Khóa luận xuất khẩu cao su Việt Nam ra quốc tế - Học viện Ngân hàng

Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu cao su của Việt Nam ra thị trường thế giới và đề xuất các giải pháp.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xuất khẩu cao su của Việt Nam ra thị trường quốc tế

Ngành cao su Việt Nam giữ vai trò trụ cột trong nhóm nông sản xuất khẩu chủ lực. Hiện nay, Việt Nam đứng vị trí thứ ba thế giới về sản lượng xuất khẩu cao su tự nhiên, chỉ sau Thái Lan và Indonesia. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành ghi nhận con số ấn tượng 3,3 tỷ USD. Diện tích canh tác cao su đạt khoảng 971,6 nghìn hecta với diện tích khai thác đạt 649 nghìn hecta. Sản lượng thu hoạch hàng năm đạt trên 1 triệu tấn, đóng góp hơn 8% tổng sản lượng cao su toàn cầu. Hoạt động thương mại cao su tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động tại các vùng nông thôn, miền núi và Tây Nguyên. Bên cạnh giá trị kinh tế, các cánh rừng cao su còn hấp thụ hàng triệu tấn khí nhà kính mỗi năm. Tuy nhiên, thị trường xuất khẩu cao su đang chịu nhiều tác động từ biến động kinh tế toàn cầu và yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe.

1.1. Quy mô sản xuất và diện tích trồng cao su tại Việt Nam

Tổng diện tích cây cao su trên toàn quốc đạt hơn 970 nghìn hecta. Các vùng trồng tập trung chủ yếu tại Đông Nam Bộ, Tây Nguyên và Duyên hải miền Trung. Diện tích cho mủ khai thác ổn định ở mức 649 nghìn hecta mỗi năm. Năng suất mủ cao su Việt Nam thuộc nhóm dẫn đầu khu vực nhờ ứng dụng các giống cây mới. Hoạt động canh tác được phân chia giữa các nông trường quốc doanh lớn và diện tích cao su tiểu điền của hộ nông dân. Quản lý rừng cao su bền vững đang là định hướng trọng tâm của ngành nông nghiệp nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn chứng chỉ quốc tế.

1.2. Kim ngạch và cơ cấu thị trường xuất khẩu cao su quốc tế

Kim ngạch xuất khẩu cao su tự nhiên duy trì quy mô trên 3 tỷ USD mỗi năm. Thị trường Trung Quốc hiện chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiêu thụ hơn 70% tổng sản lượng xuất khẩu của Việt Nam. Ngoài ra, cao su Việt Nam còn xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ. Nhu cầu tiêu thụ mủ cao su nguyên liệu trên thế giới vẫn ở mức cao để phục vụ ngành sản xuất công nghiệp và chế tạo ô tô. Sự phân bổ thị trường tạo động lực tăng trưởng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi phụ thuộc lớn vào một số đối tác chính.

II. Phân tích rủi ro trong xuất khẩu cao su của Việt Nam ra thế giới

Hoạt động xuất khẩu cao su của Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tỷ lệ xuất khẩu sản phẩm thô hiện chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu. Sản phẩm thô có giá trị gia tăng thấp và biên lợi nhuận mỏng. Doanh nghiệp Việt Nam dễ bị tổn thương trước những đợt sụt giảm giá mủ trên sàn giao dịch quốc tế. Bên cạnh đó, mức độ phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc tạo ra áp lực rủi ro thương mại khi thị trường này thay đổi chính sách nhập khẩu. Biến đổi khí hậu, hiện tượng hạn hán kéo dài và các dịch bệnh nấm lá làm giảm năng suất thu hoạch tại nhiều vùng nguyên liệu trọng điểm. Quy mô sản xuất của các hộ tiểu điền còn phân tán, thiếu sự liên kết chặt chẽ với chuỗi chế biến xuất khẩu. Các rào cản kỹ thuật và quy định khắt khe về chống phá rừng của Liên minh Châu Âu (EUDR) đặt ra yêu cầu cấp bách về khả năng truy xuất nguồn gốc mủ cao su nguyên liệu.

2.1. Thách thức từ cơ cấu sản phẩm thô và phụ thuộc thị trường

Xuất khẩu cao su chủ yếu ở dạng nguyên liệu sơ chế thô như cao su khối và mủ latex. Tình trạng này khiến giá trị gia tăng thu về thấp hơn nhiều so với các quốc gia chế biến sâu như Malaysia hay Thái Lan. Sự phụ thuộc quá mức vào một thị trường nhập khẩu duy nhất gây rủi ro lớn khi có biến động chính sách biên mậu. Biên độ dao động giá trên thị trường hàng hóa quốc tế khiến doanh thu của các đơn vị sản xuất không ổn định. Lợi nhuận của người trồng cao su vì thế thường xuyên bị bấp bênh theo chu kỳ giá mủ.

2.2. Áp lực từ rào cản xanh và quy định truy xuất nguồn gốc

Các thị trường nhập khẩu cao cấp như EU và Hoa Kỳ liên tục gia tăng tiêu chuẩn kỹ thuật. Quy định chống mất rừng EUDR yêu cầu doanh nghiệp phải định vị chính xác vị trí địa lý từng vườn cây cao su. Nhiều diện tích cao su tiểu điền của Việt Nam hiện chưa có chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC. Chi phí tuân thủ quy định và đầu tư hệ thống kiểm định nguồn gốc nguyên liệu tạo gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp. Nguy cơ mất thị phần tại các nước phát triển là rất lớn nếu không sớm hoàn thiện dữ liệu truy xuất.

III. Giải pháp xuất khẩu cao su của Việt Nam ra thị trường quốc tế

Để phát triển xuất khẩu cao su bền vững, việc tái cơ cấu chuỗi giá trị ngành là nhiệm vụ cấp thiết. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư công nghệ chế biến sâu để sản xuất các sản phẩm công nghiệp như lốp xe, linh kiện kỹ thuật cao và găng tay y tế. Ngành nông nghiệp cần quy hoạch và duy trì diện tích trồng cao su ổn định ở mức 800 - 850 nghìn hecta đến năm 2030. Cơ quan quản lý và các hiệp hội cần hỗ trợ nông dân chuẩn hóa quy trình canh tác theo tiêu chuẩn chứng chỉ FSC và PEFC. Việc xây dựng hệ thống dữ liệu số giúp truy xuất nguồn gốc xuất xứ từng lô hàng mủ cao su là điều kiện tiên quyết để vượt qua rào cản EUDR. Ngoài ra, các doanh nghiệp xuất khẩu phải chủ động đa dạng hóa thị trường, khai thác tối đa các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP và RCEP. Mối liên kết giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân cần được củng cố chặt chẽ.

3.1. Nâng cao tỷ trọng chế biến sâu và giá trị gia tăng sản phẩm

Doanh nghiệp ngành cao su cần chuyển dịch mô hình kinh doanh từ xuất khẩu thô sang chế biến thành phẩm hoàn thiện. Đầu tư dây chuyền sản xuất lốp xe ô tô, nệm cao su và thiết bị y tế mang lại giá trị thặng dư vượt trội. Mô hình thành công từ ngành công nghiệp găng tay cao su Malaysia là bài học kinh nghiệm điển hình cho Việt Nam. Nhà nước cần có cơ chế ưu đãi vốn vay và miễn giảm thuế đối với các dự án công nghệ cao trong ngành chế biến cao su. Việc tự chủ sản xuất thành phẩm giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng nội địa.

3.2. Mở rộng thị trường và hoàn thiện chứng chỉ rừng bền vững

Chiến lược xúc tiến thương mại cần tập trung mở rộng sang các thị trường tiềm năng như Ấn Độ, Trung Đông và Bắc Mỹ. Doanh nghiệp cần chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC để tăng tốc thâm nhập thị trường EU. Việc thiết lập hệ thống bản đồ số và truy xuất mã vùng trồng giúp cao su Việt Nam vượt qua các rào cản kỹ thuật xanh. Xây dựng thương hiệu cao su quốc gia uy tín sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố niềm tin của khách hàng quốc tế.

IV. Đánh giá triển vọng xuất khẩu cao su của Việt Nam ra thế giới

Ngành xuất khẩu cao su Việt Nam nắm giữ tiềm năng phát triển to lớn trên thị trường thương mại toàn cầu. Vị thế top 3 quốc gia sản xuất và xuất khẩu hàng đầu mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể về quy mô cung ứng. Các kết quả nghiên cứu trong khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế khẳng định tính tất yếu của việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Chuyển đổi từ số lượng sang chất lượng và từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu là con đường phát triển bền vững duy nhất. Nhu cầu nguyên liệu cao su thiên nhiên trên thế giới tiếp tục tăng trưởng ổn định cùng với sự phục hồi của nền công nghiệp chế tạo thế giới. Doanh nghiệp áp dụng quy trình sản xuất xanh và chứng chỉ rừng bền vững sẽ chiếm lĩnh được các phân khúc thị trường cao cấp. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và hành động thực tiễn của doanh nghiệp sẽ đưa ngành cao su Việt Nam bứt phá mạnh mẽ.

4.1. Bài học kinh nghiệm cho nghiên cứu kinh doanh quốc tế

Đề tài khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn sâu sắc về chuỗi cung ứng hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Sinh viên chuyên ngành kinh doanh quốc tế học hỏi được phương pháp phân tích thị trường, đánh giá rủi ro thương mại và rào cản phi thuế quan. Nghiên cứu thực tế ngành cao su giúp kết nối lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Các dữ liệu và phân tích là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các công trình nghiên cứu học thuật tiếp theo.

4.2. Ứng dụng thực tiễn cho chiến lược xuất khẩu của doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu mang lại định hướng hành động cụ thể cho các nhà quản trị doanh nghiệp xuất khẩu cao su tại Việt Nam. Doanh nghiệp có thể ứng dụng các giải pháp về phát triển chuỗi giá trị và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nguồn gốc nguyên liệu. Việc chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn xanh quốc tế giúp doanh nghiệp giữ vững thị phần và nâng cao biên lợi nhuận. Sự chuyển mình kịp thời sẽ nâng tầm thương hiệu cao su Việt Nam trên thị trường toàn cầu và tạo giá trị kinh tế bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế thực trạng hoạt động xuất khẩu cao su của việt nam ra thị trường quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU VÀ NGÀNH CAO SU 1.Tổng quan về hoạt động xuất khẩu 1. Khái niệm và các hình thức xuất khẩu. Một số quan điểm về xuất khẩu theo các học thuyết kinh tế Quan điểm Chủ nghĩa trọng thương Theo quan điểm của Chủ nghĩa trọng thương coi hoạt động ngoại thương là cách để tích lũy tiền tệ và tài sản.

Việc tăng cường hoạt động ngoại thương được coi là một phương tiện để gia tăng của cải và giàu có. Chủ nghĩa này cho rằng lợi nhuận chỉ được tạo ra khi thực hiện hoạt động buôn bán và trao đổi. Họ tin rằng sự phát triển của một quốc gia đến từ hoạt động thương mại, thậm chí khi phải hy sinh lợi ích của các quốc gia khác. Học thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith Học thuyết lợi thế tuyệt đối do Adam Smith đề xuất cho rằng mỗi quốc gia nên chuyên môn hóa vào việc sản xuất những mặt hàng mà họ có lợi thế tuyệt đối, tức là có thể sản xuất với chi phí thấp hơn so với các quốc gia khác.

Nếu nước A có khả năng sản xuất hàng hóa X với chi phí thấp hơn nước B, trong khi nước B sản xuất hàng hóa Y hiệu quả hơn nước A, thì cả hai nước sẽ có lợi khi chuyên môn hóa sản xuất và trao đổi với nhau. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và gia tăng tổng lợi ích kinh tế của các quốc gia tham gia thương mại. Bên cạnh đó, Adam Smith cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của tự do hóa thương mại. Ông cho rằng cơ cấu xuất nhập khẩu của một quốc gia nên được điều chỉnh bởi "bàn tay vô hình" (Laissez-faire), không chịu sự can thiệp của chính phủ.

Quan điểm này hoàn toàn trái ngược với chủ trương của phái trọng thương, những người tin rằng nhà nước cần kiểm soát chặt chẽ thương mại quốc tế để bảo vệ lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, học thuyết lợi thế tuyệt đối không thể giải thích hết những động lực thúc đẩy thương mại toàn cầu. Trên thực tế, nhiều quốc gia vẫn tham gia vào thương mại quốc tế ngay cả khi họ không có lợi thế tuyệt đối trong bất kỳ ngành nào, điều này dẫn đến sự ra đời của học thuyết lợi thế so sánh. Học thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo 6 David Ricardo đã mở rộng lý thuyết của Adam Smith bằng cách đưa ra học thuyết lợi thế so sánh, trong đó ông cho rằng ngay cả khi một quốc gia không có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất bất kỳ hàng hóa nào, quốc gia đó vẫn có thể tham gia thương mại và thu được lợi ích.

Điều này được giải thích bằng việc mỗi nước nên chuyên môn hóa vào sản xuất những mặt hàng mà họ có lợi thế tương đối cao hơn và nhập khẩu những mặt hàng mà họ có bất lợi tương đối lớn hơn. Ví dụ, nếu nước A và nước B đều sản xuất hai loại hàng hóa X và Y, nhưng tỷ lệ chi phí sản xuất X so với Y ở nước A thấp hơn so với nước B, thì nước A nên tập trung sản xuất X và nhập khẩu Y từ nước B. Ngược lại, nước B sẽ chuyên sản xuất Y để đổi lấy X từ nước A. Việc chuyên môn hóa này không chỉ giúp hai quốc gia tối ưu hóa nguồn lực mà còn mở rộng khả năng tiêu dùng của mỗi nước.

Lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo làm sáng tỏ hơn về nguồn gốc và lợi ích của thương mại quốc tế, giúp lý giải vì sao một quốc gia vẫn có thể xuất khẩu ngay cả khi không sở hữu lợi thế tuyệt đối, khuyến khích chuyên môn hóa sản xuất và nâng cao năng suất lao động. Tuy nhiên, học thuyết của Ricardo chỉ tập trung vào lao động như yếu tố đầu vào duy nhất. Điều này đặt ra nhu cầu mở rộng mô hình để phản ánh thực tế rằng sản xuất hàng hóa còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác ngoài lao động, chẳng hạn như vốn và tài nguyên thiên nhiên. Để giải quyết hạn chế này, học thuyết Heckscher - Ohlin ra đời.

Học thuyết Heckscher - Ohlin (H-O) Hai nhà kinh tế học người Thụy Điển, Eli Heckscher và Bertil Ohlin, đã mở rộng lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo bằng cách phát triển học thuyết Heckscher - Ohlin (H-O). Học thuyết này không chỉ dựa trên năng suất lao động như quan điểm của Ricardo mà còn xem xét sự khác biệt về nguồn lực sản xuất giữa các quốc gia để lý giải dòng chảy thương mại quốc tế. Cốt lõi của học thuyết H-O nằm ở sự phân bổ không đồng đều của các yếu tố sản xuất, chẳng hạn như lao động, vốn, đất đai. Mỗi quốc gia sẽ có lợi thế trong sản xuất những mặt hàng sử dụng nhiều yếu tố mà họ có dồi dào và sẽ nhập khẩu những hàng hóa đòi hỏi nhiều yếu tố mà họ khan hiếm.

Điều này dẫn đến một quy luật tự nhiên trong thương mại quốc tế: các quốc gia giàu lao động thường xuất khẩu hàng hóa thâm dụng lao động (như dệt may, da giày), trong khi các quốc gia giàu vốn có xu hướng xuất khẩu hàng hóa thâm dụng vốn (như máy móc, thiết bị công nghệ cao). 7 So với lý thuyết của Ricardo, học thuyết Heckscher - Ohlin có tính khái quát cao hơn vì nó không chỉ giải thích nguồn gốc lợi thế so sánh mà còn chỉ ra cách thức mà thương mại ảnh hưởng đến cơ cấu kinh tế của từng quốc gia. Một hệ quả quan trọng của học thuyết H-O là hiệu ứng cân bằng giá yếu tố sản xuất (Factor Price Equalization Theorem). Khi các quốc gia tham gia thương mại, giá cả của các yếu tố sản xuất có xu hướng tiệm cận nhau.

Cụ thể, quốc gia có lao động dồi dào sẽ thấy tiền lương tăng lên do nhu cầu cao đối với lao động trong các ngành xuất khẩu, trong khi ở quốc gia giàu vốn, lợi nhuận trên vốn sẽ giảm xuống do nguồn vốn dồi dào hơn. Học thuyết Heckscher - Ohlin không chỉ đóng vai trò nền tảng trong kinh tế học thương mại quốc tế mà còn giúp lý giải một số hiện tượng kinh tế quan trọng như sự dịch chuyển cơ cấu sản xuất, tác động của toàn cầu hóa lên thị trường lao động và sự phát triển của chuỗi cung ứng toàn cầu. Dù vậy, học thuyết này cũng vấp phải một số thách thức như nghịch lý Leontief, khi dữ liệu thực nghiệm đôi khi không phù hợp với dự đoán của mô hình. Tuy nhiên, với những điều chỉnh phù hợp, học thuyết H-O vẫn là một trong những công cụ quan trọng giúp phân tích và dự báo xu hướng thương mại quốc tế hiện đại.

Khái niệm Xuất phát từ những quan điểm trên, có thể định nghĩa xuất khẩu là một hoạt động kinh doanh thương mại diễn ra trên phạm vi quốc tế, trong đó hàng hóa và dịch vụ được trao đổi giữa các quốc gia dựa trên nguyên tắc ngang giá với tiền tệ đóng vai trò trung gian. Tuy nhiên, xuất khẩu không chỉ dừng lại ở việc mua bán hàng hóa đơn thuần mà còn phản ánh một hệ thống các mối quan hệ thương mại chặt chẽ, gắn kết các doanh nghiệp, ngành kinh tế và chính sách thương mại của mỗi quốc gia. Hoạt động xuất khẩu chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố như chính sách thuế quan, tỷ giá hối đoái, hiệp định thương mại tự do cũng như điều kiện cung – cầu trên thị trường quốc tế. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu là một chiến lược kinh doanh quan trọng nhằm mở rộng thị trường, gia tăng lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Việc bán hàng hóa và dịch vụ từ thị trường nội địa ra nước ngoài không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận lượng khách hàng lớn hơn mà còn tạo động lực cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chi phí sản xuất và đa dạng hóa danh mục hàng hóa. Xuất khẩu cũng giúp doanh nghiệp tận dụng các lợi thế về chi phí sản xuất và khai thác sự khác biệt về nhu cầu tiêu dùng giữa các quốc gia. 8 Ở phạm vi vĩ mô, xuất khẩu đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế quốc dân, góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động. Các quốc gia có tỷ trọng xuất khẩu lớn thường có nền kinh tế năng động, linh hoạt và có khả năng hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đồng thời, xuất khẩu còn là công cụ quan trọng giúp điều tiết cán cân thanh toán, ổn định tỷ giá hối đoái và gia tăng dự trữ ngoại hối. Nói cách khác, xuất khẩu không chỉ là một kênh tiêu thụ hàng hóa mà còn là biểu hiện của sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa. Việc thúc đẩy xuất khẩu hiệu quả đòi hỏi không chỉ năng lực của từng doanh nghiệp mà còn cần đến sự hỗ trợ của chính sách nhà nước bao gồm các hiệp định thương mại được đàm phán, cải thiện cơ sở hạ tầng logistics, nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển thương hiệu quốc gia trên thị trường quốc tế. Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp Xuất khẩu trực tiếp là phương thức giao dịch trong đó các bên tham gia – bên mua và bên bán – trực tiếp trao đổi, thương lượng và ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ mà không cần thông qua trung gian.

Quá trình này tuân thủ các quy định pháp luật của cả hai bên. Hình thức xuất khẩu này diễn ra khá đơn giản, khi doanh nghiệp tự chủ thực hiện tất cả các công đoạn từ nghiên cứu thị trường trong và ngoài nước, tính toán chi phí đến việc ký kết và thực hiện hợp đồng xuất khẩu một cách hiệu quả và đúng pháp luật. Trong hoạt động xuất khẩu tự doanh, doanh nghiệp có toàn quyền quyết định cũng như thực hiện toàn bộ các công việc liên quan đến xuất khẩu bao gồm khảo sát thị trường, tìm kiếm đối tác, lựa chọn phương thức giao dịch, ký kết hợp đồng và thực hiện các thủ tục cần thiết. Doanh nghiệp phải tự đầu tư vốn để chi trả các chi phí phát sinh đồng thời hưởng toàn bộ lợi nhuận từ hoạt động này.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải chịu toàn bộ rủi ro nếu gặp tổn thất trong quá trình kinh doanh. Khi thực hiện xuất khẩu tự doanh, doanh nghiệp sẽ được trích kim ngạch xuất khẩu và phải thực hiện nghĩa vụ thuế như thuế doanh thu, thuế lợi tức. Hình thức xuất khẩu này thường chỉ yêu cầu doanh nghiệp ký kết một hợp đồng xuất khẩu trực tiếp với đối tác nước ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ