Khóa luận tốt nghiệp Luật: tốt nghiệp luật học trách nhiệm bồi thường

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp luật học trách nhiệm bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp cụ thể cho

Chuyên ngành

Luật Dân sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài khóa luận bồi thường thiệt hại do pháp nhân

Chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đóng vai trò then chốt trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. Đây là cơ chế pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khi bị xâm phạm. Trong đó, trách nhiệm dân sự của pháp nhân đối với hành vi do người của mình gây ra là một nội dung đặc thù. Khác với các trường hợp thông thường, tại đây chủ thể trực tiếp gây ra thiệt hại và chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường có sự tách biệt. Bộ luật Dân sự 2015 đã kế thừa và phát triển các quy định này nhằm đảm bảo tính công bằng và bảo vệ bên bị thiệt hại một cách tối ưu nhất. Việc nghiên cứu đề tài này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn giải quyết các vấn đề cấp thiết trong thực tiễn giao dịch dân sự và quản lý doanh nghiệp hiện nay. Nội dung tập trung vào việc làm rõ các căn cứ phát sinh trách nhiệmnăng lực chịu trách nhiệm của tổ chức.

1.1. Khái niệm người của pháp nhân theo Bộ luật Dân sự 2015

Theo quy định hiện hành, người của pháp nhân bao gồm những nhóm đối tượng có mối quan hệ hữu cơ với tổ chức. Nhóm này bao gồm người thành lập, người đại diện theo pháp luật hoặc theo ủy quyền. Đặc biệt, những cá nhân làm việc theo hợp đồng lao động, chịu sự quản lý và giám sát của pháp nhân cũng được tính vào diện này. Việc xác định đúng đối tượng giúp làm rõ phạm vi trách nhiệm dân sự khi có sự cố xảy ra.

1.2. Đặc điểm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của pháp nhân

Loại trách nhiệm này mang tính chất thay thế, nơi pháp nhân gánh chịu hậu quả tài sản thay cho cá nhân. Hành vi gây thiệt hại phải xảy ra trong quá trình thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc được giao. Đây là hình thức trách nhiệm nghiêm ngặt nhằm đảm bảo bên bị hại được bồi thường kịp thời do tổ chức thường có năng lực tài chính tốt hơn cá nhân.

II. Những vướng mắc khi thực hiện trách nhiệm dân sự của pháp nhân

Mặc dù khung pháp lý đã được kiện toàn, thực tế vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc áp dụng luật. Một trong những vấn đề nan giải nhất là xác định ranh giới giữa hành vi cá nhân và hành vi nhân danh tổ chức. Bộ luật Dân sự 2015 chưa đưa ra định nghĩa định lượng cụ thể cho cụm từ "trong khi thực hiện nhiệm vụ". Điều này dẫn đến tình trạng các doanh nghiệp thường tìm cách né tránh trách nhiệm bằng cách phủ nhận mối quan hệ lao động thực tế. Ngoài ra, sự chồng chéo giữa pháp luật lao động và pháp luật dân sự về nghĩa vụ bồi hoàn cũng tạo ra những khoảng trống pháp lý. Bên bị thiệt hại thường gặp khó khăn khi chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa nhiệm vụ được giao và thiệt hại thực tế. Các tranh chấp thường kéo dài do thiếu các hướng dẫn chi tiết từ hội đồng thẩm phán về cách xác định lỗi trong môi trường làm việc tập thể.

2.1. Khó khăn khi xác định phạm vi công việc được giao thực tế

Thực tiễn cho thấy nhiều cá nhân gây thiệt hại ngoài giờ hành chính hoặc sử dụng công cụ của pháp nhân cho mục đích riêng. Việc phân định liệu hành vi đó có liên quan đến công việc được giao hay không thường gây tranh cãi tại Tòa án. Nếu không có sự chỉ đạo trực tiếp, pháp nhân thường từ chối bồi thường, gây bất lợi cho người bị hại.

2.2. Bất cập trong quy định về năng lực chịu trách nhiệm của pháp nhân

Năng lực chịu trách nhiệm phát sinh đồng thời với năng lực pháp luật từ khi thành lập. Tuy nhiên, quy định về việc sử dụng tài sản riêng của pháp nhân để bồi thường đôi khi bị lợi dụng để tẩu tán tài sản. Việc thiếu cơ chế giám sát tài chính trong quá trình tố tụng khiến trách nhiệm dân sự đôi khi chỉ mang tính hình thức.

III. Cách xác định căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Để xác lập trách nhiệm bồi thường, cơ quan tố tụng cần dựa trên các yếu tố cấu thành cơ bản. Đầu tiên là sự tồn tại của một hành vi trái pháp luật do người của pháp nhân thực hiện. Hành vi này có thể là hành động hoặc không hành động nhưng phải xâm phạm đến quyền lợi được pháp luật bảo vệ. Thứ hai, thiệt hại thực tế phải xảy ra và có thể định lượng bằng tiền. Quan trọng nhất là mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả. Theo tinh thần mới, lỗi của người gây thiệt hại không còn là điều kiện tiên quyết để khởi phát trách nhiệm bồi thường của tổ chức đối với bên thứ ba. Tuy nhiên, lỗi lại đóng vai trò quyết định trong quan hệ nội bộ khi xét đến nghĩa vụ bồi hoàn. Pháp luật Việt Nam nhấn mạnh rằng chỉ cần thiệt hại xảy ra trong khi người lao động đang vận hành chức trách của mình, tổ chức phải có trách nhiệm đứng ra giải quyết hậu quả trước tiên.

3.1. Phân tích hành vi trái pháp luật của người của pháp nhân

Hành vi trái pháp luật được hiểu là những xử sự không đúng quy định, xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản. Trong bối cảnh này, hành vi phải được thực hiện bởi người có mối quan hệ hữu cơ với tổ chức. Nếu cá nhân thực hiện hành vi hoàn toàn vì mục đích tư lợi và không liên quan đến pháp nhân, trách nhiệm bồi thường sẽ thuộc về cá nhân đó.

3.2. Chứng minh mối quan hệ nhân quả trong các vụ án dân sự

Mối quan hệ nhân quả là sự liên kết tất yếu giữa hành vi và thiệt hại. Hành vi của nhân viên phải là nguyên nhân trực tiếp hoặc có ý nghĩa quyết định dẫn đến tổn thất. Việc chứng minh yếu tố này đòi hỏi các chứng cứ thực tế như biên bản hiện trường, giám định kỹ thuật và các quyết định phân công công việc từ phía pháp nhân.

IV. Bí quyết thực hiện quyền yêu cầu hoàn trả của pháp nhân hiệu quả

Sau khi đã thực hiện bồi thường cho bên bị hại, pháp nhânquyền yêu cầu hoàn trả đối với cá nhân có lỗi. Đây là cơ chế bảo vệ tài sản của tổ chức và nâng cao ý thức trách nhiệm của người lao động. Mức hoàn trả không nhất thiết phải tương đương với số tiền đã bồi thường mà phụ thuộc vào mức độ lỗi của người gây thiệt hại. So với BLDS 1995, quy định hiện hành tại Bộ luật Dân sự 2015 linh hoạt hơn khi cho phép xác định mức bồi hoàn theo quy định của pháp luật và nội quy đơn vị. Để thực hiện quyền này hiệu quả, các tổ chức cần thiết lập hệ thống quy chế nội bộ rõ ràng về trách nhiệm vật chất. Việc xác định lỗi vô ý hay cố ý sẽ quyết định tỷ lệ hoàn trả. Tuy nhiên, nếu thiệt hại do sự kiện bất khả kháng hoặc tình thế cấp thiết, người lao động có thể được miễn giảm nghĩa vụ bồi hoàn. Đây là một quy trình phức tạp đòi hỏi sự phối hợp giữa luật dân sự và luật lao động.

4.1. Quy trình thực hiện nghĩa vụ bồi hoàn của người gây thiệt hại

Quy trình bắt đầu từ việc pháp nhân thanh toán xong khoản bồi thường cho bên thứ ba. Sau đó, tổ chức tiến hành lập hội đồng xác định mức độ lỗi và thiệt hại. Nghĩa vụ bồi hoàn có thể được thực hiện qua hình thức khấu trừ lương hoặc nộp tiền trực tiếp. Nếu không thỏa thuận được, pháp nhân có quyền khởi kiện cá nhân đó ra Tòa án.

4.2. Xác định mức hoàn trả dựa trên lỗi của người gây thiệt hại

Mức hoàn trả được căn cứ vào thu nhập và mức độ lỗi của người gây thiệt hại. Nếu lỗi vô ý và thiệt hại không quá lớn, mức bồi hoàn có thể được giảm nhẹ. Ngược lại, lỗi cố ý gây hậu quả nghiêm trọng có thể dẫn đến trách nhiệm hoàn trả toàn bộ. Việc này nhằm đảm bảo tính nhân văn và phù hợp với năng lực tài chính của người lao động.

V. Thực tiễn áp dụng án lệ bồi thường thiệt hại tại Việt Nam

Thực tiễn xét xử tại các Tòa án Việt Nam cho thấy sự đa dạng trong cách giải quyết các vụ án bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Các án lệ bồi thường thiệt hại gần đây đã giúp làm sáng tỏ nhiều điểm mờ trong luật. Ví dụ, trong các vụ tai nạn giao thông do tài xế xe tải gây ra, Tòa án thường buộc doanh nghiệp vận tải phải bồi thường ngay cả khi tài xế chưa có hợp đồng lao động chính thức nhưng có quan hệ thuê mướn thực tế. Điều này thể hiện xu hướng bảo vệ người bị hại tối đa. Tuy nhiên, cũng có những bản án cho thấy sự lúng túng khi xác định hành vi "trong khi thực hiện nhiệm vụ". Một số trường hợp nhân viên lợi dụng con dấu để lừa đảo đã bị Tòa án bác bỏ trách nhiệm của pháp nhân vì hành vi đó hoàn toàn nằm ngoài phạm vi hoạt động của tổ chức. Những bài học từ thực tiễn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý và quy trình giám sát nhân sự trong mọi doanh nghiệp.

5.1. Phân tích các bản án thực tế về lỗi của người gây thiệt hại

Nhiều bản án tại TP.HCM và Cần Thơ đã chỉ rõ rằng lỗi của người gây thiệt hại là căn cứ để pháp nhân truy đòi tài sản sau này. Việc phân tích các tình tiết như thời gian làm việc, công cụ sử dụng giúp Tòa án quyết định chủ thể chịu trách nhiệm cuối cùng. Các án lệ này là nguồn tham khảo quý giá cho luật sư và sinh viên luật.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ pháp luật Anh và Đức về bồi thường

Pháp luật Anh áp dụng thuyết trách nhiệm thay thế nghiêm ngặt, trong khi Đức chú trọng vào lỗi trong khâu tuyển dụng của pháp nhân. Việt Nam có thể học hỏi cách xác định mối liên hệ gần gũi giữa công việc và hành vi gây hại. Việc áp dụng các bộ tiêu chí định lượng sẽ giúp giảm thiểu sự tùy nghi trong xét xử dân sự.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm dân sự của pháp nhân

Để nâng cao hiệu quả áp dụng luật, cần có những sửa đổi mang tính hệ thống. Đầu tiên, cơ quan nhà nước cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về khái niệm người của pháp nhân, bao quát cả lao động thời vụ và cộng tác viên. Thứ hai, cần làm rõ cơ chế xác định mức nghĩa vụ bồi hoàn để tránh tranh chấp nội bộ kéo dài. Việc chuẩn hóa các tiêu chí xác định hành vi "trong khi thực hiện nhiệm vụ" thông qua các án lệ bồi thường thiệt hại mới là vô cùng cần thiết. Ngoài ra, cần tăng cường trách nhiệm quản lý của tổ chức thông qua các chế tài hành chính nếu để xảy ra sai phạm hệ thống. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ dừng lại ở các điều khoản bồi thường mà còn phải gắn liền với cải cách thủ tục tố tụng dân sự. Điều này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, bảo vệ quyền lợi cho cả tổ chức, người lao động và bên thứ ba bị thiệt hại trong tương lai.

6.1. Kiến nghị sửa đổi quy định về trách nhiệm dân sự của pháp nhân

Cần bổ sung quy định cụ thể về trách nhiệm liên đới trong trường hợp nhiều người của pháp nhân cùng gây thiệt hại. Việc làm rõ cách thức phân chia nghĩa vụ bồi hoàn giữa các cá nhân sẽ giúp pháp nhân dễ dàng thu hồi tài sản. Đồng thời, cần có quy định về bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp để giảm bớt gánh nặng tài chính cho các bên.

6.2. Xu hướng phát triển pháp luật bồi thường thiệt hại trong tương lai

Xu hướng tương lai sẽ tập trung vào việc số hóa các chứng cứ và áp dụng trí tuệ nhân tạo trong việc đánh giá mức độ thiệt hại. Pháp luật sẽ ngày càng hướng tới việc bảo vệ quyền con người và sự công bằng xã hội. Chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng sẽ tiếp tục là trụ cột trong việc duy trì trật tự và ổn định kinh tế.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VE TRÁCH NHIỆM BOI THUONG THIET HAI DO NGƯỜI CUA PHAP NHÂN GAY RA 1. Khái niệm va đặc diém người của pháp nhân Lid. Khải niệm người của pháp nhân Trước khi đưa ra khái niệm “người của pháp nhân”, cần phải hiểu thế nào là “pháp nhân”. Dựa trên các dấu hiệu của một tổ chức có thể có, pháp nhân được hiểu như sau: “Pháp nhân là một tổ chức được thành lập hợp pháp, có cơ quan điều hành, có tài sản độc lập với các chủ thé khác, tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình, nhân danh mình dé tham gia các quan hệ xã hội một cách độc lập.

Dựa trên nhiệm vụ và mục đích hoạt động của pháp nhân, có thể được phân loại theo hai nhóm riêng biệt: pháp nhân theo luật công — không có mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận và pháp nhân theo luật tư — có mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận. Pháp nhân theo luật công được hiểu là các tô chức giữ quyền lực công cộng và thực hiện một trong các hoạt động chức năng của Nhà nước như: tổ chức chính trị, xã hội; cơ quan hành chính nhà nước,. Còn pháp nhân theo luật tư là các tổ chức kinh tế: doanh nghiệp nhà nước, công ty). Về khái niệm người của pháp nhân, BLDS 2015 không đề cập đến khái niệm này khiến cho lý luận cũng như thực tế áp dụng pháp luật tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về thuật ngữ “người của pháp nhân”, mà phổ biến là hai cách hiểu sau: Cách hiểu thứ nhất cho rằng “người của pháp nhân” chỉ bao gồm những người thành lập pháp nhân và người đại diện theo pháp luật hoặc theo ủy quyền của pháp nhân.

Tuy 1 Trường Đại học Luật Hà Nội (2022), Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam, Tập 1, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, tr.145 ? Ngô Thu Trang (2019), “Chuyên dé 1: Những van đề lý luận về chủ thé của quan hệ pháp luật dân sự và chủ thé của giao dịch dân sự”, Các tổ chức không có tư cách pháp nhân trong quan hệ dân sự: dé tai nghiên cứu khoa học cấp trường — Trường Đại học Luật Hà Nội, tr.85 7 nhiên, cách hiểu này bỏ sót một nhóm quan trọng là những người làm việc cho pháp nhân theo quan hệ lao động. Trên thực tế, nhóm này có thể gây ra nhiều rủi ro cho bên thứ ba trong quá trình thực hiện công việc được giao, nhưng nếu không được coi là “người của pháp nhân”, trách nhiệm bồi thường của pháp nhân sẽ không được đặt ra, dẫn đến bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Cách hiểu thứ hai có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả người thành lập pháp nhân, người đại điện hợp pháp và tất cả những người lao động làm việc trên cơ sở quan hệ lao động.

Theo đó, pháp nhân phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại déi với tat cả các hành vi vi phạm của nhóm đổi tượng này trong quá trình thực hiện nhiệm vụ được giao. Ngoài ra cũng có quan điểm cho rằng, người của pháp nhân là bat cứ thành viên nào của pháp nhân. Thành viên nay có thé được tuyển dụng vào làm việc theo cách quan hệ hợp đồng dài hạn, ngắn hạn, đang trong thời gian thử việc”. Người của pháp nhân được hiểu là người mà giữa họ và pháp nhân có mối quan hệ lao động, nghĩa là “quan hệ xã hội phát sinh trong việc thuê mướn, sử dụng lao động, trả lương giữa người lao động và người sử dụng lao động”, và đặc biệt mối quan hệ đó phải phát sinh dựa trên hợp đồng lao động (hoặc hợp đồng với tên gọi khác nhưng mảng ban chất hợp đồng lao động)”.

Bên cạnh đó, cũng theo Điều 83 BLDS 2015, một pháp nhân phải có cơ quan điều hành như là một thiết chế bắt buộc, với chức năng đại diện theo pháp luật cho pháp nhân. Hanh vi của nhân viên phải trong khuôn khổ, theo sự điều hoà, phối hợp của co quan điều hành. Như vậy, theo quan điểm tác giả, “người của pháp nhân” bao gom cơ quan điều hành của pháp nhân đó và người mà giữa họ và pháp nhân có quan hệ lao động, phat sinh dựa trên hợp động lao động. Tóm lại, “người của pháp nhân” bao gồm những nhóm đối tượng sau: (1) Người thành lập hợp pháp của pháp nhân; (2) Người đại diện hợp pháp cua pháp nhân, bao gém đại diện theo pháp luật hoặc theo ủy quyên; (3) Những cá nhân làm việc cho pháp nhân theo hợp đông lao động, được trả lương, hưởng các chế độ 3 Trường đại học Luật Hà Nội (2022), Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam, Tập 2, Nxb.

Tư pháp, trang 516 * Khoản 5 Điều 3 Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 ngày 20 tháng 11 năm 2019. 5 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019 quy định: “Hop động lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Trường hop hai bên thỏa thuận bằng tên goi khác nhưng có nội dung thé hiện về việc làm có trả công, tiễn lương và sự quản lý, diéu hành, giám sát của một bên thì được coi là hợp động lao động.” 8 bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo pháp luật lao động và chịu sự giám sát, quản lý của pháp nhan. Bộ luật dân sự 2015 quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đối với trường hợp người của pháp nhân, người thi hành công vụ, người làm công, người học nghề.

gây ra, tuy nhiên bản chất của mỗi đối tượng trên đều khác nhau. Do đó, việc phân biệt được những loại đối tượng trên sẽ giúp ta sẽ tránh nhằm lẫn trong việc áp dụng quy định của pháp luật về bồi thường thiệt hại trong nghiên cứu và thực tiễn. Thứ nhất, sự khác biệt giữa người của pháp nhân công và pháp nhân tư. Do tính chất đặc thù nên tuy từng loại pháp nhân có nhiệm vụ và mục đích hoạt động nào thì sẽ được điều chỉnh bởi những quy định pháp luật riêng.

Theo đó, người của các cơ quan có thâm quyền trong hoạt động quản lý hành chính, tô tụng hoặc thi hành án, hay gọi cách khác là “người thi hành công vụ”, khi thực thi công vụ họ luôn mang quyền lực nhà nước. Do đó, trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi trái pháp luật của “người thi hành công vụ” gây ra trong quá trình thực thi công vụ của mình là loại trách nhiệm bồi thường thiệt hại mang tính đặc thù, cần có cơ sở pháp lý riêng dé dam bao quyén yêu cầu bồi thường của cá nhân, tô chức bị thiệt hại, mà cụ thể ở đây Điều 598 BLDS năm 2015 đã dẫn chiếu đến Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017. Theo khoản 2 Điều 3 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước: “Người thi hành công vụ là người được bau cử, phê chuẩn, tuyển dụng hoặc bồ nhiệm theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức và pháp luật có liên quan vào một vị tri trong cơ quan nhà nước dé thực hiện nhiệm vụ quan lý hành chính, to tụng hoặc thi hành án hoặc người khác được cơ quan nhà nước có thấm quyên giao thực hiện nhiệm vụ có liên quan đến hoạt động quản lý hành chính, tô tụng hoặc thi hành an." Trong khi đó, “người của pháp nhân” theo Điều 597 BLDS được hiểu là người thành lập, người đại diện và những người làm việc cho pháp nhân theo hợp đồng lao động. Từ phân tích trên có thể thấy, “người của pháp nhân” theo Điều 597 hướng đến pháp nhân tư, trong khi đó “người thi hành công vụ” lại chịu điều chỉnh bởi pháp luật riêng biệt (Luật Trách nhiệm bồi thường của nhà nước).

Với tính chất đặc thù của pháp nhân công nên phạm vi luận văn này chỉ đi sâu vào phân tích trách nhiệm bôi thường thiệt hại do người của pháp nhân tư gây ra.® Thứ hai, cũng cần phân biệt “người của pháp nhân” với người làm việc cho pháp nhân theo hợp đồng dịch vụ. Mặc dù pháp luật Việt Nam hiện tại chưa có quy định phân biệt rõ ràng giữa những đối tượng trên và trách nhiệm bồi thường tương ứng, tuy nhiên dựa vào quy định trong BLDS thì ta vẫn đưa ra được một số khác biệt. Khi các cá nhân thực hiện công việc theo hợp đồng dịch vụ với pháp nhân thì họ là đối tác của pháp nhân, có nghĩa là họ tự mình thực hiện công việc theo hợp đồng nhưng không hề chịu sự quản lý, điều hành, chi phối của pháp nhân. Tiền thanh toán mà họ nhận được dựa trên khối lượng, chất lượng công việc thực hiện và căn cứ theo hợp đồng dịch vụ, chứ không căn cứ vào năng suất làm việc, hiệu quả công việc, quy chế thưởng phạt.

Và khi những người này gây thiệt hại trong khi thực hiện công việc của pháp nhân thi họ phải tự chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Thứ ba, phân biệt “người của pháp nhân” đối với người làm công, người học nghề. Người làm công là người thực hiện một công việc thường xuyên hay vụ việc để nhận một khoản tiền. Người học nghề là người đang học một nghề nghiệp có tính chuyên môn trong pháp nhân để sau này hành nghề kiếm sống.

Người làm công, người học nghề khác với người lao động. Trong khi người lao động là người làm việc có ký hợp đồng lao động và được hưởng các chế độ theo quy định của pháp luật lao động, thì người làm công, người học nghề không được ký hợp đồng lao động với pháp nhân và không được hưởng các chế độ theo quy định của pháp luật lao động.” Mặc dù người làm công và người học nghề gây thiệt hại trong khi thực hiện công việc do pháp nhân giao thì pháp nhân phải chịu trách nhiệm bồi thường cho bên bị thiệt hại, nhưng trách nhiệm bồi thường trong trường hợp này được điều chỉnh bằng quy định Điều 600 BLDS năm 2015 về bồi thường thiệt hai do người làm công, người học nghề gây ra. 5 Định Huy Đạt (2017), Pháp luật về trách nhiệm bôi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra, Luận văn Thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tr.16 ? Trần Trang Anh (2020), Bồi rhường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra theo quy định của pháp luật dan sự Việt Nam, Luận văn thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ