Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bất động sản là loại hàng hóa có tính chất đặc thù với giá trị kinh tế lớn, thời gian tạo lập kéo dài và độ co giãn của cung so với cầu diễn ra rất chậm. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản đã làm gia tăng mức độ cạnh tranh trên thị trường. Hoạt động Marketing bất động sản giữ vai trò kết nối trực tiếp các hoạt động của doanh nghiệp với thị trường và khách hàng. Tuy nhiên, theo ghi nhận của tác giả, nhiều doanh nghiệp bất động sản trong nước vẫn nhận thức hoạt động Marketing một cách đơn giản là công việc bán hàng, tiếp thị hoặc quảng cáo thuần túy, chưa xây dựng được quy trình bài bản từ giai đoạn nghiên cứu, phát triển ý tưởng dự án đến phân phối sản phẩm.
Tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Thắng Lợi Miền Trung, doanh nghiệp đã bắt đầu quan tâm và đầu tư vào công tác tiếp thị địa ốc. Mặc dù vậy, hiệu quả tiếp thị vẫn chưa khai thác hết tiềm năng hiện có của thị trường và một số sản phẩm chưa đáp ứng toàn diện nhu cầu của khách hàng mục tiêu. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Đánh giá hoạt động Marketing bất động sản tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Thắng Lợi Miền Trung" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm ra các giải pháp hoàn thiện hoạt động này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về bất động sản, thị trường bất động sản và hoạt động Marketing bất động sản.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing bất động sản tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Thắng Lợi Miền Trung giai đoạn 2016 – 2018.
- Đề xuất định hướng và các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing bất động sản của công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Marketing bất động sản của Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Thắng Lợi Miền Trung.
- Phạm vi nội dung: Tình hình hoạt động Marketing bất động sản, các nhân tố ảnh hưởng, cơ hội, thách thức và chính sách Marketing-mix của công ty.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Thắng Lợi Miền Trung và các dự án do đơn vị trực tiếp đầu tư hoặc phân phối tại khu vực miền Trung (trọng tâm là tỉnh Thừa Thiên Huế và tỉnh Quảng Trị).
- Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu hoạt động kinh doanh và Marketing giai đoạn 2016 – 2018; đề xuất giải pháp cho các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành và các học thuyết Marketing kinh điển:
- Cơ sở pháp lý:
- Khái niệm bất động sản theo quy định tại Khoản 1 Điều 107 Bộ luật Dân sự năm 2015 (bao gồm đất đai; nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai; tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng; tài sản khác do pháp luật quy định).
- Khái niệm kinh doanh bất động sản theo Khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014.
- Khung lý thuyết Marketing:
- Tổng hợp định nghĩa Marketing từ Philip Kotler, Viện Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1985) và I. Ansoff.
- Khái niệm Marketing bất động sản: Quá trình quản lý của doanh nghiệp nhằm phát hiện nhu cầu về bất động sản và môi trường liên quan để đáp ứng hiệu quả hơn đối thủ cạnh tranh.
- Lý thuyết Marketing hỗn hợp (Marketing-mix 4P của E. Jerome McCarthy) áp dụng cho bất động sản: Chiến lược sản phẩm (Product), Chiến lược giá (Price), Chiến lược phân phối (Place) và Chiến lược xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
- Khung tiến trình phát triển thị trường bất động sản qua 4 cấp độ: Sơ khởi, Tập trung hóa, Tiền tệ hóa và Tài chính hóa.
- Chu kỳ dao động của thị trường bất động sản qua 4 giai đoạn: Phồn vinh, Suy thoái, Tiêu điều và Phục hồi.
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter dùng để phân tích môi trường ngành bất động sản.
- Các phương pháp định giá bất động sản: Phương pháp so sánh, chi phí, vốn hóa, thặng dư và lợi nhuận.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Thắng Lợi Miền Trung (báo cáo tài chính, số liệu bán hàng, tài liệu kế hoạch truyền thông dự án), kết hợp thông tin từ sách giáo trình chuyên ngành, tạp chí nghiên cứu kinh tế và cổng thông tin điện tử.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tập hợp, phân loại, trình bày số liệu bằng bảng biểu và đồ thị) và phương pháp so sánh (đối chiếu các chỉ tiêu kinh doanh, giá bán và cơ cấu truyền thông qua các năm) để làm rõ thực trạng tiếp thị của đơn vị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing bất động sản
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất của hàng hóa bất động sản và các quy luật vận động của thị trường địa ốc, làm tiền đề cho việc xây dựng chiến lược Marketing chuyên biệt:
- Đặc điểm hàng hóa bất động sản: Cố định về vị trí địa lý, có tính lâu bền cao, mang tính cá biệt và khan hiếm, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi yếu tố tập quán, thị hiếu, tâm lý xã hội và chịu sự chi phối chặt chẽ của hệ thống pháp luật Nhà nước.
- Đặc thù của thị trường và hoạt động kinh doanh bất động sản: Thị trường mang tính vùng miền, không hoàn hảo, phụ thuộc vào thị trường vốn/tài chính; cung phản ứng chậm so với biến động của cầu và giá cả; việc tham gia hoặc rút lui khỏi thị trường đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian dài.
- Đặc trưng của Marketing bất động sản: Đối tượng tiếp thị bao gồm cả khách hàng mua, thuê, thế chấp; Marketing dịch vụ bất động sản mang tính chất tiếp thị các cam kết và kỳ vọng tương lai; kế hoạch tiếp thị phải được thiết lập ngay từ khi hình thành ý tưởng dự án; hoạt động phân phối phụ thuộc lớn vào đội ngũ môi giới.
- Nội dung Marketing-mix trong bất động sản:
- Sản phẩm: Phân đoạn thị trường theo loại hàng hóa (đất đai, nhà ở, thương mại, công nghiệp), theo quan hệ giao dịch (mua bán, thuê, thế chấp); xác định thị trường mục tiêu, định vị và sử dụng mô hình/nhà mẫu.
- Giá: Xác định giá dựa trên các yếu tố tự nhiên, kinh tế, pháp lý và chính sách; lựa chọn phương thức thanh toán (trực tiếp, qua trung gian) và thời hạn thanh toán (ứng trước, giao nhận ngay, trả chậm).
- Phân phối & Xúc tiến: Lựa chọn kênh phân phối trực tiếp hoặc gián tiếp qua sàn giao dịch/môi giới; thiết lập mô hình truyền thông đa phương tiện.
- Cơ sở thực tiễn: Khái quát bối cảnh phát triển thị trường bất động sản Việt Nam và đặc điểm thị trường địa ốc tỉnh Thừa Thiên Huế.
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing bất động sản tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Thắng Lợi Miền Trung
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và đi sâu phân tích việc thực thi các chính sách tiếp thị tại các dự án cụ thể:
- Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, cơ cấu bộ máy tổ chức (Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc, Phòng Tổ chức Hành chính, các phòng ban nghiệp vụ) và các lĩnh vực hoạt động kinh doanh (đầu tư, phân phối, môi giới bất động sản).
- Kết quả hoạt động kinh doanh (2016 – 2018): Phân tích các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và lợi nhuận của công ty trong 3 năm liên tiếp, phản ánh tốc độ tăng trưởng và hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Tình hình triển khai các dự án thực tế: Đánh giá kết quả giao dịch và phân phối tại các dự án tiêu biểu:
- Dự án Phố tri thức Dương Thiệu Tước (kết quả bán hàng ngày mở bán).
- Dự án Phố tri thức Hoài Thanh (kết quả bán hàng ngày mở bán).
- Dự án Phân lô Xóm 4 Lại Thế.
- Danh mục các dự án phân phối trong năm 2019.
- Phân tích chính sách Marketing-mix thực tế:
- Chính sách sản phẩm: Danh mục sản phẩm tập trung vào đất nền phân lô, nhà phố liền kề; tiêu chí lựa chọn vị trí và hoàn thiện pháp lý dự án.
- Chính sách giá: Bảng giá chi tiết của các dự án đã thực hiện; áp dụng chính sách chiết khấu, tiến độ thanh toán linh hoạt nhằm kích cầu.
- Chính sách phân phối: Sử dụng kênh phân phối trực tiếp thông qua đội ngũ chuyên viên kinh doanh của công ty kết hợp các sàn giao dịch liên kết.
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Phân tích kế hoạch truyền thông Marketing chi tiết tại dự án Đông Hà Sunshine Giai đoạn 2 (kênh báo chí, tờ rơi, bảng hiệu, sự kiện mở bán, tiếp thị trực tuyến).
- Đánh giá tổng hợp:
- Ưu điểm: Doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch tiếp thị theo từng dự án; sản phẩm có pháp lý minh bạch; bước đầu ứng dụng các kênh truyền thông đa dạng.
- Hạn chế: Hoạt động tiếp thị trực tuyến chưa chuyên sâu; công tác nghiên cứu thị trường còn mang tính thời điểm; việc quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng chưa được hệ thống hóa; trình độ đội ngũ nhân sự tiếp thị chưa đồng đều.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing bất động sản của Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Thắng Lợi Miền Trung
Dựa trên phân tích thực trạng, chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực tiếp thị và bán hàng cho công ty:
- Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu mở rộng thị phần tại khu vực miền Trung, nâng cao độ nhận diện thương hiệu Thắng Lợi Miền Trung và chuyên nghiệp hóa hoạt động tiếp thị dự án.
- Nội dung 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Đa dạng hóa sản phẩm: Mở rộng cơ cấu sản phẩm sang các phân khúc bất động sản nghỉ dưỡng, thương mại dịch vụ và nhà ở thương mại hoàn thiện thay vì phụ thuộc vào đất nền.
- Phát triển dịch vụ hỗ trợ sản phẩm: Tăng cường dịch vụ tư vấn pháp lý, hỗ trợ thủ tục vay vốn ngân hàng, dịch vụ hậu mãi và quản lý bất động sản sau bàn giao.
- Đẩy mạnh Marketing Online: Đầu tư phát triển website doanh nghiệp, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), chạy quảng cáo trên mạng xã hội và Google Ads, ứng dụng hình ảnh 3D/video thực tế ảo cho dự án.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ về kỹ năng tư vấn, kiến thức pháp luật và kỹ năng tiếp thị số cho nhân viên kinh doanh; hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu suất (KPI) và đãi ngộ.
- Xây dựng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM): Ứng dụng phần mềm CRM để lưu trữ, phân loại và quản lý thông tin khách hàng tiềm năng, theo dõi lịch sử chăm sóc và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi giao dịch.
Kết quả và đóng góp
| Nội dung chính |
Dữ liệu và kết quả trích xuất từ văn bản |
| Cơ sở dữ liệu đánh giá |
Số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu thực tế tại các dự án: Phố tri thức Dương Thiệu Tước, Phố tri thức Hoài Thanh, Phân lô Xóm 4 Lại Thế, Đông Hà Sunshine GĐ 2 và danh mục dự án phân phối năm 2019. |
| Hệ thống hóa lý luận |
Làm rõ tính đặc thù của Marketing địa ốc theo mô hình 4P kết hợp chu kỳ phát triển 4 cấp độ và chu kỳ dao động 4 giai đoạn của thị trường bất động sản. |
| Chính sách Marketing thực tế |
Ghi nhận cấu trúc kế hoạch truyền thông chi tiết tại dự án Đông Hà Sunshine GĐ 2 và bảng so sánh giá bán giữa các dự án của doanh nghiệp. |
| Nhóm giải pháp đề xuất |
05 giải pháp trọng tâm: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm, phát triển dịch vụ hỗ trợ, đẩy mạnh Marketing Online, nâng cao năng lực nhân sự và ứng dụng hệ thống quản trị CRM. |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cụ thể hóa lý thuyết Marketing-mix vào bối cảnh hoạt động thực tế của một doanh nghiệp bất động sản tầm trung tại thị trường miền Trung. Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về cách thức triển khai mở bán, định giá và lập kế hoạch truyền thông cho từng dự án địa phương cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận sử dụng chủ yếu nguồn dữ liệu thứ cấp từ nội bộ công ty và thông tin quan sát thị trường; chưa tiến hành các cuộc điều tra khảo sát xã hội học với cỡ mẫu lớn đối với người mua bất động sản để lượng hóa mức độ hài lòng.
- Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào hoạt động của một doanh nghiệp tại địa bàn Thừa Thiên Huế và Quảng Trị trong giai đoạn 2016 – 2018, chưa so sánh đối sánh diện rộng với các đối thủ cạnh tranh lớn trên toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu định lượng về hành vi tiêu dùng và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bất động sản của khách hàng cá nhân tại thị trường miền Trung.
- Đánh giá hiệu quả chi phí (ROI) của từng kênh Marketing số đối với từng phân khúc sản phẩm địa ốc cụ thể.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, chuyên ngành Marketing, chuyên ngành Kinh doanh Bất động sản; các nhà nghiên cứu thực tiễn về thị trường bất động sản khu vực miền Trung; cán bộ quản lý và nhân viên tiếp thị tại các sàn giao dịch bất động sản.
- Nội dung giá trị: Khung lý luận về Marketing bất động sản và các đặc thù phân phối địa ốc ở Chương 1; cấu trúc biểu mẫu kế hoạch truyền thông và danh mục phân tích dự án thực tế (Dương Thiệu Tước, Hoài Thanh, Đông Hà Sunshine GĐ 2) ở Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
-
Khóa luận sử dụng căn cứ pháp lý nào để định nghĩa bất động sản và hoạt động kinh doanh bất động sản?
Tác giả sử dụng Khoản 1 Điều 107 Bộ luật Dân sự năm 2015 để định nghĩa các loại tài sản thuộc bất động sản và Khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014 để xác định các hình thức hoạt động kinh doanh bất động sản.
-
Thị trường bất động sản được mô tả phát triển qua những cấp độ nào trong chương lý thuyết?
Khóa luận trình bày thị trường bất động sản phát triển qua 4 cấp độ: Sơ khởi (mọi người tự tạo lập nhà), Tập trung hóa (vai trò của doanh nghiệp xây dựng), Tiền tệ hóa (vai trò quyết định của hệ thống ngân hàng) và Tài chính hóa (chứng khoán hóa và sự tham gia của các định chế tài chính).
-
Dự án nào được phân tích chi tiết về kế hoạch truyền thông Marketing trong Chương 2?
Dự án Đông Hà Sunshine Giai đoạn 2 được tác giả chọn để phân tích chi tiết về kế hoạch truyền thông Marketing (Bảng 9 trong khóa luận).
-
Những dự án bất động sản cụ thể nào của công ty được nêu số liệu mở bán trong công trình?
Các dự án được nêu cụ thể bao gồm: Dự án Phố tri thức Dương Thiệu Tước, Dự án Phố tri thức Hoài Thanh và Dự án Phân lô Xóm 4 Lại Thế.
-
Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện hoạt động Marketing của công ty?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: Đa dạng hóa sản phẩm, Tăng cường phát triển dịch vụ hỗ trợ sản phẩm, Giải pháp về Marketing Online, Giải pháp về nguồn nhân lực và Xây dựng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) hiệu quả.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kiều My đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về Marketing trong lĩnh vực bất động sản và làm rõ các đặc tính chuyên biệt của thị trường này. Công trình phản ánh thực trạng tổ chức hoạt động tiếp thị, cơ cấu giá và kênh phân phối của Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Thắng Lợi Miền Trung giai đoạn 2016 – 2018 thông qua các dự án cụ thể. Trên cơ sở nhận diện các điểm hạn chế về kênh số và dữ liệu khách hàng, tác giả đã đề xuất 5 nhóm giải pháp gắn liền với định hướng phát triển thực tế của doanh nghiệp.