Chương I: Giới thiệu nghiên cứu Chương II: Tổng quan nghiên cứu Chương III]: Phương pháp nghiên cứu Chương IV: Kết quả nghiên cứu Chương V: Kết luận và khuyến nghị CHƯƠNG 2: TONG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 Tổng quan lý thuyết Dầu là một nguồn năng lượng quan trọng cho hầu hết các loại hoạt động kinh tế, từ sản xuất công nghiệp cho đến vận chuyển hàng hóa. Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất và vận chuyển hàng hóa cũng tăng lên. Doanh nghiệp có thể phải chuyển phần nào đó của chi phí năng lượng tăng này cho người tiêu dùng thông qua giá cao hơn, điều này sẽ dẫn đến lạm phát. Điều này sé làm tang chi phí của các doanh nghiệp, giảm lợi nhuận của doanh nghiệp.
Lợi nhuận thấp hơn có thể làm giảm giá trị của công ty trong mắt nhà đầu tư, dẫn đến giá cổ phiếu giảm trên thị trường chứng khoán. Ngoài ra, tăng giá dầu cũng có thể gây ra tác động tiêu cực đối với tăng trưởng kinh tế, vì nó làm tăng chi phí năng lượng cho hộ gia đình và doanh nghiệp. Tức là, khi hộ gia đình phải chỉ tiêu nhiều hơn cho năng lượng, điều này có thể làm giảm tiêu dùng trong các lĩnh vực khác, làm giảm tổng cầu (AD) trong nền kinh tế, dẫn đến giảm tăng trưởng kinh tế và giảm lợi nhuận cho doanh nghiệp, từ đó làm giảm giá cổ phiếu. Khi giá dầu giảm, nó có thể có tác động tích cực đối với thị trường chứng khoán.
Dầu thô là một trong những thành phần quan trọng nhất trong quá trình sản xuất, điều này bao gồm không chỉ việc sử dụng dầu như một nguồn năng lượng mà còn như một nguyên liệu đầu vào trong các quy trình sản xuất. Khi giá dầu giảm, chi phí này giảm theo, giúp tăng lợi nhuận cho các doanh nghiệp. Điều này có thể dẫn đến tăng giá cổ phiếu vì giá trị của một công ty phụ thuộc một phần lớn vào lợi nhuận dự kiến trong tương lai. Khi giá dầu giảm, chi phí năng lượng của hộ gia đình và doanh nghiệp cũng giảm.
Điều này có thể giúp tăng tổng cầu bằng cách tạo ra thêm tiền mặt có sẵn để tiêu dùng và đầu tư. Khi tổng cầu tăng, nó có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tăng trưởng kinh tế thường liên quan đến tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp, từ đó làm tăng giá cổ phiếu. Mối quan hệ giữa giá dầu và thị trường chứng khoán thường được mô tả thông qua mô hình hồi quy tuyến tính.
Đặt Y là biến phụ thuộc đại diện cho giá cổ phiếu và X là biến độc lập đại diện cho giá dầu. Mô hình hồi quy tuyến tính có thể được viết như sau: Y=a+bX+e(2.1) Trong đó, Y là giá cổ phiếu, X là giá dầu, a là hằng số (độc lập với giá dầu), b là hệ số hồi quy (mức độ phụ thuộc của giá cổ phiếu vào giá dau) và e là sai số ngẫu nhiên. Nếu hệ số hồi quy b là dương, điều này có nghĩa là giá cổ phiếu và giá dầu có mối quan hệ đồng biến. Ngược lại, nếu b là âm, giá cổ phiếu và giá dầu có mối quan hệ nghịch biến.2 Tổng quan nghiên cứu 2.1 Một số nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng giá dầu đến thị trường chứng khoán (Jones & Kaul, 1996)tập trung vào mối quan hệ giữa giá dầu và giá cổ phiếu của các công ty được niêm yết trên các thị trường chứng khoán quốc tế như Canada, Nhật Bản, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ trong khoảng thời gian từ năm 1947 đến năm 1991.
(Jones & Kaul, 1996) sử dụng dữ liệu hàng tháng về giá dầu thô và chỉ số chứng khoán của các quốc gia được nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn như Datastream, Bloomberg và các nguồn dữ liệu chính phủ. Các tác giả đã áp dụng phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến và mô hình Vector Autoregression (VAR) để kiểm soát các biến khác có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và giá dầu. Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ đáng kể giữa giá dầu và giá cổ phiếu của các công ty trên các thị trường chứng khoán quốc tế.
Biến động giá dầu thường gây ra những ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến giá cổ phiếu. Tuy nhiên, mức độ tác động và hướng tác động của giá dầu lên giá cổ phiếu có thể khác nhau giữa các quốc gia, phụ thuộc vào đặc điểm kinh tế và tài chính của từng nước. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mối quan hệ giữa giá dầu và giá cổ phiếu có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như lạm phát, lãi suất và tăng trưởng kinh tế. (Jones & Kaul, 1996) nhấn mạnh việc cần phải kiểm soát những biến động này trong các mô hình hồi quy để đánh giá đúng tác động của giá dầu lên giá cổ phiếu.
Đồng thời nghiên cứu cũng cho thấy rằng tác động của giá dầu lên giá cổ phiếu có thể thay đổi theo thời gian, phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế và đặc điểm của thị trường tài chính. Điều này cần được xem xét khi đánh giá tác động của giá dầu đến giá cổ phiếu và đưa ra quyết định đầu tư. (Kilian & Park, 2009) tập trung vào mối quan hệ giữa giá dầu và giá cổ phiếu của các công ty được niêm yết trên thị trường chứng khoán Hoa Kỳ trong khoảng thời gian từ năm 1973 đến năm 2008. (Kilian & Park, 2009) sử dụng dữ liệu hàng tháng về giá dầu và chỉ số chứng khoán S&P 500 của Hoa Kỳ.
Dữ liệu được thu thập từ các nguồn như Datastream, Bloomberg và Tổ chức Năng lượng Quốc tế (IEA). Để phân tích mối liên hệ giữa giá dầu và giá cổ phiếu, các tác giả đã áp dụng phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến và mô hình Vector Autoregression (VAR) để kiểm soát các biến khác có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và giá dầu. (Kilian & Park, 2009) đạt được một số kết quả quan trọng sau khi phân tích dữ liệu và áp dụng mô hình hồi quy như: Có mối liên hệ đáng kể giữa giá dầu và giá cổ phiếu của các công ty tại Hoa Kỳ. Những biến động giá dầu thường 10 gây ra những ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến giá cổ phiếu.
Tác động của giá dầu lên giá cổ phiếu không đồng nhất giữa các ngành công nghiệp. Một số ngành như dầu khí, sản xuất và vận tải có độ nhạy cao hơn đối với biến động giá dầu, trong khi các ngành khác như dịch vụ và công nghệ thông tin có độ nhạy thấp hơn. Tác động của giá dầu lên giá cổ phiếu cũng phụ thuộc vào nguồn gốc của biến động giá dầu. (Kilian & Park, 2009) phân biệt giữa các loại sốc giá dầu khác nhau, chẳng hạn như sốc cung cầu, sốc kinh tế toàn cầu và sốc chính sách, và chỉ ra rằng chúng có những tác động khác nhau đối với giá cổ phiếu.
Nghiên cứu cũng cho thấy rằng tác động của giá dầu lên giá cổ phiếu thay đổi theo thời gian, phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế và đặc điểm của thị trường tài chính. Điều này cần được xem xét khi đánh giá tác động của giá dầu đến giá cổ phiếu và đưa ra quyết định đầu tư. Khác với các nghiên cứu ở trên, nghiên cứu của (Narayan & Sharma, 2011) tập trung vào mối quan hệ giữa giá dầu và lợi tức của các công ty được niêm yết trên các sàn chứng khoán, đặc biệt là các công ty hoạt động trong ngành dầu khí. (Narayan & Sharma, 2011) sử dụng dữ liệu hàng tháng về giá dầu và lợi tức của các công ty được niêm yết trên các sàn chứng khoán của Mỹ, Anh, Canada, Australia và Nhật Bản.
Và áp dụng phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến và mô hình GARCH (Generalized Autoregressive Conditional Heteroskedasticity) để kiểm soát sự biến động của giá dầu. Kết quả nghiên cứu chỉ ra được giữa giá dầu và lợi chứng của các công ty, đặc biệt là các công ty trong ngành dầu khí có liên hệ với nhau. Khi giá dầu tăng, lợi tức của các công ty trong ngành dầu khí cũng có xu hướng tăng theo. Mối liên hệ giữa giá dầu và lợi tức của các công ty không chỉ ảnh hưởng đến ngành dầu khí mà còn lan rộng đến các ngành khác trong nền kinh tế.
Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn của các công ty và nền kinh tế nói chung đối với giá dầu. Tuy nhiên, ảnh hưởng của giá dầu đối với lợi tức của các công ty khác nhau giữa các quốc gia. Một số quốc gia có độ nhạy cao hơn đối với biến động giá dầu, điển hình là các nước có nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ hoặc các nước nhập khẩu dầu lớn. Cùng với đó, tác đã chỉ ra mối liên hệ giữa giá dầu và lợi tức của các công ty cũng thay đổi theo thời gian, phản ánh những biến động trong cơ cấu kinh tế và đặc điểm của thị trường tài chính.
Điều này cần được xem xét khi đánh giá tác động của giá dầu đến các công ty và đưa ra quyết định đầu tư. (Hamilton, 1983) nghiên cứu và phân tích vào mối quan hệ giữa giá dầu và các chỉ số kinh tế vĩ mô, bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát và thất nghiệp, ở Hoa Kỳ. (Hamilton, 1983) sử dụng dữ liệu thống kê hàng quý về giá dầu và các chỉ số kinh tế vi 11 mô của Hoa Kỳ. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thống như Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ và Tổ chức Năng lượng Quốc tế (IEA).
Tác giả áp dụng phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến. Mô hình hồi quy này cho phép nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của giá dầu lên các chỉ số kinh tế vĩ mô. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra được giá dầu có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế vĩ mô của Hoa Kỳ, bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp. Khi giá dầu tăng, nó thường dẫn đến tăng lạm phát và giảm tăng trưởng GDP, đồng thời làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.
Các biến động giá dầu có thể giải thích một phần đáng kể các biến động kinh tế vĩ mô, đặc biệt là trong các giai đoạn suy thoái kinh tế. Hamilton chỉ ra rằng hầu hết các suy thoái kinh tế ở Hoa Kỳ trong thời gian nghiên cứu đều được bắt đầu bởi một đợt tăng giá dầu mạnh. Hamilton cũng nhận thấy rằng tác động của giá dầu lên nền kinh tế không chỉ đơn thuần thông qua chỉ phí sản xuất, mà còn ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, tiêu dùng và chính sách tiền tệ, tạo ra những ảnh hưởng phức tạp và lan tỏa trong nền kinh tế.