Khóa luận: Kế toán doanh thu và xác định KQKD tại Công ty TNHH Lộc Phú

Khám phá khóa luận mẫu về kế toán doanh thu và kết quả kinh doanh. Hướng dẫn chi tiết cách lập, phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh

Kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh là nền tảng để đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của mọi doanh nghiệp. Đây không chỉ là nhiệm vụ bắt buộc tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ quản trị cốt lõi, cung cấp thông tin cho các quyết định chiến lược. Một quy trình chính xác giúp phản ánh trung thực lợi nhuận, tối ưu hóa chi phí và lập kế hoạch phát triển bền vững. Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Lộc Phú cho thấy việc áp dụng đúng các chuẩn mực kế toán và tổ chức sổ sách kế toán khoa học có ảnh hưởng trực tiếp đến việc lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và tính toán lợi nhuận sau thuế. Hiểu rõ bản chất của kế toán doanh thu và các yếu tố cấu thành chi phí là bước đầu tiên để hoàn thiện công tác quản lý tài chính, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất các giải pháp thiết thực dựa trên trường hợp của Công ty TNHH Lộc Phú.

1.1. Vai trò của việc ghi nhận doanh thu chính xác theo VAS 14

Việc ghi nhận doanh thu là một trong những nghiệp vụ quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu tài chính. Chuẩn mực kế toán VAS 14 (Doanh thu và Thu nhập khác) đã quy định rõ 5 điều kiện để ghi nhận doanh thu từ bán hàng, bao gồm việc chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích, không còn nắm giữ quyền quản lý, doanh thu được xác định tương đối chắc chắn, đã hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế, và xác định được chi phí liên quan. Tuân thủ chuẩn mực kế toán VAS 14 đảm bảo rằng doanh thu thuần được phản ánh một cách nhất quán và đáng tin cậy. Tại Công ty TNHH Lộc Phú, việc áp dụng chuẩn mực này giúp tách biệt rõ ràng giữa doanh thu từ hoạt động xây dựng và bán buôn vật liệu, tạo cơ sở cho việc phân tích hiệu quả từng mảng kinh doanh. Mọi sai sót trong khâu này có thể dẫn đến việc bóp méo báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và ảnh hưởng đến quyết định của nhà quản trị.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định kết quả kinh doanh

Mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận. Việc xác định kết quả kinh doanh là quá trình tổng hợp và so sánh giữa tổng doanh thu thu được và tổng chi phí bỏ ra trong một kỳ kế toán. Kết quả này, thể hiện qua chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế, là thước đo hiệu quả hoạt động và là cơ sở để thực hiện nghĩa vụ thuế với Nhà nước. Một quy trình xác định kết quả kinh doanh minh bạch đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí như giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, và chi phí quản lý doanh nghiệp. Thông tin chính xác về kết quả kinh doanh giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách kịp thời, từ điều chỉnh chính sách giá bán, cắt giảm chi phí không hiệu quả đến hoạch định chiến lược đầu tư mới. Đây cũng là thông tin quan trọng mà các nhà đầu tư, ngân hàng sử dụng để đánh giá tiềm năng và rủi ro của doanh nghiệp.

II. Thách thức trong công tác kế toán doanh thu và chi phí hiện nay

Mặc dù cơ sở lý luận đã rõ ràng, việc áp dụng vào thực tế luôn tiềm ẩn nhiều thách thức. Công tác kế toán doanh thu và chi phí đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối từ khâu lập chứng từ kế toán ban đầu đến khi lên báo cáo tài chính. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân loại và ghi nhận đúng thời điểm các khoản doanh thu và chi phí, đặc biệt với các hợp đồng xây dựng kéo dài nhiều kỳ như tại Công ty Lộc Phú. Thêm vào đó, việc quản lý và phân bổ các loại chi phí như chi phí bán hàngchi phí quản lý doanh nghiệp một cách hợp lý để không làm sai lệch kết quả kinh doanh của từng bộ phận là một bài toán phức tạp. Hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém có thể dẫn đến sai sót trong việc xuất hóa đơn giá trị gia tăng, quản lý công nợ, gây ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và lợi nhuận sau thuế của công ty. Việc thường xuyên cập nhật các thay đổi trong chính sách thuế và chuẩn mực kế toán cũng là một yêu cầu cấp thiết đối với đội ngũ kế toán.

2.1. Những sai sót thường gặp trong quy trình ghi nhận doanh thu

Thực tế cho thấy, các doanh nghiệp thường gặp phải một số sai sót phổ biến trong quy trình kế toán doanh thu. Thứ nhất, ghi nhận doanh thu quá sớm hoặc quá muộn, không tuân thủ nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí. Ví dụ, ghi nhận toàn bộ giá trị hợp đồng xây dựng ngay khi ký kết thay vì ghi nhận theo tiến độ hoàn thành. Thứ hai, sai sót trong việc xử lý các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại, hàng bán bị trả lại. Những khoản này cần được hạch toán riêng và trừ khỏi doanh thu gộp để xác định doanh thu thuần chính xác. Thứ ba, việc quản lý kế toán công nợ phải thu lỏng lẻo dẫn đến khó xác định khả năng thu hồi, ảnh hưởng đến việc trích lập dự phòng và dòng tiền thực tế. Những sai sót này không chỉ vi phạm chuẩn mực kế toán mà còn có thể gây ra rủi ro về thuế cho doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn trong việc tập hợp và phân bổ các khoản chi phí

Việc tập hợp và phân bổ chi phí chính xác là yếu tố then chốt để tính toán giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp. Một trong những thách thức là phân bổ chi phí sản xuất chung cho từng công trình, hợp đồng. Nếu phân bổ không hợp lý, giá thành sản phẩm sẽ bị sai lệch. Bên cạnh đó, việc phân biệt giữa chi phí bán hàng (chi phí hoa hồng, vận chuyển) và chi phí quản lý doanh nghiệp (lương văn phòng, chi phí hành chính) đôi khi không rõ ràng. Theo tài liệu khóa luận, Công ty Lộc Phú cũng đối mặt với việc cần phải hệ thống hóa việc tập hợp chi phí theo từng công trình để phân tích báo cáo tài chính được sâu sắc hơn. Việc kiểm soát chi phí hiệu quả đòi hỏi một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ và quy trình phê duyệt chi tiêu chặt chẽ.

III. Phương pháp kế toán doanh thu thực tế tại Công ty TNHH Lộc Phú

Qua khảo sát báo cáo thực tập kế toán tại Công ty TNHH Lộc Phú, công tác kế toán doanh thu được tổ chức tương đối bài bản, tuân thủ theo Chế độ Kế toán Doanh nghiệp Việt Nam. Công ty áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên đối với hàng tồn kho và tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Doanh thu chủ yếu đến từ hoạt động xây dựng các công trình và bán buôn vật liệu, thiết bị. Mỗi nghiệp vụ bán hàng đều được ghi nhận dựa trên các chứng từ kế toán hợp lệ như hợp đồng kinh tế, biên bản nghiệm thu, và hóa đơn giá trị gia tăng. Việc hạch toán được thực hiện trên phần mềm kế toán, giúp tự động hóa việc ghi sổ và giảm thiểu sai sót. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc theo dõi chi tiết doanh thu theo từng hợp đồng, từng công trình cần được chú trọng hơn để cung cấp thông tin quản trị sâu hơn, thay vì chỉ dừng lại ở việc ghi nhận tổng hợp.

3.1. Quy trình xử lý chứng từ và ghi sổ sách kế toán doanh thu

Tại Công ty Lộc Phú, quy trình kế toán doanh thu bắt đầu khi bộ phận kinh doanh ký kết hợp đồng. Khi hàng hóa được giao hoặc công trình được nghiệm thu, kế toán sẽ lập hóa đơn giá trị gia tăng. Dựa trên hóa đơn và các chứng từ kèm theo (phiếu xuất kho, biên bản giao hàng), kế toán viên hạch toán doanh thu vào Tài khoản 511. Các nghiệp vụ được ghi vào Sổ Nhật ký chung, sau đó chuyển vào Sổ Cái và các sổ chi tiết liên quan như sổ chi tiết bán hàng, sổ chi tiết công nợ. Sổ sách kế toán được tổ chức khá đầy đủ, tuy nhiên, việc lưu trữ và đối chiếu chứng từ kế toán đôi khi còn thủ công. Việc chuẩn hóa và số hóa toàn bộ quy trình lưu trữ chứng từ sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả kiểm tra, đối chiếu.

3.2. Hạch toán các khoản doanh thu tài chính và thu nhập khác

Bên cạnh doanh thu từ hoạt động kinh doanh chính, Công ty Lộc Phú còn phát sinh các khoản doanh thu hoạt động tài chính (chủ yếu là lãi tiền gửi ngân hàng) và thu nhập khác. Doanh thu tài chính được hạch toán vào Tài khoản 515 dựa trên giấy báo Có của ngân hàng. Các khoản thu nhập khác như thu từ thanh lý tài sản cố định hoặc các khoản thu bất thường khác được hạch toán vào Tài khoản 711. Việc hạch toán các khoản này được thực hiện tương đối chính xác, tuy nhiên, tần suất phát sinh không nhiều. Việc phân tích riêng biệt các nguồn thu này giúp đánh giá toàn diện hơn về hoạt động của doanh nghiệp, không chỉ phụ thuộc vào mảng kinh doanh cốt lõi.

IV. Cách xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Lộc Phú

Quy trình xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Lộc Phú tuân thủ theo các nguyên tắc kế toán hiện hành. Vào cuối mỗi kỳ kế toán (quý và năm), kế toán tiến hành kết chuyển toàn bộ doanh thu và chi phí phát sinh trong kỳ sang Tài khoản 911 – “Xác định kết quả kinh doanh”. Chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí sẽ cho ra lợi nhuận kế toán trước thuế. Sau khi xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp, phần còn lại chính là lợi nhuận sau thuế. Quá trình này được thể hiện rõ trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Khóa luận chỉ ra rằng công ty đã tập hợp tương đối đầy đủ các khoản mục chi phí, bao gồm giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, và chi phí quản lý doanh nghiệp. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả, cần có sự phân tích sâu hơn về cơ cấu và sự biến động của từng loại chi phí qua các kỳ.

4.1. Tập hợp giá vốn hàng bán và các chi phí hoạt động chủ yếu

Chi phí chiếm tỷ trọng lớn nhất là giá vốn hàng bán, bao gồm giá trị vật tư xuất dùng cho các công trình và giá mua của hàng hóa bán ra. Công ty Lộc Phú xác định giá trị hàng xuất kho theo phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO). Ngoài ra, các chi phí khác như chi phí bán hàng (lương nhân viên kinh doanh, chi phí quảng cáo) và chi phí quản lý doanh nghiệp (lương bộ phận quản lý, chi phí văn phòng, thuế môn bài) được tập hợp vào các Tài khoản 641 và 642. Việc tập hợp chi phí dựa trên các chứng từ kế toán hợp lệ như phiếu chi, ủy nhiệm chi, bảng phân bổ lương. Việc phân loại chi phí đã tuân thủ quy định, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết chuyển cuối kỳ.

4.2. Quy trình kết chuyển và lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Vào ngày cuối cùng của kỳ kế toán, kế toán trưởng thực hiện các bút toán kết chuyển. Toàn bộ số dư bên Có của các tài khoản doanh thu (TK 511, 515, 711) và số dư bên Nợ của các tài khoản chi phí (TK 632, 635, 641, 642, 811) được chuyển hết sang Tài khoản 911. Sau đó, lợi nhuận trước thuế được xác định và tính ra số thuế TNDN phải nộp. Cuối cùng, lợi nhuận sau thuế được kết chuyển từ TK 911 sang TK 421 – “Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối”. Dựa trên số liệu từ các tài khoản này, kế toán lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, một thành phần quan trọng của bộ phân tích báo cáo tài chính cuối năm.

V. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán doanh thu tại Lộc Phú

Dựa trên việc phân tích cơ sở lý luận và thực trạng, khóa luận đã đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả công tác kế toán doanh thuxác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Lộc Phú. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục các nhược điểm đã chỉ ra mà còn hướng tới việc tối ưu hóa quy trình, tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ và ứng dụng công nghệ. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp công ty cung cấp thông tin tài chính minh bạch, chính xác hơn, phục vụ tốt hơn cho công tác quản trị nội bộ và đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan. Đây là những kinh nghiệm quý báu không chỉ cho Lộc Phú mà còn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ khác trong cùng lĩnh vực, giúp họ chuẩn hóa bộ máy kế toán và nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.1. Hoàn thiện hệ thống chứng từ và quy trình luân chuyển sổ sách

Một trong những giải pháp hoàn thiện hàng đầu là chuẩn hóa hệ thống chứng từ kế toán. Công ty cần xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ rõ ràng, quy định trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận liên quan từ khâu lập, kiểm tra đến lưu trữ. Nên ứng dụng phần mềm quản lý văn bản để số hóa và lưu trữ hóa đơn giá trị gia tăng, hợp đồng, biên bản nghiệm thu. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro thất lạc, sai sót mà còn giúp việc truy xuất thông tin khi cần kiểm tra, quyết toán thuế được nhanh chóng và chính xác. Đồng thời, cần tăng cường việc đối chiếu định kỳ giữa sổ chi tiết và sổ tổng hợp, đặc biệt là sổ kế toán công nợ phải thu để có biện pháp xử lý kịp thời.

5.2. Tăng cường phân tích báo cáo tài chính và kiểm soát nội bộ

Để thông tin kế toán thực sự trở thành công cụ quản trị, công ty cần đẩy mạnh công tác phân tích báo cáo tài chính. Thay vì chỉ lập báo cáo, bộ phận kế toán nên định kỳ phân tích các chỉ số về khả năng sinh lời, cơ cấu doanh thu, chi phí; so sánh giữa các kỳ và với các đối thủ cạnh tranh. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là vô cùng cần thiết. Cần có quy chế chi tiêu nội bộ rõ ràng, quy trình phê duyệt các khoản chi chặt chẽ để ngăn ngừa lãng phí và sai phạm. Tăng cường kiểm kê tài sản, đối chiếu công nợ định kỳ cũng là một phần quan trọng của công tác kiểm soát, đảm bảo tính chính xác của số liệu trên báo cáo tài chính.

5.3. Nâng cao trình độ nhân viên và ứng dụng công nghệ hiện đại

Con người và công nghệ là hai yếu tố quyết định sự thành công của công tác kế toán. Công ty Lộc Phú cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ kế toán, cập nhật kịp thời các thay đổi về chính sách thuế và chuẩn mực kế toán. Đồng thời, nên xem xét nâng cấp hoặc đầu tư phần mềm kế toán hiện đại hơn, có khả năng tích hợp quản lý nhiều mặt như quản lý kho, quản lý công nợ, quản lý nhân sự. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại mà còn cung cấp các báo cáo quản trị đa chiều, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán thực trạng công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại công ty tnhh lộc phú

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN DOANH THU VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh thương mại 1. Khái niệm Hoạt động kinh doanh thương mại là hoạt động lưu thông phân phối hàng hóa trên thị trường buôn bán của từng quốc gia riêng biệt hoặc giữa các quốc gia với nhau, thuwch hiện quá trình lưu thông chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất, nhập khẩu đến nơi tiêu dùng.TS Nghiêm Văn Lợi, GT Kế toán tài chính, NXB Tài chính 2007, trang 427) 1. Đặc điểm Kinh doanh hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại là sự tổng hợp các hoạt động thuộc quá trình mua bán, trao đổi và dự trữ hàng hóa.

Đối tượng kinh doanh thương mại là các loại hàng hóa phân theo từng nghành hàng như: vật tư thiết bị, hàng tiêu dùng, lương thực thực phẩm, hàng chế biến, hàng công nghệ. Đặc điểm hoạt động mua hàng và bán hàng 1. Hoạt động mua hàng Mua hàng là giai đoạn đầu tiên của quá trình lưu chuyển hàng hóa, là quan hệ trao đổ giữa người mua và người bán về giá trị hàng hóa thông qua quan hệ thanh toán tiền hàng, là quá trình vốn doanh nghiệp chuyển hóa từ hình thái tiền tệ sang hình thái hàng hóa. Các phương thức mua hàng Bao gồm mua hàng nội địa (trong nước) và mua hàng nhập khẩu (mua từ các quốc gia khác).

 Mua hàng nội địa: Mua hàng theo phương thức trực tiếp và mua hàng theo phương thức chuyển hàng. Đối với phương thức trực tiếp: Căn cứ vào hợp đồng kinh tế đã ký kết, doanh SVTH: Nguyễn Thị Hương 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS: Trịnh Văn Sơn nghiệp cử cán bộ nghiệp vụ mang giấy ủy nhiệm nhận hàng đến cơ sở bán hàng để nhận hàng theo hợp đồng, hoặc để mua hàng trực tiếp tại cơ sở sản xuất, nơi bán hàng và chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa về kho của doanh nghiệp. Đối với phương thức chuyển hàng: bên bán căn cứ vào hợp đồng kinh tế đã ký kết hoặc đơn đặt hàng, sau đó tiến hành gửi hàng hóa đến địa chị mà bên mua yêu cầu.  Mua hàng nhập khẩu: Gồm nhập khẩu trực tiếp và nhập khẩu ủy thác.

Đối với nhập khẩu trực tiếp: là hoạt động mà đơn vị tham gia hoạt động nhập khẩu trực tiếp đàm phán, lý kết hợp đồng với công ty nước ngoài, trực tiếp nhận hàng và thanh toán tiền hàng cho bên bán. Đối với nhập khẩu ủy thác là hoạt động mà đơn vị tham gia hoạt động nhạp khẩu (có đăng ký kinh doanh xuất nhập khẩu, có giấy phép xuất nhập khẩu) không đứng ra trực tiếp đàm phán với nước ngoài mà nhờ qua một bên thứ ba, tức đơn vị xuất nhập khẩu có uy tín để tiến hành thực hiện hoạt động nhập khẩu cho mình. Phương thức xác định giá trị hàng nhập kho Giá thực tế của hàng nhập kho được xác định theo từng hàng nhập: Đối với hàng hóa mua ngoài nhập kho thì giá thực tế của hàng nhập kho bao gồm: - Giá hóa đơn: giá ghi trên hóa đơn (chưa có thuế GTGT). - Thuế GTGT đối với các DN tính thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp.

- Các khoản thuế không hoàn lại (thuế nhập khẩu, thuế TTĐB…). - Các khoản giảm giá được người bán hàng chấp nhận, ghi giảm giá thực tế của hàng nhập kho. Trong trường hợp nếu là doanh nghiệp thương mại, các khoản chi phí phát sinh trong quá trình mua hàng như chi phí vận chuyển, bốc dở… thì không tính vào giá thực tế của hàng nhập kho mà được tập hợp riêng và phân bổ trực tiếp vào giá vốn hàng bán. Đối với hàng gia công xong nhập kho thì giá thực tế hàng nhập kho là giá thực tế của hàng xuất kho và chi phí phát sinh trong quá trình gia công như: chi phí vạn SVTH: Nguyễn Thị Hương 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS: Trịnh Văn Sơn chuyển bốc dở, tiền thuê gia công, lương nhân viên.

Đối với hàng hóa đã bán, gửi bán mà bị khách hàng trả lại nhập kho thì giá trị thực tế nhập kho là giá trị thực tế đã xác định tại thời diểm bán hoặc gửi bán. Hoạt động bán hàng.  Khái niệm Bán hàng là khâu cuối cùng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thương mại, là quá trình người bán chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa cho người mua để nhận quyền sở hữu về tiền tệ, hoặc quyền đòi tiền từ người mua.  Các cách thức bán hàng Phương pháp bán hàng trực tiếp cho khách hàng: - Trường hợp giao hàng trực tiếp cho khách hàng tại kho của doanh nghiệp hoặc tại các phân xưởng sản xuất không qua kho thì số sản phẩm này khi đã giao cho khách hàng được chính thức coi là tiêu thụ.

- Trường hợp giao hàng tại kho của bên mua hoặc tại một địa điểm nào đó được quy định trong hợp đồng: sản phẩm khi xuất kho chuyển đi vẫn còn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp. Khi được bên mua thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán về số hàng đã chuyển giao thì số hàng đó được được xác định là tiêu thụ. Phương pháp bán hàng qua tiêu thụ đại lý: - Đối với đơn vị có hàng ký gửi: khi xuất hàng cho các đại lý hoặc các đơn vị nhận bán hàng ký gửi thì số hàng này vẫn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp cho đến khi được tiêu thụ. Khi bán đươc hàng ký gửi, doanh nghiệp sẽ trả cho đại lý hoặc đơn vị nhận ký gửi một khoản hoa hồng tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá ký gửi của số hàng ký gửi thực tế đã bán được.

Khoản hoa hồng phải trả này được doanh nghiệp hạch toán vào chi phí bán hàng. - Đối với đại lý hoặc đơn vị nhận bán hàng ký gửi: số sản phẩm hàng hóa nhận ký gửi không thuộc quyền sở hữu của đơn vị này. Doanh thu của các đại lý chính là SVTH: Nguyễn Thị Hương 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS: Trịnh Văn Sơn khoản hoa hồng được hưởng. Trong trường hợp đại lý bán đúng giá ký guwircuar chủ hàng và hưởng hoa hồng thì không phải tính và nộp thuế GTGT đối với hàng hóa bán đại lý và tiêu thụ về hoa hồng.

Phương thức bán hàng trả góp: Theo phương thức này, khi giao hàng cho người mua thì lượng hàng chuyển giao được xác định là tiêu thụ. Khách hàng sẽ thanh toán một phàn tiền hàng ở ngay lần đầu để được nhận hàng, phần còn lại sẽ được trả dần trong một thời gian nhất định và phải chịu một khoản lãi suất đã được quy định trước trong hợp đồng. Khoản lãi do bán trả góp không được phản ánh vào tài khoản doanh thu (TK 511), mà được hạch toán như một khoản doanh thu hoạt động tài chính (TK 515). Doanh thu bán hàng trả goóp phản ánh vào TK 511 được tính theo giá bán tại thời điểm thu tiền một lần.

Phương thức hàng đổi hàng: Theo phương thức này thì người bán đem sản phẩm hàng hóa của mình để đổi lấy sản phẩm, hàng hóa của người mua. Giá trao đổi là giá bán sản phẩm, hàng hóa đó trên thị trường.  Xác định giá trị hàng xuất kho Việc xác định giá trị hàng xuất kho được sử dụng một trong hai phương pháp: kê khai thường xuyên và kiểm kê định ký. Việc lựa chọn phương pháp kế toán nào phù hợp tùy thuộc vào đặc điểm của bản thân, loại hàng tồn kho mà doanh nghiệp đang nắm giữ.

Lựa chọn phương pháp này hay phương pháp khác có ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính giá hàng tồn kho, do vậy DN cần nghiên cứu kỹ lưỡng để vận dụng một cách hiệu quả nhất. - Phương pháp kê khai thường xuyên Là phương pháp theo dõi và phản ánh một cách thường xuyên, liên tục tình hình nhập, xuất,tồn kho của hàng tồn kho như nguyên vật liệu, hàng hóa, sản phẩm trên sổ kế toán sau mỗi nghiệp vụ nhập xuất hàng tồn kho. Theo phương pháp kế toán kê khai thường xuyên, vào mọi thời điểm người ta có SVTH: Nguyễn Thị Hương 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS: Trịnh Văn Sơn thể tính được giá trị hàng tồn kho theo công thức dưới đây: TRỊ GIÁ HTK TRỊ GIÁ HTK TRỊ GIÁ HTK NHẬP TRỊ GIÁ HTK XUẤT CUỐI KỲ = ĐẦU KỲ + TRONG KỲ - TRONG KỲ - Phương pháp kiểm kê định kỳ Là phương pháp kế toán hàng tồn kho mà trong kỳ chỉ theo dõi các nghiệp vụ nhập vào, cuối kỳ tiến hành kiểm kê hàng tồn kho rồi từ đó xác định giá trị hàng tồn kho xuất trong kỳ theo công thức: TRỊ GIÁ HTK TRỊ GIÁ HTK TRỊ GIÁ HTK NHẬP TRỊ GIÁ HTK TRONG KỲ = ĐẦU KỲ + TRONG KỲ - TỒN CUỐI KỲ - Các phương pháp xác định giá trị hàng xuất kho: Theo Thông ty 200/2014/BTC, có 3 phương pháp tính giá xuất kho sau: phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO), phương pháp tính giá đích danh, phương pháp tính giá đích danh. Theo phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO): phương pháp này được áp dụng dựa trên giả định là giá trị hàng tồn kho được mua hoặc được sản xuất trước thì được xuất trước, và giá trị hàng tồn kho còn lại cuối kỳ là giá trị hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất gần thời điểm cuối kỳ.

Theo phương pháp này thì giá trị hàng xuất kho được tính theo giá của lô hàng nhập kho ở thời điểm đầu kỳ hoặc gần đầu kỳ, giá trị của hàng tồn kho cuối kỳ được tính theo giá của hàng nhập kho ở thời điểm cuối kỳ hoặc gần cuối kỳ còn tồn kho. Theo phương pháp giá đích danh: Phương pháp này được áp dụng dựa trên giá trị thực tế của từng thứ hàng hóa mua vào, từng thứ sản phẩm bán ra nên chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp có ít mặt hàng hoặc mặt hàng ổn định và nhận diện được. Theo phương pháp tính giá bình quân: Vào cuối mỗi kỳ kế toán phải xác định đơn giá bình quân của hàng tồn kho đầu kỳ và nhập trong kỳ để tính giá xuất kho theo công thức sau đây: Trị giá HTK đầu kỳ + Trị giá HTK nhập trong kỳ Đơn giá bình quân cả kỳ = Số lượng HTK tồn đầu kỳ + Số lượng HTK nhập trong kỳ Ngoài ra, người ta có thể tính đơn giá bình quân sau mỗi lần nhập hoặc có thể tính đơn giá bình quân của hàng tồn kho cuối kỳ theo công thức sau đây: SVTH: Nguyễn Thị Hương 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ