Khóa luận: Kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại Công ty AAC

Phương pháp kiểm toán ước tính kế toán tại công ty AAC giúp nâng cao độ chính xác trong quá trình kiểm tra và đánh giá báo cáo tài chính.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện kiểm toán ước tính kế toán tại AAC

Kiểm toán các khoản ước tính kế toán là một phần hành phức tạp nhưng vô cùng quan trọng trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính. Tại Công ty TNHH Kế toán và Kiểm toán AAC, việc thực hiện kiểm toán các khoản mục này đòi hỏi sự xét đoán nghề nghiệp cao và tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực. Ước tính kế toán là những giá trị tiền tệ gần đúng được lập ra khi không có phương pháp đo lường chính xác. Các khoản mục này bao gồm dự phòng nợ phải thu khó đòi, khấu hao tài sản cố định (TSCĐ), dự phòng giảm giá hàng tồn kho, và chi phí trả trước. Do bản chất không chắc chắn và dựa nhiều vào giả định của nhà quản lý, các khoản ước tính này tiềm ẩn rủi ro sai sót trọng yếu. Do đó, mục tiêu chính của kiểm toán viên (KTV) là thu thập đầy đủ bằng chứng thích hợp để đưa ra ý kiến về tính hợp lý của các ước tính mà đơn vị đã lập. Quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại AAC được xây dựng dựa trên nền tảng của Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, đặc biệt là VSA 540. Quá trình này không chỉ giúp xác minh tính trung thực của báo cáo tài chính mà còn cung cấp những tư vấn giá trị, giúp doanh nghiệp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và công tác kế toán. Việc hiểu rõ bản chất và phương pháp kiểm toán các khoản mục này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng của một cuộc kiểm toán, nâng cao uy tín của Công ty AAC và mang lại niềm tin cho các bên sử dụng thông tin tài chính.

1.1. Khái niệm và bản chất của các khoản ước tính kế toán

Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 540, ước tính kế toán được định nghĩa là một giá trị tiền tệ gần đúng trong trường hợp không có phương pháp đo lường chính xác. Bản chất của các ước tính này xuất phát từ sự không chắc chắn vốn có trong hoạt động kinh doanh. Nhiều khoản mục trên báo cáo tài chính không thể đo lường chính xác mà phải dựa vào xét đoán của ban giám đốc. Các xét đoán này được hình thành dựa trên những thông tin mới nhất và đáng tin cậy nhất tại thời điểm lập báo cáo. Mức độ không chắc chắn có thể thay đổi tùy thuộc vào tính phức tạp của khoản mục, phương pháp đo lường được sử dụng và tính chủ quan của các giả định. Ví dụ điển hình bao gồm việc xác định thời gian sử dụng hữu ích để tính khấu hao TSCĐ hay đánh giá khả năng thu hồi của các khoản nợ để lập dự phòng nợ phải thu khó đòi. Do đó, chúng mang nặng tính chủ quan và tiềm ẩn nguy cơ sai lệch.

1.2. Vai trò quan trọng của ước tính kế toán trong BCTC

Các khoản ước tính kế toán đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh một cách trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp. Chúng giúp các nhà quản lý chủ động hơn về tài chính, lường trước các rủi ro có thể xảy ra như giảm giá hàng tồn kho hay tổn thất từ các khoản nợ không thu hồi được. Việc ghi nhận các khoản dự phòng như dự phòng giảm giá hàng tồn kho hay dự phòng nợ phải thu khó đòi giúp giá trị tài sản trên báo cáo không bị phản ánh cao hơn giá trị thực có thể thu hồi. Tương tự, việc trích khấu hao TSCĐ một cách có hệ thống giúp phân bổ giá trị tài sản vào chi phí sản xuất kinh doanh qua nhiều kỳ, phản ánh đúng sự hao mòn của tài sản. Nhờ đó, thông tin tài chính trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn, cung cấp cơ sở vững chắc cho người sử dụng báo cáo khi đưa ra các quyết định kinh tế.

II. Top rủi ro thường gặp khi kiểm toán ước tính kế toán

Quá trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán luôn đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức. Một trong những rủi ro lớn nhất xuất phát từ bản chất chủ quan của các ước tính. Do không có tiêu chuẩn đo lường chính xác, nhà quản lý có thể lợi dụng điều này để điều chỉnh lợi nhuận theo hướng có lợi cho doanh nghiệp, dẫn đến rủi ro sai sót trọng yếu do gian lận. Thêm vào đó, việc xác định các ước tính thường dựa trên các mô hình tính toán phức tạp, làm tăng khả năng xảy ra sai sót về mặt cơ sở dữ liệu. Công ty TNHH Kế toán và Kiểm toán AAC nhận thức rõ những rủi ro này trong mỗi cuộc kiểm toán. Một thách thức khác là việc thu thập bằng chứng kiểm toán cho các khoản ước tính thường khó khăn và kém thuyết phục hơn so với các khoản mục khác. Ví dụ, chứng từ cho một nghiệp vụ bán hàng rất rõ ràng, nhưng bằng chứng để chứng minh tính hợp lý của một khoản dự phòng nợ phải thu khó đòi lại phụ thuộc nhiều vào xét đoán. Do đó, KTV tại công ty AAC phải có năng lực chuyên môn cao, kinh nghiệm dày dặn và dành nhiều thời gian để đánh giá mức độ tin cậy của thông tin, đảm bảo cuộc kiểm toán các khoản ước tính kế toán đạt hiệu quả cao nhất.

2.1. Phân tích rủi ro tiềm tàng do tính chủ quan cao

Rủi ro tiềm tàng trong kiểm toán các khoản ước tính kế toán ở mức rất cao do chúng phụ thuộc lớn vào xét đoán chủ quan của Ban Giám đốc. Các nguyên tắc kế toán để lập ước tính đôi khi không rõ ràng, tạo điều kiện cho sự thiếu nhất quán. Nhà quản lý có thể có xu hướng lạc quan quá mức về khả năng thu hồi nợ hoặc bi quan về chi phí bảo hành để làm đẹp báo cáo tài chính. Sự thiên vị này có thể không cố ý nhưng cũng có thể là hành vi gian lận. Do đó, kiểm toán viên phải hết sức thận trọng, xem xét các giả định mà đơn vị sử dụng có hợp lý với kết quả thực tế của các kỳ trước và có nhất quán với các kế hoạch đã đề ra hay không.

2.2. Thách thức trong việc thu thập bằng chứng kiểm toán

Việc thu thập bằng chứng kiểm toán cho các ước tính kế toán là một thách thức lớn. Không giống như các giao dịch thông thường có đầy đủ hóa đơn, chứng từ, bằng chứng cho các ước tính thường không cụ thể và khó xác định. Ví dụ, để kiểm tra khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho, KTV cần thu thập thông tin về giá bán ước tính trên thị trường, chi phí hoàn thành sản phẩm, và so sánh với giá gốc. Các thông tin này có thể không dễ dàng thu thập và xác minh. Tương tự, bằng chứng cho dự phòng nợ phải thu khó đòi đòi hỏi phải phân tích lịch sử thanh toán của khách hàng, tình hình tài chính hiện tại của họ và các yếu tố kinh tế vĩ mô, vốn là những thông tin khó định lượng và thu thập đầy đủ.

III. Quy trình kiểm toán ước tính kế toán theo chuẩn VSA 540

Tại Công ty TNHH Kế toán và Kiểm toán AAC, quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán được thực hiện một cách khoa học và bài bản, tuân thủ nghiêm ngặt VSA 540. Quy trình này được chia thành ba giai đoạn chính: lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán, và kết thúc kiểm toán. Giai đoạn lập kế hoạch là nền tảng, KTV sẽ thu thập thông tin về khách hàng, hiểu rõ môi trường kinh doanh, chính sách kế toán áp dụng cho các ước tính và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ. Từ đó, KTV xác định các rủi ro có sai sót trọng yếu và thiết lập mức trọng yếu cho toàn bộ báo cáo và cho từng khoản mục. Trong giai đoạn thực hiện, KTV áp dụng kết hợp thử nghiệm kiểm soátthử nghiệm cơ bản. Các thủ tục kiểm toán bao gồm xem xét quy trình lập ước tính của đơn vị, kiểm tra số liệu và các giả định, hoặc tự lập một ước tính độc lập để so sánh. Các khoản mục như khấu hao TSCĐ hay chi phí trả trước sẽ được kiểm tra chi tiết về phương pháp tính và cơ sở phân bổ. Giai đoạn cuối cùng là tổng hợp kết quả, trao đổi với ban giám đốc về các chênh lệch và đưa ra các bút toán điều chỉnh nếu cần, trước khi phát hành báo cáo kiểm toán.

3.1. Giai đoạn lập kế hoạch và đánh giá rủi ro ban đầu

Giai đoạn lập kế hoạch đóng vai trò quyết định đến sự thành công của cuộc kiểm toán. Kiểm toán viên của công ty AAC bắt đầu bằng việc tìm hiểu sâu về khách hàng và các chính sách kế toán liên quan đến các khoản ước tính. Sau đó, KTV tiến hành phân tích sơ bộ báo cáo tài chính để xác định các khu vực có rủi ro cao. Thủ tục đánh giá rủi ro được thực hiện để xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn. Dựa trên đánh giá này, KTV sẽ xác định nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm toán tiếp theo, đảm bảo tập trung nguồn lực vào những khoản mục quan trọng nhất.

3.2. Thực hiện thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản

Sau khi lập kế hoạch, KTV tiến hành các thử nghiệm kiểm soát để đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị đối với việc lập và ghi nhận các ước tính. Nếu kiểm soát nội bộ được đánh giá là hữu hiệu, KTV có thể giảm bớt các thử nghiệm cơ bản. Thử nghiệm cơ bản bao gồm thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết. Thủ tục phân tích giúp phát hiện các biến động bất thường, trong khi kiểm tra chi tiết đi sâu vào việc xác minh các số liệu và giả định. KTV sẽ kiểm tra các chứng từ gốc, đối chiếu thông tin, và thực hiện tính toán lại để đảm bảo tính chính xác của các khoản như dự phòng nợ phải thu khó đòi hay dự phòng giảm giá hàng tồn kho.

3.3. Giai đoạn kết thúc và tổng hợp kết quả kiểm toán

Ở giai đoạn cuối, KTV tổng hợp tất cả các bằng chứng đã thu thập. Một thủ tục quan trọng là xem xét các sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ kế toán, vì chúng có thể cung cấp thêm thông tin về tính hợp lý của các ước tính đã lập. KTV sẽ đánh giá lại các chênh lệch phát hiện được so với mức trọng yếu đã xác định. Nếu có các sai sót trọng yếu, KTV sẽ trao đổi với Ban Giám đốc và đề nghị điều chỉnh. Dựa trên kết quả cuối cùng, KTV sẽ lập và phát hành báo cáo kiểm toán, đưa ra ý kiến chuyên môn về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.

IV. Phương pháp kiểm toán các khoản mục ước tính phổ biến

Việc áp dụng các phương pháp kiểm toán cụ thể cho từng khoản mục ước tính là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng. Tại Công ty AAC, KTV sử dụng các kỹ thuật chuyên sâu để kiểm tra các khoản mục phổ biến. Đối với dự phòng nợ phải thu khó đòi, KTV sẽ thu thập bảng phân tích tuổi nợ, thảo luận với ban giám đốc về khả năng thu hồi của từng khoản nợ và đối chiếu với các thông tin bên ngoài. Với khấu hao TSCĐ, thủ tục kiểm toán tập trung vào việc xem xét tính hợp lý của thời gian sử dụng hữu ích và sự nhất quán của phương pháp khấu hao. KTV cũng sẽ thực hiện tính toán lại chi phí khấu hao cho một số tài sản mẫu. Đối với dự phòng giảm giá hàng tồn kho, KTV sẽ kiểm tra tình trạng vật chất của hàng tồn kho, thu thập bằng chứng về giá trị thuần có thể thực hiện được và so sánh với giá gốc. Quá trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiểm tra tài liệu và phân tích, đánh giá. Mỗi thủ tục đều được thiết kế để đáp ứng các mục tiêu kiểm toán cụ thể như sự tồn tại, đầy đủ, đánh giá và trình bày.

4.1. Thủ tục kiểm toán khoản mục dự phòng nợ phải thu khó đòi

Để kiểm toán khoản mục này, KTV thực hiện các thủ tục chính sau: thu thập và kiểm tra bảng phân tích tuổi nợ, đối chiếu tổng số dư với sổ cái. Sau đó, KTV sẽ thảo luận với đơn vị về chính sách tín dụng và phương pháp lập dự phòng. Một thủ tục quan trọng là chọn mẫu các khoản nợ quá hạn để kiểm tra chi tiết, xem xét các bằng chứng về khả năng thanh toán của khách nợ như thư xác nhận, tình hình tài chính. KTV cũng xem xét các sự kiện sau ngày kết thúc niên độ, ví dụ như việc khách hàng phá sản, để đánh giá lại mức dự phòng nợ phải thu khó đòi đã trích lập.

4.2. Kỹ thuật kiểm toán khoản mục khấu hao tài sản cố định

Kiểm toán khấu hao TSCĐ bắt đầu bằng việc tìm hiểu chính sách khấu hao của doanh nghiệp, đảm bảo chính sách này phù hợp với quy định và được áp dụng nhất quán. KTV sẽ thu thập bảng tính khấu hao, kiểm tra lại việc tính toán số học. Thủ tục phân tích được áp dụng bằng cách so sánh tỷ lệ chi phí khấu hao trên nguyên giá TSCĐ giữa năm nay và năm trước để phát hiện biến động bất thường. Ngoài ra, KTV kiểm tra các tài sản tăng giảm trong kỳ để đảm bảo việc bắt đầu hoặc ngừng trích khấu hao là đúng thời điểm. Việc phân bổ chi phí khấu hao vào các tài khoản chi phí liên quan cũng được xem xét kỹ lưỡng.

4.3. Kiểm tra chi tiết dự phòng giảm giá hàng tồn kho

Đối với dự phòng giảm giá hàng tồn kho, KTV cần kiểm tra cơ sở trích lập dự phòng. Thủ tục bao gồm việc tham gia chứng kiến kiểm kê để xác định hàng hóa chậm luân chuyển, lỗi thời, hư hỏng. KTV sẽ thu thập bằng chứng về giá trị thuần có thể thực hiện được bằng cách kiểm tra các đơn đặt hàng, hóa đơn bán hàng sau ngày kết thúc niên độ hoặc các bảng báo giá trên thị trường. Sau đó, KTV so sánh giá trị này với giá gốc ghi sổ của từng mặt hàng để đánh giá tính hợp lý của mức dự phòng đã trích lập, đảm bảo tuân thủ đúng quy định của chuẩn mực kế toán.

V. Cách AAC áp dụng quy trình kiểm toán ước tính thực tế

Thực tiễn tại Công ty TNHH Kế toán và Kiểm toán AAC cho thấy sự vận dụng linh hoạt và hiệu quả quy trình kiểm toán chuẩn vào từng khách hàng cụ thể. Khi thực hiện kiểm toán cho công ty khách hàng ABC, đội ngũ KTV của AAC đã tuân thủ chặt chẽ các giai đoạn của một cuộc kiểm toán chuyên nghiệp. Trong giai đoạn lập kế hoạch, KTV đã thu thập đầy đủ thông tin về ngành nghề kinh doanh, cơ cấu tổ chức và hệ thống kiểm soát nội bộ của ABC. Việc phân tích sơ bộ báo cáo tài chính giúp xác định các khoản mục ước tính trọng yếu như dự phòng nợ phải thu khó đòikhấu hao TSCĐ. Giai đoạn thực hiện kiểm toán được triển khai một cách chi tiết. Đối với từng khoản mục, KTV áp dụng các thủ tục kiểm toán phù hợp, từ việc phỏng vấn nhân sự, kiểm tra chứng từ đến việc thực hiện lại các tính toán. Kết quả cho thấy, việc kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại AAC không chỉ là một quy trình máy móc mà là sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và sự xét đoán nghề nghiệp sắc bén, nhằm mang lại kết quả kiểm toán chính xác và đáng tin cậy nhất.

5.1. Thực trạng lập kế hoạch kiểm toán tại công ty AAC

Tại công ty AAC, giai đoạn lập kế hoạch được chú trọng đặc biệt. Trước khi chấp nhận khách hàng, công ty tiến hành thu thập thông tin để đánh giá tính chính trực của ban giám đốc và năng lực của nhóm kiểm toán. Sau khi ký hợp đồng, nhóm kiểm toán sẽ tìm hiểu sâu về môi trường hoạt động và các chu trình kinh doanh của khách hàng. Việc xác định mức trọng yếu tổng thể và mức trọng yếu thực hiện được tính toán cẩn thận dựa trên các tiêu chí như lợi nhuận trước thuế hoặc tổng tài sản. Một kế hoạch kiểm toán chi tiết được lập ra, bao gồm nội dung, lịch trình, phạm vi và sự phân công công việc cụ thể cho từng thành viên, tạo nền tảng vững chắc cho các giai đoạn sau.

5.2. Vận dụng phương pháp kiểm toán tại công ty khách hàng ABC

Trong cuộc kiểm toán tại công ty ABC, nhóm KTV của AAC đã áp dụng các phương pháp kiểm toán chuyên sâu. Đối với khoản mục dự phòng nợ phải thu khó đòi, KTV đã kiểm tra chi tiết bảng phân tích tuổi nợ và thảo luận với phòng kinh doanh để đánh giá khả năng thu hồi của các khoản nợ lớn. Đối với khấu hao TSCĐ, nhóm đã kiểm tra chính sách khấu hao, tính toán lại chi phí khấu hao của các tài sản mới và xem xét tính hợp lý của việc phân bổ chi phí. Các bằng chứng kiểm toán được thu thập đầy đủ và lưu trữ trong hồ sơ kiểm toán một cách khoa học, có tham chiếu rõ ràng. Qua đó, nhóm kiểm toán đã đưa ra những kết luận xác đáng về tính hợp lý của các ước tính.

VI. Bí quyết hoàn thiện quy trình kiểm toán ước tính tại AAC

Để không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ, Công ty TNHH Kế toán và Kiểm toán AAC luôn tìm kiếm các giải pháp để hoàn thiện quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán. Mặc dù quy trình hiện tại đã được xây dựng bài bản, vẫn có những điểm có thể cải tiến. Một trong những ưu điểm lớn là sự tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực và quy trình kiểm toán mẫu của VACPA. Tuy nhiên, thách thức vẫn nằm ở việc đánh giá các giả định phức tạp và mang tính chủ quan cao. Để khắc phục, công ty cần tăng cường đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ KTV về kỹ năng phân tích, xét đoán và nhận diện rủi ro gian lận. Việc ứng dụng công nghệ, sử dụng các phần mềm phân tích dữ liệu lớn có thể giúp KTV phát hiện các xu hướng bất thường một cách hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu về các giả định và kinh nghiệm kiểm toán từ các cuộc kiểm toán trước sẽ là nguồn tham khảo quý giá. Thông qua những nỗ lực này, công ty AAC có thể tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những đơn vị kiểm toán hàng đầu tại Việt Nam.

6.1. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong phương pháp của AAC

Phương pháp kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại AAC có nhiều ưu điểm nổi bật. Công ty áp dụng chương trình kiểm toán mẫu của VACPA, đảm bảo tính hệ thống và tuân thủ chuẩn mực. Đội ngũ KTV có chuyên môn tốt và được đào tạo bài bản. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế. Việc thu thập bằng chứng cho các giả định phức tạp đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào giải trình của khách hàng. Thời gian dành cho việc phân tích sâu các giả định đôi khi bị áp lực bởi tiến độ chung của cuộc kiểm toán. Nhận diện và cải thiện những điểm này là chìa khóa để nâng cao chất lượng dịch vụ.

6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm toán trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả, công ty AAC nên tập trung vào một số giải pháp. Thứ nhất, cần tổ chức các buổi đào tạo chuyên sâu về kỹ năng xét đoán và đánh giá rủi ro liên quan đến các ước tính kế toán. Thứ hai, khuyến khích KTV tham khảo ý kiến chuyên gia đối với các trường hợp phức tạp, chẳng hạn như định giá tài sản hoặc các vụ kiện tụng. Thứ ba, xây dựng và cập nhật liên tục hệ thống hồ sơ kiểm toán, tạo ra một thư viện kiến thức về các ngành nghề và loại hình ước tính khác nhau. Cuối cùng, việc đầu tư vào công nghệ phân tích dữ liệu sẽ giúp tự động hóa một phần quy trình và tăng cường khả năng phát hiện sai sót.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại công ty tnhh kế toán và kiểm toán aac

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC KHOẢN ƯỚC TÍNH KẾ TOÁN 1.1 Tổng quan về kiểm toán BCTC Kiểm toán BCTC là việc kiểm tra và xác nhận tính trung thực và hợp lý của BCTC cũng như việc kiểm tra xem BCTC có được trình bày phù hợp với các nguyên tắc, chuẩn mực kế toán được thừa nhận hay không? Đối tượng của kiểm toán BCTC là các BCTC được lập theo chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành phản ánh thông tin kinh tế, tài chính chủ yếu của đơn vị. Mục tiêu của kiểm toán BCTC giúp KTV và công ty kiểm toán đưa ra ý kiến xác nhận rằng BCTC có được lập trên cơ sở chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành, có tuân thủ pháp luật liên quan và có phản ánh trung thực, hợp lý trên khía cạnh trọng yếu hay không? 1.2 Các khoản ước tính kế toán 1. Khái niệm về các khoản ước tính kế toán Ước tính kế toán: Theo chuẩn mực kiểm toán số 540, ước tính kế toán là một giá trị tiền tệ gần đúng trong trường hợp không có phương pháp đo lường chính xác. Thuật ngữ này được sử dụng cho một giá trị được đo lường theo giá trị hợp lý khi có sự không chắc chắn trong ước tính và cũng được sử dụng cho các giá trị khác cần ước tính.

Khi chuẩn mực này chỉ đề cập đến các khoản ước tính kế toán được đo lường theo giá trị hợp lý nhất thuật ngữ “ước tính kế toán về giá trị hợp lý” được sử dụng. Theo quan điểm kế toán: Ước tính kế toán là một quá trình xét đoán dựa trên những thông tin tin cậy nhất và mới nhất tại thời điểm ước tính. Khái niệm “ước tính kế toán” đề cập tới các khoản mục trên BCTC mà giá trị của chúng được ước tính chứ không thể đo lường một cách chính xác bằng các công thức toán học. Ví dụ về các khoản ước tính kế toán gồm có khấu hao TSCĐ, dự phòng nợ phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho…Để đưa ra các ước tính này, người lập BCTC phải sử dụng các xét đoán nghề nghiệp, vì các xét đoán mang tính chủ quan, khó có một tiêu SVTH: Nguyễn Thị Hằng 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:Th.S Phạm Thị Bích Ngọc chuẩn nào để đánh giá tính hợp lý cả.

Chính vì vậy, tính tin cậy của các ước tính kế toán là một vấn đề được người sử dụng BCTC đặc biệt quan tâm. Giá trị ước tính hoặc các khoản ước tính của kiểm toán viên: Là giá trị hoặc khoảng giá trị mà kiểm toán viên ước tính được dựa trên các bằng chứng kiểm toán để sử dụng trong việc đánh giá giá trị ước tính của Ban Giám Đốc đơn vị được kiểm toán (Đoạn 7b của VSA 540). Sự không chắc chắn trong các ước tính: Là khả năng dễ xảy ra sự thiếu chính xác vốn có trong giá trị đo lường của các ước tính kế toán và các thuyết minh liên quan (Đoạn 7c của VSA 540). Các khoản ước tính kế toán có thể thực hiện thường xuyên trong kỳ kế toán hoặc được thực hiện vào cuối kỳ kế toán.

Bản chất của các khoản ước tính kế toán Theo đoạn A1 và A4 trong chuẩn mực kiểm toán 540 Do tính chất không chắc chắn vốn có của các hoạt động kinh doanh một số khoản mục trong báo cáo tài chính chỉ có thể được ước tính. Hơn nữa, các tính chất đặc thù của một tài sản, một khoản nợ phải trả hoặc một thành phần của vốn chủ sở hữu, hoặc cơ sở hay phương pháp đo lường được quy định trong khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính có thể dẫn đến yêu cầu phải ước tính một khoản mục trong báo cáo tài chính. Khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng có thể quy định cụ thể về các phương pháp đo lường và các thuyết minh cần thiết trong báo cáo tài chính. Mức độ không chắc chắn trong ước tính thay đổi tùy theo nội dung của ước tính kế toán, phạm vi sử dụng một phương pháp hoặc một mô hình được chấp nhận rộng rãi và tính chủ quan của các giả định được sử dụng để lập ước tính kế toán.

Trong một số trường hợp, sự không chắc chắn trong ước tính kế toán có thể lớn đến mức không đáp ứng được các tiêu chí ghi nhận theo khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng và không thể lập được ước tính kế toán đó. SVTH: Nguyễn Thị Hằng 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:Th.S Phạm Thị Bích Ngọc Tuy nhiên không phải tất cả các khoản mục trong báo cáo tài chính cần phải đo lường theo giá trị hợp lý đều có sự không chắc chắn trong ước tính. Các ước tính kế toán có thể thực hiện một cách thường xuyên trong kỳ kế toán hoặc thực hiện vào cuối kỳ. Trong nhiều trường hợp các khoản ước tính kế toán có thể được lập dựa trên kinh nghiệm thực tế của kiểm toán viên.

Phân loại các khoản ước tính kế toán. Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 540 thì các khoản ước tính kế toán được chia thành 2 loại sau: ước tính chỉ tiêu đã phát sinh và ước tính chỉ tiêu chưa phát sinh 1.1 Ước tính chỉ tiêu đã phát sinh Là giá trị gần đúng của một chỉ tiêu liên quan đến BCTC thực tế đã phát sinh nhưng chưa có số liệu chính xác hoặc phương pháp tính chính xác Ví dụ về ước tính chỉ tiêu đã phát sinh như: dự phòng nợ phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn, dự phòng giảm giá hàng tồn kho, trích khấu hao tài sản cố định, chi phí trả trước…  Dự phòng nợ phải thu khó đòi: Là dự phòng phần giá trị bị tổn thất của các khoản nợ phải thu quá hạn thanh toán, nợ phải thu quá hạn không có khả năng thu hồi do khách hàng không có khả năng thanh toán. Khoản nợ phải có chứng từ gốc, có đối chiếu xác nhận của khách hàng về số tiền còn nợ, bao gồm: hợp đồng kinh tế, khế ước vay nợ, bản thanh lý hợp đồng, đối chiếu công nợ với chứng từ khác Cuối niên độ doanh nghiệp thường xác định các khoản nợ quá hạn để tiến hành lập dự phòng. Doanh nghiệp cần dự kiến mức tổn thất có thể xảy ra hoặc tuổi nợ quá hạn của các khoản nợ và tiến hành lập dự phòng các khoản nợ phải thu khó đòi Doanh nghiệp phải dự kiến mức tổn thất có thể xảy ra hoặc tuổi nợ quá hạn của các khoản nợ và tiến hành lập dự phòng cho từng khoản nợ phải thu khó đòi, kèm theo các chứng từ chứng minh các khoản nợ khó đòi nói trên.

SVTH: Nguyễn Thị Hằng 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:Th.S Phạm Thị Bích Ngọc Đối với các khoản nợ quá hạn mức trích lập dự phòng như sau: + 30% giá trị với khoản nợ phải thu quá hạn từ trên 6 tháng đến dưới 1 năm + 50% giá trị với khoản nợ phải thu quá hạn từ 1 năm đến dưới 2 năm + 70% giá trị với khoản nợ phải thu quá hạn từ 2 năm đến dưới 3 năm + 100% giá trị đối với khoản nợ từ 3 năm trở lên. Đối với các khoản nợ phải thu chưa đến hạn thanh toán nhưng tổ chức kinh tế đã lâm vào tình trạng phá sản hoặc đang làm thủ tục giải thể, người nợ mất tích, bỏ trốn… thì doanh nghiệp tiến hành dự kiến mức tổn thất không thu hồi được để trích lập dự phòng. Sau khi lập dự phòng cho từng khoản nợ phải thu khó đòi, doanh nghiệp tổng hợp toàn bộ khoản dự phòng các khoản nợ vào bảng kê chi tiết để làm căn cứ hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp.  Dự phòng giảm giá hàng tồn kho: Là khoản dự phòng khi có sự suy giảm của giá trị thuần có thể thực hiện được so với giá gốc của hàng tồn kho Đối tượng lập dự phòng bao gồm: nguyên vật liệu, dụng cụ dùng cho sản xuất vật tư, hàng hóa, thành phẩm tồn kho (kể cả hàng hư hỏng, kém phẩm chất, lạc hậu về kỹ thuật, lỗi thời…) mà giá trị gốc ghi trên sổ kế toán cao hơn giá trị thuần có thể thực hiện được, nhưng phải đảm bảo điều kiện sau: + Có hóa đơn chứng từ hợp pháp theo quy định của Bộ tài chính hoặc các bằng chứng khác chứng minh giá vốn hàng tồn kho.

+ Là những vật tư, hàng hóa thuộc sở hữu của công ty tồn kho tại thời điểm lập BCTC. + Trường hợp nguyên vật liệu có giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn với giá gốc nhưng giá bán sản phẩm dịch vụ được sản xuất từ nguyên liệu này không bị giảm giá thì không trích lập dự phòng giảm giá nguyên vật liệu tồn kho đó. SVTH: Nguyễn Thị Hằng 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:Th.S Phạm Thị Bích Ngọc Cuối kỳ kế toán năm, khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho nhỏ hơn giá trị gốc thì phải lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Số dự phòng giảm giá hàng tồn kho được lập là số chênh lệch giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được của chúng.

Việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho được thực hiện trên cơ sở từng mặt hàng tồn kho. Đối với dịch vụ cung cấp dở dang, việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho được tính theo từng loại dịch vụ có mức giá riêng biệt (Theo chuẩn mực kế toán số 02). Việc ước tính giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho phải dựa trên bằng chứng tin cậy thu thập tại thời điểm ước tính. Cuối kỳ kế toán năm tiếp theo phải thực hiện đánh giá mới về giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho cuối năm đó.

Trường hợp cuối kỳ kế toán năm nay, nếu khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho phải lập thấp hơn khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho đã lập ở cuối kỳ kế toán năm trước thì số chênh lệch lớn hơn phải được hoàn nhập để đảm bảo cho giá trị của hàng tồn kho phản ánh trên báo cáo tài chính là theo giá gốc (nếu giá gốc nhỏ hơn giá trị thuần có thể thực hiện được) hoặc theo giá trị thuần có thể thực hiện được (nếu giá gốc lớn hơn giá trị thuần có thể thực hiện được). Việc trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho được thực hiện theo đúng quy định của chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành. SVTH: Nguyễn Thị Hằng 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:Th.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ