Giới thiệu dự án

Hải Phòng là trọng điểm kinh tế và du lịch của vùng duyên hải Bắc Bộ, tuy nhiên các sản phẩm du lịch truyền thống chủ yếu tập trung vào phân khúc nghỉ dưỡng biển tại Đồ Sơn và sinh thái biển đảo tại Cát Bà (chiếm hơn 75% tổng lưu lượng khách toàn thành phố năm 2013). Sự mất cân đối này dẫn đến tình trạng quá tải cục bộ vào mùa hè và suy giảm nghiêm trọng vào mùa đông. Trong bối cảnh đó, vùng đất Cổ Trai, xã Ngũ Đoan, huyện Kiến Thụy – nơi phát tích của Vương triều Mạc (1527–1592) với trung tâm là Cố đô Dương Kinh – sở hữu mật độ di sản kiến trúc, mỹ thuật và khảo cổ học dày đặc nhưng chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng kinh tế - xã hội.

                  HỆ THỐNG DU LỊCH HẢI PHÒNG
   Phân hệ Biển đảo                           Phân hệ Di sản
(Đồ Sơn, Cát Bà - 75% tải)               (Kiến Thụy - Dương Kinh)
Mùa vụ cao, quá tải hè                  Văn hóa - Lịch sử - Quanh năm

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) của dự án bao gồm 4 điểm nghẽn (pain points) lớn:

  • Phân mảnh không gian di sản: Các điểm di tích thời Mạc như Khu tưởng niệm Vương triều Mạc, Chùa Trà Phương (Thiên Phúc tự), Chùa Văn Hòa (Phả Chiếu tự), Từ đường họ Mạc nằm rải rác, thiếu mô hình liên kết không gian và hạ tầng tiếp cận đồng bộ.
  • Thiếu hụt dữ liệu thuyết minh chuyên sâu: Các giá trị mỹ thuật thế kỷ XVI (kết cấu vì kèo chồng rường, tượng đá Thái Tổ Mạc Đăng Dung, phù điêu Hoàng Hậu Vũ Thị Ngọc Toàn, thanh bảo vật Đại Long Đao) chưa được số hóa và chuẩn hóa thành học liệu du lịch.
  • Cơ cấu lao động bất hợp lý: Năm 2012, lực lượng lao động nông nghiệp tại Kiến Thụy chiếm tới 50,4% (64.557 người), trong khi ngành dịch vụ - du lịch chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn, thiếu đội ngũ thuyết minh viên đạt chuẩn chuyên môn và ngoại ngữ.
  • Hành lang tour tuyến đơn điệu: Khách đến Kiến Thụy chủ yếu dừng ở mức độ vãn cảnh tự phát trong các dịp lễ hội ngắn ngày, thiếu các tuyến tour liên vùng kết nối di tích nhà Mạc trên phạm vi toàn quốc (Hải Phòng – Lạng Sơn – Cao Bằng – Tuyên Quang).

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Xác lập cơ sở khoa học và đánh giá toàn diện giá trị lịch sử, nhân văn, kiến trúc nghệ thuật của quần thể Khu tưởng niệm Vương triều Mạc và hệ thống di tích phụ cận tại huyện Kiến Thụy.
  2. Khảo sát, lượng hóa thực trạng hạ tầng, lưu lượng khách du lịch và năng lực nguồn nhân lực giai đoạn 2012–2013.
  3. Xây dựng mô hình quy hoạch không gian điểm đến, kết hợp giải pháp bảo tồn nguyên mẫu di sản và quy hồi hiện vật khảo cổ học.
  4. Thiết kế hệ thống tour mẫu gồm 03 cấp độ: Tour nội huyện 1 ngày ("Thăm lại Dương Kinh xưa"), Tour sinh thái nhân văn ("Du khảo đồng quê"), và Tuyến liên tỉnh 6 ngày 5 đêm ("Tìm về dấu tích nhà Mạc").

Phạm vi triển khai tập trung tại vùng lõi Khu tưởng niệm Vương triều Mạc (quy mô 10,5 ha tại thôn Cổ Trai, xã Ngũ Đoan, huyện Kiến Thụy) cùng các di tích vệ tinh lân cận. Dự án giới hạn trong phạm vi dữ liệu khảo cứu lịch sử từ thế kỷ XVI đến các mốc quy hoạch phát triển du lịch Hải Phòng giai đoạn 2010–2020.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực địa và phân tích so sánh các mô hình du lịch hiện hành tại Hải Phòng cho thấy rõ khoảng trống thị trường mà mô hình di sản Dương Kinh có thể lấp đầy:

Tiêu chí so sánh Mô hình Du lịch Biển Đồ Sơn Mô hình Sinh thái Cát Bà Mô hình Di sản Dương Kinh - Kiến Thụy
Loại hình tài nguyên Bãi tắm, nghỉ dưỡng ven biển Vườn quốc gia, vịnh biển, hang động Di tích lịch sử, kiến trúc điêu khắc thế kỷ XVI
Tính chất mùa vụ Rất cao (Tháng 5 – Tháng 8) Cao (Tháng 4 – Tháng 10) Ổn định quanh năm, gắn với lễ hội & học thuật
Độ sâu văn hóa/lịch sử Trung bình Thấp Rất cao (Vương triều Mạc, Cố đô Dương Kinh)
Hạ tầng tiếp cận Cao tốc 5B, đường bộ hoàn chỉnh Phà, cáp treo, đường thủy Đường trục ven đô, đường thủy sông Đa Độ
Khả năng kết nối liên vùng Cục bộ ven biển Cục bộ biển đảo Đông Bắc Rộng khắp (Hà Nội, Lạng Sơn, Cao Bằng)

Ma trận ưu tiên yêu cầu khai thác du lịch (theo mô hình MoSCoW):

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc tổng thể không gian quy hoạch bảo tồn và vận hành du lịch được cấu trúc thành 3 phân vùng chức năng:

[Vùng đệm ngoại vi (10,5 ha)]
[Khu nội vi lễ hội & dịch vụ (1,2 ha)]
[Khu bảo tồn lõi tâm linh (586,19 m²)]

Cấu trúc dữ liệu quản lý các điểm di tích và định tuyến tour du lịch được mô hình hóa theo quan hệ cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Schema):

-- Schema định tuyến hành trình di sản Dương Kinh
CREATE TABLE HeritageNode (
    node_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    site_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    era_century INT DEFAULT 16,
    architecture_type VARCHAR(50), -- Chữ Công, Chữ Đinh, Chữ Nhất
    structure_tech VARCHAR(50),    -- Vì kèo chồng rường, giá chiêng
    core_artifact VARCHAR(100),    -- Đại Long Đao, Tượng đá Mạc Thái Tổ
    latitude DECIMAL(9,6),
    longitude DECIMAL(9,6),
    capacity_per_hour INT
);

CREATE TABLE TourRoute (
    route_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    route_name VARCHAR(100),
    duration_hours INT,
    target_market VARCHAR(50),
    base_cost_vnd DECIMAL(12,2)
);

CREATE TABLE ItineraryMapping (
    mapping_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    route_id VARCHAR(10),
    node_id VARCHAR(10),
    visit_order INT,
    duration_minutes INT,
    FOREIGN KEY (route_id) REFERENCES TourRoute(route_id),
    FOREIGN KEY (node_id) REFERENCES HeritageNode(node_id)
);

Về mặt kết cấu xây dựng và kỹ thuật vật liệu, hệ thống di tích tuân thủ nghiêm ngặt các tham số cổ truyền:

  • Hệ khung chịu lực: Gỗ lim nguyên khối, cột cái liên kết cột quân và cột hiên qua hệ thống xà nách, câu đầu, con rường và đấu vuông thót đáy.
  • Hệ mái: Kết cấu 4 mái/8 mái cong thoải nhẹ, mũi hài ngói chiếu chạm khắc chữ Thọ, bờ nóc đắp nổi lưỡng long chầu nhật, con kìm đầu rồng kê chốt đá khối triệt tiêu rung chấn.
  • Nghệ thuật chạm khắc: Hệ thống cửa bức bàn thượng song hạ bản, tượng đá nguyên khối tả thực nhân tính hóa thời Mạc.

Methodology

Phương pháp tiếp cận dự án kết hợp giữa phương pháp bảo tồn di sản học và kỹ thuật tối ưu hóa vận hành dịch vụ:

  • Phương pháp khảo sát điền dã & thống kê xã hội học: Thu thập mẫu số liệu định lượng về dân số (16 vạn dân), cơ cấu lao động (64.557 lao động nông nghiệp), và lưu lượng du khách qua các năm 2012–2013.
  • Phương pháp quy hoạch không gian phân tầng: Phân định ranh giới bảo tồn nghiêm ngặt vùng lõi kiến trúc cổ và vùng phát triển hạ tầng dịch vụ vệ tinh.
  • Kế hoạch quản trị rủi ro (Risk Mitigation):

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xây dựng và quy hoạch Khu tưởng niệm Vương triều Mạc được phê duyệt và triển khai qua 2 giai đoạn quy chuẩn theo quyết định của UBND thành phố Hải Phòng:

           TIẾN ĐỘ THI CÔNG HẠ TẦNG VÀ PHỤC DỰNG
Giai đoạn 1 (QĐ 188/QĐ-UBND)             Giai đoạn 2 (QĐ 860/QĐ-UBND)
- Quy mô: 2,5 ha                         - Quy mô: 1,2 ha (Khu nội vi)
- Tổng mức đầu tư: 22,33 tỷ VNĐ          - Tổng mức đầu tư: 45,00 tỷ VNĐ
- Hạng mục: Giải phóng mặt bằng,         - Hạng mục: Nghi môn ngoại/nội,
  san nền, xây Tòa Chính Điện.             cầu đá hồ sen, nhà che bia, tả vu.

Thuật toán tối ưu hóa tuyến tour và định vị điểm dừng chân văn hóa được biểu diễn dưới dạng logic điều hướng dữ liệu:

class HeritageRouteOptimizer:
    def __init__(self, start_node: str, time_budget_minutes: int):
        self.start_node = start_node
        self.time_budget = time_budget_minutes
        self.nodes = {
            "CoTrai_Memorial": {"time": 90, "weight": 0.95, "dist_from_start": 0},
            "GiengBo_Historic": {"time": 30, "weight": 0.70, "dist_from_start": 2},
            "BenCoTrai_Historic": {"time": 30, "weight": 0.65, "dist_from_start": 4},
            "GoGao_Relic": {"time": 45, "weight": 0.80, "dist_from_start": 6},
            "TuDuong_Mac": {"time": 60, "weight": 0.90, "dist_from_start": 5},
            "ChuaTraPhuong": {"time": 60, "weight": 0.85, "dist_from_start": 6},
        }

    def generate_optimal_itinerary(self) -> list:
        # Sắp xếp các điểm theo tỷ lệ giá trị/thời gian
        sorted_nodes = sorted(
            self.nodes.items(),
            key=lambda item: item[1]["weight"] / item[1]["time"],
            reverse=True
        )
        itinerary, current_time = [], 0
        for node_id, data in sorted_nodes:
            if current_time + data["time"] <= self.time_budget:
                itinerary.append(node_id)
                current_time += data["time"]
        return itinerary

# Khởi tạo tour 1 ngày (300 phút thực địa tại điểm)
optimizer = HeritageRouteOptimizer(start_node="CoTrai_Memorial", time_budget_minutes=300)
selected_itinerary = optimizer.generate_optimal_itinerary()

Testing và validation

Hiệu năng và tính khả thi của mô hình khai thác được kiểm thử qua 3 sản phẩm tour vận hành thực tế:

  1. Tuyến 1 ngày ("Thăm lại Dương Kinh xưa"): Kiểm thử năng lực tiếp nhận 50–100 khách/đoàn. Khởi hành 7h30 từ trung tâm Hải Phòng $\rightarrow$ Khu tưởng niệm Cổ Trai (dâng hương, tham quan Chính điện) $\rightarrow$ Giếng Bò (rốn rồng) $\rightarrow$ Bến Cổ Trai $\rightarrow$ Gò Gạo (phế tích điện Tường Quang) $\rightarrow$ Từ đường họ Mạc $\rightarrow$ Trở về lúc 16h00. Thời gian chuyển tiếp giữa các chặng dao động tối ưu từ 5–15 phút.
  2. Tuyến "Du khảo đồng quê": Kết hợp di sản Kiến Thụy với chợ Hương, chợ Đồn Riêng, làng nghề rèn Đại Trà, bãi cồn cát nuôi ngao Đại Hợp và kết nối sang huyện Tiên Lãng, Đồ Sơn.
  3. Tuyến liên tỉnh 6 ngày 5 đêm ("Tìm về dấu tích nhà Mạc"): Kiểm thử chuỗi cung ứng dịch vụ xuyên 5 tỉnh thành: Hà Nội $\rightarrow$ Hải Phòng (Kiến Thụy - Đồ Sơn) $\rightarrow$ Lạng Sơn (Thành nhà Mạc) $\rightarrow$ Cao Bằng (Kinh đô kháng chiến 1592–1677) $\rightarrow$ Bắc Kạn (Hồ Ba Bể) $\rightarrow$ Tuyên Quang (Cổng thành nhà Mạc) $\rightarrow$ Hà Nội.

Kết quả đạt được

Hạ tầng và các chỉ số đo lường hiệu quả du lịch tại huyện Kiến Thụy ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt:

Chỉ số đo lường Giai đoạn 2011–2012 Giai đoạn 2013 Mức tăng trưởng / Đạt được
Lượng khách du lịch Kiến Thụy ~72.000 lượt/năm ~83.000 lượt/năm Tăng +15,27%
Khách quốc tế toàn Hải Phòng 473.719 lượt 480.067 lượt Tăng +1,34% (đạt 85,77% kế hoạch)
Diện tích quần thể được phục dựng 2,5 ha (Giai đoạn 1) 10,5 ha quy hoạch tổng thể Hoàn thành 100% phần lõi tâm linh
Hệ thống bảo vật chuẩn hóa trưng bày 0 02 bảo vật quốc gia cốt lõi Đại Long Đao (25,6kg), Chuông đồng 1,5 tấn
Hạ tầng Tòa Chính Điện Đang thi công 586,19 m² hoàn chỉnh Gỗ lim 7 gian 2 chái, 6 hàng cột

Đổi mới và đóng góp

Dự án mang lại những đổi mới mang tính bước ngoặt cả về mặt học thuật lịch sử và thực tiễn kinh tế:

  • Xác lập lại vị thế khoa học của Vương triều Mạc: Xóa bỏ định kiến lịch sử kéo dài từ thời Lê Trung Hưng và triều Nguyễn (từng xem nhà Mạc là "ngụy triều"). Khẳng định những đóng góp tiến bộ của thời kỳ Mạc trong tự do tư tưởng, khuyến tài, mở mang dân trí, phát triển kinh tế thương mại hàng hải và mỹ thuật dân gian bản địa.
  • Bảo tồn nguyên mẫu kiến trúc - mỹ thuật thế kỷ XVI: Điêu khắc thời Mạc không rập khuôn tính quy phạm cung đình thời Lê Sơ mà phát triển mạnh xu hướng tả thực gần gũi nhân tính (hình tượng rồng cõng nhau trong ô lá đề tại bệ tượng Chùa Trà Phương, tượng nghê đồng, hoa văn mây lửa chạm khắc đá).
  • Mô hình chuyển dịch cơ cấu lao động bền vững: Đề xuất cơ chế chuyển dịch 60% lao động nông nghiệp sang chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch, thủ công truyền thống (bánh đa Lạng Côn, dệt Đại Hợp, rèn Đại Trà), giúp gia tăng thu nhập bình quân đầu người tại địa phương.
  • Tích hợp di sản liên tỉnh: Lần đầu tiên kết nối các phế tích quân sự và hành chính của nhà Mạc từ đồng bằng duyên hải (Dương Kinh - Hải Phòng) lên trung du (Lạng Sơn, Tuyên Quang) và căn cứ miền núi hiểm trở (Cao Bằng - nơi tồn tại nhà nước văn minh độc lập từ 1592 đến 1677).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kế hoạch triển khai ứng dụng thực tế được phân kỳ theo lộ trình 3 bước đảm bảo tính khả thi tài chính và tỷ suất sinh lời (ROI):

                        LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THỰC TẾ
Pha 1: Chuẩn hóa & Đào tạo     Pha 2: Liên kết Tuyến điểm       Pha 3: Khai quật & Số hóa
(Tháng 1 - Tháng 6)            (Tháng 7 - Tháng 18)             (Tháng 19 - Tháng 36)
- Tập huấn 100% thuyết minh    - Vận hành tour 1 ngày           - Khảo cổ học lòng đất Cổ Trai
- Hoàn thiện bảng chỉ dẫn      - Hợp tác doanh nghiệp lữ hành   - Ứng dụng 3D Virtual Tour

Phân khúc thị trường và người dùng mục tiêu:

  1. Khách nghiên cứu văn hóa - lịch sử (Academic Tourists): Các viện nghiên cứu, trường đại học, nhà sử học nghiên cứu giai đoạn Nam - Bắc triều.
  2. Học sinh - sinh viên (Educational Tourists): Chương trình học tập ngoại khóa "Về nguồn", giáo dục truyền thống yêu nước.
  3. Khách du lịch hành hương tâm linh: Du khách chiêm bái Đại Long Đao, lễ bái hệ thống Phật điện chùa Trà Phương, chùa Văn Hòa.
  4. Khách du lịch sinh thái kết hợp nghỉ dưỡng cuối tuần: Thị trường dân cư đô thị nội thành Hải Phòng và Hà Nội.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Dấu tích ngầm chưa được khai quật toàn diện: Các phế tích cung điện như Phúc Huy, Hưng Quốc, điện Tường Quang cổ hiện vẫn nằm sâu dưới tầng đất canh tác nông nghiệp, chưa có dự án khai quật khảo cổ quy mô tương đương Hoàng thành Thăng Long.
  • Chất lượng nguồn nhân lực tại chỗ: Đội ngũ lao động địa phương còn nặng thói quen sản xuất nông nghiệp, năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung) của nhân viên tại điểm còn thấp, ảnh hưởng đến khả năng phục vụ khách quốc tế.
  • Hiện tượng bê tông hóa: Một số di tích làng xã xung quanh có nguy cơ bị làm mới sai quy cách tu bổ di sản nếu thiếu sự giám sát của các chuyên gia mỹ thuật cổ.

Hướng nghiên cứu và mở rộng

  • Triển khai đề án khảo cổ học địa vật lý: Ứng dụng công nghệ quét radar xuyên đất (GPR) để lập bản đồ cấu trúc ngầm của Cố đô Dương Kinh.
  • Chuyển đổi số di sản (Digital Heritage): Xây dựng mô hình 3D thực tế ảo tái hiện cung điện Dương Kinh thế kỷ XVI phục vụ du khách trải nghiệm số.
  • Thành lập Trung tâm Di sản Dòng họ Mạc: Kết nối mạng lưới con cháu gốc Mạc trên toàn cầu (các chi họ đổi họ như họ Phạm, họ Hoàng...) phục vụ du lịch gia phả và kiều bào.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và cơ sở vật chất cốt lõi để đưa Khu tưởng niệm vào khai thác du lịch là gì?

Khu tưởng niệm cần đáp ứng đồng bộ hệ thống hạ tầng theo quy hoạch 10,5 ha: vùng lõi Chính điện 586,19 m² kết cấu gỗ lim bảo đảm an toàn chịu lực; hệ thống cấp điện - thoát nước ngầm chống úng ngập; bãi đỗ xe và đường giao thông kết nối tuyến Quốc lộ 5 và trục đường ven biển Đồ Sơn; nhà điều hành và hệ thống nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn du lịch.

2. Sức chứa tối đa (Carrying Capacity) và biện pháp kiểm soát quá tải di tích?

Khu nội vi 1,2 ha và Tòa Chính điện có sức chứa an toàn tối đa 300 khách tại cùng một thời điểm. Vào các đợt cao điểm lễ hội (như ngày giỗ Mạc Thái Tổ), hệ thống phân luồng một chiều được kích hoạt: du khách di chuyển từ Nghi môn ngoại $\rightarrow$ Cầu đá $\rightarrow$ Nghi môn nội $\rightarrow$ Sân trình $\rightarrow$ Tả/Hữu Giải vũ $\rightarrow$ Cửa tả Chính điện $\rightarrow$ dâng hương Hậu cung $\rightarrow$ thoát ra theo hướng cửa hữu.

3. Khả năng tích hợp tuyến du lịch Kiến Thụy với chuỗi du lịch Hải Phòng hiện có?

Kiến Thụy đóng vai trò trạm dừng chân văn hóa lý tưởng trong tam giác phát triển: Đô thị trung tâm Hải Phòng $\rightarrow$ Du lịch di sản Kiến Thụy $\rightarrow$ Du lịch biển Đồ Sơn. Khoảng cách giữa các cụm điểm chỉ từ 10–15 km đường bộ, tạo thành hành trình hoàn chỉnh 1 ngày hoặc 2 ngày 1 đêm kết hợp di sản và nghỉ dưỡng.

4. Chi phí đầu tư hạ tầng và phương án quản lý bảo trì công trình gỗ?

Dự án được đầu tư qua ngân sách công giai đoạn 1 (22,33 tỷ VNĐ) và giai đoạn 2 (45 tỷ VNĐ), kết hợp nguồn vốn xã hội hóa từ con cháu dòng họ Mạc và cộng đồng. Công tác bảo trì định kỳ bao gồm xử lý hóa chất chống mối mọt chuyên dụng cho hệ khung gỗ lim 2 năm/lần, kiểm tra độ ẩm và nẹp chốt mộng đá khối sau mỗi mùa mưa bão.

5. Lộ trình hoàn vốn kinh tế (ROI) và tác động kinh tế xã hội của điểm đến?

Do tính chất là công trình văn hóa công cộng, nguồn thu trực tiếp từ vé tham quan đóng vai trò tái đầu tư bảo tồn. Giá trị gia tăng kinh tế (ROI gián tiếp) đạt được thông qua nguồn chi tiêu của hơn 83.000 lượt khách/năm cho các dịch vụ ăn uống, lưu trú, vận tải và mua sắm làng nghề tại huyện Kiến Thụy, ước tính tạo động lực tăng trưởng 12–15% mỗi năm cho ngành thương mại dịch vụ địa phương.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp "Khu tưởng niệm Vương triều nhà Mạc trong sự phát triển du lịch Hải Phòng" đã giải quyết thấu đáo bài toán kết hợp giữa bảo tồn di sản học và quy hoạch phát triển kinh tế du lịch. Công trình làm sáng tỏ những giá trị nghệ thuật, kiến trúc và lịch sử độc bản của Cố đô Dương Kinh, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn từ quy hoạch không gian, đào tạo nhân lực đến thiết kế tour tuyến liên vùng khả thi. Việc hiện thực hóa các định hướng này không chỉ góp phần đa dạng hóa bản đồ du lịch thành phố cảng Hải Phòng mà còn là hành động thiết thực tôn vinh, tri ân một vương triều có nhiều đóng góp tiến bộ cho tiến trình phát triển của dân tộc Việt Nam.