Khóa luận: Thực trạng công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp kế toán kiểm toán thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Tác giả

Lê Thị Nga

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh khóa luận kế toán thuế GTGT và TNDN tại DN xây dựng

Khóa luận tốt nghiệp là một công trình nghiên cứu khoa học quan trọng, đánh dấu sự kết thúc của quá trình học tập đại học. Đối với ngành kế toán - kiểm toán, việc lựa chọn đề tài về kế toán thuế giá trị gia tăng (GTGT)thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) luôn có tính thực tiễn cao. Thuế không chỉ là nguồn thu chính của ngân sách nhà nước mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết luận văn kế toán thuế với đề tài "Thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại Công ty TNHH Xây Dựng Công Nghiệp Thương Mại và Dịch Vụ An Phát". Mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán thuế. Nghiên cứu này đặc biệt có giá trị khi tập trung vào một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực xây dựng, một ngành có những đặc điểm kế toán doanh nghiệp thương mại dịch vụ và xây lắp phức tạp. Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)Luật quản lý thuế là yếuutoos then chốt để đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong công tác kế toán, từ đó giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.

1.1. Tổng quan lý luận về kế toán thuế GTGT và thuế TNDN

Cơ sở lý luận của khóa luận tập trung vào hai sắc thuế chính: thuế GTGT và thuế TNDN. Thuế GTGT là loại thuế gián thu, đánh trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Việc hạch toán thuế GTGT đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ thuế GTGT đầu vào được khấu trừ (Tài khoản 133) và kế toán thuế phải nộp (Tài khoản 3331). Trong khi đó, thuế TNDN là thuế trực thu, đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Việc xác định chính xác thu nhập tính thuế là cực kỳ quan trọng, liên quan trực tiếp đến việc phân loại chi phí được trừ khi tính thuế TNDN và các khoản chi phí không được trừ. Các văn bản pháp luật nền tảng như Luật thuế GTGT, Luật thuế TNDN và các thông tư hướng dẫn (ví dụ Thông tư 200/2014/TT-BTC) là kim chỉ nam cho mọi nghiệp vụ kế toán thuế.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu trong báo cáo thực tập

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận này không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng. Nó hướng đến việc đánh giá sâu sắc công tác kế toán thuế tại Công ty An Phát, chỉ ra những ưu điểm và hạn chế còn tồn tại. Từ đó, đề tài đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế. Để đạt được mục tiêu này, các phương pháp nghiên cứu đa dạng đã được áp dụng. Phương pháp nghiên cứu tài liệu được sử dụng để tổng hợp lý thuyết từ các luật thuế, chuẩn mực kế toán và các công trình nghiên cứu trước đó. Phương pháp phỏng vấn trực tiếp và quan sát thực tế tại phòng kế toán công ty giúp thu thập dữ liệu sơ cấp chân thực. Cuối cùng, phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp số liệu từ chứng từ, sổ sách kế toán của công ty trong giai đoạn 2015-2017 được dùng để đưa ra những kết luận xác đáng.

II. Các thách thức trong công tác kế toán thuế tại DN vừa và nhỏ

Doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN), đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng, thường đối mặt với nhiều thách thức trong công tác kế toán thuế. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thay đổi liên tục của chính sách và Luật quản lý thuế, đòi hỏi kế toán viên phải cập nhật không ngừng để tránh các sai sót thường gặp trong kế toán thuế. Bên cạnh đó, áp lực tối ưu hóa chi phí khiến một số doanh nghiệp có thể chưa tuân thủ tuyệt đối các quy định về hóa đơn, chứng từ, dẫn đến rủi ro khi quyết toán thuế doanh nghiệp. Đặc thù của kế toán trong công ty xây dựng là chi phí thường phát sinh theo từng công trình, hạng mục, việc tập hợp và phân bổ chi phí phức tạp, dễ dẫn đến sai sót trong việc xác định chi phí được trừ khi tính thuế TNDN. Hơn nữa, nguồn lực tài chính và nhân sự hạn chế cũng là một rào cản, khiến việc đầu tư vào phần mềm kế toán hiện đại và đào tạo chuyên sâu cho nhân viên trở nên khó khăn. Những thách thức này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng một quy trình kế toán thuế GTGT và TNDN thật sự chặt chẽ và hiệu quả.

2.1. Những sai sót thường gặp trong hạch toán thuế doanh nghiệp

Trong thực tế, các doanh nghiệp thường mắc phải một số sai sót phổ biến. Về thuế GTGT, sai sót có thể đến từ việc kê khai thuế giá trị gia tăng sai thời điểm, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp, hoặc xác định sai điều kiện để thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Đối với thuế TNDN, lỗi sai thường nằm ở việc hạch toán các khoản chi phí không hợp lệ vào chi phí được trừ, chẳng hạn như chi phí không có đủ hóa đơn chứng từ, chi phí vượt định mức cho phép (quảng cáo, tiếp khách), hoặc trích khấu hao tài sản cố định không đúng quy định. Việc không phân biệt rõ ràng giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế cũng là một nguyên nhân dẫn đến tính toán sai số thuế TNDN phải nộp.

2.2. Khó khăn khi áp dụng Luật quản lý thuế và chuẩn mực VAS

Việc áp dụng đồng thời Luật quản lý thuếchuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đôi khi tạo ra những "độ vênh" nhất định. Ví dụ, một số khoản chi được ghi nhận là chi phí hợp lý theo chuẩn mực kế toán nhưng lại không được xem là chi phí được trừ theo quy định của luật thuế. Điều này đòi hỏi kế toán phải có kiến thức chuyên sâu để điều chỉnh và lập các báo cáo phù hợp cho cả hai mục đích: quản trị nội bộ và quyết toán thuế. Tại các DNVVN như Công ty An Phát, nơi bộ máy kế toán thường tinh gọn, việc một kế toán viên phải đảm nhiệm nhiều vai trò có thể dẫn đến quá tải và khó nắm bắt hết các quy định phức tạp này, làm tăng nguy cơ sai phạm không chủ ý.

III. Hướng dẫn quy trình kế toán thuế GTGT tại công ty xây dựng

Công tác kế toán thuế GTGT tại một công ty xây dựng như An Phát được thực hiện theo phương pháp khấu trừ, một phương pháp phổ biến và tối ưu cho doanh nghiệp. Quy trình kế toán thuế GTGT bắt đầu từ khâu thu thập và xử lý hóa đơn đầu vào. Mọi hóa đơn, chứng từ mua hàng hóa, dịch vụ đều được kiểm tra cẩn thận về tính hợp pháp, hợp lệ trước khi hạch toán. Kế toán sử dụng Tài khoản 1331 để phản ánh tổng số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ phát sinh trong kỳ. Song song đó, khi xuất hóa đơn cung cấp dịch vụ xây lắp, sửa chữa cho khách hàng, kế toán sẽ ghi nhận thuế GTGT đầu ra trên Tài khoản 33311. Cuối mỗi kỳ (quý), kế toán tiến hành đối chiếu giữa tổng thuế đầu ra và tổng thuế đầu vào được khấu trừ để xác định số kế toán thuế phải nộp hoặc số thuế còn được khấu trừ chuyển kỳ sau. Toàn bộ quy trình này được thực hiện trên phần mềm Excel và tuân thủ hình thức kế toán "Chứng từ ghi sổ", đảm bảo mọi nghiệp vụ đều được ghi nhận đầy đủ và có thể truy xuất khi cần thiết cho việc kiểm toán báo cáo tài chính.

3.1. Kê khai thuế giá trị gia tăng và khấu trừ thuế GTGT đầu vào

Việc kê khai thuế giá trị gia tăng tại Công ty An Phát được thực hiện theo quý. Kế toán tập hợp tất cả hóa đơn GTGT đầu vào hợp lệ, sau đó nhập liệu vào Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào (Mẫu 01-2/GTGT). Điều kiện tiên quyết để một khoản thuế GTGT đầu vào được khấu trừ là phải phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh chịu thuế GTGT và có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Đối với các hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên, bắt buộc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Các nghiệp vụ mua vật tư như sắt, thép, xi măng... được hạch toán Nợ TK 152, Nợ TK 1331 và Có các TK liên quan (111, 112, 331).

3.2. Hạch toán thuế GTGT phải nộp theo phương pháp khấu trừ

Thuế GTGT đầu ra phát sinh khi công ty hoàn thành và bàn giao các hạng mục công trình, hoặc cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Kế toán sẽ lập hóa đơn GTGT và hạch toán Nợ TK 111, 112, 131 và Có TK 511, Có TK 33311. Cuối quý, kế toán thực hiện bút toán khấu trừ thuế bằng cách kết chuyển số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ sang đối trừ với số thuế GTGT đầu ra: Nợ TK 33311, Có TK 1331. Số dư cuối kỳ của TK 33311 (nếu có) chính là số thuế GTGT phải nộp vào Ngân sách nhà nước. Toàn bộ số liệu này sẽ được tổng hợp trên Tờ khai thuế GTGT Mẫu 01/GTGT để nộp cho cơ quan thuế đúng hạn.

IV. Phương pháp hạch toán thuế TNDN và quyết toán thuế doanh nghiệp

Việc hạch toán thuế TNDN là một trong những nghiệp vụ phức tạp nhất, đòi hỏi sự chính xác cao vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận sau thuế và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp. Tại Công ty An Phát, quy trình này được thực hiện bài bản. Hàng quý, dựa trên kết quả kinh doanh tạm tính, kế toán sẽ ước tính số thuế TNDN phải tạm nộp. Bút toán được ghi nhận: Nợ TK 821 (Chi phí thuế TNDN) và Có TK 3334 (Thuế TNDN phải nộp). Cuối năm tài chính, công việc quan trọng nhất là thực hiện quyết toán thuế doanh nghiệp. Kế toán phải xác định tổng doanh thu, tổng chi phí được trừ khi tính thuế TNDN, các khoản thu nhập khác và thu nhập miễn thuế (nếu có) để tính ra thu nhập chịu thuế. Sau đó, dựa trên Tờ khai quyết toán thuế TNDN (Mẫu 03/TNDN) và các phụ lục kèm theo, kế toán xác định chính xác số thuế TNDN phải nộp cả năm. Con số này sẽ được so sánh với số đã tạm nộp trong năm để xác định số phải nộp thêm hoặc số nộp thừa, từ đó thực hiện các bút toán điều chỉnh phù hợp.

4.1. Cách xác định chi phí được trừ khi tính thuế TNDN

Một trong những khâu then chốt của quyết toán thuế doanh nghiệp là xác định chính xác các khoản chi phí được trừ khi tính thuế TNDN. Theo quy định, một khoản chi được trừ phải đáp ứng đủ ba điều kiện: (1) liên quan thực tế đến hoạt động sản xuất kinh doanh; (2) có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp; và (3) đối với các khoản chi có hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Các chi phí phổ biến trong công ty xây dựng như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công, chi phí máy thi công, chi phí quản lý doanh nghiệp... đều phải được tập hợp và chứng minh tính hợp lệ để được cơ quan thuế chấp nhận.

4.2. Quy trình hạch toán chi phí thuế TNDN hiện hành TK 821

Tài khoản 821 - Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp, được sử dụng để phản ánh chi phí thuế TNDN của doanh nghiệp phát sinh trong năm. Cuối kỳ, khi xác định số thuế TNDN thực tế phải nộp, nếu số phải nộp lớn hơn số đã tạm nộp, kế toán ghi bổ sung: Nợ TK 821 / Có TK 3334. Ngược lại, nếu số phải nộp nhỏ hơn, kế toán ghi giảm chi phí: Nợ TK 3334 / Có TK 821. Cuối cùng, toàn bộ chi phí thuế TNDN phát sinh trong năm sẽ được kết chuyển để xác định kết quả kinh doanh: Nợ TK 911 / Có TK 821. Việc hạch toán chính xác tài khoản này là cơ sở để lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và phân tích thực trạng tài chính doanh nghiệp.

V. Bí quyết hoàn thiện công tác kế toán thuế và giảm thiểu sai sót

Để hoàn thiện công tác kế toán thuế, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc và một quy trình làm việc khoa học. Bí quyết đầu tiên là chuẩn hóa hệ thống chứng từ và sổ sách. Mọi nghiệp vụ kế toán thuế đều phải được ghi chép dựa trên chứng từ gốc hợp lệ và được luân chuyển, phê duyệt theo đúng quy trình. Thứ hai, việc ứng dụng công nghệ, dù chỉ là phần mềm Excel được thiết kế bài bản hay các phần mềm kế toán chuyên dụng, sẽ giúp giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công và nâng cao hiệu quả công việc. Thứ ba, yếu tố con người là quan trọng nhất. Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo, cập nhật kiến thức liên tục về Luật quản lý thuế và các chính sách mới cho đội ngũ kế toán. Việc thường xuyên rà soát, đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toán và tờ khai thuế cũng là một giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế quan trọng, giúp phát hiện và khắc phục sai sót kịp thời trước các kỳ quyết toán thuế doanh nghiệp.

5.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán tại doanh nghiệp

Một số giải pháp cụ thể có thể áp dụng ngay tại Công ty An Phát. Đối với thuế GTGT, cần xây dựng một danh mục kiểm tra (checklist) để rà soát tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào, đảm bảo 100% hóa đơn đủ điều kiện khấu trừ. Đối với thuế TNDN, công ty nên lập bảng theo dõi chi tiết các khoản chi phí không được trừ ngay từ khi phát sinh để thuận tiện cho việc lập tờ khai quyết toán cuối năm. Bên cạnh đó, việc xây dựng quy chế tài chính rõ ràng, quy định cụ thể về các định mức chi tiêu (tiếp khách, công tác phí...) sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ các khoản chi phí được trừ khi tính thuế TNDN.

5.2. Kiến nghị nhằm tối ưu hóa quy trình quyết toán thuế

Để tối ưu hóa quy trình, doanh nghiệp nên lập kế hoạch quyết toán thuế từ sớm, không đợi đến cuối năm tài chính. Việc chuẩn bị hồ sơ, sổ sách, đối chiếu công nợ và kiểm kê tài sản nên được thực hiện định kỳ hàng quý. Điều này giúp giảm áp lực công việc cuối năm và đảm bảo có đủ thời gian để xử lý các vấn đề phát sinh. Ngoài ra, việc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia tư vấn thuế hoặc các đơn vị kiểm toán báo cáo tài chính độc lập cũng là một kênh thông tin hữu ích giúp doanh nghiệp cập nhật quy định và có cái nhìn khách quan hơn về tình hình tài chính của mình, từ đó đưa ra những quyết định kinh doanh hiệu quả và tuân thủ pháp luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty tnhh xây dựng công nghiệp thương mại và dịch vụ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG LÍ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP. Những vấn đề cơ bản về thuế 1. Khái niệm Thuế là một nguồn ngân sách chủ yếu của nhà nước, bất cứ cá nhân hay tổ chức nào cũng đều có nghĩa vụ nộp thuế cho nhà nước. Thuế còn được xem là công cụ mà nhà nước dùng để quản lí xã hội.

Có thể hiểu đơn giản thuế là việc của cá nhân, tổ chức phải trích tiền ra đóng vào ngân sách quốc gia cho dù hoạt động kinh doanh ở lĩnh vực nào. − Trên góc độ kinh tế học thì thuế là một biện pháp đặc biệt, theo đó nhà nước sử dụng quyền lực của mình để chuyển một phần nguồn lực từ khu vực tư sang khu vực công nhằm thực hiện các chức năng kinh tế - xã hội. − Về người nộp thuế, thuế được xem là một khoản nộp bắt buộc mà mỗi tổ chức cá nhân phải có nghĩa vụ đóng góp cho nhà nước theo luật định để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cũng như thực hiện chức năng, nhiệm vụ của nhà nước. Theo luật kế toán Thuế là một khoản nộp bắt buộc mà các thế nhân và pháp nhân có nghĩa vụ phải thực hiện đối với Nhà nước, phát sinh trên cơ sở các văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành, không mang tính chất đối giá và hoàn trả trực tiếp cho đối tượng nộp thuế.

 Thuế không phải là một hiện tượng tự nhiên mà là một hiện tượng xã hội do chính con người định ra và nó gắn liền với phạm trù Nhà nước và pháp luật. Đặc trưng của thuế − Thứ nhất, thuế là một khoản được trích nộp dưới hình thức tiền tệ. − Thứ hai, thuế là một khoản trích nộp bắt buộc được thực hiện thông qua con đường quyền lực của nhà nước thông qua các văn bản quy phạm pháp luật. Thông qua đó duy trì quyền lực chính trị, thực hiện chức năng của Nhà nước.

SVTH: Lê Thị Nga 11 Khóa luận tốt nghiệp − Thuế phản ánh thực trạng của nền kinh tế thông qua các chỉ số kinh tế vĩ mô: GDP, chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá sản xuất, thu nhập, lãi suất. − Thuế được thực hiện theo nguyên tắc không đối giá và hoàn trả không trực tiếp. Vai trò của thuế đối với nền kinh tế quốc dân Vai trò của thuế là sự biểu hiện cụ thể các chức năng của thuế trong những điều kiện kinh tế, xã hội nhất định. Trong điều kiện nền kinh tế thị trường, với sự thay đổi phương thức can thiệp của Nhà nước vào hoạt động kinh tế, thuế đóng vai trò hết sức quan trọng đối với quá trình phát triển kinh tế - xã hội.

Vai trò của thuế được thể hiện trên các khía cạnh sau đây: - Thuế là nguồn thu quan trọng nhất của ngân sách Nhà nước. - Phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân theo đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta. - Là công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước đối với nền kinh tế và đời sống xã hội. - Là công cụ góp phần đảm bảo sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế và công bằng xã hội.

Phân loại thuế Căn cứ vào mục đích điều tiết của nhà nước/ Phương thức đánh thuế phân thành hai loại: − Thuế trực thu: là loại thuế đánh trực tiếp vào thu nhập của tổ chức kinh tế hoặc của cá nhân (đánh trực tiếp vào người nộp thuế) như thuế thu nhập, thuế đánh vào của cải, thuế đánh vào đối tượng thường trú. − Thuế gián thu: là loại thuế mà người nộp thuế không phải là người chịu thuế. Thuế gián thu là hình thức thuế gián tiếp qua một đơn vị trung gian (thường các doanh nghiệp) để đánh vào người tiêu dùng. Thuế gián thu là thuế mà người chịu thuế và người nộp thuế không cùng là một.

Căn cứ đối tượng đánh thuế phân thành ba loại: − Thuế liên quan đến tài sản: Thuế sử dụng đất nông nghiệp, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, thuế tài nguyên. − Thuế thu nhập. SVTH: Lê Thị Nga 12 Khóa luận tốt nghiệp − Thuế tiêu dùng. Nội dung cơ bản của kế toán thuế giá trị gia tăng 1.

Hệ thống văn bản pháp luật về thuế giá trị gia tăng Phụ lục 01: Hệ thống văn bản pháp quy về thuế GTGT 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của thuế giá trị gia tăng 1. Khái niệm Thuế GTGT là thuế tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất , lưu thông đến tiêu dùng. Đặc điểm của thuế GTGT − Thuế GTGT là một loại thuế tiêu dùng, là một yếu tố cấu thành trong giá cả hàng hóa dịch vụ, hay hiểu đơn giản giá cả hàng hóa dịch vụ tiêu dùng mua bao gồm cả thuế GTGT.

− Thuế GTGT đánh vào giá trị gia tăng của hàng hóa dịch vụ phát sinh ở các giai đoạn từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ đó. Tổng số thuế GTGT thu được ở tất cả các giai đoạn sẽ bằng số thuế GTGT tính trên giá bán cho người tiêu dùng cuối cùng. − Thuế GTGT có tính trung lập cao. Thuế GTGT không chịu ảnh hưởng bởi kết quả kinh doanh của người nộp thuế, do vậy thuế GTGT không phải là yếu tố của chi phí sản xuất mà chỉ đơn thuần là một khoản thu được cộng thêm vào giá bán.

− Thuế GTGT chỉ đánh vào hoạt động tiêu dùng trong phạm vi lãnh thổ, không đánh vào hành vi tiêu dùng ngoài lãnh thổ. Vai trò − Thuế GTGT có tác dụng điều tiết thu nhập của tổ chức, cá nhân tiêu dùng hàng hóa dịch vụ chịu thuế GTGT. − Thuế GTGT là khoản thu quan trọng của ngân sách nhà nước. − Thuế GTGT không trùng lắp.

− Thuế GTGT góp phần bảo hộ nền sản xuất trong nước một cách hợp lí thông qua việc đánh thuế GTGT hàng nhập khẩu ngay từ khi nó xuất hiện trên lãnh thổ Việt Nam, bên cạnh đó thuế GTGT đánh vào hàng xuất khẩu nhằm tạo ra thuế GTGT đầu ra để được hoàn thuế GTGT. SVTH: Lê Thị Nga 13 Khóa luận tốt nghiệp − Thuế GTGT góp phần lành mạnh hóa nền kinh tế, tạo nên sự cạnh tranh bình đẳng giữa các chủ thể khi bắt buộc thực hiện hệ thống hóa đơn, chứng từ. Thúc đẩy thực hiện chế độ hạch toán kế toán, sử dụng hóa đơn chứng từ và thanh toán qua ngân hàng. Đối tượng nộp thuế Đối tượng nộp thuế GTGT là tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT (cơ sở kinh doanh) và tổ chức cá nhân, nhập khẩu hàng hóa chịu thuế GTGT (người nhập khẩu).

Đối tượng chịu thuế Là các hàng hóa dịch vụ dùng cho sản xuất kinh doanh (SXKD) và tiêu dùng ở Việt Nam bao gồm cả hàng hóa dịch vụ mua của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài) trừ các đối tượng thuộc diện không chịu thuế GTGT do pháp luật quy định. Đối tượng không chịu thuế Căn cứ vào Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12 ngày 03 tháng 06 năm 2008 và Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật thuế GTGT số 31/2013/QH13 ngày 19 tháng 06 năm 2013 có 25 nhóm hàng hóa dịch vụ thuộc diện không chịu thuế GTGT. Các nhóm hàng hóa dịch vụ này có thể sắp xếp, tóm tắt thành các nhóm như sau: − Sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm và dịch vụ phục vụ nông nghiệp: Sản phẩm trồng trọt chăn nuôi, thủy sản hải sản, sản phẩm giống, phân bón, thức ăn cho vật nuôi, máy móc thiết bị phục vụ nông nghiệp và dịch vụ phục vụ nông nghiệp như tưới, tiêu, cày, bừa, nạo vét, thu hoạch sản phẩm. − Hàng hóa dịch vụ mang tính chất thiết yếu phục vụ nhu cầu đời sống cộng đồng không mang tính chất kinh doanh: Bảo hiểm, bảo hiểm nhân thọ, dịch vụ y tế, dịch vụ thú y, dịch vụ bưu chính viễn thông công ích, dịch vụ công cộng phát sóng truyền thanh truyền hình, vận chuyển hành khách công cộng bằng xe buýt, xe điện.

− Hàng hóa dịch vụ của một số ngành cần khuyến khích phát triển, khuyến khích xã hội hóa, khuyến khích đầu tư mở rộng, sản xuất trong nước. − Hàng hóa mang tính chất phục vụ nhu cầu đặc biệt của nhà nước hoặc cần bảo mật như: Vũ khí, khí tài chuyên dùng phục vụ an ninh quốc phòng, dự trữ quốc gia. SVTH: Lê Thị Nga 14 Khóa luận tốt nghiệp − Hàng hóa dịch vụ khác thuộc diện không chịu thuế khác: Hàng hóa dịch vụ của hộ cá nhân kinh doanh có doanh thu dưới 100tr đồng. − Và một số nhóm hàng hóa dịch vụ khác.

Căn cứ và phương pháp tính thuế giá trị gia tăng 1. Căn cứ tính thuế Căn cứ tính thuế bao gồm giá tính thuế và thuế suất thuế GTGT. a) Giá tính thuế Nguyên tắc: Giá tính thuế là giá chưa có thuế GTGT và được quy đinh tại điều 7 Thông tư 219/2013/TT- BTC như sau: − Đối với HHDV do cơ sở sản xuất kinh doanh bán ra là giá bán chưa có thuế GTGT. Đối với HHDV chịu thuế TTĐB là giá bán đã có thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) nhưng chưa có thuế GTGT.

− Đối với hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi trường là giá bán đã có thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa có thuế GTGT. − Đối với hàng hóa nhập khẩu là giá nhập tại cửa khẩu (+) thuế nhập khẩu (nếu có), (+) thuế TTĐB (nếu có), (+) thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Giá nhập tại cửa khẩu được xác định theo quy định về giá tính thuế hàng nhập khẩu. GTT = Giá NK + Thuế NK + Thuế + Thuế BVMT TTĐB − Đối với sản phẩm, HHDV (kể cả mua ngoài hoặc do CSKD tự sản xuất) dùng để trao đổi, biếu, tặng, cho, trả thay lương là giá tính thuế GTGT của HHDV cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh các hoạt động này.

− Giá tính thuế đối với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng nội bộ là giá tính thuế GTGT của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh việc tiêu dùng hàng hóa dịch vụ. − Đối với sản phẩm hàng hóa, dịch vụ dùng để khuyến mãi theo quy định của pháp luật về thương mại, giá tính thuế được xác định bằng (0). SVTH: Lê Thị Nga 15 Khóa luận tốt nghiệp − Đối với hoạt động cho thuê tài sản như cho thuê nhà văn phòng, xưởng, kho tàng, bến, bãi, phương tiện vận chuyển, máy móc, thiết bị là số tiền cho thuê chưa có thuế GTGT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ