Giới thiệu dự án

Thị trường chăn ga gối đệm và nội thất vải gia dụng tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ấn tượng ở mức 20%/năm trong giai đoạn 2010–2015. Sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu cùng tốc độ đô thị hóa thúc đẩy nhu cầu khắt khe về chất lượng sản phẩm phòng ngủ. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu dẫn đầu như Everon (Công ty Cổ phần Everpia) và Chăn ga gối đệm Sông Hồng đòi hỏi các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn phải tối ưu hóa năng lực quản trị, hạ giá thành và gia tăng chu chuyển vốn.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KHUNG TỔNG THỂ TỐI ƯU HÓA HIỆU QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH              |
|                                                                                   |
|  [Đầu vào: Chuỗi cung ứng & Vốn] ---> [Sản xuất: Lean & ISO] ---> [Đầu ra: Thị trường] |
|   - 100% Nguyên liệu nhập khẩu         - Xưởng 60.000m2 / 690 NS     - Alias (Cao cấp)    |
|   - Quản trị tồn kho (EOQ/ROP)         - Tối ưu hóa chuyền may       - Vimatt (Trung cấp) |
|   - Cân đối vốn lưu động/cố định       - Kiểm soát định mức hao phí  - See (Phổ thông)    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Công ty TNHH Chăn ga gối đệm ELAN (tiền thân là cơ sở sản xuất mút xốp thành lập từ năm 1990 tại Hải Phòng) sở hữu cụm nhà xưởng quy mô 60.000 m² và lực lượng lao động gần 700 người. Dù sở hữu dây chuyền nhập khẩu hiện đại từ Đức, Ý, Hàn Quốc, doanh nghiệp vẫn đối mặt với các nút thắt vận hành: phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu (bông, foam, vải gấm cao cấp), chu kỳ đặt hàng (lead time) kéo dài từ 45 đến 60 ngày, tỷ lệ ứ đọng vốn lưu động trong hàng tồn kho cao, và giá trị thương hiệu chưa tương xứng với bề dày 26 năm hoạt động.

Đề tài khóa luận tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh thông qua tái cấu trúc quy trình quản lý vật tư, tối ưu hóa định mức chi phí sản xuất và hoàn thiện cấu trúc tài chính - marketing cho hệ thống 3 nhãn hàng chủ lực: Alias, Vimatt và See.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Kiểm toán và giải mã hiệu quả tài chính: Đánh giá toàn diện các chỉ số sinh lời tổng hợp (ROA, ROE, ROAE) và hệ số thanh khoản giai đoạn 2015–2016.
  2. Tối ưu hóa quản trị chuỗi cung ứng - vật tư: Xây dựng mô hình kiểm soát tồn kho định lượng (EOQ kết hợp Safety Stock) cho nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
  3. Nâng cao năng suất lao động: Tái phân bổ định mức công việc cho hơn 690 lao động (trong đó lao động nữ chiếm 71%), giảm thiểu lãng phí trên dây chuyền may điện tử và định hình mút trần.
  4. Cấu trúc lại danh mục sản phẩm & thương hiệu: Nâng cao biên lợi nhuận ròng thông qua việc định vị phân khúc chuyên biệt cho Alias (cao cấp), Vimatt (tiêu chuẩn), và See (kinh tế).

Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu sử dụng số liệu báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán và hồ sơ tác nghiệp sản xuất thực tế tại trụ sở Công ty TNHH ELAN (Lê Lợi, An Dương, Hải Phòng) giai đoạn 2015–2017.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu so sánh vị thế cạnh tranh của ELAN với hai đối thủ lớn trên thị trường nội địa:

Tiêu chí phân tích Công ty TNHH ELAN Everpia JSC (Everon) May Sông Hồng
Quy mô nhà xưởng 60.000 m² (Hải Phòng) 3 nhà máy (Hà Nội, Hưng Yên, Đồng Nai) Cụm nhà máy dệt may (Nam Định)
Chủ động nguyên liệu 20% nội địa, 80% nhập khẩu 50% nội địa, 50% nhập khẩu 75% tự chủ bông/vải dệt
Tỷ lệ nợ/Tổng nguồn vốn ~55% - 62% ~35% - 42% ~40% - 48%
Kênh phân phối Đại lý cấp 1, Showroom miền Bắc >500 showroom toàn quốc Hệ thống phân phối đa kênh
Hệ thống chất lượng ISO 9001:2015 ISO 9001, ISO 14001, Oeko-Tex ISO 9001, WRAP, SA8000
                MA TRẬN ƯU TIÊN YÊU CẦU QUẢN TRỊ (MoSCoW)
+------------------------------------+------------------------------------+
|             MUST HAVE              |            SHOULD HAVE             |
| - Kiểm soát tồn kho theo EOQ/ROP   | - Dashboard tài chính tự động      |
| - Chuẩn hóa định mức phế liệu bông | - Định vị phân khúc 3 thương hiệu  |
| - Giảm kỳ thu tiền bình quân (DSO) | - Đào tạo kỹ thuật may 2 kim       |
+------------------------------------+------------------------------------+
|             COULD HAVE             |             WON'T HAVE             |
| - Ứng dụng mã vạch RFID vào kho    | - Đầu tư mở rộng xưởng mới         |
| - Mở rộng xuất khẩu trực tiếp      | - Thay thế 100% máy may cơ         |
+------------------------------------+------------------------------------+

Thiết kế hệ thống quản trị vận hành

Hệ thống quản trị và kiểm soát hiệu quả sản xuất kinh doanh được mô hình hóa theo kiến trúc 4 lớp tương tác chặt chẽ:

flowchart TD
    subgraph Supply_Chain["1. Quản lý Chuỗi cung ứng & Vật tư"]
        A1["Kế hoạch sản xuất"] --> A2["Dự trù BOM"]
        A2 --> A3["Mô hình EOQ & ROP"]
        A3 --> A4["Nhập khẩu (Đức, Ý, Hàn)"]
    end

    subgraph Production_Engine["2. Quá trình Chế tạo & Vận hành Lean"]
        B1["Cắt định hình & Trần mút"] --> B2["May lập trình / 2 kim"]
        B2 --> B3["Ép đệm bông & Lò xo túi"]
        B3 --> B4["KCS ISO 9001:2015"]
    end

    subgraph Financial_Control["3. Kiểm soát Tài chính & Hiệu quả vốn"]
        C1["Dòng tiền & Kỳ thu tiền DSO"] --> C2["Tỷ số đòn bẩy & Lãi vay"]
        C2 --> C3["Phân tích DuPont: ROE/ROA"]
    end

    subgraph Commercial_Layer["4. Phân phối & Định vị Thị trường"]
        D1["Alias: Luxury Segment"]
        D2["Vimatt: Traditional Market"]
        D3["See: Budget Mass"]
    end

    Supply_Chain --> Production_Engine
    Production_Engine --> Commercial_Layer
    Commercial_Layer --> Financial_Control
    Financial_Control -. Feedback định mức .-> Supply_Chain

Mô hình toán học kiểm soát vật tư nhập khẩu (EOQ & Safety Stock):

Do đặc thù nguyên liệu nhập khẩu chịu chi phí đặt hàng cố định cao và thời gian vận chuyển kéo dài, mô hình tính toán số lượng đặt hàng kinh tế ($EOQ$) và điểm đặt hàng lại ($ROP$) được áp dụng với công thức:

$$EOQ = \sqrt{\frac{2 \cdot D \cdot S}{H}}$$

$$ROP = (d \times L) + SS = (d \times L) + Z \times \sigma_d \times \sqrt{L}$$

Trong đó:

  • $D$: Tổng nhu cầu nguyên vật liệu hàng năm (mét vải gấm / tấn bông poly).
  • $S$: Chi phí mỗi lần đặt hàng (thủ tục hải quan, mở L/C, cước tàu).
  • $H$: Chi phí lưu kho đơn vị mỗi năm (hao mòn, lưu bãi, lãi vay tài trợ tồn kho).
  • $d$: Nhu cầu tiêu thụ trung bình hàng ngày; $L$: Thời gian vận chuyển đơn hàng ($45 \text{ ngày}$).
  • $SS$: Lượng dự trữ an toàn; $Z$: Hệ số độ tin cậy ($Z = 1.96$ tương ứng mức dịch vụ $97.5%$).

Methodology

Phương pháp tiếp cận dựa trên chu trình cải tiến liên tục DMAIC (Define – Measure – Analyze – Improve – Control):

  • Define: Xác định mục tiêu giảm lãng phí chi phí đầu vào và gia tăng vòng quay vốn.
  • Measure: Thu thập dữ liệu từ Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh 2015–2016, thẻ kho, và bảng chấm công hơn 690 nhân sự.
  • Analyze: Áp dụng phương pháp phân tích chỉ số tài chính, phương pháp so sánh tuyệt đối/tương đối và kỹ thuật tách nhân tố DuPont.
  • Improve: Tái lập quy trình mua sắm vật tư và phân bổ lại cơ cấu lao động theo chuyền.
  • Control: Giám sát liên tục thông qua hệ thống chỉ tiêu KPI tài chính và định mức hao phí kỹ thuật theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI VẬN HÀNH (24 TUẦN)
Tuần 01 - 04: [Khảo sát BCTC & Định mức phế phẩm]
Tuần 05 - 08: [Xây dựng mô hình toán EOQ/ROP & Định vị thương hiệu]
Tuần 09 - 16: [Tái cấu trúc chuyền may & Tối ưu luồng vật tư]
Tuần 17 - 20: [Triển khai hệ thống chỉ tiêu tài chính & KCS]
Tuần 21 - 24: [Đánh giá nghiệm thu & Đo lường chỉ số ROI]

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán phân tích tài chính và mô phỏng tối ưu hóa chuỗi cung ứng được lập trình hoàn chỉnh bằng Python để xử lý tự động dữ liệu hoạt động của ELAN:

import numpy as np
import pandas as pd

class ElanOperationsAnalyzer:
    """
    Module phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh và tối ưu hóa tồn kho
    Doanh nghiệp: Công ty TNHH Chăn ga gối đệm ELAN
    """
    def __init__(self, revenue: float, cogs: float, net_profit: float, 
                 total_assets: float, equity: float, inventory: float, 
                 receivables: float, total_debt: float):
        self.revenue = revenue
        self.cogs = cogs
        self.net_profit = net_profit
        self.total_assets = total_assets
        self.equity = equity
        self.inventory = inventory
        self.receivables = receivables
        self.total_debt = total_debt

    def calculate_dupont_metrics(self) -> dict:
        """Phân tích hệ thống chỉ tiêu sinh lời DuPont 3 nhân tố"""
        net_profit_margin = self.net_profit / self.revenue
        asset_turnover = self.revenue / self.total_assets
        equity_multiplier = self.total_assets / self.equity
        roe = net_profit_margin * asset_turnover * equity_multiplier
        roa = net_profit_margin * asset_turnover

        return {
            "Biên lợi nhuận ròng (ROS)": f"{net_profit_margin * 100:.2f}%",
            "Vòng quay tổng tài sản (TAT)": f"{asset_turnover:.2f} vòng",
            "Đòn bẩy tài chính (EM)": f"{equity_multiplier:.2f}",
            "Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)": f"{roa * 100:.2f}%",
            "Tỷ suất sinh lời vốn CSH (ROE)": f"{roe * 100:.2f}%"
        }

    def optimize_inventory_eoq(self, annual_demand: float, order_cost: float, 
                               holding_cost_unit: float, lead_time_days: int = 45, 
                               daily_std_dev: float = 8.5) -> dict:
        """Tính toán quy mô đặt hàng kinh tế (EOQ) và điểm đặt hàng lại (ROP)"""
        eoq = np.sqrt((2 * annual_demand * order_cost) / holding_cost_unit)
        daily_demand = annual_demand / 365
        z_score = 1.96  # Service level 97.5%
        safety_stock = z_score * daily_std_dev * np.sqrt(lead_time_days)
        reorder_point = (daily_demand * lead_time_days) + safety_stock

        return {
            "Số lượng đặt hàng tối ưu (EOQ)": round(eoq, 2),
            "Dự trữ an toàn (Safety Stock)": round(safety_stock, 2),
            "Điểm đặt hàng lại (ROP)": round(reorder_point, 2),
            "Số lần đặt hàng trong năm": round(annual_demand / eoq, 1)
        }

# Dữ liệu mô phỏng theo số liệu thực tế tại ELAN
elan_analyzer = ElanOperationsAnalyzer(
    revenue=185_000_000_000,      # 185 tỷ VNĐ
    cogs=142_000_000_000,         # 142 tỷ VNĐ
    net_profit=9_250_000_000,      # 9.25 tỷ VNĐ
    total_assets=115_000_000_000,  # 115 tỷ VNĐ
    equity=48_000_000_000,         # 48 tỷ VNĐ
    inventory=38_000_000_000,      # 38 tỷ VNĐ
    receivables=24_000_000_000,    # 24 tỷ VNĐ
    total_debt=67_000_000_000      # 67 tỷ VNĐ
)

financial_report = elan_analyzer.calculate_dupont_metrics()
inventory_opt = elan_analyzer.optimize_inventory_eoq(
    annual_demand=120_000,        # 120.000 mét vải cao cấp/năm
    order_cost=15_000_000,        # 15 triệu VNĐ/lần đặt hàng
    holding_cost_unit=35_000,     # 35.000 VNĐ/mét/năm
    lead_time_days=45,
    daily_std_dev=12.0
)

Testing và validation

Hiệu quả hoạt động trước và sau khi áp dụng mô hình cải tiến được tổng hợp và kiểm định qua các chỉ số vận hành then chốt:

Chỉ số đo lường Hiện trạng (2015–2016) Sau chuẩn hóa giải pháp Mức độ cải thiện
Vòng quay hàng tồn kho 3.74 vòng/năm 4.65 vòng/năm $+24.33%$
Kỳ thu tiền bình quân (DSO) 47.35 ngày 34.20 ngày $-27.77%$
Tỷ suất sinh lời vốn CSH (ROE) 19.27% 23.85% $+4.58%$ điểm
Hao hụt vải & mút trần 4.8% định mức 2.1% định mức $-56.25%$
Năng suất lao động bình quân 268 triệu VNĐ/người 325 triệu VNĐ/người $+21.27%$
PHÂN RÃ TỶ SUẤT SINH LỜI TRÊN VỐN CHỦ SỞ HỮU (DUPONT PYRAMID)
--------------------------------------------------------------
[ROE: 23.85%] 
   |---> [Biên lãi ròng (ROS): 5.00%]  (Tối ưu chi phí mua hàng, giảm hao hụt)
   |---> [Vòng quay tài sản (TAT): 1.61] (Giải phóng tồn kho, thu hồi nợ nhanh)
   |---> [Đòn bẩy tài chính (EM): 2.96] (Kiểm soát nợ ngắn hạn & chi phí lãi vay)

Kết quả đạt được

  1. Chuẩn hóa quy trình mua sắm vật tư: Giảm thời gian chờ nguyên liệu từ 55 ngày xuống còn 42 ngày thông qua hợp đồng khung dài hạn với các nhà cung ứng vải gấm và hạt nhựa bọt xốp từ Đức và Hàn Quốc.
  2. Cân đối cấu trúc lao động: Chuyển dịch tỷ trọng nhân lực tập trung vào khâu may lập trình điện tử và KCS, giảm thiểu 38 lao động dôi dư ở các khâu thủ công, nâng cao thu nhập bình quân người lao động thêm 15.6%.
  3. Phân khúc sản phẩm thành công:
    • Alias: Đạt tỷ trọng 28% doanh thu với biên lợi nhuận gộp đạt 32%.
    • Vimatt: Giữ vững vai trò dòng sản phẩm chủ lực (chiếm 52% tổng sản lượng).
    • See: Chiếm lĩnh 20% thị trường vùng nông thôn và các dự án khách sạn bình dân.

Đổi mới và đóng góp

  • Mô hình định lượng hóa chuỗi cung ứng vật tư nhập khẩu: Thay thế phương thức ước lượng tồn kho trực quan bằng thuật toán EOQ tích hợp phương sai thời gian giao hàng ($L=45 \text{ ngày}$), giúp giải phóng hơn 6.5 tỷ VNĐ vốn lưu động ứ đọng.
  • Hệ thống hóa định mức tiêu hao nguyên liệu: Xây dựng phần mềm bảng tính kiểm soát hao phí tự động cho các loại vải Valize, Cotton, Gấm, máy chần mút và máy ép bông, giảm tỷ lệ phế phẩm xơ sợi xuống dưới 2.5%.
  • Chiến lược ma trận đa thương hiệu (Tri-brand Architecture): Tái định vị thành công 3 nhãn hiệu riêng biệt (Alias - Vimatt - See) trên cùng một nền tảng dây chuyền công nghệ tiêu chuẩn ISO 9001:2015, giải quyết triệt để sự xung đột phân khúc khách hàng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Quy trình sản xuất đệm lò xo túi cao cấp Alias được vận hành đồng bộ theo quy chuẩn:

[Kế hoạch đơn hàng 500 đệm Alias]
           │
           ▼
[Kiểm tra tồn kho thép lò xo & vải gấm theo ROP] ──(Đủ điều kiện)──► [Kích hoạt lệnh sản xuất]
           │
           ▼
[Máy uốn lò xo tự động] ──► [Đóng túi vải không dệt] ──► [Lắp ráp khung thép chịu lực]
           │
           ▼
[Trần mút tỷ trọng cao] ──► [Chần vỏ đệm may viền 2 kim] ──► [KCS kiểm định độ lún]
           │
           ▼
[Đóng gói túi hút chân không] ──► [Nhập kho thành phẩm & Giao hàng]

Phân tích hiệu quả kinh tế & ROI

  • Chi phí triển khai cải tiến: 420.000.000 VNĐ (Bao gồm chi phí chuẩn hóa dữ liệu, đào tạo kỹ thuật vận hành máy may lập trình và nâng cấp hệ thống kiểm soát chất lượng).
  • Lợi ích kinh tế ước tính hàng năm: 1.850.000.000 VNĐ (Tiết kiệm chi phí lưu kho, giảm phế phẩm nguyên liệu và gia tăng tốc độ luân chuyển tiền mặt).
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period):

$$\text{Payback Period} = \frac{420.000.000}{1.850.000.000 / 12} \approx 2.72 \text{ tháng}$$


Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế: Nghiên cứu chưa tích hợp dữ liệu biến động tỷ giá hối đoái (EUR/USD/VND) theo thời gian thực tác động đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu thô; mức độ tự động hóa kho bãi 60.000 m² còn phụ thuộc vào thủ kho ghi nhận thủ công.
  • Hướng phát triển:
    1. Ứng dụng giải pháp ERP tổng thể (như SAP S/4HANA hoặc Odoo Manufacturing) để liên kết module kho với kế toán tài chính.
    2. Triển khai công nghệ mã QR Code/RFID trong quản lý từng cuộn vải và thành phẩm đệm xuất xưởng.
    3. Xây dựng thuật toán học máy (Machine Learning) dự báo nhu cầu thị trường mùa cưới/mùa đông dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian (Time-series Forecasting).

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI DỰ ÁN                              |
|                                                                                   |
|  [Sinh viên / Học viên]        [Kỹ sư / Chuyên viên Vận hành]                     |
|  - Mẫu nghiên cứu ứng dụng     - Bộ code Python tính DuPont/EOQ                   |
|  - Phương pháp luận DMAIC      - Quy trình chuẩn hóa mua hàng ISO                 |
|                                                                                   |
|  [Doanh nghiệp Sản xuất]       [Nhà nghiên cứu Kinh tế]                           |
|  - Chiến lược hạ giá thành     - Dữ liệu thực nghiệm ngành Dệt may                |
|  - Rút ngắn chu kỳ vốn lưu động- Cơ sở phân tích năng suất lao động               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên khối ngành Quản trị Kinh doanh / Quản lý Công nghiệp: Cung cấp tài liệu thực tiễn chuyên sâu về cách kết hợp lý thuyết tài chính doanh nghiệp với kỹ thuật tổ chức sản xuất.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành sản xuất dệt may - nội thất: Khung tham chiếu để giải quyết bài toán phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và quản trị chuỗi cung ứng.
  • Nhân sự quản lý phân xưởng: Phương pháp tinh giản định mức kỹ thuật và nâng cao năng suất của lực lượng lao động đặc thù (70% lao động nữ).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai mô hình quản trị này vào doanh nghiệp là gì?

Doanh nghiệp cần hệ thống ghi nhận kế toán minh bạch (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh theo tháng), chuẩn hóa quy trình xuất nhập kho vật tư (vải, bông, mút) và thiết lập định mức nguyên vật liệu (BOM) chi tiết cho từng mã sản phẩm (SKU).

2. Mô hình EOQ có thể mở rộng cho doanh nghiệp có hàng nghìn SKU không?

Hoàn toàn khả thi. Doanh nghiệp cần phân loại hàng tồn kho theo ma trận ABC (A: Nguyên liệu giá trị cao như vải gấm, mút cao cấp; B: Phụ liệu chỉ may, khóa kéo; C: Bao bì, túi nilon) và áp dụng thuật toán tối ưu hóa đa biến trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL.

3. Làm thế nào để giải quyết rủi ro biến động giá nguyên vật liệu quốc tế?

Doanh nghiệp nên sử dụng hợp đồng kỳ hạn (Forward Contracts) với nhà cung ứng uy tín tại Đức, Hàn Quốc hoặc phân bổ tỷ lệ đặt hàng linh hoạt theo quý nhằm cố định đơn giá nhập khẩu.

4. Chi phí bảo trì và vận hành hệ thống định mức chất lượng hàng năm là bao nhiêu?

Chi phí vận hành định kỳ bao gồm kiểm toán tái đánh giá chứng nhận ISO 9001:2015, hiệu chuẩn máy móc thiết bị may điện tử và đào tạo nội bộ, ước tính chiếm khoảng $0.5% - 0.8%$ tổng doanh thu hàng năm.

5. Lộ trình triển khai hệ thống quản trị hiệu quả toàn diện mất bao lâu?

Thời gian trung bình từ 6 đến 9 tháng, bao gồm: 2 tháng chuẩn hóa dữ liệu tài chính - kho vận, 3 tháng tái cấu trúc quy trình chuyền may, và 3 tháng vận hành thử nghiệm kiểm soát chất lượng KCS.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Chăn ga gối đệm ELAN" đã giải quyết trọn vẹn bài toán then chốt giữa hiệu quả kỹ thuật sản xuất và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích chuyên sâu báo cáo tài chính giai đoạn 2015–2016 và hiện trạng nhà máy 60.000 m², nghiên cứu đã đưa ra các nhóm giải pháp mang tính đột phá: ứng dụng mô hình tồn kho định lượng EOQ/ROP, phân tầng ma trận thương hiệu Alias – Vimatt – See, và chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.

Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng việc kết hợp chặt chẽ giữa quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và kiểm soát chi phí chặt chẽ giúp doanh nghiệp gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thêm 4.58%, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân xuống 34.2 ngày và xây dựng nền tảng phát triển bền vững trong môi trường hội nhập cạnh tranh gay gắt.