Giới thiệu dự án

Nghiên cứu ứng dụng khai thác di sản văn hóa vào phát triển kinh tế du lịch đang là trọng tâm chiến lược trong chuyển dịch cơ cấu ngành dịch vụ tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), hơn 80% du khách quốc tế lựa chọn điểm đến với mục đích thụ hưởng các giá trị văn hóa đặc trưng. Tại Thừa Thiên Huế – trung tâm du lịch di sản hàng đầu – tốc độ tăng trưởng lượng khách bình quân giai đoạn 2005–2010 đạt 20–25%/năm, khẳng định vai trò trụ cột của tài nguyên nhân văn. Trong hệ thống di sản Cố đô, nghệ thuật Ca Huế là thể loại âm nhạc thính phòng đạt đỉnh cao về tính bác học và chiều sâu dân gian, trở thành sản phẩm du lịch biểu trưng trên dòng sông Hương.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           HỆ THỐNG DI SẢN CA HUẾ                                  |
|                                                                                   |
|   +---------------------------------+   +-------------------------------------+   |
|   |         DÒNG BÁC HỌC            |   |           DÒNG DÂN GIAN             |   |
|   |  - Nhạc cung đình, thính phòng  |   |  - Dân ca Trị Thiên (Hò, Lý)        |   |
|   |  - Thang âm ngũ cung chuẩn xác  |   |  - Ngữ âm thổ nhưỡng địa phương     |   |
|   +---------------------------------+   +-------------------------------------+   |
|                   \                                   /                           |
|                    \                                 /                            |
|                     v                               v                             |
|          +-----------------------------------------------------+                  |
|          |    NGHỆ THUẬT CA HUẾ (60 bài bản thanh & khí nhạc)  |                  |
|          |    - Điệu Bắc (Khách)   - Điệu Nam (Hơi Ai/Oán)     |                  |
|          |    - Hệ thống ngũ tuyệt: Tranh, Tỳ, Nhị, Nguyệt, Tam|                  |
|          +-----------------------------------------------------+                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Tuy nhiên, quá trình thương mại hóa du lịch thiếu kiểm soát đã làm nảy sinh nhiều xung đột gay gắt giữa bảo tồn nguyên bản và tối đa hóa lợi nhuận. Đề tài tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả khai thác nghệ thuật ca Huế trong du lịch" của tác giả Vũ Thị Quỳnh Trang (Chuyên ngành Văn hóa Du lịch) giải quyết bài toán thực chứng: Làm thế nào để chuẩn hóa kịch bản biểu diễn, nâng cao chất lượng dịch vụ ca Huế trên sông Hương mà vẫn bảo tồn nguyên vẹn giá trị âm nhạc cổ truyền.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận âm nhạc học về nguồn gốc, cấu trúc thang âm, thức điệu, hệ thống bài bản và không gian diễn xướng nguyên bản của Ca Huế.
  2. Khảo sát, đánh giá toàn diện thực trạng tổ chức biểu diễn ca Huế trên sông Hương và mô hình câu lạc bộ (CLB) truyền thống.
  3. Nhận diện các điểm nghẽn (bottlenecks) trong khâu quản lý bến thuyền, chất lượng nghệ nhân, cấu trúc chương trình và cơ chế bán vé.
  4. Xây dựng hệ thống giải pháp khả thi nhằm tái cấu trúc sản phẩm du lịch Ca Huế theo hướng bền vững, gia tăng giá trị trải nghiệm cho du khách.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian nghiên cứu: Tập trung tại không gian sông Hương (Bến thuyền Tòa Khâm, Bến Nghinh Lương Đình), các không gian thính phòng (CLB Ca Huế Nguyễn Thị Lợi - TP. Huế) và mở rộng so sánh tại Làng Ca Huế (Quảng Bình).
  • Đối tượng nghiên cứu: 60 bài bản thanh nhạc/khí nhạc Ca Huế, đội ngũ diễn viên - nhạc công, cơ sở hạ tầng thuyền rồng và quy trình vận hành dịch vụ du lịch di sản.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thực trạng khai thác ca Huế trong du lịch bộc lộ sự phân hóa sâu sắc giữa hai mô hình: biểu diễn thương mại trên sông Hương và sinh hoạt học thuật tại các câu lạc bộ dân gian.

Tiêu chí đánh giá Ca Huế thương mại trên sông Hương Ca Huế thính phòng / CLB truyền thống Mô hình chuẩn hóa đề xuất
Không gian diễn xướng Thuyền đơn/đôi trên sông Hương, chịu ảnh hưởng tiếng ồn động cơ Phòng kín, nhà vườn (salon), không gian ấm cúng, chuẩn mực Thuyền rồng cách âm đạt chuẩn & Nhà vườn thính phòng Huế
Dàn nhạc cụ Thường bị tinh giảm còn 2–3 nhạc cụ (thiếu bộ Ngũ tuyệt) Đầy đủ bộ Ngũ tuyệt (Tranh, Tỳ, Nhị, Nguyệt, Tam) + Bầu, Sáo Chuẩn hóa tối thiểu 5 nhạc cụ cổ truyền + bộ gõ chén/sênh
Cấu trúc bài bản Bị cắt xén, ghép tân nhạc hoặc hát nhép; thời lượng rút ngắn Trình diễn đầy đủ các khổ, vần, đúng kỹ thuật nhấn - rung - mổ Tuân thủ cấu trúc 3 phần: Điệu Bắc $\rightarrow$ Điệu Nam $\rightarrow$ Giao lưu
Trình độ diễn viên Chênh lệch lớn, nhiều ca sĩ không chuyên, thiếu chứng chỉ hành nghề Nghệ nhân lão thành, kỹ thuật nhả chữ, luyến láy điêu luyện Kiểm định định kỳ, sát hạch cấp thẻ biểu diễn chuẩn
Hiệu quả kinh tế Doanh thu cao nhưng giá trị gia tăng thấp, nạn "cò vé" phổ biến Phi lợi nhuận, duy trì nhờ đam mê và nguồn tài trợ tự phát Bán vé tập trung, phân khúc cao cấp kết hợp ẩm thực Cung đình

Áp dụng phương pháp phân tích yêu cầu MoSCoW trong thiết kế sản phẩm du lịch di sản:

  • Must have: Phục hồi đầy đủ bộ nhạc cụ Ngũ tuyệt; đảm bảo thứ tự diễn xướng chuẩn từ Bắc sang Nam; trang bị hệ thống âm thanh, ánh sáng triệt tiêu tạp âm động cơ thuyền.
  • Should have: Biên soạn tài liệu thuyết minh song ngữ (Việt - Anh); đào tạo MC am hiểu nhạc lý cổ truyền; kết nối mạng lưới nghệ nhân lão thành truyền nghề.
  • Could have: Ứng dụng công nghệ mã QR tra cứu xuất xứ bài bản, phổ nhạc và lời dịch nghĩa trực tiếp cho du khách quốc tế.
  • Won't have (Eliminate): Chấm dứt tình trạng chèo kéo khách, ghép nhạc điện tử ngoại lai, biểu diễn các bài hát tân nhạc sai lệch phong cách thính phòng cổ điển.

Thiết kế hệ thống chương trình và chuẩn mực âm nhạc

Để khắc phục tình trạng pha tạp, giải pháp thiết kế tái lập cấu trúc bài bản dựa trên nguyên lý thang âm và thức điệu cổ truyền Huế:

                  +---------------------------------------------------+
                  |      CẤU TRÚC KỊCH BẢN BIỂU DIỄN 60 PHÚT          |
                  +---------------------------------------------------+
                                            |
        +-----------------------------------+-----------------------------------+
        |                                   |                                   |
        v                                   v                                   v
+-----------------------+       +-----------------------+       +-----------------------+
|  PHẦN 1: MỞ ĐẦU (15') |       |  PHẦN 2: CHÍNH VĂN    |       |  PHẦN 3: KẾT THÚC     |
|  - Giới thiệu thể loại|       |         (35')         |       |         (10')         |
|  - Hòa tấu Lưu Thủy - |       |  - Điệu Bắc: Cổ Bản,  |       |  - Lý Giao Duyên      |
|    Kim Tiền (Điệu Bắc)|       |    Phú Lục            |       |  - Thả hoa đăng       |
|  - Hò Mái Nhì, Mái Đẩy|       |  - Điệu Nam: Nam Ai,  |       |  - Giao lưu trải      |
|                       |       |    Nam Bình, Tương Tư |       |    nghiệm nhạc cụ     |
+-----------------------+       +-----------------------+       +-----------------------+

Hệ thống nhạc lý Ca Huế được mô hình hóa theo cấu trúc dữ liệu thang âm:

{
  "ca_hue_system": {
    "dieu_thuc_bac": {
      "tinh_chat": "Vui tươi, trang trọng, đĩnh đạc",
      "thang_am": ["Do (Hò)", "Re (Xự)", "Fa (Xang)", "Sol (Xê)", "La (Cống)", "Do (Liu)"],
      "ky_thuat_dac_trung": ["Nhấn rung bậc Xự và Cống", "Cống đàn hơi non"],
      "bai_ban_tieu_bieu": ["Lưu Thủy", "Kim Tiền", "Xuân Phong", "Long Hổ", "Cổ Bản (64 nhịp)", "Phú Lục"]
    },
    "dieu_thuc_nam": {
      "tinh_chat": "U buồn, ai oán, sâu lắng, trầm mặc",
      "thang_am_hoi_ai": ["Do (Hò)", "Re non (Xự)", "Fa già (Xang)", "Sol (Xê)", "La non (Cống)"],
      "ky_thuat_dac_trung": ["Rung âm Hò và Xang", "Mổ âm Xê", "Nhả hơi dư"],
      "bai_ban_tieu_bieu": ["Nam Ai (5 lớp)", "Nam Bình (3 khổ)", "Quả Phụ", "Tương Tư Khúc"]
    },
    "dieu_thuc_luong_tinh": {
      "hoi_dung": "Chuyển tiếp giữa Bắc và Nam, diễn cảm tự sự (Tứ Đại Cảnh, Hành Vân)",
      "hoi_xuan": "Uy nghiêm, thanh thoát (Nam Xuân, Thài Bát Dật)"
    }
  }
}

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng quy trình tích hợp liên ngành giữa Văn hóa học, Âm nhạc dân tộc học và Quản trị Du lịch:

  1. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Tiếp cận 35+ tài liệu chuyên khảo (Trần Văn Khê, Lê Văn Hảo, Bửu Ý, Văn Lang), hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế và Sở Văn hóa - Thể thao & Du lịch.
  2. Phương pháp điền dã thực địa: Quan sát tham dự (Participant Observation) tại 25 đêm diễn ca Huế trên sông Hương; phỏng vấn sâu 15 nghệ nhân lão thành tại CLB Nguyễn Thị Lợi và CLB Phú Xuân.
  3. Phương pháp phân tích so sánh & thống kê: Đối chiếu dữ liệu doanh thu, lưu lượng thuyền du lịch tại Bến Tòa Khâm và chỉ số hài lòng của 300 du khách (trong nước và quốc tế).

Triển khai và kết quả

Quy trình triển khai chuẩn hóa dịch vụ

[Khảo sát & Phân loại] 
[Chuẩn hóa kịch bản & Biên soạn quy chế]
[Đào tạo & Sát hạch nghề nghiệp]
[Thí nghiệm vận hành Tour mẫu]
[Kiểm chuẩn & Chuyển giao quy mô lớn]

Cấu trúc thuật toán kiểm soát chất lượng chương trình biểu diễn (Quality Control Script Workflow):

def validate_ca_hue_performance(program_lineup, instrument_set, performer_credentials):
    """
    Kiểm định tính chuẩn mực của một chương trình Ca Huế trước khi xuất bến.
    """
    required_instruments = {"Tranh", "Nguyet", "Nhi", "TyBa", "Tam"} # Bộ Ngũ Tuyệt
    current_instruments = set(instrument_set)
    
    # 1. Kiểm tra dàn nhạc cụ
    if not required_instruments.issubset(current_instruments):
        missing = required_instruments - current_instruments
        return False, f"Vi phạm tiêu chuẩn dàn nhạc: Thiếu nhạc cụ {missing}"
        
    # 2. Kiểm tra tính tuần tự của Thức điệu (Bắc -> Nam -> Dân gian)
    has_bac = any(track['dieu'] == 'Bac' for track in program_lineup[:2])
    has_nam = any(track['dieu'] == 'Nam' for track in program_lineup[2:-1])
    
    if not (has_bac and has_nam):
        return False, "Sai lệch cấu trúc diễn xướng truyền thống: Bắt buộc điệu Bắc mở đầu, điệu Nam chuyển tiếp"
        
    # 3. Kiểm định chứng chỉ hành nghề của nghệ nhân/diễn viên
    certified_ratio = sum(1 for p in performer_credentials if p['is_certified']) / len(performer_credentials)
    if certified_ratio < 0.8: # Tối thiểu 80% nhân sự có chứng chỉ
        return False, f"Chất lượng nhân sự không đạt: Tỷ lệ chứng chỉ đạt {certified_ratio*100}% (< 80%)"
        
    return True, "Chương trình đạt chuẩn kiểm định biểu diễn Ca Huế di sản."

Đánh giá và kiểm thử chất lượng

Quá trình khảo sát thực tế và thẩm định chương trình sau khi áp dụng khung tiêu chuẩn ghi nhận các chuyển biến tích cực:

                    CHỈ SỐ HÀI LÒNG CỦA DU KHÁCH (N=300)
    +---------------------------------------------------------------+
    | Tiêu chí                     Trước chuẩn hóa  Sau chuẩn hóa   |
    +---------------------------------------------------------------+
    | Độ thuần thục nhạc cụ             62%   ====>     91%         |
    | Chất lượng không gian thuyền      45%   ====>     84%         |
    | Hiểu biết về giá trị di sản       38%   ====>     88%         |
    | Đánh giá thái độ phục vụ          58%   ====>     89%         |
    | Tỷ lệ sẵn sàng chi trả mức giá cao 25%   ====>     72%         |
    +---------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được so với mục tiêu ban đầu

  • Về mặt học thuật: Khôi phục trọn vẹn danh mục 10 bản Ngự (Phẩm tuyết, Nguyên tiêu, Hồ quảng, Liên hoàn, Bình bán, Tây mai, Kim tiền, Xuân phong, Long hổ, Tẩu mã) trong hệ thống biểu diễn mẫu.
  • Về mặt quản lý: Thiết lập mô hình liên kết 3 bên: Sở VHTT&DL – Ban quản lý Bến thuyền – Câu lạc bộ nghệ nhân, giảm thiểu 85% hiện tượng tranh giành, phá giá vé.
  • Về mặt kinh tế di sản: Nâng mức giá vé trung bình từ 60.000 VNĐ/khách (vé ghép xô bồ) lên 150.000 – 250.000 VNĐ/khách đối với các tour biểu diễn di sản chất lượng cao, tăng thu nhập cho nhạc công lên 140%.

Đổi mới và đóng góp

  1. Mã hóa cấu trúc nhạc lý ứng dụng vào du lịch: Đây là công trình tiên phong chuyển hóa các khái niệm trừu tượng (ngũ cung hơi Nam giọng ai, nhịp nội, nhịp ngoại, chuyển hệ métaboles) thành tiêu chí định lượng để đánh giá chất lượng sản phẩm du lịch.
  2. Mô hình hóa không gian biểu diễn đa tầng: Phá bỏ tư duy đóng khung ca Huế chỉ có trên sông Hương; xác lập không gian tích hợp giữa Ca Huế Salon (nhà vườn, phủ đệ) dành cho khách nghiên cứu sâu và Ca Huế thuyền rồng chuẩn hóa phục vụ đại chúng.
  3. Bảo tồn sống thông qua Câu lạc bộ: Nghiên cứu bài học thành công từ CLB Nguyễn Thị Lợi (do nhà nghiên cứu Bửu Ý duy trì), chứng minh vai trò của không gian cộng đồng trong việc nuôi dưỡng các nghệ nhân gạo cội (Minh Mẫn, Thanh Hương) truyền ngọn lửa nghề cho thế hệ trẻ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai sản phẩm du lịch đặc thù

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        TOUR DU LỊCH CA HUẾ THÍNH PHÒNG CAO CẤP                    |
|                                                                                   |
|  [19:00 - 19:30] Đón khách tại Bến Nghinh Lương Đình, thưởng trà tiến Vua         |
|  [19:30 - 20:30] Du thuyền ngược dòng Hương giang, biểu diễn Ca Huế trọn vẹn 3 hồi |
|  [20:30 - 21:00] Giao lưu nhạc lý, trải nghiệm gõ phách, gõ chén và thả hoa đăng |
|  [21:00 - 21:30] Thưởng thức ẩm thực chè Huế, nghe nghệ nhân chia sẻ lịch sử di sản|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích chi phí và hiệu quả đầu tư (Cost-Benefit Analysis)

                            BẢNG DỰ TOÁN ĐẦU TƯ MÔ HÌNH TOUR CHUẨN
+----------------------------------------+--------------------+---------------------+
| Hạng mục đầu tư                        | Chi phí (VNĐ)      | Thời gian khấu hao  |
+----------------------------------------+--------------------+---------------------+
| Nâng cấp cách âm, nội thất thuyền đôi  | 120.000.000 / thuy | 5 năm               |
| Trang bị trọn bộ Ngũ tuyệt chuẩn âm    |  45.000.000 / bộ   | 3 năm               |
| Đào tạo, sát hạch nghệ nhân (1 khóa)   |  30.000.000 / lớp   | Hàng năm            |
| Hệ thống bán vé điện tử & QR Guide     |  25.000.000 / heth | 2 năm               |
+----------------------------------------+--------------------+---------------------+
| TỔNG MỨC ĐẦU TƯ BAN ĐẦU                | 220.000.000 VNĐ    | ROI: 14 - 18 tháng  |
+----------------------------------------+--------------------+---------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế tồn tại

  • Rào cản ngôn ngữ và cảm thụ: Du khách quốc tế khó tiếp nhận trọn vẹn ý nghĩa ca từ cổ bằng chữ Nôm/Hán-Việt nếu thiếu phương tiện phụ đề trực tiếp.
  • Sự suy giảm thế hệ nghệ nhân: Lớp nghệ nhân nắm giữ bí quyết bấm dây, nhấn rung độc huyền và hơi oán ngày càng cao tuổi, trong khi cơ chế đãi ngộ cho diễn viên trẻ còn hạn chế.

Hướng phát triển mở rộng

  • Bảo tàng Âm nhạc Huế & Thư viện số hóa: Xây dựng bảo tàng chuyên đề âm nhạc cổ truyền Huế, số hóa toàn bộ 60 bài bản thanh/khí nhạc dưới dạng audio chất lượng cao kèm ký âm chuẩn quốc tế.
  • Đưa Ca Huế vào học đường: Triển khai giảng dạy làn điệu dân ca, lý, hò Trị Thiên vào chương trình giáo dục phổ thông và cao đẳng nghệ thuật trên địa bàn tỉnh.
  • Số hóa không gian tương tác (Audio Visual Guide): Tích hợp công nghệ định vị GPS trên thuyền rồng; khi thuyền qua cầu Tràng Tiền, chùa Thiên Mụ, hệ thống tự động phát thuyết minh ngữ cảnh lịch sử tương ứng với từng bài bản biểu diễn.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              CÁC NHÓM HƯỞNG LỢI TRỌNG TÂM                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. SINH VIÊN & HỌC GIẢ:                                                           |
|    - Tiếp cận nguồn tư liệu nhạc lý chuẩn xác về hệ thống thang âm ngũ cung       |
|    - Cung cấp phương pháp luận nghiên cứu ứng dụng di sản vào kinh tế du lịch     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. NGHỆ NHÂN & DIỄN VIÊN CA HUẾ:                                                  |
|    - Khôi phục vị thế xã hội của nghệ thuật thính phòng chân chính                |
|    - Tăng thu nhập ổn định (tăng 140%), được bảo đảm quyền lợi biểu diễn          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH & CHỦ THUYỀN:                                             |
|    - Sở hữu sản phẩm du lịch văn hóa cao cấp, kéo dài thời gian lưu trú của khách |
|    - Nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu điểm đến                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC:                                                      |
|    - Có cơ sở khoa học để ban hành quy chế quản lý biểu diễn ca Huế trên sông     |
|    - Đạt mục tiêu kép: Bảo tồn di sản quốc gia và phát triển kinh tế bền vững     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật bắt buộc để tổ chức một chương trình Ca Huế đạt chuẩn là gì?

Không gian phải đảm bảo cách âm tốt, hạn chế tối đa tiếng ồn máy thuyền. Dàn nhạc bắt buộc phải có đầy đủ bộ Ngũ tuyệt (đàn Tranh, Tỳ bà, Nhị, Nguyệt, Tam) kết hợp đàn Bầu, Sáo và sênh tiền/chén gõ nhịp. Ca sĩ phải sử dụng trang phục áo dài truyền thống trang nghiêm và hát live 100% cùng dàn nhạc.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa thang âm Điệu Bắc và Điệu Nam trong Ca Huế là gì?

Điệu Bắc dựa trên thang âm ngũ cung đúng (Do - Re - Fa - Sol - La), mang âm hưởng vui tươi, đĩnh đạc, trang nghiêm. Ngược lại, Điệu Nam sử dụng ngũ cung "hơi Nam giọng ai" (Do - Re non - Fa già - Sol - La non), tạo nên nét đặc trưng u buồn, ai oán, trữ tình sâu lắng phát xuất từ ngữ điệu thổ nhưỡng miền Trung.

3. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa tính bác học của Ca Huế và nhu cầu giải trí nhanh của khách du lịch?

Cần cấu trúc chương trình theo mô hình phân tầng: 15 phút đầu dành cho các điệu Hò, Lý dễ tiếp cận; 35 phút tiếp theo biểu diễn các bài bản kinh điển (Cổ bản, Nam bình, Tứ đại cảnh) kèm lời dẫn giải của MC chuyên nghiệp; 10 phút cuối cho du khách giao lưu tập gõ chén, thử đàn.

4. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI) khi chuyển đổi sang mô hình thuyền ca Huế cao cấp?

Chi phí nâng cấp nội thất, cách âm và trang bị dàn nhạc chuẩn cho một thuyền đôi dao động khoảng 165 - 220 triệu VNĐ. Với mức giá vé mới (150.000 - 250.000 VNĐ/khách) và công suất khai thác bình quân 60%, thời gian hoàn vốn ước tính từ 14 đến 18 tháng.

5. Ca Huế có khả năng tích hợp vào các hệ thống tour du lịch thông minh như thế nào?

Thông qua việc gắn mã QR tại từng vị trí ngồi trên thuyền, tích hợp hệ thống thuyết minh đa ngữ tự động qua tai nghe không dây (Wireless Audio Tour Guide) và liên kết vé điện tử trên cổng du lịch thông minh của tỉnh Thừa Thiên Huế.


Kết luận

Nghệ thuật Ca Huế là viên ngọc quý trong kho tàng âm nhạc cổ truyền Việt Nam, đại diện cho sự giao thoa hoàn mỹ giữa tính hàn lâm cung đình và chất mộc mạc dân gian. Đề tài "Nâng cao hiệu quả khai thác nghệ thuật ca Huế trong du lịch" của tác giả Vũ Thị Quỳnh Trang đã chứng minh một cách thuyết phục rằng: Khai thác du lịch không đồng nghĩa với hạ thấp tiêu chuẩn nghệ thuật để chiều thị hiếu bình dân. Bằng các giải pháp chuẩn hóa kịch bản, hoàn thiện hạ tầng bến thuyền, bảo vệ quyền lợi nghệ nhân và chuyên nghiệp hóa khâu quản lý, Ca Huế hoàn toàn có thể khẳng định vị thế là một sản phẩm du lịch di sản đẳng cấp quốc tế, góp phần đưa Cố đô Huế trở thành thành phố Festival đặc trưng của châu Á. Du khách, các nhà nghiên cứu và các đơn vị lữ hành hãy cùng chung tay hành động vì một không gian di sản Ca Huế trường tồn và bền vững.