Khóa luận tốt nghiệp vấn đề bán hàng rong ở các đô thị hiện đại khảo sát tại hà nội

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp vấn đề bán hàng rong ở các đô thị hiện đại khảo sát tại hà nội, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp cụ thể cho vấn đề .

Chuyên ngành

Việt Nam học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

98
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh về vấn đề bán hàng rong ở Hà Nội

Hoạt động bán hàng rong ở các đô thị hiện đại không phải là một hiện tượng mới. Nó đã tồn tại và phát triển song hành cùng lịch sử của các thành phố. Đặc biệt tại Hà Nội, hình ảnh những gánh hàng rong đã trở thành một phần không thể thiếu trong tiềm thức và đời sống văn hóa của người dân. Khóa luận này tập trung phân tích sâu sắc về thực trạng, đặc điểm và những tác động đa chiều của vấn đề bán hàng rong, khảo sát thực tế tại các khu vực trung tâm của thủ đô. Đây là một hoạt động kinh tế tiểu thương, nơi người bán, chủ yếu là người có thu nhập thấp, di chuyển liên tục để cung cấp hàng hóa, dịch vụ tiện lợi cho người tiêu dùng. Nguồn gốc của hàng rong gắn liền với lịch sử Thăng Long - Kẻ Chợ, khi mạng lưới chợ phiên chưa thể đáp ứng hết nhu cầu mua sắm hàng ngày của người dân. Từ đó, những gánh hàng di động ra đời, mang theo sản vật từ các vùng quê vào nội thành, tạo nên một nét giao thoa văn hóa độc đáo. Các nghiên cứu trước đây như của Nguyễn Thị Anh Thư hay nhóm sinh viên Đại học Ngoại Thương đã tiếp cận vấn đề từ góc độ tâm lý xã hội hoặc thực trạng kinh doanh, nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh cần được làm rõ. Đề tài này sẽ hệ thống hóa các đặc trưng cơ bản, phân tích cả tác động tích cực lẫn tiêu cực và đề xuất những giải pháp quản lý phù hợp, nhằm biến bán hàng rong ở Hà Nội thành một nét đẹp văn hóa có kiểm soát, thay vì một vấn nạn đô thị.

1.1. Lịch sử hình thành và khái niệm về buôn bán hàng rong

Buôn bán hàng rong được định nghĩa là một hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên, không cần đăng ký kinh doanh và không có địa điểm cố định. Lịch sử của nó bắt nguồn từ thế kỷ XIV-XVII tại Thăng Long, nơi được các nhà buôn phương Tây gọi là Kẻ Chợ. Do các chợ thời đó họp theo phiên, không liên tục, hàng rong ra đời để lấp đầy khoảng trống nhu cầu của người dân. Thời Pháp thuộc, chính quyền đã có những quy định về thuế và địa điểm cho người bán hàng rong, cấm bán trên vỉa hè nhưng cho phép dừng lại trước cửa nhà người mua. Tiếng rao trở thành một phương thức quảng cáo độc đáo, được ghi lại trong nhiều tài liệu như "Quảng tập viêm văn" (1898). Theo thời gian, các mặt hàng ngày càng đa dạng, từ ẩm thực, đồ thủ công đến báo chí, hình thành nên một văn hóa vỉa hè đặc trưng. Đây là một hình thức kinh tế phi chính thức nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong đời sống đô thị.

1.2. Đặc trưng cơ bản của người bán hàng rong tại thủ đô

Chủ thể tham gia bán hàng rong chủ yếu là phụ nữ, chiếm tới 93% theo một số thống kê. Họ đa phần đến từ các tỉnh lân cận Hà Nội như Hà Nam, Nam Định, Hưng Yên, với độ tuổi trung bình khoảng 36.5 tuổi và trình độ học vấn thấp. Đây là những người lao động di cư lên thành phố để mưu sinh trong thời gian nông nhàn hoặc do không có đất canh tác. Địa điểm hoạt động của họ rất linh hoạt, có thể là các tuyến phố đông đúc, gần chợ, trường học, hoặc len lỏi vào từng ngõ nhỏ. Thời gian làm việc kéo dài từ sáng sớm đến tối muộn, không theo một quy chuẩn cố định. Phương thức bán hàng cũng đa dạng, từ đôi quang gánh truyền thống đến xe đạp, xe đẩy hiện đại. Đặc biệt, tiếng rao đã trở thành một di sản phi vật thể, dù ngày nay đang dần bị thay thế bởi loa ghi âm.

1.3. Các mặt hàng phổ biến Từ ẩm thực đến đồ dùng

Hàng hóa được bán rong vô cùng phong phú, đáp ứng các nhu cầu thiết yếu hàng ngày. Phổ biến nhất là nhóm hàng ẩm thực Hà Nội và thực phẩm. Các món quà vặt như phở gánh, bún chả, xôi, bánh cuốn đã đi vào văn chương của Thạch Lam, Vũ Bằng, trở thành một phần hồn của văn hóa thủ đô. Bên cạnh đó là các loại rau củ, hoa quả tươi được mang trực tiếp từ các vùng quê, cung cấp thực phẩm tiện lợi cho các bà nội trợ. Các quán trà đá vỉa hè cũng là một hình thức bán hàng rong cố định, tạo ra không gian giao lưu bình dân độc đáo. Ngoài ra, còn có các mặt hàng đồ dùng sinh hoạt, quần áo, đồ chơi, tạo thành một "siêu thị di động" phục vụ tầng lớp dân cư có thu nhập trung bình và thấp.

II. Thách thức từ bán hàng rong ở đô thị và bài toán quản lý

Bên cạnh những giá trị văn hóa và xã hội, vấn đề bán hàng rong ở các đô thị hiện đại cũng đặt ra nhiều thách thức lớn cho công tác quản lý. Mâu thuẫn giữa việc duy trì một nét đẹp truyền thống và mục tiêu xây dựng đô thị văn minh, hiện đại là một bài toán khó. Tác động tiêu cực của hoạt động này biểu hiện trên nhiều phương diện, từ kinh tế, xã hội đến môi trường. Rõ ràng nhất là sự ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị và trật tự an toàn giao thông. Việc lấn chiếm vỉa hè, lòng đường để kinh doanh không chỉ gây cản trở cho người đi bộ mà còn tiềm ẩn nguy cơ tai nạn. Tình trạng xả rác bừa bãi sau khi bán hàng cũng là một vấn đề nhức nhối, làm tăng gánh nặng cho công tác vệ sinh môi trường. Một trong những lo ngại lớn nhất của người tiêu dùng là vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm. Hầu hết các gánh hàng rong đều không có đủ điều kiện để đảm bảo quy trình chế biến sạch sẽ, nguồn gốc thực phẩm không rõ ràng, dẫn đến nguy cơ ngộ độc và các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa. Ngoài ra, sự tồn tại của khu vực kinh tế phi chính thức này cũng gây thất thu thuế cho nhà nước và tạo ra một môi trường cạnh tranh không công bằng với các hộ kinh doanh hợp pháp. Những bất cập trong chính sách quản lý và phúc lợi xã hội cũng là nguyên nhân khiến tình trạng này khó được giải quyết triệt để.

2.1. Ảnh hưởng tiêu cực đến mỹ quan đô thị và trật tự giao thông

Sự phát triển tự phát của các gánh hàng rong, xe đẩy hàng đã làm xấu đi hình ảnh của một thủ đô hiện đại. Việc bày bán lộn xộn, che chắn mặt tiền các cửa hàng, công trình công cộng gây mất mỹ quan đô thị. Đặc biệt tại các khu vực trung tâm, cổng trường học, bệnh viện, tình trạng lấn chiếm vỉa hè, lòng đường diễn ra phổ biến, buộc người đi bộ phải đi xuống lòng đường, gây nguy hiểm và ùn tắc giao thông. Các hoạt động mua bán diễn ra ngay dưới lòng đường cũng làm tăng nguy cơ tai nạn cho cả người bán, người mua và các phương tiện khác. Đây là một trong những thách thức lớn nhất trong việc thực hiện nếp sống văn minh đô thị.

2.2. Nguy cơ tiềm ẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm và hàng hóa

Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm từ hàng rong là mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng và cơ quan chức năng. Đa số các điểm bán hàng, đặc biệt là đồ ăn chế biến sẵn, thiếu nguồn nước sạch, không có trang thiết bị che đậy, bảo quản đúng quy cách. Thực phẩm dễ bị nhiễm bụi bẩn, vi khuẩn từ môi trường xung quanh. Nguồn gốc nguyên liệu, phụ gia sử dụng thường không được kiểm soát, tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe người dùng. Bên cạnh thực phẩm, các loại hàng hóa khác như đồ chơi, quần áo cũng thường không rõ xuất xứ, chất lượng không đảm bảo, có thể chứa các chất độc hại ảnh hưởng đến người sử dụng, đặc biệt là trẻ em.

2.3. Bất cập trong chính sách quản lý và phúc lợi xã hội

Công tác quản lý đô thị đối với hoạt động bán hàng rong còn gặp nhiều khó khăn. Các quy định hiện hành còn chồng chéo, chưa có sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành. Lực lượng chức năng mỏng, trong khi số người bán hàng rong lại quá đông và di chuyển liên tục. Mặt khác, các chính sách an sinh, phúc lợi xã hội và hỗ trợ việc làm cho người nghèo ở nông thôn chưa thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến việc người dân buộc phải lên thành phố bán hàng rong như một lối thoát mưu sinh duy nhất. Việc chỉ tập trung vào các biện pháp xử phạt, xua đuổi mà thiếu các giải pháp hỗ trợ gốc rễ về việc làm và an sinh sẽ không thể giải quyết được vấn đề một cách bền vững.

III. Phương pháp khai thác mặt tích cực của bán hàng rong Hà Nội

Mặc dù tồn tại nhiều bất cập, không thể phủ nhận những tác động tích cực mà vấn đề bán hàng rong mang lại, đặc biệt về mặt xã hội và văn hóa. Đây không chỉ là một hoạt động kinh tế đơn thuần mà còn là một phần của bản sắc văn hóa Hà Nội. Về mặt xã hội, hàng rong là một kênh giải quyết việc làm quan trọng cho một bộ phận lớn người lao động nghèo, không có trình độ và vốn liếng. Theo một khảo sát được trích dẫn trong khóa luận, thu nhập trung bình của người bán hàng rong dao động từ 1-1.5 triệu đồng/tháng, một khoản tiền có ý nghĩa lớn đối với cuộc sống của gia đình họ ở quê. Nguyên Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết từng nói: “Chúng ta hãy đối xử tử tế bà con nghèo, biết đâu trong những gánh hàng rong vỉa hè ấy, gia đình họ đang gồng gánh nuôi những nhân tài cho đất nước”. Về kinh tế, đây là một bộ phận năng động của kinh tế phi chính thức, góp phần lưu thông hàng hóa từ nông thôn ra thành thị với chi phí thấp. Nó đáp ứng nhu cầu về hàng hóa giá rẻ, tiện lợi cho đại bộ phận dân cư, từ sinh viên, công nhân đến nhân viên văn phòng bận rộn. Về văn hóa, hàng rong chính là nơi bảo tồn và lan tỏa ẩm thực đường phố Hà Nội, một yếu tố hấp dẫn khách du lịch trong và ngoài nước.

3.1. Hàng rong như một kênh giải quyết việc làm cho người nghèo

Bán hàng rong là giải pháp mưu sinh thiết thực cho hàng chục nghìn người lao động, chủ yếu là phụ nữ từ nông thôn. Với số vốn ban đầu thấp, không yêu cầu mặt bằng hay tay nghề cao, hoạt động này giúp họ có nguồn thu nhập để trang trải cuộc sống và nuôi con cái ăn học. Điều này góp phần làm giảm áp lực thất nghiệp ở khu vực nông thôn, ổn định xã hội và hạn chế các tệ nạn phát sinh do đói nghèo. Thay vì xóa bỏ hoàn toàn, việc thừa nhận và tạo điều kiện cho hoạt động này tồn tại một cách có tổ chức sẽ phát huy được vai trò xã hội quan trọng của nó.

3.2. Đóng góp vào kinh tế phi chính thức và chuỗi cung ứng

Kinh tế vỉa hè là một phần không thể thiếu của nền kinh tế đô thị, đóng vai trò như một "tấm đệm" giảm sốc trong các thời kỳ kinh tế khó khăn. Người bán hàng rong chính là mắt xích cuối cùng trong chuỗi cung ứng, đưa hàng hóa, đặc biệt là nông sản, đến tận tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Theo một khảo sát, có tới 91,5% người dân thành phố có nhu cầu mua hàng trên vỉa hè. Điều này cho thấy tầm quan trọng của loại hình kinh doanh này trong việc đáp ứng nhu cầu thực tế của xã hội.

3.3. Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa ẩm thực đường phố

Những gánh hàng rong là "bảo tàng sống" lưu giữ bản sắc văn hóa ẩm thực của Hà Nội. Các món ăn như phở, bún ốc, bánh cuốn, cốm làng Vòng... không chỉ là món ngon mà còn chứa đựng cả một câu chuyện lịch sử, văn hóa. Đối với du khách quốc tế, khám phá ẩm thực đường phố là cách tốt nhất để tìm hiểu về cuộc sống và con người địa phương. Nhiều tạp chí du lịch uy tín thế giới đã vinh danh ẩm thực vỉa hè Hà Nội. Do đó, việc bảo tồn và nâng cao chất lượng hàng rong chính là bảo vệ một tài sản văn hóa và một sản phẩm du lịch độc đáo của thủ đô.

IV. Top giải pháp quản lý bán hàng rong hiệu quả và bền vững

Để giải quyết những mâu thuẫn của vấn đề bán hàng rong ở các đô thị hiện đại, cần có một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa quản lý và hỗ trợ, thay vì chỉ cấm đoán một cách cực đoan. Giải pháp không chỉ đến từ phía chính quyền mà còn cần sự chung tay của cả người bán, người mua và cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa giữa việc phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và xây dựng nếp sống văn minh đô thị. Một trong những giải pháp quan trọng là quy hoạch các khu vực bán hàng rong tập trung. Thay vì để họ buôn bán tràn lan, thành phố có thể bố trí những tuyến phố, khu vực nhất định vào những khung giờ cụ thể cho phép hoạt động này. Các khu vực này cần được trang bị cơ sở hạ tầng tối thiểu như điểm lấy nước sạch, thùng rác công cộng để đảm bảo vệ sinh. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, tập huấn cho người bán hàng về các quy định an toàn vệ sinh thực phẩm, văn minh thương mại và bảo vệ môi trường. Xây dựng các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho những người có nhu cầu cũng là một hướng đi bền vững. Cuối cùng, việc nâng cao ý thức của người tiêu dùng, không mua hàng ở những nơi cấm, lấn chiếm lòng đường, cũng góp phần quan trọng vào việc lập lại trật tự đô thị.

4.1. Quy hoạch khu vực và thời gian hoạt động cho người bán

Chính quyền cần tiến hành khảo sát và quy hoạch các "phố hàng rong" hoặc các khu vực bán hàng theo giờ. Ví dụ, một số tuyến phố ít phương tiện qua lại có thể trở thành phố ẩm thực vỉa hè vào buổi tối. Việc cấp phép và quản lý theo khu vực sẽ giúp dễ dàng kiểm soát chất lượng, vệ sinh và an ninh trật tự. Mô hình này đã được áp dụng thành công ở nhiều quốc gia châu Á như Thái Lan, Singapore, biến văn hóa vỉa hè thành một sản phẩm du lịch hấp dẫn. Điều này vừa tạo sinh kế cho người dân, vừa đảm bảo mỹ quan đô thị.

4.2. Nâng cao ý thức của người bán và người tiêu dùng đô thị

Tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến kiến thức về an toàn thực phẩm, kỹ năng giao tiếp, và các quy định của thành phố cho người bán hàng rong. Việc thành lập các nghiệp đoàn, hội nhóm của những người bán hàng rong cũng giúp họ tự quản lý, bảo vệ quyền lợi và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật. Về phía người tiêu dùng, cần đẩy mạnh truyền thông để họ trở thành những người tiêu dùng thông thái, ủng hộ những điểm bán hàng sạch sẽ, có tổ chức và tẩy chay những hành vi kinh doanh vi phạm trật tự, vệ sinh công cộng.

4.3. Xây dựng chính sách hỗ trợ và chuyển đổi nghề nghiệp

Đối với những người không muốn tiếp tục công việc bán hàng rong, cần có các chính sách hỗ trợ thiết thực từ nhà nước. Các chương trình đào tạo nghề ngắn hạn, giới thiệu việc làm tại các khu công nghiệp, hoặc hỗ trợ vốn vay ưu đãi để họ có thể chuyển đổi sang các hình thức kinh doanh ổn định hơn là rất cần thiết. Các chính sách này cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm và nguyện vọng của nhóm lao động này để đạt hiệu quả cao nhất, giải quyết tận gốc vấn đề bán hàng rong từ khía cạnh an sinh xã hội.

V. Tương lai cho bán hàng rong ở đô thị hiện đại Hướng đi nào

Kết luận lại, vấn đề bán hàng rong ở Hà Nội là một bức tranh phức tạp với nhiều gam màu sáng tối. Kết quả khảo sát từ khóa luận cho thấy đây vừa là một nét đẹp văn hóa, một kênh an sinh xã hội quan trọng, vừa là một thách thức lớn đối với công tác quản lý đô thị. Việc xóa bỏ hoàn toàn hàng rong là một giải pháp không khả thi và có thể gây ra nhiều hệ lụy xã hội. Thay vào đó, hướng đi phù hợp cho tương lai là thừa nhận sự tồn tại của nó và tìm cách quản lý, định hướng để phát huy mặt tích cực và hạn chế mặt tiêu cực. Tương lai của bán hàng rong ở các đô thị hiện đại phụ thuộc vào một tầm nhìn quy hoạch dài hạn và sự đồng thuận của xã hội. Nó cần được xem xét như một bộ phận của nền kinh tế, một di sản văn hóa cần được bảo tồn có chọn lọc. Biến những gánh hàng rong thành một sản phẩm du lịch văn hóa đặc thù, giống như các khu chợ đêm hay phố ẩm thực ở các thành phố khác trên thế giới, là một mục tiêu khả thi. Điều này không chỉ giúp giải quyết việc làm cho người lao động mà còn tạo thêm sức hấp dẫn cho du lịch thủ đô, góp phần quảng bá hình ảnh một Hà Nội năng động, hội nhập nhưng vẫn giữ gìn được bản sắc văn hóa ngàn năm văn hiến.

5.1. Tổng kết kết quả khảo sát về thực trạng tại Hà Nội

Nghiên cứu chỉ ra rằng, đa số người bán hàng rong là lao động nữ ngoại tỉnh, có hoàn cảnh khó khăn. Hoạt động này mang lại nguồn thu nhập chính cho gia đình họ. Đồng thời, nhu cầu của người tiêu dùng đô thị đối với hàng rong vẫn rất cao do tính tiện lợi và giá cả phải chăng. Mâu thuẫn chính nằm ở sự xung đột giữa nhu cầu sinh tồn của người bán, thói quen tiêu dùng của người dân và các quy chuẩn về một đô thị văn minh. Bất kỳ giải pháp nào cũng cần phải cân bằng được ba yếu tố này.

5.2. Hướng đi biến hàng rong thành sản phẩm du lịch văn hóa

Tương lai của hàng rong nằm ở việc chuyên nghiệp hóa và chuẩn hóa nó. Thành phố có thể thí điểm xây dựng các "Tuyến phố Ẩm thực Đường phố" được quản lý chặt chẽ về vệ sinh, chất lượng và giá cả. Những người bán hàng rong sẽ được đào tạo, cấp chứng chỉ và trang bị các phương tiện kinh doanh đồng bộ, sạch đẹp. Điều này sẽ biến ẩm thực đường phố Hà Nội từ một trải nghiệm tự phát thành một sản phẩm du lịch độc đáo, có thương hiệu, thu hút du khách và tạo ra giá trị kinh tế cao hơn, đồng thời giải quyết được bài toán về mỹ quan đô thị và an toàn thực phẩm.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: DAC TRUNG CUA BUON BAN HANG RONG Ở CAC ĐÔ THỊ HIỆN ĐẠI Bán hàng rong được biết đến từ rất lâu đời, không biết có từ bao giờ nhưng nó đã in đậm vào tiềm thức của biết bao thể hệ. Không biết Kinh thành Thăng Long xưa được gọi là Kẻ Chợ từ khi nào, nhưng quãng thế kỷ thứ XVII-XVIII thì cái tên Kẻ Chợ đã xuất hiện trong ghi chép của các nhà buôn và giáo sĩ phương Tây. Qua thăng trầm thời gian, cái tên Kẻ Chợ không còn được nhiều người nhắc tới nhưng phổ phường van tap nap cde cho mua bán và giữ nhiều nét văn hóa rất riêng biệt. Cái tên gọi "Kẻ Chợ" cũng không còn được nhắc đến nhiều như trước, nhưng người ta vẫn hoài niệm về một Hà Nội tất xa xưa qua những gánh hàng rong, những món ăn dân đã mộc mạc, và ẩm thực nơi góc phố, vỉa hè đã trở thành một phần không thể thiểu trong cuộc sống của người dân.

Cùng với sự phát triển của xã hội, bán hàng rong cũng song song tôn tai theo mỗi bước đi của đất nước. Khi các đô thị mọc lên ngày cảng nhiều thì những phong tục tập quán tiểu nông — điển hình là bán hảng rong đã thoát thai từ lũy tre làng để hòa nhập vào cuộc sống hiện đại, phồn hoa chốn đô thị. Và không chỉ Việt Nam mà gắn như tất cả các nước châu Á đều có hàng rong, Đến bất cứ vùng đất, quốc gia nảo, chỉ cân nhìn vào hàng rong là sẽ biết văn hóa âm thực và nhiều điều thú vị về vùng đất đó. Hàng rong là một trong.

những phần hồn, góp phần tạo nên bản sắc riêng của đô thị. Hang rong được coi là đặc thù của đô thị Việt Nam, điển hình trong đó là Hà Nội, Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế, Thành phó Hồ Chí Minh. Mỗi thành phổ đều có những điểm giống nhau về nguồn gốc, sự tồn tại cũng như sự phát triển của hàng rong. Tuy nhiên, đặc biệt nhất có lẽ là những gánh hàng rong, của Hà Nội.

Bởi nó đã để lại nhiễu dấu ấn khó phai trong tiềm thức của nhiễu thế hệ người Hà Nội. Những bình ánh của gánh hàng rong như người phụ nữ tần tảo, chịu khó, đôi quang gánh, cái nón lá, các món hàng của người bán hay chỉ là những tiếng rao cũng để lại chút bồi hồi, xao xuyến trong tâm trí mỗi người. Tir lau Ha Nội được du khách đó đây biết đến với Hồ Gươm, Hỗ Tây, 'Văn Miếu, Chùa Một Cột, lăng Bác.lả những điểm du lịch quan trọng của thú đô. Không những thế, Hà Nội còn được biết đến với những gánh hàng rong.

Hà Nội hiện ra trong mắt mỗi người là một thủ đô cổ kính, yên bình thoang thoảng tiếng rao đêm khuya của những gánh hàng rong. Vậy khách hàng của gánh hảng rong là aï? Là tất cả chúng ta, kể cả khách du lịch đến Việt Nam. Vậy hàng rong có những đặc trưng gi, vì sao lại có ảnh hưởng. đến văn hóa Hà Nội như vậy? Qua bao nhiều thời gian thăng trầm, Hà Nội đã có nhiều thay đổi.

Cái tên gọi người *Kẻ Chợ” cũng không còn được nhắc đến nhiều như trước nữa. 'Tuy nhiên người ta vẫn hoài niệm về một Hà Nội rất xa xưa qua những gánh hàng rong vẫn được coi là “hồn Kẻ Chợ trên pl Như vậy, hình ảnh gánh hàng rong đã tạo được một ấn tượng sâu đậm trong kí ức của bao người dân Việt Nam. Hình ảnh thân thương và giản dị ấy đã tạo nên sự giàu có trong tâm hỗn của những người con đất Việt. Khái quát chung về buôn bán hàng rong 1.Khái niệm về buôn bán hàng rong Có thể nói hàng rong là một hoạt động không hề xa lạ đối với tất cả chúng ta.

Ngày nay khi đi trên bất kì một con phố nào ở Hà Nội, chúng ta đều bắt gặp những hình ảnh hàng rong quen thuộc, gẩn gũi. Có thể nói hàng rong. là một đặc trưng không thể thiếu của Hà Nội. Buôn bán hàng rong thực chất là một hoạt động buôn bán để kiểm sống của một bộ phận người dân nhằm đáp ứng những nhu cầu về dịch vụ giá rẻ, nhanh, tiện lợi và tiết kiệm thời gian cho những người bận rộn ở đô thị.

TTừ cái tên gọi “hàng rong” ta có thể hiểu nôm na rằng, “rong” là rong. ruổi, không cố định. Chính vì vậy bán hàng rong là những người bán hàng mang những món hàng của mình đi rao bán ở trên đường phd. Không phải ngẫu nhiên mà từ điền Anh ngữ dé ra tir “street vendor” (co nghia là người ban hàng rong), và ở Mỹ có cả “vending machine" - để chỉ những chiếc máy bán hàng tự động những thứ lặt vặt như bánh kẹo, nước uống.

Do đó, hàng rong thực chất là một loại hình kinh tế tiểu thương phục vụ nhu cầu đời sống. hàng ngày cho những người không có nhu cầu vào siêu thị, va là kế sinh nhai của những người có thu nhập thấp. Có thể nói hàng rong có tính chất giếng như nước: không có hình dạng. nhất định, cần thiết cho sinh hoạt thường ngày, và có ở mọi nơi có người Việt Nam sinh sống.

Đó là cái chợ di động của những người buôn gánh bán bưng, những người bán hàng rong, những người phục vụ ở khâu cuối cùng trong hệ thống đưa hảng hóa đến người tiêu dùng. Tại điều 2 theo quy định 46/2009/QĐ-UBND về luật quản lý bán hàng, rong trên địa bàn thành phố Hà có nêu rõ: “Người bán hàng rong là cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên, không phải đăng, ký kinh doanh, không có địa điểm kinh doanh cố định và không gọi là " thương nhân" theo quy định của Luật Thương mại. Lịch sử ra đời của hàng rong Từ thể ki XIV, các nhả buôn và nhà truyền giáo phương Tây đến Thăng, Long. Họ gọi nơi đây là Kẻ Chợ bởi dân cư đông đúc và mua bán sôi nỗi, tấp nap.

Dén thé ki XVII~ XVIH, mạng lưới chợ phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là khu vực *36 phố phường”. Thời kì này chợ có rất nhiều. Trong "foàng Việt đc địa chí" của Phan Huy Chú viết: "Thăng Long có 8 chợ: Cửa Đông, Cửa Nam, Huyện, Đình Ngang, Bà Đá, ăn Cứ, Bác Cử và chợ Ong Nước". Sang thé ky XIX, lại thêm nhiều chợ mới, sách "Đại Nam nhất tháng chí" ghi rõ là chợ Mới (phố Hàng Chiếu), chợ Đông Thành (phố Hàng Vải, Hàng Gà), chợ Yên Thọ (Ô Cầu Dền) và chợ Yên Thái (Bưởi ngày nay).

Chợ tuy nhiều nhưng lại họp theo phiên. Nghĩa là có ngày có chợ, có ngày không, mà thông thường chợ chỉ họp đến gân trưa thì tan. Chính vì vậy nó gây khó khăn cho nhiều người có nhu cầu, vì thế nên hàng rong ra đòi. Vào thời Pháp thuộc, thành phố cũng ra quyết định đánh thuế người bán hàng rong bằng cách thu theo ngày và họ chỉ được phép dừng gánh ngay sát cửa nhà người mua, tuyệt đối cấm bán trên via hè.

Chủ nhà để người bản hàng rong ngồi bán trước cửa nhà sẽ bị phạt. Để người mua biết mình bán gì, người bán hàng rong buộc phải rao. “Cuốn "Quảng tập viêm văn" (Chrestomathie Anamite, xuất bản ở Paris năm. 1898), Edmond Nordemann, tác giả cuốn sách đã liệt kê ra 31 mặt hàng bán rong thông qua tiếng rao gềm: Bán cá biển, các loại bánh, hàn nồi, vá võng, thu mua đồ đồng nát.

Trong bộ tranh khắc "Kỹ thuật của người An Nam" (Technique du Peuple Annamite, xuất bản năm 1912), tác giả Henri Oger đã khắc khá nhiễu bức liên quan tới hàng rong như: Bản đồ thủ công, thực phẩm. Khi các khu phố mới được xây dựng ở phía đông và nam Hỗ Gươm (ngày nay là phố Ngô Quyển, Lê Phụng Hiểu, Tràng Tiền, Trảng Thí, Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo.) và phía tây nam (nay là phố Lê Hồng Phong, Cao Bá 10 Quát, Chu Văn An.), nơi này đông đúc dân cư là người Pháp và người Việt giảu có sinh sống thì chính quyền ra lệnh cm hàng rong không được bán tại những con phố này. “Theo thời gian, hàng hóa bán rong đa dạng hơn. Cuốn "Hàng rong và tiếng rao trên phổ Hà Nội" của F.Fẻnis xuất bản năm 1929 in 28 ky hoa do sinh viên Trường Cao đăng Mỹ thuật Đông Dương vẽ cho thấy có thêm rất nhiều mặt hàng như: Tảo phớ, kem, quả dâu, mía đã tiện thành khẩu, báo.

Tir nam 1930 đến 1945, cùng với con sen, thằng xe, cơm đầu ghế. hàng rong, cũng là đối tượng phản ánh của các nhà văn hiện thực phê phán. Báo "?z„»g Bắc tân văn" đã đăng truyện ngắn "Hạt ngọc trên phổ" của Vũ Sang kế về một bả đầm già ở khu phổ nam Hồ Gươm mê món cốm Vòng. Cứ vào mùa, ngày nào bà ta cũng sai con sen gọi cô bán cốm rong đến nhà.

“Nữ nhà văn Pháp Hilda Arnhold vô cùng mê tiếng rao của người bán hàng rong và bà đã viết cuốn sách "Bắc kỳ - Phong cảnh và ẩn tượng" trong, đó tả chỉ tiết về tiếng rao, thân phận của họ, những người mả theo bà là tầng, lớp nghèo trong xã hội”[2]. Ngày nay, hàng rong phổ biến khắp mọi nơi cùng nhiều mặt hãng đa dạng hơn. Các phương tiện, ngoài quang gánh được gánh trên vai như trước, họ dùng xe đạp, xe đẩy đi khắp phố phường, cất tiếng rao bằng miệng hoặc hiện đại hơn là dùng micrô, loa rao làm vang vọng các ngõ xóm. Những hình ảnh ấy tạo nên một đặc trưng riêng biệt, độc đáo của hàng rong nói chung và hương vị hảng rong của Hà Nội nói riêng, 2.

Đặc trưng cơ bản của loại hình bán hàng rong ở Hà Nội 2.Chủ thể tham gia Hoàng Cầm khi xưa đã có những câu thơ; Me gid ta com cdi gánh hàng rong Đăm miếng cau khô, mấu lọ phẩm hong 11 Vài thiếp giấy đầm, hoen sương buổi sáng Từ những câu thơ trên, Hoàng Cầm phan nao giúp chúng ta khắc hoạ nên một “nền kinh tế thị trường gánh hàng rong”, đã manh nha tự ngày xửa, ngày xưa. Và cho đến tận ngây hôm nay, có lề không chỉ một bà mẹ “Bên kiz sông Đuống” của Hoàng Cầm mới đi bán rong dạo chợ, mà hàng triệu gánh hàng rong như vậy đã oằn nặng biết bao bờ vai của những người phụ nữ trong cuộc đời. “Truyền thống” ấy vẫn còn lưu mãi tới bây giờ trong cuộc sống mưu sinh. Những đứa bé gái, thiếu nữ, thiếu phụ, mẹ già.

với những gánh gỗng, thúng mẹt, bao túi rong ruổi khắp nơi, theo vào tận hang cùng ngỏ hẽm,, và hình thành nên một chợ khổng lỗ di động. Mà không chi dan ba con gai, mà cả thanh niên lực lưỡng cũng được xung vào “đội quân gánh hàng rong” ấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ