Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động tín dụng tại các ngân hàng thương mại (NHTM) mang theo những rủi ro tiềm ẩn ngày càng phức tạp. Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) — được thành lập chi nhánh Huế từ ngày 10/08/2009 — phải cạnh tranh trực tiếp với những đối thủ có quy mô lớn như Vietcombank, BIDV và Vietinbank. Sự bất cân xứng về uy tín và quy mô này khiến việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp (KH DN) trở thành yêu cầu cấp thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và khả năng quản trị rủi ro tín dụng của chi nhánh.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về HTKSNB và quy trình cho vay KH DN tại NHTM.
  2. Tìm hiểu thực trạng công tác kiểm soát nội bộ (KSNB) quy trình cho vay KH DN tại NCB Huế.
  3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện HTKSNB quy trình cho vay KH DN tại NCB Chi nhánh Thừa Thiên Huế.

Đối tượng nghiên cứu là công tác KSNB quy trình cho vay KH DN tại NCB Huế. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại NCB Chi nhánh Thừa Thiên Huế; về thời gian dựa trên số liệu giai đoạn 2016–2018; về nội dung tập trung vào quy trình hoạt động cho vay và công tác KSNB hoạt động cho vay KH DN trong tháng 2 năm 2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý:

Khóa luận sử dụng hai định nghĩa nền tảng về HTKSNB. Thứ nhất là định nghĩa từ báo cáo COSO (2013): KSNB là quá trình bị chi phối bởi Hội đồng quản trị (HĐQT), người quản lý và nhân viên, được thiết lập để cung cấp đảm bảo hợp lý nhằm đạt mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Thứ hai là định nghĩa từ Thông tư 13/2018/TT-NHNN (ban hành ngày 18/05/2018, có hiệu lực từ 01/01/2019), quy định HTKSNB là tập hợp các cơ chế, chính sách, quy trình, cơ cấu tổ chức nhằm kiểm soát, phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời rủi ro. Mô hình COSO với năm bộ phận cấu thành — môi trường kiểm soát (MTKS), đánh giá rủi ro (ĐGRR), hoạt động kiểm soát (HĐKS), thông tin và truyền thông (TTTT), giám sát — là khung phân tích xuyên suốt toàn bộ khóa luận, áp dụng vào 17 nguyên tắc tương ứng.

Bên cạnh đó, tác giả dẫn chiếu Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (sửa đổi bổ sung ngày 20/11/2017, hiệu lực từ 15/01/2018) để định nghĩa NHTM, và Quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN của Thống đốc NHNN về Quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng để xác lập các khái niệm quy trình cho vay.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp thu thập và xử lý số liệu như sau:

  • Thu thập số liệu: Quan sát và phỏng vấn nhân viên phòng Quản trị tín dụng (QTTD); nghiên cứu tài liệu từ giáo trình, sách tham khảo và các kênh thông tin chuyên ngành.
  • Xử lý số liệu: Phân tích, tổng hợp, thống kê và so sánh — đối chiếu lý thuyết với thực tế nhằm đánh giá công tác KSNB và chỉ ra khoảng cách giữa chuẩn mực và thực tiễn tại NCB Huế.

Nguồn dữ liệu gồm báo cáo tài chính (BCTC) nội bộ giai đoạn 2016–2018 do Phòng Kế toán NCB Huế cung cấp, cùng chứng từ, sổ sách kế toán và hồ sơ tín dụng thu thập trong quá trình thực tập.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm soát nội bộ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa lý luận theo hai nhóm nội dung lớn. Nhóm thứ nhất trình bày khái niệm, mục tiêu, nhiệm vụ, năm bộ phận cấu thành và những rủi ro tiềm tàng của HTKSNB theo khuôn mẫu COSO 2013. Các rủi ro tiềm tàng được chỉ rõ gồm: hạn chế từ tiền đề kiểm soát, hạn chế từ sự xét đoán cá nhân, tác động của sự kiện bên ngoài, sự thất bại của hệ thống, sự khống chế của nhà quản lý và sự thông đồng nội bộ.

Nhóm thứ hai tập trung vào đặc thù của cho vay KH DN tại NHTM: đối tượng khách hàng đa dạng theo lĩnh vực hoạt động; khoản vay có giá trị lớn phục vụ nhu cầu sản xuất kinh doanh; quy trình phức tạp hơn so với cho vay cá nhân; nguồn trả nợ từ doanh thu, lợi nhuận và khấu hao; rủi ro gây tổn thất lớn cho NHTM. Quy trình cho vay KH DN tại NHTM được mô tả qua chín bước tuần tự: tiếp xúc và hướng dẫn KH — thu thập hồ sơ — thẩm định — quyết định tín dụng — ký hợp đồng tín dụng (HĐTD) — giải ngân — giám sát và thu nợ — xử lý nợ quá hạn — thanh lý HĐTD. Chương đồng thời phân tích các thủ tục kiểm soát tương ứng với từng giai đoạn và sáu nhóm yếu tố ảnh hưởng đến công tác KSNB: môi trường kinh tế, pháp lý, tự nhiên, công nghệ, chính sách lãnh đạo, năng lực nhân sự và cơ cấu tổ chức.

Chương 2: Thực trạng công tác kiểm soát nội bộ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại NCB Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương này trình bày khái quát hoạt động của NCB Huế qua số liệu giai đoạn 2016–2018, sau đó đi sâu phân tích thực trạng KSNB theo ba giai đoạn.

Tình hình chung: Tổng tài sản tăng 3,53% năm 2017 và 17,15% năm 2018 so với năm trước đó. Cho vay các tổ chức kinh tế và cá nhân trong nước tăng 1,65% năm 2017 và 15,42% năm 2018. Dư nợ cho vay KH DN tăng từ 266.227 triệu đồng (2016) lên 421.770 triệu đồng (2017), tương đương tăng 58,13%, và tiếp tục tăng 14,52% năm 2018. Doanh số cho vay KH DN năm 2016 đạt 758.617 triệu đồng, tăng 1,41% năm 2017 và tăng 16,79% năm 2018. Lợi nhuận tăng 14,73% năm 2017 nhưng giảm 5,23% năm 2018. Tổng nhân lực chi nhánh đạt 75 người năm 2018, trong đó 76% có trình độ đại học và cao đẳng; nhóm tuổi 18–30 chiếm 57,33%.

Chỉ tiêu 2016 2017 Tăng/giảm 2017/2016 2018 Tăng/giảm 2018/2017
Tổng tài sản — — +3,53% — +17,15%
Dư nợ cho vay KH DN (triệu đồng) 266.227 421.770 +58,13% — +14,52%
Doanh số cho vay KH DN (triệu đồng) 758.617 +1,41% — — +16,79%
Lợi nhuận — — +14,73% — -5,23%
Tổng nhân lực (người) 65 68 +4,62% 75 +10,29%

Kiểm soát trước cho vay: Tác giả mô tả các thủ tục KSNB trong giai đoạn lập hồ sơ đề nghị cấp tín dụng và thẩm định, kèm bảng liệt kê công việc KSNB và bảng nhận diện rủi ro phổ biến tương ứng. Trưởng phòng và cán bộ tín dụng (CBTD) thực hiện kiểm tra độc lập hồ sơ; đối với trường hợp phức tạp cần huy động chuyên gia thẩm định tài sản (TĐTS).

Kiểm soát trong cho vay: Phân tích quy trình phê duyệt và ký HĐTD cùng giải ngân. Điểm nhấn là việc thu thập và xử lý thông tin trước khi phê duyệt; trao quyền cho hội đồng tín dụng với văn bản ủy quyền hợp pháp; kiểm tra dấu vết phê duyệt, chữ ký và dấu tròn của ngân hàng trước khi giải ngân.

Kiểm soát sau cho vay: Bao gồm giám sát hoạt động tài khoản KH, kiểm tra định kỳ tài sản bảo đảm (TSBĐ), theo dõi tình hình sản xuất kinh doanh và thu hồi nợ. Chương đồng thời phân tích sáu nhóm yếu tố thực tế ảnh hưởng đến công tác KSNB tại NCB Huế, trong đó có sức ép cạnh tranh từ Vietcombank, BIDV, Vietinbank và áp lực từ tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ quy trình hoạt động cho vay tại NCB Chi nhánh Huế

Trên cơ sở nhận xét chung về HTKSNB hiện hành và chỉ rõ các nhược điểm, chương đề xuất năm nhóm giải pháp cụ thể: (1) phát triển công nghệ quản lý rủi ro; (2) nâng cao chất lượng thẩm định trước khi cho vay; (3) đào tạo và nâng cao năng lực nguồn nhân lực tại NCB Huế; (4) duy trì kiểm soát liên tục trong suốt toàn bộ quá trình cho vay, không chỉ tập trung vào giai đoạn đầu; (5) tăng cường kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn của khách hàng sau giải ngân.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu:

  • Dư nợ cho vay KH DN tăng từ 266.227 triệu đồng (2016) lên 421.770 triệu đồng (2017), và tiếp tục tăng thêm 14,52% năm 2018 — cho thấy tốc độ mở rộng tín dụng doanh nghiệp nhanh, đặt áp lực lớn lên HTKSNB.
  • Thu nhập từ lãi năm 2017 giảm 22,60% so với năm 2016, song đã phục hồi với mức tăng 21,30% năm 2018 — phản ánh sự điều chỉnh trong hoạt động cho vay và quản trị rủi ro.
  • Tài sản nợ khác giảm 18,89% năm 2017 rồi tăng 14,09% năm 2018, cho thấy vấn đề nợ quá hạn và nợ xấu là điểm yếu cần tiếp tục xử lý.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất: Tập trung vào năm hướng nêu trong Chương 3, trong đó nhấn mạnh đầu tư công nghệ quản trị rủi ro, chuẩn hóa quy trình thẩm định, kiểm soát liên tục (không chỉ kiểm soát trước cho vay) và giám sát sau giải ngân chặt chẽ hơn.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả chỉ rõ các đề tài tham khảo trước đó — của Phạm Nguyên Tuấn Anh (tại Sacombank Chi nhánh Huế), Phạm Thị Huyền (tại BIDV Chi nhánh Hà Tĩnh) và Nguyễn Thu Trang (tại BIDV Chi nhánh Phú Diễn) — chưa làm rõ mục tiêu, vai trò của HTKSNB và chưa nhận diện đầy đủ các rủi ro trong quy trình cho vay. Khóa luận này bổ sung hai điểm: (1) hệ thống hóa rõ mục tiêu và vai trò của HTKSNB trong hoạt động cho vay; (2) nhận diện và phân loại rủi ro từng giai đoạn (trước, trong, sau cho vay) làm cơ sở cho các thủ tục kiểm soát phù hợp tại NCB Huế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không nêu hạn chế một cách hệ thống, song dựa trên phạm vi nghiên cứu có thể ghi nhận: dữ liệu chỉ bao gồm giai đoạn 2016–2018 và chỉ thu thập tại một chi nhánh duy nhất nên kết quả chưa phản ánh toàn bộ hệ thống NCB trên phạm vi quốc gia. Phương pháp thu thập thông tin chủ yếu là quan sát và phỏng vấn nhân viên nên có thể chịu ảnh hưởng từ tính chủ quan của người cung cấp thông tin. Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng sang đánh giá định lượng hiệu quả KSNB thông qua tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ thu hồi nợ, hoặc so sánh đối chiếu với các chi nhánh NCB khác để đánh giá tính nhất quán trong áp dụng HTKSNB toàn hệ thống.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp với các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán và Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài về KSNB hoặc tín dụng ngân hàng: có thể tham khảo cách tổng hợp lý luận COSO, cách vận dụng Thông tư 13/2018/TT-NHNN và cách thiết kế bảng mô tả công việc KSNB theo từng giai đoạn cho vay.
  • Người nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM cổ phần quy mô vừa: có thể tham chiếu bộ chỉ tiêu phân tích tài sản – nguồn vốn, doanh số cho vay, dư nợ và lợi nhuận để so sánh với đơn vị nghiên cứu của mình.
  • Người thực hiện đề tài tương tự tại ngân hàng có quy mô và địa bàn tương đương: phần nhận diện rủi ro phổ biến theo ba giai đoạn (Bảng 2.7, 2.9, 2.11) và phần phân tích yếu tố ảnh hưởng đến KSNB là phần có giá trị đối chiếu thực tiễn cao.

Câu hỏi thường gặp

1. NCB Huế áp dụng định nghĩa KSNB từ văn bản pháp lý nào và từ năm nào? Khóa luận dẫn chiếu hai nguồn: Báo cáo COSO 2013 và Thông tư 13/2018/TT-NHNN ban hành ngày 18/05/2018, có hiệu lực từ ngày 01/01/2019. Đây là văn bản quy định HTKSNB của ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.

2. Dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp tại NCB Huế thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2016–2018? Dư nợ cho vay KH DN tăng mạnh từ 266.227 triệu đồng (2016) lên 421.770 triệu đồng (2017), tức tăng 58,13%, và tiếp tục tăng thêm 14,52% vào năm 2018 so với năm 2017.

3. Tác giả chỉ ra điểm gì còn thiếu so với các đề tài KSNB tín dụng đã được công bố trước đó? Các đề tài tham chiếu (Phạm Nguyên Tuấn Anh, Phạm Thị Huyền, Nguyễn Thu Trang) chưa làm rõ mục tiêu và vai trò của HTKSNB, đồng thời chưa nhận diện đầy đủ các rủi ro có thể xảy ra trong từng giai đoạn của quy trình cho vay để từ đó xây dựng thủ tục kiểm soát ngăn ngừa kịp thời.

4. NCB Huế triển khai kiểm soát sau cho vay bằng những biện pháp cụ thể nào? Theo nội dung khóa luận, kiểm soát sau cho vay bao gồm: giám sát hoạt động tài khoản KH tại ngân hàng, kiểm tra định kỳ tài sản bảo đảm, theo dõi tình hình sản xuất kinh doanh của KH, đôn đốc thu nợ gốc và lãi, và chuyển nợ quá hạn nếu KH không trả đúng hạn mà không được gia hạn. Quy trình này được mô tả trong Sơ đồ 2.4.

5. Tình hình lao động tại NCB Huế năm 2018 có đặc điểm gì nổi bật? Năm 2018, NCB Huế có tổng 75 lao động, trong đó 76% có trình độ đại học và cao đẳng, nhóm tuổi 18–30 chiếm 57,33%. Tỷ lệ lao động nữ duy trì ở mức 52%, tập trung ở các phòng giao dịch, trong khi lao động nam tập trung ở phòng quan hệ khách hàng.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Tường Vân hệ thống hóa lý luận về HTKSNB theo khuôn mẫu COSO 2013 và Thông tư 13/2018/TT-NHNN, vận dụng vào phân tích thực trạng KSNB hoạt động cho vay KH DN tại NCB Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018. Trên cơ sở đối chiếu lý thuyết với thực tế, tác giả nhận diện các nhược điểm trong HTKSNB hiện hành và đề xuất năm nhóm giải pháp cụ thể tập trung vào nâng cao chất lượng thẩm định, công nghệ quản lý rủi ro và giám sát liên tục sau giải ngân. Nghiên cứu cung cấp một bức tranh thực tiễn về vận hành KSNB tại một NHTM cổ phần quy mô vừa trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập tài chính tại địa phương.