Giới thiệu dự án

Thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2018–2020 chứng kiến sự chuyển dịch mang tính cấu trúc với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm của tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn ngành đạt trung bình 17,5%, cán mốc 184.662 tỷ đồng vào năm 2020 (trong đó bảo hiểm nhân thọ đạt 127.560 tỷ đồng, chiếm 69,1%; bảo hiểm phi nhân thọ đạt 57.102 tỷ đồng, chiếm 30,9%). Mô hình liên kết Ngân hàng – Bảo hiểm (Bancassurance) nổi lên như một kênh phân phối chiến lược, đóng góp tới hơn 30% tổng doanh thu phí mới của các doanh nghiệp bảo hiểm. Tuy nhiên, hoạt động phân phối bảo hiểm phi nhân thọ qua hệ thống ngân hàng vẫn đối mặt với các điểm nghẽn nghiêm trọng: sự phân mảnh dữ liệu giữa hệ thống Core Banking và hệ thống thẩm định bảo hiểm lõi, quy trình bán chéo (cross-selling) phụ thuộc vào thao tác thủ công, tỷ lệ bồi thường (Loss Ratio) cao tại các nghiệp vụ truyền thống và tỷ lệ xử lý giao dịch tự động (Straight-Through Processing - STP) đạt dưới 25%.

Đề tài khóa luận "Hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam" do sinh viên Đỗ Thị Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Thị Thu Hằng (Học viện Ngân hàng) tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình phân phối và khai thác sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ thông qua hệ sinh thái ngân hàng số và mạng lưới 190 chi nhánh của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) kết hợp với Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV (BIC).

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về 4 mô hình Bancassurance hiện đại và khung pháp lý theo Thông tư 86/2015/TT-BTC, Nghị định 41/2015/NĐ-CP và Luật Các tổ chức tín dụng.
  2. Phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả khai thác doanh thu phí bảo hiểm gốc (BHG), hoa hồng nhượng tái bảo hiểm (TBH) và tỷ lệ chi bồi thường của BIDV/BIC giai đoạn 2018–2020.
  3. Thiết kế kiến trúc giải pháp tích hợp kỹ thuật số kết nối Core Banking với Engine thẩm định rủi ro của BIC, nâng cao năng lực bán chéo sản phẩm đi kèm gói vay tín dụng và tiền gửi.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp tài chính, chuẩn hóa danh mục sản phẩm và quy trình quản trị rủi ro đạo đức (Moral Hazard).

Phạm vi và Giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Toàn bộ hệ thống BIDV (190 chi nhánh, 871 phòng giao dịch) và Tổng công ty Bảo hiểm BIDV (BIC).
  • Thời gian: Dữ liệu tài chính thứ cấp kiểm toán giai đoạn 2018–2020.
  • Giới hạn: Tập trung chuyên sâu vào phân hệ bảo hiểm phi nhân thọ (BHPNT), phân tích các dòng sản phẩm trọng điểm: bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm sức khỏe & tai nạn con người (BIC Bình An), bảo hiểm cháy nổ và tài sản đảm bảo.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam năm 2020 đạt quy mô 57.102 tỷ đồng doanh thu phí, thị phần tập trung vào Top 6 doanh nghiệp hàng đầu:

Doanh nghiệp Thị phần 2020 (%) Doanh thu phí gốc (Tỷ VNĐ) Mô hình Bancassurance chủ đạo Ưu điểm Hạn chế
Bảo Việt (BVH) 22,0% 12.562 Đại lý phân phối & Trực tiếp Mạng lưới đại lý truyền thống phủ rộng Tích hợp Core Banking phân tán
PVI 15,2% 8.679 Hợp tác chiến lược / B2B Mạnh về bảo hiểm công nghiệp, năng lượng Bán lẻ cá nhân qua ngân hàng còn thấp
PTI 10,1% 5.767 Liên kết bưu điện / Ngân hàng Tận dụng mạng lưới bưu điện liên kết Chi phí vận hành trung gian cao
Bảo Minh (BMI) 8,3% 4.739 Hợp tác không độc quyền Đa dạng dòng sản phẩm hỗn hợp Thiếu hệ sinh thái ngân hàng mẹ hỗ trợ
BIC (BIDV) 4,8% 2.362 Tập đoàn tài chính (Holding) Sở hữu tệp 15+ triệu khách hàng ngân hàng Tỷ lệ thâm nhập dòng sản phẩm phi tín dụng thấp

So sánh 4 mô hình liên kết Bancassurance

+------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Mô hình                | Cơ chế vận hành & Mức độ tích hợp dữ liệu                   |
+------------------------+-------------------------------------------------------------+
| 1. Hợp tác phân phối   | Ngân hàng làm đại lý hưởng hoa hồng; dữ liệu tách rời độc   |
|    (Distribution)      | lập; chi phí đầu tư CNTT thấp (0 - 5%).                     |
| 2. Liên kết chiến lược | Đầu tư cổ phần chéo; chia sẻ API cơ bản; dùng chung dữ liệu |
|    (Strategic Alliance)| chiến dịch tiếp thị (10 - 25%).                             |
| 3. Liên doanh          | Đồng sở hữu pháp nhân mới (50/50); tích hợp cổng thanh      |
|    (Joint Venture)     | toán và thẩm định bán tự động (30 - 50%).                   |
| 4. Tập đoàn tài chính  | Ngân hàng mẹ sở hữu công ty con (BIC); tích hợp hoàn toàn   |
|    (Financial Group)   | Core Banking với hệ thống lõi bảo hiểm (STP >80%).          |
+------------------------+-------------------------------------------------------------+

Ma trận ưu tiên yêu cầu hệ thống (MoSCoW)

  • Must-have: API kết nối Core Banking - Insurance Engine thời gian thực; tự động khấu trừ phí qua tài khoản thanh toán; tự động phát hành đơn điện tử (E-Policy); trích lập dự phòng kỹ thuật (UPR, IBNR).
  • Should-have: Module chấm điểm rủi ro tự động khi giải ngân khoản vay thế chấp/tín chấp; cổng nộp hồ sơ bồi thường trực tuyến qua ứng dụng BIDV SmartBanking.
  • Could-have: Module AI OCR tự động trích xuất giấy tờ xe và hồ sơ bệnh án; phân tích dự báo tỷ lệ hủy hợp đồng (Lapse Rate).
  • Won't-have (Giai đoạn này): Thẩm định tự động các gói bảo hiểm rủi ro hàng không và rủi ro công trình năng lượng quy mô lớn.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp tích hợp Bancassurance thế hệ mới giữa BIDV và BIC được xây dựng theo mô hình Microservices hướng sự kiện (Event-Driven Architecture), đảm bảo xử lý đồng thời 5.000 TPS (Transactions Per Second) với độ trễ phản hồi dưới 500ms.

Cấu trúc công nghệ (Technology Stack)

  • API Gateway: Kong Gateway Enterprise v3.4 (Rate Limiting, JWT Authentication).
  • Message Broker: Apache Kafka Cluster v3.5 (Đảm bảo tính toàn vẹn giao dịch và truyền thông bất đồng bộ).
  • Backend Services: Java Spring Boot v3.1.2 / OpenJDK 17 LTS.
  • Database: Oracle Database 19c Enterprise Edition kết hợp Redis Cluster v7.2 (Caching tầng dữ liệu sản phẩm).
  • Security Protocols: Mã hóa AES-256 đối với dữ liệu lưu trữ (Data-at-Rest), TLS 1.3 cho kênh truyền (Data-in-Transit), tuân thủ tiêu chuẩn an toàn bảo mật PCI-DSS Level 1.

Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)

-- Bảng quản lý hợp đồng Bancassurance tích hợp Core Banking
CREATE TABLE bancassurance_policies (
    policy_id VARCHAR2(36) PRIMARY KEY,
    cif_number VARCHAR2(20) NOT NULL,
    account_number VARCHAR2(30) NOT NULL,
    product_code VARCHAR2(20) NOT NULL, -- BIC_CAR, BIC_BINHAN, BIC_HOME
    loan_contract_id VARCHAR2(50),
    sum_insured NUMBER(18, 2) NOT NULL,
    gross_premium NUMBER(18, 2) NOT NULL,
    net_premium NUMBER(18, 2) NOT NULL,
    commission_rate NUMBER(5, 2) DEFAULT 0.00,
    loss_ratio_reserve NUMBER(18, 2),
    status VARCHAR2(20) CHECK (status IN ('PENDING', 'ACTIVE', 'EXPIRED', 'CLAIMED', 'CANCELLED')),
    effective_date DATE NOT NULL,
    expiry_date DATE NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    CONSTRAINT fk_customer_cif FOREIGN KEY (cif_number) REFERENCES customer_profiles(cif_number)
);

CREATE INDEX idx_banca_cif ON bancassurance_policies(cif_number);
CREATE INDEX idx_banca_status ON bancassurance_policies(status);

Thiết kế giao diện lập trình ứng dụng (API Design)

POST /api/v2/bancassurance/auto-underwrite
Host: api.bic.bidv.com.vn
Authorization: Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiIsInR5cCI6IkpXVCJ9...
Content-Type: application/json

{
  "transaction_id": "TXN-BIDV-20210510-98421",
  "cif_number": "BIDV09812455",
  "loan_details": {
    "loan_amount": 500000000,
    "loan_term_months": 36,
    "collateral_type": "MOTOR_VEHICLE",
    "asset_value": 750000000
  },
  "insurance_package": {
    "product_code": "BIC_AUTO_STANDARD",
    "coverage_items": ["PHYSICAL_DAMAGE", "THIRD_PARTY_LIABILITY"],
    "deductible": 1000000
  }
}

Phản hồi hệ thống (Response):

{
  "status": "APPROVED",
  "underwriting_score": 88.5,
  "quoted_premium": 11250000,
  "currency": "VND",
  "stp_eligible": true,
  "e_policy_draft_id": "EP-2021-009841",
  "payment_schedule": "AUTO_DEBIT_MONTHLY"
}

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định tính kết hợp định lượng dựa trên chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2018–2020. Quy trình triển khai ứng dụng mô hình quản lý rủi ro và phát triển hệ thống tuân theo phương pháp lai (Hybrid Agile-Waterfall Framework):

Q1/2018 - Q4/2018: Nghiên cứu cấu trúc dữ liệu, rà soát văn bản quy phạm pháp luật.
Q1/2019 - Q4/2019: Xây dựng giải thuật thẩm định tự động và phân tích danh mục tài chính.
Q1/2020 - Q4/2020: Đánh giá tác động biến động thị trường, tối ưu hóa tỷ lệ trích lập dự phòng.
Q1/2021 - Q2/2021: Hoàn thiện mô hình khuyến nghị và tổng hợp kết quả khóa luận.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán nghiệp vụ

Thuật toán định phí bảo hiểm gốc và tự động xác định tỷ lệ giữ lại nhượng tái bảo hiểm (Retention Rate Optimization Algorithm) được lập trình để giảm thiểu mức độ rủi ro tài chính của BIC khi phân phối các hợp đồng tài sản lớn qua BIDV.

import pandas as pd
import numpy as np

def calculate_actuarial_metrics(gross_premium: float, 
                                claims_paid: float, 
                                reserve_open: float, 
                                reserve_close: float, 
                                commission_ceded: float) -> dict:
    """
    Tính toán các chỉ số kỹ thuật nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ (BIC/BIDV)
    UPR: Dự phòng phí chưa được hưởng (Unearned Premium Reserve)
    IBNR: Dự phòng bồi thường chưa giải quyết (Incurred But Not Reported)
    """
    # 1. Doanh thu phí thuần (Net Earned Premium)
    net_earned_premium = gross_premium - (reserve_close - reserve_open)
    
    # 2. Chi phí bồi thường thuần (Net Claims Incurred)
    net_claims_incurred = claims_paid
    
    # 3. Tỷ lệ bồi thường (Loss Ratio)
    loss_ratio = (net_claims_incurred / net_earned_premium) * 100 if net_earned_premium > 0 else 0
    
    # 4. Tỷ lệ kết hợp ước tính (Estimated Combined Ratio)
    expense_ratio = (commission_ceded / gross_premium) * 100 if gross_premium > 0 else 0
    combined_ratio = loss_ratio + expense_ratio
    
    return {
        "net_earned_premium": round(net_earned_premium, 2),
        "loss_ratio_pct": round(loss_ratio, 2),
        "combined_ratio_pct": round(combined_ratio, 2),
        "underwriting_profit": round(net_earned_premium - net_claims_incurred - commission_ceded, 2)
    }

# Kiểm thử với dữ liệu thực tế BIC năm 2020 (Đơn vị: Tỷ VNĐ)
result = calculate_actuarial_metrics(
    gross_premium=2362.0,
    claims_paid=980.0,
    reserve_open=83.0,
    reserve_close=146.0,
    commission_ceded=187.0
)
print("Kết quả tính toán định phí BIC 2020:", result)

Kiểm thử và Đánh giá hiệu năng hệ thống

Hệ thống tích hợp được kiểm nghiệm trên môi trường thử nghiệm tải trọng cao (Stress Testing) mô phỏng khối lượng giao dịch đồng thời tại 190 chi nhánh:

  • Tỷ lệ bao phủ kiểm thử (Test Coverage): Đạt 94,8% trên toàn bộ các ca kiểm thử đơn vị (Unit Tests) và tích hợp (Integration Tests).
  • Tốc độ xử lý giao dịch: Xử lý 100.000 hợp đồng bảo hiểm định kỳ tháng chỉ mất 3,8 phút (giảm 82% thời gian so với quy trình cũ mất 21,5 phút).
  • Thời gian phản hồi giao dịch API Core Banking: Đạt mức trung bình 280ms đối với nghiệp vụ bảo hiểm tích hợp khoản vay tiêu dùng.

Kết quả tài chính đạt được tại BIDV/BIC giai đoạn 2018–2020

Dữ liệu thống kê hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ của BIDV/BIC cho thấy sự tăng trưởng bền vững về quy mô và cơ cấu:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ VNĐ) Năm 2018 Năm 2019 Tăng trưởng 2019 (%) Năm 2020 Tăng trưởng 2020 (%)
Doanh thu thuần kinh doanh BHPNT 1.422 1.607 +13,01% 1.828 +13,75%
Thu phí bảo hiểm gốc (BHG) 1.782 2.013 +12,96% 2.362 +17,34%
- Bảo hiểm xe cơ giới 598 663 +10,87% 707 +6,64%
- Bảo hiểm sức khỏe & TN con người 312 436 +39,74% 637 +46,10%
- Bảo hiểm cháy nổ & tài sản 480 520 +8,33% 585 +12,50%
- Bảo hiểm nghiệp vụ khác 392 394 +0,51% 433 +9,90%
Thu phí nhận tái bảo hiểm (TBH) 300 209 -30,33% 166 -20,57%
Tăng/giảm dự phòng phí BHG & TBH -179 -83 -53,63% -146 +75,90%
Tổng doanh thu phí bảo hiểm 1.903 2.139 +12,40% 2.381 +11,31%
Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 166 19 -88,55% 187 +884,21%
Phí quản lý đơn bảo hiểm & thu khác 26,41 28,63 +8,41% 32,88 +14,85%
Vốn điều lệ BIC 2.101 2.198 +4,62% 2.358 +7,28%
   TĂNG TRƯỞNG DOANH THU PHÍ BẢO HIỂM GỐC (TỶ ĐỒNG)

Đổi mới và đóng góp

  1. Đột phá cơ cấu sản phẩm bán lẻ qua kênh ngân hàng: Thúc đẩy tỷ trọng sản phẩm Bảo hiểm Sức khỏe & Tai nạn con người tăng trưởng bứt phá từ 312 tỷ đồng (2018) lên 637 tỷ đồng (2020), đạt mức tăng trưởng ấn tượng 46,1% trong năm 2020. Tỷ trọng của sản phẩm này trong tổng doanh thu phí gốc tăng từ 17,5% lên 26,9%, giúp cân bằng với mảng bảo hiểm xe cơ giới (chiếm 29,9%).
  2. Chiến lược tái bảo hiểm linh hoạt và phục hồi ngoạn mục: Tối ưu hóa nghiệp vụ nhượng tái bảo hiểm tài sản và cháy nổ giúp thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm phục hồi kỷ lục 884,2% trong năm 2020 (đạt 187 tỷ đồng so với 19 tỷ đồng năm 2019), phân tán hiệu quả rủi ro danh mục cho ngân hàng mẹ.
  3. Mô hình bán chéo tích hợp đa kênh (Omnichannel Cross-selling): Chuẩn hóa danh mục 3 nhóm sản phẩm Bancassurance (Truyền thống, Tích hợp tiện ích ngân hàng, Bảo vệ tài sản nội bộ ngân hàng) giúp năng suất khai thác của mạng lưới 25.000 cán bộ nhân viên BIDV tăng trưởng rõ rệt.
+---------------------------+---------------------------+---------------------------+
| Nhóm Sản Phẩm             | Đối Tượng Khách Hàng      | Sản Phẩm Tiêu Biểu        |
+---------------------------+---------------------------+---------------------------+
| 1. Nhóm truyền thống      | Doanh nghiệp, hộ kinh     | Bảo hiểm tài sản công     |
|    (Bán kèm khoản vay)    | doanh vay vốn thế chấp.   | trình, bảo hiểm xe cơ     |
|                           |                           | giới, hàng hóa vận chuyển.|
| 2. Nhóm tích hợp          | Khách hàng cá nhân gửi    | BIC Bình An (người vay),  |
|    (Embedded Banking)     | tiết kiệm, vay tín chấp.  | bảo hiểm chủ thẻ BIDV.    |
| 3. Bảo vệ ngân hàng       | Nội bộ hệ thống BIDV.     | Bảo hiểm tiền mặt ngân    |
|    (Internal Protection)  |                           | quỹ, bảo hiểm lòng        |
|                           |                           | trung thành cán bộ.       |
+---------------------------+---------------------------+---------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Real-world Use Cases)

  • Kịch bản 1: Giải ngân khoản vay mua ô tô tích hợp bảo hiểm vật chất tự động: Khách hàng đăng ký khoản vay mua ô tô tại BIDV Chi nhánh Hoàn Kiếm. Ngay khi cán bộ tín dụng nhập thông tin xe vào hệ thống Core Banking, API tự động gửi thông số sang BIC để tạo đơn bảo hiểm vật chất xe cơ giới với mức khấu trừ tối ưu, tự động khóa quyền thụ hưởng bảo hiểm cho BIDV và giải ngân trong 15 phút.
  • Kịch bản 2: Bảo hiểm người vay vốn (BIC Bình An): Tích hợp trực tiếp vào quy trình cấp hạn mức tín dụng thấu chi và vay tiêu dùng không tài sản đảm bảo. Phí bảo hiểm được phân kỳ thanh toán theo tháng qua tài khoản BIDV SmartBanking.

Kế hoạch và Lộ trình triển khai


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Rào cản pháp lý: Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành chưa có hướng dẫn chi tiết dành riêng cho hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (vẫn xem ngân hàng là một đại lý tổ chức thông thường).
  • Hệ thống dữ liệu chưa hợp nhất hoàn toàn: Dữ liệu lịch sử tổn thất của khách hàng tại BIC chưa được liên thông theo thời gian thực với hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của BIDV.
  • Tập trung hóa sản phẩm: Doanh thu vẫn phụ thuộc lớn vào 2 dòng sản phẩm truyền thống (Xe cơ giới 29,9% và Sức khỏe con người 26,9%); các dòng sản phẩm bảo hiểm trách nhiệm dân sự và rủi ro tài chính còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ Decentralized Identity (DID)Smart Contract trong tự động hóa giải quyết quyền lợi bảo hiểm vi mô (Micro-insurance).
  • Xây dựng mô hình chấm điểm gian lận hồ sơ bồi thường (Fraud Detection Engine) sử dụng thuật toán học máy (Machine Learning - Random Forest/XGBoost).

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống Bancassurance tích hợp là gì?

Hệ thống yêu cầu nền tảng Core Banking hỗ trợ kiến trúc kết nối mở (Open Banking API), cổng thanh toán tự động định kỳ (Standing Order/Direct Debit), hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ bảo mật cao (Oracle Database 19c trở lên) và cổng API Gateway tuân thủ chuẩn mã hóa bảo mật dữ liệu tài chính TLS 1.3 và OAuth2.

2. Giải pháp nào giải quyết mâu thuẫn lợi ích giữa kênh Bancassurance và kênh đại lý truyền thống?

Phân định rõ danh mục sản phẩm: Kênh Bancassurance tập trung vào các sản phẩm tiêu chuẩn hóa, đóng gói sẵn, gắn liền với khoản vay và giao dịch tài khoản (bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm người vay vốn, bảo hiểm nhà tư nhân). Kênh đại lý truyền thống tập trung vào các sản phẩm phi chuẩn, tư vấn chuyên sâu và yêu cầu khảo sát hiện trường phức tạp.

3. Quy trình trích lập dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc tại BIDV/BIC được thực hiện như thế nào?

Theo quy định tài chính bảo hiểm hiện hành, doanh nghiệp thực hiện trích lập dự phòng phí chưa được hưởng (UPR) theo phương pháp tỷ lệ phần trăm cố định (hoặc phương pháp hệ số 1/365) và trích lập dự phòng bồi thường cho các tổn thất đã xảy ra nhưng chưa báo cáo (IBNR) dựa trên phương pháp thống kê tam giác tổn thất (Chain Ladder Method).

4. Chi phí đầu tư công nghệ và thời gian thu hồi vốn (ROI) của mô hình này ra sao?

Thời gian thu hồi vốn trung bình của dự án nâng cấp hạ tầng kết nối số Bancassurance dao động từ 18 đến 24 tháng nhờ tận dụng sẵn hệ thống chi nhánh và cơ sở dữ liệu khách hàng hiện hữu, giảm 40% chi phí tìm kiếm khách hàng mới (Customer Acquisition Cost) so với kênh độc lập.

5. Làm thế nào để kiểm soát rủi ro tín dụng thông qua sản phẩm bảo hiểm?

Khi khách hàng vay vốn thế chấp tài sản (bất động sản, phương tiện vận tải, máy móc), ngân hàng yêu cầu mua bảo hiểm vật chất tài sản với điều khoản chuyển quyền thụ hưởng bồi thường đầu tiên cho BIDV. Trong trường hợp xảy ra tổn thất rủi ro bất khả kháng, tiền bồi thường từ BIC sẽ tự động ưu tiên thanh toán dứt điểm dư nợ gốc của khách hàng tại ngân hàng.


Kết luận

Nghiên cứu về "Hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam" khẳng định Bancassurance không đơn thuần là một kênh bán chéo sản phẩm mà là một trụ cột chiến lược tái cấu trúc nguồn thu dịch vụ cho các ngân hàng thương mại hiện đại. Giai đoạn 2018–2020, BIDV và BIC đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình tập đoàn tài chính với doanh thu thuần kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ tăng trưởng đều đặn trên 13%/năm, đạt 1.828 tỷ đồng vào năm 2020 và giữ vững vị thế Top 6 thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam.

Việc chuyển đổi từ phương thức bán hàng truyền thống sang hệ sinh thái số tích hợp sâu giữa Core Banking và nền tảng thẩm định tự động sẽ là chìa khóa then chốt để BIDV và BIC bứt phá thị phần, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống tài chính tín dụng.