Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quản trị rủi ro là hoạt động đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới từ đầu thập niên 1990 và được các doanh nghiệp châu Á đặc biệt chú trọng sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu không chỉ đứng trước nhiều cơ hội mở rộng thị trường mà còn liên tục đối mặt với các nguy cơ tiềm ẩn từ môi trường kinh doanh toàn cầu. Tại Việt Nam, công tác quản trị rủi ro trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn còn khá mới mẻ. Phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào lĩnh vực ngân hàng, thường chú trọng vào kết quả thay vì quy trình thực hiện, xem xét các rủi ro ở mức độ cào bằng mà không phân định thứ tự ưu tiên hoặc gắn với mốc thời gian cụ thể.

Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú là doanh nghiệp chuyên khai thác, thu mua và chế biến các sản phẩm từ nhựa thông để phục vụ xuất khẩu. Do đặc thù ngành nghề xử lý hóa chất hữu cơ tự nhiên dễ cháy và phụ thuộc sâu vào nguồn lâm sản, công ty thường xuyên đối mặt với các biến động về nguyên liệu, thị trường và kỹ thuật sản xuất. Nhằm nhận diện, đánh giá có hệ thống các rủi ro mang tính chất đặc thù và đề xuất giải pháp kiểm soát, đề tài "Quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro, bao gồm công tác nhận dạng, đánh giá và lựa chọn phương pháp quản trị rủi ro phù hợp trong doanh nghiệp.
  2. Tiến hành tìm hiểu, phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm nhận dạng và đánh giá các rủi ro đặc thù tại Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú.
  3. Đề xuất các phương pháp và biện pháp quản trị rủi ro đặc thù khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các rủi ro đặc thù phát sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú, tập trung vào ba nội dung trọng tâm: nhận dạng, đánh giá và đề xuất phương pháp quản trị.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu về tình hình sản xuất kinh doanh, tài chính, lao động được thu thập trong giai đoạn 2016 - 2018; công tác nhận dạng, đánh giá rủi ro và các giải pháp đề xuất được xác định trọng tâm cho năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận rủi ro dưới hai trường phái: trường phái tiêu cực (rủi ro là biến cố không may, thiệt hại bất ngờ) và trường phái trung hòa (rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được, mang tính hai mặt gồm cả nguy cơ lẫn cơ hội). Bốn đặc tính cơ bản của rủi ro được tác giả khái quát bao gồm: tính ngẫu nhiên, tính khách quan, tính không chắc chắn và tính hai mặt. Rủi ro được cấu thành từ hai yếu tố chính: tần suất xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của tổn thất.

Khái niệm "rủi ro đặc thù" được định nghĩa trong phạm vi nghiên cứu là những rủi ro có tính đại diện, phát sinh trực tiếp từ đặc điểm hoạt động và chu trình sản xuất kinh doanh của chính doanh nghiệp. Khung quy trình quản trị rủi ro chuẩn gồm 5 bước:

  1. Nhận dạng và đánh giá rủi ro;
  2. Nghiên cứu các nhóm phương pháp và kỹ thuật quản trị rủi ro;
  3. Lựa chọn phương pháp và kỹ thuật quản trị rủi ro tối ưu;
  4. Triển khai các phương pháp quản trị rủi ro đã lựa chọn;
  5. Giám sát và đánh giá hiệu quả quản trị rủi ro.

Các công cụ và kỹ thuật quản trị rủi ro được chia thành hai nhóm chính:

  • Kiểm soát rủi ro: Né tránh rủi ro và kiểm soát tổn thất (ngăn ngừa tổn thất nhằm giảm tần suất; suy giảm tổn thất thông qua phân tán rủi ro hoặc đa dạng hóa rủi ro nhằm giảm mức độ nghiêm trọng).
  • Tài trợ rủi ro: Lưu giữ tổn thất (chủ động qua quỹ dự phòng, vốn tự có hoặc thụ động) và chuyển giao rủi ro (chuyển giao phi bảo hiểm qua điều khoản hợp đồng hoặc chuyển giao bằng bảo hiểm thương mại).

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực tiễn sau:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hợp đồng kinh tế của công ty; phỏng vấn trực tiếp nhân viên và các cấp quản lý; quan sát thực tế tại phân xưởng; tham khảo giáo trình, tài liệu chuyên ngành và các công trình nghiên cứu đi trước.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Phân tích ma trận SWOT; phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính, nguồn vốn, nhân sự; so sánh ưu nhược điểm của các phương pháp nhận dạng rủi ro để chọn phương pháp kiểm tra thực tế và làm việc trực tiếp với các bộ phận làm phương pháp chủ đạo.
  • Phương pháp đánh giá định tính: Sử dụng thang đo ma trận đo lường rủi ro kết hợp giữa Tần suất (từ A đến F) và Mức độ nghiêm trọng (từ 1 đến 4).
Thang đo tần suất Mức xác suất Thang đo mức độ nghiêm trọng Mức độ tác động
A: Thường xuyên 91% - 100% 1: Thảm họa Ảnh hưởng đến sự tồn tại của công ty, ưu tiên hàng đầu
B: Có thể xảy ra 61% - 90% 2: Nguy cơ Tổn thất lớn, đe dọa nghiêm trọng hoạt động
C: Thỉnh thoảng 41% - 60% 3: Biên Thiệt hại ngắn hạn, có thể phục hồi
D: Hiếm khi (Remote) 11% - 40% 4: Không đáng kể Thiệt hại tối thiểu, kiểm soát qua thủ tục thông thường
E: Không chắc có 0% - 10%
F: Loại bỏ 0%

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quản trị rủi ro

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro, rủi ro đặc thù và các trường phái quản trị rủi ro. Tác giả phân tích chi tiết quy trình 5 bước của hoạt động quản trị rủi ro doanh nghiệp, làm rõ các công cụ hỗ trợ ra quyết định như chính sách quản trị rủi ro, sổ tay quản trị rủi ro và hệ thống thông tin quản trị rủi ro. Ngoài ra, chương 1 đối chiếu lý thuyết về các phương pháp nhận dạng rủi ro (bảng hỏi, phân tích báo cáo tài chính, phân tích quy trình tác nghiệp, kiểm tra thực tế, nghiên cứu dữ liệu quá khứ) và các kỹ thuật lượng hóa, xây dựng ma trận đo lường rủi ro 24 ô. Phần cơ sở thực tiễn tổng thuật các công trình nghiên cứu về quản trị rủi ro của PGS.TS. Nguyễn Thị Liên Diệp (quản trị rủi ro doanh nghiệp), ThS. Nguyễn Ánh Dương (bài giảng quản trị rủi ro), Trần Thị Bảo Quế (rủi ro xuất nhập khẩu, 2006) và Nguyễn Thị Linh Phương (sản xuất và xuất khẩu viên năng lượng, 2016).

Chương 2: Nhận dạng và đánh giá các rủi ro đặc thù trong Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú năm 2019

Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú (thành lập ngày 09/09/2008, mã số thuế 3200290809, trụ sở tại Khu công nghiệp Nam Đông Hà, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị; đại diện pháp luật: Dương Văn Thơm). Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng Cổ đông, Ban Kiểm soát, Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Marketing, Phòng Xuất nhập khẩu và Phân xưởng chế biến (gồm 3 bộ phận: Khai thác và sơ chế, KCS, Kho).

Ngành nghề kinh doanh chính là khai thác, thu mua và chế biến nhựa thông phục vụ bán buôn xuất khẩu (thị trường chính: Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Mỹ). Sản phẩm chính gồm:

  • Dầu thông: Gồm Dầu thấp và Dầu cao (chứa 45-52% đến 75-82% Alpha Pinene, Beta Pinene tối thiểu 1%, chỉ số axit 0.4 mg KOH/g; đóng thùng phuy sắt 180 kg, 80 phuy/container 20ft tương đương 14.4 tấn).
  • Tùng hương (Colophan): Khai thác từ các nguồn Quảng Ninh, Massoniana Tây Nguyên, Kesiya Quảng Ninh và Miền Trung (nhiệt độ nóng chảy mềm 76-78°C, chỉ số axit từ 164 đến 185 mg KOH/g, độ tro tối đa 0.02; đóng phuy tôn kẽm 240 kg, phuy mạ kẽm 225 kg hoặc bao giấy 25 kg).
  • Quy trình công nghệ: Giai đoạn 1 gồm sơ chế và xử lý (Hóa lỏng $\rightarrow$ Rửa lọc thô $\rightarrow$ Lắng lọc tinh); Giai đoạn 2 chế biến chính (Cô đặc chân không $\rightarrow$ Ngưng tụ hóa lỏng $\rightarrow$ Phân ly tinh dầu).

Bảng tổng hợp biến động các chỉ tiêu tài chính và nhân sự của công ty giai đoạn 2016 - 2018:

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Biến động 2017/2016 (%) Biến động 2018/2017 (%)
Doanh thu thuần (đồng) — Giảm 26,5 tỷ Tăng >64 tỷ -9,44% +25,30%
Lợi nhuận thuần (đồng) 9.509 triệu Giảm 4,8 tỷ 16.000 triệu -50,62% +243,53%
Tổng tài sản (đồng) — Tăng 26 tỷ Tăng 43,4 tỷ +36,00% +44,10%
Tổng lao động (người) 75 69 67 -8,00% -3,00%
- Lao động nam (người) 62 57 55 -8,06% -3,51%
- Lao động nữ (người) 13 12 12 -7,69% 0,00%

Về thực trạng quản trị rủi ro, công ty chưa có phòng ban hay nhân sự chuyên trách, các biện pháp kiểm soát chủ yếu mang tính rời rạc theo kinh nghiệm chủ quan của nhà quản lý hoặc tuân thủ quy định bắt buộc của pháp luật. Qua khảo sát thực tế, tác giả nhận dạng 4 nhóm rủi ro đặc thù năm 2019:

  1. Rủi ro nguồn cung nguyên vật liệu: Thiếu hụt nguồn cung (do hạn hán, cháy rừng, thương lái Trung Quốc thu mua đẩy giá nguyên liệu thô với thuế 0% trong khi nhập khẩu chịu thuế 5%) và chất lượng nguyên liệu kém (sâu róm phá hoại, khai thác sai kỹ thuật). Nguồn cung chính dựa vào hợp đồng khai thác 740 ha rừng thông với Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai (giai đoạn 2017 - 2020) và thu mua phụ từ các đại lý gom của hộ dân qua hình thức tạm ứng tiền không có hợp đồng chặt chẽ.
  2. Rủi ro trong hoạt động sản xuất: Rủi ro cháy nổ do đặc tính dễ bắt cháy của nhựa thông kết hợp thời tiết khô nóng tại Quảng Trị, chập điện hoặc sự cố dây chuyền; rủi ro sản phẩm chất lượng kém do lỗi cô đặc chân không hoặc bộ phận KCS kiểm soát chưa chặt chẽ.
  3. Rủi ro trong hoạt động xuất khẩu: Rủi ro hợp đồng (thiếu chuyên gia pháp lý, tranh chấp điều khoản, đối tác ép giá) và rủi ro thị trường thế giới (biến động giá nhựa thông quốc tế do Trung Quốc chi phối, biến động tỷ giá hối đoái, lạm phát).
  4. Rủi ro trong hoạt động quản trị: Rủi ro do thiếu thông tin điều hành và thiếu hệ thống kế toán quản trị.

Đánh giá tổng hợp cho thấy rủi ro nguồn nguyên liệu của công ty năm 2019 nằm ở mức Tần suất C (Thỉnh thoảng, 41 - 60%) và Mức độ nghiêm trọng 3 (Thiệt hại ngắn hạn có thể phục hồi).

Chương 3: Đề xuất phương pháp quản trị cho rủi ro đặc thù trong Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú năm 2019

Dựa trên ma trận đo lường rủi ro 24 ô, tác giả phân loại thứ tự ưu tiên và đề xuất các giải pháp quản trị tương ứng cho từng rủi ro đặc thù:

  • Rủi ro thiếu thông tin: Tái cấu trúc Phòng Kế toán (đề xuất bổ sung chức danh chuyên trách kế toán quản trị năm 2019 theo Sơ đồ 3.3) để cung cấp dữ liệu kịp thời cho việc ra quyết định.
  • Rủi ro nguồn nguyên liệu: Tăng cường giám sát việc tuân thủ quy trình kỹ thuật khai thác trên diện tích 740 ha của Tập đoàn Tân Mai để tránh vi phạm hợp đồng (tránh phạt hoặc hủy hợp đồng nếu khai thác sai quá 20 cây); chuẩn hóa văn bản hợp đồng với các đại lý thu gom thay cho giấy tạm ứng tiền; theo dõi chặt chẽ diễn biến thu mua của thương lái nước ngoài.
  • Rủi ro chất lượng sản phẩm: Nâng cao quy trình kiểm tra KCS tại các công đoạn hóa lỏng, lắng lọc tinh và phân ly tinh dầu; bảo trì định kỳ máy móc thiết bị chế biến.
  • Rủi ro cháy nổ: Áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp kiểm soát tổn thất (nội quy PCCC, bảo trì hệ thống điện, trang bị phương tiện chữa cháy tại kho bãi và xưởng) kết hợp duy trì đầy đủ hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc đối với toàn bộ danh mục tài sản và nhà xưởng.
  • Rủi ro hợp đồng và thị trường thế giới: Thuê tư vấn pháp lý chuyên nghiệp khi ký kết hợp đồng xuất khẩu quốc tế; sử dụng các công cụ tài chính phòng ngừa rủi ro tỷ giá; thường xuyên cập nhật biến động giá tùng hương và dầu thông trên thị trường quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh toàn diện bức tranh sản xuất kinh doanh và tài chính của Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú giai đoạn 2016 - 2018:

  • Doanh thu thuần năm 2017 giảm 9,44% do biến động nguồn cung, sau đó phục hồi và tăng 25,30% vào năm 2018 nhờ thị trường nhựa thông thế giới khởi sắc.
  • Lợi nhuận thuần năm 2017 giảm mạnh 50,62% (đạt 4,7 tỷ đồng) do công ty chi trả khoản tiền lớn mua quyền khai thác rừng thông của Tập đoàn Tân Mai cho cả hai năm 2017 và 2018; năm 2018 lợi nhuận phục hồi mạnh mẽ lên mức 16 tỷ đồng (tăng 243,53% so với 2017).
  • Tổng tài sản tăng trưởng liên tục (tăng 36% năm 2017 và 44,1% năm 2018), phản ánh sự mở rộng đầu tư tài sản ngắn hạn (hàng tồn kho) và thiết bị chế biến.
  • Quy mô lao động giảm dần từ 75 người (2016) xuống 69 người (2017) và 67 người (2018), do cơ giới hóa quy trình chế biến giúp tăng năng suất lao động; lực lượng lao động trực tiếp tại nhà máy 100% là nam giới.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đối với doanh nghiệp: Xây dựng ma trận đo lường rủi ro 24 ô; tổ chức lại phòng kế toán theo hướng bổ sung chức năng kế toán quản trị; kiểm soát chặt chẽ hợp đồng khai thác 740 ha với Tập đoàn Tân Mai; chấm dứt việc tạm ứng tiền bằng miệng với các đại lý gom nguyên liệu; tăng cường an toàn PCCC và duy trì bảo hiểm cháy nổ.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Cần có chính sách điều tiết thuế xuất khẩu nguyên liệu nhựa thông thô hợp lý nhằm hạn chế tình trạng thương lái nước ngoài gom sạch nguyên liệu nội địa, đồng thời hỗ trợ thông tin dự báo thị trường lâm sản cho các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Tác giả đã chỉ ra khoảng trống lớn trong thực tế quản trị của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại miền Trung: xem nhẹ công tác quản trị rủi ro, không lập hồ sơ theo dõi tổn thất quá khứ và không có bộ phận chuyên trách. Khóa luận là công trình tiên phong vận dụng lý thuyết quy trình quản trị rủi ro hiện đại vào một doanh nghiệp ngành chế biến nhựa thông cụ thể tại tỉnh Quảng Trị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do công ty không lưu trữ và ghi chép có hệ thống số liệu thống kê về tần suất cũng như mức độ thiệt hại của các sự cố rủi ro trong quá khứ, việc lượng hóa rủi ro bằng mô hình xác suất toán học chưa thể thực hiện. Việc đánh giá tần suất (A - F) và mức độ tổn thất (1 - 4) chủ yếu dựa trên phương pháp định tính thông qua phỏng vấn nhân viên, quan sát hiện trường và phân tích báo cáo tài chính 3 năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình định lượng xác suất và giá trị rủi ro (VaR) khi doanh nghiệp hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản trị; nghiên cứu mở rộng sang chuỗi cung ứng ngành chế biến nhựa thông của toàn vùng Bắc Trung Bộ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển và Kinh doanh quốc tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài quản trị rủi ro hoặc quản trị chuỗi cung ứng lâm sản.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc ngành sản xuất, chế biến nông - lâm sản xuất khẩu tham khảo khung ma trận đo lường rủi ro 24 ô và quy trình nhận dạng rủi ro đặc thù.
  • Đáng tham khảo nhất là Chương 2 (phần phân tích SWOT kết hợp nhận dạng 4 nhóm rủi ro đặc thù) và các bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm dầu thông, tùng hương.

Câu hỏi thường gặp

1. Rủi ro lớn nhất về nguồn cung nguyên liệu của Công ty Thông Quảng Phú năm 2019 xuất phát từ đâu?
Rủi ro xuất phát từ việc công ty chưa tự chủ được diện tích rừng mà phụ thuộc vào hợp đồng khai thác 740 ha với Tập đoàn Tân Mai (chịu chế tài nghiêm ngặt nếu khai thác sai quy trình) và cạnh tranh thu mua nguyên liệu từ thương lái Trung Quốc do chính sách thuế xuất khẩu nguyên liệu thô 0%.

2. Hai sản phẩm chế biến chính của công ty có đặc tính kỹ thuật gì cần lưu ý trong quản trị rủi ro?
Dầu thông (chứa 45-82% Alpha Pinene, chỉ số axit 0.4 mg KOH/g) và Tùng hương/Colophan (nhiệt độ nóng chảy 76-78°C, chỉ số axit 164-185 mg KOH/g). Cả hai đều là hợp chất hữu cơ dễ bắt cháy, đòi hỏi quy trình PCCC nghiêm ngặt và công nghệ chưng cất - phân ly tinh dầu chính xác.

3. Vì sao lợi nhuận thuần năm 2017 của công ty sụt giảm hơn 50% so với năm 2016?
Do doanh thu bán hàng giảm 9,44% trước biến động nguồn cung và công ty phải thanh toán một khoản tiền lớn trong năm 2017 để mua quyền khai thác rừng thông của Tập đoàn Tân Mai cho cả hai niên độ 2017 và 2018.

4. Khóa luận đã sử dụng công cụ nào để lượng hóa và xếp thứ tự ưu tiên các rủi ro đặc thù?
Tác giả sử dụng Ma trận đo lường rủi ro 24 ô, xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa 6 mức tần suất xuất hiện (A đến F) và 4 cấp độ nghiêm trọng của tổn thất (1: Thảm họa, 2: Nguy cơ, 3: Biên, 4: Không đáng kể).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Hương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro và áp dụng thành công vào việc phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Thông Quảng Phú. Nghiên cứu đã làm rõ các rủi ro đặc thù về nguồn cung, cháy nổ, chất lượng sản phẩm và thị trường xuất khẩu gắn liền với các dữ liệu thực tế giai đoạn 2016 - 2018. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát đặc điểm vận hành của doanh nghiệp chế biến lâm sản, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị rủi ro năm 2019.