Khóa luận: Lập kế hoạch kiểm toán Báo cáo tài chính tại công ty AAC

Khám phá chi tiết quy trình lập kế hoạch kiểm toán BCTC qua nghiên cứu thực tế tại AAC. Nắm vững các bước, kinh nghiệm thực tiễn để tối ưu hiệu quả.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Tác giả

Hoàng Thị Liên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của lập kế hoạch kiểm toán trong kiểm toán BCTC

Lập kế hoạch kiểm toán là giai đoạn nền tảng, quyết định sự thành công của một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC). Một kế hoạch được xây dựng tốt không chỉ giúp kiểm toán viên (KTV) tập trung nguồn lực vào các vùng rủi ro cao mà còn đảm bảo cuộc kiểm toán diễn ra hiệu quả, đúng tiến độ và tiết kiệm chi phí. Vai trò của lập kế hoạch kiểm toán được khẳng định rõ trong các chuẩn mực nghề nghiệp, đặc biệt là Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 300. Giai đoạn này giúp KTV xác định và giải quyết kịp thời các vấn đề tiềm ẩn, tổ chức và quản lý nhóm kiểm toán một cách khoa học, từ đó nâng cao chất lượng ý kiến kiểm toán. Việc lập kế hoạch không phải là một giai đoạn riêng lẻ mà là một quá trình liên tục, bắt đầu từ khi xem xét chấp nhận khách hàng và kéo dài cho đến khi hoàn thành cuộc kiểm toán. Quá trình này đòi hỏi KTV phải có hiểu biết về khách hàng và môi trường kinh doanh của họ, bao gồm cả hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB). Dựa trên những hiểu biết này, KTV sẽ tiến hành đánh giá rủi ro kiểm toán và thiết lập một chiến lược kiểm toán tổng thể. Một kế hoạch chi tiết cũng là cơ sở để phân công công việc phù hợp cho các thành viên trong nhóm, giám sát và soát xét công việc của họ, đảm bảo tính nhất quán và chất lượng cho toàn bộ hồ sơ kiểm toán. Đây là bước không thể thiếu trong bất kỳ luận văn tốt nghiệp ngành kiểm toán hay báo cáo thực tập kiểm toán nào muốn phân tích sâu về quy trình kiểm toán chuyên nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của kế hoạch kiểm toán theo VSA 300

Chuẩn mực kiểm toán VSA 300 – Lập kế hoạch kiểm toán Báo cáo tài chính, nhấn mạnh rằng: “Kế hoạch kiểm toán phù hợp sẽ đem lại lợi ích cho việc kiểm toán báo cáo tài chính”. Chuẩn mực này yêu cầu KTV phải lập chiến lược kiểm toán tổng thể và kế hoạch kiểm toán chi tiết. Chiến lược tổng thể xác định phạm vi, thời gian và định hướng của cuộc kiểm toán. Kế hoạch kiểm toán chi tiết mô tả các thủ tục kiểm toán cần thực hiện để ứng phó với các rủi ro đã được đánh giá. Việc tuân thủ VSA 300 giúp đảm bảo rằng KTV đã xem xét tất cả các khía cạnh trọng yếu, thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và giảm thiểu rủi ro đưa ra ý kiến không xác đáng.

1.2. Mục tiêu chính trong công tác lập kế hoạch kiểm toán

Mục tiêu chính của công tác lập kế hoạch kiểm toán bao gồm: (1) Nhận diện và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trên BCTC do gian lận hoặc nhầm lẫn; (2) Giúp KTV tập trung vào các lĩnh vực quan trọng của cuộc kiểm toán; (3) Tổ chức và quản lý cuộc kiểm toán một cách hiệu quả và kịp thời; (4) Hỗ trợ lựa chọn nhóm kiểm toán có năng lực và phân công công việc hợp lý. Việc đạt được các mục tiêu này tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn thực hiện và kết thúc kiểm toán, góp phần nâng cao uy tín của các công ty kiểm toán vừa và nhỏ như AAC.

1.3. Lợi ích khi hoàn thiện công tác lập kế hoạch kiểm toán

Việc hoàn thiện công tác lập kế hoạch kiểm toán mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó giúp giảm thiểu rủi ro phát hiện, tức là rủi ro KTV không phát hiện ra các sai sót trọng yếu. Một kế hoạch tốt giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, tránh lãng phí thời gian vào các phần hành có rủi ro thấp. Đồng thời, nó cũng cải thiện mối quan hệ với khách hàng thông qua việc thống nhất rõ ràng về mục tiêu, phạm vi và thời gian thực hiện ngay từ đầu, tránh những hiểu lầm không đáng có. Cuối cùng, một hồ sơ kế hoạch kiểm toán bài bản là bằng chứng quan trọng cho thấy KTV đã tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp.

II. Các thách thức trong công tác lập kế hoạch kiểm toán BCTC

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác lập kế hoạch kiểm toán phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt tại các công ty kiểm toán vừa và nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ việc thu thập và phân tích thông tin để có được hiểu biết sâu sắc về khách hàng và môi trường kinh doanh của họ trong một khoảng thời gian giới hạn. Việc này đòi hỏi KTV phải có kinh nghiệm và khả năng xét đoán nghề nghiệp cao. Một thách thức khác là đánh giá rủi ro kiểm toán một cách chính xác. Rủi ro tiềm tàng (IR) và rủi ro kiểm soát (CR) vốn tồn tại trong đơn vị khách hàng, và việc đánh giá chúng một cách chủ quan có thể dẫn đến việc xác định sai rủi ro phát hiện (DR), ảnh hưởng đến phạm vi và nội dung của các thủ tục kiểm toán. Hơn nữa, việc xác định mức trọng yếu cũng là một bài toán phức tạp. KTV phải lựa chọn một tiêu chí phù hợp (lợi nhuận, doanh thu, tổng tài sản) và một tỷ lệ phần trăm hợp lý để tính toán, đây là một quyết định mang tính xét đoán cao. Nếu mức trọng yếu được xác định quá cao, KTV có thể bỏ qua các sai sót quan trọng; nếu quá thấp, cuộc kiểm toán sẽ trở nên tốn kém và không hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi KTV phải liên tục cập nhật kiến thức, tuân thủ chặt chẽ quy trình lập kế hoạch kiểm toán và vận dụng linh hoạt kinh nghiệm thực tiễn.

2.1. Khó khăn khi đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ

Việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) là một phần không thể thiếu để xác định rủi ro kiểm soát. Tuy nhiên, KTV thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận đầy đủ thông tin về thiết kế và vận hành của hệ thống này. Ở nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ, hệ thống KSNB có thể không được văn bản hóa đầy đủ, hoạt động dựa nhiều vào sự tin tưởng và giám sát trực tiếp của chủ sở hữu. Điều này khiến KTV phải tốn nhiều thời gian phỏng vấn, quan sát và thực hiện các thử nghiệm kiểm soát để đưa ra đánh giá, làm tăng chi phí và độ phức tạp của giai đoạn lập kế hoạch.

2.2. Nhận diện rủi ro gian lận trong môi trường kinh doanh

Gian lận thường được che giấu một cách tinh vi và khó phát hiện hơn sai sót do nhầm lẫn. Thách thức đối với KTV là phải duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp trong suốt quá trình lập kế hoạch để nhận diện các dấu hiệu tiềm ẩn của gian lận. Việc này đòi hỏi KTV phải hiểu rõ các yếu tố có thể tạo động cơ hoặc áp lực dẫn đến gian lận, ví dụ như áp lực đạt được các chỉ tiêu tài chính từ ban giám đốc. Việc đánh giá này không chỉ dựa trên các con số mà còn cả các yếu tố phi tài chính, đòi hỏi kỹ năng phân tích và phán đoán sắc bén.

2.3. Áp lực thời gian và chi phí trong mùa kiểm toán bận rộn

Mùa kiểm toán cao điểm thường đi kèm với áp lực lớn về thời gian và chi phí. Các công ty kiểm toán phải thực hiện nhiều hợp đồng cùng lúc, dẫn đến việc KTV có thể không dành đủ thời gian cần thiết cho công tác lập kế hoạch kiểm toán của từng khách hàng. Việc cắt giảm thời gian ở giai đoạn này có thể dẫn đến những đánh giá rủi ro hời hợt, thiết kế các thủ tục kiểm toán không phù hợp, và cuối cùng làm giảm chất lượng của toàn bộ cuộc kiểm toán độc lập.

III. Hướng dẫn quy trình lập kế hoạch kiểm toán BCTC tại AAC

Tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC, quy trình lập kế hoạch kiểm toán BCTC được xây dựng dựa trên hướng dẫn của Chương trình kiểm toán mẫu (CTKTM) do VACPA ban hành, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của một công ty kiểm toán vừa và nhỏ. Quy trình này được chuẩn hóa qua các mẫu biểu và giấy tờ làm việc, đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam. Quy trình bắt đầu bằng việc xem xét chấp nhận khách hàng mới hoặc duy trì khách hàng cũ (mẫu A100), trong đó KTV đánh giá tính liêm chính của ban giám đốc, năng lực của công ty và tính độc lập. Sau khi ký kết hợp đồng (mẫu A200), nhóm kiểm toán sẽ tiến hành thu thập thông tin để có hiểu biết về khách hàng và môi trường kinh doanh (mẫu A300). Bước tiếp theo là tìm hiểu các chính sách kế toán và các chu trình kinh doanh quan trọng của khách hàng (mẫu A400) để nhận diện các rủi ro đặc thù. Dựa trên các thông tin đã thu thập, KTV thực hiện các thủ tục phân tích sơ bộ trên BCTC (mẫu A500) nhằm phát hiện các biến động bất thường. Toàn bộ quy trình này được ghi chép và lưu trữ cẩn thận trong hồ sơ kiểm toán, làm cơ sở cho các bước tiếp theo trong cuộc kiểm toán.

3.1. Bước 1 Tiếp nhận khách hàng và đánh giá rủi ro hợp đồng

Đây là bước khởi đầu mang tính quyết định. Tại AAC, KTV sử dụng một danh sách câu hỏi (checklist) để đánh giá các yếu tố rủi ro liên quan đến khách hàng tiềm năng. Các yếu tố này bao gồm tính chính trực của ban quản trị, sự ổn định tài chính, các vụ kiện tụng (nếu có), và lý do thay đổi công ty kiểm toán. Đối với khách hàng cũ, công ty sẽ xem xét lại mối quan hệ, các vấn đề phát sinh trong cuộc kiểm toán năm trước để quyết định có tiếp tục cung cấp dịch vụ hay không. Kết quả của bước này là quyết định chấp nhận hoặc từ chối khách hàng và đánh giá sơ bộ rủi ro hợp đồng ở mức cao, trung bình hay thấp.

3.2. Bước 2 Tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp

Sau khi chấp nhận khách hàng, KTV tiến hành tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ (mẫu A600). Công việc này bao gồm việc tìm hiểu về môi trường kiểm soát, quy trình đánh giá rủi ro của đơn vị, các hoạt động kiểm soát, hệ thống thông tin và truyền thông, và các hoạt động giám sát. Tại AAC, KTV thường sử dụng phương pháp phỏng vấn ban giám đốc, kế toán trưởng và các nhân viên liên quan, kết hợp với việc xem xét các tài liệu, quy trình nội bộ của khách hàng để mô tả lại hệ thống KSNB. Đánh giá sơ bộ về tính hiệu quả của hệ thống này là cơ sở quan trọng để đánh giá rủi ro kiểm soát.

3.3. Bước 3 Phân tích sơ bộ báo cáo tài chính của khách hàng

Thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ BCTC (mẫu A500) giúp KTV nhận diện sớm các khu vực có rủi ro cao. KTV sẽ so sánh số liệu kỳ này với số liệu các kỳ trước, so sánh với số liệu của ngành hoặc các dự toán của công ty. Các thủ tục thường được áp dụng bao gồm phân tích xu hướng và phân tích tỷ số tài chính. Những biến động bất thường hay các mối quan hệ không hợp lý được phát hiện qua bước này sẽ là những điểm mà chương trình kiểm toán cần tập trung kiểm tra chi tiết ở giai đoạn sau.

IV. Bí quyết xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro hiệu quả

Việc xác định mức trọng yếuđánh giá rủi ro kiểm toán là hai nội dung cốt lõi, mang tính kỹ thuật cao trong công tác lập kế hoạch kiểm toán. Tại AAC, việc xác định mức trọng yếu (mẫu A700) được thực hiện một cách có hệ thống. KTV sẽ lựa chọn một tiêu chí cơ sở (benchmark) phù hợp nhất với bản chất hoạt động của khách hàng, thường là lợi nhuận trước thuế hoặc tổng doanh thu. Sau đó, một tỷ lệ phần trăm được áp dụng để tính ra mức trọng yếu tổng thể. Từ đó, mức trọng yếu thực hiện (thường bằng 50-75% mức trọng yếu tổng thể) và ngưỡng sai sót không đáng kể (thường bằng 3-5% mức trọng yếu thực hiện) sẽ được xác định. Song song với đó, KTV tiến hành tổng hợp các rủi ro đã nhận diện được từ các bước trước để đưa ra đánh giá tổng thể về rủi ro có sai sót trọng yếu. Mô hình rủi ro AR = IR x CR x DR được vận dụng để xác định mức rủi ro phát hiện có thể chấp nhận được. Mức rủi ro này sẽ quyết định trực tiếp đến nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm toán sẽ được thiết kế trong chương trình kiểm toán (mẫu A900).

4.1. Phương pháp xác định mức trọng yếu tổng thể và thực hiện

Việc xác định mức trọng yếu bắt đầu bằng việc lựa chọn tiêu chí. Ví dụ, đối với một công ty sản xuất kinh doanh ổn định, lợi nhuận trước thuế thường được chọn. Theo hướng dẫn của VACPA, tỷ lệ áp dụng có thể từ 5% đến 10%. KTV của AAC sẽ dựa vào xét đoán nghề nghiệp để chọn một tỷ lệ trong khoảng này, cân nhắc đến các yếu tố như kỳ vọng của người sử dụng BCTC. Mức trọng yếu thực hiện được xác định thấp hơn nhằm giảm thiểu khả năng tổng hợp các sai sót nhỏ không trọng yếu riêng lẻ lại vượt qua mức trọng yếu tổng thể. Đây là bước quan trọng để lập kế hoạch cho các thử nghiệm cơ bản.

4.2. Cách áp dụng mô hình rủi ro kiểm toán trong thực tế

Mô hình rủi ro kiểm toán là công cụ lý thuyết giúp KTV ra quyết định. KTV sẽ đánh giá rủi ro tiềm tàng (IR) và rủi ro kiểm soát (CR) ở các mức cao, trung bình, hoặc thấp dựa trên hiểu biết về khách hàng và hệ thống kiểm soát nội bộ của họ. Ví dụ, nếu khách hàng hoạt động trong một ngành có nhiều biến động (IR cao) và hệ thống KSNB yếu kém (CR cao), KTV sẽ phải thiết lập mức rủi ro phát hiện (DR) ở mức rất thấp. Để đạt được DR thấp, KTV phải tăng cường số lượng và chất lượng bằng chứng kiểm toán thu thập được, tức là mở rộng phạm vi kiểm tra chi tiết.

4.3. Thiết kế chương trình kiểm toán dựa trên rủi ro đã đánh giá

Kết quả của việc đánh giá rủi ro và xác định mức trọng yếu sẽ được tổng hợp lại để xây dựng chương trình kiểm toán chi tiết cho từng khoản mục (mẫu A900). Chương trình này sẽ nêu rõ các thủ tục kiểm toán cần thực hiện (thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản), thời gian thực hiện, người thực hiện và phạm vi mẫu lựa chọn. Đối với các khoản mục được đánh giá có rủi ro cao, chương trình sẽ bao gồm các thủ tục kiểm tra chi tiết với cỡ mẫu lớn hơn. Ngược lại, với các khoản mục rủi ro thấp, KTV có thể dựa nhiều hơn vào các thủ tục phân tích và kiểm tra với cỡ mẫu nhỏ hơn.

V. Bài học từ thực tiễn lập kế hoạch kiểm toán tại công ty AAC

Nghiên cứu thực tế công tác lập kế hoạch kiểm toán tại Công ty AAC, một đại diện cho nhóm công ty kiểm toán vừa và nhỏ tại Việt Nam, mang lại nhiều bài học giá trị cho sinh viên và các kiểm toán viên mới vào nghề. AAC đã vận dụng thành công bộ chương trình kiểm toán mẫu của VACPA, giúp chuẩn hóa quy trình và đảm bảo chất lượng. Việc tuân thủ một quy trình rõ ràng từ khâu tiếp nhận khách hàng, tìm hiểu môi trường kinh doanh, đánh giá KSNB cho đến xác định trọng yếu và rủi ro đã giúp công ty quản lý tốt các cuộc kiểm toán. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy một số vấn đề tồn tại. Đôi khi, do áp lực thời gian, việc tìm hiểu thông tin về khách hàng còn chưa thực sự sâu, đặc biệt là các khía cạnh phi tài chính. Việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ chủ yếu dựa vào phỏng vấn và bảng câu hỏi, có thể chưa phản ánh hết tính hiệu quả trong vận hành thực tế. Bài học rút ra là cần có sự cân bằng giữa việc tuân thủ quy trình mẫu và sự linh hoạt, xét đoán nghề nghiệp của KTV. Việc đầu tư nhiều thời gian hơn vào giai đoạn lập kế hoạch sẽ giúp giảm đáng kể thời gian và công sức ở giai đoạn thực hiện, nâng cao hiệu quả tổng thể của cuộc kiểm toán độc lập.

5.1. Ưu điểm trong quy trình kiểm toán BCTC áp dụng tại AAC

Ưu điểm lớn nhất của AAC là việc áp dụng một quy trình lập kế hoạch kiểm toán có hệ thống và được tài liệu hóa đầy đủ. Việc sử dụng các mẫu biểu chuẩn (A100-A900) giúp đảm bảo không bỏ sót các bước quan trọng theo yêu cầu của chuẩn mực. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc đào tạo các kiểm toán viên mới. Hơn nữa, quy trình này buộc KTV phải đưa ra các đánh giá rõ ràng về rủi ro và trọng yếu, làm cơ sở vững chắc cho việc thiết kế các thủ tục kiểm toán tiếp theo.

5.2. Một số tồn tại cần hoàn thiện trong công tác lập kế hoạch

Bên cạnh ưu điểm, khóa luận cũng chỉ ra một số điểm cần hoàn thiện công tác lập kế hoạch kiểm toán tại AAC. Cụ thể, thủ tục phân tích sơ bộ đôi khi chỉ dừng lại ở việc so sánh số học mà chưa đi sâu phân tích nguyên nhân của các biến động. Việc đánh giá KSNB trong môi trường tin học còn hạn chế. Ngoài ra, việc xây dựng các bảng câu hỏi để đánh giá rủi ro đôi khi còn mang tính hình thức, chưa được tùy biến sâu cho từng khách hàng cụ thể. Khắc phục những điểm này sẽ giúp nâng cao hơn nữa chất lượng lập kế hoạch.

5.3. Kinh nghiệm cho luận văn tốt nghiệp ngành kiểm toán

Việc phân tích một trường hợp thực tế như tại AAC cung cấp nguồn tư liệu phong phú cho các luận văn tốt nghiệp ngành kiểm toán. Sinh viên có thể học hỏi cách hệ thống hóa cơ sở lý luận về lập kế hoạch kiểm toán, sau đó đối chiếu với thực tiễn tại một công ty cụ thể để tìm ra điểm tương đồng, khác biệt và đề xuất giải pháp. Đây là một cách tiếp cận khoa học, giúp bài báo cáo thực tập kiểm toán hoặc khóa luận trở nên sâu sắc và có giá trị thực tiễn cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán tìm hiểu công tác lập kế hoạch kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty tnhh kiểm toán và kế toán aac

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LẬP KẾ HOẠCH KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1. Khái quát chung về kiểm toán BCTC 1. Khái niệm về kiểm toán BCTC Theo A. Locbbecke (2012): “Kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng về những thông tin được kiểm tra nhằm xác định và báo cáo về mức độ phù hợp giữa những thông tin đó với các chuẩn mực đã được thiết lập.

Quá trình kiểm toán phải được thực hiện bởi các kiểm toán viên có đủ năng lực và độc lập.” Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) số 200 “Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam”: “Kiểm toán tài chính là việc thu thập và đánh giá các bằng chứng kiểm toán của các KTV để nhằm xác định tính trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu của BCTC. Đối tượng của kiểm toán BCTC Theo giáo trình Lý thuyết kiểm toán – Trường ĐH Kinh tế quốc dân (2008) thì đối tượng trực tiếp và thường xuyên của kiểm toán BCTC là các BCTC (Bảng Cân đối kế toán, Báo cáo Kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh Báo cáo tài chính). - Các báo cáo này chứa đựng những thông tin tài chính và thông tin phi tài chính, thông tin định lượng và thông tin không định lượng, phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh, tình hình và kết quả lưu chuyển tiền tệ và các thông tin cần thiết khác để người sử dụng báo cáo tài chính có thể phân tích, đánh giá đúng đắn tình hình và kết quả kinh doanh của đơn vị. - Cơ sở của BCTC là các quy định về Kế toán, gồm cả quy định pháp lý về Kế toán như: Luật Kế toán, chuẩn mực Kế toán, chế độ Kế toán và quy định về Kế toán tại đơn vị như các quy định về hệ thống tài khoản, hình thức ghi sổ kế toán,.

SVTH: Hoàng Thị Liên – K48C Kiểm Toán 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Trà Ngân - Ngoài ra cơ sở của BCTC còn bao gồm cả các quy định pháp lý khác có liên quan đến quá trình tổ chức và hoạt động kinh doanh của đơn vị như những quy định về sản xuất kinh doanh, trao đổi, mua bán sản phẩm, quản lý lao động, vật tư, nghĩa vụ đối với ngân sách,… 1. Mục tiêu của kiểm toán BCTC - Theo đoạn 11 VSA 200 “Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam”: “Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính là: (a) Đạt được sự đảm bảo hợp lý rằng liệu báo cáo tài chính, xét trên phương diện tổng thể, có còn sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn hay không, từ đó giúp kiểm toán viên đưa ra ý kiến về việc liệu báo cáo tài chính có được lập phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng, trên các khía cạnh trọng yếu hay không; (b) Lập báo cáo kiểm toán về báo cáo tài chính và trao đổi thông tin theo quy định của chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, phù hợp với các phát hiện của kiểm toán viên. Cơ sở pháp lý và phương pháp kiểm toán BCTC - Cơ sở pháp lý: Cơ sở pháp lý để thực hiện hoạt động kiểm toán là các chuẩn mực kiểm toán.

Tuy nhiên, để đánh giá đúng, sai về đối tượng kiểm toán thì cơ sở pháp lý không phải là chuẩn mực kiểm toán mà là các chuẩn mực, chế độ kế toán và các luật pháp liên quan đến hoạt động được kiểm toán. - Phương pháp kiểm toán: Do mỗi loại kiểm toán có chức năng cụ thể khác nhau, đối tượng kiểm toán khác nhau và quan hệ chủ thể, khách thể kiểm toán khác nhau nên cách thức kết hợp các phương pháp kiểm toán cơ bản trên cũng khác nhau. Trong kiểm toán tài chính, các phương pháp kiểm toán cơ bản được triển khai theo hướng kết hợp lại hoặc chi tiết hơn tùy tình huống cụ thể trong suốt quá trình kiểm toán. Theo giáo trình Kiểm toán Tập 1 – Trường ĐH Kinh tế TP.

Thủ tục kiểm toán tiếp theo bao gồm: SVTH: Hoàng Thị Liên – K48C Kiểm Toán 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Trà Ngân  Thử nghiệm kiểm soát (kiểm tra hệ thống kiểm soát nội bộ) là loại thử nghiệm để thu thập bằng chứng về tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ. Thí dụ, kiểm toán viên có thể chọn mẫu các hóa đơn bán hàng để kiểm tra sự xét duyệt của người có thẩm quyền. Kết quả của thử nghiệm là bằng chứng để kiểm toán viên điều chỉnh những thử nghiệm cơ bản.

 Thử nghiệm cơ bản bao gồm các thủ tục để thu thập bằng chứng nhằm phát hiện các sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính. Có hai loại thử nghiệm cơ bản là thủ tục phân tích cơ bản và thử nghiệm chi tiết. Quy trình kiểm toán BCTC Quy trình kiểm toán BCTC bao gồm ba giai đoạn chính là: Lập kế hoạch kiểm toán, Thực hiện kiểm toán và Kết thúc kiểm toán.  Lập kế hoạch kiểm toán - Để đảm bảo kiểm toán có hiệu quả hay không, kế hoạch kiểm toán phải được lập cho mọi cuộc kiểm toán.

Có ba lý do chính cho việc lập kế hoạch kiểm toán một cách đúng đắn: + Giúp KTV thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp + Giúp giữ chi phí kiểm toán một cách hợp lý + Tránh những bất đồng với khách hàng - Phạm vi kế hoạch kiểm toán có thể thay đổi tùy theo quy mô khách hàng, tính chất phức tạp của công việc kiểm toán, kinh nghiệm và hiểu biết của KTV về đơn vị và hoạt động của đơn vị được kiểm toán. Các phần việc chính trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán - Những công việc chuẩn bị trước khi lập kế hoạch: Quyết định việc chấp nhận khách hàng mới hoặc tiếp tục với các khách hàng cũ, nhận diện các lý do kiểm toán của khách hàng, đạt được hợp đồng kiểm toán và bố trí nhân sự cho cuộc kiểm toán. - Thu thập thông tin cơ sở như ngành nghề kinh doanh, lĩnh vực kinh doanh, hoạt động kinh doanh, các bên liên quan là những thông tin hết sức cơ bản cho việc tiến hành kiểm toán. Những thông tin này phải được thu thập ngay khi bắt đầu lập kế hoạch kiểm toán.

Đồng thời, ở nội dung này còn phải đánh giá nhu cầu sử dụng chuyên gia bên ngoài trong những tình huống cần thiết. SVTH: Hoàng Thị Liên – K48C Kiểm Toán 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Trà Ngân - Thu thập thông tin về các nghĩa vụ pháp lý của khách hàng cần phải được kiểm tra ngay sau khi thu thập thông tin cơ bản. Những thông tin này được thu thập thông qua việc tìm hiểu điều lệ công ty, các quy chế của công ty khách hàng, các biên bản cuộc họp ban giám đốc và hội đồng quản trị, các hợp đồng của công ty.

- Sau khi đạt được các thông tin theo các nội dung trên cần thực hiện các thủ tục phân tích sơ bộ nhằm để hiểu biết về ngành nghề kinh doanh và công việc kinh doanh của khách hàng, đánh giá khả năng tiếp tục hoạt động kinh doanh, chỉ ra những sai phạm có thể và để giảm công việc kiểm toán chi tiết. - Thiết lập mức trọng yếu, đánh giá RRKT có thể chấp nhận được xác định cho cuộc kiểm toán nói chung và thông thường được áp dụng giống nhau cho các chu kỳ, các khoản mục kiểm toán. Trong khi đó, RRTT và RRKS cần phải được xác định cụ thể cho từng chu kỳ, từng khoản mục của BCTC thậm chí cho từng CSDL. Trọng yếu được thiết lập chung cho toàn bộ BCTC sau đó phân bổ cho các bộ phận của BCTC nhưng không cần thiết phải xác định cho từng CSDL.

- Chương trình kiểm toán thực chất là một tập hợp các thủ tục kiểm toán chỉ dẫn cho việc thu thập bằng chứng kiểm toán theo các cơ sở dẫn liệu cụ thể, trong đó xác định cả quy mô mẫu, phần tử lựa chọn và thời gian thực hiện cho mỗi thủ tục kiểm toán. Chương trình kiểm toán của hầu hết các cuộc kiểm toán được thiết kế thành ba phần: + Các khảo sát nghiệp vụ + Các thủ tục phân tích + Các khảo sát chi tiết của các số dư - Mỗi phần được tiếp tục chia nhỏ thành các nghiệp vụ kinh tế và các khoản mục hay chỉ tiêu trên BCTC.  Thực hiện kiểm toán Giai đoạn thực hiện kiểm toán gồm hai bước: - Bước thực hiện các khảo sát nếu KTV tin rằng kết quả khảo sát cho phép đánh giá một mức độ thấp hơn về rủi ro kiểm soát so với mức đánh giá ban đầu về rủi ro kiểm soát. Kết quả của loại khảo sát này là những yếu tố cơ bản xác định phạm vi kiểm tra chi tiết các số dư.

SVTH: Hoàng Thị Liên – K48C Kiểm Toán 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Trà Ngân - Bước tiếp theo là thực hiện các thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết các số dư cũng như thực hiện các kiểm tra chi tiết bổ sung. Thủ tục phân tích dùng để kiểm tra tính hợp lý chung của các nghiệp vụ và số dư. Kiểm tra chi tiết các số dư là những thủ tục cụ thể cần thực hiện để kiểm tra những sai sót bằng tiền trong các các khoản mục chi tiêu trong BCTC.

 Kết thúc kiểm toán Sau khi các công việc được thực hiện ở hai giai đoạn trên thì lập tức phải tổng hợp kết quả và phát hành báo cáo kiểm toán. Những nội dung chủ yếu của giai đoạn này bao gồm: - Soát xét những khoản nợ tiềm ẩn: Là việc xem xét các khoản nợ ngoài ý muốn có thể phát sinh làm ảnh hưởng đến BCTC như các khoản tiền có thể bị phạt bồi thường do bị kiện tụng… - Soát xét các sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ: Là những sự kiện có ảnh hưởng đến BCTC phát sinh sau khi kết thúc năm tài chính, khóa sổ lập BCTC nhưng trước khi ký báo cáo kiểm toán và cả những sự kiện phát sinh sau khi ký báo cáo kiểm toán.  Các khoản nợ và các sự kiện này có thể phát sinh, làm ảnh hưởng đến BCTC và do vậy có thể ảnh hưởng đến ý kiến của KTV trên báo cáo kiểm toán. KTV phải thu thập những bằng chứng cuối cùng cho sự kiện này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ