Khóa luận: Kế toán chi phí và tính giá thành tại Công ty Thực phẩm Á Châu

Khám phá khóa luận kế toán chi phí, tính giá thành sản phẩm. Áp dụng nguyên tắc, kỹ thuật quản lý hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2016 - 2020

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận kế toán chi phí và tính giá thành SP

Một luận văn tốt nghiệp kế toán chất lượng về chủ đề kế toán chi phí và giá thành sản phẩm đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc và sự am hiểu sâu sắc về thực tiễn doanh nghiệp. Đề tài "Kế toán chi phí sản phẩm và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm" là một lựa chọn điển hình, mang tính ứng dụng cao. Việc phân tích chi phí không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận kế toán mà còn là công cụ quản trị cốt lõi, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định kinh doanh tối ưu. Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành thực phẩm, việc kiểm soát chi phí sản xuất và xác định giá thành chính xác là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán, lợi nhuận và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, sau đó đi sâu vào phân tích thực trạng tại một doanh nghiệp cụ thể là Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu. Qua đó, người đọc có cái nhìn toàn diện về quy trình kế toán chi phí sản xuất từ khâu tập hợp chi phí đầu vào đến khi hoàn thành bảng tính giá thành sản phẩm cuối cùng.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài trong ngành sản xuất thực phẩm

Trong các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là đặc điểm ngành sản xuất thực phẩm, chi phí và giá thành là hai chỉ tiêu kinh tế quan trọng hàng đầu. Ngành thực phẩm có chu trình sản xuất trong doanh nghiệp thực phẩm thường ngắn, yêu cầu kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào nghiêm ngặt và chịu áp lực cạnh tranh về giá rất lớn. Do đó, việc hạch toán chính xác các yếu tố chi phí như kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, kế toán chi phí nhân công trực tiếp, và kế toán chi phí sản xuất chung có ý nghĩa quyết định. Một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định giá bán hợp lý, đánh giá hiệu quả của từng dòng sản phẩm, và tìm ra các giải pháp tiết kiệm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này cung cấp thông tin tài chính hữu ích không chỉ cho mục đích báo cáo mà còn phục vụ công tác kế toán quản trị chi phí.

1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu chính của khóa luận

Mục tiêu chính của khóa luận là tổng hợp cơ sở lý luận và khảo sát thực trạng công tác kế toán chi phí sản phẩm và tính giá thành sản phẩm tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu. Đối tượng nghiên cứu trực tiếp là toàn bộ quy trình kế toán liên quan đến chi phí sản xuất, từ việc xác định đối tượng tập hợp chi phí, lựa chọn phương pháp tập hợp chi phí, cho đến việc áp dụng phương pháp tính giá thành sản phẩm cho sản phẩm cụ thể là sữa chua. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chứng từ, sổ sách kế toán chi phí, và dữ liệu tài chính trong một kỳ kế toán cụ thể (tháng 10/2019) để đảm bảo tính chính xác và sâu sắc của các phân tích, từ đó đưa ra những nhận xét và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán chi phí tại đơn vị.

II. Thách thức trong kế toán chi phí tại DN thực phẩm Á Châu

Công tác kế toán chi phí trong doanh nghiệp sản xuất thực phẩm luôn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu, việc quản lý và hạch toán chi phí sản xuất đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao do tính chất đa dạng của sản phẩm (sữa chua, kem, trái cây sấy) và yêu cầu khắt khe về định mức. Các chi phí phát sinh thường biến động theo mùa vụ của nguyên liệu và nhu cầu thị trường. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân bổ chi phí sản sản xuất chung một cách hợp lý cho từng dòng sản phẩm, vì các chi phí này (như chi phí điện, nước, khấu hao máy móc dùng chung) không thể quy trực tiếp. Hơn nữa, việc đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ cũng là một bài toán phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của giá thành sản phẩm hoàn thành. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ dẫn đến việc xác định sai lệch giá vốn hàng bán, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh và các quyết định quản trị.

2.1. Phân tích đặc thù chu trình sản xuất của ngành thực phẩm

Ngành sản xuất thực phẩm, như tại công ty Á Châu, có chu trình sản xuất trong doanh nghiệp thực phẩm mang nhiều nét riêng biệt. Quy trình công nghệ thường liên tục và qua nhiều giai đoạn. Nguyên vật liệu chính (sữa, trái cây) có hạn sử dụng ngắn, đòi hỏi quy trình xuất nhập kho và đưa vào sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc FIFO (Nhập trước, xuất trước). Quá trình sản xuất tạo ra không chỉ sản phẩm chính mà có thể có cả sản phẩm phụ, đòi hỏi phải có phương pháp phân bổ chi phí phù hợp. Ngoài ra, việc kiểm soát hao hụt nguyên vật liệu trong quá trình chế biến cũng là một yếu tố quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ qua hệ thống định mức chi phí sản xuất. Những đặc điểm này yêu cầu hệ thống kế toán phải linh hoạt và cung cấp thông tin chi tiết, kịp thời.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát và định mức chi phí sản xuất

Việc kiểm soát chi phí sản xuất tại công ty thực phẩm gặp nhiều trở ngại. Giá nguyên vật liệu đầu vào thường xuyên biến động, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch và duy trì giá thành ổn định. Xây dựng định mức chi phí sản xuất cho nguyên vật liệu, nhân công và máy móc một cách chính xác là công việc phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa phòng kế toán và bộ phận sản xuất. Việc so sánh giữa giá thành định mức và giá thành thực tế là cần thiết để phát hiện các chênh lệch và tìm ra nguyên nhân, từ đó có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Nếu không có một hệ thống kiểm soát chặt chẽ, các chi phí vượt định mức có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận của doanh nghiệp, đặc biệt trong một ngành có biên lợi nhuận không quá cao như thực phẩm.

III. Phương pháp tập hợp chi phí sản xuất theo luận văn này

Để tính được giá thành, bước đầu tiên và quan trọng nhất là tập hợp đầy đủ và chính xác chi phí sản xuất. Phương pháp tập hợp chi phí được áp dụng tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu tuân thủ theo các chuẩn mực kế toán hiện hành, phân loại chi phí theo công dụng kinh tế. Toàn bộ chi phí liên quan đến quá trình sản xuất trong kỳ được tập hợp cho từng đối tượng, cụ thể là các phân xưởng sản xuất (phân xưởng sữa chua, phân xưởng kem). Luận văn đã mô tả chi tiết quy trình kế toán chi phí sản xuất thông qua việc hạch toán ba khoản mục chi phí chính: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Việc tập hợp chi phí được thực hiện trên cơ sở các chứng từ gốc hợp lệ như phiếu xuất kho, bảng chấm công, bảng phân bổ khấu hao, hóa đơn dịch vụ... và được ghi nhận vào các tài khoản kế toán tương ứng, tạo cơ sở dữ liệu đầu vào tin cậy cho việc tính giá thành.

3.1. Hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp TK 621

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành sản phẩm thực phẩm. Công tác kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp tại công ty được thực hiện thông qua Tài khoản 621. Khi xuất kho nguyên vật liệu chính (sữa, đường, hương liệu) và vật liệu phụ cho sản xuất, kế toán căn cứ vào Phiếu xuất kho để hạch toán Nợ TK 621 và Có TK 152. Toàn bộ giá trị nguyên vật liệu trực tiếp phát sinh trong kỳ sẽ được tập hợp riêng cho từng phân xưởng. Cuối kỳ, kế toán thực hiện bút toán kết chuyển toàn bộ chi phí này sang Nợ TK 154 - "Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang" để chuẩn bị cho việc tính giá thành. Quy trình này đảm bảo mọi chi phí vật tư liên quan trực tiếp đến sản phẩm đều được ghi nhận đầy đủ.

3.2. Quy trình kế toán chi phí nhân công trực tiếp TK 622

Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm tiền lương, phụ cấp và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, KPCĐ) của công nhân trực tiếp vận hành dây chuyền sản xuất. Quy trình kế toán chi phí nhân công trực tiếp bắt đầu từ Bảng chấm công và Bảng thanh toán lương. Dựa trên các chứng từ này, kế toán hạch toán Nợ TK 622 và Có các tài khoản liên quan như TK 334, TK 338. Tương tự chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công trực tiếp cũng được tập hợp theo từng phân xưởng. Cuối kỳ, tổng chi phí phát sinh trên TK 622 được kết chuyển sang Nợ TK 154. Việc hạch toán chính xác chi phí này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng lao động và là cơ sở để tính toán đơn giá tiền lương sản phẩm.

3.3. Cách phân bổ chi phí sản xuất chung hiệu quả TK 627

Đây là khoản mục phức tạp nhất, bao gồm tất cả các chi phí phát sinh tại phân xưởng ngoài hai khoản mục trên, như lương nhân viên quản lý phân xưởng, chi phí công cụ dụng cụ, chi phí khấu hao TSCĐ, chi phí điện, nước... Toàn bộ các chi phí này được tập hợp vào Nợ TK 627. Thách thức lớn nhất là việc phân bổ chi phí sản xuất chung cho từng loại sản phẩm. Công ty Á Châu, theo luận văn, sử dụng tiêu thức phân bổ là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Cuối kỳ, kế toán xác định tổng chi phí sản xuất chung phát sinh và tỷ lệ phân bổ, sau đó tính toán và kết chuyển phần chi phí được phân bổ cho từng đối tượng sang Nợ TK 154. Lựa chọn tiêu thức phân bổ hợp lý sẽ giúp giá thành sản phẩm phản ánh chính xác hơn mức độ tiêu hao nguồn lực.

IV. Hướng dẫn tính giá thành sản phẩm sữa chua chi tiết nhất

Sau khi đã tập hợp đầy đủ chi phí sản xuất vào TK 154, bước tiếp theo là tiến hành tính giá thành. Đây là nội dung cốt lõi của một báo cáo thực tập kế toán chi phí và cũng là phần quan trọng nhất của luận văn. Phương pháp tính giá thành sản phẩm được công ty lựa chọn phải phù hợp với đặc điểm quy trình công nghệ. Do quy trình sản xuất sữa chua tại Công ty Á Châu tương đối giản đơn, sản xuất hàng loạt một loại sản phẩm đồng nhất, công ty đã áp dụng phương pháp tính giá thành giản đơn (trực tiếp). Quy trình này bao gồm hai bước chính: xác định giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ và sau đó tính tổng giá thành và giá thành đơn vị của sản phẩm hoàn thành. Sự chính xác của bước này phụ thuộc rất nhiều vào kết quả của việc tập hợp chi phí và phương pháp đánh giá dở dang.

4.1. Kỹ thuật đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ hiệu quả

Việc đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ là một nghiệp vụ quan trọng vì nó quyết định chi phí sản xuất của sản phẩm hoàn thành trong kỳ sẽ là bao nhiêu. Luận văn chỉ ra rằng, Công ty Á Châu áp dụng phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Theo phương pháp này, toàn bộ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được giả định là đã bỏ vào sản phẩm ngay từ đầu quá trình sản xuất. Do đó, sản phẩm dở dang được tính toàn bộ chi phí này, còn các chi phí chế biến khác (nhân công, sản xuất chung) được tính hết cho thành phẩm. Mặc dù đơn giản, phương pháp này phù hợp với đặc điểm ngành sản xuất thực phẩm nơi chi phí nguyên liệu chiếm tỷ trọng lớn và được đưa vào ngay từ giai đoạn đầu.

4.2. Lập bảng tính giá thành sản phẩm theo phương pháp giản đơn

Sau khi có giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ, kế toán tiến hành lập bảng tính giá thành sản phẩm. Công thức tính tổng giá thành được áp dụng là: Tổng Giá Thành = Chi phí dở dang đầu kỳ + Tổng chi phí phát sinh trong kỳ - Chi phí dở dang cuối kỳ. Bảng tính giá thành (hay Thẻ tính giá thành) được lập chi tiết cho từng khoản mục chi phí (CPNVLTT, CPNCTT, CPSXC). Từ tổng giá thành, kế toán tính ra giá thành đơn vị bằng cách chia cho số lượng sản phẩm hoàn thành nhập kho trong kỳ. Kết quả này là cơ sở để hạch toán nhập kho thành phẩm (Nợ TK 155, Có TK 154) và xác định giá vốn hàng bán khi sản phẩm được tiêu thụ.

V. Phân tích thực trạng công tác kế toán chi phí tại công ty

Phần thực trạng trong khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán này không chỉ dừng lại ở việc mô tả quy trình mà còn đi sâu vào phân tích, đánh giá hệ thống kế toán chi phí hiện tại của Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu. Dựa trên việc khảo sát thực tế, phỏng vấn nhân sự và phân tích các sổ sách kế toán chi phí, luận văn đã chỉ ra những điểm mạnh và những mặt còn tồn tại trong công tác này. Nhìn chung, công ty đã xây dựng được một quy trình kế toán chi phí tương đối bài bản, tuân thủ các quy định của chế độ kế toán Việt Nam. Hệ thống chứng từ, sổ sách được tổ chức khoa học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và kiểm tra. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm có thể cải thiện để nâng cao hơn nữa hiệu quả quản lý, đặc biệt là trong khâu phân bổ chi phí và ứng dụng công nghệ thông tin.

5.1. Mô tả quy trình luân chuyển chứng từ và sổ sách kế toán

Quy trình luân chuyển chứng từ tại công ty được tổ chức một cách logic. Các chứng từ gốc như Phiếu xuất kho, Bảng chấm công... sau khi được lập tại các bộ phận liên quan (kho, phân xưởng) sẽ được chuyển đến phòng kế toán. Kế toán chi phí sẽ kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của chứng từ trước khi dùng làm căn cứ để ghi sổ. Dữ liệu từ chứng từ được nhập vào phần mềm kế toán, tự động cập nhật vào các sổ chi tiết (Sổ chi tiết TK 621, 622, 627, Sổ chi tiết TK 154) và các sổ tổng hợp. Việc sử dụng phần mềm giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý thông tin, đảm bảo việc lập các báo cáo chi phí và bảng tính giá thành sản phẩm được thực hiện kịp thời vào cuối mỗi tháng.

5.2. Đánh giá ưu và nhược điểm trong hệ thống kế toán hiện tại

Ưu điểm lớn nhất của hệ thống là sự rõ ràng, minh bạch và tuân thủ chế độ. Việc phân loại chi phí theo khoản mục giá thành giúp nhà quản trị dễ dàng phân tích cơ cấu chi phí. Tuy nhiên, nhược điểm cần khắc phục là tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung (dựa trên chi phí nguyên vật liệu trực tiếp) có thể chưa phản ánh chính xác nhất mức độ tiêu hao nguồn lực của từng sản phẩm, đặc biệt khi công ty sản xuất nhiều dòng sản phẩm khác nhau. Ngoài ra, vai trò của kế toán quản trị chi phí chưa thực sự được phát huy mạnh mẽ. Hệ thống hiện tại chủ yếu phục vụ cho kế toán tài chính, trong khi thông tin chi tiết hơn cho việc ra quyết định quản trị (như phân tích điểm hòa vốn, phân tích chi phí biến đổi - cố định) còn hạn chế.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất

Trên cơ sở những phân tích và đánh giá ở trên, chương cuối của luận văn tập trung đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kế toán chi phí và tính giá thành tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu. Mục tiêu của các giải pháp này không chỉ là khắc phục các nhược điểm đã chỉ ra mà còn hướng tới việc nâng cao hiệu quả quản lý, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh. Các giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc phù hợp với đặc điểm kinh doanh của công ty, quy định của pháp luật và xu hướng phát triển của ngành kế toán. Việc áp dụng thành công các kiến nghị này sẽ biến hệ thống kế toán chi phí từ một công cụ ghi nhận đơn thuần thành một hệ thống thông tin quản trị đắc lực.

6.1. Tối ưu hóa việc kiểm soát chi phí và xây dựng định mức

Để kiểm soát chi phí sản xuất tốt hơn, công ty cần xây dựng một hệ thống định mức chi phí sản xuất chi tiết và khoa học hơn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng kế toán, phòng kế hoạch và các phân xưởng sản xuất để xây dựng định mức cho từng loại nguyên vật liệu, định mức giờ công, và định mức sử dụng máy móc. Các định mức này cần được thường xuyên rà soát và cập nhật cho phù hợp với sự thay đổi của công nghệ và giá cả thị trường. Việc phân tích chênh lệch giữa chi phí thực tế và định mức cần được thực hiện định kỳ để xác định nguyên nhân và quy trách nhiệm rõ ràng, từ đó có biện pháp khắc phục kịp thời, tránh lãng phí nguồn lực.

6.2. Nâng cao vai trò kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp

Để hỗ trợ tốt hơn cho việc ra quyết định, công ty nên tăng cường vai trò của kế toán quản trị chi phí. Thay vì chỉ tập trung vào việc tính giá thành thực tế, bộ phận kế toán cần cung cấp thêm các báo cáo phân tích sâu hơn. Ví dụ, phân loại chi phí thành biến phí và định phí để phân tích điểm hòa vốn, phân tích lợi nhuận theo từng sản phẩm, từng khu vực thị trường. Bên cạnh đó, có thể xem xét áp dụng các phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung tiên tiến hơn, như phân bổ theo hoạt động (ABC - Activity-Based Costing), để giá thành sản phẩm được tính toán chính xác hơn, đặc biệt đối với các sản phẩm có quy trình sản xuất phức tạp. Điều này sẽ cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả hoạt động và cơ cấu chi phí của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kế toán chi phí sản phẩm và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1.1Tổng quan về chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm 1.1 Chi phí sản xuất trong doanh nghiệp: 1.1 Khái niệm về ci phí sản xuất: “Chi phí là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán dưới hình thức các khoản tiền chi ra, các khoản khấu trừ tài sản hoặc phát sinh các khoản nợ dẫn đến làm giảm Vốn chủ sở hữu, không bao gồm khoản phân phối cho cổ đông hoặc chủ sở hữu”. Chi phí là những khoản làm giảm lợi ích kinh tế, được ghi nhận tại thời điểm giao dịch phát sinh hoặc khi có khả năng tương đối chắc chắn sẽ phát sinh trong tương lai không phân biệt đã chi tiền hay chưa. Nguyên tăć kếtoan ́ SVTH: Ngô Thị Diệu Linh 11 Khóa luận tốt nghiệp Chi phí được định nghĩa là “ Một bộ phận của giá trị hàng hoá, là số tư bản đã hao phí để sản xuất ra hàng hoá ấy”.2 Phân loaị chi phísan̉ xuât: ́  Phân loaị chi phítheo nôị dung kinh tếban đâu: ̀ Chi phínhân công: Bao gôm ̀ lương, phu,̣ phụ câp ̀ tiên ́ theo lương phaỉ trả cho ngươì lao đông ̣ vàcać khoan̉ trich ́ theo lương như: KPCĐ, BHXH, BHYT cuả ngươì lao đông. ̣ Chi phínguyên vâṭ liêu ̣ : Bao gôm ̀ giámua, chi phímua cuả nguyên vâṭ liêu ̣ ́ nguyên vâṭ liêu chinh, ̣ phu,̣ chi phínhiên liêu, ̣ chi phíphụ tung ̀ thay thê,́ chi phí nguyên vâṭ liêu ̣ khać được dung ̀ vaò hoaṭ đông ̣ san ̉ xuât́ kinh doanh.

Chi phícông cụ dung ̣ cụ: Bao gôm ̀ giámua vàchi phímua cuả cać công cụ ̣ cụ dung dung ̀ vaò hoaṭ đông ̣ san ̉ xuât́ kinh doanh. ́ hao taì san̉ cố đinh Chi phí khâu ̣ : Bao gôm ́ hao cuả cać taì san̉ cố ̀ khâu ̣ taì san̉ daì haṇ dung đinh, ̀ vaò hoaṭ đông ̣ san ̉ xuât́ kinh doanh. ̣ vụ thuê ngoaì: Bao gôm Chi phídich ̣ vụ mua từbên ngoaì cung ̀ giádich câṕ cho hoaṭ đông ̣ san̉ xuât́ kinh doanh cuả doanh nghiêp ̣ như giádich ̣ vụ điên, ̣ nươc; ́ phíbaỏ hiêm ̉ taì san; ̉ giáthuê nha,̀ cửa phương tiên,… ̣ Chi phí băng ̀ tiên ̀ tât́ cả cać chi phí san̉ xuât́ kinh doanh ̀ khać : Bao gôm băng ̀ taị doanh nghiêp. ̀ tiên ̣  Phân loaị chi phítheo công dung ̣ kinh tê:́ Chi phínguyên vâṭ liêu ̣ trực tiêp: ̀ toaǹ bộ chi phínguyên vâṭ liêu ́ Bao gôm ̣ sử dung ̣ trực tiêṕ trong tưng ̀ hoaṭ đông ̣ san ̉ xuât́ san ̉ phâm ̉ như chi phínguyên vâṭ liêu ̣ chinh, ́ chi phínguyên vâṭ liêu ̣ phu,… ̣ SVTH: Ngô Thị Diệu Linh 12 Khóa luận tốt nghiệp Chi phínhân công trực tiêp: ́ Bao gôm ̀ lương vàcać khoan̉ trich ̀ tiên ́ theo lương tinh ́ vaò chi phísan̉ xuât́ như KPCĐ, BHYT, BHXH cuả công nhân trực tiêṕ thực hiên ̣ từng hoaṭ đông ̣ san ̉ xuât.

́ Chi phí san̉ xuât́ chung: Bao gôm ̀ tât́ cả cać chi phí san̉ xuât́ ngoaì hai khoan̉ muc̣ chi phítrên. ̀ hay goị làchi phílưu thông, lànhưng Chi phíbań hang: ̉ bao ̃ chi phíđam ̉ cho viêc̣ thực hiên ̣ chinh ́ sach, ́ lược bań hang ́ chiên ̀ cuả doanh nghiêp. ̣ Chi phí quan̉ lý doanh nghiêp: ̣ Bao gôm ̀ tât́ cả cać chi phíliên quan đên ́ công viêc̣ hanh ́ quan̉ trị ở pham ̀ chinh, ̣ vi toaǹ doanh nghiêp. ̣ Chi phíkhac: ̀ chi phíhoaṭ đông ́ Bao gôm ̣ taì chinh, ́ chi phíhoaṭ đông ̣ bât́ thương ̀ vàthương ́ tỉ lệ nho.̉ ̀ chiêm  Phân loaị chi phítheo môí quan hệ với thơì kỳtinh ́ kêt́ qua:̉ Chi phísan̉ phâm: ̉ Lànhưng ̃ chi phígăn ̀ với san̉ phâm ́ liên ̉ được san ̉ xuât́ ra hoăc̣ được mua vaò trong ky.̀ Đôí với hoaṭ đông ̣ san ̉ xuât, ́ chi phísan̉ phâm ̉ là chi phínguyên vâṭ liêu ̣ trực tiêp, ́ chi phínhân công trực tiêp, ́ chi phísan̉ xuât́ chung phat́ sinh trong hoaṭ đông ̣ san̉ xuât.

́ Chi phíthơì ky:̀ Lànhưng ̉ hưởng trực tiêp ̃ chi phíphat́ sinh vàanh ́ lợi ́ đên nhuâṇ trong môṭ kỳkếtoan. ́ Không phaỉ làmôṭ phân ̀ cuả giátrị san̉ phâm ̉ san ̉ xuât́ hoăc̣ hang ́ lànhưng ̀ hoá mua vaò màchung ̃ chi phíđược khâu ́ trừvao ̀ kỳ ́ lợi nhuân. tinh ̣  Phân loaị chi phítheo phương phaṕ quy nap: ̣ SVTH: Ngô Thị Diệu Linh 13 Khóa luận tốt nghiệp Chi phítrực tiêp: ́ Lànhưng ̃ chi phíphat́ sinh liên quan trực tiêp ́ từng ́ đên đôí tượng chiụ chi phi;́ cóthể quy nap ̣ vaò tưng ̀ đôí tượng chiu ̣ chi phínhư chi phínguyên vâṭ liêu ̣ trực tiêp, ́ chi phínhân công trực tiêp,… ́ ́ Là nhưng Chi phí giań tiêp: ̃ chi phí phat́ sinh liên quan đên ́ nhiêu ̀ đôí tượng chi phínhư nguyên vâṭ liêu ̣ phu,̣ chi phínhân công phu,̣ chi phíquang ̉ cao,… ́  Phân loaị chi phítheo môí quan hệ với mức độ hoaṭ đông: ̣ Biêń phi:́ Lànhưng ̃ chi phínêu ̉ thể thay đôỉ tỷ lệ thuân ́ xet́ vềtông ̣ với mức độ hoaṭ đông, ̣ mưć độ hoaṭ đông ̣ cóthể làsốlượng san ̉ phâm ̉ san ̉ phâm ̉ san ̉ xuât́ ra, sốlượng san̉ phâm ̉ tiêu thu,̣ sốgiờmay ̣ hanh; ́ vân ̀ tỷ lệ thuân ̣ chỉ trong môṭ ̣ vi hoaṭ đông. pham ̣ ̣ phi:́ Lànhưng Đinh ̉ thể it́ thay đôỉ hoăc̣ không thay ̃ chi phímàxet́ vềtông đôỉ theo mưć độ hoaṭ đông ̣ nhưng nêu ́ xet́ trên môṭ đơn vị mưć độ hoaṭ đông ̣ thì tỷ lệ nghich ̣ vơí mưć độ hoaṭ đông.

̣ ̃ hợp: Lànhưng Chi phíhôn ̃ chi phíbao gôm ̃ hợp cả đinh ̀ hôn ̣ phívàbiên ́ phi.2 Giáthanh ̉ trong doanh nghiêp: ̣ ̣ vềgiáthanh 1.1 Khaí niêm ̀ san̉ phâm: ̉ ̀ san̉ phâm Giáthanh ̉ làchi phísan̉ xuât́ tinh ́ cho môṭ khôí lượng san ̉ phâm ̉ ̣ vụ hoaǹ thanh dich ̣ ̀ nhât́ đinh. (Giaó trinh ̀ Kế toan ̀ Lợi­ ́ chi phi­́ Ts. Huynh Trương ̀ Đh Kinh tếTP. ̀ san̉ phâm Giáthanh ̉ làmôṭ thước đo giátrị vàcung ̃ làmôṭ đon ̉ kinh tê.́ ̀ bây ̀ san̉ phâm Giáthanh ̉ thương ̀ mang tinh ́ quan vàchủ quan, đông ́ khach ̀ thời nólà môṭ đaị lượng cábiêṭ mang tinh ́ giơí haṇ vàlàmôṭ chỉ tiêu, biên ̣ phap ̉ lý ́ quan SVTH: Ngô Thị Diệu Linh 14 Khóa luận tốt nghiệp chi phi.́ (Giaó trinh ̀ Kế toan ̀ Lợi­Trương ́ chi phi­́ Ts.

Huynh ̀ Đh Kinh tế TP.2 Cać loaị giáthanh ̀ san̉ phâm: ̉ Trong doanh nghiêp̣ giáthanh ̀ san̉ phâm ̉ bao gôm: ̀ Giá thanh ̣ mưc: ̀ đinh ́ Là giá thanh ̣ mức được xây dựng trên tiêu ̀ đinh chuân̉ cuả chi phíđinh ̣ mưc; ́ thương ̀ được lâp ̣ cho tưng ̀ loaị san ̉ phâm ̉ trươć khi san̉ xuât; ́ làđơn vị cơ sở để xây dựng giáthanh ̣ giáthanh ̀ kếhoach, ̀ dự toan, ́ xać ̣ chi phítiêu chuân. đinh ̉ Giáthanh ̣ ̀ kếhoach, ̀ dự toan: giáthanh ̀ được xây dựng trên ́ Làgiáthanh cơ sở tiêu chuân ̉ chi phíđinh ̣ mưć nhưng cóđiêu ̉ theo năng lực hoaṭ đông ̀ chinh ̣ ̣ hoăc̣ dự toan. theo kỳkếhoach ́ ̀ thực tê:́ Làgiáthanh Giáthanh ̀ được tinh ́ dựa trên cơ sở chi phíthực ́ toan tếphat́ sinh, thương ̀ chỉ cóđược sau quátrinh ̀ san̉ xuât.3 Chưć năng cuả giáthanh ̀ san̉ phâm: ̉ Giá thành sản xuất được sử dụng ghi sổ cho sản phẩm đã hoàn thành, nhập kho hoặc giao cho khách hàng. Giá thành sản xuất của sản phẩm cũng là căn cứ để tính toán giá trị hàng tồn kho, giá vốn hàng bán và lãi gộp ở doanh nghiệp sản xuất.

Chức năng thước đo bù đắp chi phí: Giá thành sản phẩm biểu hiện những hao phí vật chất mà các doanh nghiệp đã bỏ ra để sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Những hao phí vật chất này cần được bù đắp một cách đầy đủ, kịp thời để đảm bảo yêu cầu tái sản xuất và đây đã trở thành một vấn đề quan tâm đầu tiên của các doanh nghiệp bởi hiệu quả kinh tế được biểu hiện trước hết ở chỗ doanh nghiệp có khả năng bù lại những gì mình đã bỏ ra hay không. Đủ bù đắp là khởi điểm của hiệu quả và là yếu tố đầu tiên để xtôi xét hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. SVTH: Ngô Thị Diệu Linh 15 Khóa luận tốt nghiệp Chức năng lập giá: Giá cả SP được xây dựng trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết, biểu hiện mặt giá trị SP.

Khi xây dựng giá cả thì yêu cầu đầu tiên là giá cả có khả năng bù đắp hao phí vật chất để sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, bảo đảm cho các doanh nghiệp trong điều kiện sản xuất bình thường có thể bù đắp được hao phí để thực hiện quá trình tái sản xuất. Để thực hiện được yêu cầu bù đắp hao phí vật chất thì khi xây dựng giá cả phải căn cứ vào giá thành SP. Việc đưa ra các định mức hao phí trong giá thành SP có ý nghĩa rất tích cực khi sử dụng giá thành làm căn cứ để lập giá. Chức năng đòn bẩy kinh tế: Doanh lợi của doanh nghiệp cao hay thấp phụ thuộc trực tiếp vào giá thành SP, hạ giá thành SP là biện pháp cơ bản để tăng cường doanh lợi tạo nên tích luỹ để tái sản xuất mở rộng.

Phấn đấu hạ thấp giá thành bằng các phương pháp cải tiến tổ chức sản xuất và quản lý, hoàn thiện công nghệ sản xuất, tiết kiệm CPSX là hướng cơ bản để các doanh nghiệp đứng vững và phát triển trong điêù kiện nền kinh tế có cạnh tranh. Cùng với phạm trù kinh tế khác như giá cả, lãi, chất lượng, giá thành SP thực tế đã trở thành đòn bẩy kinh tế quan trọng thúc đẩy các doanh nghiệp tăng cường hiệu quả kinh doanh phù hợp với nguyên tắc hạch toán kinh doanh trong điều kiện cơ chế thị trường. Hơn nữa, trong sản xuất kinh doanh, giá thành là chỉ tiêu phản ánh giới hạn chi phí để tính toán, lựa chọn những phương án sản xuất tối ưu, do vậy trong hạch toán kinh tế cần tính đúng, tính đủ giá thành dựa trên cơ sở khách quan. Về lý luận cũng như trên thực tế, giá thành SP không chấp nhận tất cả các CPSX mà chỉ chấp nhận những chi phí cần thiết trong sản xuất.

Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của giá thành mà khi tính toán, người làm công tác quản lý cần nắm rõ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ