Khóa luận: Quy trình kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng tại công ty AAC

Khóa luận mẫu về kiểm toán khoản phải thu khách hàng tại công ty AAC. Phân tích chi tiết quy trình, thủ tục kiểm toán AR tại doanh nghiệp.

Tác giả

Lê Thị Thủy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quy trình kiểm toán phải thu khách hàng tại AAC

Khoản mục phải thu khách hàng là một trong những khoản mục trọng yếu trên Báo cáo tài chính (BCTC), đặc biệt với các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ. Khoản mục này phản ánh trực tiếp tình hình chiếm dụng vốn và hiệu quả của chu trình bán hàng – thu tiền. Do đó, việc thực hiện quy trình kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng một cách chặt chẽ và hiệu quả là nhiệm vụ cốt lõi trong mọi cuộc quy trình kiểm toán báo cáo tài chính. Tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC, quy trình này được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) và thông lệ quốc tế, nhằm đảm bảo tính trung thực và hợp lý của số liệu. Quy trình này không chỉ giúp kiểm toán viên (KTV) đưa ra ý kiến xác đáng mà còn hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện rủi ro, khắc phục yếu kém trong quản lý công nợ. Việc tìm hiểu sâu về quy trình này, từ giai đoạn lập kế hoạch đến khi hoàn thành, là kiến thức nền tảng cho sinh viên và các chuyên gia trong ngành, đặc biệt là những ai quan tâm đến luận văn kế toán kiểm toánbáo cáo thực tập kiểm toán. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các bước trong quy trình kiểm toán thực tế tại AAC, dựa trên cơ sở lý luận và ứng dụng cụ thể.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng

Mục tiêu chính của kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng là xác minh tính trung thực và hợp lý của số dư được trình bày trên BCTC. Theo tài liệu nghiên cứu, các mục tiêu cụ thể được chia thành các cơ sở dẫn liệu kiểm toán chính. Thứ nhất, về tính hiện hữu (Existence), KTV phải đảm bảo các khoản phải thu được ghi nhận là có thật và thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp. Thứ hai, về tính đầy đủ (Completeness), tất cả các khoản phải thu phát sinh trong kỳ đều phải được ghi chép đầy đủ. Thứ ba, về quyền và nghĩa vụ (Rights and Obligations), doanh nghiệp phải có quyền hợp pháp đối với các khoản phải thu này. Thứ tư, về đánh giá và phân bổ (Valuation and Allocation), các khoản nợ phải được ghi nhận theo giá trị có thể thu hồi, bao gồm việc trích lập dự phòng phải thu khó đòi một cách hợp lý. Cuối cùng là trình bày và công bố (Presentation and Disclosure), các khoản phải thu phải được phân loại và thuyết minh rõ ràng theo quy định.

1.2. Vai trò quan trọng trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính

Kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng đóng vai trò then chốt trong một cuộc kiểm toán BCTC tổng thể. Vì khoản mục này có mối liên hệ mật thiết với doanh thu, việc kiểm tra chính xác các khoản phải thu cũng là một thủ tục kiểm toán cơ bản để xác minh doanh thu. Bất kỳ sai sót trọng yếu nào trong khoản phải thu đều có thể dẫn đến việc trình bày sai lệch lợi nhuận của doanh nghiệp. Hơn nữa, quá trình kiểm toán này giúp KTV đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ khoản phải thu của đơn vị, từ khâu xét duyệt bán chịu đến theo dõi và thu hồi nợ. Thông qua đó, KTV có thể đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán và quản lý nội bộ, mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng, chứ không chỉ đơn thuần là đưa ra ý kiến kiểm toán.

II. Rủi ro và thách thức trong kiểm toán khoản phải thu khách hàng

Khoản mục phải thu khách hàng là một trong những khu vực nhạy cảm, tiềm ẩn nhiều rủi ro gian lận và sai sót. Thách thức lớn nhất đối với KTV là đánh giá rủi ro kiểm toán một cách chính xác để thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp. Các rủi ro thường gặp bao gồm việc ghi nhận các khoản phải thu không có thật nhằm thổi phồng doanh thu, bỏ sót việc ghi nhận các khoản thu tiền để biển thủ, hoặc đánh giá không đúng giá trị các khoản nợ thông qua việc không trích lập hoặc trích lập thiếu dự phòng nợ khó đòi. Hơn nữa, việc quản lý công nợ yếu kém, không đối chiếu công nợ định kỳ, hay chính sách bán chịu lỏng lẻo cũng là nguyên nhân dẫn đến sai sót. Tại các công ty kiểm toán Big4 cũng như AAC, việc nhận diện và đối phó với những rủi ro này là ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán. KTV cần có sự hiểu biết sâu sắc về ngành nghề kinh doanh của khách hàng và hệ thống kiểm soát nội bộ để có thể lường trước các vấn đề tiềm ẩn.

2.1. Nhận diện các gian lận và sai sót thường gặp với nợ phải thu

Các gian lận và sai sót liên quan đến khoản phải thu rất đa dạng. Một gian lận phổ biến là tạo ra các giao dịch bán hàng giả mạo để ghi tăng doanh thu và các khoản phải thu không có thực. Sai sót có thể đến từ việc hạch toán sai tài khoản, ghi nhận nghiệp vụ không đúng kỳ (cut-off sai), hoặc tính toán sai sót khi quy đổi các khoản phải thu có gốc ngoại tệ. Ngoài ra, việc không tiến hành phân tích tuổi nợ phải thu một cách định kỳ và chính xác có thể dẫn đến việc không nhận diện kịp thời các khoản nợ quá hạn, từ đó không có cơ sở để trích lập dự phòng phải thu khó đòi theo quy định. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, KTV phải đặc biệt cảnh giác với các khoản công nợ có số dư lớn, tồn đọng lâu ngày hoặc các giao dịch với các bên liên quan.

2.2. Tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ khoản phải thu

Một hệ thống kiểm soát nội bộ khoản phải thu hữu hiệu là lá chắn đầu tiên giúp ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót. Hệ thống này bao gồm các thủ tục từ khâu xét duyệt đơn đặt hàng, phê duyệt bán chịu, xuất hóa đơn, đến theo dõi và thu hồi công nợ. Sự phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa các bộ phận (bán hàng, kế toán, thu tiền) là yếu tố cốt lõi để tránh thông đồng. Việc thực hiện đối chiếu công nợ định kỳ với khách hàng và lập báo cáo tuổi nợ là những thủ tục kiểm soát quan trọng. KTV tại AAC thường sử dụng bảng câu hỏi và lưu đồ để tìm hiểu và đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, từ đó xác định mức độ rủi ro kiểm soát và quyết định phạm vi của các thử nghiệm cơ bản cần thực hiện.

III. Phương pháp lập kế hoạch kiểm toán khoản phải thu tại AAC

Giai đoạn lập kế hoạch là nền tảng quyết định sự thành công của một cuộc kiểm toán. Tại AAC, quy trình lập kế hoạch cho khoản mục phải thu khách hàng được thực hiện một cách bài bản, bắt đầu bằng việc tìm hiểu khách hàng và môi trường kinh doanh. KTV sẽ thu thập thông tin về chính sách bán hàng, chính sách tín dụng và quy trình quản lý công nợ của đơn vị. Dựa trên thông tin thu thập được, KTV tiến hành phân tích sơ bộ BCTC, so sánh số dư phải thu khách hàng giữa các kỳ và với các chỉ số ngành để phát hiện những biến động bất thường. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán. Mức trọng yếu được xác định cho toàn bộ BCTC và sau đó được phân bổ cho khoản mục phải thu. Rủi ro được đánh giá dựa trên mô hình AR = IR x CR x DR. Kết quả của giai đoạn này là một chương trình kiểm toán chi tiết, vạch ra các thủ tục kiểm toán cơ bản cần thực hiện, nguồn lực phân bổ và thời gian dự kiến.

3.1. Tìm hiểu khách hàng và đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát

Để lập kế hoạch hiệu quả, KTV phải có hiểu biết sâu sắc về khách hàng. Điều này bao gồm việc tìm hiểu ngành nghề kinh doanh, cơ cấu tổ chức, và đặc biệt là hệ thống kiểm soát nội bộ khoản phải thu. Tại AAC, KTV sử dụng các kỹ thuật như phỏng vấn ban giám đốc, quan sát thực tế và sử dụng Bảng câu hỏi tìm hiểu HTKSNB. Các câu hỏi tập trung vào việc liệu đơn vị có xét duyệt bán chịu chặt chẽ, có phân tách chức năng giữa kế toán công nợ và thu tiền, và có đối chiếu công nợ định kỳ hay không. Dựa trên kết quả này, KTV sẽ đưa ra đánh giá sơ bộ về rủi ro kiểm soát (CR): nếu hệ thống kiểm soát tốt, rủi ro thấp và ngược lại. Đánh giá này ảnh hưởng trực tiếp đến việc thiết kế các thử nghiệm kiểm toán trong giai đoạn tiếp theo.

3.2. Xác định mức trọng yếu và xây dựng chương trình kiểm toán

Xác định mức trọng yếu là một xét đoán chuyên môn của KTV. Mức trọng yếu tổng thể thường được tính dựa trên một tỷ lệ phần trăm của các chỉ tiêu như lợi nhuận trước thuế, tổng tài sản hoặc doanh thu. Sau đó, KTV sẽ phân bổ một phần mức trọng yếu này cho khoản mục phải thu khách hàng. Con số này là ngưỡng để KTV xác định xem một sai sót có đủ lớn để ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng BCTC hay không. Dựa trên mức trọng yếu và kết quả đánh giá rủi ro kiểm toán, AAC xây dựng một chương trình kiểm toán chi tiết. Chương trình này liệt kê các thủ tục kiểm toán cơ bản và thử nghiệm kiểm soát cần thực hiện, người thực hiện và các giấy tờ làm việc của kiểm toán viên cần hoàn thành, đảm bảo cuộc kiểm toán được tiến hành một cách khoa học và hiệu quả.

IV. Bí quyết thực hiện kiểm toán khoản phải thu khách hàng hiệu quả

Giai đoạn thực hiện kiểm toán là quá trình KTV thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp để làm cơ sở đưa ra ý kiến. Đối với khoản mục phải thu khách hàng, các thủ tục được AAC áp dụng bao gồm thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản. Thử nghiệm kiểm soát được thực hiện nếu KTV tin rằng hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng hoạt động hiệu quả, nhằm kiểm tra sự tuân thủ các quy trình đã được thiết lập. Thử nghiệm cơ bản bao gồm các thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết số dư. Thủ tục phân tích như phân tích tuổi nợ phải thu và tính toán các tỷ số tài chính (vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân) giúp KTV phát hiện các xu hướng và biến động bất thường. Các thủ tục kiểm tra chi tiết là trọng tâm của giai đoạn này, được thiết kế để xác minh các cơ sở dẫn liệu của khoản mục phải thu, đảm bảo tính chính xác và hợp lý của số liệu trình bày trên BCTC.

4.1. Kỹ thuật gửi và xử lý thư xác nhận công nợ từ bên thứ ba

Gửi thư xác nhận công nợ là một trong những thủ tục kiểm toán cơ bản và quan trọng nhất để xác minh tính hiện hữu và chính xác của các khoản phải thu. Đây là một bằng chứng kiểm toán có độ tin cậy cao vì được thu thập trực tiếp từ nguồn độc lập bên ngoài. Tại AAC, quy trình này được kiểm soát chặt chẽ: KTV lựa chọn mẫu khách hàng để gửi thư, ưu tiên các khoản có số dư lớn, bất thường hoặc quá hạn lâu. Có hai dạng thư chính: thư xác nhận dạng khẳng định (yêu cầu phản hồi trong mọi trường hợp) và dạng phủ định (chỉ phản hồi nếu có sai lệch). Khi nhận được phản hồi, KTV đối chiếu với sổ sách của công ty. Mọi chênh lệch đều phải được điều tra và giải trình. Trong trường hợp không nhận được phản hồi, KTV sẽ thực hiện các thủ tục thay thế như kiểm tra các khoản thu sau ngày khóa sổ.

4.2. Thủ tục kiểm tra việc trích lập dự phòng phải thu khó đòi

Đảm bảo khoản phải thu được trình bày theo giá trị thuần có thể thực hiện được là một mục tiêu kiểm toán quan trọng. Do đó, việc kiểm tra tính hợp lý của khoản trích lập dự phòng phải thu khó đòi là không thể thiếu. KTV tại AAC sẽ thu thập bảng phân tích tuổi nợ phải thu của khách hàng để làm cơ sở. Thủ tục bao gồm: kiểm tra việc phân loại tuổi nợ, xem xét chính sách trích lập dự phòng của công ty có phù hợp với quy định hiện hành không, và đánh giá khả năng thu hồi của các khoản nợ quá hạn có giá trị lớn. KTV cũng sẽ thảo luận với ban giám đốc về tình hình của các khách nợ đặc biệt và rà soát các sự kiện sau ngày kết thúc niên độ để tìm kiếm thêm bằng chứng về khả năng thu hồi nợ.

4.3. Kiểm tra các khoản thu sau ngày khóa sổ Cut off

Thủ tục kiểm tra các khoản thu sau ngày khóa sổ (subsequent collections) vừa là một thủ tục thay thế khi không nhận được thư xác nhận, vừa là một cách hiệu quả để thu thập bằng chứng kiểm toán về tính hiện hữu và sự đánh giá của các khoản phải thu tại ngày lập BCTC. Việc khách hàng thanh toán nợ sau ngày kết thúc niên độ là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy khoản nợ đó có tồn tại và có khả năng thu hồi. KTV sẽ chọn mẫu các khoản phải thu cuối kỳ và kiểm tra xem chúng đã được thanh toán trong giai đoạn sau ngày khóa sổ hay chưa bằng cách đối chiếu với các chứng từ thu tiền như giấy báo Có của ngân hàng. Thủ tục này giúp KTV củng cố kết luận về giá trị của các khoản phải thu.

V. Cách AAC hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản phải thu

Giai đoạn kết thúc kiểm toán là bước tổng hợp lại toàn bộ kết quả để đưa ra kết luận cuối cùng. Tại AAC, sau khi hoàn thành các thủ tục kiểm tra chi tiết, KTV sẽ tập hợp tất cả các sai sót phát hiện được và đánh giá ảnh hưởng tổng hợp của chúng so với mức trọng yếu đã xác định. KTV cũng thực hiện các thủ tục soát xét tổng thể cuối cùng, bao gồm việc xem xét các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán có ảnh hưởng đến các khoản phải thu. Dựa trên toàn bộ bằng chứng kiểm toán đã thu thập, trưởng nhóm kiểm toán sẽ đưa ra ý kiến về tính trung thực và hợp lý của khoản mục phải thu khách hàng. Kết quả này sau đó được tổng hợp vào báo cáo kiểm toán chung. Ngoài ra, AAC còn cung cấp thư quản lý cho khách hàng, trong đó chỉ ra những điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ khoản phải thu và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán và quản lý nội bộ của doanh nghiệp, thể hiện rõ giá trị tư vấn của một công ty kiểm toán chuyên nghiệp.

5.1. Tổng hợp kết quả và lập giấy tờ làm việc của kiểm toán viên

Tất cả các thủ tục kiểm toán đã thực hiện, bằng chứng thu thập được và kết luận của KTV đều phải được ghi chép đầy đủ trong giấy tờ làm việc của kiểm toán viên (working papers). Tại AAC, các giấy tờ làm việc được chuẩn hóa theo mẫu của công ty và tuân thủ chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) 230. Đối với khoản mục phải thu, hồ sơ bao gồm chương trình kiểm toán đã thực hiện, bảng tổng hợp kết quả gửi thư xác nhận, bảng phân tích tuổi nợ, các bút toán điều chỉnh đề xuất và kết luận cho từng cơ sở dẫn liệu. Hồ sơ này không chỉ là cơ sở để hình thành ý kiến kiểm toán mà còn là bằng chứng cho thấy cuộc kiểm toán đã được lập kế hoạch và thực hiện một cách cẩn trọng, tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp.

5.2. Đưa ra kết luận và kiến nghị trong báo cáo và thư quản lý

Dựa trên kết quả tổng hợp, KTV sẽ đưa ra kết luận về khoản mục phải thu khách hàng. Nếu không có sai sót trọng yếu, khoản mục này được coi là trung thực và hợp lý. Nếu có sai sót, KTV sẽ yêu cầu khách hàng điều chỉnh. Tùy thuộc vào phản ứng của khách hàng và mức độ ảnh hưởng của sai sót, ý kiến trên báo cáo kiểm toán có thể là chấp nhận toàn phần, ngoại trừ, hoặc trái ngược. Bên cạnh báo cáo kiểm toán, AAC còn phát hành Thư quản lý. Trong thư này, KTV sẽ nêu ra các tồn tại trong hệ thống kiểm soát nội bộ khoản phải thu và đưa ra kiến nghị cụ thể để giúp khách hàng hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ, nâng cao hiệu quả quản lý công nợ và giảm thiểu rủi ro trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán tìm hiểu quy trình kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng tại công ty tnhh kiểm toán và kế toán aac

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC PHẢI THU KHÁCH HÀNG TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1.1 Tổng quan về kiểm toán Báo cáo tài chính 1.1 Khái niệm kiểm toán Báo cáo tài chính Kiểm toán là việc thu thập và đánh giá các bằng chứng về một thông tin nhằm xác định và báo cáo về sự phù hợp của các thông tin này với các tiêu chuẩn được thiết lập. Việc kiểm toán cần được thực hiện bởi các kiểm toán viên đủ năng lực và độc lập. (Giáo trình Kiểm toán căn bản)  Thông tin và các tiêu chuẩn: Kiểm toán được thực hiện nhằm đi đến việc xác định sự phù hợp giữa thông tin được kiểm toán với những tiêu chuẩn đã được thiết lập cho thông tin đó. Các tiêu chuẩn được sử dụng trong kiểm toán rất đa dạng, tùy theo thông tin cần kiểm toán.

Tiêu chuẩn càng rõ ràng, chặt chẽ thì việc kiểm toán càng thuận lợi và cho kết quả khách quan.  Thu thập và đánh giá bằng chứng: Bằng chứng kiểm toán là những “chứng cứ” mà KTV thu thập và sử dụng làm căn cứ để đưa ra ý kiến về thông tin được kiểm toán. KTV phải đánh giá về sự thích hợp và đầy đủ của bằng chứng kiểm toán trước khi đưa ra ý kiến kiểm toán trên Báo cáo kiểm toán.  Kiểm toán viên: Kiểm toán viên phải có năng lực nghề nghiệp để có thể thiết kế và thực hiện quá trình (chính là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng nói trên); KTV cần phải độc lập để các xét đoán và ý kiến được khách quan, không thiên lệch.

Theo khoản 9, điều 5, Luật kiểm toán độc lập số 67/2011/QH2 ngày 29/03/2011: “Kiểm toán Báo cáo tài chính là việc kiểm toán viên hành nghề, doanh nghiệp kiểm toán, chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam kiểm tra, đưa ra ý kiến về tính trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu SVTH: Lê Thị Thủy 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Ngọc Thủy của Báo cáo tài chính của công ty được kiểm toán theo quy định của chuẩn mực kiểm toán Việt Nam". Theo định nghĩa của Liên đoàn kế toán quốc tế (International Federation of Accountants – IFAC): “Kiểm toán là việc kiểm toán viên độc lập kiểm tra và trình bày ý kiến nhận xét về Báo cáo tài chính”.2 Mục tiêu của kiểm toán Báo cáo tài chính 1. Mục tiêu chung Theo Chuẩn mực kiểm toán số 200: Mục tiêu chung của kiểm toán BCTC là giúp cho KTV và công ty kiểm toán đưa ra ý kiến rằng BCTC có được lập trên cơ sở chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành hoặc được chấp nhận, có tuân thủ pháp luật liên quan và có phản ánh trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu hay không. Mục tiêu kiểm toán BCTC giúp cho đơn vị được kiểm toán thấy rõ những thiếu sót, yếu kém trong hoạt động của đơn vị để khắc phục những yếu kém đó nhằm nâng cao chất lượng thông tin tài chính của đơn vị.

Theo khoản 11, chuẩn mực kiểm toán số 200: Mục tiêu tổng thể của KTV và doanh nghiệp khi thực hiện một cuộc kiểm toán BCTC là: a) Đạt được sự đảm bảo hợp lý rằng liệu BCTC, xét trên phương diện tổng thể, có còn sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn hay không, từ đó giúp KTV đưa ra ý kiến về việc liệu BCTC có được lập phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày BCTC được áp dụng, trên các khía cạnh trọng yếu hay không. b) Lập Báo cáo kiểm toán về BCTC và trao đổi thông tin theo quy định của chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, phù hợp với các phát hiện của KTV. Mục tiêu cụ thể Tính hiện hữu: Các thông tin phản ánh tài sản hoặc nguồn vốn phải được đảm bảo bằng sự tồn tại thực tế của tài sản, nguồn vốn hoặc tính thực tế xảy ra của các nghiệp vụ. Tính đầy đủ: Thông tin phản ánh trên bảng khai tài chính không bị bỏ sót trong quá trình xử lý.

SVTH: Lê Thị Thủy 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Ngọc Thủy Tính chính xác: Ghi chép chính xác về cơ học trong các phép tính số học, cũng như khi chuyển sổ sách kế toán. Tính đánh giá: Giá của tài sản cũng như giá phí, giá thành đều được tính theo phương pháp kế toán là giá trị thực tế đơn vị chỉ ra để mua hoặc thực hiện hoạt động. Tính phân loại: Các giao dịch và sự kiện ghi nhận đúng thời hạn. Kịp thời: Các giao dịch, nghiệp vụ phát sinh đều được ghi nhận đúng hạn.

Trình bày và công bố: Tuân thủ các quy định cụ thể trong phân loại tài sản và vốn cũng như quá trình kinh doanh qua hệ thống tài khoản tổng hợp và chi tiết, phản ánh các quan hệ đối ứng để có thông tin hình thành nên BCTC. Tất cả các sự kiện đặc biệt xảy ra đều phải trình bày rõ trên Thuyết minh BCTC. Quyền và nghĩa vụ: Tài sản phản ánh trên Bảng kê tài chính phải thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, vốn và công nợ phải phản ánh đúng quyền, nghĩa vụ tương ứng của đơn vị.3 Tổng quan về kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng trong kiểm toán Báo cáo tài chính 1. Khái niệm về khoản phải thu khách hàng Theo điều 17, khoản 2, điểm a, TT 200/2014/TT – BTC hướng dẫn về chế độ kế toán doanh nghiệp do Bộ Tài chính ban hành: Khoản phải thu khách hàng bao gồm các khoản phải thu mang tính chất thương mại phát sinh từ giao dịch có tính chất mua – bán như: phải thu về bán hàng, cung cấp dịch vụ, thanh lý, nhượng bán tài sản (TSCĐ, BĐSĐT, các khoản đầu tư tài chính) giữa doanh nghiệp và người mua (là đơn vị độc lập với người bán, gồm các khoản phải thu giữa công ty mẹ và công ty con, liên doanh, liên kết).

Gồm các khoản phải thu về tiền bán hàng xuất khẩu của bên giao ủy thác thông qua bên nhận ủy thác. Đặc điểm về khoản phải thu khách hàng Phải thu khách hàng là một loại tài sản của doanh nghiệp bị người mua chiếm dụng mà đơn vị có trách nhiệm phải thu hồi. SVTH: Lê Thị Thủy 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Ngọc Thủy Phải thu khách hàng là một loại tài sản khá nhạy cảm với những gian lận. Phải thu khách hàng là đối tượng để sử dụng các thủ thuật làm tăng doanh thu và lợi nhuận của đơn vị.

Phải thu khách hàng được trình bày theo giá trị thuần có thể thực hiện được và còn phụ thuộc vào việc lập dự phòng nợ phải thu khó đòi nên có nhiều khả năng sai sót và khó kiểm tra. Trong tất cả các khoản phải thu, khoản mục phải thu khách hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất. Nguyên tắc kế toán đối với việc hạch toán khoản phải thu khách hàng Để phản ánh khoản phải thu khách hàng kế toán sử dụng TK 131 “Phải thu của khách hàng” Nguyên tắc kế toán đối với TK 131 theo thông tư 200/2014/TT-BTC: Tài khoản này dùng để phản ánh các khoản NPT và tình hình thanh toán các khoản NPT của doanh nghiệp với khách hàng về tiền bán sản phẩm, bán hàng hóa, BĐSĐT, TSCĐ, các khoản đầu tư tài chính, cung cấp dịch vụ. Tài khoản này còn dùng để phản ánh các khoản phải thu của người nhận thầu XDCB với người giao thầu về khối lượng công tác XDCB đã hoàn thành.

Không phản ánh vào TK này các nghiệp vụ thu tiền ngay. Khoản phải thu của khách hàng cần được hạch toán chi tiết cho từng đối tượng, từng nội dung phải thu, theo dõi chi tiết kỳ hạn thu hồi (trên 12 tháng hay không quá 12 tháng kể từ thời điểm báo cáo) và ghi chép theo từng lần thanh toán. Đối tượng phải thu là các khách hàng có quan hệ kinh tế với doanh nghiệp về mua sản phẩm, hàng hóa, nhận cung cấp dịch vụ, kể cả TSCĐ, BĐSĐT, các khoản đầu tư tài chính. Bên giao ủy thác xuất khẩu ghi nhận trong TK này đối với các khoản phải thu từ bên nhận ủy thác xuất khẩu về tiền bán hàng xuất khẩu như các giao dịch bán hàng, cung cấp dịch vụ thông thường.

SVTH: Lê Thị Thủy 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Ngọc Thủy Trong hạch toán chi tiết TK này, kế toán phải tiến hành phân loại các khoản nợ, loại nợ có thể trả đúng hạn, khoản nợ khó đòi hoặc có khả năng không thu hồi được, để có căn cứ xác định số trích lập dự phòng phải thu khó đòi hoặc có biện pháp xử lý đối với khoản nợ phải thu không đòi được. Trong quan hệ bán sản phẩm, hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo thỏa thuận giữa doanh nghiệp với khách hàng, nếu sản phẩm, hàng hóa, BĐSĐT đã giao, dịch vụ đã cung cấp không đúng theo thỏa thuận trong hợp đồng kinh tế thì người mua có thể yêu cầu doanh nghiệp giảm giá hàng bán hoặc trả lại số hàng đã giao. Doanh nghiệp phải theo dõi chi tiết các khoản NPT của khách hàng theo từng loại nguyên tệ. Đối với các khoản phải thu bằng ngoại tệ thì thực hiện theo nguyên tắc:  Khi phát sinh các khoản NPT khách hàng (bên Nợ TK 131), kế toán phải quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh (là tỷ giá mua của ngân hàng thương mại nơi chỉ định khách hàng thanh toán).

Riêng trường hợp nhận trước của người mua, khi đủ điều kiện ghi nhận doanh thu thì bên Nợ TK 131 áp dụng tỷ giá ghi sổ thực tế đích danh đối với số tiền đã nhận trước.  Khi thu hồi NPT khách hàng ( bên Có TK 131) kế toán phải quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá thực tế đích danh cho từng đối tượng khách nợ (Trường hợp khách nợ có nhiều giao dịch thì tỷ giá thực tế đích danh được xác định là tỷ giá bình quân gia quyền di động các giao dịch của khách nợ đó). Riêng trường hợp phát sinh giao dịch nhận trước tiền của người mua thì bên Có TK 131 áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế (là tỷ giá ghi vào bên Nợ tài khoản tiền) tại thời điểm nhận trước.  Doanh nghiệp phải đánh giá lại các khoản phải thu của khách hàng có gốc ngoại tệ tại tất cả các thời điểm lập BCTC theo quy định của pháp luật.

Tỷ giá giao dịch thực tế khi đánh giá lại khoản phải thu của khách hàng thanh toán tại thời điểm lập BCTC. Trường hợp doanh nghiệp có nhiều khoản phải thu và giao dịch tại nhiều ngân hàng thì được chủ động lựa chọn tỷ giá mua của một trong những ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên có giao dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ