Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế thông qua Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các hiệp định khu vực, các doanh nghiệp sản xuất trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nội địa, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lẫn các nhà sản xuất quốc tế. Hoạt động xuất khẩu trở thành phương thức thiết yếu giúp các đơn vị sản xuất giải phóng hàng tồn kho, mở rộng thị trường tiêu thụ, tối ưu hóa quy mô và gia tăng nguồn thu ngoại tệ.
Ngành sản xuất gốm sứ Việt Nam sở hữu lợi thế lớn về nguồn nguyên liệu và truyền thống lâu đời từ các làng nghề (tiêu biểu như Bát Tràng, Bình Dương, Đồng Nai). Mặc dù các mặt hàng gốm sứ đã tiếp cận được nhiều thị trường quốc tế, năng lực cạnh tranh và kim ngạch xuất khẩu vẫn chưa thực sự tương xứng với tiềm năng. Đặc biệt, việc thực thi các cam kết cắt giảm thuế quan theo Hiệp định CEPT/AFTA đặt ra áp lực lớn đối với Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam trong việc duy trì và mở rộng thị phần tại khu vực ASEAN và các thị trường khó tính như Châu Âu, Hoa Kỳ. Nhằm giải quyết các điểm nghẽn trong hoạt động thương mại quốc tế của doanh nghiệp, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gốm sứ.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các khái niệm cơ bản về hoạt động thương mại xuất khẩu hàng hóa ra thị trường nước ngoài.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021.
- Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình, nâng cao hiệu quả xuất khẩu hàng gốm sứ mỹ nghệ sang thị trường quốc tế trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng xuất khẩu, các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm, phương thức thanh toán và các giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam (Trụ sở chính tại Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh; Văn phòng và xưởng sản xuất tại Bát Tràng, Gia Lâm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; số liệu sơ cấp và khảo sát thực địa được tổng hợp từ tháng 09/2022 đến tháng 11/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận thương mại quốc tế, tập trung vào bản chất của hoạt động xuất khẩu thông qua các hợp đồng mua bán ngoại thương. Tác giả phân loại các phương thức xuất khẩu chủ yếu gồm: xuất khẩu trực tiếp, gia công hàng hóa quốc tế, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu tại chỗ và tạm nhập tái xuất. Đề tài vận dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính để đo lường hiệu quả xuất khẩu bao gồm: Doanh thu, Tổng chi phí, Lợi nhuận thuần, Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí. Khung phân tích môi trường kinh doanh bao gồm các nhân tố nội vi (năng lực tài chính, trình độ tổ chức quản lý, nhân tố con người, cơ sở vật chất kỹ thuật, xúc tiến thương mại) và ngoại vi (môi trường chính trị - pháp luật, tỷ giá hối đoái, hạ tầng logistics, áp lực cạnh tranh, rào cản tiêu chuẩn kỹ thuật, cam kết quốc tế CEPT/AFTA, WTO). Khóa luận cũng đề cập đến các công cụ phân tích chiến lược như mô hình SWOT, ma trận đánh giá yếu tố nội bộ (IFE) và ngoại vi (EFE).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Phương pháp nghiên cứu tài liệu tại bàn, phân tích - tổng hợp lý thuyết, thảo luận nhóm và tiếp cận thực địa nhằm nhận diện quy trình vận hành và cơ chế quản trị xuất khẩu.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích dãy số thời gian, so sánh tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc, phân tích cơ cấu tỷ trọng thông qua phần mềm bảng tính Excel để xử lý dữ liệu hoạt động kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp nội bộ được trích xuất từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Phòng Hành chính - Kế toán và Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam (2019 – 2021). Số liệu thị trường quốc tế tham khảo từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap), Santander Trade, số liệu của Hiệp hội Gốm sứ Thế giới và các cơ quan Xúc tiến Thương mại. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên nghiệp vụ tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động xuất khẩu
Chương 1 khái quát các vấn đề lý luận căn bản về thương mại quốc tế và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng tích lũy ngoại tệ, tạo việc làm) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm, nâng cao năng lực quản trị). Tác giả làm rõ triển vọng của ngành gốm sứ Việt Nam thông qua các lợi thế về chất đất đặc thù (như 72 loại đất sét trắng tại Bát Tràng, chất đất Dâu Canh, men rạn ngọc, men gio, men lam) và sự chuyển dịch công nghệ nung từ than/củi sang lò gas hiện đại. Chương này cũng phân tích bài học kinh nghiệm từ Indonesia khi cắt giảm thuế AFTA xuống 5% vẫn giữ vững thị phần nhờ nâng cao chất lượng và tối ưu giá thành; đồng thời nhấn mạnh vai trò liên kết khu vực thông qua Hiệp hội Gốm sứ Đông Nam Á (Asean Cica Excom).
Hệ thống các nhân tố ảnh hưởng được phân tích chi tiết làm cơ sở cho việc đánh giá thực trạng:
- Nhân tố nội bộ: Nguồn lực vốn, bộ máy tổ chức, tay nghề nghệ nhân/lao động, hạ tầng công nghệ và chiến lược xây dựng thương hiệu.
- Nhân tố bên ngoài: Tác động của tỷ giá hối đoái (USD, GBP), thủ tục hải quan, rào cản kỹ thuật của các thị trường phát triển, thông tin thị trường và đặc tính cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn (đặc biệt là hàng giá rẻ từ Trung Quốc).
Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và bức tranh toàn diện về hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam (thành lập năm 2015, chính thức hoạt động từ 17/11/2016). Từ quy mô ban đầu 7.000 m² với 150 công nhân, doanh nghiệp đã mở rộng thành hệ thống 8 nhà máy (3 nhà máy gốm sứ gia dụng, 5 nhà máy sứ vệ sinh); trong đó nhà máy số 4 sản xuất dòng sứ xương Minh Châu có diện tích hơn 20.000 m², công suất đạt trên 60.000 sản phẩm/ngày phục vụ cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu.
Bảng dưới đây tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp giai đoạn 2019 – 2021:
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 (VNĐ) |
Năm 2020 (VNĐ) |
Năm 2021 (VNĐ) |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Doanh thu |
20.025.078.557 |
14.684.542.154 |
21.660.798.450 |
-26,67% |
+47,51% |
| Tổng chi phí |
6.122.235.197 |
5.347.734.330 |
2.293.048.042 |
-12,65% |
-57,12% |
| Lợi nhuận gộp |
13.912.843.360 |
9.336.807.824 |
19.367.750.498 |
-32,89% |
+107,43% |
| LNTT TNDN |
164.498.798 |
167.050.356 |
286.646.775 |
+1,55% |
+71,59% |
| LNST TNDN |
116.332.091 |
142.272.159 |
246.516.227 |
+22,30% |
+73,27% |
Nguồn: Phòng Hành chính - Kế toán Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam (2022)
Năm 2020, dưới tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế Châu Âu, doanh thu giảm 26,67%. Sang năm 2021, hoạt động kinh doanh phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng doanh thu 47,51% và lợi nhuận sau thuế đạt 246,52 triệu đồng.
Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng gốm sứ sang thị trường Châu Âu của công ty được chuẩn hóa qua 6 bước:
- Xin giấy phép xuất khẩu theo quy định.
- Đàm phán, ký kết hợp đồng ngoại thương; đóng gói sản phẩm, dán nhãn và mã đơn hàng.
- Mua bảo hiểm hàng hóa vận tải quốc tế nhằm phòng ngừa rủi ro hư hỏng, đổ vỡ.
- Thuê phương tiện vận tải phù hợp với tuyến đường và khối lượng đơn hàng.
- Thực hiện thủ tục hải quan: Khai báo hồ sơ hải quan, kiểm tra thực tế lô hàng, xác định mã HS, tính và nộp thuế/lệ phí xuất khẩu, hoàn tất thông quan.
- Giao nhận và xếp hàng lên tàu vận chuyển quốc tế.
Thị trường xuất khẩu chủ lực của công ty tập trung tại Châu Âu và Bắc Mỹ. Kim ngạch và cơ cấu thị trường qua 3 năm được thể hiện như sau:
| Thị trường |
Năm 2019 (VNĐ) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Năm 2020 (VNĐ) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Năm 2021 (VNĐ) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
| Đức |
6.458.152.335 |
32,25% |
4.003.006.191 |
27,26% |
5.904.733.657 |
27,26% |
| Anh |
5.042.365.141 |
25,18% |
2.820.900.548 |
19,21% |
3.762.480.691 |
17,37% |
| Hà Lan |
3.089.900.481 |
15,43% |
2.400.922.642 |
16,35% |
3.582.696.064 |
16,54% |
| Mỹ |
2.457.101.679 |
12,27% |
2.929.566.160 |
19,95% |
4.355.986.568 |
20,11% |
| Bỉ |
1.630.057.675 |
8,14% |
1.352.446.332 |
9,21% |
2.670.776.449 |
12,33% |
| Thị trường khác |
1.367.726.525 |
6,73% |
1.177.700.281 |
8,02% |
1.384.125.021 |
6,39% |
| Tổng cộng |
20.025.278.557 |
100,00% |
14.684.542.154 |
100,00% |
21.660.798.450 |
100,00% |
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo kinh doanh xuất nhập khẩu của công ty
Về cơ cấu sản phẩm xuất khẩu, có sự chuyển dịch rõ nét:
- Chậu hoa trang trí ngoài vườn: Từng chiếm tỷ trọng cao nhất năm 2019 với 48,59% (đạt 9,73 tỷ đồng), nhưng giảm dần xuống 39,36% năm 2020 và còn 30,86% năm 2021 (đạt 6,68 tỷ đồng) do cạnh tranh khốc liệt về giá và mẫu mã với hàng Trung Quốc.
- Bình hoa, chậu hoa trang trí trong nhà: Tăng trưởng liên tục từ 33,20% năm 2019 (6,65 tỷ đồng) lên 48,75% năm 2021 (10,56 tỷ đồng), trở thành nhóm mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của công ty.
- Sản phẩm trang trí ngoài vườn và hồ nước: Duy trì tỷ trọng ổn định từ 18,21% năm 2019 (3,65 tỷ đồng) lên 20,39% năm 2021 (4,42 tỷ đồng).
Về phương thức thanh toán quốc tế:
- Phương thức Chuyển tiền (T/T) chiếm tỷ trọng áp đảo: 98,90% (2019), 98,42% (2020) và 97,73% (2021) do áp dụng với tệp khách hàng quen thuộc, đối tác truyền thống có độ tin cậy cao.
- Phương thức Thư tín dụng (L/C) chiếm tỷ trọng nhỏ: 1,10% (2019), 1,58% (2020) và 2,27% (2021), chủ yếu áp dụng cho khách hàng mới hoặc các hợp đồng có giá trị lớn nhằm đảm bảo an toàn thanh toán.
Cơ cấu tổ chức của công ty được thiết lập theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm: Giám đốc điều hành, Phòng Kế toán tài chính, Phòng Sản xuất và Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu (trong đó chia thành Bộ phận Sales, Bộ phận Marketing và Bộ phận Xuất nhập khẩu trực tiếp).
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh tình hình xuất khẩu của Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện quy trình xuất khẩu gốm sứ mỹ nghệ: Tăng cường kiểm soát chất lượng đóng gói, nâng cao độ an toàn chống va đập, tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục hải quan và chủ động quản trị rủi ro vận tải đường biển.
- Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm: Tích hợp giá trị hoa văn truyền thống với thị hiếu tiêu dùng hiện đại của phương Tây; áp dụng công nghệ cơ giới hóa khâu tạo hình, sấy khô và phủ men; loại bỏ hoàn toàn dư lượng chì độc hại để đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và vệ sinh của EU.
- Phát triển chiến lược marketing và xúc tiến thương mại: Tăng cường tham gia các hội chợ thương mại quốc tế, liên kết chặt chẽ với Cục Xúc tiến Thương mại (Bộ Công Thương) và Thương vụ Việt Nam tại Đức để nắm bắt tiêu chuẩn về môi trường, trách nhiệm xã hội; khai thác vai trò hỗ trợ của Hiệp hội Asean Cica Excom.
- Quản trị chi phí và nguồn nhân lực: Xây dựng quy trình xử lý đất nguyên liệu tập trung quy mô lớn nhằm ổn định chất lượng xương gốm và hạ giá thành sản xuất; đào tạo nghiệp vụ ngoại thương cho đội ngũ kinh doanh và đãi ngộ thợ thủ công lành nghề.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:
- Làm rõ bức tranh tài chính và kim ngạch xuất khẩu của Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021, phản ánh khả năng phục hồi doanh thu đạt mức 21,66 tỷ đồng sau giai đoạn đình trệ do dịch bệnh.
- Lượng hóa sự chuyển dịch cơ cấu thị trường xuất khẩu, chỉ ra Đức vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất (chiếm 27,26% năm 2021 với 5,90 tỷ đồng) và thị trường Mỹ có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất (đạt 20,11% với 4,36 tỷ đồng năm 2021).
- Xác định sự thay đổi cơ cấu sản phẩm xuất khẩu, trong đó nhóm bình hoa, chậu hoa trang trí trong nhà vươn lên chiếm vị trí chủ đạo (48,75% tổng kim ngạch năm 2021).
- Hệ thống hóa chi tiết quy trình 6 bước thực hiện thủ tục xuất khẩu hàng gốm sứ sang thị trường Châu Âu tại doanh nghiệp.
- Đề xuất các giải pháp gắn liền với đặc thù sản xuất gốm sứ mỹ nghệ, kết hợp giữa nâng cao công nghệ chế tác và khai thác các kênh xúc tiến thương mại chính thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu:
- Dữ liệu thứ cấp tập trung trong giai đoạn 3 năm (2019 – 2021), giai đoạn có nhiều biến động bất thường do đại dịch COVID-19 và khủng hoảng chuỗi cung ứng, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Phạm vi khảo sát sơ cấp còn giới hạn ở quy mô nội bộ doanh nghiệp, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng đối với các đối tác nhập khẩu nước ngoài tại các thị trường trọng điểm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với biên lợi nhuận xuất khẩu của ngành gốm sứ, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về chiến lược xây dựng thương hiệu gốm sứ Việt Nam tại thị trường Bắc Mỹ và Đông Bắc Á.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Kinh tế đối ngoại khi nghiên cứu về nghiệp vụ xuất khẩu và phân tích hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp sản xuất thủ công mỹ nghệ.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu gốm sứ vừa và nhỏ trong việc tham khảo quy trình thực tế xuất khẩu sang Châu Âu, phương thức phân bổ thị trường và giải pháp quản trị rủi ro thanh toán quốc tế.
- Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống bảng biểu số liệu chi tiết về cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm và quy trình 6 bước xuất khẩu hàng gốm sứ sang EU.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô sản xuất và năng lực cung ứng của Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Doanh nghiệp hiện sở hữu hệ thống 8 nhà máy (3 nhà máy sản xuất gốm sứ gia dụng, 5 nhà máy sản xuất sứ vệ sinh). Đáng chú ý, nhà máy số 4 mang thương hiệu Sứ xương Minh Châu có diện tích trên 20.000 m², cung cấp công suất hơn 60.000 sản phẩm/ngày, xuất khẩu sang các thị trường như Đức, Anh, Pháp, Nhật Bản, Mỹ, Úc, Canada.
2. Biến động doanh thu và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2019 – 2021 diễn ra ra sao?
Năm 2019, doanh thu đạt 20,02 tỷ đồng và lợi nhuận gộp đạt 13,91 tỷ đồng. Năm 2020, doanh thu sụt giảm 26,67% xuống còn 14,68 tỷ đồng do ảnh hưởng dịch bệnh và chi phí nguyên vật liệu tăng cao. Năm 2021, doanh thu phục hồi lên 21,66 tỷ đồng (tăng 47,51% so với 2020), lợi nhuận trước thuế đạt 286,65 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 246,52 triệu đồng.
3. Thị trường nào đóng vai trò chủ lực trong hoạt động xuất khẩu của công ty?
Đức là thị trường chủ lực lớn nhất, đạt kim ngạch cao nhất năm 2019 với 6,46 tỷ đồng (chiếm 32,25%) và duy trì mức 5,90 tỷ đồng năm 2021 (chiếm 27,26%). Bên cạnh đó, thị trường Mỹ ghi nhận sự tăng trưởng nhanh nhất từ 12,27% năm 2019 lên 20,11% năm 2021 (đạt 4,36 tỷ đồng).
4. Sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của công ty giai đoạn 2019 – 2021 diễn ra như thế nào?
Sản phẩm chậu hoa trang trí ngoài vườn từ vị trí dẫn đầu chiếm 48,59% năm 2019 đã giảm xuống 30,86% năm 2021 do áp lực cạnh tranh giá với hàng Trung Quốc. Ngược lại, sản phẩm bình hoa và chậu hoa trang trí trong nhà tăng trưởng mạnh từ 33,20% năm 2019 lên chiếm tỷ trọng cao nhất 48,75% năm 2021 (đạt 10,56 tỷ đồng).
5. Phương thức thanh toán quốc tế nào chiếm ưu thế tại công ty và nguyên nhân là gì?
Phương thức Chuyển tiền (T/T) chiếm tỷ trọng áp đảo trên 97% - 98,90% qua các năm do phần lớn khách hàng là đối tác truyền thống, quen thuộc và có uy tín lâu năm. Phương thức Thư tín dụng (L/C) chỉ chiếm từ 1,10% đến 2,27%, áp dụng chủ yếu cho khách hàng mới hoặc đơn hàng có giá trị lớn.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Lê Ngọc Phúc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Sứ Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021. Bằng việc phân tích chi tiết dữ liệu tài chính, cơ cấu thị trường Châu Âu - Mỹ, cơ cấu sản phẩm và quy trình nghiệp vụ ngoại thương, tác giả đã chỉ ra các thành quả phục hồi sau đại dịch cũng như các hạn chế về thiết kế mẫu mã và rào cản kỹ thuật. Các giải pháp quản trị được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho hoạt động xuất khẩu gốm sứ mỹ nghệ của doanh nghiệp.