Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích hoạt động quản lý sản xuất tại công ty TNHH Thương Việt" được thực hiện bởi sinh viên Lê Công (MSSV: 84011300792), chuyên ngành Thương mại quốc tế, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (niên khóa 2013–2017) dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Lê Văn Bảy.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phát triển mạnh mẽ của làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), hoạt động sản xuất giữ vai trò nền tảng, quyết định trực tiếp đến hiệu quả của các lĩnh vực thương mại và dịch vụ. Sự xuất hiện ngày càng nhiều của các nhà máy, xí nghiệp và dây chuyền chuyển giao công nghệ đòi hỏi các doanh nghiệp phải kiểm soát và quản trị sản xuất nghiêm ngặt để hạn chế rủi ro thất thoát nguồn lực. Đối với ngành công nghiệp phụ trợ tại Việt Nam, đặc biệt là phân khúc thiết kế và sản xuất bao bì, tem nhãn, áp lực cạnh tranh về giá thành và tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng gia tăng. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động và nhận diện các điểm nghẽn trong vận hành tại Công ty TNHH Thương Việt, tác giả lựa chọn đề tài này nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả sản xuất cho đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành hai nhóm nhiệm vụ cụ thể:
- Về phía tác giả: Tổng hợp, hệ thống hóa hệ thống kiến thức lý luận đã học; rèn luyện phương pháp tư duy phân tích thực nghiệm tại doanh nghiệp thực tế; tạo dựng nền tảng dữ liệu và kinh nghiệm phục vụ việc phát triển ý tưởng kinh doanh cá nhân trong tương lai.
- Về phía doanh nghiệp: Cung cấp góc nhìn quan sát khách quan, phân tích có căn cứ khoa học về toàn bộ chuỗi quản lý sản xuất tại Công ty TNHH Thương Việt, giúp ban giám đốc có cơ sở xem xét, điều chỉnh và hoàn thiện quy trình nhằm nâng cao năng suất hoạt động.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm cùng các câu hỏi thành phần:
- Tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thương Việt qua các năm gần đây diễn biến như thế nào? Những năm đó có điểm gì chung và nguyên nhân do đâu? Các hình thức sản xuất tại công ty (tự động hóa hoàn toàn, bán tự động hay thủ công) và công nghệ đang áp dụng là gì?
- Việc quản lý sản xuất tại công ty được tổ chức và triển khai ra sao? Quy trình sản xuất diễn ra theo các bước nào? Bố trí mặt bằng giữa các bộ phận trong từng giai đoạn đã hợp lý chưa?
- Cần thực hiện các giải pháp nào để khắc phục những hạn chế còn tồn đọng trong khâu quản lý sản xuất của doanh nghiệp?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động quản lý sản xuất, đi sâu vào các khía cạnh: quy trình công nghệ sản xuất, quản trị lao động trên dây chuyền, công tác mua sắm - dự trữ - sử dụng nguyên vật liệu, quản lý hàng tồn kho và các hoạt động phụ trợ liên quan. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại xưởng và văn phòng Công ty TNHH Thương Việt (số 219/91 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh). Phạm vi thời gian tập trung phân tích các số liệu thứ cấp về tài chính, lao động và sản xuất trong giai đoạn 2013–2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc tiếp cận các quan điểm kinh điển về quản trị học và lý thuyết quản lý vận hành công nghiệp:
- Khái niệm quản lý được khảo cứu qua luận điểm của Henri Fayol (quản lý gồm 5 chức năng cốt lõi: kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, điều chỉnh và kiểm soát), Peter F. Drucker (bản chất của quản lý nằm ở hành động và thành quả thực tiễn), và Mary Parker Follett (nghệ thuật hoàn thành công việc thông qua người khác).
- Bản chất của quá trình sản xuất được mô hình hóa qua sơ đồ chuyển hóa hệ thống: các yếu tố đầu vào (nhân lực, vốn, nguyên vật liệu, công nghệ, máy móc thiết bị, nghệ thuật quản trị) trải qua quá trình chuyển hóa làm biến đổi hình thái vật chất và gia tăng giá trị sử dụng để tạo ra đầu ra là hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Nội dung quản trị sản xuất được cụ thể hóa vào 3 trụ cột phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ: quản lý lao động (tuyển dụng, đào tạo kỹ thuật vận hành máy móc, định mức năng suất); quản lý cung ứng, dự trữ và sử dụng vật tư (mua hàng, định mức hao hụt, bảo quản chất lượng); và quản trị tồn kho (kiểm soát chi phí lưu kho, hạn chế tồn kho ngoài ý muốn phát sinh từ sai lệch dự báo thị trường hoặc sản phẩm lỗi).
- Về sản phẩm chuyên ngành, tác giả làm rõ bản chất của tem nhãn (decal trong suốt, decal nhựa, decal giấy) và 3 kỹ thuật in ấn công nghiệp phổ biến gồm in lưới (in thủ công số lượng ít, 1–2 màu), in phun/kỹ thuật số (in số lượng ít, đa màu, chi phí cao hơn in lưới), và in offset (phương pháp tối ưu cho sản lượng lớn, màu sắc đa dạng, độ sắc nét cao).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các công cụ thu thập và xử lý dữ liệu sau:
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn trực tiếp ý kiến chuyên môn của TS. Lê Văn Bảy (giảng viên hướng dẫn) về cấu trúc luận văn; phỏng vấn sâu Chị Lương Thị Mai Phương (Phó Giám đốc Công ty TNHH Thương Việt) về quy trình kỹ thuật, biến động thị trường và đặc thù ngành in ấn; kết hợp thu thập ý kiến phản hồi của các khách hàng thông qua bảng hỏi và tiếp xúc trực tiếp trong các đợt giao nhận hàng.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu thứ cấp tại bàn (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013–2016, thông tin đăng ký doanh nghiệp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM, tài liệu giáo trình và tạp chí chuyên ngành); kết hợp nghiên cứu hiện vật thực địa (quan sát trực tiếp thông số máy móc tại xưởng, quy cách mẫu tem nhãn, đo đạc mặt bằng xưởng sản xuất và kho chứa).
- Phương pháp phi thực nghiệm: Áp dụng phương pháp quan sát khách quan tiến trình thao tác của công nhân, trao đổi qua email, điện thoại với cán bộ quản trị doanh nghiệp để trích xuất dữ liệu vận hành.
- Phương pháp thực nghiệm: Tác giả chủ động hạn chế can thiệp gây biến đổi tham số dây chuyền nhằm tránh ảnh hưởng tiêu cực đến tiến độ đơn hàng thực tế của công ty; các đề xuất can thiệp kỹ thuật được chuyển hóa thành các giải pháp đề xuất tại chương kết luận.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Sử dụng công cụ xử lý toán học và logic để phân tích chuỗi số liệu theo thời gian (so sánh kết quả kinh doanh, cơ cấu chi phí, lao động qua các năm 2013, 2014, 2015, 2016) và so sánh tương quan năng lực cạnh tranh với các đối thủ cùng quy mô trong ngành bao bì phụ trợ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung
Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh làn sóng FDI mở rộng nhu cầu tem nhãn bao bì tại Việt Nam. Tác giả xác lập rõ ràng hai mục đích nghiên cứu (học thuật cá nhân và ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp), khoanh vùng đối tượng nghiên cứu thuộc phạm vi quản lý vận hành nội bộ xưởng sản xuất, xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu trọng tâm và phác thảo kết cấu tổng thể của khóa luận gồm 6 chương.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý sản xuất tại doanh nghiệp thiết kế, sản xuất tem nhãn
Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm học thuật về quản lý và chu trình sản xuất. Nội dung phân tích tập trung vào các đặc thù công nghệ của ngành tem nhãn:
- Yêu cầu nghiêm ngặt đối với nhân công trong các công đoạn kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào và công đoạn bế tem nhãn tự động/bán tự động.
- Đặc tính vật lý của nguyên vật liệu: giấy và decal được đóng gói dạng cuộn, thành phần dễ bắt lửa, dễ rách, mép decal phủ keo dễ bám dính vào lưỡi cắt và chi tiết máy nếu không xử lý đúng kỹ thuật.
- Phân loại dây chuyền sản xuất thành 3 nhóm chức năng: nhóm thiết kế (sử dụng phần mềm đồ họa), nhóm gia công cắt xén (đòi hỏi tháo lắp khuôn bế chính xác theo hình học sản phẩm), và nhóm in ấn (yêu cầu kiểm soát phối màu và tương tác bề mặt vật liệu).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả trình bày chi tiết cơ sở phương pháp luận được áp dụng trong quá trình thực tập tốt nghiệp. Chương này luận giải việc kết hợp hài hòa giữa phương pháp chuyên gia, phương pháp thu thập dữ liệu định tính và định lượng, phương pháp nghiên cứu tài liệu tại bàn và khảo sát thực địa. Tác giả cũng giải trình nguyên nhân giới hạn phương pháp thực nghiệm để đảm bảo tính an toàn và liên tục cho hoạt động vận hành của nhà máy.
Chương 4: Hoạt động quản lý sản xuất tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương Việt
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện hiện trạng doanh nghiệp:
- Lịch sử hình thành: Doanh nghiệp được thành lập ngày 15/09/2006, mã số thuế 0304561945, slogan "Keep It Simple Stupid", đặt trụ sở tại số 219/91 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, TP.HCM. Doanh nghiệp khởi điểm từ lĩnh vực đồ gỗ nội thất nhưng kém hiệu quả, sau đó chuyển hướng sang in ấn tem nhãn, decal, tờ rơi và các vật tư đóng gói phụ trợ.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy điều hành tinh gọn với tổng nhân sự chính thức gồm 6 người. Cơ cấu phân công có tính kiêm nhiệm cao: Giám đốc phụ trách thiết kế và kỹ thuật; Phó Giám đốc phụ trách bán hàng và chăm sóc khách hàng; Quản lý sản xuất kiêm mua hàng; Kế toán kiêm marketing và quản lý kho; cùng 2 lao động phổ thông trực tiếp đứng máy.
- Trình độ và độ tuổi lao động: Tỷ lệ tốt nghiệp đại học chiếm 50% (3 người), cao đẳng chiếm 16,7% (1 người), tốt nghiệp THPT chiếm 33,3% (2 lao động phổ thông). Về ngoại ngữ, 83,33% nhân sự (5/6 người) sử dụng được tiếng Anh, trong đó có 1 nhân sự thông thạo thêm tiếng Hoa. Độ tuổi từ 25–30 chiếm 33,3%; 30–35 chiếm 16,7%; 30–40 chiếm 33,3%; 41–45 chiếm 16,7%. Có 4/6 nhân sự đã gắn bó liên tục từ khi thành lập công ty năm 2006.
Dưới đây là các bảng số liệu tài chính và kỹ thuật được tác giả trích xuất từ hồ sơ doanh nghiệp:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Chênh lệch 2016/2015 (%) |
| Doanh thu bán hàng & dịch vụ (triệu VNĐ) |
5.017,1 |
Tăng |
Tăng |
Tăng |
+33,2% |
| Doanh thu hoạt động tài chính (triệu VNĐ) |
0,7 |
0,5 |
0,6 |
0,6 |
0,0% |
| Tổng chi phí (triệu VNĐ) |
Ghi nhận |
Giảm 20,5% |
Tăng |
5.993,5 |
+33,0% |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) |
-105,4 |
31,5 |
37,1 |
60,8 |
+63,7% |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp (triệu VNĐ) |
0,0 |
6,3 |
7,4 |
12,2 |
+63,7% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) |
-105,4 |
25,2 |
29,7 |
48,6 |
+63,7% |
Ghi chú số liệu: Tác giả ghi nhận chi phí năm 2014 giảm 20,5% so với giai đoạn trước do công ty chấm dứt hợp đồng với một khách hàng lớn vì không đáp ứng được quy mô đơn hàng khắt khe.
Về cơ cấu chi phí, khoản mục chi phí nguyên vật liệu luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng chi phí hoạt động của công ty, dao động từ 82,58% đến 83,25% trong suốt giai đoạn 2013–2016. Các chi phí còn lại gồm chi phí tiền lương và quản lý doanh nghiệp, chi phí thuê mặt bằng, chi phí vận tải (phục vụ 4–5 chuyến giao hàng/tháng bằng xe tải cỡ vừa), chi phí bảo trì máy bế và chi phí văn phòng.
Quy trình sản xuất tại công ty được tổ chức qua 3 công đoạn khép kín:
- Kiểm tra nguyên liệu đầu vào: Tiến hành kiểm tra số lượng và kiểm tra chất lượng cuộn giấy, màng decal.
- Quá trình sản xuất: Thiết kế và in mẫu thử -> Khách hàng phê duyệt -> Tiến hành sản xuất hàng loạt -> Kiểm tra, sửa lỗi phát sinh trên dây chuyền.
- Kiểm tra thành phẩm: Kiểm tra chất lượng đường bế, màu in -> Đối chiếu số lượng theo đơn đặt hàng -> Đóng gói hoàn thiện.
Nhu cầu và định mức tiêu hao nguyên vật liệu chính phục vụ sản xuất hàng tháng và hàng ngày được thống kê cụ thể:
| Tên nguyên vật liệu |
Quy cách kỹ thuật |
Nhu cầu định kỳ (tháng) |
Mức tiêu hao trung bình (ngày) |
| Giấy in nhiệt |
Khổ 30 cm, trọng lượng 35 kg |
100 cuộn |
Khoảng 4 cuộn |
| Decal mặt bóng |
Khổ 15 cm, trọng lượng 20 kg |
65 cuộn |
Khoảng 2 cuộn |
| Thùng carton |
Kích thước 30 x 40 x 60 cm |
450 thùng |
Khoảng 15 thùng |
| Băng keo dán thùng |
Kích thước 4,8 cm x 100 yard |
20 cây (6 cuộn/cây) |
Khoảng 3 cuộn |
Về nguồn cung cấp, công ty ký hợp đồng với tối thiểu 2 nhà cung cấp cho mỗi chủng loại vật tư chính (giấy, decal) có xuất xứ từ Trung Quốc và Thái Lan nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Các phụ liệu như lõi giấy, băng keo, thùng carton được thu mua từ các cơ sở sản xuất nội địa lân cận.
Chương 5: Kiến nghị và kết luận
Chương này xây dựng ma trận SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp đề xuất đối với cơ quan quản lý Nhà nước (về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ) và đối với nội bộ công ty (hoàn thiện kỹ thuật bế tem, kiểm soát lớp keo decal, nâng cao tay nghề công nhân vận hành máy, cải tiến lịch trình giao nhận hàng để tối ưu hóa chi phí vận tải).
Chương 6: Tài liệu tham khảo
Liệt kê các văn bản pháp luật, giáo trình quản trị sản xuất, báo cáo chuyên ngành và các website dữ liệu được trích dẫn trong văn bản.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và công bố các kết quả vận hành cụ thể của Công ty TNHH Thương Việt:
- Chỉ ra sự chuyển biến trong kết quả kinh doanh từ tình trạng thua lỗ -105,4 triệu đồng năm 2013 sang có lãi liên tục trong giai đoạn 2014–2016, đạt lợi nhuận trước thuế 60,8 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế 48,6 triệu đồng vào năm 2016 (tăng trưởng 63,7% so với năm 2015).
- Xác lập bức tranh cơ cấu chi phí đặc thù của doanh nghiệp sản xuất tem nhãn với chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ lệ chi phối từ 82,58% đến 83,25%.
- Nhận diện các điểm nghẽn kỹ thuật trong khâu sản xuất: lao động phổ thông chưa làm chủ hoàn toàn máy móc hiện đại; hiện tượng keo dính tràn mép ở các cuộn decal gây dính dao bế và cản trở lực kéo của máy; tồn kho an toàn nguyên liệu cần duy trì tối thiểu 1 tuần để không làm gián đoạn chu trình cắt bế.
- Về mặt thị trường, công ty đã duy trì được hợp đồng dài hạn với 2 khách hàng trong nước và 1 đối tác nước ngoài; đồng thời định hướng phát triển kênh thương mại điện tử xuất khẩu qua hệ thống Alibaba.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa thực tiễn quản lý sản xuất tại một doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ (6 nhân sự) hoạt động trong ngành công nghiệp phụ trợ. Công trình cung cấp cho ban lãnh đạo Công ty Thương Việt các bảng định mức tiêu hao nguyên vật liệu chi tiết và sơ đồ quy trình 3 giai đoạn để chuẩn hóa khâu kiểm soát chất lượng từ đầu vào đến thành phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp:
- Phương pháp thực nghiệm bị hạn chế áp dụng tối đa do tác giả không thể can thiệp làm thay đổi các tham số kỹ thuật trên máy bế vì nguy cơ làm gián đoạn tiến độ đơn hàng và gây phát sinh phế phẩm cho doanh nghiệp.
- Phạm vi khảo sát giới hạn tại một cơ sở sản xuất nhỏ với số lượng máy móc và nhân sự khiêm tốn, dẫn đến các kết luận về năng suất và định mức hao hụt mang tính đặc thù cao, khó khái quát hóa cho các nhà máy bao bì quy mô lớn.
- Khóa luận chưa đánh giá được tác động thực tế của phương án mở rộng bán hàng qua sàn Alibaba do kế hoạch này mới dừng ở mức định hướng của ban giám đốc.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng vào việc thiết kế mô hình thực nghiệm bố trí lại mặt bằng nhà xưởng nhằm giảm thiểu quãng đường di chuyển của công nhân; phân tích chi tiết tỷ lệ hao hụt nguyên liệu theo từng loại dao bế khuôn; và đánh giá hiệu quả kinh tế khi chuyển dịch từ nhập khẩu nguyên liệu Trung Quốc/Thái Lan sang nguồn cung giấy/decal sản xuất trong nước.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị vận hành: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp phân tích chuỗi cung ứng, mô hình quản lý kho và quản trị định mức nguyên vật liệu tại một doanh nghiệp sản xuất phụ trợ.
- Người nghiên cứu đề tài về doanh nghiệp gia đình và doanh nghiệp siêu nhỏ: Luận văn minh họa chi tiết cách thức tổ chức bộ máy nhân sự kiêm nhiệm nhiều vị trí (6 người vận hành toàn bộ khâu thiết kế, kỹ thuật, sản xuất, bán hàng, kho vận).
- Các nhà quản lý cơ sở in ấn, sản xuất tem nhãn vừa và nhỏ: Cung cấp thông số tham khảo hữu ích về định mức tiêu hao giấy in nhiệt, màng decal bóng, thùng carton; quy trình kiểm soát 3 bước; và giải pháp kỹ thuật xử lý bề mặt mép keo decal cuộn trước khi đưa vào máy bế.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và mô hình phân công công việc tại Công ty TNHH Thương Việt được tổ chức như thế nào?
Công ty duy trì bộ máy gồm 6 nhân sự chính thức với tính kiêm nhiệm cao: Giám đốc kiêm thiết kế và kỹ thuật; Phó Giám đốc kiêm bán hàng và chăm sóc khách hàng; Quản lý sản xuất kiêm mua hàng; Kế toán kiêm marketing và quản lý kho; cùng 2 lao động phổ thông trực tiếp đứng máy. Trình độ học vấn gồm 3 người tốt nghiệp đại học, 1 cao đẳng và 2 lao động phổ thông tốt nghiệp THPT; 5/6 người sử dụng được tiếng Anh và 4 người đã làm việc liên tục từ năm 2006.
2. Diễn biến lợi nhuận và doanh thu của công ty trong giai đoạn 2013–2016 ra sao?
Năm 2013, công ty bị lỗ 105,4 triệu đồng do ảnh hưởng khủng hoảng kinh tế và thiếu kinh nghiệm quản lý khi mới nhận các đơn hàng lớn. Từ năm 2014, kết quả kinh doanh bắt đầu có lãi: lợi nhuận trước thuế năm 2014 đạt 31,5 triệu đồng; năm 2015 đạt 37,1 triệu đồng; và năm 2016 tăng vọt lên 60,8 triệu đồng (tăng 63,7% so với 2015). Lợi nhuận sau thuế năm 2016 đạt 48,6 triệu đồng sau khi trừ 12,2 triệu đồng thuế thu nhập doanh nghiệp.
3. Vì sao chi phí nguyên vật liệu chiếm trên 82% tổng cơ cấu chi phí của công ty?
Do đặc thù là doanh nghiệp sản xuất gia công tem nhãn, chi phí mua giấy cuộn, màng decal, mực ribbon và vật tư đóng gói là yếu tố đầu vào chiếm tỷ trọng lớn nhất để tạo ra thành phẩm. Từ năm 2013 đến 2016, tỷ trọng này duy trì ổn định ở mức 82,58% đến 83,25%. Mặt khác, công ty tận dụng diện tích nhà ở làm văn phòng và xưởng, đồng thời ban quản lý là thành viên gia đình nên các khoản chi phí mặt bằng và quản lý được tối ưu hóa ở mức thấp.
4. Quy trình sản xuất tem nhãn tại công ty gồm những bước nào và có lưu ý kỹ thuật gì đối với vật liệu decal?
Quy trình sản xuất gồm 3 giai đoạn: Kiểm tra nguyên liệu đầu vào (kiểm tra số lượng, chất lượng) -> Quá trình sản xuất (thiết kế/mẫu, sản xuất hàng loạt, sửa lỗi phát sinh) -> Kiểm tra thành phẩm (kiểm tra chất lượng bế/in, đối chiếu số lượng, đóng gói). Về mặt kỹ thuật, các cuộn decal trước khi đưa vào máy bế bắt buộc phải được chà bong lớp keo tràn ở hai bên mép để tránh tình trạng keo dính vào lưỡi dao cắt và đảm bảo cuộn decal quay êm khi máy kéo.
5. Định mức tiêu hao nguyên vật liệu chính phục vụ sản xuất hàng ngày tại xưởng là bao nhiêu?
Trung bình mỗi ngày xưởng tiêu hao khoảng 4 cuộn giấy in nhiệt (loại khổ 30 cm, nặng 35 kg), 2 cuộn decal mặt bóng (loại khổ 15 cm, nặng 20 kg), 15 thùng carton (kích thước 30 x 40 x 60 cm) và 3 cuộn băng keo dán thùng. Doanh nghiệp duy trì định mức dự trữ an toàn nguyên liệu trong kho đủ cho ít nhất một tuần sản xuất liên tục.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Lê Công đã phản ánh chân thực và chi tiết thực trạng quản lý vận hành sản xuất tại Công ty TNHH Thương Việt trong giai đoạn 2013–2016. Tác giả đã làm rõ quy trình công nghệ bế tem nhãn, định mức tiêu hao nguyên vật liệu, cơ cấu chi phí sản xuất đặc thù và mô hình nhân sự kiêm nhiệm của một doanh nghiệp phụ trợ siêu nhỏ. Mặc dù còn hạn chế về khả năng can thiệp thực nghiệm trên dây chuyền, công trình đã đề xuất được hệ thống giải pháp kỹ thuật và tổ chức kho vận có tính ứng dụng sát với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.