Khóa luận: Phân tích chương trình Sinh học ĐHSP TP.HCM và lớp 10 cải cách

Khóa luận sinh học: Phân tích chương trình đào tạo ngành Sinh ĐH Sư phạm TP HCM & chương trình Sinh lớp 10 mới. So sánh, đánh giá chi tiết.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

1994

41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

I. PHẦN I: MỞ ĐẦU

II. PHẦN II: MỤC ĐÍCH, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

III. PHẦN III: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ BIỆN LUẬN

1. Xem xét đánh giá chương trình đào tạo của khoa Sinh trường Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh hệ chính quy bốn năm theo quy trình đào tạo mới.

IV. PHẦN IV: KẾT LUẬN

V. PHẦN V: TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mối liên hệ chương trình Sinh học ĐHSP THPT

Việc phân tích chương trình Sinh học giữa hai bậc học Đại học Sư phạm (ĐHSP) và Trung học phổ thông (THPT) là một nhiệm vụ cốt lõi, quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo giáo viên Sinh học. Mối quan hệ này không đơn thuần là sự chuyển tiếp kiến thức, mà là một hệ thống kế thừa và phát triển có tính logic. Khung chương trình Sinh học ở ĐHSP phải được thiết kế không chỉ để cung cấp kiến thức chuyên sâu mà còn phải dự báo và đáp ứng được những yêu cầu từ chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Sinh. Một giáo viên tương lai cần được trang bị kiến thức sâu rộng hơn nhiều so với những gì họ sẽ giảng dạy, theo nguyên tắc “biết mười, dạy một”. Do đó, việc xem xét sự tương thích và những khoảng trống giữa hai chương trình là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu của Đặng Thị Phương Thi (1994) đã chỉ ra từ sớm tầm quan trọng của việc này, khi nhấn mạnh rằng chương trình ĐHSP phải chịu áp lực và có sự điều chỉnh liên tục để phù hợp với thực tiễn các trường THPT. Ngày nay, với định hướng phát triển năng lực, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết hơn. Sự liên thông chương trình THPT và Đại học cần đảm bảo sinh viên Sư phạm không chỉ nắm vững kiến thức nền tảng môn Sinh mà còn phải hiểu rõ mục tiêu, phương pháp mà chương trình THPT đang hướng tới. Phân tích này giúp xác định các học phần cần được ưu tiên, các chuyên đề dạy học Sinh học cần được xây dựng, và cách thức để việc ôn thi tốt nghiệp THPT môn Sinh trở nên hiệu quả hơn thông qua việc giảng dạy có định hướng.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của việc phân tích song song

Mục tiêu chính của việc phân tích song song là xác định mức độ tương thích về nội dung và mục tiêu đào tạo giữa hai cấp. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở ba khía cạnh: Thứ nhất, đảm bảo sinh viên ngành Sư phạm Sinh học được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để triển khai hiệu quả chương trình phổ thông. Thứ hai, phát hiện những điểm vênh, những nội dung còn thiếu hoặc chưa được đào sâu ở chương trình ĐHSP so với yêu cầu thực tiễn. Thứ ba, tạo cơ sở để đề xuất các giải pháp đổi mới phương pháp dạy học Sinh học, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn giảng dạy tại các trường THPT. Việc này giúp chuẩn đầu ra môn Sinh học ở cả hai cấp được đồng bộ và nâng cao.

1.2. Lịch sử thay đổi và sự cần thiết của việc đồng bộ hóa

Lịch sử giáo dục Việt Nam đã chứng kiến nhiều lần thay đổi chương trình, từ chương trình năm 1974, 1984 đến các cải cách sau này và gần nhất là chương trình 2018. Tài liệu gốc đã phân tích sự biến đổi của nội dung giảng dạy Sinh học qua các giai đoạn, cho thấy mỗi lần thay đổi đều nhằm mục đích cập nhật kiến thức và đáp ứng yêu cầu mới của xã hội. Sự cần thiết của việc đồng bộ hóa nảy sinh từ chính những thay đổi liên tục này. Nếu chương trình ĐHSP không bắt kịp, giáo viên ra trường sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp cận và triển khai sách giáo khoa mới, đặc biệt là các phần liên quan đến Sinh học đại cương được tinh giản và đưa vào sách giáo khoa Sinh học 10, 11, 12 theo cách tiếp cận mới.

II. Thách thức trong việc liên thông chương trình Sinh học hai cấp

Quá trình liên thông và đồng bộ hóa chương trình Sinh học ĐHSP & THPT đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất là sự khác biệt về mục tiêu đào tạo. Chương trình THPT tập trung vào việc cung cấp kiến thức phổ thông và hình thành năng lực khoa học cơ bản cho học sinh. Trong khi đó, chương trình ĐHSP phải đào tạo ra những nhà giáo có khả năng phân tích, tổng hợp, và tự phát triển chuyên môn. Sự chênh lệch này tạo ra một “khoảng trống” về cả nội dung lẫn phương pháp luận. Một vấn đề khác là tốc độ cập nhật kiến thức. Sinh học là một ngành phát triển như vũ bão, nhưng việc đưa các thành tựu mới vào khung chương trình Sinh học ở cả hai cấp thường có độ trễ nhất định. Thêm vào đó, áp lực từ việc phải đảm bảo chuẩn đầu ra môn Sinh học cho cả hai đối tượng (học sinh và sinh viên sư phạm) cũng là một bài toán khó. Điều này đòi hỏi một cơ chế rà soát và điều chỉnh chương trình linh hoạt, điều mà các nghiên cứu trước đây như của Đặng Thị Phương Thi đã gián tiếp đề cập khi nói về sự “chuyển đổi qua những giai đoạn khá cơ bản” của chương trình đào tạo. Thách thức còn nằm ở việc trang bị cơ sở vật chất cho thực hành thí nghiệm Sinh học, vốn có sự khác biệt lớn giữa điều kiện lý tưởng ở đại học và thực tế ở nhiều trường phổ thông.

2.1. Sự vênh trong kiến thức nền tảng môn Sinh giữa hai bậc

Sự vênh thể hiện rõ khi so sánh độ sâu của các chủ đề. Ví dụ, phần Di truyền học trong chương trình THPT tập trung vào các quy luật cơ bản, trong khi ở ĐHSP, sinh viên phải đi sâu vào Di truyền học phân tử, Di truyền học quần thể với mức độ phức tạp cao hơn. Nếu không có sự kết nối, giáo viên có thể gặp khó khăn trong việc đơn giản hóa các khái niệm phức tạp hoặc không thấy được mối liên hệ giữa các cấp độ kiến thức. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng một hệ thống kiến thức nền tảng môn Sinh vững chắc cho học sinh.

2.2. Áp lực từ đổi mới phương pháp dạy học Sinh học liên tục

Chương trình GDPT 2018 nhấn mạnh việc đổi mới phương pháp dạy học Sinh học theo hướng phát triển năng lực, thay vì truyền thụ kiến thức một chiều. Điều này tạo áp lực lớn lên chương trình đào tạo ĐHSP. Sinh viên không chỉ cần học kiến thức, mà còn phải được huấn luyện về các phương pháp giảng dạy dự án, STEM, dạy học theo trạm... Nếu chương trình ĐHSP vẫn nặng về lý thuyết hàn lâm, giáo viên mới ra trường sẽ lúng túng khi phải tổ chức các hoạt động học tập trải nghiệm, sáng tạo cho học sinh.

III. Giải mã cấu trúc chương trình Sinh học THPT 2018 mới

Việc phân tích chương trình Sinh học THPT theo định hướng của Bộ GD&ĐT năm 2018 là bước đi đầu tiên để hiểu rõ “đầu ra” mà chương trình ĐHSP cần hướng tới. Chương trình mới có nhiều điểm khác biệt căn bản so với các chương trình trước đó. Thay vì tập trung vào hệ thống hóa kiến thức theo từng giới (Thực vật, Động vật), chương trình 2018 được cấu trúc theo các chủ đề lớn, xuyên suốt, thể hiện các cấp độ tổ chức của thế giới sống, từ phân tử, tế bào đến cơ thể và hệ sinh thái. Mục tiêu không chỉ là kiến thức, mà là định hướng phát triển năng lực học sinh, bao gồm năng lực nhận thức sinh học, tìm hiểu thế giới tự nhiên và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Nội dung giảng dạy Sinh học trong sách giáo khoa Sinh học 10, 11, 12 được thiết kế để tăng cường hoạt động thực hành, thảo luận và giải quyết vấn đề. Ví dụ, các chủ đề về công nghệ tế bào, công nghệ enzyme và ứng dụng được đưa vào sớm hơn, đòi hỏi giáo viên phải có nền tảng Sinh học đại cương và kiến thức công nghệ sinh học hiện đại. Phân tích kỹ chương trình này giúp các khoa Sư phạm xác định được những học phần nào cần nhấn mạnh, những kỹ năng nào cần bổ sung cho sinh viên để họ tự tin đứng lớp.

3.1. Phân tích nội dung cốt lõi sách giáo khoa Sinh học 10 11 12

Nội dung sách giáo khoa Sinh học 10, 11, 12 mới tập trung vào các nguyên lý chung của sự sống. Lớp 10 giới thiệu về Sinh học tế bào. Lớp 11 tập trung vào Sinh học cơ thể. Lớp 12 đi sâu vào Di truyền, Biến dị, Tiến hóa và Sinh thái học. Cách tiếp cận này giúp học sinh có cái nhìn hệ thống. Tuy nhiên, như phân tích của Đặng Thị Phương Thi về chương trình cải cách cũ, một thách thức lớn là khối lượng kiến thức trong mỗi chủ đề khá lớn trong khi thời lượng có hạn, đòi hỏi giáo viên phải có kỹ năng chắt lọc và tổ chức dạy học hiệu quả.

3.2. Định hướng phát triển năng lực học sinh qua chương trình mới

Đây là điểm cốt lõi của chương trình 2018. Định hướng phát triển năng lực học sinh đòi hỏi các hoạt động dạy học phải vượt ra ngoài việc ghi nhớ. Giáo viên cần thiết kế các nhiệm vụ để học sinh có thể tự đặt câu hỏi, thiết kế thí nghiệm đơn giản, phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. Để làm được điều này, sinh viên sư phạm cần được đào tạo không chỉ về kiến thức mà còn về phương pháp luận nghiên cứu khoa học và kỹ năng tổ chức hoạt động học tập.

IV. Phân tích khung chương trình đào tạo ngành Sư phạm Sinh

Để đáp ứng yêu cầu từ cấp THPT, khung chương trình Sinh học của ngành Sư phạm Sinh học cần được cấu trúc một cách khoa học và linh hoạt. Một chương trình hiệu quả phải cân bằng được ba khối kiến thức chính: kiến thức khoa học cơ bản, kiến thức chuyên ngành sâu và khối kiến thức nghiệp vụ sư phạm. Các học phần Sinh học đại cương như Tế bào học, Hóa sinh, Sinh thái học cung cấp nền tảng. Các học phần chuyên sâu như Di truyền học phân tử, Sinh lý học thực vật, Sinh lý học động vật giúp sinh viên làm chủ kiến thức. Đặc biệt, vai trò của các học phần về phương pháp giảng dạy ngày càng quan trọng. Cần có sự lồng ghép giữa nội dung chuyên môn và phương pháp. Ví dụ, khi học về quang hợp, sinh viên không chỉ học về cơ chế mà còn học cách thiết kế một bài giảng về quang hợp theo định hướng trải nghiệm. Nghiên cứu năm 1994 đã chỉ ra tầm quan trọng của việc sắp xếp các học phần một cách hợp lý để “tạo ra được sự kế thừa và bổ trợ nhau”. Nguyên tắc này vẫn còn nguyên giá trị, đảm bảo sinh viên xây dựng được một hệ thống kiến thức vững chắc, có tính kết nối cao, sẵn sàng cho việc đổi mới phương pháp dạy học Sinh học.

4.1. Cấu trúc các học phần Sinh học đại cương và chuyên ngành

Các học phần Sinh học đại cương thường được bố trí trong giai đoạn đầu, tạo nền tảng vững chắc. Giai đoạn sau tập trung vào các học phần chuyên ngành, giúp sinh viên đi sâu vào lĩnh vực mình quan tâm. Sự phân bổ này, như được ghi nhận trong tài liệu gốc, giúp sinh viên không bị “sốc” và có thời gian thích nghi. Một điểm cần cải tiến là tăng cường tính liên ngành, kết nối Sinh học với các lĩnh vực khác như Hóa học, Tin học (Tin-sinh học) để bắt kịp xu hướng khoa học hiện đại.

4.2. Vai trò của thực hành thí nghiệm Sinh học trong đào tạo

Thời lượng dành cho thực hành thí nghiệm Sinh học là một chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng đào tạo. Thực hành không chỉ giúp củng cố lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy khoa học, thao tác phòng thí nghiệm và xử lý số liệu. Sinh viên cần được thực hành trên các trang thiết bị hiện đại nhưng đồng thời cũng cần được hướng dẫn cách thiết kế các thí nghiệm đơn giản, khả thi với điều kiện ở trường phổ thông. Điều này giúp họ không bị động khi về công tác tại các địa phương có điều kiện cơ sở vật chất khác nhau.

V. Phương pháp tối ưu kết nối nội dung giảng dạy Sinh học

Để tạo ra sự kết nối liền mạch giữa hai chương trình, cần có những giải pháp đồng bộ. Một trong những phương pháp hiệu quả là xây dựng các chuyên đề dạy học Sinh học tích hợp. Các chuyên đề này được thiết kế dựa trên các chủ đề lớn của chương trình THPT, nhưng được phân tích ở cấp độ sâu của đại học. Sinh viên sẽ đóng vai trò vừa là người học, vừa là người thiết kế bài giảng. Điều này giúp họ hiểu rõ sự chuyển hóa kiến thức từ bậc đại học xuống phổ thông. Một giải pháp khác là tăng cường hoạt động thực tập sư phạm và kiến tập ngay từ những năm đầu. Sinh viên cần có cơ hội tiếp xúc sớm với môi trường THPT, quan sát và học hỏi từ các giáo viên giàu kinh nghiệm. Việc so sánh chương trình Sinh học cũ và mới cũng là một hoạt động học thuật hữu ích. Nó không chỉ giúp sinh viên thấy được sự phát triển của khoa học mà còn hiểu được triết lý đằng sau mỗi lần thay đổi chương trình, từ đó có sự chuẩn bị tốt hơn. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường ĐHSP và các trường THPT, tạo ra một vòng lặp phản hồi liên tục để khung chương trình Sinh học đại học luôn được cập nhật và bám sát thực tiễn.

5.1. Xây dựng chuyên đề dạy học Sinh học và học phần tự chọn

Việc bổ sung các chuyên đề dạy học Sinh học và học phần tự chọn là cần thiết để chương trình đào tạo trở nên linh hoạt. Các chuyên đề có thể tập trung vào những vấn đề mới, nóng của xã hội liên quan đến Sinh học (biến đổi khí hậu, an toàn thực phẩm, bệnh dịch) và cách tích hợp chúng vào bài giảng. Điều này không chỉ làm phong phú nội dung giảng dạy Sinh học mà còn giúp học sinh thấy được tính ứng dụng của môn học.

5.2. So sánh chương trình Sinh học cũ và mới Bài học kinh nghiệm

Luận văn của Đặng Thị Phương Thi (1994) đã thực hiện một phép so sánh chương trình Sinh học cũ và mới (thời điểm trước và sau 1990), chỉ ra rằng mỗi lần cải cách đều cố gắng cập nhật kiến thức nhưng thường gặp thách thức về thời lượng và tính hệ thống. Việc phân tích tương tự với chương trình 2018 và các chương trình trước đó sẽ rút ra nhiều bài học quý báu, giúp việc triển khai chương trình mới hiệu quả hơn, tránh lặp lại những hạn chế cũ và phát huy được các ưu điểm đã có.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp sinh học bước đầu tìm hiểu phân tích và nhận xét chương trình đào tạo ở trường đại học sư phạm tp hcm ngành sinh học và chương trình sinh vật lớp 10 cải cách ở ptth

Trích đoạn nội dung tài liệu

4Ø y Lh li a ¿ NIU “# -) x4 eT — L : KHOA SINH HỌC g Dang Thị PhonThi CẢI CÁCH Ở PHO THONG TRUNG HỌC (Iuận vin tắt nghiệp cl nhân thos lực) NANI ; SINI HX Người hưởng dẫn : Vũ Tan lần THÀNH PHS HỒ CHÍ MINH 1994 THU VIEN Trưởng Bat lim = Mavens TH oe seattle — TRUGNG DẠI Hoc SƯ PHẠM THÀNH PHO HỒ CHÍ MINH KIOA SINH HỌC Ding Thị Phudng Thi BƯỚC ĐẦU TÌM HIỂU, PHAN TÍCH VÀ NHẬN XÉT CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO Ở ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (NGÀNH SINH HỌC) VÀ CHƯƠNG TRÌNH SINH VẬT LỚP 10 CẢI CÁCH Ở PHỔ THÔNG TRUNG HỌC (Luận vin tắt nghiệp cÍ nhân Khoa hoc) NGANH : SINH HOC Người hưởng dẫn : Vú Tân lên | ‡ si -đWkŸ0 !độ» xu mm LOL CẮM ‘LA Xin chân thành cảm Lạ: | ‘thay v0 TAN DAN. cing các thầy có ở khoa Sinh trường DSP NO | Page nghiền cứu khoa học trưởng DHSP TP.HCM _ Han Giám liiệu trường DUSP TP.IKM CÁC giáo viên Sinh vát trường PTIH Trằn Khai Nguyên đả tán tình giúp đở em thực hiện và hoàn thành đề tài đúng thời lái trong điều kiện khóng được thuộn lợi lắm: với vốn kiến thức it di của mẠ( sinh viền sdp ra trường và chưa có kinh nghiệm trong việc giảng day, với một để tài có một nội dung rất rộng và phức top. ĐẠI HỌC SƯ Pitam THÀNH 145 HỒ CHÍ MIML 1994 Người thực hiện DANG THỊ PRUONG THỊ MỤC LUC NỘI DUNG PHAN T : ud pau PHAN IT : UC DÍCH, ĐỐI TUUNG VÀ PIR%*1 ftir moet: cy ĐỀ Ti PHAN FT): NỌI DUNG NGHIÊN CUD VÀ BIRD LẦN 1. Nem xét đính gia chit teinh dae tạa eda Khoa Sinh trưởng Dei hye SƯ phạm thánh phe lễ Che ‘link ke chỉnh quy 4 ndm theo quy trình đào tgu nati.

Nem vét đánh gid chong trính Sint học lợp 10 củi cách giáo đục thực thị từ naw 1290 đếu này, ‘21 II, ca vài sh quan be gi 'i oleiAg trình đào tạo khoa Sinh li học Sư phaym thành phố to chí ‘tink wl việc giảng dạy chương Liình Sink hye ftp WO cÁi veh gi dục. 27 PHAN IV : XPT LUẠN 33 MIAN V : TAL LIỆU THAM KHẢO. 35 pun: PHẦN MỞ BAD ` Sau ngày đất nước được hoàn toàn giải phóng (1975), vấn đề cải tạo và xáy dựng lụi đất nước sau nhiều năm bị chiến tranh tàn phá đá trở thành một vin đề cap laich. Trong hoàn cảnh ấy, vấn đề cải tạo và giáo dục trên phạm ví toàn quỐC, vi sy đôi hỏi cấp thiết của thực tế khách quan, phải được mau chóng thích dng.

1rong hang loạt các trưởng đại học ở các tinh phía nam được ra đồi sau nền 1975, feuding Dai học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh (DESP TP.HCM) của chúng tủ củng đá mati chong thành láp và bội nhập ngay vào quỹ deo đào tao chung của cả nước. Đứng Laude wdt thực tế hết sức phức tạp - hệ thống giáo dục phổ thông trung hoc (PTI) phía cum hoài toàn biến đổi theo một nội dung mới, trường ĐÁSP TP.HCM ( trong dé có khoa Sinh) được thành lập trên cơ sở khoa Sư phạm củ của| Sài gòn, được bổ sung théa cán bộ đào tạo từ hệ thống giáo dục đại học của các nước xá hội chủ ngliia(XHUN), nguồn cán bộ được đào tạo đa dạng. Vấn đề hoàn thiện, én định một chudng trình, nội dung đào tạo cho sinh viên ngành Sinh vật DUSP TP.HCM trở thành mọt đòi lỏi khách quan và phải mau chóng đáp ứng. Trong vòng mười nam gần day, đứng trước thực tế biến đổi của đất nước, trước yéu cầu của nền giáo dục, chương trình và nội dung đào tạo của khoa Sinh DSP TP, I©M đã phải luốn luôn có sự biến đổi và chịu áp lực từ hai phía : Bộ Giáo dục (sau này 1A Hộ Giáo dục và Đào tạo) và phía các trường PTTI ở phía nam.

Mặt khác, những thực tế chủ quan của chính khoa Sinh DUSP TP.HCM( đội ngủ cán bộ giáo dục, điều kiện, phương tiện, khả nâng đào tgo.), Bo vậy chương trình và nội dung đào tạo của khoa đả phải chuyển đổi qua những giai đoạn khá cơ bản. TU nam hoc 1979-1980 đến nãm học 1983-1984, Khoa phải đào tyo theo chướng trình chỉ đạo của Bộ Giáo dục- Chương trình đào tao sư phạm ở phía bắc từ 1974. _ Đến năm học 1984-1985, do sự thay đổi về mục tiêu từ đào tạo chuyên ngành sinh chuyến sang đào tạo hai món Sinh và Kỹ thuật nông nghiệp nén Bộ đã bạn hành Chương trình đào tạo ngành Sinh-Néng Ở DHSP- Khoa đã phải chấp hành chuyển hod theo hướng đào tạo mới đó. TY sau Dei hội Đảng lần thd VI, vấn đề đổi mới giáo dục và đào tạo thực sự trở thành một vấn đề cấp bách.

Hệ thống đào tọo đại học chung trong cả nước da mat chống có sự biến đổi và trở nên da dạng. Sự đa dang hoá trong phương thức đào tuo, sự biến hoá trong nội dung chương trình đào tạo đá thúc đấy cho sự ra đời của nhiều chương trình đào tạo mới, Trén cơ sở đó, tháng 5-1990, BO trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo đá ra chỉ thi. 1/DH về việc triển khai thống nhất chương trình đào tạo mới trong các trường đại học thuộc khối Khoa học cơ bản. Chấp hành chỉ thị 11/DH của Bộ trưởng, từ nấm học 1990-1991 đến nay, trường ta, trong đó có khoa Sinh đã đi vào đào tạo theo quy trình mới~ đào tạo theo hai giai đoạn.

Căn cứ vào nghị quyết của HỘI nghị lần thứ4 Ban chấp hành trung ương Dang (khoá VIL) (ra đời tháng 1-1993) về " tiếp tục đổi mới sự nghiệp giáo dục và đào too”, trong hội nghị hiệu trường các trường đại học, cao đẳng trong toan quốc nam 1993, Bộ trưởng đã chỉ đạo về việc cấu trúc lại kiến thức đào tạo ở đại, học, " mim hod nội dung chương trình đào tạo", và "xác định lại mục tiêu và đổi mới chương trình đào tạo" (Báo cáo Bộ trưởng tháng 8-1993 tại hội nghị MỆ trường trường đại học và cao đẳng). | Như vậy là sau nhiều năm nhận thức, suy nghĩ, đã làn và đang làm, vấn đề "đổi mới nội dung và chương trình đào tạo đại học” vẫn còn lA vấn đề cấp bách hàng đầu. Ở khối các trường cơ bản (Sư phạm hoặc Tổng hợp), ngành Sinh học vẫn chưa thể cho ra đời một chương trình đào tạo thống nhất cho giai đoạn 1. Trong khi đó, phía trước (có thể là từ năm học 1994-1995), BO lại đang gấp rút chuẩn bị cho một chương trình mới- một cing trình hoàn toàn mới cho một chương trình đào tạo cũng rất mới ( quyết định2ð77/CDĐT nhÀy 3-12-1993 của Độ trưởng và quy định cấu tric, khối lượng kiến thức tổi thiểu cho ote cấp đào tạo trong bậc đại học).

Vấn đề đổi mới nội đứng và chương trình đào tạo ở đại học thực chất, là một vấn đề hết sức phức ter.” Ì| không thé một sổu một chiều làn được" và đây ụ "mot việc làm lâu đài và liên tục" (Báo cáo của BO trường tháng 8-1993) và Vì lê đó, vấn đề xen xét, phân tich, đánh giá ở mọi góc độ, mọi khả | hăng đối „ chương trình đào tạo ở khoa Binh DHSP của chúng ta trong giai đoạn hiện thời là t vấn đề cần thiết, có ích.¡ Chúng ta (khoa Sinh DHSP TP.HCM) đã thực thi tròn ibn nam chương trình, nội dụng đào tạo mới .Chương trình và nội dung oA chúng ta Ac thực thí, 6 ràng không phẩi là chương trình của bất cứ trường nào. Chúng ta! đã tạo dưng ra nổ trong khuôn khổ của mọi chỉ thị có tinh pháp quy của Bộ cing với tỉnh thần đổi mới phd hợp thực tiễn của chúng ta. Ở một góc độ khác, cũng cần phải có nhận thức rằng, chướng trình đào tạo ở DUSP- một loại trường vừa là khoa học cd bản, vừa là có tính chất đây nghề, chương trình đó phải cần được chi phối bởi mục tiêu đào tạo thích ứng với chương trình ở PTTI. | Vấn đề đặt ra là: trong nhiều nim sau giải phóng, chương trình Sinh học ở -3-.

PITH đá có những biến đổi khá cơ bản. Dặc biệt là từ nãm 1989, BỘ Giáo đực vA Dio tạo đá bất đầu ban hành và áp dụng chương trình Sinh học cải cáchở PTTH. Cần phải nấm bất được những đổi mới mang tính ưu việt của chương trình cải cách này. Mật khác, cần phải mau chóng thích ứng với nội dung chương trình, góp phần nang cao và hoàn thiện hoá nội dung của chương trình.

Đó là nhiệm vụ và trách nhiệm của các nhà sư phạm cúng như của các thầy, có giáo tương lai sau khi ra trường. Đi vậy, trong phạm vi điều kiện và khả nắng có thể của đề tải, việc chọn mục tiêu xem xét, đánh giá và góp ý cho chương trình PTTH ở lớp 10 (sinh na a 1A một việc làm rất cần thiết có giá trị cho cả tương lai nghề nghiệp sau này. MOL vấn đề củng cần phải đất ra trong quá trình xem xét, đánh giá cho các chung trình ở Dei học và PTTH là mối quan hệ cần thiết của hai chương trinh này- xác định đầy đủ và có tính khoa học mối quan hệ này thực chất là bước đầu đánh giá chất lượng đào tạo. Củng từ chất lượng đào tạo chuyên môn này sẽ tạo ra cơ sử để khing định nội dung và chương trình đào tao ở DHSP chúng ta.

Nói dung cơ bản của đề tài nghiên cứu là bước đầu xem xét, phán tích, đánh gid nội dung chương trình đào tạo đang thực thi ở DHSP TP. Xem xét, phán tích đánh pid chương trình trong sách cải cách ở lớp 10 PTTH và từ đó cúng tìm hiểu mối quan hệ cần thiết giữa chất lượng đào tạo và giá trị sử dụng ở ngành Sinh học bUSP TP.HCM trong giai đoạn đang có sự đổi mới của giáo dục và đào tạo hiện nay. Mục đích và tham vọng của đề tài có một tam bao quát rộng, song khả năng thực thi và điều kiện thực thi của đề tài còn nhiều hạn chế. Mặt khác, đây là một vấn đề lớn phức tạp đòi hỏi phải có nhiều kinh nghiệm trong quá trình đào tạo và pidng dey.

Do vậy, trong phạm vi khả năng của tác gid, rất hy vọng rằng, những kết quả xem xét được qua đồ tài sẽ bước đầu góp được một tiếng nói nhỏ cho sự hoàn thiện nội dung, chương tỷình đào tạo ở DHSP và hoàn thiện hơn nội dung , chương trình ở tiie đầu cấp cba bậc PTTH. PHẦN II MỤC ĐÍCH, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU ĐỀ TÀI bề tài:” Bước đầu tìm hiểu, phân tích và nhận xét chương trình đào tạo ở ĐHSI' TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ