Khóa luận: Hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng tại Cty Tài Phát

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp kế toán kiểm toán tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng thu tiền tại, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống KSNB chu trình bán hàng và tầm quan trọng

Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh, việc vận hành hiệu quả là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò then chốt trong việc quản lý, giám sát và định hướng hoạt động. Đặc biệt, hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng thu tiền là xương sống quyết định đến dòng tiền, doanh thu và sự tồn tại của một tổ chức. Một hệ thống mạnh mẽ không chỉ giúp bảo vệ tài sản, ngăn chặn thất thoát mà còn đảm bảo độ tin cậy của thông tin tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Tài Phát cho thấy, việc tìm hiểu và tối ưu hóa chu trình này là nhiệm vụ cấp thiết. Theo cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ, cụ thể là mô hình COSO 2013, một hệ thống KSNB hiệu quả được cấu thành từ năm bộ phận: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, và Giám sát. Các thành phần này có mối liên hệ mật thiết, tạo thành một mạng lưới bảo vệ toàn diện cho doanh nghiệp. Việc áp dụng các nguyên tắc này vào chu trình bán hàng giúp nhà quản lý nhận diện sớm các điểm yếu, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Qua đó, hiệu quả hoạt động của hệ thống KSNB được cải thiện rõ rệt, góp phần đạt được các mục tiêu chiến lược và củng cố vị thế trên thị trường.

1.1. Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ theo mô hình COSO 2013

Nền tảng của một hệ thống KSNB vững chắc là cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ. Hiện nay, mô hình COSO 2013 được công nhận và áp dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu. Mô hình này định nghĩa KSNB là một quá trình do ban quản trị, nhà quản lý và các nhân viên thực hiện, được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Năm thành phần cốt lõi của COSO bao gồm: (1) Môi trường kiểm soát tạo ra nền tảng về văn hóa, đạo đức và cơ cấu tổ chức; (2) Đánh giá rủi ro giúp nhận diện và phân tích các nguy cơ đe dọa mục tiêu; (3) Hoạt động kiểm soát là các chính sách, thủ tục được thiết lập để giảm thiểu rủi ro; (4) Thông tin và truyền thông đảm bảo thông tin chất lượng được trao đổi kịp thời; (5) Giám sát là quá trình đánh giá liên tục để đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả. Việc hiểu rõ các thành phần này là điều kiện tiên quyết để xây dựng và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ.

1.2. Mục tiêu chính của quy trình kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng

Mục tiêu của quy trình kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận doanh thu chính xác. Hệ thống này hướng đến ba mục tiêu lớn: (1) Hiệu quả và hiệu suất hoạt động, đảm bảo việc bán hàng đạt mục tiêu doanh số với chi phí tối ưu, đồng thời quản lý tốt các khoản phải thu. (2) Độ tin cậy của báo cáo tài chính, cam kết các số liệu về doanh thu, công nợ, hàng tồn kho được phản ánh trung thực, hợp lý. (3) Tuân thủ pháp luật và các quy định hiện hành, từ việc xuất hóa đơn, kê khai thuế đến các chính sách bán hàng. Việc đạt được các mục tiêu này giúp ngăn chặn các gian lận trong chu trình bán hàng, bảo vệ tài sản và nâng cao uy tín của doanh nghiệp. Một báo cáo kiểm toán nội bộ chất lượng sẽ tập trung đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu này.

II. Phân tích các rủi ro trong chu trình bán hàng thu tiền thường gặp

Chu trình bán hàng – thu tiền luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro do liên quan trực tiếp đến các tài sản có tính thanh khoản cao như tiền và hàng hóa. Việc nhận diện và phân tích rủi ro trong chu trình bán hàng thu tiền là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các rủi ro có thể phát sinh ở mọi giai đoạn, từ việc tiếp nhận đơn hàng không hợp lệ, phê duyệt bán chịu cho khách hàng không có khả năng thanh toán, đến việc giao hàng sai quy cách hoặc thất thoát. Sai sót trong việc lập hóa đơn và ghi nhận doanh thu có thể dẫn đến báo cáo tài chính bị bóp méo, ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư và các bên liên quan. Đặc biệt, nguy cơ gian lận trong chu trình bán hàng là rất lớn, bao gồm các hành vi như biển thủ tiền bán hàng, tạo ra các khoản chiết khấu giả để chiếm đoạt tiền, hoặc thông đồng với khách hàng để trục lợi. Thực trạng kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp cho thấy nhiều đơn vị, như Công ty Tài Phát, vẫn còn những lỗ hổng trong việc phân chia trách nhiệm, tạo cơ hội cho các sai phạm này xảy ra. Do đó, việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ một cách định kỳ là cực kỳ cần thiết để phát hiện và xử lý kịp thời các yếu điểm, bảo vệ doanh nghiệp khỏi những tổn thất tài chính và uy tín.

2.1. Các sai phạm tiềm ẩn từ xét duyệt đơn hàng đến thu công nợ

Sai phạm có thể xảy ra ngay từ giai đoạn đầu tiên. Việc chấp nhận đơn hàng không được phê duyệt hoặc bán chịu cho khách hàng có lịch sử tín dụng xấu có thể dẫn đến nợ khó đòi. Giai đoạn giao hàng tiềm ẩn rủi ro giao sai chủng loại, số lượng, hoặc hàng hóa bị thất thoát mà không xác định được trách nhiệm. Khâu lập hóa đơn có thể xảy ra sai sót về đơn giá, số lượng, hoặc thậm chí là không xuất hóa đơn để biển thủ doanh thu. Cuối cùng, việc theo dõi và kiểm soát công nợ phải thu lỏng lẻo sẽ làm tăng nguy cơ chiếm dụng vốn, khách hàng chây ì không trả nợ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền của công ty. Những sai phạm này nếu không được kiểm soát sẽ tích tụ và gây ra thiệt hại lớn.

2.2. Thủ thuật gian lận trong chu trình bán hàng và cách thức che giấu

Các hành vi gian lận trong chu trình bán hàng ngày càng tinh vi. Một trong những thủ thuật phổ biến là chiếm đoạt tiền thu được từ khách hàng và che giấu bằng cách không ghi nhận nghiệp vụ bán hàng. Thủ thuật "gối đầu" cũng thường được sử dụng, kẻ gian lận lấy tiền trả nợ của khách hàng sau để bù vào khoản đã chiếm đoạt của khách hàng trước. Ngoài ra, nhân viên có thể thông đồng để xóa sổ các khoản nợ phải thu không đúng quy định hoặc tạo ra các khoản giảm trừ doanh thu giả mạo để chiếm đoạt tiền. Việc thiếu một báo cáo kiểm toán nội bộ độc lập và các thủ tục kiểm soát chu trình bán hàng chặt chẽ khiến các hành vi này khó bị phát hiện, gây tổn thất kéo dài cho doanh nghiệp.

III. Phương pháp thiết lập thủ tục kiểm soát chu trình bán hàng tối ưu

Để đối phó với các rủi ro đã nhận diện, việc thiết lập các thủ tục kiểm soát chu trình bán hàng một cách khoa học và chặt chẽ là điều bắt buộc. Một hệ thống kiểm soát hiệu quả phải được xây dựng dựa trên nguyên tắc phòng ngừa là chính. Các thủ tục này bao gồm cả kiểm soát chung và kiểm soát cụ thể cho từng giai đoạn. Kiểm soát chung nhấn mạnh vào việc phân chia trách nhiệm rõ ràng, đảm bảo không một cá nhân nào có thể kiểm soát toàn bộ quy trình từ đầu đến cuối. Nguyên tắc bất kiêm nhiệm giữa các chức năng như bán hàng, phê duyệt bán chịu, giao hàng, kế toán và thu tiền là nền tảng để ngăn chặn gian lận. Bên cạnh đó, việc ủy quyền và phê duyệt phải được quy định rõ ràng, mọi giao dịch vượt ngưỡng đều cần sự chấp thuận của cấp quản lý có thẩm quyền. Các thủ tục kiểm tra tính tuân thủ định kỳ và đột xuất cũng giúp đảm bảo nhân viên thực hiện đúng quy trình. Đây là những yếu tố cốt lõi được đề cập trong các luận văn thạc sĩ kiểm soát nội bộ uy tín, nhấn mạnh vai trò của một cấu trúc kiểm soát vững chắc để đảm bảo hiệu quả hoạt động của hệ thống KSNB.

3.1. Nguyên tắc phân chia trách nhiệm và kiểm tra độc lập hiệu quả

Nguyên tắc cơ bản nhất trong kiểm soát nội bộ là phân chia trách nhiệm. Cần tách biệt rõ ràng các chức năng: (1) Phê duyệt nghiệp vụ (ví dụ: xét duyệt hạn mức tín dụng cho khách hàng); (2) Thực hiện nghiệp vụ (ví dụ: bán hàng, giao hàng); (3) Ghi sổ kế toán (ví dụ: ghi nhận doanh thu, công nợ); (4) Bảo quản tài sản (ví dụ: quản lý kho hàng, thu tiền). Khi các chức năng này được thực hiện bởi những cá nhân hoặc bộ phận độc lập, khả năng xảy ra sai sót và gian lận sẽ giảm đi đáng kể. Thêm vào đó, việc thực hiện kiểm tra độc lập, ví dụ như phòng kế toán đối chiếu công nợ định kỳ với khách hàng, hoặc kiểm kê hàng tồn kho đột xuất, sẽ giúp phát hiện kịp thời các bất thường.

3.2. Tầm quan trọng của ủy quyền và phê duyệt trong kiểm soát công nợ

Ủy quyền và phê duyệt là thủ tục kiểm soát mang tính phòng ngừa cao. Doanh nghiệp cần xây dựng một chính sách bán chịu rõ ràng, quy định cụ thể về hạn mức tín dụng cho từng nhóm khách hàng. Mọi trường hợp bán hàng vượt hạn mức hoặc cho khách hàng mới đều phải được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Tương tự, việc xóa sổ các khoản nợ khó đòi cũng phải tuân theo một quy trình xét duyệt nghiêm ngặt. Điều này không chỉ giúp đảm bảo kiểm soát công nợ phải thu hiệu quả mà còn giảm thiểu rủi ro tín dụng. Việc ghi lại bằng chứng phê duyệt trên chứng từ (chữ ký, email xác nhận) là cần thiết cho công tác kiểm toán chu trình doanh thu sau này.

IV. Đánh giá thực trạng hệ thống KSNB tại Công ty Cổ phần Tài Phát

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Tài Phát cung cấp một cái nhìn thực tế về việc áp dụng KSNB trong doanh nghiệp vừa và nhỏ. Qua phân tích, thực trạng kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp này cho thấy một số ưu điểm nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Về mặt tích cực, công ty đã có sự phân công nhiệm vụ trong bộ máy kế toán và áp dụng phần mềm để quản lý, giúp tăng tính chính xác của dữ liệu. Tuy nhiên, việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ chỉ ra rằng môi trường kiểm soát chưa thực sự mạnh. Cụ thể, chức năng bán hàng và xét duyệt bán chịu chưa được tách biệt rõ ràng, khi Phó giám đốc kiêm Trưởng phòng kinh doanh đảm nhận cả hai vai trò này. Điều này tạo ra rủi ro trong chu trình bán hàng thu tiền khi quyết định bán chịu có thể bị chi phối bởi mục tiêu doanh số thay vì khả năng thanh toán của khách hàng. Hơn nữa, các hoạt động kiểm soát như đối chiếu công nợ định kỳ hay phân tích tuổi nợ chưa được thực hiện một cách thường xuyên và có hệ thống. Những điểm yếu này nếu không được hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ kịp thời có thể dẫn đến các khoản nợ xấu và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh.

4.1. Phân tích môi trường kiểm soát và hoạt động kiểm soát thực tế

Tại Công ty Tài Phát, môi trường kiểm soát còn một số điểm yếu. Sự kiêm nhiệm chức năng xét duyệt bán chịu và bán hàng của cùng một người làm giảm tính khách quan. Mặc dù công ty có bộ máy kế toán, nhưng các thủ tục kiểm soát chu trình bán hàng chưa được văn bản hóa một cách chi tiết, dẫn đến việc thực hiện không nhất quán. Hoạt động kiểm soát cụ thể như kiểm tra độc lập việc lập hóa đơn hay đối chiếu số liệu giữa bộ phận bán hàng và kho chưa được chú trọng. Việc thiếu một báo cáo kiểm toán nội bộ định kỳ cũng khiến ban lãnh đạo khó có cái nhìn tổng thể về các rủi ro đang tồn tại trong hệ thống.

4.2. Các hạn chế tồn tại trong quy trình bán hàng thu tiền tại đây

Qua khảo sát thực tế, quy trình kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng tại Tài Phát tồn tại một số hạn chế chính. Thứ nhất, thiếu sự tách biệt trong khâu xét duyệt tín dụng. Thứ hai, quy trình theo dõi và đôn đốc thu hồi công nợ chưa hiệu quả, dẫn đến tỷ trọng các khoản phải thu trên tổng tài sản còn cao. Thứ ba, chưa có chính sách rõ ràng về việc lập dự phòng và xóa sổ nợ khó đòi. Cuối cùng, việc giám sát và kiểm tra tính tuân thủ quy trình chưa được thực hiện thường xuyên. Những hạn chế này là thách thức lớn, đòi hỏi công ty phải có những giải pháp cải thiện cụ thể và quyết liệt.

V. Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng

Từ việc phân tích thực trạng, các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng - thu tiền cần được triển khai một cách đồng bộ. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống KSNB, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa dòng tiền. Trước hết, doanh nghiệp cần tái cấu trúc lại bộ phận bán hàng, tách biệt rõ ràng chức năng xét duyệt tín dụng khỏi chức năng tìm kiếm đơn hàng. Nên thành lập một bộ phận hoặc cá nhân chuyên trách việc thẩm định tín dụng khách hàng, độc lập với phòng kinh doanh. Thứ hai, cần xây dựng và ban hành các quy trình, chính sách kiểm soát dưới dạng văn bản. Các tài liệu này phải mô tả chi tiết từng bước trong chu trình, từ tiếp nhận đơn hàng, phê duyệt, giao hàng, xuất hóa đơn đến thu tiền và xử lý nợ quá hạn. Việc áp dụng công nghệ thông tin, chẳng hạn như phân quyền truy cập trên phần mềm kế toán, cũng là một giải pháp hữu hiệu để tăng cường kiểm soát quá trình xử lý thông tin. Cuối cùng, cần tăng cường hoạt động giám sát thông qua việc thực hiện kiểm toán chu trình doanh thu định kỳ và đột xuất, đảm bảo mọi nhân viên đều tuân thủ quy định đã đề ra.

5.1. Tối ưu hóa thủ tục kiểm soát từ giao hàng đến lập hóa đơn

Giai đoạn giao hàng và lập hóa đơn cần được kiểm soát chặt chẽ. Mọi phiếu xuất kho phải được lập dựa trên lệnh bán hàng đã được phê duyệt. Trước khi giao hàng, cần có sự đối chiếu giữa phiếu xuất kho và đơn đặt hàng để đảm bảo tính chính xác về chủng loại và số lượng. Khi lập hóa đơn, kế toán phải căn cứ vào chứng từ giao hàng có chữ ký xác nhận của khách hàng. Nên thực hiện việc kiểm tra độc lập ngẫu nhiên các hóa đơn đã phát hành để phát hiện sai sót. Những thủ tục kiểm soát chu trình bán hàng này giúp đảm bảo doanh thu được ghi nhận đầy đủ, chính xác và đúng kỳ.

5.2. Nâng cao hiệu quả kiểm soát công nợ và tính tuân thủ

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát công nợ phải thu, doanh nghiệp cần thực hiện việc gửi thư xác nhận công nợ cho khách hàng định kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý). Đồng thời, cần xây dựng báo cáo phân tích tuổi nợ để xác định các khoản nợ quá hạn và có biện pháp đôn đốc kịp thời. Việc kiểm tra tính tuân thủ các chính sách bán chịu và thu nợ phải được thực hiện thường xuyên bởi bộ phận kiểm soát nội bộ hoặc một người quản lý độc lập. Các biện pháp khen thưởng, kỷ luật rõ ràng sẽ khuyến khích nhân viên tuân thủ quy trình, góp phần xây dựng một môi trường kiểm soát vững mạnh và minh bạch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng thu tiền tại công ty cổ phần tài phát

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ VÀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ CHU TRÌNH BÁN HÀNG – THU TIỀN TẠI DOANH NGHIỆP 1.1 Khái quát chung về hệ thống kiểm soát nội bộ 1.1 Khái niệm về Kiểm soát nội bộ Kiểm soát nội bộ là thuật ngữ được xuất hiện đầu tiên trong lĩnh vực kiểm toán, sau đó lan rộng sang các lĩnh vực khác. Có rất nhiều quan điểm khác nhau về kiểm soát nội bộ, được thể hiện trong các công bố của các tổ chức nghề nghiệp khác nhau như Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA), Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ (IIA), COSO - Ủy ban thuộc hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về việc chống gian lận về BCTC,… Một số khái niệm về Kiểm soát nội bộ có thể kể đến như sau: Theo Liên Đoàn Kế Toán Quốc Tế (IFAC- The International Federation Of Accountant): “Hệ thống KSNB là hệ thống các chính sách và thủ tục được thiết lập nhằm đạt được bốn mục tiêu: bảo vệ tài sản của doanh nghiệp; bảo đảm độ tin cậy của thông tin; bảo đảm tuân thủ pháp luật; bảo đảm hiệu quả hoạt động và hiệu năng quản lý.” Theo Chuẩn Mực Kiểm Toán Quốc Tế (ISA) 400: “Hệ thống KSNB là toàn bộ những chính sách và thủ tục do Ban Giám Đốc của đơn vị thiết lập nhằm đảm bảo việc quản lý chặt chẽ và hiệu quả các hoạt động trong khả năng có thể. Các thủ tục này đòi hỏi việc tuân thủ các chính sách quản lý, bảo quản tài sản, ngăn ngừa và phát hiện các sai sót gian lận, tính chính xác và đầy đủ của các ghi chép kế toán và đảm bảo lập các báo cáo trong thời gian mong muốn.” Theo Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA – American Institute of Certified Public Accountants): “Kiểm soát nội bộ bao gồm kế hoạch của tổ chức và tất cả các phương pháp phối hợp và đo lường được thừa nhận trong doanh nghiệp để đảm bảo an toàn tài sản của họ, kiểm tra sự phù hợp và độ tin cậy của dữ Trương Thị Thúy Vân – K50D Kế toán 4 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Trà Ngân liệu kế toán, tăng cường tính hiệu quả của hoạt động và khuyến khích việc thực hiện các chính sách quản lý lâu dài.” Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400): “Hệ thống KSNB là các quy định và các thủ tục kiểm soát do đơn vị được kiểm toán xây dựng và áp dụng nhằm đảm bảo cho đơn vị tuân thủ pháp luật và các quy định, để kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót; để lập BCTC trung thực, hợp lý và sử dụng có hiệu quả tài sản của đơn vị.” Định nghĩa được chấp nhận và sử dụng rộng rãi nhất về hệ thống KSNB là định nghĩa của COSO (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission), Ủy ban của các tổ chức tài trợ của Ủy ban Treadway được thành lập vào năm 1985. Theo COSO 2013: “Kiểm soát nội bộ là một quá trình bị chi phối bởi HĐQT, người quản lý và các nhân viên của đơn vị, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ.” Theo định nghĩa này, KSNB chính là quá trình kiểm soát các hoạt động lập kế hoạch, thực hiện và giám sát tại đơn vị, được thiết kế và vận hành bởi con người, bao gồm HĐQT, Ban giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên trong đơn vị nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu của đơn vị.2 Mục tiêu của hệ thống kiểm soát nội bộ Báo cáo COSO 2013 đã xác định ba nhóm mục tiêu mà đơn vị hướng tới: - Nhóm mục tiêu về hoạt động: Nhấn mạnh đến sự hữu hiệu và hiệu quả của việc sử dụng các nguồn lực như nhân lực, vật lực và tài lực.

- Nhóm mục tiêu về báo cáo: gồm báo cáo tài chính và phi tài chính cho người bên ngoài và bên trong: Nhấn mạnh đến tính trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính và phi tài chính mà đơn vị cung cấp cho cả bên trong và bên ngoài. - Nhóm mục tiêu về tuân thủ: nhấn mạnh đến việc tuân thủ pháp luật và các quy định, cụ thể là các quy định pháp luật ban hành và quy định của công ty.3 Ý nghĩa của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp Hệ thống KSNB trong doanh nghiệp là một công cụ hữu hiệu nhằm giúp nhà quản lý giám sát, kiểm tra các hoạt động trong doanh nghiệp, loại bỏ cũng như phòng Trương Thị Thúy Vân – K50D Kế toán 5 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Trà Ngân ngừa các rủi ro có thể xảy ra, từ đó giúp doanh nghiệp hoàn thành mục tiêu đặt ra một cách nhanh chóng và hiệu quả.4 Các bộ phận cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ Theo báo cáo COSO năm 2013, hệ thống kiểm soát nội bộ được xây dựng dựa trên năm bộ phận, có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, đó là: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin truyền thông và Giám sát.1 Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát là tập hợp các tiêu chuẩn, quy trình, và cấu trúc làm nền tảng cho việc thiết kế và vận hành kiểm soát nội bộ trong một đơn vị. Môi trường kiểm soát bao gồm tính trung thực và các giá trị đạo đức, các yếu tố cho phép HĐQT thực hiện trách nhiệm giám sát; cơ cấu tổ chức, việc phân chia trách nhiệm, quyền hạn; quy trình thu hút, phát triển và giữ chân các cá nhân có năng lực; các biện pháp khen thưởng và kỷ luật để đảm bảo trách nhiệm giải trình của mỗi cá nhân về kết quả đạt được. Theo báo cáo COSO 2013, môi trường kiểm soát được đánh giá là hữu hiệu nếu đảm bảo được năm nguyên tắc sau: Nguyên tắc 1: Đơn vị thể hiện sự cam kết về tính trung thực và các giá trị đạo đức.

Để thể hiện được sự cam kết về tính trung thực và các giá trị đạo đức, đơn vị cần lưu ý các điểm quan trọng sau: - Quan điểm của người lãnh đạo cấp cao nhất trong đơn vị: HĐQT và các nhà quản lý cấp cao cần có quan điểm đúng đắn trong việc xây dựng các giá trị của đơn vị, xác định triết lý kinh doanh và thể hiện thông qua phong cách điều hành. Quan điểm về tính chính trực và các giá trị đạo đức trong đơn vị bị tác động và chi phối bởi phong cách điều hành và ứng xử cá nhân của người quản lý cũng như HĐQT, thái độ đối với rủi ro, quan điểm trong việc lựa chọn các chính sách hay ước tính, và mức độ hình thức trong các quy định. Như vậy, quan điểm của HĐQT và nhà quản lý cấp cao trong đơn vị là nhân tố quan trọng trong việc thiết kế và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ, Trương Thị Thúy Vân – K50D Kế toán 6 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Trà Ngân nhà quản lý cấp cao nhất có thể được xem là người thúc đẩy nhưng cũng đồng thời có thể xem là người gây trở ngại đối với hệ thống kiểm soát nội bộ, điều này phụ thuộc vào quan điểm điều hành của chính nhà quản lý đó. - Các tiêu chuẩn ứng xử: Các tiêu chuẩn ứng xử được thiết lập nhằm hướng dẫn nhân viên trong các hành vi, các hoạt động hằng ngày và khi đưa ra các quyết định để đạt được mục tiêu của đơn vị.

- Đánh giá sự tuân thủ các tiêu chuẩn ứng xử: Các tiêu chuẩn về ứng xử đã được xây dựng phải là nền tảng cho việc đánh giá sự tuân thủ tính trung thực và các giá trị đạo đức của mọi cá nhân trong đơn vị và cả các nhà cung cấp dịch vụ. Việc đánh giá tuân thủ các quy tắc ứng xử có thể được thực hiện bởi người quản lý hoặc bởi một bộ phận độc lập. Các nhân viên cũng có thể tham gia vào quá trình đánh giá và báo cáo về các vi phạm qua các kinh chính thức và không chính thức. Nguyên tắc 2: HĐQT thể hiện sự độc lập với người quản lý và đảm nhiệm chức năng giám sát việc thiết kế và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ tại đơn vị.

Để đảm bảo sự độc lập và nâng cao vai trò giám sát của HĐQT, cần lưu ý các điểm quan trọng sau: - Quyền hạn và trách nhiệm của HĐQT: HĐQT có quyền tuyển dụng, sa thải Giám đốc điều hành và các chức vụ tương đương, là người chịu trách nhiệm về việc triển khai các chiến lược, thực thi các mục tiêu, và đảm bảo tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị. HĐQT còn có trách nhiệm giám sát và chất vấn nhà quản lý về các quyết định và hành động của họ, gồm cả trách nhiệm liên quan đến việc thiết kế và vận hành một hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu tại đơn vị. - Độc lập và có chuyên môn phù hợp: HĐQT phải độc lập với nhà quản lý và các thành viên HĐQT cần có kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện chức năng giám sát. Thành viên HĐQT luôn được kỳ vọng là những người trung thực và tôn trọng các giá trị đạo đức, có khả năng lãnh đạo, có tư duy phê phán và có kỹ năng giải quyết các vấn đề.

- Giám sát của HĐQT: Chức năng giám sát của HĐQT trong thiết kế và vận hành hệ thống KSNB liên quan đến cả năm bộ phận của hệ thống KSNB. Trương Thị Thúy Vân – K50D Kế toán 7 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Trà Ngân Nguyên tắc 3: Dưới sự giám sát của HĐQT, nhà quản lý xây dựng cơ cấu, các cấp bậc báo cáo, cũng như phân định trách nhiệm và quyền hạn phù hợp cho việc thực hiện các mục tiêu của đơn vị. Để thực hiện tốt nguyên tắc này, đơn vị cần chú trọng các điểm sau: - Xác định cơ cấu tổ chức và cấp bậc báo cáo: Nhà quản lý cấp cao và HĐQT thiết lập cơ cấu tổ chức và các cấp bậc báo cáo cần thiết để giúp lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát và đánh giá định kỳ các hoạt động của doanh nghiệp. - Phân định quyền hạn và trách nhiệm: Là việc xác định mức độ tự chủ, quyền hạn của từng cá nhân hay từng nhóm người trong việc đề xuất và giải quyết vấn đề, trách nhiệm báo cáo đối với các cấp có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ