Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu hoạt động Teambuilding cho khách du lịch là công nhân của công ty du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thành Công, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Phương Thảo, thuộc chuyên ngành Văn hóa du lịch, ngành Việt Nam học tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (năm 2019).
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự phát triển của kinh tế và nhu cầu du lịch, nghỉ ngơi, tái tạo sức lao động ngày càng tăng trong xã hội. Tại thành phố Hải Phòng – một địa phương có tài nguyên du lịch biển và di tích lịch sử phong phú, ngành du lịch địa phương đang đứng trước nguy cơ suy giảm tính cạnh tranh so với các tỉnh thành lân cận như Quảng Ninh, Thanh Hóa, Đà Nẵng. Sự gia tăng các cơ sở lưu trú và dịch vụ ăn uống kéo theo tình trạng cạnh tranh về giá, làm suy giảm chất lượng dịch vụ; các chương trình du lịch truyền thống thiếu đi sự khác biệt và đặc trưng để thu hút du khách trong nước lẫn quốc tế.
Trong khi đó, hoạt động du lịch kết hợp Team building đã phát triển mạnh trên thế giới nhưng tại Việt Nam vẫn còn tương đối mới mẻ, ban đầu phổ biến ở miền Nam rồi mới lan dần ra miền Bắc. Nhiều đơn vị lữ hành tại miền Bắc tổ chức hoạt động này còn thiếu tính chuyên nghiệp, nghèo nàn về ý tưởng và tổ chức chắp vá. Tại Hải Phòng, Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng đã sớm đưa Team building vào khai thác, đặc biệt hướng đến đối tượng công nhân tại các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố. Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình này vào thực tế phục vụ khách công nhân vẫn còn nhiều vướng mắc, chưa đạt được hiệu quả tối ưu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Tìm hiểu tổng quan lý luận về Team building, loại hình du lịch Team building và đặc điểm của đối tượng khách du lịch là công nhân.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá hiện trạng phát triển hoạt động du lịch Team building phục vụ khách công nhân tại Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2015 – 2018, chỉ rõ các mặt tích cực và hạn chế.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển và nâng cao hiệu quả tổ chức hoạt động du lịch Team building cho đối tượng khách công nhân của Vietravel Hải Phòng trong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động du lịch Team building dành cho khách du lịch là công nhân của Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Vietravel chi nhánh Hải Phòng (địa chỉ: Số 4 Trần Hưng Đạo, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hồng Bàng, Hải Phòng) cùng các doanh nghiệp, khu công nghiệp trên địa bàn Hải Phòng; phạm vi dữ liệu thời gian tập trung vào các năm từ 2015 đến 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm Team building dưới góc độ phương pháp cải tiến cách thức làm việc tập thể, xây dựng và phát triển kỹ năng cộng tác, tạo dựng niềm tin giữa các thành viên. Khóa luận dẫn dụng các nấc thang phát triển của một đội ngũ từ giai đoạn hình thành (forming) đến giai đoạn hoàn thiện hoạt động (performing). Tác giả trích dẫn các quan điểm chuyên môn từ thực tiễn quản trị nhân sự:
- Quan điểm của chuyên gia tư vấn nhân sự Ernest John Proctor (Công ty AQL, TP. Hồ Chí Minh): Team building là giải pháp xây dựng và phát triển đội nhóm thông qua kết hợp thực hành, đánh giá, đào tạo với tạo động lực nhằm gắn kết và gìn giữ người tài.
- Nhận định của ông Nguyễn Hòa An (Giám đốc Công ty AQL, TP. Hồ Chí Minh): Dịch vụ Team building là giải pháp nhân sự trong chiến lược kinh doanh thông qua phát triển kỹ năng làm việc nhóm, thực chất là một dạng đào tạo ngoài công việc bằng trò chơi tập thể ngoài trời.
- Đánh giá của bà Nguyễn Thị Thúy Ngọc (Giám đốc cung ứng Công ty P&G Việt Nam): Team building là công cụ giúp nhà quản lý đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của từng nhân viên để đưa ra biện pháp khắc phục.
Về phân loại hoạt động Team building, tác giả hệ thống hóa theo ba tiêu chí:
- Phân loại theo không gian tổ chức: Hoạt động trong nhà (indoor) và hoạt động ngoài trời (outdoor).
- Phân loại theo đối tượng khách hàng: Dành cho doanh nghiệp (Team building for company), dành cho các tổ chức chính phủ và phi chính phủ (Team building for organizations), và dành cho cơ quan, đoàn thể, trường học, câu lạc bộ.
- Phân loại theo loại hình tổ chức: Gồm 4 hình thức chính là Team building sự kiện (events), Team building trò chơi (games), Team building hội thảo/hội nghị (meetings/workshops/conferences), và Team building bài tập rèn luyện (exercise).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập thông tin thứ cấp, tư liệu hoạt động và số liệu thống kê tài chính trực tiếp từ Phòng Kế toán của Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng qua các năm 2015 – 2018, kết hợp tài liệu chuyên ngành và các trang thông tin điện tử về Team building.
- Phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp: Phân tích các dữ liệu đã thu thập về điều kiện nhân sự, cơ sở vật chất, kịch bản trò chơi; so sánh hiệu quả giữa tour du lịch thuần túy và tour kết hợp Team building; tổng hợp để chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về hoạt động Team building trong du lịch và đối tượng khách công nhân
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất lý thuyết của Team building và sự kết hợp giữa Team building với hoạt động lữ hành. Du lịch Team building được định nghĩa là việc ứng dụng các hoạt động xây dựng đội nhóm vào một chương trình tour du lịch, chuyển hóa chuyến đi từ lịch trình đơn thuần (di chuyển, ăn uống, tham quan, mua sắm) thành môi trường trải nghiệm thực tế "vừa học vừa chơi".
Về đặc trưng, hoạt động Team building mang 3 nét cơ bản: có sự tham gia của một tập thể gồm nhiều nhóm/đội; thực hiện chuỗi hoạt động có tính thách thức cao đòi hỏi sự tương tác; và cần sự điều hành của người dẫn dắt (facilitator/quản trò) chuyên nghiệp để kiểm soát tiến trình theo mục tiêu. Hoạt động này mang lại vai trò kép:
- Đối với cá nhân: Khơi dậy tinh thần đồng đội, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, phân công lao động, giúp các thành viên vượt qua rào cản về tâm lý và thấu hiểu lẫn nhau.
- Đối với tổ chức: Giúp lãnh đạo nhận diện rõ năng lực, tính cách, ưu khuyết điểm của nhân sự trong môi trường ngoài công sở; thu hẹp khoảng cách giữa quản lý và công nhân, tạo động lực tinh thần mà các chính sách kinh tế đơn thuần không mang lại được.
Khi xem xét trong khuôn khổ các tour lữ hành (thường kéo dài 3 – 4 ngày), tác giả chỉ ra rằng hình thức Team building games là hình thức được sử dụng phổ biến nhất do tính linh hoạt về mặt thời gian, chi phí hợp lý và mang lại cảm giác thoải mái. Ngược lại, các hình thức hội nghị (meetings) hay bài tập chuyên sâu (exercise) ít được lồng ghép, còn hình thức sự kiện (events) đòi hỏi chi phí lớn nên ít khi tích hợp trọn gói mà thường được tổ chức độc lập.
Khóa luận cũng đi sâu phân tích đặc điểm đối tượng khách công nhân: đây là nhóm khách hàng có khả năng chi trả ở mức trung bình hoặc phụ thuộc vào ngân sách phúc lợi của doanh nghiệp sử dụng lao động; nhu cầu chính khi đi du lịch là giải tỏa căng thẳng sau thời gian làm việc dây chuyền nặng nhọc; tâm lý thích không khí đông vui, sôi động, chuộng các hoạt động tập thể mang tính giải trí trực diện, không quá cầu kỳ hay nặng về tư duy lý thuyết.
Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động Team building cho đối tượng khách công nhân của công ty Vietravel chi nhánh Hải Phòng
Chương 2 trình bày bức tranh hoạt động kinh doanh thực tế tại Vietravel Hải Phòng. Nhờ sự hình thành và mở rộng của các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố, lượng công nhân làm việc tại các doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tăng lên nhanh chóng. Vietravel Hải Phòng đã khai thác tập khách hàng từ các nhà máy lớn, tiêu biểu là các doanh nghiệp trong Khu công nghiệp Tràng Duệ như Công ty LG Innotek và Công ty LG Display.
Mỗi năm, chi nhánh tổ chức cho trên dưới 30 đoàn khách công nhân đến từ nhiều nhà máy. Quy mô mỗi đợt phục vụ thường rất lớn, dao động từ 300 đến 400 khách/đoàn/ngày, tương đương khoảng 8 đến 9 xe Universe 45 chỗ di chuyển cùng lúc. Điển hình vào mùa hè năm 2018:
- Tháng 6/2018: Tổ chức tour Team building cho khoảng 1.500 khách công nhân của Công ty LG Innotek đi Hạ Long (chia đều theo nhiều đợt).
- Tháng 7/2018: Phục vụ 3.000 khách công nhân của Công ty LG Display.
Về mặt tài chính, tác giả dẫn nguồn số liệu từ Phòng Kế toán của chi nhánh giai đoạn 2015 – 2018 để minh chứng cho sự tăng trưởng của mảng dịch vụ này:
| Năm | Doanh thu từ Team building (Triệu đồng) | Lợi nhuận từ Team building (Triệu đồng) | Tỷ trọng lợi nhuận / Doanh thu (%) |
|---|---|---|---|
| 2015 | 2.310 (bảng tổng hợp ghi nhận mức cơ sở 2.820) | 244 | 10,56% |
| 2016 | Không nêu chi tiết doanh thu riêng | 576 | - |
| 2017 | Không nêu chi tiết doanh thu riêng | 980 | - |
| 2018 | 11.470 | 1.655 | 14,42% |
Theo phân tích của tác giả, doanh thu mảng Team building tăng gần 5 lần từ năm 2015 (2,31 tỷ đồng) đến năm 2018 (11,47 tỷ đồng), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 74,17%/năm. Lợi nhuận gộp từ mảng này tăng từ 244 triệu đồng (năm 2015) lên 1,655 tỷ đồng (năm 2018), đồng thời tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 10,56% lên 14,42%.
Về mặt tổ chức kỹ thuật, Vietravel Hải Phòng áp dụng các kịch bản Team building ngoài trời, đặc biệt là Team building bãi biển tại Đồ Sơn, Cát Bà, Hạ Long, Sầm Sơn với quy trình 4 giai đoạn cụ thể:
- Khởi động (Warm-up): Khởi động tay chân theo nền nhạc (bài hát "Vỗ cái tay lên đi"), chia đội theo phân xưởng hoặc khu vực làm việc, bầu đội trưởng, sáng tạo tên đội và slogan, thực hiện hoạt động xếp chữ tên công ty để quay Flycam và chụp ảnh kỷ niệm.
- Tăng tốc: Triển khai các trò chơi mang tính gắn kết và vận động như "Mông ai đẹp hơn" (ngồi trên cột bóng hơi di chuyển về đích không dùng tay chạm đất), kẹp bóng hơi di chuyển, dùng 4 – 5 thanh gỗ cho 10 người giữ để đưa 1 thành viên khéo léo di chuyển trên không về đích mà không chạm đất.
- Về đích: Các trò chơi tập thể lớn như lăn và chạy trên bóng hơi, trò chơi Rồng rắn lên mây.
- Kết thúc: Nhảy đồng diễn theo điệu nhạc sôi động để giải phóng năng lượng, chụp ảnh tập thể trước backdrop sân khấu, trao thưởng cho các đội xuất sắc và thông báo lịch trình tiếp theo.
Bên cạnh đó, các trò chơi bãi biển truyền thống được tác giả liệt kê chi tiết gồm: Xây tháp (10 – 15 người xếp tháp người 2 – 3 tầng), Kéo co (mỗi đội 10 người), Ăn chuối trên dây (cõng nhau bịt mắt ăn chuối), Ăn sữa chua bịt mắt, Ai dài hơn (dùng người và vật dụng cá nhân tạo thành hàng dài nhất), Múc nước biển bằng tay đổ đầy chai 1,5 lít, và các trò chơi sử dụng bóng hơi, đồ hơi lớn (15 – 20 người/đội).
Về đánh giá chung, chương trình có những điểm tích cực rõ nét:
- Làm mới sản phẩm du lịch biển, góp phần kéo dài thời gian lưu trú của khách (trước đây khách đi Đồ Sơn chủ yếu đi về trong ngày, Cát Bà chỉ lưu trú tối đa 2 ngày, Hạ Long và Sầm Sơn tối đa 3 ngày).
- Doanh nghiệp chủ động được đội ngũ hướng dẫn viên và điều hành Team building chuyên nghiệp, không phải thuê cộng tác viên bên ngoài trong mùa cao điểm.
- Đầu tư đồng bộ hệ thống đạo cụ hơi hiện đại (cổng chào hơi, bóng hơi, trụ hơi) với kinh phí hàng chục triệu đồng, tránh gây nhàm chán cho khách.
Tuy nhiên, hoạt động này vẫn bộc lộ một số hạn chế:
- Chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty và hội nhóm nhỏ chuyên biệt về Team building mọc lên với tính linh hoạt cao.
- Khách hàng là công nhân nên mức chi trả cho tour có giới hạn, khó đầu tư kịch bản chuyên sâu hay đạo cụ cao cấp vì sẽ làm đội giá thành tour.
- Tại một số điểm đến du lịch, hạ tầng hỗ trợ bãi biển còn thiếu thốn; công tác điều phối âm thanh, ánh sáng, loa đài, sân bãi đôi lúc gặp trục trặc kỹ thuật.
Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động du lịch Team building của công ty du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng cho đối tượng khách công nhân
Dựa trên mục tiêu và định hướng mở rộng thị phần, chương 3 đề xuất hệ thống 7 giải pháp cụ thể:
- Đào tạo chuyên viên xây dựng các tour du lịch Team building: Bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu cho nhân viên thiết kế sản phẩm nhằm nắm bắt tâm lý lao động công nghiệp, thiết kế kịch bản bám sát văn hóa doanh nghiệp của khách hàng.
- Đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên chuyên trách Team building: Rèn luyện kỹ năng quản trò, chất giọng, khả năng khuấy động không khí bãi biển và năng lực xử lý các tình huống phát sinh tại hiện trường.
- Xây dựng thương hiệu du lịch Team building của Vietravel: Tạo dựng dấu ấn nhận diện thương hiệu riêng biệt cho mảng dịch vụ Team building của chi nhánh, khẳng định uy tín tổ chức chuyên nghiệp, an toàn.
- Tăng cường công tác xúc tiến, quảng bá: Đẩy mạnh giới thiệu các gói sản phẩm Team building trực tiếp tới ban chấp hành công đoàn, phòng nhân sự tại các khu công nghiệp, khu chế xuất.
- Đa dạng hóa sản phẩm du lịch Team building: Thiết kế các gói trò chơi phân tầng theo chi phí và thể lực; lồng ghép thêm nhiều trò chơi trí tuệ và vận động mới, tránh lặp lại các kịch bản cũ.
- Mở rộng không gian và địa điểm tổ chức: Không bó hẹp ở các bãi biển quen thuộc (Đồ Sơn, Cát Bà, Hạ Long) mà khảo sát mở rộng ra các không gian sinh thái, vùng đồi núi, resort hoặc khu vực ngoại thành có diện tích lớn.
- Mở rộng khai thác thị trường khách công nhân tại các tỉnh lân cận: Mở rộng tiếp cận các khu công nghiệp thuộc các tỉnh lân cận Hải Phòng như Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình, Quảng Ninh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được bức tranh toàn diện về tình hình kinh doanh tour du lịch kết hợp Team building cho khối khách hàng doanh nghiệp sản xuất tại một chi nhánh lữ hành lớn ở Hải Phòng:
- Cung cấp số liệu xác thực về sự tăng trưởng kinh doanh: Doanh thu mảng Team building tăng từ 2,31 tỷ đồng (năm 2015) lên 11,47 tỷ đồng (năm 2018); lợi nhuận gộp tăng tương ứng từ 244 triệu đồng lên 1,655 tỷ đồng; tỷ trọng lợi nhuận trên doanh thu tăng 3,86% sau 4 năm.
- Phản ánh năng lực vận hành tour quy mô lớn: Minh chứng qua việc tổ chức các đoàn khách từ 1.500 người (LG Innotek) đến 3.000 người (LG Display) với phương thức vận chuyển đồng loạt 8 – 9 xe 45 chỗ/ngày.
- Hệ thống hóa kịch bản thực địa: Ghi nhận chi tiết kịch bản 4 bước (Khởi động, Tăng tốc, Về đích, Kết thúc) cùng hệ thống trò chơi vận động bãi biển sử dụng công cụ đồ hơi hiện đại.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở góc độ lý thuyết tổng quan mà đã phân tích trực diện những rào cản về ngân sách của đối tượng công nhân, từ đó đề xuất 7 nhóm giải pháp mang tính định hướng ứng dụng thực tế cho Vietravel Hải Phòng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu tài chính và khảo sát khách hàng chỉ giới hạn trong phạm vi chi nhánh Vietravel Hải Phòng và một số doanh nghiệp tiêu biểu tại Khu công nghiệp Tràng Duệ, chưa bao quát toàn bộ các khu công nghiệp khác trên địa bàn thành phố.
- Đề tài tập trung chủ yếu vào loại hình Team building ngoài trời trên bãi biển mùa hè, chưa đi sâu phân tích các phương án Team building trong nhà (indoor) hoặc các hình thức tổ chức vào mùa thấp điểm.
- Hướng mở rộng tiếp theo mà văn bản gợi mở là nghiên cứu mở rộng thị trường khách công nhân sang các tỉnh công nghiệp lân cận khu vực duyên hải và đồng bằng Bắc Bộ (Hải Dương, Thái Bình, Hưng Yên), đồng thời tìm kiếm các giải pháp chuẩn hóa cơ sở vật chất âm thanh, sân bãi tại các điểm du lịch địa phương.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành, Văn hóa du lịch, Việt Nam học: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế về cách thức xây dựng đề tài khảo cứu hoạt động kinh doanh lữ hành, phương pháp phân tích số liệu tài chính tour và quy trình thiết kế kịch bản Team building thực địa.
- Các nhà quản lý tour, chuyên viên điều hành và hướng dẫn viên tại các công ty lữ hành: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về hệ thống trò chơi bãi biển, kịch bản điều phối đám đông từ 300 – 400 khách/đoàn và kinh nghiệm quản lý đạo cụ hơi.
- Bộ phận nhân sự, công đoàn các nhà máy, khu công nghiệp: Tham khảo để hiểu rõ quy trình tổ chức và các giá trị thực chất của Team building, từ đó lựa chọn gói dịch vụ phù hợp với ngân sách phúc lợi của người lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng khách hàng công nhân tiêu biểu được đề cập trong khóa luận thuộc các doanh nghiệp nào?
Khóa luận nêu rõ hai khách hàng doanh nghiệp lớn tại Khu công nghiệp Tràng Duệ (Hải Phòng) là Công ty LG Innotek (với đợt tour 1.500 công nhân đi Hạ Long vào tháng 6/2018) và Công ty LG Display (với đợt tour 3.000 công nhân vào tháng 7/2018).
2. Quy mô vận chuyển trung bình cho một đoàn khách công nhân đi tour Team building của Vietravel Hải Phòng là bao nhiêu?
Mỗi đoàn khách công nhân đi du lịch thường đạt số lượng từ 300 đến 400 khách/đoàn/ngày, sử dụng trung bình từ 8 đến 9 xe Universe 45 chỗ.
3. Doanh thu và lợi nhuận từ mảng Team building của Vietravel Hải Phòng thay đổi thế nào trong giai đoạn 2015 – 2018?
Doanh thu tăng từ 2,31 tỷ đồng (năm 2015) lên 11,47 tỷ đồng (năm 2018), gấp 5 lần với tốc độ tăng trưởng bình quân 74,17%/năm. Lợi nhuận tăng từ 244 triệu đồng (chiếm 10,56% doanh thu năm 2015) lên 1,655 tỷ đồng (chiếm 14,42% doanh thu năm 2018).
4. Kịch bản Team building bãi biển của công ty gồm những giai đoạn nào?
Kịch bản gồm 4 giai đoạn tuần tự: Khởi động (làm nóng theo nhạc, chia đội, đặt slogan, xếp chữ tên công ty chụp Flycam), Tăng tốc (các trò chơi vận động phối hợp như "Mông ai đẹp hơn", kẹp bóng hơi, di chuyển trên thanh gỗ), Về đích (lăn chạy bóng hơi, rồng rắn lên mây), và Kết thúc (nhảy đồng diễn, chụp ảnh backdrop, trao thưởng, phổ biến lịch trình).
5. Những hạn chế lớn nhất khi triển khai Team building cho đối tượng công nhân tại Vietravel Hải Phòng là gì?
Các hạn chế chính gồm: khả năng chi trả của khách công nhân thấp nên khó nâng cao giá thành tour để đầu tư kịch bản cao cấp; sự cạnh tranh từ các nhóm chuyên tổ chức Team building bên ngoài; và tình trạng thiếu thốn về trang thiết bị sân bãi, âm thanh, ánh sáng tại một số điểm du lịch bãi biển.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thành Công đã phản ánh chân thực và có hệ thống thực trạng khai thác hoạt động du lịch Team building cho đối tượng khách công nhân tại Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2015 – 2018. Thông qua hệ thống số liệu kinh doanh cụ thể và kịch bản vận hành thực tế, tác giả đã làm rõ cả tiềm năng tăng trưởng lẫn những rào cản đặc thù về ngân sách và hạ tầng kỹ thuật của phân khúc khách hàng này. Các giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát định hướng mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng nhân sự và hoàn thiện sản phẩm, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác tổ chức du lịch lữ hành tại địa phương.