấu nhân khẩu học và hành vi gửi tiền.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số $\alpha \ge 0.7$, tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các nhóm biến.
    4. Phân tích ma trận tương quan Pearson để kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.
    5. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính OLS và kiểm định ANOVA để xác định mức độ tác động của từng chính sách marketing.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về tác động của chính sách Marketing trong công tác huy động vốn của dân cư tại Ngân hàng TMCP Quân đội

  • Cơ sở lý luận về huy động vốn: Phân tích bản chất của hoạt động huy động vốn theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010. Khẳng định vai trò kép của nguồn vốn huy động: cung cấp phương tiện sinh lời và tích lũy an toàn cho người dân; hỗ trợ điều tiết lưu thông tiền tệ và lạm phát cho nền kinh tế; tạo lập nguồn vốn hoạt động chủ lực chiếm trên 80% tổng nguồn vốn kinh doanh của NHTM. Phân loại huy động vốn theo kỳ hạn, loại tiền tệ, đối tượng khách hàng và công cụ nợ (kỳ phiếu, trái phiếu).
  • Lý luận về Marketing huy động vốn NHTM: Khái quát nội dung 6 chính sách bộ phận trong marketing tiền gửi:
    • Chính sách sản phẩm: Đa dạng hóa các gói tiền gửi (tiết kiệm tích lũy, có kỳ hạn, không kỳ hạn, rút gốc linh hoạt).
    • Chính sách quảng bá, xúc tiến: Truyền thông thương hiệu, biển bảng quảng cáo, kênh kỹ thuật số và các chương trình chăm sóc, tri ân khách hàng.
    • Chính sách giá cả (lãi suất): Xây dựng biểu lãi suất cạnh tranh, linh hoạt theo kỳ hạn và số dư tiền gửi.
    • Chính sách phân phối: Mở rộng mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch kết hợp kênh ngân hàng số (App MBBank).
    • Chính sách nguồn nhân lực: Nâng cao kỹ năng chuyên môn, phong cách phục vụ và đạo đức nghề nghiệp của giao dịch viên, nhân viên khách hàng cá nhân.
    • Chính sách quy trình dịch vụ: Chuẩn hóa thủ tục, rút ngắn thời gian giao dịch tại quầy và nâng cao trải nghiệm giao dịch trực tuyến.
  • Yếu tố tác động: Phân tích ảnh hưởng của môi trường vĩ mô (chính sách lãi suất trần/sàn, tỷ giá hối đoái, tỷ lệ dự trữ bắt buộc của NHNN), môi trường ngành (áp lực cạnh tranh, tâm lý tiêu dùng) và môi trường nội bộ (chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính, hạ tầng công nghệ).

Chương II: Phương pháp nghiên cứu và thiết kế mô hình nghiên cứu

  • Trình bày chi tiết tiến trình nghiên cứu từ nghiên cứu định tính (phỏng vấn, lấy ý kiến chuyên gia) đến nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi với cỡ mẫu $n=150$).
  • Thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$ tương ứng với 6 biến độc lập (Sản phẩm, Quảng bá, Giá cả, Phân phối, Nguồn nhân lực, Quy trình dịch vụ) tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng của khách hàng (SHLtb).
  • Quy định kỹ thuật xử lý dữ liệu: kiểm tra độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO và Bartlett's Test), phân tích ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính OLS.

Chương III: Tổng quan về Ngân hàng TMCP Quân đội MB - Chi nhánh Lý Thái Tổ và tình hình hoạt động của Ngân hàng

  • Lịch sử và cơ cấu tổ chức: MB Chi nhánh Lý Thái Tổ được thành lập ngày 15/12/2009 tại số 17 Tông Đản, P. Tràng Tiền, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội. Mô hình quản lý gồm Ban Giám đốc (Giám đốc Chi nhánh, Phó Giám đốc, Giám đốc Dịch vụ) điều hành 4 bộ phận trực thuộc: Phòng Khách hàng Doanh nghiệp, Phòng Khách hàng Cá nhân, Phòng Dịch vụ Khách hàng và Phòng Giao dịch Lý Thái Tổ, cùng 1 nhân sự chuyên trách Hành chính Nhân sự. Chi nhánh đạt danh hiệu "Phòng Giao Dịch Xuất Sắc Toàn Hệ Thống" 4 kỳ liên tiếp tính đến năm 2023.
  • Thực trạng hoạt động giai đoạn 2021–2023:
    • Đánh giá biến động cơ cấu lao động và trình độ cán bộ nhân viên (Bảng 3.1).
    • Phân tích quy mô tổng tài sản và cơ cấu nguồn vốn kinh doanh (Bảng 3.2).
    • Phân tích chi tiết quy mô, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu nguồn vốn huy động từ dân cư theo kỳ hạn và loại tiền gửi (Bảng 3.3 và Biểu đồ 3.1).

Chương IV: Kiểm định và kết quả nghiên cứu

  • Mô tả mẫu điều tra ($n=150$): Phân tích cơ cấu nhân khẩu học gồm giới tính (Biểu đồ 4.1), độ tuổi (Biểu đồ 4.2), nghề nghiệp (Biểu đồ 4.3) và hành vi khách hàng về kênh tiếp cận thông tin (Biểu đồ 4.5), kỳ hạn gửi tiền lựa chọn (Biểu đồ 4.6), lý do lựa chọn MB Lý Thái Tổ (Biểu đồ 4.7) và nguyên nhân khách hàng lựa chọn ngân hàng khác (Biểu đồ 4.8, 4.9, Bảng 4.2).
  • Kiểm định mô hình định lượng:
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Bảng 4.3): Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha cho 6 nhóm nhân tố và thang đo sự hài lòng.
    • Phân tích EFA (Bảng 4.4): Đánh giá chỉ số KMO và kiểm định Bartlett's Test về tính thích hợp của phân tích nhân tố.
    • Phân tích tương quan Pearson (Bảng 4.5): Đánh giá mối tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Phân tích hồi quy OLS và ANOVA (Bảng 4.6, 4.7, 4.8, 4.9): Kiểm định độ phù hợp của mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F), xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa thể hiện mức độ tác động của từng chính sách marketing đến sự hài lòng của khách hàng gửi tiền.

Chương V: Kết luận và kiến nghị

  • Tổng hợp các phát hiện từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm.
  • Xây dựng hệ thống khuyến nghị và giải pháp đồng bộ:
    • Nhóm giải pháp đối với Hội sở chính Ngân hàng TMCP Quân đội (MB).
    • Nhóm giải pháp cụ thể cho Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Lý Thái Tổ.
    • Nhóm kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tiền tệ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa và cụ thể hóa mô hình 7P của marketing dịch vụ thành mô hình 6 thành phần chính sách marketing thích ứng chuyên biệt cho sản phẩm tiền gửi dân cư tại NHTM cổ phần.
  • Về mặt thực tiễn tại MB Chi nhánh Lý Thái Tổ:
    • Đánh giá toàn diện biến động nguồn vốn huy động dân cư giai đoạn 2021–2023, chỉ ra các điểm nghẽn trong việc duy trì tăng trưởng tiền gửi dân cư trước sự cạnh tranh từ các NHTM trên địa bàn Hà Nội.
    • Khảo sát chi tiết hành vi khách hàng: Xác định các kênh thông tin tiếp cận chủ yếu, xu hướng lựa chọn kỳ hạn tiền gửi và nguyên nhân dẫn đến quyết định gửi tiền hoặc không gửi tiền tại chi nhánh.
    • Kiểm định định lượng mô hình hồi quy chứng minh các thành phần của chính sách marketing (Sản phẩm, Quảng bá, Lãi suất, Phân phối, Nhân lực, Quy trình) có tác động thực tế đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân.
Hạng mục phương pháp Quy chuẩn thực hiện trong nghiên cứu
Khung phân tích marketing Mô hình 6 chính sách: Sản phẩm, Giá cả, Quảng bá, Phân phối, Nhân sự, Quy trình
Quy mô mẫu khảo sát 150 khách hàng cá nhân tại MB Chi nhánh Lý Thái Tổ
Công cụ xử lý dữ liệu SPSS 20.0 / SPSS 26 và Microsoft Excel
Kỹ thuật kiểm định Cronbach's Alpha $\rightarrow$ EFA $\rightarrow$ Tương quan Pearson $\rightarrow$ Hồi quy OLS & ANOVA

Hệ thống giải pháp đề xuất

  1. Đối với Ngân hàng TMCP Quân đội (Hội sở chính): Hoàn thiện danh mục sản phẩm tiền gửi linh hoạt gắn liền với hệ sinh thái số; phát triển các chiến dịch truyền thông đa phương tiện định vị thương hiệu; tối ưu hóa lãi suất biểu niêm yết theo từng phân khúc khách hàng.
  2. Đối với MB Chi nhánh Lý Thái Tổ: Cải tiến quy trình giao dịch tại quầy số 17 Tông Đản nhằm giảm thời gian chờ đợi; tăng cường đào tạo kỹ năng tư vấn và thái độ phục vụ cho cán bộ giao dịch viên; đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp tại địa bàn quận Hoàn Kiếm; triển khai chính sách chăm sóc cá nhân hóa cho khách hàng gửi tiền quy mô lớn.
  3. Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành linh hoạt công cụ lãi suất và dự trữ bắt buộc; tăng cường quản lý an toàn hệ thống và minh bạch thông tin thị trường tiền tệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát khách hàng tại một chi nhánh duy nhất là MB Chi nhánh Lý Thái Tổ (Hà Nội), chưa bao quát toàn bộ hệ thống chi nhánh của MBBank trên toàn quốc.
  • Quy mô mẫu và sai số: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 150 khách hàng cá nhân với sai số cho phép $e = 8%$, thời gian khảo sát thực tế diễn ra trong 3 tuần (từ ngày 17/03/2024 đến 10/04/2024).
  • Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào phân khúc khách hàng cá nhân gửi tiền, chưa mở rộng phân tích tác động của chính sách marketing đối với phân khúc khách hàng doanh nghiệp (SME, CIB).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn ($n \ge 300 - 500$) và giảm sai số chọn mẫu xuống mức $5%$.
  • Mở rộng phạm vi địa bàn nghiên cứu sang nhiều chi nhánh, phòng giao dịch khác của MB trên các tỉnh, thành phố khác nhau để so sánh tính đại diện.
  • Nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) hiệu quả chính sách marketing huy động vốn giữa MB và các NHTM cổ phần quy mô tương đương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp có giá trị tham khảo cụ thể đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Marketing: Tham khảo cấu trúc thiết kế mô hình nghiên cứu định lượng kết hợp định tính, phương pháp tính toán cỡ mẫu phân phối chuẩn ($n=150$) và quy trình kiểm định thang đo từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính OLS trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên kinh doanh tại các chi nhánh NHTM: Vận dụng khung 6 chính sách marketing dịch vụ để rà soát, đánh giá chất lượng phục vụ, thiết kế biểu lãi suất và cải tiến quy trình giao dịch nhằm gia tăng tỷ trọng tiền gửi tiết kiệm dân cư.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu nghiên cứu định lượng của khóa luận được xác định dựa trên công thức và thông số nào?

Cỡ mẫu được tính toán theo công thức chọn mẫu phân phối chuẩn: $$n = z^2 \times \frac{p(1-p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($z = 1.96$), xác suất tối đa hóa mẫu $p = 0.5$, sai số cho phép $e = 8%$ ($0.08$), kết quả tính ra $n \approx 150.06$ và được làm tròn thành 150 khách hàng cá nhân.

2. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian và khung giờ nào tại MB Lý Thái Tổ?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi từ ngày 17/03/2024 đến ngày 10/04/2024. Khảo sát thực hiện trong 3 tuần (tổng cộng 12 ngày vào thứ Hai, thứ Ba, thứ Sáu và sáng thứ Bảy) vào các khung giờ: sáng từ 08h00–11h00 và chiều từ 14h00–17h00.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những biến độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập thuộc chính sách marketing dịch vụ:

  1. SPtb (Chính sách sản phẩm)
  2. QBtb (Chính sách quảng bá, xúc tiến)
  3. GCtb (Chính sách giá cả / lãi suất)
  4. PPtb (Chính sách phân phối / mạng lưới)
  5. NLtb (Chính sách nguồn nhân lực)
  6. QTtb (Chính sách quy trình dịch vụ)

Biến phụ thuộc là SHLtb (Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi).

4. Chi nhánh MB Lý Thái Tổ được thành lập vào thời gian nào và có địa chỉ ở đâu?

Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Lý Thái Tổ được thành lập vào ngày 15/12/2009. Chi nhánh đặt trụ sở tại số 17 Tông Đản, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội.

5. Cơ cấu tổ chức của MB Chi nhánh Lý Thái Tổ gồm những bộ phận nào?

Cơ cấu tổ chức của chi nhánh gồm: Ban Giám đốc (Giám đốc Chi nhánh, Phó Giám đốc, Giám đốc Dịch vụ), Bộ phận Hành chính Nhân sự, Phòng Khách hàng Doanh nghiệp, Phòng Khách hàng Cá nhân, Phòng Dịch vụ Khách hàng và Phòng Giao dịch Lý Thái Tổ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Quỳnh Anh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ ngân hàng và phân tích thực trạng huy động vốn từ dân cư tại MB Chi nhánh Lý Thái Tổ giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp ($n=150$), đề tài đã kiểm định mô hình hồi quy đa biến với 6 chính sách marketing cốt lõi tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi của khách hàng. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, cung cấp hàm ý quản trị thiết thực cho Chi nhánh Lý Thái Tổ và hệ thống MBBank trong việc nâng cao hiệu quả huy động vốn dân cư.