Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển sang cơ chế thị trường, các doanh nghiệp được trao quyền tự chủ trong hoạt động sản xuất kinh doanh và mở rộng hợp tác thương mại quốc tế. Sự chuyển dịch này tạo ra nhiều cơ hội phát triển nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp trước áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và nâng cao vị thế trên thương trường, việc xây dựng và hoàn thiện chiến lược Marketing - Mix được xác định là công cụ quản trị trọng yếu, quyết định sự phát triển bền vững và khả năng thâm nhập thị trường của doanh nghiệp.
Công ty TNHH Quảng cáo và Thương mại Rồng Việt là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp phần mềm quản lý doanh nghiệp và dịch vụ in ấn, quảng cáo. Mặc dù sản phẩm của công ty sở hữu nhiều ưu thế về mặt giá cả và chất lượng kỹ thuật, kết quả doanh thu tiêu thụ trong giai đoạn khảo sát chưa tương xứng với tiềm năng. Nguyên nhân xuất phát từ việc doanh nghiệp còn thụ động trong khâu truyền thông, tiếp cận khách hàng và triển khai các biến số Marketing - Mix. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài nghiên cứu tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng áp dụng chiến lược Marketing - Mix tại Công ty TNHH Quảng cáo và Thương mại Rồng Việt, chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này.
- Nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược và các công cụ trong hệ thống Marketing - Mix của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai 4 chính sách (sản phẩm, giá cả, phân phối, hỗ trợ tiêu thụ/xúc tiến hỗn hợp) tại đơn vị.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị cụ thể để tối ưu hóa công tác tiêu thụ sản phẩm phần mềm của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chiến lược Marketing - Mix, các công cụ phối thức và quy trình thực hiện tại doanh nghiệp quảng cáo và thương mại.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Quảng cáo và Thương mại Rồng Việt (địa chỉ trụ sở tại số 34/50 phố Kim Hoa, phường Phương Liên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng Marketing được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 3 năm (2013 – 2015).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị marketing căn bản và phương pháp tiếp cận đa chiều đối với môi trường kinh doanh:
- Khung lý thuyết và mô hình:
- Lý thuyết về chiến lược kinh doanh theo quan điểm của Michael Porter (nhấn mạnh việc xác định vị thế cạnh tranh trong ngành) kết hợp với các quan điểm quản trị chiến lược hiện đại.
- Mô hình phối thức Marketing - Mix 4P bao gồm: Chiến lược sản phẩm (Product), Chiến lược giá (Price), Chiến lược phân phối (Place), và Chiến lược hỗ trợ tiêu thụ/Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
- Khung phân tích môi trường Marketing: Môi trường vĩ mô (văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, công nghệ - kỹ thuật) và môi trường vi mô (nguồn lực tài chính, con người, tiềm lực vô hình, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, khách hàng).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét các hiện tượng kinh tế trong trạng thái vận động và mối liên hệ qua lại.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ của Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính, Phòng Marketing; các bài báo, tạp chí chuyên ngành) và dữ liệu sơ cấp (ghi nhận thực tế quy trình bán hàng và xúc tiến tại văn phòng công ty).
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, thống kê so sánh (tính toán số tuyệt đối, số tương đối, tốc độ phát triển liên hoàn và bình quân), phương pháp phân tích - tổng hợp và đối chiếu so sánh theo chuỗi thời gian 2013–2015.
- Công cụ hỗ trợ: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán các chỉ tiêu tài chính, lập bảng biểu và đồ thị phân tích.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing – Mix trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về chiến lược kinh doanh và Marketing - Mix:
- Bản chất và vai trò của Marketing - Mix: Khẳng định Marketing - Mix là tập hợp các biến số có thể kiểm soát và điều khiển được mà doanh nghiệp sử dụng nhằm tạo ra phản ứng mong muốn từ thị trường mục tiêu, phục vụ chiến lược phát triển tổng thể dài hạn.
- Nội dung bốn công cụ Marketing - Mix:
- Chiến lược sản phẩm: Phân tích ba cấp độ cấu thành sản phẩm (ý tưởng, hiện thực, hoàn chỉnh), các quyết định về nhãn hiệu và quy cách bao bì đóng gói.
- Chiến lược giá cả: Phân loại phương pháp định giá cho sản phẩm mới, định giá danh mục, chính sách chiết giá (theo số lượng, bớt giá) và định giá khuyến mại.
- Chiến lược phân phối: Cấu trúc kênh phân phối (chiều dài, bề rộng), vai trò của các trung gian bán buôn, bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng.
- Chiến lược hỗ trợ tiêu thụ (Xúc tiến hỗn hợp): Hệ thống 5 công cụ chính gồm quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân định rõ tác động từ môi trường vĩ mô (văn hóa xã hội, chính trị pháp luật, công nghệ) và môi trường vi mô nội tại (năng lực tài chính, cơ cấu nhân lực, trình độ quản trị).
Chương 2: Thực trạng chiến lược Marketing- Mix của Công ty TNHH Quảng cáo và Thương mại Rồng Việt
Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực nội tại, kết quả sản xuất kinh doanh và chi tiết việc vận hành 4 công cụ Marketing - Mix của công ty trong giai đoạn 2013–2015:
- Khái quát doanh nghiệp: Thành lập ngày 17/11/2006 (giấy phép kinh doanh số 0102315351). Cơ cấu bộ máy quản lý tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm: Hội đồng thành viên, Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng ban chuyên môn (Kinh doanh, Kỹ thuật, Tài chính - Kế toán, Hành chính).
- Tình hình nguồn nhân lực: Quy mô lao động tăng từ 35 người (2013) lên 46 người (2014) và đạt 50 người (2015). Trong đó, lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng chủ đạo (70% năm 2015), lao động nam chiếm 58%, độ tuổi trẻ từ 25–35 tuổi chiếm trên 50%, trình độ phổ thông chiếm 58%, còn lại là đại học/trên đại học (18%) và cao đẳng/trung cấp (24%).
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2013 (Người) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2014 (Người) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2015 (Người) |
Tỷ trọng (%) |
| Tổng số lao động |
35 |
100 |
46 |
100 |
50 |
100 |
| Lao động trực tiếp |
25 |
71,0 |
31 |
67,0 |
35 |
70,0 |
| Lao động gián tiếp |
10 |
29,0 |
15 |
33,0 |
15 |
30,0 |
| Lao động Nam |
20 |
57,0 |
26 |
56,0 |
29 |
58,0 |
| Lao động Nữ |
15 |
43,0 |
20 |
44,0 |
21 |
42,0 |
| Đại học & Trên ĐH |
5 |
14,0 |
8 |
17,0 |
9 |
18,0 |
| Cao đẳng & Trung cấp |
7 |
20,0 |
11 |
23,0 |
12 |
24,0 |
| PTTH hoặc THCS |
23 |
65,0 |
27 |
58,0 |
29 |
58,0 |
- Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh: Doanh thu duy trì đà tăng trưởng liên tục, tuy nhiên lợi nhuận ròng có sự sụt giảm vào năm 2015 do tốc độ tăng của chi phí cao hơn tốc độ tăng doanh thu.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Chênh lệch 2014/2013 (%) |
Chênh lệch 2015/2014 (%) |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
37.678 |
45.567 |
50.651 |
+20,94 |
+11,16 |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
16.698 |
17.318 |
27.265 |
+3,71 |
+57,44 |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
20.980 |
28.249 |
23.386 |
+34,65 |
-17,21 |
| Lợi nhuận ròng (triệu đồng) |
15.735 |
21.186 |
17.539 |
+34,64 |
-17,21 |
- Thực trạng các chính sách Marketing - Mix tại công ty:
- Chính sách sản phẩm: Danh mục gồm 4 nhóm sản phẩm phần mềm chính: Phần mềm quản lý doanh nghiệp, quản lý bán hàng, quản lý cổ đông, quản lý nhân sự và phần mềm hỗ trợ đại hội cổ đông (ứng dụng công nghệ mã vạch). Cơ cấu doanh thu nội địa chiếm 55%, xuất khẩu chiếm 45% (thị trường Mỹ chiếm 70%, Nhật 11,6%, Châu Âu 8,3%). Cơ cấu khách hàng nội địa tập trung vào doanh nghiệp vừa và lớn (60%), khách sạn - nhà hàng (25%), siêu thị (15%). Địa bàn tiêu thụ chủ yếu tại khu vực nội thành Hà Nội (chiếm 76–77% doanh thu).
- Chính sách giá cả: Xác định giá dựa trên chi phí cộng lợi nhuận định mức kết hợp tham khảo giá đối thủ cạnh tranh (Công ty TNHH Thiện Mỹ). Doanh nghiệp áp dụng chính sách chiết khấu tích điểm hoa hồng cho khách hàng và đại lý:
| Tên sản phẩm phần mềm |
Giá Rồng Việt 2014 (VNĐ) |
Giá Rồng Việt 2015 (VNĐ) |
Giá Thiện Mỹ 2014 (VNĐ) |
Giá Thiện Mỹ 2015 (VNĐ) |
| PM Quản lý doanh nghiệp |
125.000 |
145.000 |
130.000 |
150.000 |
| PM Quản lý bán hàng |
112.000 |
120.000 |
110.000 |
115.000 |
| PM Quản lý cổ đông |
105.000 |
118.450 |
110.000 |
120.000 |
| PM Quản lý nhân sự |
98.000 |
109.500 |
95.000 |
105.000 |
| PM Hỗ trợ đại hội cổ đông |
97.650 |
102.710 |
100.000 |
105.000 |
Bảng thang điểm chiết khấu và hoa hồng năm 2015:
-
Hợp đồng từ 70.000 – 150.000 đồng: Tích 1 điểm (giá trị 2.500 đồng).
-
Hợp đồng từ 150.000 – 350.000 đồng: Tích 2 điểm (giá trị 5.000 đồng).
-
Hợp đồng từ 350.000 – 600.000 đồng: Tích 3 điểm (giá trị 12.000 đồng).
-
Hợp đồng từ 600.000 đồng trở lên: Tích 4 điểm (giá trị 25.000 đồng).
- Chính sách phân phối: Vận hành qua 3 tuyến kênh: Kênh trực tiếp (Công ty $\rightarrow$ Khách hàng), Kênh gián tiếp qua trung gian cấp 1 (Công ty $\rightarrow$ Chi nhánh, Partner $\rightarrow$ Khách hàng), và Kênh gián tiếp nhiều cấp (Công ty $\rightarrow$ Bán buôn $\rightarrow$ Bán lẻ $\rightarrow$ Khách hàng). Có 1 chi nhánh tại TP.HCM và hệ thống Partner trên địa bàn Hà Nội.
- Chính sách hỗ trợ tiêu thụ: Triển khai qua lực lượng bán hàng lưu động, tham gia các hội thảo chuyên ngành, cung cấp dịch vụ bảo hành/nâng cấp phần mềm và quảng bá thương hiệu.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing – Mix tại Công ty TNHH Quảng cáo và Thương mại Rồng Việt
Dựa trên các hạn chế được nhận diện ở Chương 2 (chưa có bộ phận marketing độc lập, hoạt động truyền thông còn thụ động, chi phí vận hành tăng cao), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Thành lập bộ phận Marketing chuyên trách: Tách bạch chức năng nghiên cứu thị trường khỏi phòng kinh doanh để tiến hành điều tra, thu thập dữ liệu khách hàng mục tiêu một cách chuyên nghiệp.
- Nâng cao hiệu quả quản lý kênh phân phối: Quy hoạch, sàng lọc mạng lưới Partner; áp dụng công nghệ quản trị hiện đại để giám sát luồng hàng và hỗ trợ đại lý.
- Đẩy mạnh chính sách truyền thông, xúc tiến hỗn hợp: Mở rộng các chiến dịch quảng cáo, tham gia hội thảo CNTT, phát triển tài liệu giới thiệu giải pháp phần mềm tới nhóm khách hàng tiềm năng (đặc biệt là khối nhà hàng, khách sạn).
- Đầu tư nâng cấp chất lượng phần mềm và xây dựng thương hiệu: Đẩy mạnh nghiên cứu phát triển các tính năng chuyên biệt, tối ưu hóa giao diện người dùng và bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa.
- Cải tiến chính sách bán hàng và đãi ngộ: Hoàn thiện cơ chế trả thù lao, thưởng hoa hồng cho đội ngũ bán hàng lưu động và duy trì chính sách hậu mãi, nâng cấp phần mềm định kỳ cho khách hàng lâu năm.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận đã cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về biến động nhân sự, doanh thu, cơ cấu mặt hàng và bảng giá so sánh giữa Công ty Rồng Việt với đối thủ cạnh tranh trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2013–2015.
- Đánh giá đúng thực trạng: Xác định rõ thế mạnh của công ty trong mảng phần mềm quản lý doanh nghiệp và đại hội cổ đông (chiếm tỷ trọng xuất khẩu cao, ứng dụng công nghệ mã vạch), đồng thời chỉ ra điểm nghẽn khiến lợi nhuận ròng năm 2015 giảm 17,21% là do chi phí sản xuất và quản lý tăng vọt (+57,44%).
- Đề xuất mang tính ứng dụng: Đưa ra lộ trình thành lập phòng Marketing riêng biệt và tái cấu trúc hệ thống kênh phân phối Partner, tạo cơ sở để ban lãnh đạo công ty điều chỉnh chính sách tiêu thụ sản phẩm trong các giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát dữ liệu định lượng của đề tài chỉ giới hạn trong mốc thời gian 3 năm (2013–2015) tại trụ sở Hà Nội; các số liệu chi tiết về chi phí quảng cáo và danh mục hội thảo mới dừng ở mức thống kê danh mục mà chưa đi sâu đo lường tỷ suất sinh lời trên chi phí xúc tiến (ROI).
- Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát hành vi khách hàng đối với các dòng phần mềm quản lý thế hệ mới (điện toán đám mây - Cloud, dữ liệu lớn - Big Data) và đánh giá hiệu quả kênh phân phối trực tuyến trên quy mô toàn quốc.
Giá trị tham khảo
Báo cáo thực tập là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết, cách lập bảng biểu thống kê đối chiếu số liệu hoạt động kinh doanh và cấu trúc một báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực phần mềm, dịch vụ CNTT: Tham khảo mô hình phân chia tuyến kênh phân phối qua mạng lưới đối tác (Partner) và phương pháp xây dựng biểu giá chiết khấu, tích điểm bán hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Quảng cáo và Thương mại Rồng Việt kinh doanh những sản phẩm phần mềm chính nào?
Công ty cung cấp các giải pháp phần mềm quản lý gồm: Phần mềm quản lý doanh nghiệp, phần mềm quản lý bán hàng, phần mềm quản lý cổ đông, phần mềm quản lý nhân sự và phần mềm hỗ trợ đại hội cổ đông (ứng dụng công nghệ mã vạch).
2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2013–2015?
Doanh thu tăng liên tục: từ 37.678 triệu đồng (2013) lên 45.567 triệu đồng (2014) và 50.651 triệu đồng (2015). Tuy nhiên, lợi nhuận ròng tăng từ 15.735 triệu đồng (2013) lên 21.186 triệu đồng (2014), sau đó giảm xuống 17.539 triệu đồng (2015) do tổng chi phí tăng mạnh (+57,44%).
3. Thị trường xuất khẩu của công ty tập trung chủ yếu ở những quốc gia nào?
Doanh thu xuất khẩu chiếm 45% tổng doanh thu của công ty, trong đó thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 70%, tiếp đến là Nhật Bản (11,6%), Châu Âu (8,3%) và các thị trường khác (10%).
4. Chính sách giá của công ty có ưu thế gì so với đối thủ cạnh tranh (Công ty Thiện Mỹ) năm 2015?
Năm 2015, Công ty Rồng Việt có mức giá thấp hơn đối thủ ở một số sản phẩm chủ lực như: Phần mềm quản lý doanh nghiệp (145.000đ so với 150.000đ), Phần mềm quản lý cổ đông (118.450đ so với 120.000đ), và Phần mềm hỗ trợ đại hội cổ đông (102.710đ so với 105.000đ).
5. Cấu trúc kênh phân phối của công ty được tổ chức theo những hình thức nào?
Công ty sử dụng kết hợp kênh trực tiếp (bán trực tiếp từ công ty đến khách hàng doanh nghiệp) và kênh gián tiếp (thông qua hệ thống 1 chi nhánh tại TP.HCM, mạng lưới các Partner đại lý và các trung gian bán buôn/bán lẻ).
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thúy Hồng đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động Marketing - Mix tại Công ty TNHH Quảng cáo và Thương mại Rồng Việt giai đoạn 2013–2015. Thông qua hệ thống số liệu cụ thể về sản phẩm, biểu giá, doanh thu và mạng lưới phân phối, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu đạt được cũng như các mặt hạn chế trong công tác truyền thông tiếp thị của đơn vị. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp công ty hoàn thiện chiến lược tiêu thụ sản phẩm phần mềm trong bối cảnh cạnh tranh thị trường.