Khóa Luận: Không Gian Nghệ Thuật Trong Thơ Nôm Hồ Xuân Hương

Khóa luận ngữ văn: Không gian nghệ thuật độc đáo trong thơ Nôm Hồ Xuân Hương. Phân tích sâu sắc, khám phá vẻ đẹp và ý nghĩa ẩn sau từng vần thơ.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

1995 - 1999

45
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

I. DẪN NHẬP

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử vấn đề

3. Giới hạn đề tài

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Đóng góp của luận văn

6. Cấu trúc của luận văn

II. NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: HỒ XUÂN HƯƠNG - CON NGƯỜI - THỜI ĐẠI VÀ THƠ CA

1. CON NGƯỜI - THỜI ĐẠI

2. CHƯƠNG 2: KHÔNG GIAN NGHỆ THUẬT TRONG THƠ NÔM HỒ XUÂN HƯƠNG

1. Thi pháp học hiện đại và việc nghiên cứu không gian nghệ thuật

2. Không gian nghệ thuật trong thơ Nôm Hồ Xuân Hương

3. PHẦN III: KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Khám Phá Toàn Diện Không Gian Nghệ Thuật Trong Thơ Nôm

Không gian nghệ thuật là một phạm trù cốt lõi của thi pháp học hiện đại. Nó không chỉ là bối cảnh vật lý mà còn là mô hình thế giới quan, nơi tác giả thể hiện tư tưởng và cảm xúc. Trong văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt là thơ Nôm, việc kiến tạo không gian mang những dấu ấn đặc trưng, phản ánh sâu sắc quan niệm về con người và vũ trụ. Khác với không gian vật chất, không gian nghệ thuật trong thơ Nôm được cấu thành bởi ngôn từ, hình ảnh và biểu tượng, trở thành một hình tượng nghệ thuật độc lập, mang sức nặng tư tưởng. Nó là phương tiện để nhà thơ bộc lộ tâm trạng, khắc họa nhân vật và gửi gắm những thông điệp sâu xa về thời đại. Việc nghiên cứu không gian này cho phép người đọc tiếp cận tác phẩm một cách toàn vẹn, trong sự thống nhất giữa nội dung và hình thức. Theo Trần Đình Sử, 'Không gian nghệ thuật là mô hình nghệ thuật về cái thế giới mà con người đang sống, đang cảm thấy vị trí và số phận của mình ở trong đó'. Đây là chìa khóa để giải mã những tầng ý nghĩa ẩn sau con chữ, từ đó thấy được sự vận động của tư duy nghệ thuật qua các thời kỳ. Phân tích thi pháp không gian giúp làm sáng tỏ phong cách của từng tác giả, từ Nguyễn Trãi đến Nguyễn Du, và đặc biệt là sự độc đáo, phá cách trong thơ của Hồ Xuân Hương.

1.1. Định nghĩa không gian nghệ thuật và vai trò trong thi ca

Không gian nghệ thuật là một thế giới được sáng tạo bằng ngôn từ, mang tính chủ quan của người nghệ sĩ. Nó không phải là sự sao chép đơn thuần không gian thực tại. Thay vào đó, nó là sự tái cấu trúc, lựa chọn và biểu tượng hóa thế giới vật chất để phục vụ cho ý đồ nghệ thuật. Vai trò của nó vô cùng quan trọng: kiến tạo bối cảnh cho câu chuyện, làm nền cho nhân vật trữ tình bộc lộ cảm xúc, và trực tiếp tham gia vào việc thể hiện chủ đề, tư tưởng của tác phẩm. Một không gian trữ tình tĩnh lặng có thể gợi nỗi buồn man mác, trong khi một không gian vũ trụ rộng lớn lại thể hiện khát vọng và chí khí anh hùng. Như vậy, không gian không chỉ là 'cái phông' mà còn là một 'nhân vật', một yếu tố mang nội dung sâu sắc.

1.2. Sự khác biệt giữa không gian thơ Nôm và thơ chữ Hán

Thơ chữ Hán trong văn học trung đại thường chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thi pháp thơ Đường, với không gian mang tính ước lệ, tượng trưng cao. Các không gian thường là những địa danh, điển cố của Trung Quốc, tạo nên vẻ trang trọng nhưng đôi khi xa rời thực tế Việt Nam. Ngược lại, đặc điểm thơ Nôm là xu hướng gần gũi hơn với đời sống. Không gian thơ Nôm thường lấy chất liệu từ những cảnh vật, sinh hoạt thuần Việt. Đó là cây đa, bến nước, sân đình, là những không gian gắn liền với cuộc sống bình dị của người dân. Sự khác biệt này không chỉ thể hiện ở ngôn ngữ mà còn ở cách tư duy nghệ thuật, cho thấy quá trình dân tộc hóa của văn học, đưa thi ca về gần hơn với hiện thực và tâm hồn người Việt.

II. Thách Thức Khi Phân Tích Thế Giới Nghệ Thuật Thơ Nôm

Việc phân tích tác phẩm thơ Nôm dưới góc độ không gian nghệ thuật đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, người nghiên cứu cần thoát khỏi lối mòn xem không gian chỉ là yếu tố phụ, làm nền cho nhân vật. Cần nhận thức rằng bản thân không gian đã là một hình tượng, một phương thức biểu đạt. Thứ hai, sự giao thoa phức tạp giữa các loại hình không gian đòi hỏi một cái nhìn hệ thống. Một bài thơ có thể đồng thời tồn tại cả không gian thiên nhiên, không gian xã hộikhông gian tâm tưởng. Việc tách bạch và tìm ra mối liên hệ giữa chúng là một công việc tinh vi. Đặc biệt với những tác giả có cá tính mạnh như Hồ Xuân Hương, không gian còn được 'phóng tác' qua lăng kính cá nhân, tạo ra một thế giới nghệ thuật thơ Nôm độc nhất vô nhị. Bà đã đảo lộn trật tự không gian truyền thống, đặt người phụ nữ vào vị trí trung tâm vũ trụ, đồng thời 'nhốt' những kẻ đạo đức giả vào không gian đời thường, tầm phào. Hiểu được sự phá cách này đòi hỏi người phân tích phải nắm vững cả bối cảnh lịch sử, văn hóa và tư tưởng của tác giả, tránh những diễn giải giản đơn, phiến diện.

2.1. Ảnh hưởng của quan niệm vũ trụ trong văn học trung đại

Văn học trung đại Việt Nam chịu sự chi phối của triết học phương Đông, đặc biệt là thuyết 'thiên - địa - nhân' hợp nhất. Con người được xem là trung tâm của tam tài. Do đó, không gian vũ trụ (trời, đất, non, sông) luôn chiếm một vị thế quan trọng, thường được dùng để đo đếm tầm vóc, chí khí của người quân tử. Không gian này thường mang tính tĩnh, trang trọng, uy nghi. Tuy nhiên, chính quan niệm này cũng tạo ra những khuôn mẫu, giới hạn sức sáng tạo. Hình tượng con người thường hòa tan vào cái chung của vũ trụ, cái tôi cá nhân ít có cơ hội trỗi dậy. Đây là một rào cản mà các nhà thơ Nôm kiệt xuất, bằng tài năng của mình, đã tìm cách vượt qua.

2.2. Hồ Xuân Hương Hiện tượng phá vỡ thi pháp không gian cũ

Hồ Xuân Hương chính là người đã thực hiện một cuộc 'cách mạng' trong việc kiến tạo không gian nghệ thuật. Bà không tuân theo những quy chuẩn có sẵn. Thay vì để người nam nhi làm chủ không gian vũ trụ, bà táo bạo đặt 'cái hồng nhan' trơ trọi, đối diện và ngang hàng với 'nước non'. Bà đưa những không gian sinh hoạt đời thường như cái bánh trôi, cái giếng nước, khung cửi... vào thơ và biến chúng thành những không gian biểu tượng đa nghĩa, đầy thách thức. Sự phá vỡ này không chỉ thể hiện ở nội dung mà còn ở bút pháp tả cảnh ngụ tình được đẩy lên một tầm cao mới, nơi cảnh vật không chỉ chứa đựng tâm trạng mà còn ẩn giấu những tiếng cười châm biếm sâu cay.

III. Top 4 Loại Hình Không Gian Thơ Nôm Của Hồ Xuân Hương

Nghiên cứu thơ Nôm Hồ Xuân Hương cho thấy bà đã xây dựng một hệ thống không gian nghệ thuật đa dạng và độc đáo, phản ánh một cái nhìn sắc sảo về hiện thực và một tâm hồn khao khát tự do. Bốn loại hình không gian nổi bật nhất bao gồm: không gian xã hội, không gian vũ trụ, không gian địa danh - phong tục, và không gian liên tưởng. Mỗi loại hình không chỉ là một bối cảnh mà còn là một phương tiện để nữ sĩ thể hiện quan điểm, phê phán và khẳng định giá trị. Trong khi không gian xã hội là nơi bà lột trần bộ mặt đạo đức giả của giai cấp thống trị, thì không gian vũ trụ lại là nơi bà tôn vinh vẻ đẹp và sức sống của người phụ nữ. Không gian địa danh được bà 'Việt hóa' một cách triệt để, còn không gian liên tưởng là 'đặc sản' làm nên phong cách Hồ Xuân Hương. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các loại hình này tạo nên một thế giới nghệ thuật thơ Nôm vừa chân thực, vừa hóm hỉnh, vừa sâu sắc, vượt xa những giới hạn của văn học đương thời.

3.1. Phân tích không gian xã hội và đời thường trong thơ bà

Không gian xã hội trong thơ Hồ Xuân Hương là bức tranh hiện thực về một xã hội phong kiến suy tàn. Đó là không gian của chùa chiền nơi sư sãi không lo tu hành ('Oản dâng trước mặt năm ba phẩm/ Vãi lạy sau lưng sáu bảy bà'), của trường thi nơi sĩ tử bất tài ('Quan tứ dùng dằng đi chẳng dứt'). Bà kéo tuột những nhân vật cao quý khỏi bệ thờ, đặt họ vào không gian sinh hoạt đời thường để phơi bày bản chất tầm thường, giả dối. Ngược lại, những người phụ nữ lao động, bình dị lại được khắc họa với vẻ đẹp khỏe khoắn, tràn đầy sức sống trong chính không gian đời thường đó. Đây là cách bà đảo ngược giá trị, dùng cái 'tục' của đời thường để chống lại cái 'thanh' giả tạo.

3.2. Cách mạng hóa không gian vũ trụ Nâng tầm người phụ nữ

Nếu như thơ cổ điển dùng không gian vũ trụ để tôn vinh người quân tử, Hồ Xuân Hương lại dùng nó để khẳng định tầm vóc của người phụ nữ. Hình ảnh 'cái hồng nhan' trong bài 'Tự tình II' không nhỏ bé, đáng thương mà đối diện trực tiếp, trơ gan cùng tuế nguyệt với 'nước non'. Người phụ nữ trong thơ bà không bị đóng khung trong không gian gia đình chật hẹp mà vươn ra sánh ngang với vũ trụ, mang nỗi buồn có tầm vóc vũ trụ. Đây là một bước tiến vượt bậc trong tư duy nghệ thuật, thể hiện một tinh thần nhân văn sâu sắc và một ý thức mạnh mẽ về nữ quyền, điều hiếm thấy trong văn học trung đại Việt Nam.

3.3. Không gian liên tưởng Bút pháp độc đáo và táo bạo nhất

Đây là sáng tạo đặc sắc nhất, làm nên phong cách 'có một không hai' của Hồ Xuân Hương. Từ những sự vật, cảnh quan hết sức bình thường (quả mít, cái quạt, đèo Ba Dội), bà tạo ra một trường liên tưởng đa nghĩa, gợi đến những hình ảnh cơ thể và hoạt động tính dục. Không gian liên tưởng này vừa là một trò chơi chữ tinh quái, vừa là một vũ khí sắc bén để công kích lễ giáo phong kiến hà khắc. Bằng cách miêu tả cảnh vật một cách 'trần trụi', bà buộc người đọc phải đối diện với những khát khao bản năng chính đáng của con người. Cảnh và tình trong thơ bà không chỉ hòa quyện mà còn thách thức, lật đổ những quy phạm đạo đức cứng nhắc.

IV. Bí Quyết Thi Pháp Không Gian Bút Pháp Tả Cảnh Ngụ Tình

Nền tảng cho việc xây dựng một thế giới không gian nghệ thuật đa dạng chính là việc vận dụng bậc thầy các bút pháp nghệ thuật, trong đó nổi bật là bút pháp tả cảnh ngụ tình. Đây là phương pháp nghệ thuật quen thuộc trong thơ cổ, nhưng dưới ngòi bút của các nhà thơ Nôm, nó được thổi một luồng sinh khí mới. Cảnh vật không còn là những ước lệ sáo mòn mà trở nên sống động, mang đậm dấu ấn cá nhân và hơi thở của cuộc sống. Trong Truyện Kiều của Nguyễn Du, cảnh và tình hòa quyện làm một: 'Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ'. Cảnh vật trở thành tấm gương phản chiếu nội tâm nhân vật. Với Bà Huyện Thanh Quan, không gian hoài cổ của Thăng Long thành lại nhuốm màu tâm sự của một cá nhân trước sự đổi thay của thời cuộc. Thời gian nghệ thuật và không gian nghệ thuật quyện chặt vào nhau, tạo nên những bức tranh tâm trạng đầy ám ảnh. Việc nắm vững bí quyết này là chìa khóa để phân tích tác phẩm thơ Nôm một cách sâu sắc và toàn diện.

4.1. Vận dụng cảnh và tình trong thơ Nguyễn Trãi và Nguyễn Du

Nguyễn Trãi trong Quốc Âm Thi Tập đã đưa không gian thiên nhiên về rất gần với đời sống. Cảnh trong thơ ông là cây chuối, ao sen, giàn mướp... rất đỗi bình dị. Qua không gian ấy, ông gửi gắm tình yêu đất nước và triết lý sống an nhàn. Nguyễn Du lại là bậc thầy trong việc sử dụng không gian để thể hiện không gian tâm tưởng của nhân vật. Không gian lầu Ngưng Bích là không gian nội tâm tù túng, cô đơn của Kiều. Bút pháp tả cảnh ('Buồn trông cửa bể chiều hôm', 'Buồn trông ngọn nước mới sa') đã đạt đến đỉnh cao, nơi cảnh vật bên ngoài chính là hình ảnh hóa của những con sóng lòng đang cuộn trào bên trong.

4.2. Sự độc đáo trong bút pháp tả cảnh của Hồ Xuân Hương

Hồ Xuân Hương đẩy bút pháp này đi xa hơn. Cảnh trong thơ bà không chỉ ngụ tình mà còn ngụ 'tính', ngụ cả sự châm biếm. Cảnh đèo Ba Dội ('Hiền nhân quân tử ai mà chẳng/ Mỏi gối chồn chân vẫn muốn trèo') vừa là cảnh thực, vừa là không gian biểu tượng cho những ham muốn trần tục. Cảnh và tình trong thơ bà luôn vận động, cựa quậy, tràn đầy sức sống. Bà không chỉ phản chiếu tâm trạng vào cảnh vật mà còn biến cảnh vật thành một chủ thể sống, có hình khối, có hành động, thách thức người xem. Đây là sự kế thừa và sáng tạo vượt bậc so với các tác giả cùng thời.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Giá Trị Bất Diệt Của Không Gian Thơ

Kết quả nghiên cứu cho thấy, không gian nghệ thuật trong thơ Nôm không phải là một yếu tố tĩnh tại, bất biến. Nó là một phạm trù luôn vận động, phản ánh sự phát triển của tư duy nghệ thuật và ý thức dân tộc. Từ Nguyễn Bỉnh Khiêm với không gian an nhàn triết lý đến Bà Huyện Thanh Quan với không gian hoài cổ, mỗi tác giả đều góp phần tạo nên một bức tranh không gian đa sắc thái cho nền văn học. Tuy nhiên, đỉnh cao của sự sáng tạo và phá cách thuộc về Hồ Xuân Hương. Bà đã chứng minh rằng không gian nghệ thuật có thể trở thành một vũ khí mạnh mẽ để đấu tranh cho quyền sống, quyền tự do và hạnh phúc của con người, đặc biệt là người phụ nữ. Phân tích thi pháp không gian của bà không chỉ giúp hiểu sâu hơn về tác phẩm mà còn khẳng định vị thế của một tài năng thơ kiệt xuất, một 'Bà chúa thơ Nôm' đã vượt qua mọi rào cản của thời đại để tạo nên những giá trị bất diệt.

5.1. Khẳng định vị trí trung tâm của con người trong thi ca

Thông qua việc kiến tạo các loại hình không gian, các nhà thơ Nôm đã từng bước đặt con người vào vị trí trung tâm. Con người không còn mờ nhạt, tan biến vào vũ trụ vô hạn mà hiện lên với những tâm tư, khát vọng, nỗi đau rất thật. Dù là nỗi cô đơn của người chinh phụ, bi kịch của nàng Kiều, hay sự uất ức của 'cái hồng nhan', tất cả đều được thể hiện qua những không gian nghệ thuật được cá thể hóa cao độ. Điều này đánh dấu một bước chuyển quan trọng từ văn học chức năng sang văn học mang đậm dấu ấn cá nhân, hướng đến khám phá thế giới nội tâm phong phú của con người.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về thi pháp học văn học trung đại

Việc nghiên cứu không gian nghệ thuật trong thơ Nôm mở ra nhiều hướng đi mới cho thi pháp học văn học trung đại. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào việc so sánh đối chiếu hệ thống không gian của nhiều tác giả, nhiều giai đoạn khác nhau để tìm ra quy luật vận động chung. Bên cạnh không gian, việc kết hợp phân tích thời gian nghệ thuật, giọng điệu trần thuật, và hệ thống biểu tượng sẽ giúp dựng nên một bức tranh toàn cảnh, đầy đủ và khách quan hơn về những thành tựu của nền văn học trung đại Việt Nam. Hướng tiếp cận này hứa hẹn sẽ mang lại những phát hiện mới mẻ và giá trị, góp phần khẳng định di sản văn học dân tộc.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1; HO. XUAN HƯƠNG - CON NGƯỜI - THỜI ĐẠI VA THƠ CA I. CON NGƯỜI - THỜI DAI Sự nói tieng của Xuân Hương làm dau đầu các nha nghiên cứu khong chỉ bởi tải thơ kiét xuất. phong cách thơ tao bạo.

độc dao ma con ð sự bi an vẻ đới từ của bà. Đọc thơ Xuân Hương. La dé cam nhàn những cáanH Đứng ma nữ sĩ da từng thấy, da trải qua. Tìm hiệu về thể giới tinh than Hỗ Xuân Hương ma không xác minh được cuộc song val chal của ba thiết nghi đó là thiếu sót lớn.

Cuộc đời và than thé của 16 Xuân Hương. qua rất nhiều tài lieu nghiền cứu của các aha phe bình. có thể chốt lại Ở mot số điểm sáu: Hồ Xuân Hương la người lang Quỳnh Đói, huyện Quỳnh Lưu, tinh Nghệ An. Lang Quynh it dat ruộng, lại cần cối, khí hậu khác nghiệt nén ngưới dan phải val vả kiểm sống mới đủ ăn.

Từ diéu kiện song chat val dy nên truyền thống người dán có đức Lĩnh can cu. chịu đựng gian khố va rất cầu tiến. Co lẽ vi thế ma lang Quỳnh nói tiếng lắm quan của đất Nghệ An. Câu tục ngữ: “Nam thành thiện.

Nghệ Quynh Dom là minh chứng cho diéu ấy. Hồ Xuân Hương dong doi ho Hd, một trong ba họ da có công xảy dựng lang Quỳnh Doi bay la họ có rất nhiều người đổ đạt cao. lam quan to, gop nÌ cu công trạng lớn cho đất nước. Than sinh Hé Xuan Hương ki có Ho Phí Điền.

Chính nhờ gốc gác, nhở truyền thỏng hay chữ cua gut định nên Xuan Hương từ bẻ da được học chứ Nho, chit Nom. Day la nên táng cơ bản dau tiên cho ninfnp đóng góp của bu vao nền van học Việt Nam. Sinh thei, nữ si chú yeu song với mẹ. Théi con gai, Xuan Hương da nói tiếng lent bol.

thong minh va co tải thd kiệt xuất. Trang 12 Luan van tới nghiệp Thợ Xuán Hương chứng tỏ nang là cô gai kha năng động và cuộc sống khong qua khỏ khăn nén có điểu kiện tiếp đãi khách, du lim nhiều nơi Cá tinh và phong cách sống ấy in đậm dấu ấn trong thơ Xuan Hương tạo nét riéng rất độc đảo. phóng khóang trong khu rững tịch mich cia văn chương phong kiến. Dựa vào những giải thoại và những cứu liệu về Xuân Hương ở "Cố nguyệt đường” chứng t6 nang sống chú yếu ở nơi thị thành (phường Khan Xuân, gắn Ha Nội).

nữ sĩ kha am hiểu cảnh tri, cong việc. sinh hoạt, con ngưỡi. Diéu dé tác động sáu sắc đến nhan sinh quan, thể giới quan của thơ bà. Trong sang tác của H6 Xuân Hương có du cả khöng gian nơi dé thanh, phổ hội lan khong gian chốn điển viên.

Xuân llương rất tải hoa và da tinh nhưng cuộc đời gap nhiều co le. lận dan vẻ đường tinh duyên (phải chịu làm le dé hai kin: lam lẻ Tổng Cốc, tri phủ Vĩnh Tưởng) nên diéu ay thể hica trong thd rất rõ ở không gian tam tưởng của thơ ba. No thé hiện khát vọng được sống, được yêu, được hạnh phúc. Cuộc doi chang được như y nên mọi sự vật, hiện tượng đi vao thờ Xuâa Hướng déu trở nén những hình khối, những an tượng.

những không gian liên tướng hết sức độc đáo. Khong gian phong bế han hẹp của gia định. của xã hội trong chế độ phong kiến u tổi dé năng lên than phận đáng thương của người phụ nử. Xuân Hương thấu rõ mọi áp lực chén ép ấy nên bả lớn tiếng bẻnh vực.

ngợi ca người phụ nữ, thức tỉnh cho họ thấy vị trí. gid trị ngàng tam vũ Lu. ngàng với dang sáng tạo của mình. Con người Xuan Hương.

ban lính Xuân Hương khiến thơ bà có tắm vóc vé trụ là vi thẻ! Di tư Xuân Hương lắm bat hạnh nhưng không vi thé ma bà chịu bó gói. cam phan “gia tom” một cách phí hoai. Ba ngao du sơn thủy, tim đến khong giun khóang dal. tưới đẹp của thiền nhiên.

của đất irdi va tạo val. Khong gian cụ thé của những địa danh đi vào văn học dưới ngồi bút của Xudn Hương that sống động. tran trẻ nhựa song như chỉnh cuộc sống của ba. cnh vat cùng gon lên những cánh chướng tai gay mat của xá hoi phong kien thối nal bóp nghẹt con người.

Trang 13 Luan van tốt nghiep Thể lá. dang sau những bức tranh vẽ rất đẹp. rất sống động của không gian địa danh có thực ấy là không gian liên tương, không gian hình khối. không gian hành động của những bộ phan cơ thế con ngưới, của những hanh động duy trì sự sống tự nhiên cia con người một cách that khéo lẻo.

tải tinh ma khong thé thục. Than thé, cuộc đời, tải thơ bẩm sinh và bản lĩnh sống của Xuan Hương da góp phản tích cực tạo nên thánh công vang dội cho thơ ba. Căn cử vào thé: dar Xuân Huong sống. những văn nhan tài tử ma ba ing giao thiếp có thé xúc định Xuân Hương sống va sáng lic trong thời ky nứa cuối thể ky XVIIHI - nửa đầu thé kỷ Xix.

Day 1a giải đoạn thoái trav, bộc lộ nhiều ung nhọt nhất của chế do phong kiến. Thuộc tang lớp trung lưu lớp dười. Xuân Hương chịu nhiều sự thiệt thôi. ap bức ma đổi với những con người mang nặng lf tưởng tích cực.

mới mẻ thi ap lực chế độ với Xuân Hương lại trở nên nang né mot bac nữa. Xuân Hương thấy hết những xấu xa của xã hội day dou con người, đặc biệt 14 ngưỡi phụ nữ nén thơ ba rất phony khoan, tự nhiền ma ngắm chứa những quả bộc pha trong từng cau. Mũi nhọn đấu tranh ma bả chia vào lả lẻ giáo, là đạo đức phong kiến gid đối kim hảm, chèn ép ngudi phụ nữ vẻ mọi mặt, Xuân Hương sống trong thởi ky pha sản cua chế độ phong kiến nén ba trong thảy moi sự thối nát, bất công do chế độ phong kiến đương thời đẻ ra. Tuy nhiên, do điếu kien lịch sứ hạn chế.

Xuan Hương khong sao tim được biện pháp để chấm dứt tinh trạng thối nát nói trên. thd ba trong cai tích cực vẫn côn bị hạn chế là vi thế. Bà lớn tiếng chứi, chứi thắng, chửi xiên bọn vua quan - đại diện cho giai cap thong trị phong kiến. bọn bal tải võ dung, bọn dan ông hen ha uf chủi rae lánh đới chốn chia chiến, cung điện.

nhắm tim cai an nhàn, théa mắn cái dục thú của cá nhản. Ba cảm ghét chế độ nam tôn nữ li nên bả ước ao trở thanh đàn ông dé tạo sự nghiệp hơn hẳn Sam Nghi Đống. để Trang 14 cải tạo xả hội, để bénh vực những người phụ nữ tai hoa như bà. Nhưng Xuân Huong khong y thức được rằng: “Chế độ phong kiến vào thởi kỹ cuối của nó là một cdi may nghiền khống lỏ.

tàn nhắn no da lam nát nhừ biết bao cá tính. không phán biệt cá tinh ấy thuộc giới tinh nảo"". Không gian xã hội ma Xuân Hương tai tạo trong thơ chính là khöng gian hiện thực của chế độ phong kiến rệu rã bop nghẹt con người. di dựng lén khéng gian vũ trụ khi nói về khát vọng, về quyền sống của con nguéi: không gian địa danh khi miêu tả cảnh đẹp qué hương đất nước; khong gian cụ thể của gia đình - thế giới thu nhỏ.

tủ hãm của người phụ nữ. thi Xuan Hương vẫn léng vào đẩy một không gian liên tưởng khác ma bọn đạo đức giả cho là dâm là tục để đại điện cho lời ăn tiếng nói cúa người bình dan danh thẳng vào gia cấp thống tri. “THƠ CA Yếu tố thởi đại vA hoàn cánh đời tu cộng với tai thơ thiên bam của ba khiến van học Việt Nam cảng tự hao có thêm tên tuổi va đóng gop của nữ sĩ Hồ Xuan Hương. Dù sảng tang bằng chữ Nom hay chữ Hán.

Xuân Hương cũng là "một nha thơ dong vie? Thanh cong lớn nhất của Xuân Hương là tập thơ "Xuân Hương thi tap” viết bằng chữ Nom. Nội dung thể hiện tỉnh yêu thiên nhiên. yêu cuộc sống qua việc miéu tả cảnh vật thién nhiên, ddu tranh cho quyền sống, quyền hạnh phúc của con người; nỏ phản anh hiện thực va có giá trị tố cáo, đã kích giai cấp thống trị và bọn đạo đức gid bất tai vô dung, tố cáo xa hội bóp nghẹt con người; né dé cao hình tượng ngưỡi phụ nữ để khẳng định vị trí, vai trò của họ. Vẻ nghệ thuật.

“Xuan Hương thi lập” thật điểu luyện. sắc sao, thể hiện được cá tinh va lai thơ hết sức độc đáo của Xuán Hương với cách sử dụng ngôn ngữ tài tinh: với tải gieo van, đặt * Văn Tan, (load Tranh, Nguyen Lòng CHÍ — “LỊcH xứ var hoe Việt Ngàn”, “Phe Đình bình luận Vấn: lige: - NNI Van nghị Tp. DICM 1998 - trang 19 * Xuân Didw = “Cúc nhà (thị sát dies Viet Nam” = NXU Văn bhục lí 298 Trang 15 | dữ vate (ob 1H) cau tứ nhiên, lính hoạt với những dm thanh. máu sắc đẩy ấn tượng: với những dudng nét.

hình khối góc cạnh. Tap “Luu Hương ky” gồm khoảng ba mươi bai viết bằng chữ Han lan chứ Nom. Day lá tap thơ viết vẻ tỉnh yéu vả khát vọng tuổi trẻ. Du ý tĩnh Không tio bạo bằng, nghệ thuật không điêu luyện như “Xuân Hương thí tập” nhưng day củng là một minh chứng cho tai thị phú của Xuân Hương.

Trang 16 [an vấn Lot nahiep 7 CHUONG II: KHONG GIAN NGHE THUAT TRONG THO NOM HO XUAN HUONG I KHONG GIAN NGHỆ THUAT 1. Không gian nghệ thuật với thi pháp học hiện đại: Mỗi mot tác gid cũng với những tác phẩm - sảng tạo nghệ thuật của mình - đả góp mot Liéng nói riêng, một cách nhìn riéng vao bức tranh toàn cánh vẻ xà hội, về thời đại họ dang sống. Tải lao lại bức tranh dy. tim hiểu một cách nghiêm túc gia trị của sự đóng góp ay chỉnh là thế hiện sự tran trọng của chúng ta đổi với thể hệ đi trước.

Việc nghién cứu lav plain van chương và nghiên cứu phong cách tác gid xuất phat từ sự tran trọng các giá trị tính than nói tren. Chính vi le đó. phe bình van học ngày một tim tòi những phương cach kha thi dé phat huy hét những giá trị va đồng góp của những nghệ si ngỏn từ cũng với lac phẩm nghệ thuật của họ. Trước day.

ly luận van học chi để cáp những nhận thức, khải quat cải chung, cái meng den v thức xã hội: ma chưa xét đến thể giới Unh than. khích thé tinh than của nghệ thuật. trong tác phim của mình. các lic gid đã thể hiện quan niệm vé thé giới (hong qua hình tượng nghệ thuật.

Vi thế, hình tượng nghệ thuật được xem như một thể giới đặc thủ với không gian riéng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ