Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp sản xuất và thương mại chịu áp lực cạnh tranh gay gắt nhằm duy trì sự ổn định và phát triển bền vững. Theo đánh giá tổng quan của ngành dệt may - chăn ga gối đệm tại Việt Nam, mức tăng trưởng toàn ngành trong giai đoạn 2010 - 2015 duy trì ở ngưỡng bình quân khoảng 20%/năm. Đây là tốc độ tăng trưởng cao, đồng thời phản ánh mức độ cạnh tranh khốc liệt giữa các đơn vị kinh doanh cùng phân khúc.

Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan tiền thân là một cơ sở sản xuất nhỏ lẻ được thành lập từ tháng 12 năm 1990. Trải qua 26 năm hoạt động tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2016), công ty đã mở rộng quy mô sản xuất và đa dạng hóa sản phẩm. Mặc dù vậy, giá trị nhận diện thương hiệu của Elan trên thị trường tiêu dùng vẫn thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Sông Hồng hay Everon. Đứng trước sức ép từ các doanh nghiệp lớn cùng những biến động bất lợi của nền kinh tế, doanh nghiệp bắt buộc phải nâng cao năng lực quản trị, tối ưu hóa quy trình sản xuất, kiểm soát chặt chẽ chi phí thu mua và quản lý dự trữ vật tư nhằm hạ giá thành sản phẩm.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hiệu quả sản xuất kinh doanh và các tiêu chí đánh giá hiệu quả trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, tình hình tài chính, quản lý lao động, vật tư và tài sản tại Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan giai đoạn 2015 - 2016.
  3. Đề xuất một số biện pháp và kiến nghị quản trị nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2017 - 2018.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và các nhân tố cấu thành chi phí, doanh thu, lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan (Địa chỉ: Tổ 3, xã Lê Lợi, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phản ánh thực trạng hoạt động giai đoạn 2015 - 2016; các phương hướng, nhiệm vụ và biện pháp ứng dụng được hoạch định cho giai đoạn 2017 - 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh tế và quan điểm quản trị kinh doanh hiện đại. Tác giả dẫn chiếu các quan điểm về hiệu quả kinh tế:

  • Quan điểm của Manfred Kuhn: Tính hiệu quả được xác định bằng tỷ số giữa kết quả tính theo đơn vị giá trị chia cho chi phí kinh doanh ($H = K/C$).
  • Quan điểm của Adam Smith: Hiệu quả gắn liền với doanh thu tiêu thụ hàng hóa và kết quả đầu ra đạt được trong hoạt động kinh tế.
  • Khái quát lý luận: Hiệu quả kinh doanh là một phạm trù kinh tế biểu hiện sự phát triển theo chiều sâu, phản ánh trình độ khai thác và sử dụng các nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) nhằm tối đa hóa kết quả đầu ra với chi phí đầu vào tối thiểu.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh được khóa luận phân nhóm cụ thể:

  • Chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp: Doanh thu trên một đồng chi phí, Doanh thu trên một đồng vốn kinh doanh, Doanh lợi theo chi phí, Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn kinh doanh (ROA), Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (Hệ số lãi ròng), Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên vốn kinh doanh, Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản (ROAE), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Chỉ tiêu sử dụng lao động: Doanh thu bình quân một lao động (Năng suất lao động), Lợi nhuận bình quân một lao động (Sức sản xuất của lao động).
  • Chỉ tiêu sử dụng vốn: Vòng quay vốn kinh doanh, Vòng quay vốn cố định, Vòng quay vốn lưu động.
  • Chỉ tiêu tài chính chuyên sâu: Hệ số khả năng thanh toán (thanh toán hiện thời, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời, thanh toán lãi vay); Hệ số cơ cấu tài chính (hệ số nợ, hệ số vốn chủ sở hữu, tỷ suất đầu tư tài sản ngắn hạn/dài hạn); Hệ số hiệu suất hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền trung bình, hiệu suất sử dụng vốn cố định, vòng quay toàn bộ tài sản).
  • Chỉ tiêu kinh tế - xã hội: Mức độ đóng góp ngân sách nhà nước qua các loại thuế, khả năng tạo công ăn việc làm và nâng cao mức sống của người lao động.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu lý luận.
  • Phương pháp thống kê mô tả, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm.
  • Phương pháp phân tích tỷ số tài chính dựa trên báo cáo kế toán.
  • Phương pháp sơ đồ hóa quy trình quản trị nghiệp vụ.

Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập trực tiếp tại Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự của Phòng Tổ chức - Hành chính, các tài liệu định mức kinh tế kỹ thuật và quy trình quản lý vật tư giai đoạn 2015 - 2016.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hiệu quả sản xuất kinh doanh và sự khác biệt giữa hai khái niệm "Kết quả" và "Hiệu quả". Kết quả là phạm trù phản ánh quy mô sản phẩm thu được bằng đơn vị hiện vật (tấn, tạ, kg, mét...) hoặc giá trị (đồng, triệu đồng), trong khi hiệu quả phản ánh chất lượng quá trình kinh doanh thông qua tương quan giữa kết quả đạt được và hao phí nguồn lực bỏ ra.

Tác giả luận giải 4 lý do cơ bản tạo nên sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả kinh doanh:

  1. Nguồn lực kinh tế (vốn, lao động, kỹ thuật) luôn có giới hạn và khan hiếm, đòi hỏi phải tiết kiệm đầu vào để tránh thua lỗ, phá sản.
  2. Tiến bộ khoa học công nghệ là điều kiện thuận lợi giúp doanh nghiệp tối ưu hóa định mức tiêu hao và nâng cao chất lượng sản phẩm.
  3. Cạnh tranh trên thị trường ngày càng quyết liệt, buộc doanh nghiệp phải hạ chi phí để tồn tại.
  4. Nâng cao hiệu quả kinh doanh là cơ sở để tăng thu nhập, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích chi tiết các nhân tố tác động:

  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường ngành (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế), môi trường thông tin và hệ thống cơ sở hạ tầng.
  • Nhân tố bên trong: Cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị, đặc tính sản phẩm (chất lượng, mẫu mã, bao bì), công tác tổ chức tiêu thụ, công tác quản lý và đảm bảo nguyên vật liệu, trình độ công nghệ - cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực tài chính, cùng chính sách lao động và tiền lương.

Phương hướng nâng cao hiệu quả được xác định trọng tâm vào việc quản lý, phân loại và cắt giảm các khoản mục chi phí: chi phí sản xuất, chi phí lưu thông, chi phí marketing, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.

Chương 2: Phân tích thực trạng sản xuất kinh doanh ở Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng vận hành của doanh nghiệp:

  • Lịch sử phát triển: Khởi đầu từ xưởng sản xuất mút và gia công đồ gỗ (tháng 12/1990), qua xưởng mút Trường Thành (1995), Doanh nghiệp tư nhân mút xốp Việt Thắng (2000), mở rộng nhà máy 55.000 $m^2$ (2006), chuyển đổi thành Công ty TNHH SX & KD mút xốp Việt Thắng (2007), Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Vimatt (2010), đổi tên thành Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan (2014) và ra mắt hệ thống nhãn hiệu Alias, Vimatt, See vào tháng 7/2014.
  • Tư cách pháp lý và quy mô: Công ty TNHH 2 thành viên trở lên ngoài quốc doanh (100% vốn tư nhân), do bà Lê Thị Minh Phương làm Giám đốc điều hành. Nhà máy sản xuất có diện tích 60.000 $m^2$, lực lượng lao động trên 500 người, trang thiết bị nhập khẩu từ Đức, Pháp, Ý, Hàn Quốc, Mỹ; áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 và đã đăng ký bảo hộ độc quyền nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Tổng Giám đốc điều hành trực tiếp các phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Bộ phận Sản xuất, Phòng Kế toán tài chính, Phòng Tổ chức - Hành chính.
Đặc điểm sản phẩm Chi tiết theo ghi nhận trong văn bản
Thương hiệu - Alias: Dòng sản phẩm chăn ga gối đệm cao cấp (ra mắt năm 2014)
- Vimatt: Dòng sản phẩm truyền thống lâu năm của công ty
- See: Dòng sản phẩm hướng đến phân khúc khách hàng thu nhập trung bình
Chủng loại sản phẩm Ga bộ, mút trần, đệm bông ép, đệm lò xo, đệm mút, ruột chăn - gối - đệm, vỏ chăn - ga - gối
Kích thước tiêu chuẩn $100\times190$, $120\times190$, $150\times190$, $160\times200$, $180\times200$, $200\times220$ (cm)
Chất liệu & Màu sắc Gấm, Cotton, Valize2; 4 tông màu chủ đạo: vàng, đỏ, xanh, đen
Máy móc chuyên dụng Máy may 2 kim, 1 kim điện tử, máy may lập trình; máy thùa khuy thường/đầu tròn/thẳng điện tử; máy ép bông, máy định hình vải, máy cắt, máy vắt sổ, máy vẽ sơ đồ, máy thêu, máy nhuộm

Về cơ cấu lao động, số liệu thống kê tại Bảng 2.1 của khóa luận phản ánh sự biến động nhân sự:

Phân loại lao động Năm 2015 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2016 (Người) Tỷ lệ (%) Chênh lệch 2016/2015 (Người)
Lao động Nam 238 34,29 200 28,99 -38
Lao động Nữ 456 65,71 490 71,01 +34
Tổng cộng 694 100,0 690 100,0 -4

Lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 65% - 71%) do đặc thù ngành may mặc và chăn ga gối đệm. Độ tuổi lao động từ 20 đến 30 tuổi chiếm phần lớn lực lượng sản xuất.

Về quản lý vật tư và tài sản, nguồn nguyên liệu chính (vải, bông, mút) phụ thuộc chủ yếu vào nhập khẩu. Quy trình mua sắm vật tư gồm 7 bước:

  1. Tiếp nhận Thiết kế kỹ thuật, công nghệ và Kế hoạch sản xuất.
  2. Lập Dự trù vật tư, thiết bị dựa trên Kế hoạch giao hàng và Lượng hàng tồn kho thực tế.
  3. Đàm phán, lựa chọn nhà cung cấp.
  4. Ký kết hợp đồng kinh tế.
  5. Nhận hàng, kiểm tra chất lượng và nhập kho.

Thời gian đặt hàng nhập khẩu kéo dài khiến công ty phải duy trì lượng hàng tồn kho dự trữ lớn, dẫn đến nguy cơ ứ đọng vốn và phát sinh chi phí lưu kho.

Chương 3: Một số biện pháp và một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các nhóm giải pháp cho giai đoạn 2017 - 2018:

  • Tăng cường các hoạt động marketing: Mở rộng độ phủ thương hiệu Elan, Alias, Vimatt và See; tăng cường khảo sát thị trường tiêu dùng; củng cố kênh phân phối trực tiếp và hệ thống đại lý bán lẻ; chuẩn hóa dịch vụ hướng dẫn sử dụng và chăm sóc khách hàng.
  • Quản lý và sử dụng tốt nguồn vốn: Cân đối lại cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu; tăng tốc độ luân chuyển vốn lưu động; tối ưu hóa khâu lập dự trù thu mua nguyên vật liệu nhập khẩu nhằm giảm tải lượng vốn ứ đọng trong hàng tồn kho; kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân.
  • Hoàn thiện công tác quản lý chi phí và tổ chức sản xuất: Tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu đầu vào thông qua định mức kinh tế kỹ thuật; khai thác tối đa công suất máy móc hiện đại; nâng cao năng suất lao động bằng việc đào tạo tay nghề cho đội ngũ công nhân trẻ và duy trì hệ thống chất lượng theo chuẩn ISO.
  • Kiến nghị đối với các bên hữu quan: Đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện môi trường pháp lý, ổn định chính sách thuế, tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất dệt may ngoài quốc doanh phát triển ổn định.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận phản ánh chính xác các thông số hoạt động của Công ty Elan: quy mô lao động (694 người năm 2015, 690 người năm 2016), quy mô nhà xưởng 60.000 $m^2$, danh mục 7 nhóm sản phẩm chính cùng các nhãn hiệu Alias, Vimatt, See.
  • Nhận diện đúng điểm nghẽn quản trị: Tác giả chỉ ra rằng nguyên nhân cốt lõi khiến hiệu quả kinh doanh của Elan chưa bứt phá so với các thương hiệu lớn (Everon, Sông Hồng) nằm ở khâu marketing định vị thương hiệu còn yếu, cùng với chi phí vốn bị chiếm dụng cao do phải dự trữ vật tư nhập khẩu (vải, bông, mút) với chu kỳ cung ứng dài.
  • Tính khả thi của giải pháp: Các giải pháp đưa ra gắn chặt với quy trình 7 bước mua sắm vật tư, chính sách sử dụng lao động nữ (chiếm 71% tổng số nhân sự) và khai thác công nghệ may chuyên dụng (máy may 2 kim, máy lập trình, máy thùa khuy điện tử) sẵn có của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu khảo sát và phân tích tài chính chỉ tập trung trong phạm vi 2 năm (2015 - 2016), chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp. Một số số liệu chi tiết về giá thành đơn vị từng mã sản phẩm chưa được công bố do yêu cầu bảo mật thông tin nội bộ của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh doanh sau khi áp dụng các giải pháp marketing giai đoạn 2017 - 2018; phân tích sâu hơn mô hình chuỗi cung ứng vật tư nhập khẩu nhằm tối ưu hóa chi phí logistics và tồn kho an toàn cho ngành sản xuất chăn ga gối đệm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Kinh tế công nghiệp; cán bộ phụ trách phòng kế hoạch, tài chính, sản xuất tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành may mặc.
  • Nội dung giá trị: Khung lý thuyết toàn diện về hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính và hiệu quả vận hành; mô hình quy trình mua sắm vật tư 7 bước đối với nguyên liệu nhập khẩu; phương pháp phân tích cơ cấu lao động theo giới tính và độ tuổi trong doanh nghiệp may công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân và các mốc chuyển đổi mô hình của Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan diễn ra như thế nào?
Doanh nghiệp trải qua các mốc chính: Tháng 12/1990 thành lập xưởng sản xuất mút và gia công gỗ; năm 1995 thành lập xưởng mút Trường Thành; tháng 6/2000 thành lập DNTN mút xốp Việt Thắng; tháng 2/2007 chuyển thành Công ty TNHH SX & KD mút xốp Việt Thắng; tháng 10/2010 đổi tên thành Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Vimatt; và năm 2014 chính thức mang tên Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan.

2. Công ty Elan đang sở hữu những thương hiệu chăn ga gối đệm nào?
Công ty có 3 thương hiệu chính: Alias (dòng sản phẩm chăn ga gối đệm cao cấp ra mắt năm 2014), Vimatt (thương hiệu đầu tiên và lâu năm của công ty), và See (dòng sản phẩm phục vụ phân khúc khách hàng có mức thu nhập vừa phải).

3. Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2015 - 2016 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số lao động giảm nhẹ từ 694 người (2015) xuống 690 người (2016). Lao động nữ chiếm tỷ trọng chủ đạo và có xu hướng tăng từ 65,71% (456 người) lên 71,01% (490 người), trong khi lao động nam giảm từ 238 người xuống 200 người. Lực lượng lao động trẻ trong độ tuổi 20 - 30 chiếm phần lớn.

4. Khó khăn lớn nhất trong công tác quản lý vật tư của công ty được tác giả xác định là gì?
Nguồn nguyên liệu chính (vải, bông, mút) phụ thuộc chủ yếu vào nhập khẩu. Quá trình từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng kéo dài và phụ thuộc nhà cung ứng nước ngoài, buộc công ty phải dự trữ lượng tồn kho lớn, gây khó khăn cho việc bảo quản và làm ứ đọng vốn lưu động.

5. Nhóm giải pháp trọng tâm nào được đề xuất trong Chương 3 để nâng cao hiệu quả kinh doanh?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm: Đẩy mạnh các hoạt động marketing nâng cao độ nhận diện thương hiệu; Quản lý, sử dụng tốt nguồn vốn và kiểm soát tồn kho vật tư; Tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao năng suất lao động và duy trì chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Giang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và các phương pháp phân tích tài chính - vận hành trong doanh nghiệp. Thông qua nguồn dữ liệu nội bộ giai đoạn 2015 - 2016, tác giả phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức, cơ cấu 690 lao động, quy trình mua sắm vật tư và tình hình sản xuất tại Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan. Các giải pháp đề xuất tập trung vào quản trị marketing, tối ưu hóa vốn lưu động và kiểm soát chi phí nguyên liệu nhập khẩu, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị doanh nghiệp ngành dệt may.