Khóa luận: Đề xuất giảng dạy bài điện phân trong Hóa học THPT

Khóa luận hóa học: Đề xuất giảng dạy điện phân trong chương trình phổ thông. Xem chi tiết về phương pháp và hiệu quả áp dụng điện phân!

Trường đại học

Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

1997-2001

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

Lời cám ơn

Mục lục

I. Chương I - Cơ sở lý luận dạy học hóa học

I. Mối liên hệ liên môn giữa hóa học và các môn học khác

II. Yêu cầu của một bài giảng hóa học

1. Tính cơ bản

2. Tính hiện đại

3. Tính thực tiễn

4. Tính đặc thù của môn hóa học

II. Chương II - Cơ sở lý thuyết điện phân

1. Dung dịch chất điện phân

2. Sự phân cực

3. Thế phân hủy

4. Quá trình catod và quá trình anod

5. Dự đoán phản ứng xảy ra trên điện cực

6. Sự phóng điện đồng thời của các cation kim loại

7. Định luật Faraday

I. Nội dung điện phân trong sách giáo khoa hiện nay

II. Sự cần thiết phải có bài điện phân cho học sinh phổ thông

III. Chương III - Sự đảm bảo về lý luận dạy học

I. Sự đảm bảo về mặt lý luận dạy học

II. Vị trí bài điện phân trong hệ thống kiến thức của học sinh phổ thông

III. Chương III - Dự kiến nội dung bài học

I. Nội dung lý thuyết

1. Khái niệm

2. Dãy thế điện hóa

3. Điện phân nóng chảy

4. Điện phân nước

5. Điện phân dung dịch

6. Định luật Faraday

7. Tóm lại bài học

II. Nội dung bài tập

III. Nội dung thí nghiệm

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc khóa luận giảng dạy điện phân THPT

Một đề tài khóa luận hóa học về đề xuất giảng dạy điện phân THPT cần được xây dựng trên một nền tảng lý luận vững chắc và bám sát thực tiễn. Tài liệu nghiên cứu gốc nhấn mạnh rằng mọi tiến bộ giáo dục là nền tảng cho sự phát triển quốc gia. Do đó, việc đổi mới phương pháp giảng dạy là nhiệm vụ cấp thiết. Cấu trúc của một đề tài nghiên cứu về phương pháp giảng dạy cần bắt đầu từ cơ sở lý luận dạy học hóa học, trong đó làm rõ các yêu cầu cốt lõi của một bài giảng. Một bài giảng hóa học hiệu quả phải đảm bảo được bốn tính chất: Tính cơ bản, Tính hiện đại, Tính thực tiễn và Tính đặc thù của môn học. Đặc biệt, việc thiết lập mối liên hệ liên môn giữa Hóa học và các môn tự nhiên khác như Vật lý, Sinh học là điều kiện sư phạm tiên quyết để nâng cao chất lượng đào tạo. Ví dụ, học sinh tiếp cận thuyết điện ly trong Hóa học lớp 11, đây chính là cơ sở để hiểu định luật Faraday trong Vật lý cùng cấp. Nếu không có sự liên kết này, kiến thức của học sinh sẽ trở nên "tản mạn, rời rạc, không toàn diện". Vì vậy, phần tổng quan của khóa luận phải chỉ ra được mục tiêu là xây dựng một chuyên đề giảng dạy thống nhất, khắc phục sự thiếu liên kết hiện có và đáp ứng các tiêu chuẩn của lý luận dạy học hóa học hiện đại.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài

Phần này tập trung vào việc chứng minh tính cấp thiết của đề tài. Cơ sở lý luận dựa trên các học thuyết về dạy học tích cựcdạy học theo định hướng phát triển năng lực. Cơ sở thực tiễn xuất phát từ việc phân tích chương trình hiện hành, nơi kiến thức điện phân bị dạy ghép và thiếu hệ thống. Luận văn gốc chỉ ra: "cần có một bài học chính thức về hiện tượng điện phân, khác với hiện nay là nó được dạy ghép với nhiều bài học khác nhau". Điều này tạo ra một "tiếng nói chính thức cho một nét đổi mới của chương trình hóa học".

1.2. Tầm quan trọng của mối liên hệ liên môn Hóa Lý

Hiện tượng điện phân là giao điểm của Hóa học và Vật lý. Vật lý tập trung vào dòng điện trong chất điện phân, trong khi Hóa học nghiên cứu bản chất các phản ứng oxi hóa-khử tại điện cực. Một đề xuất giảng dạy điện phân hiệu quả phải kết nối được hai khía cạnh này. Tài liệu gốc khẳng định: "Thuyết điện ly giảng dạy ở môn hóa học lớp Mười một phải là cơ sở lý thuyết để hiểu các định luật Faraday ở chương trình vật lý lớp Mười một". Sự liên kết này giúp học sinh có cái nhìn toàn diện, tránh việc học vẹt các khái niệm riêng lẻ.

1.3. Bốn yêu cầu cốt lõi của một bài giảng hóa học

Theo tài liệu gốc, một bài giảng thành công phải đáp ứng: Tính cơ bản (kiến thức về cấu tạo chất, định luật), Tính hiện đại (khái niệm, lý thuyết tiên tiến, phù hợp), Tính thực tiễn (liên hệ sản xuất, đời sống) và Tính đặc thù (coi trọng thí nghiệm hóa học, giáo dục kỹ thuật tổng hợp). Đề xuất giảng dạy về điện phân hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu này, từ việc củng cố kiến thức phản ứng oxi hóa-khử đến việc giới thiệu các ứng dụng hiện đại như điện luyện kim, mạ điện.

II. Phân tích thách thức dạy học chuyên đề điện phân lớp 12

Thực trạng giảng dạy chuyên đề điện phân lớp 12 hiện nay bộc lộ nhiều bất cập, là thách thức lớn đối với cả giáo viên và học sinh. Khó khăn chính, như được chỉ ra trong nghiên cứu, là sự phân mảnh kiến thức. Khái niệm điện phân được đề cập rải rác từ lớp 8 (điện phân nước) đến lớp 12 (điều chế kim loại) mà không có một bài học tổng hợp nào về bản chất. Hệ quả là học sinh chỉ "thấy ngọn mà chưa thấy gốc", buộc phải ghi nhớ máy móc các phương trình phản ứng mà không có cơ sở suy luận. Một nghiên cứu trước đó (luận văn của Nguyễn Thị Bé Sáu) được trích dẫn đã chứng minh rằng: "Một số học sinh lầm lẫn giữa sự điện phân và sự điện li", cho thấy sự yếu kém trong việc nắm vững bản chất của hai quá trình này. Hơn nữa, khoảng cách giữa cách tiếp cận của môn Vật lý và Hóa học càng làm vấn đề thêm phức tạp. Sách giáo khoa hiện hành chưa làm rõ điện phân là quá trình oxi hóa-khử xảy ra trên bề mặt điện cực, khiến học sinh không thể tự suy luận để viết các phản ứng khác ngoài ví dụ. Đây là lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng, cần được khắc phục bằng một phương pháp dạy học điện phân có hệ thống và bài bản.

2.1. Thực trạng kiến thức điện phân bị phân mảnh rời rạc

Trong chương trình hiện hành, điện phân xuất hiện ở lớp 8 (phân hủy nước), lớp 9 (sản xuất NaOH), lớp 10 (sản xuất clo), và lớp 12 (điều chế kim loại). Cách trình bày này tuân theo nguyên tắc đồng tâm nhưng lại thiếu một bài giảng lý thuyết nền tảng. Điều này dẫn đến việc học sinh phải học lại nhiều lần một khái niệm một cách không hệ thống, gây khó khăn trong việc liên kết kiến thức và áp dụng vào giải các bài tập điện phân nâng cao.

2.2. Lỗ hổng khi học sinh chưa nắm vững bản chất quá trình

Do thiếu một định nghĩa cốt lõi, đa số học sinh không hiểu rằng bản chất của điện phân là sự trao đổi electron gián tiếp qua dây dẫn. Các em có thể trả lời "điện phân là quá trình oxi hóa-khử" nhưng không giải thích được mối quan hệ giữa các quá trình xảy ra ở catot và anot. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy phải tập trung vào việc làm rõ bản chất này, giúp học sinh từ hiểu đến vận dụng, thay vì chỉ ghi nhớ.

2.3. Sự cần thiết của một bài giảng điện phân chính thức

Từ những phân tích trên, khóa luận khẳng định sự cần thiết phải xây dựng một bài học riêng về điện phân. Một bài học như vậy sẽ giúp "làm cho kiến thức của học sinh được hệ thống và vững chắc hơn, có sự liên môn với vật lý và kỹ thuật". Việc này không làm chương trình nặng thêm, mà thực chất là sắp xếp lại cách truyền đạt kiến thức để tăng hiệu quả, giúp học sinh học tập dễ dàng hơn.

III. Phương pháp hệ thống hóa lý thuyết dạy học điện phân

Để giải quyết các thách thức đã nêu, đề xuất giảng dạy điện phân THPT cần tập trung vào việc hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức lý thuyết. Cốt lõi của phương pháp này là xây dựng một bài học hoàn chỉnh, bắt đầu bằng định nghĩa bản chất và các khái niệm nền tảng. Bài giảng phải định nghĩa rõ: "Điện phân là quá trình oxi hóa - khử xảy ra trên bề mặt điện cực khi có dòng điện một chiều đi qua chất điện phân ở trạng thái nóng chảy hay trong dung dịch nước". Từ định nghĩa này, các nội dung khác sẽ được triển khai một cách logic. Một công cụ không thể thiếu là dãy điện hóa của kim loại. Dãy này cần được giới thiệu một cách trực quan, sắp xếp theo chiều tăng thế điện cực chuẩn, giúp học sinh dễ dàng dự đoán thứ tự các ion bị khử ở catot. Nội dung lý thuyết phải phân biệt rạch ròi hai trường hợp chính: điện phân nóng chảyđiện phân dung dịch. Đối với điện phân dung dịch, vai trò của nước với tư cách là một chất có thể bị oxi hóa hoặc bị khử cần được nhấn mạnh. Sử dụng các sơ đồ tư duy chương điện phân có thể giúp học sinh hệ thống hóa các quy luật và trường hợp cụ thể, biến kiến thức trừu tượng thành các bước suy luận rõ ràng.

3.1. Xây dựng khái niệm điện phân là quá trình oxi hóa khử

Bài học bắt đầu bằng việc định nghĩa điện phân là một quá trình oxi hóa-khử cưỡng bức bằng dòng điện. Cần làm rõ catot (cực âm) là nơi xảy ra quá trình khử (nhận electron), và anot (cực dương) là nơi xảy ra quá trình oxi hóa (nhường electron). Sự tách biệt không gian của hai quá trình này là điểm khác biệt cơ bản so với phản ứng oxi hóa-khử thông thường.

3.2. Hướng dẫn sử dụng dãy điện hóa để dự đoán sản phẩm

Dãy điện hóa là kim chỉ nam để xác định thứ tự phản ứng. Quy tắc chung: Tại catot, cation có tính oxi hóa mạnh hơn (đứng sau trong dãy) sẽ bị khử trước. Tại anot, anion có tính khử mạnh hơn sẽ bị oxi hóa trước (thứ tự đề xuất: I⁻ > Br⁻ > Cl⁻ > OH⁻ > H₂O). Việc cung cấp quy tắc rõ ràng giúp học sinh tự tin suy luận thay vì học thuộc lòng phương trình.

3.3. So sánh điện phân nóng chảy và điện phân dung dịch

Cần có sự so sánh trực tiếp hai loại hình điện phân. Điện phân nóng chảy chỉ có các ion của chất điện li tham gia phản ứng tại điện cực, thường dùng để điều chế kim loại mạnh. Điện phân dung dịch phức tạp hơn do có sự tham gia của phân tử nước, có thể bị điện phân ở cả hai điện cực tùy thuộc vào bản chất của các ion có trong dung dịch. Việc phân tích các ví dụ cụ thể (NaCl nóng chảy so với dung dịch NaCl) sẽ giúp làm rõ sự khác biệt này.

IV. Cách xây dựng hệ thống bài tập và thí nghiệm điện phân

Một đề xuất giảng dạy điện phân hoàn chỉnh không thể thiếu một hệ thống bài tập hóa học và các hoạt động thực hành. Lý thuyết chỉ thực sự được củng cố khi học sinh có thể vận dụng để giải quyết vấn đề. Hệ thống bài tập cần được thiết kế theo các mức độ nhận thức, từ cơ bản (viết phương trình điện phân) đến nâng cao (bài toán hiệu suất, bài toán hỗn hợp). Đặc biệt, các bài tập tính toán dựa trên định luật Faraday phải được tích hợp một cách chặt chẽ. Công thức m = (A.I.t) / (n.F) không chỉ là công cụ tính toán mà còn giúp học sinh hiểu mối liên hệ định lượng giữa điện lượng và lượng chất được tạo thành. Bên cạnh bài tập, thí nghiệm điện phân đóng vai trò không thể thay thế. Luận văn đề xuất một bài thực hành đơn giản với dung dịch CuSO₄, sử dụng dụng cụ dễ kiếm. Thí nghiệm này giúp học sinh quan sát trực quan hiện tượng kim loại đồng bám vào catot và khí oxi thoát ra ở anot, qua đó kiểm chứng lý thuyết đã học. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học, chẳng hạn như sử dụng các video mô phỏng, cũng là một giải pháp hữu hiệu để minh họa các quá trình vi mô mà mắt thường không thể quan sát.

4.1. Tích hợp định luật Faraday vào các dạng bài tập

Định luật Faraday là cầu nối giữa Hóa học và Vật lý, cần được khai thác triệt để trong hệ thống bài tập. Các dạng bài có thể bao gồm: tính khối lượng chất thoát ra, tính thời gian điện phân, tính cường độ dòng điện, hoặc bài toán điện phân nối tiếp. Những bài tập này giúp rèn luyện kỹ năng tính toán và tư duy logic, là nội dung quan trọng trong bồi dưỡng học sinh giỏi hóa.

4.2. Thiết kế giáo án điện phân THPT với thí nghiệm trực quan

Một giáo án điện phân THPT hiệu quả cần có phần thực hành. Thí nghiệm điện phân dung dịch CuSO₄ với điện cực than chì được đề xuất trong luận văn là một lựa chọn khả thi. Học sinh sẽ quan sát màu xanh của dung dịch nhạt dần, kim loại màu đỏ bám trên catot và sủi bọt khí không màu ở anot. Những quan sát này là bằng chứng sống động cho các quá trình điện cực đã học.

4.3. Quy trình thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả

Để kiểm chứng tính hiệu quả của đề xuất, cần tiến hành thực nghiệm sư phạm. Quy trình này bao gồm việc chọn lớp thực nghiệm (dạy theo phương pháp mới) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống), sau đó so sánh kết quả học tập thông qua các bài kiểm tra trước và sau tác động. Kết quả của thực nghiệm sẽ là minh chứng khoa học thuyết phục nhất cho giá trị của đề tài khóa luận tốt nghiệp sư phạm hóa.

V. TOP ứng dụng thực tiễn của điện phân trong khóa luận

Một trong những yếu tố tạo nên sức hấp dẫn cho chuyên đề điện phân chính là các ứng dụng thực tiễn vô cùng phong phú của nó. Việc đưa các ứng dụng này vào bài giảng không chỉ đáp ứng "tính thực tiễn" mà còn khơi gợi hứng thú học tập và định hướng nghề nghiệp cho học sinh. Luận văn gốc đã tổng hợp nhiều ứng dụng quan trọng. Nổi bật nhất là trong ngành điện luyện kim, điển hình là quy trình sản xuất nhôm từ quặng boxit (Al₂O₃) bằng phương pháp điện phân nóng chảy trong criolit, một cuộc cách mạng trong ngành vật liệu. Bên cạnh đó, phương pháp điện phân cực dương tan được dùng để tinh luyện các kim loại như đồng đến độ tinh khiết trên 99,9%. Một lĩnh vực ứng dụng phổ biến khác là công nghệ mạ điện, giúp tạo ra các lớp mạ bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn (mạ kẽm, cadimi) hoặc các lớp mạ trang trí (mạ crom, niken, vàng). Ngoài ra, điện phân còn được sử dụng để tổng hợp nhiều hóa chất quan trọng trong công nghiệp như NaOH, Cl₂, H₂ từ dung dịch muối ăn, hoặc để xử lý, biến tính bề mặt kim loại thông qua các kỹ thuật như anod hóa nhôm, đánh bóng điện hóa.

5.1. Điện luyện kim Sản xuất nhôm và tinh luyện đồng

Ứng dụng quan trọng hàng đầu của điện phân là sản xuất các kim loại hoạt động mạnh như Al, Mg, Na bằng phương pháp điện phân nóng chảy. Quy trình Hall-Héroult sản xuất nhôm là một ví dụ kinh điển. Đối với các kim loại kém hoạt động hơn, điện phân dung dịch được dùng để tinh luyện. Ví dụ, trong tinh luyện đồng, tấm đồng thô làm anot sẽ tan ra và đồng tinh khiết sẽ kết tủa lại trên catot.

5.2. Kỹ thuật mạ điện Bảo vệ và trang trí kim loại

Mạ điện là kỹ thuật phủ một lớp kim loại lên bề mặt một vật dẫn điện. Mục đích có thể là để bảo vệ chống ăn mòn (lớp mạ anot như kẽm trên thép) hoặc để trang trí và tăng độ bền (lớp mạ catot như crom, niken). Việc sử dụng phức chất trong dung dịch điện phân giúp tạo ra lớp mạ mịn, bóng đẹp và bám dính tốt, đây là một nội dung kiến thức nâng cao thú vị.

5.3. Tổng hợp hóa chất và các ứng dụng điện hóa khác

Ngành công nghiệp hóa chất sử dụng điện phân để sản xuất hàng loạt các sản phẩm cơ bản. Quá trình điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn là phương pháp chính để sản xuất đồng thời xút (NaOH), khí clo và khí hidro. Các kỹ thuật khác như đánh bóng điện hóa, tẩy dầu mỡ điện hóa, hay anod hóa nhôm để tạo lớp oxit bảo vệ cứng và bền cũng là những ứng dụng giá trị của điện hóa học.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I - Cơ sở lý luận day học hóa học I - Mối liên hệ liên môn giữa hóa học và các môn học khác Il — Yêu cầu của một bài giảng hóa học. Tính ect ban 2. Tính hiện dại 3. Tính thực tién 4.

Tinh đạc thi của mên hóa học Chương II - Cơ sở lý thuyết điện phân 1. Dung dich chất viện phán 2. Sif phán ove 3 Thẻ phan húv Qúa ! rink calod và gus trinh and Dit dodn phiin ứng xắy ra trên điện cite Of phony fién dons thet của cáo cation kim low x ~ = 7. Dinh luật Fara.lav S Une duns tủa điền phan I — Nội dung điện phân trong sách giáo khoa hiện nay Il — Sự cần thiết phải có bài điện phân cho học sinh phổ thông Chương II — Sự dam bảo về lý luận dạy học I— Sự dam bảo về mặt lý luận dạy học I] — Vị trí bài điện phân trong hệ thống kiến thức của học sinh phổ thông Luận văn tốt nghiệp —___ trang 7 Chương III — Dự kiến nội dung bai học I - Nội dung lý thuyết Khái niệm Qœ1Œt—32=" Day thé điện hóa [Điện phân nóng chảy Dién phân nước [Điện phân dung dich Dinh luật Faraclay 7.

Tóm Lal bai học H - Nội dung bài tập Ill - Nội dung thí nghiệm Luận văn tết nghiệp - trang 8 H7 661,1. Luận vân tốt nghiệp trang 9 Chương một Cơ sở lí luận day hoc hoa học I - Mối liên hệ của hóa học với các môn học khác Học sinh trường phổ thông thường nghiên cứu đồng thời hơn một chục môn học khác nhau, do những giáo viên khác nhau phụ trách, Các giáo viên phần lớn chỉ biết nội dung của môn học mà mình dạy, nhiều khi không tìm hiểu sâu thêm xem học sinh thu nhận được những kiến thức gì về tự nhiên, xã hội và về tư duy của con người. Học sinh nghiên cứu trong các bài hóa học nhiễu đối tượng và qúa trình mà một số môn học khác cũng nói đến, như vật lý, sinh học và địa lý. Nhưng giáo viên hóa không biết rõ điều đó, hoặc lặp lại, hoặc bổ sung thêm những điều các em đã biết.

Một điều rõ rệt là những hiểu biết vé cùng một loại hiện tượng tự nhiên, nhưng do nhiều môn học truyền thụ đã không có liên hệ chật chẽ gì với nhau trong qúa trình dạy hoc, vì thế mà những hiểu biết về tự nhiên của học sinh bị tin mạn, rời rạc, không toàn diện. Lý luận đạy học đã phát hiện ra hiện tượng thiếu mối liên hệ giữa các môn, và đã để ra yêu cầu phải đảm bảo cho được mối liên hệ giữa các môn, hay còn gọi là mối liên hệ liên môn, coi đó như điểu kiện sư phạm để nâng cao chất lượng đào tạo cả về mặt trí dục lẫn đức dục. Thế nào là mối liên hệ liền môn của hóa học với các môn học khác ? đó là sự phản ánh mối liên hệ tác động qua lại của hóa học với các khoa học tự nhiên khác vào trong nội dung và phương pháp giảng dạy hóa học, nhằm bảo đắm hình thành những hiểu biết nhất quán và toàn diện vể tự nhiên, đồng thời hình thành cả thế giới quan duy vật biện chứng nhất quán cho học sinh. Nhận thức của chúng ta về tự nhiên là một quá trình thống nhất, tronp đó tất cả các khoa học về tự nhiên có tác động qua lại lẫn nhau.

Sự tác động Luận văn tốt nghiệp trang 10 qua lại giữa các khoa học tự nhiên là qui luật phát triển của chúng. Sư tương tác này thể hiện càng rõ nét thì trình độ phát triển của các khoa học đó càng càng cao, Chẳng hạn, ta thấy rất rd sư tương tác của hóa học với vật lý học không những giúp cho hai khoa học này phát triển mạnh mẽ, mà còn là cơ sở cho sự phát triển của nhiều ngành khoa học tự nhiên khác. Các môn học về khoa học tự nhiên ở trường phổ thông. vật lý học, sinh học.

truyền thu cho học sinh những cơ sở của các khoa học này. Như vay khi giảng dạy các môn này, nôi dung và phương pháp dạy học các môn đó cũng nhất thiết phải phan ánh những mối liên hệ qua lại giữa các khoa học tương ứng, tức là phải đảm bảo những mối liên hệ liên môn của các khoa học đó. Trong các mối liên hệ liên môn của hóa học với các khoa học khác, giữ vai trò quan trọng là những mối liên hệ liên môn giữa hóa học với vật lý học, Chẳng hạn.chương trình hóa học và vật lý đều nghiên cứu những khái niệm về phân tử, nguyên tử và các thuyết cấu tạo chất (thuyết động học phân tử, thuyết cấu tạo nguyên tử, thuyết ion. thuyết điện tử.

Vật lý học coi phân tử như một phần tử có động năng và chuyển động của nó tuân theo các định luật chuyển động của chất khí. Chương trình vật lý không nghiên cứu thành phần và hóa tính của phân tử. Trong giáo trình hóa học, phân tử là đại điện của chất có thành phần và tính chất nhất định. Ngay ở lớp dưới khái niệm phân tử hấu như được hình thành cùng một lúc ở cả hai môn vật lý và hóa hoc, Vật lý hình thành thuyết động học phân tử để đi vào nghiên cứu các hiện tượng nhiệt học.

Còn hòa học xây dựng thuyết nguyên tử — phân tử để đi sâu vào sự phân loại các chất. Người giáo viên hóa học cần nắm được tình hình này để một mặt tận dụng những kiến thức có liên quan do môn vật lý hình thành vào việc dạy hóa học, mặt khác có ý thức hỗ trợ cho môn vật lý. Khi trình bày thuyết cấu tạo nguyên tử (lớp Mười). giáo viên hóa học cần biết rằng học sinh đã có những hiểu biết rất sơ đẳng về điện tử và hạt nhân nguyên tử ngay từ lớp Chín khi bất đầu chương trình điện học (vật lý lớp Chín).

Thuyết điện ly giảng dạy ở môn hóa học lớp Mười một phải là cơ sở lý thuyết để hiểu các định luật Faraday ở chương trình vật lý lớp Mười một. Những kiến thức về cấu tạo nguyên tử giảng day ở môn hóa lớp Mười sé được nghiên cứu sâu và mở rong thêm trong phan vật lý nguyên tử và hạt nhân (lớp Mười hai). Luận văn tốt nghiệp trang 11 7/1. I lt SN a con mm “mm Hóa học không chỉ liên hệ qua lai với vật lý.

Can thực hiện mối liên hệ liên môn của nó với toán. sinh học và địa lý nữa. Có thể thực hiện những mối liên hệ liên môn của hóa học với nhiều biên phán sư pham khác nhau. Chẳng hạn, khi giảng dạy mot vấn dé hóa học nào đó, giáo viên trình bày tài liệu có chú ý khai thác những kiến thức đã có của học sinh về những môn khác: nêu ra những câu hỏi buộc học sinh phải vận dụng cả những kiến thức thuộc các môn lân cân (toán, lý, sinh học, địa lý) để trả lời: giải bài tập có nội dung thực hành đòi hỏi kỹ nàng ứng dụng những công tác thí nghiệm và thực hành, tổ chức những cuộc tham quan có tính chất phức hợp; trong công tác tự lập của học sinh, tập cho các em sử dụng những tài liệu giáo khoa.

sổ tra cứu, sách tham khảo thuộc về môi số môn khác v. Luận văn tết nghiệp trang 12 II - Yêu cầu của một bài giảng hóa hoc Như trên đã nói. việc xây dựng mot bài học về điện phân cho học sinh phổ thông là cần thiết. Do đó phải đắm bảo những vấn dé sau: 1) Tính cơ bản: thể hiện ð hệ thống kiến thức và ki năng sau đây: *Về kiến thức : Những kiến thức giúp học sinh hiểu được tinh chất bản chất nhất của chất.

sự biến đổi từ chất này sang chất khác thco đúng qui luật khách quan của nó. Trong chương trình hóa học phổ thông những kiến thức cơ ban nhất là những kiến thức về cấu tạo chất, lí thuyết vé các phản ứng hóa học và các định luật hóa học. Những kiến thức về các sự kiện hóa học cụ thể cần thiết cho học sinh hước vào đời sau khi học hết bậc trung học phổ thông đó là những mảng kiến thức về hóa học kim loại, hóa phi kim, hóa hữu cơ, *Vé kĩ năng : Ki năng thao tac thực hành một số thí nghiệm đơn giản như: Sử dụng dụng cụ thí nghiệm, quan sát thí nghiệm, giải thích hiện tượng, tìm các pản ứng hóa học để minh họa một nhận xét, nhận biết và tách các chất, pha chế dung dịch theo nồng độ phần tram, néng độ mol. Kĩ năng tư duy hóa học như so sánh, phân tích, tổng hợp, để giải thích một số hiện tượng trong chương trình hóa học hoặc hiện tượng trong đời sống.

Kĩ năng giải bài tập, bài toán hóa học. 2) Tính lidện đại : *Vé nội dung : Những khái niệm, lí thuyết, định luật hóa học phải tiên tiến nhưng mức độ phù hợp với trình độ tiếp nhận của học sinh. Các qúa trình sản xuất hóa học phải được tìm hiểu ở mức độ hiện đại, những thành tựu về sản xuất hóa học phải là số liệu mới nhất. Luận văn tốt nghiệp trang 13 75.«san 3) Tính thực tiễn : Lua chon một cách hợp lí những kiến thức cần đưa vào chương trình để phù hợp với trình độ phát triển chung của khoa học và kĩ thuật trên thế tới hiện nay.

Có chú ý tới hoàn cảnh địa lí tự nhiên những vùng kinh tế của nước ta như cau kế hoạch kinh tế của mỗi vùng. Có chú ý tới tình hình cơ sở vật chất thiết bị trường hoc điều kiện làm việc của giáo viên, hoàn cảnh hoe tập của hoc sinh. 4) Tính đặc thù của môn hóa hoc: Thi nghiệm hóa học là tối cần thiết cho việc học hóa học. Coi trọng việc rèn luyện kĩ nàng thực hành hóa học cho học sinh.

Coi trong việc giáo dục kĩ thuật tổng hợp và hướng nghiệp cho học sinh. Luận văn tốt nghiệp trang 14 Chương II Cơ sở lí thuyết điện phan 1 - Dung dịch chất điện phân (dung dịch điện li) Theo thuyết Arrhenius, sự điện lí là qúa trình phân li thuận nghịch của các chất có liên kết ion hoặc liên kết nguyên tử phân cực mạnh thành cation và anion trong dung dịch hoặc muối nóng chảy. Qúa trình phân li phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, bản chất của chất điện lí cũng như của dung môi và dude đặc trưng bằng độ phân li a và hằng số phân li (K,)).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ