Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồng Phong (ngành Quản trị Nhân lực, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung giải quyết bài toán quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú và ẩm thực. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển, việc thu hút và giữ chân đội ngũ nhân sự có năng lực là vấn đề cốt lõi nhằm hạn chế hiện tượng "chảy máu chất xám" và giảm thiểu tình trạng người lao động "nhảy việc" vì các mức thù lao chênh lệch trước mắt. Tác giả dẫn chứng các cơ sở lý luận từ Cheng và Chew (2004), Kumar và Skekhar (2012) để khẳng định lòng trung thành của nhân viên không chỉ phụ thuộc vào tiền lương mà còn chịu sự chi phối của bản chất công việc, môi trường làm việc, cơ hội phát triển, sự công nhận của tổ chức, áp lực công việc và mối quan hệ với lãnh đạo cũng như đồng nghiệp.

Tại đơn vị thực tập là Sepon Boutique Resort (thuộc Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương Mại Quảng Trị), công tác quản trị nhân sự đóng vai trò then chốt đối với chất lượng dịch vụ nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu thực nghiệm về mức độ cam kết gắn bó của nhân viên. Do đó, đề tài được thực hiện nhằm nhận diện các yếu tố tác động và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến sự gắn bó của nhân sự tại khu nghỉ dưỡng này.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể thông qua 4 mục tiêu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực, sự thỏa mãn công việc và sự cam kết gắn bó của nhân viên đối với tổ chức.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức tại Sepon Boutique Resort.
  3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự cam kết gắn bó, từ đó nhận dạng yếu tố ảnh hưởng chủ yếu nhất và cần được ưu tiên quan tâm.
  4. Đề xuất một số giải pháp gợi ý phù hợp nhằm nâng cao lòng trung thành và mức độ cam kết gắn bó của đội ngũ nhân viên với Sepon Boutique Resort.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó với tổ chức của đội ngũ cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Sepon Boutique Resort.
  • Phạm vi không gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp tại Sepon Boutique Resort thuộc Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương Mại Quảng Trị (địa chỉ văn phòng: Số 01 Phan Bội Châu, TP. Đông Hà, tỉnh Quảng Trị; địa điểm nghỉ dưỡng: Biển Cửa Việt, thị trấn Cửa Việt, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2018; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 01 đến tháng 04 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp các lý thuyết hành vi tổ chức và quản trị nhân lực kinh điển để xây dựng khung nghiên cứu:

  • Khung lý thuyết nền tảng: Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow; các khái niệm về sự thỏa mãn công việc theo Ellickson & Logsdon (2002), Luddy (2005), Smith, Kendall & Hulin (1969, 1996), Vroom (trích trong Price, 1997); các lý thuyết về sự cam kết gắn bó với tổ chức của Allen & Meyer (1990), O’Reilly (1986), Mowday, Steers & Porter (1979), Rajendran Muthuveloo & Raduan Che Rose (2005).
  • Mô hình nghiên cứu kế thừa: Thang đo chỉ số mô tả công việc JDI (Job Descriptive Index) của Smith, Kendall và Hulin (1969) gồm 5 nhân tố (Bản chất công việc, Tiền lương, Đồng nghiệp, Lãnh đạo, Cơ hội đào tạo và thăng tiến), kết hợp mô hình điều chỉnh AJDI (Adjusted Job Descriptive Index) của TS. Trần Thị Kim Dung (2005) bổ sung thêm 2 nhân tố là Điều kiện làm việc và Phúc lợi, cùng các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thâm niên làm việc, thu nhập hàng tháng).
  • Mô hình nghiên cứu lý thuyết đề xuất: Gồm 7 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức) thông qua 7 giả thuyết từ H1 đến H7.
Mô hình nghiên cứu lý thuyết:
[Đặc điểm cá nhân: Giới tính, Tuổi, Thời gian làm việc, Thu nhập]

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế gồm các bước:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự từ các phòng ban của resort (Phòng Kế toán, Phòng Sales & Marketing, Phòng Hành chính Nhân sự), sách báo, luận văn và website của đơn vị.
    • Dữ liệu sơ cấp: Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn trực tiếp câu hỏi mở với nhân viên và khảo sát thử nghiệm 10 nhân viên để hiệu chỉnh bảng hỏi; nghiên cứu định lượng thông qua điều tra phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi hoàn chỉnh.
  • Thiết kế mẫu: Áp dụng công thức Cochran (1977) cho phân phối chuẩn $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$ với mức tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 9%$, tỷ lệ $p = 0{,}5$, tính toán được cỡ mẫu lý thuyết $n = 118$. Tác giả thực hiện khảo sát 120 mẫu hợp lệ theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) trong thời gian 8 ngày liên tiếp (trung bình 15 bảng hỏi/ngày).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên SPSS 16: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0{,}6$, hệ số tương quan biến – tổng $\ge 0{,}3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Axis Factoring, phép xoay Varimax, điều kiện KMO $\ge 0{,}5$, Sig. Bartlett $< 0{,}05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, trọng số tải nhân tố $> 0{,}5$); Phân tích tương quan tuyến tính Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến; Kiểm định khác biệt qua Independent-Samples T-test và One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa và công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về sự thỏa mãn và mức độ gắn kết của người lao động. Tác giả phân tích thang đo JDI, chương trình nghiên cứu @Work của Aon Consulting (Mỹ, Canada, Anh, Úc), khảo sát "50 nhà tuyển dụng hàng đầu Việt Nam" (2006) của Báo Thanh Niên – Navigos – ACNielsen, và đề tài nghiên cứu của TS. Trần Thị Kim Dung (2005).

Trên cơ sở lý thuyết và điều kiện thực tế của doanh nghiệp nghỉ dưỡng, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm biến độc lập với 22 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát:

  1. Bản chất công việc (3 biến: BC1 - phù hợp năng lực, BC2 - công việc thú vị, BC3 - mô tả rõ ràng, hợp lý).
  2. Cơ hội đào tạo và thăng tiến (3 biến: CH1 - đào tạo kỹ năng cần thiết, CH2 - nhiều cơ hội thăng tiến, CH3 - tạo điều kiện phát triển cá nhân).
  3. Lãnh đạo (3 biến: LD1 - quan tâm hỗ trợ, LD2 - đối xử công bằng, LD3 - công nhận sự đóng góp).
  4. Đồng nghiệp (3 biến: DN1 - thân thiện, DN2 - giúp đỡ trong công việc, DN3 - phối hợp làm việc tốt).
  5. Điều kiện làm việc (3 biến: DK1 - điều kiện an toàn, DK2 - môi trường sạch sẽ, tiện nghi, DK3 - an tâm không lo mất việc).
  6. Tiền lương (4 biến: TL1 - tương xứng kết quả, TL2 - công bằng giữa các nhân viên, TL3 - tăng lương thường xuyên, TL4 - đủ sống dựa vào lương).
  7. Phúc lợi (3 biến: PL1 - đóng đủ BHYT, BHXH, PL2 - nghỉ lễ, phép hợp lý, PL3 - chính sách thể hiện sự quan tâm).
  8. Sự cam kết gắn bó với tổ chức (3 biến phụ thuộc: SC1 - hài lòng khi làm việc, SC2 - tự hào là một phần của tổ chức, SC3 - coi resort là mái nhà thứ hai).

Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức tại Sepon Boutique Resort

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu, phân tích kết quả kinh doanh, thực trạng nhân sự và xử lý số liệu khảo sát thực nghiệm. Sepon Boutique Resort trực thuộc Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương Mại Quảng Trị (thành lập năm 1993, chuyển đổi cổ phần năm 2014 với 57,3% vốn Nhà nước). Resort khánh thành ngày 29/05/2015 tại biển Cửa Việt với quy mô giai đoạn 1 gồm 36 phòng ngủ, hệ thống nhà hàng Ocean và Seaweed phục vụ trên 400 khách, phòng hội nghị (100–500 chỗ), sảnh tiệc cưới (200–700 khách), tổng mức đầu tư trên 80 tỷ đồng.

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2017 (Nghìn đồng) Năm 2018 (Nghìn đồng) Biến động 2018/2017 (%)
Tổng doanh thu 15.584.800 17.454.970 +12,00% (+1.870.170)
Tổng chi phí Số liệu ghi nhận Số liệu ghi nhận -18,00%
Lợi nhuận sau thuế Số liệu ghi nhận Số liệu ghi nhận +61,19%

Về cơ cấu nguồn khách năm 2018, tiệc cưới đóng góp doanh thu lớn nhất chiếm 68,67% (12.055.304 nghìn đồng), các hoạt động dịch vụ khác chiếm 17,05% (2.999.392 nghìn đồng), khách đoàn chiếm 10,30% và khách lẻ chiếm 4,63% (709.050 nghìn đồng).

Tình hình lao động của resort tăng từ 110 người (năm 2017) lên 120 người (năm 2018), trong đó lao động trực tiếp chiếm 94,45% – 95,00%. Thống kê mẫu khảo sát 120 nhân viên ghi nhận:

  • Giới tính: 73 nam (60,83%) và 47 nữ (39,17%).
  • Trình độ học vấn: Đại học và trên đại học có 50 người (41,67%); Cao đẳng, trung cấp có 42 người (35,00%); Lao động phổ thông có 28 người (23,33%).
  • Cơ cấu bộ phận: Nhà hàng 30 người (25,00%), Bếp 20 người (16,67%), Tổng hợp & Bảo trì 19 người (15,83%), Buồng phòng 18 người (15,00%), Kế toán & Văn phòng 15 người (12,50%), Sales & Marketing 5 người (4,17%), Tổ bảo vệ 5 người (4,17%).
  • Thâm niên công tác: Dưới 1 năm có 20 người (16,67%); từ 1 đến dưới 2 năm chiếm đa số với 65 người (54,17%); từ 2 đến dưới 4 năm có 25 người (20,83%); trên 4 năm có 10 người (8,33%).
  • Thu nhập bình quân tháng: Dưới 4 triệu đồng chiếm 20,83% (25 người); từ 4 đến 5 triệu đồng chiếm 33,34% (40 người); từ 5 đến 6 triệu đồng chiếm 30,83% (37 người); trên 6 triệu đồng chiếm 15,00% (18 người).

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha qua 2 lần phân tích:

  • Kiểm định lần 1: Thang đo "Điều kiện làm việc" ($\alpha = 0{,}547$) và "Phúc lợi" ($\alpha = 0{,}345$, tương quan biến – tổng thấp nhất 0,171) không đạt độ tin cậy tối thiểu ($\alpha < 0{,}6$). Do việc loại từng biến cũng không giúp hệ số Alpha tăng lên đạt chuẩn, tác giả loại bỏ toàn bộ 2 nhóm này (gồm 6 biến: DK1, DK2, DK3, PL1, PL2, PL3).
  • Kiểm định lần 2: Giữ lại 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc đều đạt chuẩn ($\alpha > 0{,}6$, hệ số tương quan biến – tổng $> 0{,}3$).
Nhóm biến nghiên cứu Số biến quan sát Cronbach’s Alpha lần 1 Cronbach’s Alpha lần 2 Tương quan biến – tổng min (Lần 2)
Bản chất công việc 3 0,747 0,747 0,553
Cơ hội đào tạo – thăng tiến 3 0,726 0,726 0,483
Lãnh đạo 3 0,614 0,614 0,385
Đồng nghiệp 3 0,608 0,608 0,372
Tiền lương 4 0,737 0,737 0,415
Điều kiện làm việc 3 0,547 Đã loại bỏ —
Phúc lợi 3 0,345 Đã loại bỏ —
Sự cam kết gắn bó với tổ chức 3 0,801 0,801 0,584

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • EFA biến độc lập lần 1 (16 biến): Hệ số KMO = 0,690; kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000; tổng phương sai trích đạt 62,421%; Eigenvalue = 1,746. Có 4 biến bị loại do hệ số tải nhân tố nhỏ hơn 0,5 gồm: TL3 (tăng lương thường xuyên), CH2 (nhiều cơ hội thăng tiến), BC1 (công việc phù hợp năng lực) và LD1 (nhận được sự quan tâm hỗ trợ của cấp trên).
  • EFA biến độc lập lần 2 (12 biến): Hệ số KMO = 0,601; kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000; tổng phương sai trích đạt 67,614%; Eigenvalue = 1,385. Trích được 5 nhân tố rõ ràng:
    1. Nhân tố 1 – Tiền lương: Giải thích 21,911% phương sai; gồm TL1 (0,821), TL4 (0,808), TL2 (0,758).
    2. Nhân tố 2 – Đồng nghiệp: Giải thích 14,644% phương sai; gồm DN2 (0,768), DN1 (0,775), DN3 (0,657).
    3. Nhân tố 3 – Lãnh đạo: Giải thích 12,436% phương sai; gồm LD2 (0,863), LD3 (0,798).
    4. Nhân tố 4 – Bản chất công việc: Giải thích 10,266% phương sai; gồm BC3 (0,851), BC2 (0,814).
    5. Nhân tố 5 – Cơ hội đào tạo – Thăng tiến: Giải thích 8,357% phương sai; gồm CH3 (0,876), CH1 (0,740).
  • EFA biến phụ thuộc (Sự cam kết gắn bó): Hệ số KMO = 0,682; Sig. Bartlett = 0,000; Eigenvalue = 2,169; trích 1 nhân tố duy nhất giải thích 72,294% phương sai; các trọng số tải đều đạt mức cao: SC1 (0,892), SC2 (0,859), SC3 (0,797).

Chương 3: Giải pháp nâng cao mức độ cam kết gắn bó của nhân viên với Sepon Boutique Resort

Xuất phát từ kết quả phân tích dữ liệu và các nhân tố còn tồn tại, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến có ý nghĩa trong mô hình:

  • Về yếu tố Tiền lương: Hoàn thiện cơ chế phân phối thu nhập công bằng, trả lương gắn liền với vị trí công việc, kỹ năng chuyên môn và hiệu quả đóng góp; xem xét điều chỉnh mức thu nhập tối thiểu khi có 20,83% nhân viên nhận lương dưới 4 triệu đồng/tháng; xây dựng quy chế thưởng minh bạch nhằm tạo động lực tài chính trực tiếp.
  • Về yếu tố Bản chất công việc: Chuẩn hóa bảng mô tả công việc cho từng chức danh bộ phận (Bàn, Bếp, Buồng phòng, Lễ tân); phân công công việc rõ ràng, vừa sức để giảm áp lực quá tải trong mùa cao điểm tiệc cưới; tạo môi trường làm việc hứng thú, phát huy tính chủ động của nhân viên.
  • Về yếu tố Đồng nghiệp: Xây dựng văn hóa hợp tác, tăng cường các hoạt động giao lưu nội bộ, tinh thần làm việc nhóm và hỗ trợ chuyên môn giữa các bộ phận trực tiếp và gián tiếp.
  • Về yếu tố Cơ hội đào tạo – Thăng tiến: Xây dựng kế hoạch đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho nhân viên lễ tân, buồng phòng, nhà hàng; hỗ trợ, khuyến khích nhân sự học liên thông nâng cao trình độ chuyên môn; thiết lập tiêu chuẩn đánh giá thăng tiến rõ ràng, công bằng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Xác lập được bộ dữ liệu thực nghiệm 120 mẫu khảo sát nhân sự tại Sepon Boutique Resort; phản ánh thực trạng 54,17% nhân viên có thâm niên từ 1–2 năm và 54,17% nhân sự có mức thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng.
    • Sàng lọc độ tin cậy thang đo: Loại bỏ 2 thang đo không phù hợp bối cảnh khảo sát là Điều kiện làm việc ($\alpha = 0{,}547$) và Phúc lợi ($\alpha = 0{,}345$).
    • Rút trích 5 nhân tố độc lập (Tiền lương, Đồng nghiệp, Lãnh đạo, Bản chất công việc, Cơ hội đào tạo – thăng tiến) giải thích 67,614% biến thiên của dữ liệu với 12 biến quan sát chuẩn hóa.
    • Thang đo biến phụ thuộc "Sự cam kết gắn bó với tổ chức" đạt độ tin cậy cao với $\alpha = 0{,}801$ và phương sai trích đạt 72,294%.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Hệ thống giải pháp can thiệp trực diện vào 4 nhóm yếu tố then chốt (Tiền lương, Bản chất công việc, Đồng nghiệp, Đào tạo - Thăng tiến), giúp Ban giám đốc Sepon Boutique Resort nhận diện chính xác các khâu hạn chế để điều chỉnh chính sách đãi ngộ và quản trị nhân lực.
  • Đóng góp của đề tài: Vận dụng và kiểm chứng thực nghiệm thang đo JDI và AJDI trong lĩnh vực dịch vụ du lịch nghỉ dưỡng tại địa bàn tỉnh Quảng Trị; chỉ ra thực tế kiểm định thang đo nội tại trong các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ tại địa phương, làm cơ sở khoa học cho công tác quản trị nhân sự thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi và phương pháp chọn mẫu: Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu $n = 120$ theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Sepon Boutique Resort), do đó tính đại diện tổng quát cho toàn ngành khách sạn – nghỉ dưỡng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị chưa cao.
  • Hạn chế về thang đo: Hai nhóm nhân tố "Điều kiện làm việc" và "Phúc lợi" có hệ số Cronbach’s Alpha thấp và bị loại khỏi mô hình phân tích sâu, khiến mô hình cuối cùng chưa đo lường được tác động của môi trường vật chất và chế độ phúc lợi đối với lòng trung thành của nhân viên.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian 4 tháng (từ tháng 01 đến tháng 04 năm 2019).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn nghiên cứu sang nhiều khu nghỉ dưỡng, khách sạn khác trong khu vực miền Trung; điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát đo lường thang đo Phúc lợi và Điều kiện làm việc để hoàn thiện mô hình đánh giá mức độ cam kết gắn bó của nhân sự ngành du lịch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Nhân lực, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Du lịch và Khách sạn thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về sự thỏa mãn và mức độ cam kết của nhân viên; cán bộ quản lý nhân sự tại các đơn vị kinh doanh dịch vụ nghỉ dưỡng.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình phân tích dữ liệu định lượng SPSS 16: Trình tự kiểm định Cronbach’s Alpha, quy trình sàng lọc biến quan sát, phân tích EFA hai lần qua ma trận xoay nhân tố.
    • Bảng câu hỏi khảo sát và thang đo thực nghiệm về các khía cạnh công việc trong doanh nghiệp dịch vụ nghỉ dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận được xác định bằng công thức nào và số lượng mẫu thực tế thu về là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977) đối với tổng thể: $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$ và sai số chọn mẫu cho phép $e = 9%$, kích cỡ mẫu tính toán là 118 mẫu. Để dự phòng các bảng hỏi không hợp lệ, tác giả đã tiến hành điều tra 120 bảng hỏi hợp lệ từ nhân viên đang làm việc tại Sepon Boutique Resort theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

2. Vì sao hai thang đo "Điều kiện làm việc" và "Phúc lợi" bị loại khỏi mô hình nghiên cứu?
Trong phân tích kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha lần 1, thang đo "Điều kiện làm việc" chỉ đạt hệ số $\alpha = 0{,}547$ và thang đo "Phúc lợi" chỉ đạt $\alpha = 0{,}345$ (có tương quan biến – tổng thấp nhất là 0,171), đều không đạt ngưỡng tối thiểu $\alpha \ge 0{,}6$. Do việc loại bỏ từng biến đơn lẻ không thể giúp hệ số Cronbach’s Alpha của hai thang đo này tăng lên đạt chuẩn, tác giả đã loại bỏ toàn bộ 6 biến thuộc 2 nhóm này (DK1, DK2, DK3, PL1, PL2, PL3) khỏi mô hình trước khi chuyển sang bước phân tích nhân tố khám phá EFA.

3. Những biến quan sát nào bị loại bỏ trong bước phân tích nhân tố khám phá (EFA) lần 1?
Sau khi phân tích EFA lần 1 đối với 16 biến quan sát độc lập, có 4 biến bị loại do có hệ số tải nhân tố (factor loading) nhỏ hơn 0,5 không đảm bảo điều kiện hội tụ: TL3 ("Resort có chế độ tăng lương thường xuyên cho Anh (chị)"), CH2 ("Anh (chị) có nhiều cơ hội thăng tiến khi làm việc tại Resort"), BC1 ("Công việc phù hợp với năng lực cá nhân của Anh (chị)") và LD1 ("Anh (chị) nhận được sự quan tâm hỗ trợ của cấp trên").

4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) lần 2 trích được bao nhiêu nhân tố và tổng phương sai trích đạt bao nhiêu?
Phân tích EFA lần 2 trên 12 biến quan sát độc lập đạt hệ số KMO = 0,601, Sig. kiểm định Bartlett = 0,000, giá trị Eigenvalue = 1,385 và trích được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 67,614%. Trong đó, nhân tố "Tiền lương" giải thích phần trăm biến thiên cao nhất (21,911%), tiếp theo là "Đồng nghiệp" (14,644%), "Lãnh đạo" (12,436%), "Bản chất công việc" (10,266%) và "Cơ hội đào tạo – Thăng tiến" (8,357%).

5. Cơ cấu thu nhập bình quân hàng tháng của nhân viên tại Sepon Boutique Resort theo kết quả điều tra như thế nào?
Trong tổng số 120 nhân viên tham gia khảo sát, nhóm có thu nhập từ 4 đến 5 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ cao nhất với 33,34% (40 người); tiếp đến là nhóm từ 5 đến 6 triệu đồng/tháng chiếm 30,83% (37 người); nhóm thu nhập dưới 4 triệu đồng/tháng chiếm 20,83% (25 người); và nhóm thu nhập trên 6 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ thấp nhất với 15,00% (18 người).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Lê Hồng Phong đã thực hiện hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của nhân viên tại Sepon Boutique Resort, Quảng Trị. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 120 nhân viên với phần mềm SPSS 16, đề tài đã sàng lọc thang đo, rút trích 5 nhóm nhân tố chính (Tiền lương, Đồng nghiệp, Lãnh đạo, Bản chất công việc, Cơ hội đào tạo – thăng tiến) giải thích 67,614% phương sai dữ liệu. Các giải pháp quản trị nhân lực được đề xuất bám sát kết quả phân tích số liệu thực tế, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật và hoạt động quản trị nhân sự trong ngành dịch vụ nghỉ dưỡng.