Khóa luận Phân tích tài chính CTCP Bê tông & Xây dựng Thừa Thiên Huế

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp kế toán kiểm toán phân tích tình hình tài chính tại công ty cổ phần bê tông và xây dựng, điều tra thực trạng, phân tích số liệu,

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Tác giả

Nguyễn Hương Ly

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khóa luận phân tích tài chính tại công ty Bê tông Huế

Phân tích tình hình tài chính là một công cụ thiết yếu để quản lý doanh nghiệp hiệu quả. Đối với một đơn vị hoạt động trong ngành xây dựng đầy biến động như Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế, việc này càng trở nên quan trọng. Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và áp dụng các phương pháp khoa học để đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc phân tích các số liệu từ quá khứ mà còn nhằm nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu còn tồn tại trong cơ cấu tài chính và hiệu quả hoạt động. Thông qua việc phân tích sâu các báo cáo tài chính công ty bê tông Huế trong giai đoạn 2014-2017, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về khả năng sinh lời, khả năng thanh toán và mức độ độc lập tài chính của công ty. Đây là cơ sở vững chắc để các nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược, từ đó đề xuất những giải pháp nâng cao năng lực tài chính phù hợp. Luận văn này là một tài liệu tham khảo giá trị, kết hợp giữa lý thuyết học thuật và phân tích thực tiễn, giúp các bên liên quan như nhà đầu tư, chủ nợ và ban lãnh đạo có được thông tin khách quan để đưa ra quyết định phù hợp. Việc thực hiện luận văn phân tích báo cáo tài chính một cách bài bản giúp doanh nghiệp định vị chính xác vị thế của mình trên thị trường cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp

Việc đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp có vai trò cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững. Nó không chỉ cung cấp thông tin cho nhà quản lý để điều hành hoạt động hàng ngày mà còn là cơ sở để thu hút vốn đầu tư, tạo dựng niềm tin với đối tác và nhà cung cấp. Một doanh nghiệp có tình hình tài chính lành mạnh sẽ dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi, mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, những yếu kém về tài chính nếu không được phát hiện và khắc phục kịp thời có thể dẫn đến các rủi ro tài chính trong doanh nghiệp xây lắp và thậm chí là nguy cơ phá sản.

1.2. Mục tiêu luận văn phân tích báo cáo tài chính tại công ty

Mục tiêu tổng quát của luận văn phân tích báo cáo tài chính này là làm rõ thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014-2017. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính; phân tích chi tiết cơ cấu tài sản, nguồn vốn; phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh; đánh giá khả năng thanh toán và khả năng sinh lời thông qua các chỉ số tài chính chuyên sâu. Cuối cùng, luận văn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và hoàn thiện tình hình tài chính, giúp công ty phát triển ổn định trong tương lai.

II. Thách thức tài chính đặc thù của ngành xây dựng tại Huế

Ngành xây dựng là một trong những trụ cột của nền kinh tế, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức đặc thù. Hoạt động của các công ty trong ngành này, bao gồm Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ chu kỳ kinh tế, chính sách đầu tư công và sự biến động của giá nguyên vật liệu. Một trong những khó khăn lớn nhất là vòng quay vốn chậm và tình trạng bị chiếm dụng vốn kéo dài, thể hiện qua các khoản phải thu lớn. Đặc điểm ngành xây dựng ảnh hưởng đến tài chính rất rõ rệt, đòi hỏi doanh nghiệp phải có một cơ cấu vốn hợp lý và khả năng quản trị dòng tiền chặt chẽ. Hơn nữa, các dự án xây dựng thường có quy mô lớn, thời gian thi công dài, làm tăng nguy cơ phát sinh chi phí và rủi ro thanh khoản. Việc không phân tích và dự báo tài chính thường xuyên có thể khiến doanh nghiệp rơi vào tình thế bị động, khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ đến hạn. Do đó, việc thực hiện một chuyên đề tốt nghiệp kế toán doanh nghiệp về phân tích tài chính giúp nhận diện sớm các rủi ro này, từ đó xây dựng các kịch bản ứng phó, đảm bảo hoạt động kinh doanh được diễn ra liên tục và hiệu quả, giảm thiểu các tác động tiêu cực từ môi trường kinh doanh.

2.1. Đặc điểm ngành xây dựng ảnh hưởng đến tài chính doanh nghiệp

Đặc điểm ngành xây dựng ảnh hưởng đến tài chính bao gồm: nhu cầu vốn đầu tư ban đầu lớn cho máy móc thiết bị, tính thời vụ của hoạt động xây lắp, và đặc biệt là chu kỳ sản xuất kinh doanh kéo dài. Các yếu tố này dẫn đến việc vốn của doanh nghiệp thường bị tồn đọng dưới dạng các khoản phải thu từ khách hàng hoặc hàng tồn kho là các công trình dở dang. Điều này gây áp lực lớn lên khả năng thanh toán và yêu cầu doanh nghiệp phải có chiến lược quản lý công nợ và dòng tiền hiệu quả.

2.2. Nhận diện các rủi ro tài chính trong doanh nghiệp xây lắp

Các rủi ro tài chính trong doanh nghiệp xây lắp là rất đa dạng. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi công ty không đủ tiền mặt để trả các khoản nợ ngắn hạn. Rủi ro tín dụng phát sinh từ việc khách hàng chậm trả hoặc không có khả năng thanh toán. Bên cạnh đó, rủi ro biến động lãi suất và tỷ giá cũng tác động trực tiếp đến chi phí vốn và lợi nhuận của các dự án. Việc quản trị rủi ro yếu kém là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng tài chính thiếu ổn định của nhiều công ty trong ngành.

III. Phương pháp phân tích tình hình tài chính công ty xây dựng

Để thực hiện phân tích tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học và toàn diện. Nền tảng của quá trình phân tích là các báo cáo tài chính công ty bê tông Huế, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Phương pháp phân tích chủ đạo được sử dụng là phương pháp so sánh, bao gồm so sánh theo chiều ngang (so sánh số liệu giữa các năm) và so sánh theo chiều dọc (phân tích tỷ trọng). Phương pháp này giúp nhận diện xu hướng biến động và sự thay đổi trong cơ cấu tài chính qua từng thời kỳ. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích tỷ số tài chính được vận dụng triệt để để đánh giá các khía cạnh khác nhau của sức khỏe tài chính. Các nhóm tỷ số chính bao gồm: nhóm tỷ số về khả năng thanh toán, nhóm tỷ số về cơ cấu vốn, nhóm tỷ số về hiệu quả hoạt động và nhóm tỷ số về khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE). Việc kết hợp các phương pháp này không chỉ giúp đưa ra những con số cụ thể mà còn lý giải được nguyên nhân đằng sau sự biến động đó, tạo ra một bức tranh chi tiết và đa chiều về thực trạng tài chính của doanh nghiệp.

3.1. Nền tảng cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp

Cơ sở lý luận về phân tích tài chính là hệ thống các khái niệm, nguyên tắc và công cụ được sử dụng để thu thập, xử lý và diễn giải các thông tin tài chính. Lý luận này khẳng định rằng Bảng cân đối kế toán phản ánh quy mô và cơ cấu tài sản - nguồn vốn tại một thời điểm, trong khi Báo cáo kết quả kinh doanh cho thấy hiệu quả hoạt động trong một kỳ. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ bổ sung góc nhìn về khả năng tạo ra và sử dụng tiền của doanh nghiệp. Đây là ba trụ cột thông tin không thể thiếu cho mọi phân tích tài chính chuyên sâu.

3.2. Hệ thống các chỉ số tài chính công ty xây dựng then chốt

Hệ thống các chỉ số tài chính công ty xây dựng được lựa chọn để phân tích bao gồm các chỉ số cốt lõi. Về thanh khoản, đó là hệ số khả năng thanh toán hiện hành và thanh toán nhanh. Về đòn bẩy tài chính, đó là hệ số nợ trên tổng tài sản và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu. Về hiệu quả, đó là vòng quay các khoản phải thu và vòng quay hàng tồn kho. Đặc biệt, các chỉ số sinh lời như Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả cuối cùng.

IV. Cách phân tích cơ cấu vốn và khả năng thanh toán công ty

Phân tích cơ cấu tài chính và khả năng thanh toán là hai nội dung trọng tâm khi đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp xây dựng. Tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế, việc phân tích cơ cấu vốn tập trung vào mối quan hệ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Một cơ cấu vốn cân bằng giúp doanh nghiệp vừa tận dụng được lợi ích của đòn bẩy tài chính, vừa đảm bảo mức độ tự chủ và an toàn. Phân tích cho thấy công ty có xu hướng sử dụng nợ vay để tài trợ cho hoạt động, điều này phổ biến trong ngành nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về quản lý. Về phân tích khả năng thanh toán, nghiên cứu đi sâu vào các chỉ số thanh toán ngắn hạn và dài hạn. Các hệ số như khả năng thanh toán hiện hành và khả năng thanh toán nhanh được tính toán và so sánh qua các năm để đánh giá mức độ đảm bảo của tài sản ngắn hạn so với các nghĩa vụ nợ sắp đến hạn. Kết quả phân tích chỉ ra những thời điểm công ty gặp áp lực về thanh khoản, chủ yếu do các khoản phải thu khách hàng tăng cao. Việc quản lý công nợ và tối ưu hóa dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là yếu tố then chốt để cải thiện khả năng thanh toán và duy trì sự ổn định tài chính cho công ty.

4.1. Phân tích cơ cấu vốn và chính sách tài chính qua BCTC

Việc phân tích cơ cấu vốn và chính sách tài chính dựa trên Bảng cân đối kế toán qua các năm. Tỷ trọng nợ phải trả trên tổng nguồn vốn cho thấy mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài. Tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế, chính sách tài chính dường như ưu tiên sử dụng nợ vay để mở rộng quy mô, tuy nhiên cần kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ này để tránh rủi ro mất khả năng thanh toán khi môi trường kinh doanh không thuận lợi. Sự biến động của cơ cấu vốn phản ánh chiến lược tài trợ của doanh nghiệp trong từng giai đoạn.

4.2. Đánh giá phân tích khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và dài hạn

Quá trình phân tích khả năng thanh toán được chia thành hai phần. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn được đo bằng hệ số thanh toán hiện hành và thanh toán nhanh, cho thấy khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính dưới một năm. Khả năng thanh toán nợ dài hạn được xem xét qua các chỉ số như hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ an toàn tài chính trong dài hạn. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp ban lãnh đạo sớm có những điều chỉnh cần thiết trong chính sách tín dụng và quản lý dòng tiền.

V. Đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Bê tông và Xây dựng Huế

Việc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế được thực hiện thông qua việc mổ xẻ Báo cáo kết quả kinh doanh và các chỉ số tài chính liên quan. Phân tích tập trung vào sự biến động của doanh thu, chi phí và lợi nhuận qua giai đoạn 2014-2017. Mặc dù doanh thu có sự tăng trưởng, nhưng tỷ suất lợi nhuận ròng (ROS) lại có những biến động, cho thấy áp lực từ giá vốn hàng bán và chi phí quản lý. Đây là một thách thức chung của ngành xây dựng khi giá nguyên vật liệu đầu vào thường xuyên biến động. Để đánh giá sâu hơn, nghiên cứu tiến hành phân tích hiệu quả sử dụng vốn thông qua các chỉ số ROA và ROE. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) phản ánh hiệu quả của việc sử dụng toàn bộ tài sản để tạo ra lợi nhuận, trong khi Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là thước đo quan trọng nhất đối với các cổ đông. Phân tích cũng không bỏ qua phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, giúp làm rõ sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền thực tế, qua đó đánh giá chất lượng của lợi nhuận và tính bền vững của hoạt động kinh doanh.

5.1. Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh qua các chỉ số

Việc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh không chỉ nhìn vào con số lợi nhuận tuyệt đối mà còn tập trung vào các tỷ suất. Tỷ suất lợi nhuận gộp cho thấy khả năng kiểm soát giá vốn. Tỷ suất lợi nhuận ròng (ROS) cho thấy hiệu quả quản lý toàn bộ chi phí. So sánh các chỉ số này qua các năm và với trung bình ngành giúp định vị được năng lực cạnh tranh và hiệu quả vận hành của Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế.

5.2. Cách phân tích hiệu quả sử dụng vốn và tỷ suất sinh lời ROE

Phân tích hiệu quả sử dụng vốn được thể hiện rõ nhất qua chỉ số ROE. ROE cao cho thấy công ty đang sử dụng hiệu quả vốn của cổ đông để tạo ra lợi nhuận. Chỉ số này chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố: hiệu quả kinh doanh (ROS), hiệu quả sử dụng tài sản (vòng quay tổng tài sản), và mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính. Phân tích Dupont được áp dụng để bóc tách các yếu tố này, giúp tìm ra nguyên nhân chính đằng sau sự thay đổi của ROE.

5.3. Kỹ thuật phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ công ty

Kỹ thuật phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ tập trung vào ba dòng tiền chính: từ hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính. Một công ty khỏe mạnh phải tạo ra dòng tiền dương ổn định từ hoạt động kinh doanh để tài trợ cho các hoạt động khác. Phân tích này tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế giúp đánh giá khả năng tự tài trợ và mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài, cung cấp một góc nhìn thực tế hơn so với lợi nhuận trên báo cáo kết quả kinh doanh.

VI. Top giải pháp nâng cao năng lực tài chính cho doanh nghiệp

Dựa trên kết quả phân tích tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế, khóa luận đã đề xuất một số nhóm giải pháp chiến lược nhằm cải thiện và nâng cao sức khỏe tài chính. Trọng tâm của các giải pháp này là giải quyết các vấn đề còn tồn tại đã được chỉ ra qua phân tích số liệu. Thứ nhất, về quản lý công nợ, công ty cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại chặt chẽ hơn, đẩy nhanh tốc độ thu hồi các khoản phải thu và áp dụng các biện pháp chiết khấu thanh toán để khuyến khích khách hàng trả nợ đúng hạn. Thứ hai, để cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, công ty nên rà soát lại danh mục tài sản, thanh lý các tài sản cố định không hiệu quả và tối ưu hóa lượng hàng tồn kho. Thứ ba, về cơ cấu vốn, cần có kế hoạch cân đối lại giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, tìm kiếm các nguồn vay dài hạn với lãi suất ưu đãi hơn để giảm áp lực chi phí tài chính. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán và quản trị tài chính sẽ giúp nâng cao tính chính xác, kịp thời của thông tin, hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn. Các giải pháp nâng cao năng lực tài chính này cần được triển khai đồng bộ để tạo ra sự chuyển biến tích cực và bền vững.

6.1. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực tài chính hiệu quả

Các giải pháp nâng cao năng lực tài chính được đề xuất bao gồm: tăng cường quản lý dòng tiền bằng cách lập kế hoạch dòng tiền chi tiết hàng tháng, hàng quý; đa dạng hóa nguồn vốn, không quá phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng; và xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả để giảm thiểu thất thoát và lãng phí chi phí. Việc áp dụng các biện pháp này sẽ giúp công ty chủ động hơn về mặt tài chính và ứng phó tốt hơn với những biến động của thị trường.

6.2. Hướng phát triển từ chuyên đề tốt nghiệp kế toán doanh nghiệp

Từ kết quả của chuyên đề tốt nghiệp kế toán doanh nghiệp này, hướng phát triển trong tương lai cho công tác quản trị tài chính tại công ty là xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị chuyên sâu. Hệ thống này không chỉ cung cấp số liệu tài chính mà còn tích hợp các chỉ số phi tài chính (KPIs), thực hiện phân tích dự báo và xây dựng các kịch bản tài chính khác nhau. Điều này sẽ biến bộ phận kế toán - tài chính từ vai trò ghi chép đơn thuần thành một đối tác chiến lược, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán phân tích tình hình tài chính tại công ty cổ phần bê tông và xây dựng thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VÀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 1. Một số vấn đề chung về tài chính doanh nghiệp và phân tích tài chính doanh nghiệp 1.Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm tài chính doanh nghiệp “Tài chính doanh nghiệp là hoạt động liên quan đến việc huy động hình thành nên nguồn vốn và sử dụng nguồn vốn đó để tài trợ cho việc đầu tư vào tài sản của doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu đề ra.”3 “Tài chính doanh nghiệp một cách tổng quát là quan hệ giá trị giữa doanh nghiệp và các chủ thể trong nền kinh tế. Khái niệm phân tích tài chính “Phân tích tài chính doanh nghiệp là quá trình vận dụng tổng thể các phương pháp phân tích khoa học để đánh giá tài chính của doanh nghiệp, giúp cho các chủ thể quản lý có lợi ích gắn với doanh nghiệp nắm được thực trạng tài chính và an ninh tài chính của doanh nghiệp, dự đoán được chính xác tài chính của doanh nghiệp trong tương lai cũng như những rủi ro tài chính mà doanh nghiệp có thể gặp phải.

Qua đó, để ra các quyết định phù hợp với lợi ích của họ.”5 “Phân tích tình hình tài chính của DN là một tập hợp các khái niệm, phương pháp và công cụ cho phép thu thập, xử lý các thông tin kế toán và các thông tin khác trong quản lý DN nhằm đánh giá tình hình tài chính, khả năng và tiềm lực của DN, 3 TS. Nguyễn Minh Kiều, “Tài chính doanh nghiệp căn bản”, 2010. 4 Trích dẩn giáo trình Tài Chính Doanh Nghiệp PGS TS Lưu Thị Hương-PGS TS Vũ Duy Hào NXB ĐH Kinh Tế Quốc Dân 2006. 5 Ngô Thế Chi, Nguyễn Trọng Cơ, “Giáo trình Phân tích Tài chính doanh nghiệp”, tái bản lần thứ 3, năm 2015.

Sinh viên thực hiện: Nguyễn Hương Ly 5 Khóa luận tốt nghiệp giúp cho người sử dụng thông tin đưa ra các quyết định tài chính, quyết định quản lý phù hợp. Mục đích, vai trò của việc phân tích tình hình tài chính 1. Mục đích của phân tích tài chính Phân tích tình hình tài chính cung cấp đầy đủ những thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư, các chủ nợ và những người sử dụng khác để họ có thể ra các quyết định về đầu tư, tín dụng và các quyết định tương tự. Phân tích tình hình tài chính cũng phải cung cấp tin về các nguồn lực kinh tế, vốn chủ sở hữu, các khoản nợ, kết quả của các quá trình kinh doanh của doanh nghiệp.

Đồng thời qua đó cho biết thêm nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với các nguồn lực này và các tác động của những nghiệp vụ kinh tế, giúp cho chủ doanh nghiệp dự đoán chính xác quá trình phát triển doanh nghiệp trong tương lai. Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là quá trình kiểm tra, đối chiếu số liệu, so sánh số liệu về tài chính thực có của doanh nghiệp với quá khứ để định hướng trong tương lai. Từ đó, có thể đánh giá đầy đủ mặt mạnh, mặt yếu trong công tác quản lý doanh nghiệp và tìm ra các biện pháp sát thực để tăng cường các hoạt động kinh tế và còn là căn cứ quan trọng phục vụ cho việc dự đoán, dự báo xu thế phát triển sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Hoạt động tài chính có mối quan hệ trực tiếp với hoạt động sản xuất kinh doanh.

Tình hình tài chính tốt hay xấu đều có tác động thúc đẩy hoặc kìm hãm đối với quá trình sản xuất kinh doanh. Chính vì vậy, phân tích tình hình tài chính có ý nghĩa quan trọng đối với bản thân chủ doanh nghiệp và các đối tượng bên ngoài có liên quan đến tài chính của doanh nghiệp. Vai trò của phân tích tài chính Phân tích tài chính có vai trò đặc biệt quan trọng trong công tác quản lý tài chính, là yếu tố cốt lõi quyết định sự sống còn cho doanh nghiệp. Có rất nhiều đối tượng quan tâm đến tình hình tài chính của doanh nghiệp như : chủ doanh nghiệp, nhà tài trợ, nhà 6 PGS.TS Nguyễn Năng Phúc, Phân Tích Báo Cáo Tài Chính, năm 2010, Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân.

Sinh viên thực hiện: Nguyễn Hương Ly 6 Khóa luận tốt nghiệp cung cấp, khách hàng. kể cả các cơ quan Nhà nước và người làm công, mỗi đối tượng quan tâm đến tình hình tài chính của doanh nghiệp trên các góc độ khác nhau. Đối với người quản lý doanh nghiệp Là người trực tiếp quản lý, điều hành doanh nghiệp, nhà quản lý hiểu rõ nhất tài chính doanh nghiệp, nắm bắt toàn bộ thông tin phục vụ cho việc phân tích. Phân tích tài chính doanh nghiệp đối với nhà quản lý nhằm đáp ứng những mục tiêu sau: - Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý doanh nghiệp trong giai đoạn đã qua, thực hiện các nguyên tắc quản lý tài chính, khả năng sinh lời, khả năng thanh toán và rủi ro tài chính trong hoạt động của doanh nghiệp.

- Đảm bảo cho các quyết định của Ban giám đốc về đầu tư, phân phối lợi nhuận. phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp - Cung cấp các căn cứ để kiểm tra, kiểm soát hoạt động, quản lý trong doanh nghiệp. Bên cạnh đó, phân tích tài chính còn tạo tiền đề để các nhà quản lý dự đoán tình hình tài chính trong tương lai và đề ra những chính sách phù hợp. Đối với các nhà đầu tư Đối với các nhà đầu tư, mối quan tâm hàng đầu của họ là thời gian hoàn vốn, mức sinh lãi và sự rủi ro.

Vì vậy, họ cần các thông tin về điều kiện tài chính, tình hình hoạt động, kết quả kinh doanh và tiềm năng tăng trưởng của các doanh nghiệp. Trong doanh nghiệp cổ phần, các cổ đông là người đã bỏ vốn đầu tư vào doanh nghiệp và họ có thể phải gánh chịu rủi ro. Rủi ro này liên quan tới việc giảm giá cổ phiếu trên thị trường, dẫn đến nguy cơ phá sản của doanh nghiệp. Chính vì vậy, quyết định của họ đưa ra luôn có sự cân nhắc giữa mức độ rủi ro và lợi nhuận đạt được.

Đối với các chủ nợ của doanh nghiệp Nếu phân tích tài chính được các nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp thực hiện nhằm mục đích đánh giá khả năng sinh lợi và tăng trưởng của doanh nghiệp thì phân tích tài chính lại được các ngân hàng và các nhà cung cấp tín dụng thương mại cho doanh nghiệp sử dụng nhằm đảm bảo khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Hương Ly 7 Khóa luận tốt nghiệp Đối với các chủ ngân hàng và các nhà cho vay tín dụng, mối quan tâm của họ chủ yếu hướng vào khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Vì vậy, họ chú ý đặc biệt đến số lượng tiền và các tài sản khác có thể chuyển nhanh thành tiền, từ đó so sánh với số nợ ngắn hạn để biết được khả năng thanh toán tức thời của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các chủ ngân hàng và các nhà cho vay tín dụng cũng rất quan tâm tới số vốn của chủ sở hữu, bởi vì số vốn này là khoản bảo hiểm cho họ trong trường hợp doanh nghiệp bị rủi ro.

Đối với các nhà cung ứng vật tư hàng hoá, dịch vụ cho doanh nghiệp, họ phải quyết định xem có cho phép khách hàng sắp tới được mua chịu hàng hay không, họ cần phải biết được khả năng thanh toán của doanh nghiệp hiện tại và trong thời gian sắp tới. Đối với người lao động trong doanh nghiệp Bên cạnh các nhà đầu tư, nhà quản lý và các chủ nợ của doanh nghiệp, người được hưởng lương trong doanh nghiệp cũng rất quan tâm tới các thông tin tài chính của doanh nghiệp. Điều này cũng dễ hiểu bởi kết quả hoạt động của doanh nghiệp có tác động trực tiếp tới tiền lương, khoản thu nhập chính của người lao động. Ngoài ra trong một số doanh nghiệp, người lao động được tham gia góp vốn mua một lượng cổ phần nhất định, họ cũng là những người chủ doanh nghiệp nên có quyền lợi và trách nhiệm gắn với doanh nghiệp.

Nguồn số liệu phục vụ phân tích tài chính 1. Bảng cân đối kế toán Bảng cân đối kế toán là bảng báo cáo tình hình tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp ở một thời điểm nào đó. Thời điểm báo cáo thường được chọn là thời điểm cuối quý hoặc cuối năm. Do đó, đặc điểm chung của bảng cân đối kế toán là cung cấp dữ liệu thời điểm về tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp.

Thực chất Bảng cân đối kế toán chính là bảng cân đối tổng quát thể hiện trên phương trình kế toán cơ bản: cân đối giữa tổng tài sản và tổng nguồn vốn của một doanh nghiệp. Về phía tài sản, các khoản mục tài sản được sắp xếp theo mức độ thanh khoản giảm dần, có nghĩa là những tài sản nào có mức thanh khoản cao nhất sẽ sắp xếp trước. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Hương Ly 8 Khóa luận tốt nghiệp Như vậy, phải sắp xếp tài sản ngắn hạn trước rồi đến tài sản dài hạn sau. Trong tài sản ngắn hạn, khoản mục đầu tiên sẽ là tiền mặt, rồi đến tiền gửi ngân hàng.

Về phương diện kinh tế, số liệu bên phần tài sản của Bảng cân đối kế toán thể hiện qui mô và kết cấu các loại tài sản của doanh nghiệp hiện có vào thời điểm lập báo cáo. Nó thể hiện tiềm lực kinh tế của doanh nghiệp. Về phía nguồn vốn, các khoản mục nguồn vốn sẽ được sắp xếp theo thứ tự mức độ trách nhiệm phải thanh toán của doanh nghiệp giảm dần hay thứ tự ưu tiên thanh toán. Như vậy, các khoản nợ phải trả xếp trước, sau đó mới đến vốn chủ sở hữu.

Trong các khoản nợ phải trả, các khoản vay, nợ ngắn hạn xếp trước, vay, nợ dài hạn xếp sau… Về phương diện kinh tế, số liệu bên phần nguồn vốn cho biết tình hình nguồn tài trợ của doanh nghiệp, cơ cấu tài trợ cũng như mức độ phụ thuộc tài chính của doanh nghiệp vào nguồn vốn bên ngoài. Nói cách khác, phía nguồn vốn trong Bảng cân đối kế toán thể hiện tình hình huy động vốn để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp như thế nào và mức độ tự chủ về tài chính của doanh nghiệp ra sao. Nói tóm lại, số liệu bên nguồn vốn của Bảng cân đối kế toán cho chúng ta thông tin về tình hình huy động vốn của doanh nghiệp và số liệu bên tài sản cho chúng ta thông tin về sử dụng vốn như thế nào trong doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ