Khóa luận: Yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn khóa học tại trung tâm HueITC

Khóa luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học tại trung tâm ngoại ngữ tin học HueITC, cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH VẼ

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.4.1.1. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp
1.4.1.2. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp

1.4.2. Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu

1.5. Bố cục của đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN DỊCH VỤ GIÁO DỤC

2.1. Khái niệm về dịch vụ

2.2. Bản chất của dịch vụ

2.3. Dịch vụ giáo dục

2.4. Quá trình quyết định mua của người tiêu dùng

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng

2.5.1. Khái niệm hành vi tiêu dùng

2.5.2. Mô hình hành vi mua

2.5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua

2.5.4. Các học thuyết liên quan đến hành vi và quyết định hành vi

2.6. Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ giáo dục

2.7. Các nghiên cứu liên quan

2.8. Cơ sở thực tiễn

2.8.1. Tổng quan về dịch vụ giáo dục

2.8.2. Tổng quan về Chứng chỉ Ứng dụng công nghệ thông tin

2.8.2.1. Giới thiệu về Chứng chỉ Ứng dụng CNTT
2.8.2.2. Tổng quan về thị trường khóa học Chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản tại tỉnh Thừa-Thiên Huế

2.9. Mô hình nghiên cứu

2.9.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất

2.9.2. Xây dựng thang đo trong mô hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN KHÓA HỌC TẠI TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ - TIN HỌC HUEITC

3.1. Giới thiệu khái quát về cơ sở nghiên cứu

3.2. Tổng quan về trung tâm Ngoại ngữ - Tin học HueITC

3.3. Ngành nghề kinh doanh của trung tâm

3.4. Cơ cấu tổ chức

3.5. Cơ sở vật chất

3.6. Tình hình kinh doanh

3.7. Kết quả phân tích đánh giá khách hàng đối với khóa học ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản tại Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học HueITC

3.7.1. Phân tích kết quả nghiên cứu

3.7.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

3.7.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.7.4. Phân tích tương quan và hồi quy

3.7.5. Kiểm định sự khác biệt về quyết định lựa chọn khoá học của khách hàng theo các đặc điểm nhân khẩu học

4. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP GIA TĂNG QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN KHÓA HỌC CỦA KHÁCH HÀNG TẠI TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ - TIN HỌC HUEITC

4.1. Căn cứ đề xuất giải pháp

4.2. Bối cảnh thị trường đào tạo và sát hạch chứng chỉ Công nghệ thông tin tại tỉnh Thừa Thiên Huế

4.3. Giải pháp 1: Nâng cao các hoạt động tác động, ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định lựa chọn khóa học của học viên

4.4. Giải pháp 2: Giảm thiểu tác động ngược chiều của “Nhóm học phí” tới quyết định lựa chọn khóa học của học viên

5. PHẦN III: KẾT LUẬN

5.1. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học

Khóa luận tốt nghiệp này tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học tại Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học HueITC. Trong bối cảnh hiện nay, việc lựa chọn khóa học phù hợp là rất quan trọng đối với học viên, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu của học viên mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho trung tâm trong việc cải thiện dịch vụ.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của khóa luận tốt nghiệp

Khóa luận tốt nghiệp là một phần quan trọng trong chương trình học của sinh viên, giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tiễn. Nó không chỉ là cơ hội để sinh viên thể hiện khả năng nghiên cứu mà còn là cách để các trung tâm giáo dục hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của học viên.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đối tượng khảo sát

Mục tiêu nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học tại Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học HueITC. Đối tượng khảo sát bao gồm các học viên có nhu cầu đăng ký khóa học chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học tại trung tâm ngoại ngữ

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học của học viên. Những yếu tố này bao gồm chất lượng giảng dạy, mức học phí, và uy tín của trung tâm. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp trung tâm cải thiện dịch vụ và thu hút nhiều học viên hơn.

2.1. Chất lượng giảng dạy và đội ngũ giảng viên

Chất lượng giảng dạy là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học. Đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn sẽ tạo niềm tin cho học viên.

2.2. Mức học phí và chính sách ưu đãi

Mức học phí hợp lý và các chính sách ưu đãi sẽ thu hút học viên. Nghiên cứu cho thấy rằng học viên thường so sánh giá cả giữa các trung tâm trước khi đưa ra quyết định.

2.3. Uy tín và thương hiệu của trung tâm

Uy tín của trung tâm cũng là một yếu tố quan trọng. Các trung tâm có thương hiệu mạnh thường thu hút được nhiều học viên hơn nhờ vào sự tin tưởng từ phía khách hàng.

III. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong khóa luận này bao gồm cả phương pháp định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập từ các cuộc khảo sát và phỏng vấn trực tiếp với học viên. Phân tích dữ liệu sẽ giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn khóa học.

3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp với học viên. Phương pháp này giúp thu thập thông tin chính xác và chi tiết về nhu cầu của học viên.

3.2. Phân tích dữ liệu và kiểm định giả thuyết

Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS. Các kiểm định giả thuyết sẽ được thực hiện để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và quyết định lựa chọn khóa học.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như chất lượng giảng dạy, mức học phí và uy tín của trung tâm có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn khóa học của học viên. Những thông tin này có thể được áp dụng để cải thiện dịch vụ tại Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học HueITC.

4.1. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố

Kết quả phân tích cho thấy rằng chất lượng giảng dạy có mức độ ảnh hưởng cao nhất đến quyết định lựa chọn khóa học. Học viên thường ưu tiên chọn những trung tâm có đội ngũ giảng viên chất lượng.

4.2. Đề xuất giải pháp cải thiện dịch vụ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp như nâng cao chất lượng giảng dạy, điều chỉnh mức học phí và tăng cường quảng bá thương hiệu sẽ giúp trung tâm thu hút nhiều học viên hơn.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai

Khóa luận đã chỉ ra rằng việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học là rất cần thiết. Những kết quả đạt được không chỉ giúp Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học HueITC cải thiện dịch vụ mà còn mở ra hướng phát triển mới cho các trung tâm khác trong lĩnh vực giáo dục.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học, từ đó đưa ra các giải pháp cụ thể để cải thiện dịch vụ.

5.2. Định hướng nghiên cứu trong tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các lĩnh vực khác trong giáo dục, nhằm tìm hiểu sâu hơn về nhu cầu và mong muốn của học viên.

24/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học tại trung tâm ngoại ngữ tin học hueitc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN DỊCH VỤ GIÁO DỤC 1. Khái niệm về dịch vụ Theo quan điểm của Philip Kotler (2003) cho rằng: “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất”.TS Nguyễn Văn Thanh (2008) cho rằng: “Dịch vụ là một hoạt động lao động sáng tạo nhằm bổ sung giá trị cho phần vật chất và làm đa dạng hóa, phong phú hóa, nổi trội hóa, … mà cao nhất trở thành những thương hiệu, những nét văn hóa kinh doanh và làm hài lòng cao cho người tiêu dùng để họ sẵn sàng trả tiền cao, nhờ đó kinh doanh có hiệu quả hơn”. Tuy có nhiều khái niệm về dịch vụ dưới nhiều cách nhìn nhận khác nhau, ở nhiều góc độ khác nhau.

Nhưng nhìn chung, dịch vụ là hoạt động có chủ đích nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người. Bản chất của dịch vụ Theo Philip Kotler (2004), dịch vụ có 5 đặc tính: Tính vô hình: Tính vô hình được thể hiện ở chỗ người ta không thể nào dùng các giác quan để cảm nhận được các tính chất cơ lý hóa của dịch vụ. Chúng ta không thể nhìn thấy, ngửi thấy được dịch vụ trước khi mua chúng. Tính không đồng nhất: Đây là một đặc tính vô cùng khác biệt của dịch vụ.

Rất khó để có một tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng dịch vụ bởi dịch vụ mang tính vô hình. Chất lượng dịch vụ có thể đánh giá qua mức độ thỏa mãn, giá trị cảm nhận của khách hàng. Tuy nhiên sự hài lòng của khách hàng có thể khác nhau và dễ thay đổi. 10 Tính không thể tách rời: Ở những hàng hóa hữu hình, có thể dễ dàng phân biệt tách rời 2 giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng.

Tuy nhiên ở dịch vụ thì rất khó có thể phân biệt hai giai đoạn bởi dịch vụ thường cùng một lần cung ứng và sử dụng. Tính không thể cất trữ: Tính không thể cất trữ là hệ quả của tính vô hình và không thể tách rời. Ở đây nhà cung cấp dịch vụ không cất trữ những dịch vụ nhưng họ cất trữ khả năng cung cấp dịch vụ cho những lần tiếp theo. Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp.

Do vậy, không thể sản xuất hàng loạt để cất vào kho dự trữ, khi có nhu cầu thị trường thì đem ra bán. Tính không chuyển quyền sở hữu được: Khi mua một hàng hoá, khách hàng được chuyển quyền sở hữu và trở thành chủ sở hữu hàng hoá mình đã mua. Khi mua thì khách hàng chỉ được quyền sử dụng, mà chỉ được được hưởng lợi ích mà nó mang lại trong một thời gian nhất định. Dịch vụ giáo dục Theo Vietnamnet.vn (2018), “Dịch vụ giáo dục” được đề cập đến trong các văn bản pháp luật quốc tế để chỉ các hoạt động giáo dục tương đối cụ thể và chính thức do các cơ sở giáo dục tổ chức và người học thụ hưởng nhằm đạt được mục tiêu giáo dục toàn diện.

Tuy nhiên tránh nhầm lẫn “dịch vụ giáo dục” và quan điểm “giáo dục là dịch vụ”: Thứ nhất, ta cần phân biệt rõ hai khái niệm “giáo dục” và “dịch vụ giáo dục”. Giáo dục là một khái niệm bao hàm nhiều hoạt động chính thức (formal) và không chính thức (informal) khác nhau nhằm bồi dưỡng đức, trí, thể, mỹ cho người học dựa trên các hệ thống các giá trị văn hóa nhân bản của con người. Mục tiêu của các hoạt động giáo dục từng cá nhân này là tạo ra những công dân có đạo đức, có trí tuệ, có kỹ năng, có sức khỏe và hướng thiện góp phần tạo nên một xã hội và thế giới ngày càng văn minh, giàu mạnh và dân chủ hơn. Với cách nhìn này, “dịch vụ giáo dục” được đề cập đến trong các văn bản pháp luật quốc tế để chỉ các hoạt động giáo dục tương đối cụ thể và chính thức do các cơ sở 11 giáo dục tổ chức và người học thụ hưởng nhằm đạt được mục tiêu giáo dục toàn diện nêu trên.

Ngoài các hoạt động này, các hoạt động diễn ra không chính thức khác trong gia đình, cộng đồng, giữa người học với các thầy cô giáo, giữa người học với nhau cũng góp phần giúp người học trải nghiệm giáo dục và trưởng thành. Thứ hai, việc sử dụng thuật ngữ “dịch vụ giáo dục” có thể làm cho mọi người dễ đơn giản hóa giáo dục trở thành một sản phẩm, dịch vụ thông thường như một cái ô tô hay tư vấn đầu tư. Đầu thế kỷ 21, rất nhiều các học giả hàng đầu cũng như lãnh đạo các cơ sở giáo dục đại học đã phản đối việc coi giáo dục là một dịch vụ để trao đổi thương mại thông thường. Sự phản đối này diễn ra khi tổ chức thương mại thế giới WTO khi đó quyết định đưa giáo dục vào danh mục các dịch vụ cho phép trao đổi thương mại giữa các nước tham gia thỏa thuận.

Ví dụ, Giáo sư Philip Altbach từ Boston College và Lawrence Summers, khi đó là hiệu trưởng đại học Harvard, đều cho rằng giáo dục là một hoạt động đặc thù không giống như các dịch vụ khác như dịch vụ tài chính, bảo hiểm, đầu tư. Theo các học giả, giáo dục có yếu tố văn hóa và động lực thực sự của các hoạt động giáo dục là vì sự phát triển nhân văn của xã hội loài người. Động lực này khác, hoặc ít nhất cũng rộng hơn động lực của các dịch vụ đáp ứng các nhu cầu cơ bản thông thường như đi lại, quản lý tài chính, hay thậm chí là nhu cầu có việc làm. Thứ ba, cụm từ “cơ chế giá dịch vụ giáo dục” nếu được sử dụng trong luật dễ tạo cho người đọc cảm giác giáo dục đang bị “thương mại hóa”.

Thuật ngữ “cơ chế giá” được sử dụng kèm với dịch vụ giáo dục ở Luật Giáo dục của tỉnh Ontario của Canada hay bang Massachusetts của Mỹ cho dù các luật này có dùng cụm từ “educational services” và có điều khoản đề cập tới chi phí, phụ phí, học phí. Quá trình quyết định mua của người tiêu dùng Quá trình mua của người tiêu dùng là một vấn đề phức tạp với nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến quyết định mua của người tiêu dùng. Khi mua một sản phẩm, người tiêu dùng thông qua các bước trong quá trình. 12 Nhận biết nhu cầu: Nhận biết nhu cầu diễn ra khi khách hàng cảm thấy có sự khác biệt giữa hiện trạng và mong muốn.

Điều này thúc đẩy người tiêu dùng bắt đầu quá trình mua với nhiều lý do khác nhau như sự không hài lòng từ sản phẩm hoặc dịch vụ hiện tại, muốn và mong muốn sản phẩm mới được gọi là kích thích nội bộ. Sự ảnh hưởng của quảng cáo, khuyến mãi, vị và mùi, như là sự kích thích bên ngoài trong quyết định mua hàng (Kotle P, Saunders J, Armstrong G, (2005)). Tìm kiếm thông tin: “Trong quá trình quyết định mua hàng, người tiêu dùng được kích thích để tìm kiếm thông tin; người tiêu dùng chỉ đơn giản là có thể chú ý đến hoặc có thể đi vào hoạt động tìm kiếm thông tin cần thiết để thực hiện một quyết định mua hàng” (Kotle P, Saunders J, Armstrong G, (2005)). Đánh giá và lựa chọn giải pháp: Người tiêu dùng đánh giá các sản phẩm khác nhau hoặc lựa chọn dịch vụ thay thế trên cơ sở thông tin được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau.

Việc đánh giá lựa chọn thay thế của người tiêu dùng nói chung được dựa trên mức độ quan trọng của các loại nhu cầu và lợi ích mong muốn, mức độ niềm tin đối với phương hiệu và tiện ích của sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc đánh giá của người tiêu dùng thường ưu tiên một số thương hiệu yêu thích đã phát triển thông qua kinh nghiệm trong quá khứ của riêng mình hoặc ảnh hưởng của một nhóm nào đó (Kotle P, Saunders J, Armstrong G, (2005)). Quyết định mua: Sau khi trải qua quá trình đánh giá người tiêu dùng hình thành ý định mua nhưng trước khi quyết định mua cũng có một vài yếu tố khác tác động đến, chẳng hạn như là thái độ của người khác và tình huống bất ngờ. “Một quyết định của người tiêu dùng thay đổi, tạm hoãn hoặc tránh đưa ra quyết định mua hàng chịu tác động nặng nề bởi sự cảm nhận rủi ro” (Kotle P, Saunders J, Armstrong G, (2005)).

Mức độ cảm nhận rủi ro khác nhau phụ thuộc vào số tiền, mức độ tự tin và số lượng mua không chắc chắn của người tiêu dùng. Hành vi sau mua: 13 Hành vi sau khi mua hàng là “giai đoạn của quá trình người mua ra quyết định, trong đó người tiêu dùng sẽ hành động hơn nữa sau khi mua hàng dựa trên sự hài lòng hay bất mãn của họ” (Kotle P, Saunders J, Armstrong G, (2005)). Mức độ hài lòng và không hài lòng phụ thuộc vào mối quan hệ giữa mong đợi của người tiêu dùng và khả năng cảm nhận sản phẩm. Mặc dù, quy trình ra quyết định của người tiêu dùng mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống là giống nhau nhưng phương thức thực hiện khác nhau.

Điều này sẽ tác động đến người tiêu dùng khác nhau đối với từng phương thức mua sắm. Như vậy, tiến trình quyết định mua của người tiêu dùng đã bắt đầu trước khi việc mua thực sự diễn ra và còn kéo dài sau khi mua. Mô hình về tiến trình quyết định mua của người tiêu dùng dưới đây bao quát đầy đủ những vấn đề nảy sinh khi một người tiêu dùng cần lựa chọn mua sắm các sản phẩm và nhãn hiệu, nhất là khi đứng trước một việc mua sắm mới cần để tâm nhiều. Tuy nhiên, trong trường hợp những sản phẩm hay nhãn hiệu mà người tiêu dùng thường xuyên mua, ít cần để tâm, thì người mua có thể bỏ qua hay đảo lại một số giai đoạn trong tiến trình đó.

Tiến trình quyết định mua của người tiêu dùng (Nguồn: Kotler P, Wong V, Saunders J, Armstrong G (2005)) 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng 14 1. Khái niệm hành vi tiêu dùng Tại Việt Nam, Khoản 1 Điều 3 Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 quy định: “Người tiêu dùng là người mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân, gia đình, tổ chức” [19, Điều 3, Khoản 1]. Nghiên cứu về hành vi tiêu dùng, thực chất của quá trình này là đi tìm câu trả lời cho các câu hỏi: Người tiêu dùng mua sản phẩm bằng cách nào?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ