Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài: Du lịch được xác định là ngành kinh tế tổng hợp quan trọng tại Việt Nam với nguồn tài nguyên du lịch phong phú. Trong bối cảnh ngành du lịch phát triển mạnh mẽ và sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lữ hành diễn ra khốc liệt, Công ty Du lịch Vietravel khẳng định vị thế thương hiệu với bề dày hơn 20 năm hình thành và phát triển. Thông qua quá trình thực tập thực tế tại Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng, tác giả nhận thấy bên cạnh những ưu điểm, chi nhánh vẫn còn tồn tại các hạn chế cần giải quyết để bảo đảm doanh thu và phát triển bền vững trong nền kinh tế thị trường. Do đó, đề tài "Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại công ty du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng" được thực hiện nhằm vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển kinh doanh.
  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng.
    2. Nhận diện một số thách thức và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành tại Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng trong thời gian tới.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh lữ hành và hiệu quả của hoạt động kinh doanh lữ hành.
    • Phạm vi không gian: Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng (Địa chỉ chính: Số 4 Trần Hưng Đạo, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng; Văn phòng giao dịch Thủy Nguyên: Số 55 Bồ Đề, Thủy Đường, huyện Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm (2015, 2016, 2017).

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

  • Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:
    • Văn bản pháp luật: Luật Du lịch Việt Nam năm 2005; Luật Du lịch Việt Nam năm 2017; Thông tư số 715/TCDL ngày 09/07/1994 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định 09/CP của Chính phủ về tổ chức và quản lý các doanh nghiệp du lịch.
    • Hệ thống khái niệm chuyên ngành: Hoạt động lữ hành (theo nghĩa rộng và hẹp), doanh nghiệp lữ hành, chức năng (thông tin, tổ chức, thực hiện), phân loại doanh nghiệp (lữ hành quốc tế, lữ hành nội địa, đại lý lữ hành, kinh doanh chương trình du lịch trọn gói, lữ hành tổng hợp).
    • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả kinh doanh lữ hành:
Tên chỉ tiêu Công thức xác định Ý nghĩa kinh tế
Hiệu quả tổng quát ($H$) $H = \frac{D}{F}$ Phản ánh một đơn vị chi phí/vốn bỏ ra thu về bao nhiêu đơn vị tiền tệ doanh thu ($D$: tổng doanh thu, $F$: tổng chi phí). Yêu cầu $H > 1$.
Chỉ tiêu doanh lợi ($I$) $I = \frac{L}{F}$ Phản ánh một đơn vị chi phí/vốn bỏ ra đem lại bao nhiêu phần trăm lợi nhuận ($L$: lợi nhuận).
Tỷ suất lợi nhuận ($L'$) $L' = \frac{L}{D}$ Phản ánh một đơn vị doanh thu tạo ra bao nhiêu phần trăm lợi nhuận thuần.
Năng suất lao động bình quân ($W_D$) $W_D = \frac{D}{LĐ}$ Phản ánh một lao động tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu trong kỳ ($LĐ$: số lao động bình quân).
Hiệu quả sử dụng chi phí ($HF$) $HF = \frac{D}{F}$ Đánh giá mức độ tăng trưởng doanh thu so với tốc độ tăng trưởng của chi phí.
Doanh thu bình quân/khách ($DTB/k$) $DTB/k = \frac{D}{K}$ Mức doanh thu trung bình thu được trên một lượt khách ($K$: tổng số lượt khách).
Chi phí bình quân/khách ($FTB/k$) $FTB/k = \frac{F}{K}$ Mức chi phí trung bình chi trả cho một lượt khách.
Lợi nhuận bình quân/khách ($LTB/k$) $LTB/k = \frac{L}{K}$ Mức lợi nhuận trung bình thu được từ một lượt khách.
Thị phần doanh nghiệp ($M$) $M = \left(\frac{D}{D_{\text{toàn ngành}}}\right) \times 100$ Tỷ lệ phần trăm doanh thu của doanh nghiệp so với tổng doanh thu ngành du lịch.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập, xử lý và lựa chọn thông tin: Thu thập tài liệu thứ cấp đa nguồn nhằm đảm bảo dung lượng và độ chuẩn xác của dữ liệu.
    • Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát, làm việc trực tiếp tại chi nhánh để ghi nhận quy trình vận hành và bổ sung các thông tin thực tế.
    • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu kinh doanh qua các năm (2015–2017) và đối chiếu giữa các mảng hoạt động.
    • Phương pháp toán học: Sử dụng các công thức kinh tế - tài chính để tính toán hiệu quả, doanh lợi, năng suất và phân bổ chi phí.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, bảng tổng hợp doanh thu, chi phí, lợi nhuận, số lượt khách của Vietravel Hải Phòng (2015, 2016, 2017); các tài liệu lý luận quản trị lữ hành và văn bản quy phạm pháp luật ngành du lịch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh lữ hành

  • Bản chất và chức năng của kinh doanh lữ hành: Khẳng định kinh doanh lữ hành là cầu nối trung gian giữa cung và cầu du lịch. Doanh nghiệp lữ hành thực hiện 3 chức năng chính: chức năng thông tin (cung cấp dữ liệu về điểm đến, dịch vụ, quy định), chức năng tổ chức (nghiên cứu thị trường, phối hợp sản xuất và tiêu thụ sản phẩm), chức năng thực hiện (vận chuyển, hướng dẫn, giám sát dịch vụ).
  • Phân loại hoạt động lữ hành:
    • Theo tính chất tạo sản phẩm: Đại lý lữ hành (hưởng hoa hồng, không chịu rủi ro sản phẩm), kinh doanh chương trình du lịch (tạo giá trị gia tăng, chịu rủi ro sản phẩm), kinh doanh lữ hành tổng hợp.
    • Theo phương thức và phạm vi: Lữ hành gửi khách (Outbound/Domestic), lữ hành nhận khách (Inbound/Domestic), lữ hành kết hợp.
    • Theo Luật Du lịch 2017: Kinh doanh dịch vụ lữ hành phục vụ khách quốc tế đến Việt Nam, khách ra nước ngoài, cả hai chiều và lữ hành nội địa.
  • Quy trình sản xuất và tổ chức thực hiện chương trình du lịch: Gồm 8 bước cơ bản: nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ đánh giá khả năng đáp ứng $\rightarrow$ xác định vị trí/ý tưởng $\rightarrow$ xây dựng tuyến hành trình $\rightarrow$ xây dựng phương án vận chuyển $\rightarrow$ xây dựng phương án lưu trú, ăn uống $\rightarrow$ chi tiết hóa chương trình $\rightarrow$ định giá thành và giá bán.
  • Cơ cấu chi phí trong lữ hành: Phân định rõ chi phí biến đổi (tính trên từng khách lẻ: ăn, ngủ, vé tham quan) và chi phí cố định (tính chung cho toàn đoàn: chi phí xe vận chuyển, hướng dẫn viên, quảng cáo).
  • Các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh:
    • Nhân tố khách quan: Thị trường khách hàng, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cùng ngành, chính sách - luật lệ của Nhà nước (chính sách visa, thuế, mở cửa), tính thời vụ trong du lịch, sự phối hợp của các ngành hỗ trợ (hàng không, đường sắt, ngân hàng, viễn thông).
    • Nhân tố chủ quan: Năng lực nguồn vốn, cơ sở hạ tầng - vật chất kỹ thuật, trình độ chuyên môn và chất lượng phục vụ của đội ngũ nhân sự.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng

  • Lịch sử phát triển của Vietravel và Chi nhánh Hải Phòng:
    • Vietravel Tổng công ty: Tiền thân là Trung tâm Du lịch - Tiếp thị và Dịch vụ Đầu tư (Tracodi - Tourism) thành lập ngày 15/08/1992. Ngày 20/12/1995 đổi tên thành Công ty Du lịch và Tiếp thị GTVT trực thuộc Bộ Giao thông Vận tải. Ngày 31/08/2010 chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV. Ngày 01/01/2014 chính thức cổ phần hóa thành Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông vận tải Việt Nam.
    • Vietravel Hải Phòng: Thành lập ngày 07/06/2008. Giám đốc chi nhánh là bà Nguyễn Thị Hà (được bổ nhiệm từ năm 2009). Chi nhánh vận hành trong môi trường cạnh tranh với hơn 120 doanh nghiệp du lịch khác trên địa bàn TP. Hải Phòng.
  • Bộ máy tổ chức và chức năng các phòng ban: Chi nhánh áp dụng mô hình quản trị gồm Giám đốc chi nhánh trực tiếp điều hành 5 phòng ban:
    1. Phòng Hành chính - Nhân sự: Quản trị văn phòng, chấm công, quản lý hồ sơ lao động và đội ngũ bảo vệ.
    2. Phòng Tài chính - Kế toán: Hạch toán chứng từ thu chi, quản lý công nợ, phân bổ chi phí, theo dõi lãi gộp chuyến đi, báo cáo định kỳ.
    3. Phòng Chăm sóc khách hàng và Tiếp thị truyền thông: Vận hành dịch vụ CSKH theo hợp đồng, xử lý dữ liệu cuộc gọi, triển khai quảng cáo.
    4. Phòng Điều hành: Đầu mối triển khai tour, điều hành xe, đặt dịch vụ lưu trú, vé máy bay; bao gồm 3 tổ: Tổ vé máy bay, Tổ điều hành nội địa, Tổ điều hành Outbound.
    5. Phòng Kinh doanh: Chia thành Phòng Kinh doanh khách đoàn (GIT) và Phòng Kinh doanh khách lẻ (FIT).
  • Thực trạng nhân sự và hướng dẫn viên: Đội ngũ nhân viên chi nhánh trẻ (độ tuổi 24–34), năng động. Tuy nhiên, chi nhánh chỉ có 01 hướng dẫn viên cơ hữu (Mr. Tuấn – HDV 3 sao), phần lớn hoạt động dẫn đoàn mùa cao điểm phải phụ thuộc vào cộng tác viên tự do hoặc nhân viên kinh doanh/điều hành trực tiếp đi chăm sóc đoàn.
  • Quy trình xây dựng, định giá và bán sản phẩm:
    • Ứng dụng hệ thống mạng nội bộ Datranet để tra cứu dữ liệu khảo sát đối tác lưu trú, nhà hàng trên toàn quốc do Tổng công ty thẩm định.
    • Đối với khách lẻ (FIT), quy định khách hàng đặt cọc 75% giá trị tour khi đăng ký và thanh toán phần còn lại trước ngày khởi hành; hợp đồng kinh doanh được lập thành 4 bản (chuyển Kế toán, Hành chính, và 2 bản cho Khách hàng).

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Du lịch Vietravel chi nhánh Hải Phòng

  • Định hướng phát triển: Tiếp tục củng cố thương hiệu Vietravel tại thị trường Hải Phòng, mở rộng thị phần khách Outbound và Inbound, nâng cao tỷ trọng khách sử dụng hệ thống e-tour.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Giải pháp hoàn thiện cơ sở hạ tầng, vật chất kỹ thuật và hiện đại hóa thiết bị làm việc.
    • Giải pháp ổn định và phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là chiến lược tuyển dụng, đào tạo nâng cao trình độ nghiệp vụ cho đội ngũ hướng dẫn viên cơ hữu nhằm giảm thiểu phụ thuộc cộng tác viên mùa cao điểm.
    • Tối ưu hóa quy trình định giá tour và phân bổ chi phí nhằm gia tăng tỷ suất sinh lời trên mỗi lượt khách.
    • Tăng cường công tác tiếp thị, quảng bá thương hiệu tại khu vực nội thành Hải Phòng và địa bàn Thủy Nguyên.
  • Nội dung kiến nghị:
    • Đối với Nhà nước và Tổng cục Du lịch: Hoàn thiện chính sách quản lý lữ hành, đẩy mạnh xúc tiến quảng bá du lịch quốc gia, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các chính sách kích cầu.
    • Đối với Tổng công ty Vietravel: Hỗ trợ phân bổ nguồn lực, nâng cấp hệ thống phần mềm nghiệp vụ Datranet, chia sẻ dữ liệu đối tác cung ứng và hỗ trợ đào tạo chuyên môn định kỳ cho chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về lữ hành, làm rõ mô hình phân loại chi phí lữ hành (cố định và biến đổi) cùng hệ thống công thức toán học xác định hiệu quả tài chính.
    • Phân tích chi tiết cơ cấu vận hành thực tế của một chi nhánh lữ hành cấp 1 trực thuộc doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam, chỉ ra các đặc thù quản trị như sử dụng phần mềm quản lý nội bộ Datranet, cơ chế kiểm soát hợp đồng 4 liên và chính sách thu cọc 75%.
    • Chỉ ra điểm nghẽn thực tiễn tại chi nhánh Hải Phòng: thiếu hụt đội ngũ hướng dẫn viên cơ hữu (duy nhất 1 nhân sự chính thức), dẫn đến rủi ro về chất lượng dịch vụ khi bước vào mùa cao điểm du lịch.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh lữ hành trên địa bàn TP. Hải Phòng giai đoạn 2015–2017.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với quy trình tổ chức của Vietravel, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo chi nhánh trong việc tối ưu hóa nhân sự và chi phí.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát giới hạn tại một đơn vị chi nhánh cụ thể (Vietravel Hải Phòng); chuỗi số liệu tài chính - kinh doanh tập trung trong giai đoạn 3 năm (2015–2017), chưa bao quát toàn bộ các biến động kinh tế vĩ mô ở các giai đoạn sau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh hiệu quả kinh doanh giữa các chi nhánh Vietravel trong cùng khu vực duyên hải Bắc Bộ; nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số và thương mại điện tử (e-tour) đối với hành vi tiêu dùng của khách du lịch tại Hải Phòng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên ngành Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch), Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh.
    • Cán bộ quản lý, chuyên viên điều hành tại các công ty du lịch lữ hành vừa và nhỏ đang tìm kiếm mô hình quản trị chi nhánh chuẩn hóa.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống công thức toán học tính toán các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh lữ hành tại Chương 1.
    • Sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy và bản mô tả chức năng nhiệm vụ chi tiết của 5 phòng ban tại Chương 2.
    • Quy trình quản lý tour, định giá chi phí và ứng dụng công nghệ Datranet trong quản trị cung ứng lữ hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Vietravel Chi nhánh Hải Phòng gồm những phòng ban chức năng nào?

Bộ máy chi nhánh đứng đầu là Giám đốc chi nhánh (bà Nguyễn Thị Hà), trực tiếp chỉ đạo 5 bộ phận chuyên môn:

  1. Phòng Hành chính - Nhân sự (quản trị văn phòng và đội ngũ bảo vệ).
  2. Phòng Tài chính - Kế toán.
  3. Phòng Chăm sóc khách hàng và Tiếp thị truyền thông.
  4. Phòng Điều hành (gồm Tổ vé máy bay, Điều hành nội địa, Điều hành Outbound).
  5. Phòng Kinh doanh (gồm Phòng Kinh doanh khách đoàn - GIT và Phòng Kinh doanh khách lẻ - FIT).

2. Vietravel Chi nhánh Hải Phòng giải quyết vấn đề nhân sự hướng dẫn viên du lịch ra sao?

Thực tế tại thời điểm nghiên cứu, chi nhánh chỉ có duy nhất 01 hướng dẫn viên cơ hữu chính thức (Mr. Tuấn – đạt chuẩn HDV 3 sao, có kinh nghiệm và ngoại ngữ tốt). Vào các mùa cao điểm du lịch, chi nhánh giải quyết bằng cách mời cộng tác viên tự do, thuê nhân sự từ các đơn vị khác hoặc điều động trực tiếp nhân viên điều hành, nhân viên kinh doanh đi theo chăm sóc và hướng dẫn đoàn.

3. Quy trình đặt cọc và thanh toán đối với khách hàng mua tour tại Phòng Kinh doanh khách lẻ (FIT) được quy định như thế nào?

Khi khách hàng chấp thuận dịch vụ, nhân viên bán hàng (sales) sẽ lập phiếu nhận khách và biên nhận (gồm 3 bản) để thực hiện thủ tục thu tiền đặt cọc tương đương 75% giá trị tour. Khoản tiền còn lại được hẹn thanh toán đầy đủ trước ngày tour chính thức khởi hành.

4. Hệ thống Datranet đóng vai trò gì trong hoạt động điều hành tour của chi nhánh?

Datranet là hệ thống mạng thông tin nội bộ của Vietravel, chỉ nhân viên chính thức mới được cấp quyền truy cập. Hệ thống lưu trữ dữ liệu chi tiết về khách sạn, nhà hàng trên toàn quốc đã được Tổng công ty khảo sát về giá cả, chất lượng dịch vụ và cơ sở vật chất, giúp nhân viên chi nhánh tra cứu nhanh chóng để xây dựng và điều hành tour.

5. Tác giả đã sử dụng những công thức toán học nào để đo lường hiệu quả kinh doanh lữ hành trong chương lý luận?

Tác giả thiết lập hệ thống công thức gồm: Hiệu quả tổng quát ($H = D/F$), Doanh lợi ($I = L/F$), Tỷ suất lợi nhuận ($L' = L/D$), Năng suất lao động bình quân ($W_D = D/LĐ$), Hiệu quả chi phí ($HF = D/F$), Doanh thu bình quân/khách ($DTB/k = D/K$), Chi phí bình quân/khách ($FTB/k = F/K$), Lợi nhuận bình quân/khách ($LTB/k = L/K$), và Thị phần doanh nghiệp ($M = (D/D_{\text{toàn ngành}}) \times 100$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tuấn Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả kinh doanh lữ hành theo chuẩn mực ngành du lịch. Nghiên cứu đi sâu khảo sát thực trạng mô hình tổ chức, quy trình định giá và vận hành tour tại Vietravel Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2015–2017, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về nhân sự hướng dẫn viên cơ hữu. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính gắn kết thực tế, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản trị doanh nghiệp lữ hành và học tập chuyên ngành Văn hóa du lịch.