Khóa luận tốt nghiệp: Kế toán thuế GTGT và TNDN tại công ty Tiến Phú

Khóa luận chuyên sâu về kế toán thuế GTGT và TNDN tại công ty Tiến Phú. Phân tích thực trạng, quy trình và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn cảnh khóa luận kế toán thuế GTGT TNDN

Một luận văn tốt nghiệp kế toán chất lượng là kết quả của quá trình nghiên cứu công phu, hệ thống hóa kiến thức và phân tích thực tiễn sâu sắc. Đề tài về kế toán thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tiến Phú là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này không chỉ là một báo cáo thực tập kế toán thuế thông thường, mà còn đi sâu vào việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi. Trọng tâm của nghiên cứu là làm rõ cơ sở lý luận về kế toán thuế, bao gồm các quy định trong Luật quản lý thuế và các thông tư hướng dẫn. Kế toán thuế là một phần hành cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ tài chính và sự tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Thuế GTGT và TNDN là hai sắc thuế chính, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số thuế phải nộp của hầu hết các doanh nghiệp. Việc thực hiện đúng và đủ công tác kế toán hai loại thuế này giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro về phạt vi phạm hành chính, đồng thời tối ưu hóa chi phí thuế một cách hợp pháp. Khóa luận này được thực hiện nhằm đánh giá chính xác thực trạng, chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán thuế một cách khả thi. Bằng cách kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ, nghiên cứu mang lại cái nhìn cận cảnh về cách các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) được áp dụng trong môi trường kinh doanh thực tế. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, kế toán viên và các nhà quản lý doanh nghiệp quan tâm đến lĩnh vực kế toán thuế.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trong luận văn kế toán thuế

Mục tiêu chính của khóa luận là hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán thuế GTGT và TNDN. Nghiên cứu tập trung phân tích và đánh giá thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty TNHH TMDV Tiến Phú. Từ đó, đề tài đưa ra các nhận xét và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này. Đối tượng nghiên cứu là các nghiệp vụ liên quan đến hạch toán thuế TNDN và thuế GTGT. Phạm vi không gian được giới hạn tại Công ty Tiến Phú, với dữ liệu tài chính và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2015-2017. Đây là một chuyên đề kế toán thuế GTGT và TNDN điển hình, cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm kế toán tại công ty TNHH.

1.2. Phương pháp luận áp dụng trong báo cáo thực tập kế toán thuế

Để đạt được mục tiêu đề ra, nghiên cứu đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu được tiến hành thông qua việc nghiên cứu sổ sách kế toán thuế, chứng từ gốc và báo cáo tài chính. Phương pháp quan sát thực tế giúp tìm hiểu quy trình làm việc của phòng kế toán. Phương pháp phỏng vấn trực tiếp Giám đốc và Kế toán trưởng cung cấp các thông tin quản trị quan trọng. Ngoài ra, phương pháp so sánh được dùng để phân tích báo cáo tài chính qua các năm, nhận diện xu hướng biến động. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện cho kết quả nghiên cứu.

II. Phân tích thực trạng công tác kế toán thuế tại doanh nghiệp

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn luôn tồn tại những thách thức nhất định. Thực trạng công tác kế toán tại Công ty TNHH TMDV Tiến Phú phản ánh rõ nét điều này. Là một doanh nghiệp thương mại dịch vụ, công ty có những đặc thù riêng trong việc tổ chức bộ máy kế toán và hạch toán các nghiệp vụ. Khóa luận đã chỉ ra rằng công ty áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa, sử dụng hình thức kế toán máy với phần mềm hỗ trợ. Tuy nhiên, quá trình từ lập hóa đơn, chứng từ kế toán đến ghi sổ và lên báo cáo vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Một trong những thách thức lớn nhất là việc cập nhật kịp thời các thay đổi trong Luật quản lý thuế và các thông tư liên quan. Điều này đòi hỏi kế toán viên phải liên tục nâng cao nghiệp vụ để đảm bảo tuân thủ. Việc tổ chức luân chuyển chứng từ, phân công nhiệm vụ trong phòng kế toán cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy công ty đã có sự phân chia trách nhiệm rõ ràng nhưng cần tăng cường cơ chế kiểm tra, đối chiếu chéo để giảm thiểu sai sót. Đặc điểm kế toán tại công ty TNHH là bộ máy gọn nhẹ, linh hoạt, nhưng đôi khi một kế toán viên phải đảm nhiệm nhiều phần hành, dẫn đến nguy cơ quá tải và nhầm lẫn. Việc phân tích sâu thực trạng này là cơ sở quan trọng để đưa ra những giải pháp hoàn thiện kế toán thuế phù hợp và hiệu quả, giúp công ty tối ưu hóa hoạt động và tuân thủ tốt hơn các quy định của pháp luật.

2.1. Tổ chức bộ máy và chính sách kế toán tại Công ty Tiến Phú

Công ty TNHH TMDV Tiến Phú tổ chức bộ máy quản lý theo mô hình trực tuyến chức năng, gồm Giám đốc, phòng kinh doanh và phòng kế toán. Phòng kế toán chịu trách nhiệm toàn bộ công tác tài chính, từ ghi chép ban đầu đến lập báo cáo. Công ty áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, hình thức ghi sổ sách kế toán thuế là kế toán máy. Hệ thống tài khoản được sử dụng theo quy định, tuy nhiên việc mở các tài khoản chi tiết để theo dõi riêng biệt từng khoản mục cần được chú trọng hơn để phục vụ công tác quản trị.

2.2. Những ưu điểm và hạn chế trong công tác kế toán hiện hành

Ưu điểm nổi bật là công ty đã trang bị phần mềm kế toán, giúp tự động hóa nhiều khâu và giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công. Tuy nhiên, một số hạn chế còn tồn tại. Việc lưu trữ hóa đơn, chứng từ kế toán đôi khi chưa khoa học, gây khó khăn khi tra cứu. Công tác đối chiếu công nợ và kiểm kê hàng tồn kho định kỳ chưa được thực hiện thường xuyên. Kế toán viên cần được đào tạo thêm về các quy định mới của Luật quản lý thuế để tránh các rủi ro tiềm ẩn.

III. Phương pháp hạch toán và kê khai thuế GTGT tại Tiến Phú

Kế toán thuế GTGT là một phần hành phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và cẩn trọng cao. Tại Công ty Tiến Phú, việc kê khai thuế giá trị gia tăng được thực hiện theo phương pháp khấu trừ. Đây là phương pháp phổ biến, cho phép doanh nghiệp khấu trừ thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ mua vào dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh chịu thuế. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết quy trình xử lý, từ khi nhận hóa đơn, chứng từ kế toán đầu vào, kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp, đến việc hạch toán vào tài khoản 133. Tương tự, thuế GTGT đầu ra được ghi nhận trên tài khoản 33311 khi xuất hóa đơn bán hàng. Định kỳ hàng quý, kế toán công ty thực hiện đối chiếu, xác định số thuế GTGT phải nộp và lập tờ khai trên phần mềm HTKK. Việc sử dụng sổ sách kế toán thuế như Sổ Nhật ký chung, Sổ Cái, Sổ chi tiết các tài khoản 1331 và 33311 được trình bày rõ ràng qua các biểu mẫu trong khóa luận. Phân tích cho thấy công ty đã tuân thủ cơ bản các nguyên tắc theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp chứng từ đầu vào chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện khấu trừ, hoặc việc phân loại hàng hóa, dịch vụ theo các mức thuế suất khác nhau đôi khi còn nhầm lẫn. Đây là những điểm cần khắc phục để tối ưu hóa công tác kế toán thuế GTGT, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp.

3.1. Quy trình xử lý thuế GTGT đầu vào và điều kiện khấu trừ

Thuế GTGT đầu vào được phản ánh trên Tài khoản 1331. Khi mua hàng hóa, dịch vụ, kế toán căn cứ vào hóa đơn GTGT hợp lệ để hạch toán. Điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào được tuân thủ nghiêm ngặt, bao gồm có hóa đơn hợp pháp và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt cho các giao dịch từ 20 triệu đồng trở lên. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các điều kiện này giúp công ty tránh bị loại trừ thuế GTGT khi thanh tra.

3.2. Hạch toán thuế GTGT đầu ra và quy trình kê khai theo quý

Thuế GTGT đầu ra được hạch toán vào bên Có của Tài khoản 33311. Công ty Tiến Phú thuộc đối tượng kê khai thuế giá trị gia tăng theo quý do doanh thu năm trước liền kề dưới 50 tỷ đồng. Cuối mỗi quý, kế toán tiến hành bù trừ giữa thuế đầu ra và thuế đầu vào được khấu trừ để xác định số thuế phải nộp. Tờ khai thuế được lập và nộp cho cơ quan thuế đúng hạn, thể hiện sự tuân thủ tốt nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

IV. Bí quyết quyết toán thuế TNDN tại công ty thương mại dịch vụ

Quyết toán thuế TNDN là công việc quan trọng cuối mỗi năm tài chính, quyết định số thuế phải nộp vào ngân sách nhà nước. Công tác hạch toán thuế TNDN tại Công ty Tiến Phú được thực hiện dựa trên cơ sở xác định thu nhập tính thuế. Quá trình này bao gồm việc tập hợp doanh thu, chi phí và các khoản thu nhập khác. Một trong những khía cạnh phức tạp nhất là việc xác định chi phí được trừ và không được trừ. Kế toán phải nắm vững các quy định tại Thông tư 78/2014/TT-BTC và Thông tư 96/2015/TT-BTC để phân loại chi phí một cách chính xác. Nghiên cứu đã chỉ ra, công ty đã nỗ lực đảm bảo các khoản chi đều có đủ hóa đơn, chứng từ kế toán hợp lệ. Chi phí thuế TNDN được hạch toán tạm tính hàng quý dựa trên kết quả kinh doanh và thực hiện quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp vào cuối năm. Tài khoản 8211 (Chi phí thuế TNDN hiện hành) và 3334 (Thuế TNDN phải nộp) được sử dụng để theo dõi. Việc phân tích báo cáo tài chính, cụ thể là Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, là căn cứ để tính toán lợi nhuận kế toán trước thuế. Từ đó, kế toán thực hiện các bút toán điều chỉnh cần thiết để xác định thu nhập chịu thuế, làm cơ sở lập tờ khai quyết toán. Việc thực hiện tốt công tác này không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược tài chính hiệu quả hơn.

4.1. Căn cứ và phương pháp xác định thu nhập chịu thuế TNDN

Thu nhập chịu thuế được xác định bằng doanh thu trừ đi các chi phí được trừ, cộng với các khoản thu nhập khác. Doanh thu được ghi nhận khi chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa. Các khoản chi phí hợp lý, hợp lệ liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh và có đầy đủ chứng từ sẽ được tính là chi phí được trừ. Việc xác định đúng các yếu tố này là nền tảng cho công tác quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp.

4.2. Hạch toán chi phí thuế và quy trình nộp tờ khai quyết toán

Hàng quý, công ty tạm nộp thuế TNDN dựa trên ước tính kết quả kinh doanh. Cuối năm, kế toán lập Tờ khai quyết toán thuế TNDN mẫu 03/TNDN. Số thuế TNDN phải nộp được hạch toán vào TK 8211 và TK 3334. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao trong việc đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toán thuế và báo cáo tài chính, đảm bảo tính nhất quán và minh bạch với cơ quan thuế.

V. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán thuế tối ưu nhất

Trên cơ sở phân tích thực trạng, khóa luận đã đưa ra những giải pháp hoàn thiện kế toán thuế mang tính thực tiễn cao cho Công ty Tiến Phú. Các giải pháp này không chỉ nhắm vào việc khắc phục các nhược điểm đã chỉ ra mà còn hướng tới việc nâng cao hiệu quả quản trị tổng thể. Một trong những đề xuất quan trọng là hoàn thiện hệ thống sổ sách kế toán thuế và quy trình luân chuyển chứng từ. Cần xây dựng một quy trình khép kín, từ khâu lập, tiếp nhận, kiểm tra đến lưu trữ hóa đơn, chứng từ kế toán, áp dụng công nghệ để số hóa và quản lý hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc tổ chức các buổi đào tạo, cập nhật kiến thức mới về Luật quản lý thuế và các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cho đội ngũ kế toán là vô cùng cần thiết. Điều này giúp nhân viên nắm vững nghiệp vụ, tự tin xử lý các tình huống phức tạp và giảm thiểu sai sót. Một giải pháp khác là tăng cường công tác kiểm tra, giám sát nội bộ. Công ty nên xây dựng kế hoạch kiểm kê tài sản, đối chiếu công nợ định kỳ và thường xuyên hơn. Việc phân tích báo cáo tài chính không chỉ nên dừng lại ở việc phục vụ quyết toán thuế mà cần được khai thác sâu hơn cho mục đích quản trị, ra quyết định kinh doanh. Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ giúp công tác kế toán thuế của công ty ngày càng chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

5.1. Cải tiến quy trình tổ chức chứng từ và hệ thống sổ sách kế toán

Giải pháp đề xuất việc xây dựng quy chế lưu trữ chứng từ khoa học hơn, có thể đánh số và phân loại theo tháng, quý để dễ dàng tra cứu. Đồng thời, cần mở thêm các sổ chi tiết để theo dõi riêng biệt các khoản mục doanh thu, chi phí, đặc biệt là các khoản chi phí được trừ và không được trừ, giúp cho việc quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

5.2. Nâng cao trình độ chuyên môn và ứng dụng công nghệ thông tin

Công ty cần khuyến khích và tạo điều kiện cho nhân viên kế toán tham gia các khóa học cập nhật chính sách thuế. Việc đầu tư nâng cấp phần mềm kế toán với các tính năng quản trị và cảnh báo rủi ro thuế cũng là một giải pháp chiến lược. Ứng dụng công nghệ sẽ giúp tự động hóa quy trình, giảm gánh nặng thủ công và nâng cao hiệu quả tổng thể của công tác kế toán, đặc biệt là kế toán thuế tại doanh nghiệp thương mại dịch vụ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty tnhh thương mại dịch vụ tiến phú

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ THUẾ, KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP 1.1 Cơ sở lí luận về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp.1 Thuế giá trị gia tăng. Thuế giá trị gia tăng là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Thuế GTGT là loại thuế gián thu gắn liền với hoạt động tiêu dùng các hàng hóa, dịch vụ nên có tính lũy thoái. Phạm vi, đối tượng thu thuế rộng, nên với mức thuế suất không cao, ít mức thuế suất và được áp dụng thống nhất cho cùng một loại hàng hóa, dịch vụ từ khâu sản xuất cho đến khâu tiêu dùng cuối cùng, nhưng vẫn dảm bảo được nguồn thu lớn cho NSNN.

Thuế GTGT chỉ thu vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ theo phân đoạn trong quá trình sản xuất, lưu thông hàng hóa từ khâu đầu tiên đến người tiêu dùng, khi khép kín một chu kì. Do đó, thuế GTGT tránh được hiện tượng đánh thuế trùng lắp. Thuế GTGT là một loại thuế gián thu có tính trung lập cao. Bởi thuế GTGT không chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi kết quả kinh doanh của người nộp thuế.

Thuế GTGT có tính lãnh thổ, đối tượng chịu thuế là người tiêu dùng trong phạm vi lãnh thổ Quốc gia.3 Đối tượng nộp thuế, chịu thuế và đối tượng không chịu thuế. a/ Người nộp thuế. Người nộp thuế GTGT là tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT ở Việt Nam, không phân biệt ngành nghề, hình thức, tổ chức kinh SVTH: Nguyễn Thị Quỳnh Anh 5 Khóa luận tốt nghiệp Đại học. doanh và tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa, mua dịch vụ từ nước ngoài chịu thuế GTGT.

b/ Đối tượng chịu thuế GTGT. Đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng (GTGT) là hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam (bao gồm cả hàng hóa, dịch vụ mua của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài), trừ các đối tượng không chịu thuế VAT theo quy định. c/ Đối tượng không chịu thuế GTGT (Phụ lục 01).4 Căn cứ và phương pháp tính thuế GTGT. a/ Căn cứ tính thuế.

Theo Điều 6 Luật số 13/2008/QH12 ban hành ngày 3/6/2008 quy định, để xác định số thuế GTGT phải dựa vào 2 yếu tố là giá tính thuế và thuế suất thuế GTGT. Thuế GTGT = Giá tính thuế × Thuế suất Trong đó, giá tính thuế là căn cứ quan trọng để tính ra số thuế GTGT phải nộp. Do đó, doanh nghiệp cần phải đặc biệt chú ý cách xác định giá tính thuế theo đúng quy định.  Giá tính thuế (Phụ lục 02).

 Thuế suất: Theo quy định hiện nay, có 3 mức thuế suất thuế GTGT là 0%, 5% và 10%.  Thuế suất 0% Theo Điều 9 Thông tư 219/3013-TT-BTC, các đối tượng đưuọc áp dụng mức thuế suất 0% bao gồm: - Hàng hóa xuất khẩu. - Dịch vụ xuất khẩu. - Vận tải quốc tế.

- Dịch vụ của ngành hàng không, hàng hải cung cấp trực tiếp cho tổ chức ở nước ngoài hoặc thông qua đại lý SVTH: Nguyễn Thị Quỳnh Anh 6 Khóa luận tốt nghiệp Đại học. - Các hàng hóa dịch vụ khác: Hoạt động xây dựng, lắp đặt công trình ở nước ngoài hoặc ở trong khu phi thuế quan; HHDV thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT khi xuất khẩu; dịch vụ sửa chữa tàu bay, tàu biển cung cấp cho tổ chức, cá nhân nước ngoài. Các trường hợp không được áp dụng mức thuế suất 0% được quy định bao gồm: - Tái bảo hiểm ra nước ngoài; chuyển giao công nghệ, chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ ra nước ngoài; chuyển nhượng vốn, cấp tín dụng, đầu tư chứng khoán ra nước ngoài; dịch vụ tài chính phái sinh; dịch vụ bưu chính, viễn thông chiều đi ra nước ngoài (bao gồm cả dịch vụ bưu chính viễn thông cung cấp cho tổ chức, cá nhân trong khu phi thuế quan; cung cấp thẻ cào điện thoại di động đã có mã số, mệnh giá đưa ra nước ngoài hoặc đưa vào khu phi thuế quan); sản phẩm xuất khẩu là tài nguyên, khoáng sản hướng dẫn tại Khoản 23 Điều 4 Thông tư này; thuốc lá, rượu, bia nhập khẩu sau đó xuất khẩu; hàng hoá, dịch vụ cung cấp cho cá nhân không đăng ký kinh doanh trong khu phi thuế quan, trừ các trường hợp khác theo quy định của Thủ tướng Chính phủ. - Thuốc lá, rượu, bia nhập khẩu sau đó xuất khẩu thì khi xuất khẩu không phải tính thuế GTGT đầu ra nhưng không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

- Xăng, dầu bán cho xe ô tô của cơ sở kinh doanh trong khu phi thuế quan mua tại nội địa. - Xe ô tô bán cho tổ chức, cá nhân trong khu phi thuế quan; các dịch vụ do cơ sở kinh doanh cung cấp cho tổ chức, cá nhân ở trong khu phi thuế quan bao gồm: cho thuê nhà, hội trường, văn phòng, khách sạn, kho bãi; dịch vụ vận chuyển đưa đón người lao động; dịch vụ ăn uống (trừ dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp, dịch vụ ăn uống trong khu phi thuế quan). - Các dịch vụ sau cung ứng tại Việt Nam cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài không được áp dụng thuế suất 0% gồm: + Thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật, văn hóa, giải trí, hội nghị, khách sạn, đào tạo, quảng cáo, du lịch lữ hành. + Dịch vụ thanh toán qua mạng.

SVTH: Nguyễn Thị Quỳnh Anh 7 Khóa luận tốt nghiệp Đại học. + Dịch vụ cung cấp gắn với việc bán, phân phối, tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa tại Việt Nam.  Thuế suất 5% Theo Thông tư 219/2013/TT-BTC và Thông tư 26/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung, quy định về các đối tượng được áp dụng mức thuế suất 5% như sau: - Nước sạch phục vụ sản xuất và sinh hoạt, không bao gồm các loại nước uống đóng chai, đóng bình và các loại nước giải khát khác thuộc đối tượng áp dụng mức thuế suất 10%. - Quặng để sản xuất phân bón; thuốc phòng trừ sâu bệnh và chất kích thích tăng trưởng vật nuôi, cây trồng.

- Dịch vụ đào đắp, nạo vét kênh, mương, ao hồ phục vụ sản xuất nông nghiệp; nuôi trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh cho cây trồng; sơ chế, bảo quản sản phẩm nông nghiệp. - Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, hải sản chưa qua chế biến hoặc chỉ qua sơ chế làm sạch, phơi, sấy khô,bóc vỏ,tách hạt, cắt lát, ướp muối, bảo quản lạnh và các hình thức bảo quản thông thường khác ở khâu kinh doanh thương mại. - Mủ cao su sơ chế như mủ cờ rếp, mủ tờ, mủ bún, mủ cốm; nhựa thông sơ chế; lưới, dây giềng và sợi để đan lưới đánh cá bao gồm các loại lưới đánh cá, các loại sợi, dây giềng loại chuyên dùng để đan lưới đánh cá không phân biệt nguyên liệu sản xuất. - Thực phẩm tươi sống ở khâu kinh doanh thương mại; lâm sản chưa qua chế biến ở khâu kinh doanh thương mại, trừ gỗ, măng và các sản phẩm quy định tại Khoản 1 Điều 4 Thông tư 219/2013/TT-BTC.

- Đường; phụ phẩm trong sản xuất đường, bao gồm gỉ đường, bã mía, bã bùn. - Sản phẩm bằng đay, cói, tre, song, mây, trúc, chít, nứa, luồng, lá, rơm, vỏ dừa, sọ dừa, bèo tây và các sản phẩm thủ công khác sản xuất bằng nguyên liệu tận dụng từ nông nghiệp là các loại sản phẩm được sản xuất, chế biến từ nguyên liệu chính là đay, cói, tre, song, mây, trúc, chít, nứa, luồng, lá như: thảm đay, sợi đay, bao đay, thảm sơ SVTH: Nguyễn Thị Quỳnh Anh 8 Khóa luận tốt nghiệp Đại học. dừa, chiếu sản xuất bằng đay, cói; chổi chít, dây thừng, dây buộc làm bằng tre nứa, xơ dừa; rèm, mành bằng tre, trúc, nứa, chổi tre, nón lá; đũa tre, đũa luồng; bông sơ chế; giấy in báo. - Thiết bị, dụng cụ y tế gồm máy móc và dụng cụ chuyên dùng cho y tế như: các loại máy soi, chiếu, chụp dùng để khám, chữa bệnh; các thiết bị, dụng cụ chuyên dùng để mổ, điều trị vết thương, ô tô cứu thương; dụng cụ đo huyết áp, tim, mạch, dụng cụ truyền máu; bơm kim tiêm; dụng cụ phòng tránh thai và các dụng cụ, thiết bị chuyên dùng cho y tế khác theo xác nhận của Bộ Y tế.

- Giáo cụ dùng để giảng dạy và học tập bao gồm các loại mô hình, hình vẽ, bảng, phấn, thước kẻ, com-pa và các loại thiết bị, dụng cụ chuyên dùng cho giảng dạy, nghiên cứu, thí nghiệm khoa học. - Hoạt động văn hóa, triển lãm, thể dục, thể thao; biểu diễn nghệ thuật; sản xuất phim; nhập khẩu, phát hành và chiếu phim. - Đồ chơi cho trẻ em; Sách các loại, trừ sách không chịu thuế GTGT hướng dẫn tại khoản 15 Điều 4 Thông tư 219/2013/TT-BTC. - Dịch vụ khoa học và công nghệ là các hoạt động phục vụ, hỗ trợ kỹ thuật cho việc nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ; các hoạt động liên quan đến sở hữu trí tuệ; chuyển giao công nghệ, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, đo lường, chất lượng sản phẩm, hàng hóa, an toàn bức xạ, hạt nhân và năng lượng nguyên tử; dịch vụ về thông tin, tư vấn, đào tạo, bồi dưỡng, phổ biến, ứng dụng thành tựu khoa học và công nghệ trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội theo hợp đồng dịch vụ khoa học và công nghệ quy định tại Luật Khoa học và công nghệ, không bao gồm trò chơi trực tuyến và dịch vụ giải trí trên Internet.

- Bán, cho thuê, cho thuê mua nhà ở xã hội theo quy định của Luật nhà ở. Nhà ở xã hội là nhà ở do Nhà nước hoặc tổ chức, cá nhân thuộc các thành phần kinh tế đầu tư xây dựng và đáp ứng các tiêu chí về nhà ở, về giá bán nhà, về giá cho thuê, về giá cho thuê mua, về đối tượng, điều kiện được mua, được thuê, được thuê mua nhà ở xã hội theo quy định của pháp luật về nhà ở. SVTH: Nguyễn Thị Quỳnh Anh 9 Khóa luận tốt nghiệp Đại học. Mức thuế suất 10% được áp dụng đối với các loại hàng hóa dịch vụ còn lại.

Bên cạnh đó, Điều 11 Thông tư 219/2013/TT-BTC còn ghi rõ: - Các mức thuế suất thuế GTGT nêu trên đây được áp dụng thống nhất cho từng loại hàng hóa, dịch vụ ở các khâu nhập khẩu, sản xuất, gia công hay kinh doanh thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ