Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu

Nghiên cứu tác động của văn hóa doanh nghiệp đến động lực làm việc nhân viên MobiFone Thừa Thiên Huế. Khóa luận quản trị kinh doanh chuyên sâu.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

182
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Câu hỏi nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

4.2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

5. Kết cấu của đề tài

PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp và động lực làm việc của nhân viên đối với doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm văn hóa doanh nghiệp

1.1.2. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp

1.1.3. Các giai đoạn hình thành văn hóa doanh nghiệp

1.1.4. Các khía cạnh và cấp độ của văn hóa doanh nghiệp

1.2. Cơ sở lý luận của động lực làm việc

1.2.1. Một số khái niệm liên quan

1.2.2. Lợi ích của tạo động lực làm việc

1.2.3. Một số học thuyết tạo động lực

1.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.3.1. Cơ sở thực tiễn của động lực làm việc

1.3.2. Cơ sở thực tiễn về tổng quan địa bàn tại Huế

1.4. Mối quan hệ giữa Văn hóa doanh nghiệp với động lực làm việc của nhân viên và đề xuất mô hình nghiên cứu

1.4.1. Mối quan hệ giữa văn hóa doanh nghiệp với động lực làm việc của nhân viên

1.4.2. Tổng quan các mô hình nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp và động lực làm việc

1.4.2.1. Mô hình nghiên cứu của Cameron và Quinn năm 2006
1.4.2.2. Mô hình của ZM Zai, năm 2009
1.4.2.3. Mô hình nghiên cứu của Quin & Mc Grant, năm 1985
1.4.2.4. Mô hình nghiên cứu của Recardo và Jolly, năm 1997
1.4.2.5. Mô hình nghiên cứu của David H Maister

1.4.3. Một số nghiên cứu trong nước

1.4.4. Đề xuất mô hình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG XÂY DỰNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP VÀ ẢNH HƯỞNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN TẠI MOBIFONE TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

2.1. Tổng quan về Mobifone

2.1.1. Giới thiệu chung về Tổng công ty Mobifone

2.1.1.1. Ngành nghề và lĩnh vực kinh doanh
2.1.1.2. Lịch sử hình thành
2.1.1.3. Cơ cấu tổ chức
2.1.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của Tổng công ty Mobifone

2.1.2. Giới thiệu Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế

2.1.2.1. Giới thiệu về Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế
2.1.2.2. Cơ cấu tổ chức
2.1.2.3. Số lượng lao động
2.1.2.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế

2.2. Thực trạng ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế

2.3. Ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến động lực làm việc của nhân viên tại Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế

2.3.1. Đặc điểm mẫu điều tra

2.3.2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến động lực làm việc của nhân viên

2.3.2.1. Đánh giá độ tin cậy
2.3.2.2. Phân tích nhân tố
2.3.2.3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến động lực làm việc của nhân viên
2.3.2.4. Hàm hồi quy

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA DOANH NGHIỆP ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN TẠI MOBIFONE TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

3.1. Định hướng phát triển của Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế

3.2. Định hướng thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên đối với Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế

3.2.1. Về khía cạnh giao tiếp trong tổ chức

3.2.2. Môi trường làm việc chịu tác động bên ngoài

3.2.3. Phần thưởng và sự công nhận

3.2.4. Sự công bằng và nhất quán trong quản trị

3.2.5. Chấp nhận rủi ro từ ý tưởng sáng tạo và cải tiến

3.2.6. Định hướng kế hoạch tương lai

3.2.7. Đào tạo và phát triển

3.2.8. Hiệu quả trong công việc ra quyết định

3.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

3.3.1. Về phía cơ quan Nhà nước

3.3.2. Về phía Tổng công ty Mobifone

3.3.3. Về phía Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp đến động lực làm việc

Nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp tại Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế đóng vai trò quan trọng trong việc thấu hiểu tâm lý người lao động. Văn hóa doanh nghiệp không chỉ là những quy định khô khan. Nó là hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực đạo đức chi phối hành vi của mọi thành viên. Khi nhân viên hòa nhập vào môi trường này, họ tìm thấy ý nghĩa trong công việc. Động lực làm việc nảy sinh từ sự tương tác giữa cá nhân và các yếu tố văn hóa đặc trưng. Tại Mobifone, việc xây dựng một nền tảng văn hóa vững mạnh giúp cải thiện hiệu quả công việc rõ rệt. Nhân viên cảm thấy tự hào khi là một phần của tổ chức. Điều này thúc đẩy sự tự nguyện cống hiến và gắn bó lâu dài. Phân tích mối quan hệ này giúp nhà quản lý đưa ra các chính sách quản trị nhân sự phù hợp với thực tiễn địa phương.

1.1. Khái niệm văn hóa tổ chức và vai trò trong quản trị nhân sự

Theo các nghiên cứu học thuật, văn hóa doanh nghiệp là toàn bộ giá trị tinh thần mang đặc trưng riêng biệt của tổ chức. Nó tác động trực tiếp đến tình cảm, lý trí và hành vi của nhân viên. Trong quản trị nhân sự, văn hóa đóng vai trò là công cụ triển khai chiến lược và tạo sức mạnh đoàn kết. Một nền văn hóa lành mạnh giúp giảm thiểu xung đột nội bộ. Nó tạo ra sự thấu hiểu và tin tưởng giữa các cấp lãnh đạo và nhân viên. Tại Mobifone, các giá trị này được cụ thể hóa qua cách ứng xử hàng ngày và các quy tắc làm việc chuyên nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường viễn thông đầy biến động.

1.2. Mối quan hệ giữa giá trị cốt lõi Mobifone và hiệu quả công việc

Giá trị cốt lõi Mobifone là kim chỉ nam cho mọi hoạt động kinh doanh và quản lý. Khi nhân viên thấm nhuần các giá trị này, họ làm việc với tinh thần trách nhiệm cao hơn. Sự tương đồng giữa giá trị cá nhân và giá trị tổ chức tạo ra động lực làm việc tự thân. Nhân viên không cần sự giám sát quá chặt chẽ nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả công việc. Các chuẩn mực văn hóa giúp định hướng mục tiêu cá nhân song hành với mục tiêu chung của Tổng công ty. Nghiên cứu cho thấy, những đơn vị có nền tảng văn hóa tốt thường có năng suất lao động cao hơn và tỷ lệ nhân viên nghỉ việc thấp hơn.

II. Thách thức duy trì động lực làm việc tại Mobifone Huế

Thực trạng quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp viễn thông đang đối mặt với nhiều áp lực từ thị trường. Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế cũng không ngoại lệ khi phải duy trì tinh thần làm việc trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và kỳ vọng của khách hàng. Nếu môi trường làm việc không kịp thích ứng, nhân viên dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi và thiếu sáng tạo. Các yếu tố như áp lực doanh số và quy trình làm việc nghiêm ngặt có thể làm giảm sự hài lòng của nhân viên. Việc nhận diện đúng các rào cản văn hóa là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp. Nhà quản lý cần cân bằng giữa mục tiêu kinh doanh và việc nuôi dưỡng động lực làm việc cho đội ngũ nhân sự tại địa phương.

2.1. Phân tích thực trạng môi trường làm việc tại Mobifone Thừa Thiên Huế

Môi trường làm việc tại Mobifone Huế chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Các điều kiện vật chất như trụ sở, trang thiết bị được đầu tư hiện đại, tạo thuận lợi cho tác nghiệp. Tuy nhiên, bầu không khí tâm lý trong tổ chức đôi khi bị căng thẳng do áp lực chỉ tiêu kinh doanh 4G/5G. Sự tương tác giữa các bộ phận cần được cải thiện để tăng cường giao tiếp nội bộ. Một môi trường quá chú trọng vào kiểm soát có thể bóp nghẹt các ý tưởng sáng tạo. Do đó, việc làm mới không gian làm việc và tinh thần đội ngũ là vô cùng cần thiết để duy trì động lực làm việc bền vững.

2.2. Những yếu tố gây cản trở sự hài lòng của nhân viên hiện nay

Nhiều nhân viên bày tỏ sự lo ngại về tính công bằng trong đánh giá và khen thưởng và phúc lợi. Khi các nỗ lực không được ghi nhận kịp thời, sự hài lòng của nhân viên sẽ sụt giảm nghiêm trọng. Hệ thống phân cấp cứng nhắc cũng có thể ngăn cản việc chia sẻ thông tin hai chiều. Ngoài ra, việc thiếu lộ trình đào tạo và phát triển rõ ràng khiến nhân sự trẻ cảm thấy bất định về tương lai. Những yếu tố này trực tiếp bào mòn động lực làm việc và làm suy giảm cam kết tổ chức. Việc giải quyết các điểm nghẽn này đòi hỏi sự thay đổi quyết liệt trong tư duy quản lý văn hóa từ cấp lãnh đạo cao nhất.

III. Phương pháp đánh giá văn hóa tổ chức tại Mobifone Huế

Để đo lường chính xác ảnh hưởng của văn hóa, nghiên cứu sử dụng các mô hình lý thuyết kinh điển. Việc kết hợp giữa định tính và định lượng giúp mang lại cái nhìn khách quan nhất. Văn hóa tổ chức Cameron và Quinn được ứng dụng để phân loại các đặc trưng văn hóa hiện tại và mong muốn. Bên cạnh đó, các học thuyết về nhu cầu của con người giúp giải thích nguồn gốc của hành vi. Việc khảo sát 150 nhân viên tại Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế cung cấp dữ liệu thực tế quý giá. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định Cronbach’s Alpha đảm bảo độ tin cậy của thang đo. Kết quả từ mô hình hồi quy sẽ chỉ ra nhân tố văn hóa nào có tác động mạnh nhất đến động lực làm việc. Đây là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

3.1. Ứng dụng mô hình văn hóa tổ chức Cameron và Quinn trong nghiên cứu

Mô hình văn hóa tổ chức Cameron và Quinn phân chia văn hóa thành bốn loại: Gia đình, Sáng tạo, Thị trường và Thứ bậc. Tại Mobifone Huế, đặc điểm văn hóa Thứ bậc và Thị trường thường chiếm ưu thế do tính chất ngành viễn thông. Tuy nhiên, xu hướng dịch chuyển sang văn hóa Gia đình (hợp tác) và Sáng tạo đang được khuyến khích. Việc xác định vị trí của doanh nghiệp trên sơ đồ này giúp nhận diện những khoảng trống cần lấp đầy. Nhân viên thường có xu hướng mong muốn một môi trường làm việc cởi mở và linh hoạt hơn. Sự điều chỉnh này sẽ giúp kích hoạt động lực làm việc và tinh thần đổi mới trong toàn tổ chức.

3.2. Vận dụng thuyết Maslow và thuyết hai nhân tố Herzberg để đo lường

Thuyết Maslow giúp xác định các cấp độ nhu cầu của nhân viên Mobifone từ sinh lý đến tự hoàn thiện. Trong khi đó, thuyết hai nhân tố Herzberg phân định rõ giữa yếu tố duy trì và yếu tố thúc đẩy. Lương và điều kiện làm việc chỉ giúp nhân viên không bất mãn. Để thực sự tạo động lực làm việc, doanh nghiệp cần chú trọng vào sự công nhận, trách nhiệm và cơ hội thăng tiến. Nghiên cứu tập trung vào việc làm thế nào để thỏa mãn các nhu cầu bậc cao của người lao động. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng và phát triển, họ sẽ có mức độ cam kết tổ chức cao hơn. Đây là chìa khóa để tối ưu hóa năng suất lao động.

IV. Bí quyết thúc đẩy động lực làm việc cho nhân viên Mobifone

Nâng cao động lực làm việc đòi hỏi một chiến lược quản trị văn hóa đồng bộ. Mobifone cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm nhân viên tại mọi điểm chạm. Giao tiếp nội bộ phải được thông suốt từ lãnh đạo đến nhân viên cấp dưới. Sự minh bạch trong thông tin giúp xây dựng niềm tin và lòng trung thành. Đồng thời, việc thiết lập một hệ thống quản trị nhân sự công bằng là điều cốt yếu. Nhân viên cần cảm thấy rằng mọi nỗ lực của họ đều được định lượng và đền đáp xứng đáng. Các chương trình đào tạo và phát triển không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn mở ra cơ hội tiến thân. Một nền văn hóa khuyến khích sự sáng tạo và chấp nhận rủi ro sẽ giúp nhân viên tự tin hơn. Những bí quyết này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn xây dựng hình ảnh thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn.

4.1. Giải pháp cải thiện giao tiếp nội bộ và sự công bằng trong quản trị

Giao tiếp nội bộ hiệu quả giúp loại bỏ các rào cản về thông tin và khoảng cách cấp bậc. Mobifone nên tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa ban giám đốc và nhân viên. Việc lắng nghe ý kiến từ cấp dưới giúp lãnh đạo có những điều chỉnh chính sách kịp thời. Bên cạnh đó, sự công bằng trong quản trị thể hiện qua việc đánh giá KPI minh bạch. Mọi nhân viên đều có cơ hội tiếp cận nguồn lực và thông tin như nhau. Khi sự công bằng được đảm bảo, sự đố kỵ bị triệt tiêu, thay vào đó là tinh thần hỗ trợ đồng đội. Điều này tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh và thúc đẩy động lực làm việc mạnh mẽ.

4.2. Chiến lược đào tạo và phát triển gắn liền với lộ trình thăng tiến

Đầu tư vào đào tạo và phát triển là đầu tư cho tương lai của doanh nghiệp. Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế cần xây dựng các khóa học chuyên sâu về công nghệ mới và kỹ năng mềm. Mỗi nhân viên nên có một lộ trình phát triển cá nhân (IDP) rõ ràng gắn với mục tiêu thăng tiến. Việc tạo điều kiện cho nhân sự giỏi luân chuyển giữa các bộ phận giúp họ có cái nhìn đa chiều. Khi thấy được tương lai phát triển tại công ty, nhân viên sẽ có động lực làm việc cao hơn. Đây cũng là cách để Mobifone giữ chân nhân tài trước sự săn đón của đối thủ cạnh tranh. Phát triển năng lực cá nhân chính là nền tảng cho sự phát triển của tổ chức.

V. Kết quả thực tiễn ảnh hưởng văn hóa đến nhân sự Mobifone

Kết quả nghiên cứu tại Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế cho thấy mối tương quan thuận giữa các yếu tố văn hóa và động lực. Trong đó, phong cách lãnh đạo và môi trường làm việc có tác động sâu sắc nhất. Nhân viên đánh giá cao những lãnh đạo biết lắng nghe và truyền cảm hứng. Các chính sách khen thưởng và phúc lợi hiện tại đã đáp ứng được nhu cầu cơ bản nhưng cần đột phá hơn. Sự hài lòng về văn hóa giúp nâng cao mức độ cam kết tổ chức của đội ngũ nhân sự. Hiệu quả công việc được cải thiện rõ rệt thông qua việc giảm sai sót và tăng tốc độ xử lý yêu cầu khách hàng. Những số liệu này chứng minh rằng đầu tư vào văn hóa không phải là chi phí mà là khoản đầu tư sinh lời. Đây là minh chứng thực tế cho sự thành công của mô hình quản trị lấy con người làm trung tâm.

5.1. Phân tích ảnh hưởng của khen thưởng và phúc lợi đến cam kết tổ chức

Hệ thống khen thưởng và phúc lợi tại Mobifone Huế được xây dựng khá bài bản. Các khoản thưởng định kỳ, lễ tết và bảo hiểm luôn được đảm bảo đầy đủ. Tuy nhiên, các hình thức khen thưởng phi vật chất như vinh danh nhân viên xuất sắc tháng cũng có tác động tâm lý rất lớn. Sự ghi nhận kịp thời giúp nhân viên cảm thấy giá trị của mình được trân trọng. Điều này củng cố lòng tin và sự cam kết tổ chức lâu dài. Nghiên cứu chỉ ra rằng, phúc lợi tốt giúp nhân viên yên tâm công tác, nhưng sự công nhận mới là thứ giữ chân họ ở lại trong những giai đoạn khó khăn. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa các hình thức động viên để phù hợp với từng nhóm đối tượng.

5.2. Tác động của phong cách lãnh đạo đến tinh thần sáng tạo nhân viên

Phong cách lãnh đạo dân chủ và hỗ trợ có tác động tích cực đến tinh thần sáng tạo. Tại Mobifone, những trưởng bộ phận tạo không gian cho nhân viên thử nghiệm ý tưởng mới thường có hiệu suất nhóm tốt hơn. Lãnh đạo không chỉ là người ra lệnh mà còn là người thầy, người đồng hành. Sự tin tưởng từ cấp trên giúp nhân viên vượt qua nỗi sợ sai lầm để cải tiến quy trình. Tinh thần sáng tạo này là động lực để Mobifone không ngừng đổi mới dịch vụ. Một nền văn hóa chấp nhận rủi ro có kiểm soát sẽ kích thích những đột phá trong kinh doanh. Đây chính là yếu tố then chốt để duy trì vị thế dẫn đầu trong kỷ nguyên số.

VI. Tầm nhìn phát triển văn hóa doanh nghiệp Mobifone bền vững

Hướng tới tương lai, Mobifone tỉnh Thừa Thiên Huế cần hoàn thiện hệ sinh thái văn hóa của mình. Mục tiêu là xây dựng một môi trường làm việc hạnh phúc và chuyên nghiệp. Văn hóa không chỉ dừng lại ở các khẩu hiệu mà phải thấm sâu vào từng hành động nhỏ nhất. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản trị nhân sự sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm nhân viên. Các giá trị văn hóa cần được liên tục cập nhật để phù hợp với thế hệ nhân sự Gen Z. Sự bền vững của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc duy trì được ngọn lửa nhiệt huyết của đội ngũ. Mobifone cần tiếp tục phát huy những di sản văn hóa tốt đẹp đồng thời tiếp thu những xu hướng quản trị hiện đại. Đây là con đường duy nhất để đạt được sự phát triển trường tồn và đóng góp tích cực cho kinh tế địa phương.

6.1. Định hướng phát triển môi trường làm việc chuyên nghiệp bền vững

Một môi trường làm việc bền vững là nơi cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Mobifone nên thúc đẩy các hoạt động văn hóa, thể thao để tăng cường sự gắn kết. Việc tạo dựng không gian làm việc xanh, mở cũng góp phần cải thiện tâm trạng và sức khỏe nhân viên. Ngoài ra, doanh nghiệp cần chú trọng đến trách nhiệm xã hội, giúp nhân viên tự hào về đóng góp cho cộng đồng. Sự bền vững còn đến từ việc xây dựng đội ngũ kế cận có đạo đức và năng lực. Khi văn hóa trở thành nếp sống, doanh nghiệp sẽ có sức mạnh nội sinh vô địch. Đây là nền tảng để Mobifone Huế tự tin đối mặt với mọi thử thách trong tương lai.

6.2. Hoàn thiện hệ thống quản trị nhân sự dựa trên nền tảng văn hóa

Hệ thống quản trị nhân sự cần được số hóa để tăng tính tương tác và minh bạch. Việc sử dụng các ứng dụng di động để phản hồi công việc và ghi nhận thành tích là một gợi ý tốt. Các tiêu chuẩn văn hóa phải được tích hợp vào quy trình tuyển dụng và đánh giá nhân sự. Mobifone cần đảm bảo rằng những người mới gia nhập đều có sự tương thích với giá trị cốt lõi Mobifone. Việc đào tạo văn hóa phải được thực hiện thường xuyên và sáng tạo. Khi hệ thống quản trị và văn hóa hòa quyện, động lực làm việc của nhân viên sẽ được duy trì ở mức cao nhất. Đây chính là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn trở thành doanh nghiệp công nghệ hàng đầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu ảnh hưởng văn hóa doanh nghiệp đến động lực làm việc của nhân viên tại mobifone tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp và động lực làm việc của nhân viên đối với doanh nghiệp.1 Khái niệm văn hóa doanh nghiệp. Văn hóa doanh nghiệp là một khái niệm rất đa dạng và phong phú, ngày nay trên thế giới có nhiều khái niệm khác nhau về thuật ngữ VHDN này: - Theo pháp luật Nhà nước Việt Nam, “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có con dấu, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng kí kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm thực hiện các hoạt động kinh doanh.TS Trần Ngọc Thêm (1991), “Văn hóa là một hệ thống hữu cơ của các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội của mình.” - Theo Luthas (1992), “VHDN bao gồm các chuẩn mực đạo đức, hệ thống giá trị, niềm tin và bầu không khí tại môi trường làm việc của công ty.” - Theo quan điểm của Saeed và Hassan (2000), “VHDN được thừa nhận như là một quan điểm có sức thuyết phục mà miêu tả nhiều khía cạnh của một môi trường làm việc., “VHDN là những niềm tin, thái độ và giá trị tồn tại phổ biến và tương đối ổn định trong doanh nghiệp.TS Dương Thị Liễu, “VHDN là toàn bộ giá trị tinh thần mang đặc trưng riêng biệt của doanh nghiệp tác động tới tình cảm, lý trí và hành vi của tất cả thành viên doanh nghiệp.” Nhìn chung, VHDN là công cụ quản lý để xây dựng thương hiệu cho tổ chức, doanh nghiệp. VHDN là toàn bộ những giá trị tinh thần mà doanh nghiệp tạo ra trong quá trình sản xuất kinh doanh tác động tới tình cảm, lý trí và hành vi của các thành viên cũng như sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. VHDN gắn với đặc điểm từng SVTH: Lê Thị Ngọc Trâm 7 Khóa luận tốt nghiệp PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn dân tộc, phù hợp với bối cảnh, trong từng giai đoạn phát triển cho đến từng doanh nhân, từng người lao động, do đó rất phong phú và đa dạng.2 Vai trò của văn hóa doanh nghiệp.

- VHDN trong quản lý thể hiện hai vai trò quan trọng sau: là công cụ triển khai chiến lược, là phương pháp tạo động lực cho người lao động và sức mạnh đoàn kết cho tổ chức, doanh nghiệp. Thứ nhất, VHDN là công cụ triển khai chiến lược. Mọi doanh nghiệp đều bắt đầu tương lai của mình bằng một bản kế hoạch phát triển chiến lược, trong đó chỉ rõ định hướng kinh doanh mà doanh nghiệp sẽ theo đuổi được cụ thể bằng định hướng về thị trường mục tiêu (khách hàng, thị trường, nhu cầu, lĩnh vực hoạt động chủ yếu) và định hướng sản xuất (chính sách sản phẩm, chất lượng, giá cả, dịch vụ và lợi thế cạnh tranh). Thành công trong việc xây dựng chiến lược nhưng nhiều doanh nghiệp lại không thành công trong việc triển khai chiến lược.

Đó là do những khó khăn trong việc phát triển các công cụ quản lý, điều hành việc thực hiện trên cơ sở bản kế hoạch chiến lược đã được xây dựng. Tham gia thực hiện chiến lược là tất cả thành viên của tổ chức, doanh nghiệp. Đáng lưu ý là mỗi người tham gia vào một tổ chức và hoạt động của tổ chức đều có nhiệm vụ riêng, cương vị khác nhau và sở hữu những kỹ năng, năng lực hàng động không giống nhau. Tuy có sự khác nhau, nhưng trong những hành động, những bước đi luôn có sự thống nhất hướng về kết quả chung đã đề ra.

Điều đó chỉ có thể đạt được bằng cách xây dựng những quy tắc hành động thống nhất có tác dụng hướng dẫn, chi phối việc ra quyết định và hành động của mọi thành viên. Thứ hai, VHDN là phương pháp tạo động lực cho người lao động và sức mạnh đoàn kết cho tập thể, tổ chức. Lý thuyết VHDN được phát triển dựa trên hai yếu tố: giá trị và con người. Trong VHDN, giá trị là những ý nghĩa, niềm tin, được thể hiện trong triết lý hành động gồm quan điểm (cách nhận thức), phương pháp tư duy và ra quyết định mà những người hữu quan bên trong công ty, tổ chức quyết định lựa chọn sẽ sử dụng làm thước đo để đánh giá các quyết định, nguồn động lực để hành động và mục tiêu để phấn đấu.

Giá trị và các triết lý được tổ chức, công ty lựa chọn là chuẩn mực chung cho mỗi thành viên tổ chức để phấn đấu hoàn thành, cho những người bên ngoài SVTH: Lê Thị Ngọc Trâm 8 Khóa luận tốt nghiệp PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn sử dụng để bình luận, phán xét và đánh giá về tổ chức. Giá trị và triết lý của cá nhân không làm nên sức mạnh, chúng chỉ gây mâu thuẫn. Chỉ có giá trị và triết lý thống nhất mới tạo nên sức mạnh tập thể. - Giá trị là những đóng góp của doanh nghiệp đối với các đối tượng hữu quan, hay xã hội về phúc lợi, về sự phồn vinh và phát triển của xã hội, về việc gìn giữ và phát triển các giá trị đạo đức và nhân văn của con người.

Giá trị được xác định trên cơ sở những chuẩn mực và giá trị đạo đức xã hội và kinh doanh. Mỗi tổ chức, doanh nghiệp lựa chọn cho mình trong số những giá trị và triết lý mà xã hội coi trọng làm giá trị và triết lý chủ đạo của mình. Không chỉ vậy, họ còn thể hiện những cam kết của tất cả thành viên trong việc phấn đấu vì những giá trị và kiên trì theo đuổi những triết lý đó. Giá trị là chất liệu tạo nên hình ảnh của tổ chức.

Và chính nhờ những cống hiến đó mà tổ chức và các thành viên được xã hội đánh giá cao và sẵn sàng trao tặng những phần thưởng tinh thần (thương hiệu) và vật chất (lợi nhuận) tương xứng. Mấu chốt của VHDN là về con người, vì con người; Doanh nghiệp không làm cho VHDN có hiệu lực mà chính là con người; Người lãnh đạo đóng vai trò khởi xướng, thành viên tổ chức đóng vai trò hoàn thành. Chính con người làm cho những giá trị được tuyên truyền chính thức trở thành hiện thực. Ngược lại, giá trị làm cho hoạt động và sự phấn đấu của mỗi cá nhân trở nên có ý nghĩa hơn.

Con người thể hiện giá trị; Giá trị nâng con người. Giá trị là thứ duy nhất có thể thu hút mọi người đến với nhau. Giá trị liên kết những con người lại với nhau. Giá trị tạo nên động cơ hành động cho con người.

Giá trị làm cho mỗi con người tự nguyện cam kết vì mục tiêu chung của tổ chức. Quản lý bằng VHDN là quản lý bằng ý thức và tự quản lý.3 Các giai đoạn hình thành văn hóa doanh nghiệp. Trong bối cảnh nền kinh tế mở cửa hội nhập như hiện nay, việc kinh doanh sẽ không tránh khỏi cạnh tranh với những đối thủ trong ngành lẫn ngoài ngành, do vậy việc xây dựng nên cho doanh nghiệp của mình một nền văn hóa mang sự riêng biệt, đặc trưng riêng của doanh nghiệp mình là sự tất yếu, tồn tại khách quan. VHDN không phải là những triết lý khoa học đã được chứng minh, hay những phát minh khoa học được giới khoa học công nhận, mà VHDN nó chỉ đơn thuần xuất phát từ những điều SVTH: Lê Thị Ngọc Trâm 9 Khóa luận tốt nghiệp PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn nhỏ bé nhất, nó đi sâu vào vấn đề một cách cụ thể, không chung chung.

Tuy nhiên, sự hình thành của VHDN thông thường dựa trên ba giai đoạn. a) Giai đoạn non trẻ • Nền tảng hình thành VHDN phụ thuộc vào nhà sáng lập và những quan niệm chung của họ. Nếu như doanh nghiệp thành công nền tảng này sẽ tiếp tục tồn tại và phát triển, trở thành một lợi thế, một nét nổi bật, riêng biệt của doanh nghiệp và là cơ sở để gắn kết các thành viên vào một thể thống nhất. • Trong giai đoạn này, doanh nghiệp phải tập trung tạo ra những giá trị văn hóa khác biệt so với các đối thủ, củng cố những giá trị đó và truyền đạt cho những người mới.

Chính vì vậy trong giai đoạn này, việc thay đổi VHDN hiếm khi diễn ra trừ khi có những yếu tố tác động từ bên ngoài như khủng hoảng kinh tế khiến doanh số và lợi nhuận sụt giảm mạnh, sản phẩm chủ lực của doanh nghiệp thất bại trên thị trường. Khi đó, sẽ diễn ra quá trình thay đổi nếu những thất bại này làm giảm uy tín và hạ bệ người sáng lập – nhà lãnh đạo mới sẽ tạo ra diện mạo VHDN mới. b) Giai đoạn giữa • Doanh nghiệp bắt đầu có nhiều biến đổi và có thể xuất hiện những xung độ giữa những người bảo thủ và những người muốn thay đổi VHDN để củng cố uy tín và quyền lực của bản thân. • Trong giai đoạn này, thay đổi VHDN sẽ đặt doanh nghiệp vào thử thách: nếu những thành viên quên đi rằng nền văn hóa của họ được hình thành từ hàng loạt bài học đúc kết từ thực tiễn và kinh nghiệm thành công trong quá khứ, họ có thể sẽ thay đổi những giá trị mà họ chưa thực sự cần đến.

• Sự thay đổi chỉ thực sự cần thiết khi những yếu tố từng giúp doanh nghiệp thành công trở nên lỗi thời do thay đổi môi trường bên ngoài và quan trọng hơn là môi trường bên trong. c) Giai đoạn chín muồi và nguy cơ suy thoái • Trong giai đoạn này, doanh nghiệp sẽ không tiếp tục tăng trưởng nữa do thị trường đã bão hòa hoặc sản phẩm trở nên lỗi thời. Sự chín muồi không hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ lâu đời, quy mô hay số thế hệ lãnh đạo của doanh nghiệp mà vấn đề SVTH: Lê Thị Ngọc Trâm 10 Khóa luận tốt nghiệp PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn cốt lõi là sự phản ánh mối quan hệ giữa sản phẩm của doanh nghiệp với những cơ hội kinh doanh và hạn chế của môi trường hoạt động. • Những giá trị VHDN đã lỗi thời cũng có những tác động tiêu cực không nhỏ đến doanh nghiệp.

• Mức độ lâu đời của VHDN đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi nó. Nếu trong quá khứ doanh nghiệp có thời gian dài phát triển thành công và hình thành được. Sự cạnh tranh gay gắt của nền kinh tế thị trường và xu hướng toàn cầu hóa đang đưa đến cho các doanh nghiệp những cơ hội đồng thời cũng có những thách thức vô cùng lớn. Bất kể doanh nghiệp nào để tồn tại và phát triển thì phải liên tục tìm tòi những cái mới, sáng tạo và thay đổi cho phù hợp với thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ