Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm Lịch sử của tác giả Vũ Chiếm Thắng (MSSV: 1220820072, Lớp D12LS02, niên khóa 2012–2016) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Hoàng Oanh tại Bình Dương (tháng 4 năm 2016), mang tên: "Bước đầu tìm hiểu quá trình tiếp xúc văn hóa Pháp ở Việt Nam dưới vương triều Nguyễn (1802 – 1884)".

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong tiến trình lịch sử nhân loại, giao lưu và tiếp biến văn hóa là quy luật phát triển tất yếu và khách quan. Bước sang thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản phương Tây bước vào giai đoạn phát triển công nghiệp mạnh mẽ, thúc đẩy các nước thực dân bành trướng lãnh thổ, tìm kiếm thị trường và nguồn nguyên liệu tại phương Đông. Văn hóa trở thành một trong những công cụ trọng yếu phục vụ cho mưu đồ xâm lược và xác lập quyền cai trị thuộc địa.

Tại Việt Nam, sau khi triều Nguyễn được thiết lập vào năm 1802, đất nước đứng trước những thử thách lịch sử to lớn: vừa phải củng cố nền thống trị phong kiến trên một lãnh thổ thống nhất kéo dài từ Bắc chí Nam, vừa phải đối diện với sức ép xâm lược từ phương Tây mà điển hình là thực dân Pháp. Quá trình tiếp xúc văn hóa Việt – Pháp trong giai đoạn 1802–1884 diễn ra phức tạp, khởi đầu bằng những tiếp xúc tự nguyện qua giao thương, truyền đạo và kết thúc bằng sự áp đặt cưỡng bức sau khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược (1858) rồi từng bước áp đặt nền bảo hộ lên toàn bộ đất nước (1884). Việc nghiên cứu giai đoạn này giúp làm sáng tỏ tiền đề của công cuộc hiện đại hóa văn hóa Việt Nam cũng như bản lĩnh tiếp nhận, biến đổi các giá trị ngoại lai của dân tộc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể bao gồm:

  1. Làm rõ tác động nhiều mặt của quá trình tiếp xúc văn hóa giữa văn minh nông nghiệp phương Đông truyền thống và văn minh công nghiệp phương Tây (đại diện là Pháp).
  2. Tái hiện một cách hệ thống tiến trình tiếp xúc văn hóa Pháp tại Việt Nam qua hai giai đoạn: thời kỳ trước khi Pháp xâm lược (1802–1858) và thời kỳ Pháp từng bước xâm lược, áp đặt thống trị (1858–1884).
  3. Phân tích các thành tựu và hạn chế trong tiếp biến văn hóa trên các lĩnh vực cụ thể: tôn giáo, chữ viết, giáo dục, văn học, âm nhạc, kiến trúc - đô thị và lối sống.
  4. Đưa ra nhận xét, đánh giá khách quan về chính sách văn hóa của triều Nguyễn cũng như thủ đoạn nô dịch văn hóa của Pháp; rút ra bài học kinh nghiệm về việc bảo tồn bản sắc và chủ động hội nhập quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình tiếp xúc văn hóa Pháp ở Việt Nam dưới vương triều Nguyễn (1802–1884), tập trung vào tình hình văn hóa nước ta và sự tiếp biến văn hóa Pháp.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam trong thời kỳ cận đại, có sự phân tích đối sánh giữa các vùng miền, đặc biệt là sự chuyển biến văn hóa sớm tại Nam Kỳ và các trung tâm đô thị như Sài Gòn, Hà Nội, Huế.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1802 (khi Nguyễn Ánh đánh bại triều Tây Sơn, lập nên triều Nguyễn) đến năm 1884 (khi triều đình Huế ký Hiệp ước Giáp Thân / Patenôtre, công nhận quyền bảo hộ hoàn toàn của Pháp).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận vận dụng hệ thống các khái niệm cốt lõi của văn hóa học và lịch sử văn hóa:

  • Văn hóa: Được tiếp cận như một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội.
  • Tiếp xúc văn hóa (Cultural Contact): Hiện tượng xảy ra khi hai hay nhiều nhóm người thuộc các nền văn hóa khác nhau gặp gỡ, trao đổi trực tiếp, tạo tiền đề dẫn đến sự biến đổi văn hóa.
  • Giao lưu và tiếp biến văn hóa (Acculturation): Quá trình tiếp nhận, dung hợp, tích hợp các yếu tố văn hóa ngoại sinh trên nền tảng các yếu tố nội sinh, làm phong phú văn hóa dân tộc; đồng thời phân tích tính chất hai mặt (tích cực/tiến bộ và tiêu cực/cưỡng bức) của quá trình này.
  • Mô hình tiếp xúc: Chia tách rõ hai hình thái tiếp xúc: tiếp xúc tự nguyện (qua thương mại, du nhập tôn giáo tự nhiên) và tiếp xúc cưỡng bức (thông qua áp đặt quân sự, chính sách văn hóa nô dịch thuộc địa).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận phối hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:

  • Phương pháp lịch sử: Dựa trên tư liệu, sự kiện lịch sử xác thực để khôi phục chân thực và khách quan quá trình tiếp xúc văn hóa Pháp - Việt theo đúng trình tự thời gian.
  • Phương pháp lôgíc: Hệ thống hóa các sự kiện, xâu chuỗi bản chất các chính sách văn hóa của triều Nguyễn và thực dân Pháp, từ đó rút ra các quy luật, nhận định khoa học.
  • Phương pháp bổ trợ: Phân tích, tổng hợp, so sánh đối chiếu giữa văn hóa truyền thống phương Đông và văn minh phương Tây, so sánh thái độ của các tầng lớp xã hội trước làn sóng phương Tây hóa.

Nguồn dữ liệu

Tác giả khai thác 3 nhóm nguồn tư liệu chính:

  1. Tư liệu lịch sử gốc và sách chuyên khảo kinh điển: Đại Nam thực lục, Cơ sở văn hóa Việt Nam (Trần Ngọc Thêm), Việt Nam văn hóa sử cương (Đào Duy Anh), Lịch sử văn hóa Việt Nam và Cội nguồn và bản sắc văn hóa Việt Nam (Huỳnh Công Bá), Bản sắc văn hóa Việt Nam (Phan Ngọc), Đại cương lịch sử văn hóa Việt Nam - tập 5 (Nguyễn Khắc Thuần), Tiến trình văn hóa Việt Nam (Nguyễn Đăng Duy).
  2. Giáo trình và chuyên khảo lịch sử: Đại cương lịch sử Việt Nam (Tập 1, 2), Một số chuyên đề lịch sử Việt Nam - tập 2 (Nguyễn Văn Hiệp), Lịch sử giáo dục Việt Nam (Bùi Minh Hiền), Thái độ của Sĩ Phu Việt Nam (Trần Thuận), Nguyễn Trường Tộ con người và di thảo (Trương Bá Cần).
  3. Tạp chí khoa học và kỷ yếu hội thảo: Các bài báo chuyên ngành trên Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Tạp chí Khoa học & Công nghệ của các tác giả Trần Thu Dung, Phạm Thị Phương Thái, Ngô Minh Lương, Nguyễn Thị Thanh Thủy...

Nội dung chính theo từng chương

                           TIẾN TRÌNH TIẾP XÚC VĂN HÓA PHÁP - VIỆT (1802 - 1884)
  Giai đoạn 1802 - 1858                                                           Giai đoạn 1858 - 1884
  (Tiếp xúc tự nguyện)                                                           (Tiếp xúc cưỡng bức & tiếp biến)
  - Thương mại, truyền đạo Thiên Chúa                                             - Pháp áp đặt bộ máy thống trị & giáo dục nô dịch
  - Triều Nguyễn độc tôn Nho giáo, "bế quan tỏa cảng"                             - Chữ Quốc ngữ & báo chí phát triển mạnh
  - Nảy sinh mầm mống canh tân tư tưởng                                          - Xuất hiện kiến trúc Á - Âu, văn học, âm nhạc mới

Chương 1: Những điều kiện lịch sử của quá trình tiếp xúc văn hóa Pháp ở Việt Nam đầu thời cận đại

Chương 1 phân tích toàn diện bối cảnh lịch sử quốc tế, khu vực và trong nước tác động đến sự khởi đầu của quá trình tiếp xúc văn hóa.

1. Bối cảnh quốc tế và khu vực

  • Quốc tế: Các cuộc cách mạng tư sản tại Tây Âu và Bắc Mỹ cùng Cách mạng công nghiệp (bắt đầu từ phát minh máy hơi nước tại Anh cuối thế kỷ XVIII) đã xác lập phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa quy mô lớn. Nhu cầu tìm kiếm thị trường tiêu thụ và nguồn nguyên nhiên liệu thúc đẩy các nước thực dân (Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hà Lan) bành trướng sang phương Đông.
  • Khu vực Đông Bắc Á và Đông Nam Á: Các quốc gia phong kiến phương Đông dần lâm vào khủng hoảng sâu sắc. Tại Trung Quốc, phong trào nông dân Thái Bình Thiên Quốc (kéo dài 14 năm qua 18 tỉnh) làm suy yếu triều đình Mãn Thanh, biến nước này thành đối tượng xâu xé của các nước tư bản. Tại Nhật Bản, hàng trăm cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra (như cuộc khởi nghĩa lớn năm 1810) làm lung lay chế độ Mạc Phủ. Hầu hết các quốc gia phong kiến châu Á không duy tân kịp thời đều đứng trước nguy cơ trở thành thuộc địa, ngoại trừ Xiêm nhờ chính sách ngoại giao và cải cách mở cửa linh hoạt.

2. Tình hình Việt Nam dưới triều Nguyễn

  • Chính trị - Xã hội: Triều Nguyễn được thành lập sau thời gian dài đất nước bị chia cắt (chiến tranh Trịnh - Nguyễn) và biến động nội chiến Tây Sơn. Lãnh thổ được thống nhất từ Mục Nam Quan đến Mũi Cà Mau. Tuy nhiên, sự khác biệt vùng miền giữa Đàng Ngoài (đậm đặc Nho giáo truyền thống), Đàng Trong và vùng đất Nam Bộ mới khai phá (tính chất mở, đa tộc người, đa tín ngưỡng) đặt ra bài toán khó trong quản lý.
    • Ban đầu, vua Gia Long tạm chấp nhận cơ chế phân quyền thông qua hai Tổng trấn: Bắc Thành và Gia Định Thành.
    • Đến năm 1831–1832, vua Minh Mạng tiến hành cuộc cải cách hành chính triệt để, bãi bỏ Tổng trấn, chia cả nước thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên nhằm tập trung quyền lực tuyệt đối về triều đình trung ương.
  • Tư tưởng và Văn hóa: Triều đình nhà Nguyễn chọn Nho giáo làm hệ tư tưởng độc tôn (đề cao Tam Cương, Ngũ Thường, Tam Tòng, Tứ Đức) để củng cố trật tự chính trị, duy trì xã hội ổn định.
  • Chính sách đối ngoại: Đối diện với nguy cơ xâm nhập của tư bản phương Tây, triều Nguyễn thực thi chính sách khép kín, "bế quan tỏa cảng" học tập theo mô hình nhà Thanh. Triều đình cấm người nước ngoài lập nhà ở nội địa, hạn chế thương thuyền cập cảng, cấm đoán đạo Thiên Chúa gắt gao. Chính sách này đã tước đi cơ hội tiếp cận văn minh công nghiệp hiện đại, khiến kinh tế đình trệ, đất nước rơi vào tình thế cô lập và suy yếu khi Pháp nổ súng xâm lược.

Chương 2: Quá trình tiếp xúc văn hóa Pháp ở Việt Nam dưới vương triều Nguyễn (1802 – 1884)

Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích sự tương tác, dung hợp và tiếp biến văn hóa trên nhiều lĩnh vực cụ thể.

1. Tiến trình tiếp xúc qua hai giai đoạn

  • Giai đoạn 1802–1858 (Tiếp xúc tự nguyện): Diễn ra chủ yếu qua con đường truyền giáo, buôn bán và hoạt động ngoại giao của một số giáo sĩ, thương nhân phương Tây. Quan hệ tiếp xúc mang tính đơn lẻ, thăm dò.
  • Giai đoạn 1858–1884 (Tiếp xúc cưỡng bức kết hợp tự nguyện): Khởi đầu từ khi Pháp nổ súng tại Đà Nẵng (1858), chiếm Nam Kỳ và mở rộng ra Bắc Kỳ. Văn hóa phương Tây du nhập vào Việt Nam thông qua quyền lực cưỡng chế của bộ máy thực dân, nhưng đồng thời người Việt cũng từng bước chủ động tiếp nhận các yếu tố tiến bộ nhằm phục vụ đời sống và phong trào yêu nước.

2. Các lĩnh vực tiếp biến văn hóa tiêu biểu

Khóa luận tổng hợp các biểu hiện tiếp biến văn hóa cụ thể qua bảng sau:

Lĩnh vực Biểu hiện tiếp xúc và biến đổi văn hóa Dẫn chứng / Số liệu trong văn bản
Thiên Chúa giáo - Du nhập từ thế kỷ XVI (Inêkhu năm 1533 tại Ninh Cường, Quần Anh, Trà Lũ - Nam Định).
- Dòng Tên và Hội Thừa sai Paris (1663) mở rộng hoạt động.
- Thay đổi quan niệm tín ngưỡng, đan xen cùng tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên truyền thống.
Đến thế kỷ XVII: Đàng Trong có khoảng 60.000 giáo dân; Đàng Ngoài có khoảng 100.000 giáo dân.
Giáo dục & Chữ viết - Bắt đầu áp dụng mô hình Tây học tại Nam Kỳ.
- Thành lập các trường thông ngôn dạy tiếng Pháp và chữ Quốc ngữ.
- Thay thế dần chữ Hán trong hệ thống hành chính Nam Kỳ.
- 21/9/1861: Thành lập Trường Bá Đa Lộc.
- 1864: Xuất bản 3 cuốn sách giáo khoa (1 chữ Quốc ngữ, 2 chữ Pháp/toán), phát hành Gia Định Báo và Nguyệt san thuộc địa.
- 1867: Cử 29 học sinh Nam Kỳ sang Pháp học tập.
Văn học & Báo chí - Xuất hiện báo chí chữ Quốc ngữ làm phương tiện truyền bá tri thức.
- Tác phẩm chữ Hán/Nôm (Truyện Kiều, Lục Vân Tiên, Nhị Độ Mai...) được phiên âm, dịch sang chữ Quốc ngữ.
- Dịch thuật văn học Pháp phát triển (tiêu biểu: Nguyễn Văn Vĩnh).
- Xuất hiện các thể loại mới: tiểu thuyết, phóng sự, phê bình; hình thành đội ngũ viết văn chuyên nghiệp sống bằng nhuận bút.
- Trí thức tiên phong: Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của, Trần Phong Sắc...
- Thay đổi quan niệm thẩm mỹ: lấy con người cá nhân làm trung tâm thay cho thiên nhiên phong cảnh.
Âm nhạc - Du nhập nhạc cụ phương Tây: đàn harmonium, violin, piano, kèn đồng.
- Truyền dạy thanh nhạc, nhạc kịch opera, hát thánh ca trong nhà thờ, tu viện, trường học dòng.
- Thay đổi thị hiếu âm nhạc của giới trí thức trẻ thành thị.
- Các trường dòng và cô nhi viện đóng vai trò là cơ sở đào tạo âm nhạc đầu tiên.
- Đặt tiền đề cho tân nhạc Việt Nam sau này.
Kiến trúc & Đô thị - Quy hoạch đô thị theo phong cách phương Tây tại Sài Gòn và Hà Nội.
- Xây dựng các công sở, dinh thự, nhà thờ, nhà hát, bưu điện.
- Hình thành phong cách kiến trúc Đông Dương (kết hợp kỹ thuật phương Tây và mái ngói, che nắng nhiệt đới phù hợp khí hậu bản địa).
- Sài Gòn: Dinh Thống đốc, Nhà thờ Đức Bà, Tòa án, Bưu điện, Tòa Đô chính, Ngân hàng Đông Dương.
- Hà Nội (khu nhượng địa Đồn Thủy theo Hiệp ước 1874): diện tích ban đầu 2,5 ha, sau mở rộng lên 18 ha; năm 1883 mở đường rộng 18m nối Đồn Thủy với Tràng Thi và Hoàng thành.

3. Chuyển biến trong tư duy và nếp sống truyền thống

  • Tư duy: Bổ sung phương pháp tư duy phân tích của phương Tây vào nền tảng tư duy tổng hợp phương Đông, giúp nhìn nhận tự nhiên và xã hội một cách thực nghiệm, khoa học và biện chứng hơn.
  • Lối sống và gia đình: Quan hệ cá nhân và gia đình thay đổi; đề cao quyền tự do cá nhân, tình yêu nam nữ không hoàn toàn phụ thuộc vào sự áp đặt của phụ mẫu hay tiêu chí "môn đăng hộ đối". Xuất hiện các hành vi ứng xử mới như đặt tên con theo sở thích/kỳ vọng thay vì chỉ theo thứ bậc dòng tộc.
  • Quan niệm nghề nghiệp: Sĩ phu dần phê phán thái độ "trọng nông ức thương", nhận thức lại vị trí của công thương nghiệp ("Văn minh tân học sách" nhấn mạnh canh tân kỹ nghệ, mở mang buôn bán).

Chương 3: Một số nhận xét về quá trình tiếp xúc văn hóa Pháp ở Việt Nam từ thời 1802 – 1884

Chương 3 tổng kết các khía cạnh bản chất mang tính quy luật và đánh giá lịch sử:

  1. Bản chất chính sách văn hóa của thực dân Pháp:

    • Mục đích tối thượng của Pháp là biến Việt Nam thành một xứ thuộc địa hoàn toàn, phục vụ mục tiêu khai thác bóc lột kinh tế. Do đó, các chính sách giáo dục, truyền thông, xây dựng cơ sở hạ tầng thực chất là nhằm đào tạo tầng lớp tay sai, áp đặt văn hóa nô dịch và từng bước xóa bỏ ảnh hưởng của Nho giáo cùng văn hóa truyền thống.
    • Thống sứ Paul Bert từng thừa nhận phương tiện giáo dục của Pháp chỉ nhằm hạn chế sự cống hiến cho một thiểu số phục vụ guồng máy cai trị.
  2. Thái độ và phản ứng của các giai tầng xã hội Việt Nam:

    • Triều đình: Phân hóa thành hai phái chủ chiến và chủ hòa, nhưng nhìn chung cả hai phái đều lúng túng, thiếu một đường lối canh tân nhất quán, bảo thủ khước từ các bản điều trần cải cách (như của Nguyễn Trường Tộ).
    • Sĩ phu và nhân dân: Có tinh thần yêu nước quật cường nhưng giai đoạn đầu còn ngộ nhận, đồng nhất văn hóa phương Tây với hành động xâm lược của thực dân Pháp. Biểu hiện là tư tưởng cự tuyệt chữ Quốc ngữ (Nguyễn Đình Chiểu) hoặc phong trào "Bình Tây sát Tả" (Trần Tấn, Đặng Như Mai năm 1874 tại Hà Tĩnh).
  3. Bản lĩnh và sức sống của văn hóa dân tộc:

    • Mặc dù chịu sức ép cưỡng bức lớn từ nền văn minh thực dân, văn hóa Việt Nam không bị đồng hóa. Ngược lại, nhân dân và giới trí thức yêu nước đã nhanh chóng tiếp thu các công cụ mới (như chữ Quốc ngữ, kỹ nghệ in ấn báo chí, tư tưởng dân chủ tư sản) để biến thành vũ khí đấu tranh giải phóng dân tộc và hiện đại hóa nền văn hóa nước nhà.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn bộ diễn trình tiếp xúc văn hóa Pháp tại Việt Nam trong khoảng thời gian 82 năm (1802–1884), xác định rõ hai giai đoạn tiếp xúc tự nguyện và tiếp xúc cưỡng bức.
  • Làm rõ diện mạo tiếp biến văn hóa đa diện trên 6 lĩnh vực chủ chốt: Tôn giáo, Giáo dục - Ngôn ngữ, Văn học - Báo chí, Âm nhạc, Kiến trúc - Đô thị và Tư duy - Nếp sống thường nhật.
  • Phân tích sâu sắc sự chuyển dịch từ nền văn hóa truyền thống mang tính chất tĩnh tại sang nền văn hóa hiện đại mang tính chất động, ghi nhận sự ra đời của tầng lớp trí thức Tây học và đô thị hiện đại kiểu phương Tây.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Cung cấp nguồn tư liệu lịch sử - văn hóa có hệ thống, đưa ra các nhận định khách quan về vai trò của tiếp xúc văn hóa Đông - Tây ở giai đoạn bản lề của lịch sử Việt Nam cận đại.
  • Về mặt thực tiễn: Khẳng định quy luật tất yếu của hội nhập văn hóa; đúc kết bài học lịch sử sâu sắc cho công cuộc xây dựng và bảo vệ nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về nguồn tài liệu và thời gian của một khóa luận đại học, đề tài chủ yếu tập trung phân tích các biểu hiện văn hóa nổi bật tại Nam Kỳ và các trung tâm đô thị lớn (Sài Gòn, Hà Nội, Huế), chưa đi sâu khai thác chi tiết sự chuyển biến văn hóa ở các vùng nông thôn sâu và các cộng đồng dân tộc thiểu số.
  • Hướng mở tiếp theo:
    1. Mở rộng nghiên cứu so sánh quá trình tiếp xúc văn hóa Pháp ở Việt Nam với các quốc gia láng giềng trong khu vực Đông Dương (Lào, Campuchia) hoặc khu vực Đông Nam Á thời cận đại.
    2. Đi sâu phân tích sự đối kháng và chuyển hóa tư tưởng của giới sĩ phu Nho học chuyển sang Tây học cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Giảng viên, sinh viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Việt Nam, Văn hóa học, Việt Nam học.
    • Người làm đề tài nghiên cứu về lịch sử triều Nguyễn, lịch sử cận đại Việt Nam và tiến trình giao lưu văn hóa Đông – Tây.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Phần phân tích chi tiết sự ra đời của chữ Quốc ngữ, báo chí Nam Kỳ và các sự kiện giáo dục thời kỳ 1861–1884 (Chương 2).
    • Khung nhận định về mối quan hệ biện chứng giữa tiếp xúc tự nguyện và áp đặt cưỡng bức trong nghiên cứu tiếp biến văn hóa (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

  1. Quá trình tiếp xúc văn hóa Việt – Pháp giai đoạn 1802–1884 được chia làm mấy thời kỳ chính?

    • Được chia làm 2 thời kỳ: Thời kỳ 1802–1858 (tiếp xúc mang tính chất tự nguyện, chủ yếu qua giao thương và truyền đạo đơn lẻ) và Thời kỳ 1858–1884 (tiếp xúc mang tính cưỡng bức xen lẫn tiếp biến tự nguyện dưới ách xâm lược và thống trị của thực dân Pháp).
  2. Trường học Tây học đầu tiên do Pháp thành lập ở Việt Nam là trường nào, thành lập khi nào?

    • Đó là Trường Bá Đa Lộc, được thành lập ngày 21/9/1861 tại Sài Gòn, với mục đích ban đầu là đào tạo thông ngôn tiếng Pháp và chữ Quốc ngữ phục vụ cho quân đội và bộ máy hành chính Pháp.
  3. Chính sách đối ngoại "bế quan tỏa cảng" của triều Nguyễn đã ảnh hưởng như thế nào đến tiếp xúc văn hóa?

    • Triều đình độc tôn Nho giáo, cấm người nước ngoài lập phố xá buôn bán tự do, khép kín cửa biển và cấm đạo Thiên Chúa. Chính sách này khiến Việt Nam mất đi cơ hội tiếp thu khoa học công nghệ phương Tây, đẩy đất nước vào tình trạng tụt hậu và cô lập kinh tế.
  4. Khu nhượng địa Đồn Thủy tại Hà Nội được xác lập dựa trên cơ sở pháp lý nào và có quy mô ra sao?

    • Được xác lập theo Hiệp ước Philastre (Hiệp ước Giáp Tuất ký ngày 6/2/1874). Diện tích ban đầu là 2,5 ha, sau đó được mở rộng lên 18 ha; khởi công xây dựng các công trình đầu tiên vào tháng 10/1875 và đến tháng 6/1883 mở con đường rộng 18m nối với Tràng Thi và Hoàng thành cũ.
  5. Tại sao chữ Quốc ngữ ban đầu bị một bộ phận sĩ phu yêu nước từ chối nhưng sau đó lại được tiếp nhận rộng rãi?

    • Ban đầu, một số sĩ phu (tiêu biểu như Nguyễn Đình Chiểu) cự tuyệt chữ Quốc ngữ vì coi đó là công cụ gắn liền với kẻ xâm lược Pháp. Về sau, nhận thức rõ tính ưu việt về sự tiện lợi, biểu âm và dễ học của mẫu tự Latinh, các nhà nho tiến bộ và trí thức yêu nước đã chuyển hóa chữ Quốc ngữ thành công cụ hữu hiệu để nâng cao dân trí, truyền bá tư tưởng yêu nước và đấu tranh giải phóng dân tộc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Chiếm Thắng là một công trình nghiên cứu lịch sử văn hóa nghiêm túc, tái hiện chân thực và khách quan bức tranh tiếp xúc văn hóa Việt – Pháp dưới thời Nguyễn (1802–1884). Tác phẩm đã luận giải sâu sắc tính hai mặt của quá trình giao lưu tiếp biến văn hóa, vạch trần âm mưu nô dịch văn hóa của thực dân Pháp, đồng thời khẳng định sức sống kiên cường và khả năng chọn lọc, dung hợp sáng tạo của nền văn hóa dân tộc. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu về lịch sử văn hóa Việt Nam giai đoạn cận đại.