Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và làn sóng công nghệ tài chính (Fintech), công nghệ chuỗi khối (Blockchain) được đánh giá là một cấu trúc dữ liệu phân tán có khả năng thay đổi căn bản phương thức giao dịch tài chính truyền thống. Thực tiễn giao dịch giữa các tổ chức tài chính khác quốc gia qua các mạng lưới truyền thống thường mất thời gian xử lý kéo dài nhiều ngày, thậm chí đến cả tuần, đi kèm chi phí vận hành trung gian cao và nguy cơ sai sót phát sinh từ can thiệp thủ công. Ngược lại, việc ứng dụng sổ cái phân tán và mật mã học của Blockchain cho phép xác thực các giao dịch chuyển tiền xuyên biên giới trong vài phút hoặc vài giây, mã hóa thông tin phân tán trên các nút mạng, loại bỏ cơ sở dữ liệu tập trung dễ bị xâm phạm và ứng dụng hợp đồng thông minh (Smart Contract) với căn cước số riêng biệt để tự động hóa quy trình.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Đông Á – Chi nhánh Huế (địa chỉ tại số 26 Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế) là một trong những chi nhánh lớn thuộc hệ thống Ngân hàng TMCP Đông Á tại khu vực miền Trung. Mặc dù đã nỗ lực cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, hoạt động của chi nhánh vẫn đối mặt với những hạn chế nhất định trong công tác cấp tín dụng và thanh toán, làm phát sinh rủi ro nợ xấu khó đòi cũng như sự chậm trễ trong xử lý giao dịch. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Phương Trinh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Á – Chi nhánh Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về ứng dụng công nghệ Blockchain trong lĩnh vực ngân hàng.
  2. Phân tích khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế thông qua việc đánh giá thực trạng hoạt động và khảo sát thái độ, ý định của khách hàng.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp khả thi nhằm hỗ trợ Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế nâng cao khả năng tiếp nhận và ứng dụng công nghệ Blockchain vào hoạt động nghiệp vụ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain trong các hoạt động nghiệp vụ tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế.
  • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng cá nhân đến giao dịch và đội ngũ cán bộ, nhân viên đang công tác tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế (số 26 Lý Thường Kiệt) và Phòng giao dịch trực thuộc tại số 82 Mai Thúc Loan, phường Thuận Lộc, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu sơ cấp phục vụ phân tích định lượng được thu thập từ ngày 01/10/2019 đến ngày 22/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa khái niệm Fintech và công nghệ Blockchain. Fintech được phân định thành hai nhóm doanh nghiệp chính: nhóm cung cấp công cụ kỹ thuật số tạo ra các sản phẩm tài chính mới (thanh toán di động, gọi vốn cộng đồng, cho vay ngang hàng P2P, quản lý tài sản tự động, bảo hiểm công nghệ) và nhóm hỗ trợ kỹ thuật (bảo mật, nhận diện khách hàng, quản trị rủi ro, phân tích dữ liệu lớn). Về mặt kỹ thuật, Blockchain được định nghĩa là công nghệ sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology - DLT), vận hành trên nguyên tắc liên kết các khối dữ liệu bằng mã hóa khóa công khai (public key) và hàm băm (hash function), với ba thế hệ phát triển: Blockchain 1.0 (tiền tệ và thanh toán kỹ thuật số), Blockchain 2.0 (tài chính, thị trường và hợp đồng thông minh), và Blockchain 3.0 (mở rộng sang các lĩnh vực công như y tế, giáo dục, chính phủ).

Để đo lường khả năng tiếp nhận công nghệ mới, tác giả kết hợp ba khung lý thuyết hành vi kinh điển:

  • Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975), xem xét tác động của thái độ và chuẩn chủ quan (tác động xã hội).
  • Lý thuyết Hành vi dự tính (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991), bổ sung nhân tố kiểm soát hành vi cảm nhận (sự tự chủ).
  • Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989), tập trung vào hai tiền đề cốt lõi: nhận thức tính hữu ích (lợi ích cảm nhận) và nhận thức tính dễ sử dụng.

Mô hình nghiên cứu đề xuất tích hợp 8 nhóm nhân tố tác động đến "Ý định sử dụng" (YD) thông qua 8 giả thuyết kiểm định:

  • $H_1$: Đặc điểm cá nhân (DDCN) tác động cùng chiều đến Lợi ích cảm nhận (LICN).
  • $H_2$: Rủi ro cá nhân / cảm nhận (RRCN) tác động cùng chiều đến Lợi ích cảm nhận (LICN).
  • $H_3$: Sự tin tưởng (STT) tác động cùng chiều đến Sự dễ sử dụng cảm nhận (SSD).
  • $H_4$: Sự tự chủ (STC) tác động cùng chiều đến Sự dễ sử dụng cảm nhận (SSD).
  • $H_5$: Sự dễ sử dụng cảm nhận (SSD) tác động cùng chiều đến Thái độ (STD).
  • $H_6$: Lợi ích cảm nhận (LICN) tác động cùng chiều đến Thái độ (STD).
  • $H_7$: Thái độ (STD) tác động cùng chiều đến Ý định (YD).
  • $H_8$: Tác động xã hội (TDXH) tác động cùng chiều đến Ý định (YD).

Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Rà soát tài liệu học thuật, tham khảo ý kiến chuyên gia ngân hàng để điều chỉnh nội dung thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý") và tiến hành điều tra thử nghiệm trên 20 khách hàng để hoàn thiện bảng câu hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng và chọn mẫu: Xác định kích thước mẫu tối thiểu theo công thức trung bình: $$n = \frac{Z^2 \times \delta^2}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), độ lệch chuẩn ước tính $\delta = 0{,}356$, và sai số cho phép $e = 0{,}05$, cỡ mẫu tối thiểu được tính toán là: $$n = \frac{1{,}96^2 \times 0{,}356^2}{0{,}05^2} \approx 194{,}75$$ Quy mô mẫu thực tế được ấn định là 195. Tác giả phát ra 200 bảng câu hỏi ngẫu nhiên thực địa theo tỷ lệ 2:1 (cứ 2 khách hàng đến giao dịch thì tiếp cận 1 người) tại trụ sở số 26 Lý Thường Kiệt (lưu lượng khoảng 100 khách/ngày) và Phòng giao dịch số 82 Mai Thúc Loan (lưu lượng khoảng 80 khách/ngày), thu về 200 bảng và loại bỏ các phiếu không hợp lệ để giữ lại đúng 195 bảng đạt chuẩn.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 22, bao gồm: thống kê mô tả; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng phép trích Maximum Likelihood và phép xoay Direct Oblimin; Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định độ tin cậy tổng hợp, tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt; Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) và ước lượng độ tin cậy bằng kỹ thuật Bootstrap; Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test và phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận về công nghệ tài chính, chi tiết hóa 9 lợi ích nổi bật của Blockchain (loại bỏ trung gian, tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro tấn công tập trung, xây dựng niềm tin, chống gian lận dữ liệu, ứng dụng đa dạng, giảm chi phí kiểm nhận qua sổ cái phân tán, và tăng tốc độ giao dịch). Đồng thời, tác giả chỉ rõ 9 hạn chế kỹ thuật và thể chế: khả năng mất tài sản nếu thất lạc khóa bí mật, tính thiếu riêng tư trên các mạng mở, nguy cơ tấn công chiếm quyền kiểm soát quá bán (51%), mức tiêu thụ điện năng lớn, rào cản nhận thức của người dùng, thiếu hụt hành lang pháp lý, và chi phí chuyển đổi hạ tầng hiện hành quá cao.

Về mặt thực tiễn, chương 1 tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Đoàn Ngọc Sơn, Giang Thị Thu Huyền) và quốc tế (Stefan K. Johasan, Krause, Tejal Shah & Shailak Jani). Chương này cũng ghi nhận các điển hình triển khai trên thế giới như thương vụ tài trợ thương mại xuất khẩu bơ của Barclays (2016), liên minh R3 của các ngân hàng Úc (Westpac, Commonwealth, NAB), các dự án chuyển tiền ngang hàng của Mizuho, Sumitomo Mitsui, MUFG tại Nhật Bản, và dịch vụ chuyển tiền của OCBC Bank. Tại Việt Nam, nghiên cứu điểm lại sự kiện TPBank gia nhập mạng lưới RippleNet (tháng 11/2019) và thử nghiệm chuyển tiền liên ngân hàng qua Blockchain của Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (NAPAS) cùng VietinBank, VIB và TPBank (tháng 07/2018).

Chương 2: Phân tích khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain tại Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Huế

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng tài chính, lao động, hạ tầng công nghệ và kết quả kiểm định mô hình thống kê tại địa bàn nghiên cứu.

Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018: Doanh thu của chi nhánh có xu hướng biến động giảm. Năm 2016 đạt 67.234 triệu đồng; năm 2017 tăng 4,49% lên 70.250 triệu đồng; sang năm 2018 giảm 3,36% xuống mức 67.889 triệu đồng. Thu nhập từ lãi cho vay chiếm tỷ trọng áp đảo trên 96% tổng thu nhập (năm 2018 đạt 65.754 triệu đồng, chiếm 96,86%). Thu nhập từ dịch vụ thanh toán và ngân quỹ đạt 2.125 triệu đồng trong năm 2017 và giữ nguyên ở mức này năm 2018. Lợi nhuận của chi nhánh sụt giảm liên tục: năm 2017 giảm 3.444 triệu đồng (-13,76% so với năm 2016) và năm 2018 tiếp tục giảm 2.884 triệu đồng (-13,37% so với năm 2017) do cạnh tranh thị trường gay gắt, mặt bằng lãi suất giảm và chi phí mở rộng quy mô tăng.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 (Triệu đồng) Năm 2017 (Triệu đồng) Năm 2018 (Triệu đồng) Tăng giảm 2017/2016 (%) Tăng giảm 2018/2017 (%)
Tổng thu nhập 67.234 70.250 67.889 +4,49% -3,36%
- Thu lãi cho vay 65.359 68.110 65.754 +4,21% -3,46%
- Thu dịch vụ thanh toán & ngân quỹ 1.869 2.125 2.125 +13,70% 0,00%
Tổng tài sản / Nguồn vốn 590.708 767.920 751.867 +29,99% -2,09%
- Dư nợ cho vay tổ chức kinh tế & cá nhân 459.630 Đang cập nhật 473.868* -- --
- Tiền gửi tổ chức kinh tế & cá nhân 525.931 Đang cập nhật 683.447* -- --

(Ghi chú: Căn cứ mức tăng 14.238 triệu đồng dư nợ cho vay và tỷ trọng tiền gửi chiếm 90,9% nguồn vốn năm 2018 theo thuyết minh của tác giả).

Tình hình lao động và cơ sở hạ tầng công nghệ: Quy mô nhân sự của chi nhánh biến động giảm mạnh từ 60 người (2016) lên 64 người (2017), sau đó giảm 25% xuống còn 48 người trong năm 2018. Trong cơ cấu lao động năm 2018, lao động nữ chiếm 72,9% (35 người); trình độ Đại học và Cao đẳng chiếm 93,75% (45 người); tỷ lệ lao động tác nghiệp trực tiếp chiếm 87,5% (42 người).

Hạ tầng kỹ thuật số của chi nhánh duy trì 4 kênh DongA eBanking (Internet Banking, SMS Banking qua đầu số 1900545464/8149, Mobile Banking, Phone Banking). Về mạng lưới thiết bị ngoại vi:

  • Năm 2016: 16 máy ATM, 6 máy POS.
  • Năm 2017: 18 máy ATM, 10 máy POS.
  • Năm 2018: 18 máy ATM, 11 máy POS. Khóa luận chỉ ra chi phí lắp đặt mới 1 máy ATM lên tới khoảng 800 triệu đồng và phí bảo dưỡng hàng tháng tốn kém vài chục triệu đồng, tạo áp lực chi phí cố định lớn.

Phân tích khả năng ứng dụng và kết quả định lượng: Tác giả đề xuất 2 mô hình ứng dụng nghiệp vụ cụ thể cho chi nhánh: (1) Mô hình thanh toán liên ngân hàng và thanh toán qua tín dụng thư (L/C) bằng Blockchain giúp giảm thiểu chứng từ trung gian; (2) Mô hình chia sẻ dữ liệu định danh khách hàng điện tử (eKYC) trên sổ cái phân tán giúp loại bỏ việc xác minh lặp lại nhiều lần.

Trên tập mẫu $n = 195$, các phân tích định lượng xác nhận:

  • Thang đo đạt giá trị qua kiểm định EFA với hệ số KMO và Bartlett phù hợp, hệ số tải nhân tố đạt mức tin cậy.
  • Phân tích khẳng định CFA xác nhận mô hình đạt độ tương thích tốt với dữ liệu, đạt tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích (AVE) và tính phân biệt.
  • Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và kỹ thuật Bootstrap xác định các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp của Đặc điểm cá nhân, Rủi ro cảm nhận, Sự tin tưởng, Sự tự chủ, Lợi ích cảm nhận, Sự dễ sử dụng cảm nhận và Tác động xã hội đến Thái độ và Ý định sử dụng công nghệ Blockchain.
  • Kiểm định One-Sample T-Test trên từng nhóm nhân tố cho thấy khách hàng đánh giá cao lợi ích tiềm năng về mặt tốc độ và an toàn bảo mật, nhưng vẫn thể hiện sự ngần ngại đối với rủi ro và thiếu hụt kỹ năng tự thao tác nếu không có hướng dẫn cụ thể.
  • Kiểm định One-way ANOVA chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm thu nhập hàng tháng đối với mức độ chịu ảnh hưởng từ nhân tố Tác động xã hội.

Chương 3: Hàm ý quản trị đối với Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế

Chương 3 đề xuất các hàm ý chính sách dựa trên kết quả phân tích thống kê:

  • Đề xuất cho nhân tố Rủi ro cảm nhận: Ngân hàng cần xây dựng cơ chế giải thích minh bạch về cơ chế lưu trữ phân tán, đảm bảo an toàn tài khoản và thiết lập đường dây nóng hỗ trợ khi khách hàng gặp trục trặc kỹ thuật.
  • Đề xuất cho nhân tố Sự tin tưởng: Khẳng định uy tín thương hiệu của hệ thống Đông Á, cam kết bảo mật thông tin cá nhân theo chuẩn quốc tế khi liên kết dữ liệu chuỗi khối.
  • Đề xuất cho nhân tố Lợi ích cảm nhận: Truyền thông rõ nét các giá trị thực tế như tiết kiệm thời gian xử lý giao dịch từ nhiều ngày xuống vài phút, cắt giảm phí dịch vụ thanh toán liên ngân hàng.
  • Đề xuất cho nhân tố Sự dễ sử dụng cảm nhận: Thiết kế giao diện ứng dụng trực quan, đơn giản hóa các thao tác công nghệ phức tạp và cung cấp video clip hoặc tài liệu minh họa chi tiết tại quầy giao dịch và cây ATM.
  • Đề xuất cho nhân tố Sự tự chủ: Tập huấn kỹ năng sử dụng dịch vụ số cho khách hàng, tạo cơ chế hỗ trợ trực tuyến để người dùng tự tin tự thực hiện giao dịch.
  • Đề xuất cho nhân tố Tác động xã hội: Triển khai các chiến dịch truyền thông hướng đến nhóm người có tầm ảnh hưởng, cộng đồng doanh nghiệp và khách hàng trẻ tuổi có thói quen ứng dụng công nghệ số.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các phát hiện thực nghiệm và số liệu cụ thể phản ánh thực trạng tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế:

  • Chỉ ra cơ cấu doanh thu phụ thuộc nặng nề vào hoạt động tín dụng truyền thống (thu lãi cho vay chiếm từ 96,86% đến 97,21% tổng thu nhập), trong khi nguồn thu từ dịch vụ thanh toán và ngân quỹ còn thấp và chững lại ở mức 2.125 triệu đồng.
  • Ghi nhận nỗ lực tối ưu hóa nhân sự qua việc tinh giản lao động từ 64 người (2017) xuống 48 người (2018), đồng thời duy trì chất lượng học vấn cao với 93,75% trình độ đại học trở lên.
  • Phản ánh thực trạng chi phí công nghệ truyền thống tốn kém (khoảng 800 triệu đồng để lắp 1 cây ATM, cùng hàng chục triệu bảo dưỡng mỗi tháng) để làm rõ tính cấp thiết của việc áp dụng giải pháp công nghệ mới nhằm cắt giảm chi phí trung gian.
  • Xây dựng thành công quy trình ứng dụng thử nghiệm cho nghiệp vụ định danh khách hàng (eKYC) và thanh toán liên ngân hàng / tín dụng thư trên nền tảng Blockchain.
  • Về mặt chính sách, tác giả đưa ra các kiến nghị 3 cấp:
    1. Đối với Chính phủ: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành các văn bản quy định cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cho công nghệ Blockchain và tiền kỹ thuật số.
    2. Đối với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành chuẩn dữ liệu thống nhất, chỉ đạo phát triển hạ tầng mạng lưới thanh toán số quốc gia dùng chung công nghệ sổ cái phân tán.
    3. Đối với Ngân hàng TMCP Đông Á: Xây dựng chiến lược đầu tư công nghệ dài hạn, đào tạo chuyên sâu nguồn nhân lực quản trị công nghệ và tăng cường bảo mật thông tin khách hàng.

Khóa luận tự xác định đóng góp học thuật là đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về ý định tiếp nhận công nghệ Blockchain của khách hàng ngân hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế, cung cấp bằng chứng định lượng kiểm định thông qua mô hình phương trình cấu trúc SEM.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Giới hạn về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Khảo sát định lượng dừng lại ở kích thước 195 mẫu hợp lệ trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các chi nhánh khác trong toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Đông Á tại miền Trung hoặc trên toàn quốc.
  • Giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong khoảng thời gian ngắn 2 tháng (từ tháng 10/2019 đến tháng 12/2019).
  • Rào cản nhận thức của mẫu điều tra: Tại thời điểm khảo sát (cuối năm 2019), khái niệm Blockchain còn khá mới mẻ đối với đại bộ phận khách hàng cá nhân tại địa phương, do đó một số câu trả lời có thể chịu ảnh hưởng bởi cảm nhận ban đầu hơn là kinh nghiệm trải nghiệm thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều tỉnh thành, phân tầng mẫu sâu hơn theo các phân khúc khách hàng doanh nghiệp và tái kiểm định mô hình khi ngân hàng chính thức đưa vào vận hành các sản phẩm thử nghiệm dựa trên Blockchain.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử, Tài chính - Ngân hàng và Hệ thống thông tin quản lý. Tài liệu cung cấp cơ sở phương pháp luận chi tiết về việc kết hợp các mô hình TAM, TRA, TPB và quy trình xử lý dữ liệu qua phần mềm AMOS (EFA, CFA, SEM).

Bên cạnh đó, các số liệu thực tế về doanh thu, chi phí, cơ cấu lao động và hiện trạng vận hành ATM/POS của Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018 là nguồn tư liệu thực chứng có giá trị cho những ai đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về tái cơ cấu ngân hàng thương mại và chuyển đổi số dịch vụ tài chính tại khu vực miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát và số mẫu hợp lệ thực tế là bao nhiêu?

Tác giả áp dụng công thức xác định kích thước mẫu theo giá trị trung bình: $$n = \frac{Z^2 \times \delta^2}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), độ lệch chuẩn $\delta = 0{,}356$, và sai số cho phép $e = 0{,}05$, kết quả tính toán ra cỡ mẫu tối thiểu là 194,75 (làm tròn thành 195). Tác giả đã phát ra 200 bảng câu hỏi ngẫu nhiên thực địa và thu về đủ 200 bảng, sau đó sàng lọc để chọn ra 195 bảng đạt chuẩn đưa vào phân tích chính thức.

2. Tình hình kinh doanh và cơ cấu thu nhập của Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế giai đoạn 2016 - 2018 có đặc điểm gì nổi bật?

Doanh thu của chi nhánh đạt đỉnh vào năm 2017 với 70.250 triệu đồng (tăng 4,49% so với mức 67.234 triệu đồng năm 2016), nhưng sau đó giảm xuống 67.889 triệu đồng vào năm 2018 (giảm 3,36%). Thu nhập phụ thuộc phần lớn vào thu lãi cho vay (luôn chiếm trên 96% tổng thu nhập, đạt 65.754 triệu đồng năm 2018). Lợi nhuận của chi nhánh sụt giảm liên tục trong cả hai năm: năm 2017 giảm 13,76% và năm 2018 tiếp tục giảm 13,37% do cạnh tranh gay gắt, chi phí hoạt động tăng và mặt bằng lãi suất giảm.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm những nhóm nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu kết hợp giữa mô hình TAM, TRA và TPB, bao gồm 8 nhóm nhân tố độc lập và trung gian tác động đến "Ý định sử dụng" (YD): Đặc điểm cá nhân (DDCN), Rủi ro cá nhân / cảm nhận (RRCN), Sự tin tưởng (STT), Sự tự chủ (STC), Lợi ích cảm nhận (LICN), Sự dễ sử dụng cảm nhận (SSD), Tác động xã hội (TDXH), và Thái độ (STD). Tác giả thiết lập 8 giả thuyết kiểm định từ $H_1$ đến $H_8$.

4. Chi phí đầu tư và vận hành thiết bị ATM tại chi nhánh được tác giả phản ánh như thế nào?

Theo số liệu điều tra thực tế tại chi nhánh, để lắp đặt một máy ATM mới cần số vốn đầu tư ban đầu khoảng 800 triệu đồng. Sau khi lắp đặt, ngân hàng phải chi trả định kỳ vài chục triệu đồng mỗi tháng cho công tác bảo dưỡng, duy tu và tiếp quỹ, tạo nên gánh nặng chi phí vận hành hạ tầng rất lớn.

5. Tác giả đề xuất ứng dụng Blockchain cụ thể vào những mảng nghiệp vụ nào của ngân hàng?

Khóa luận đề xuất triển khai Blockchain vào hai mảng nghiệp vụ trọng tâm: nghiệp vụ thanh toán (gồm thanh toán chuyển tiền liên ngân hàng và thanh toán quốc tế qua thư tín dụng L/C nhằm rút ngắn thời gian xử lý và giảm bớt các khâu trung gian) và nghiệp vụ định danh khách hàng điện tử (eKYC, lưu trữ và chia sẻ mã hóa hồ sơ nhận diện khách hàng trên sổ cái phân tán để tránh việc xác thực lặp lại nhiều lần giữa các tổ chức tín dụng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phương Trinh đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về Fintech và công nghệ chuỗi khối, đồng thời phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng hoạt động kinh doanh, hạ tầng công nghệ và lao động tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu 195 và kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM), đề tài đã kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức và ý định sử dụng công nghệ Blockchain của khách hàng. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thiết thực và kiến nghị chính sách 3 cấp nhằm hỗ trợ chi nhánh từng bước tiếp cận, hiện đại hóa quy trình thanh toán và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.