Khóa Luận: Lỗi Chính Tả Phổ Biến ở Tiểu Học Quận 1, TP.HCM

Khóa luận về lỗi chính tả thường gặp trong bài viết của học sinh tiểu học tại một số trường thuộc quận 1, TP.HCM. Nghiên cứu chuyên sâu về giáo dục tiểu học.

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: DAN NHAP

1.1. Lý do chọn dé tỏi

1.2. Lịch sử vấn để

1.3. Giới hạn dé tải

1.4. Phương phdap nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: KẾT QUA DIEU TRA LOI CHÍNH TẢ

2.1. tổng quát về lỗi chính tả ở các khối lớp

2.2. Lỗi chính ta ở lớp 3

2.3. Lỗi chính ta ở lớp 4

2.4. Lỗi chính ta ở lớp 5

3. CHƯƠNG III: KIEN NGHỊ

3.1. Kiến nghị về việc day chính tả ở lớp 3

3.2. Kiến nghị về việc dạy chính td ở lớp 4

3.3. Kiến nghị về việc dạy chính tỏ ở lớp 5

PHỤ LỤC

TẢI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thực trạng lỗi chính tả tiểu học tại Quận 1 TP

Viết đúng chính tả là một kỹ năng nền tảng. Nó không chỉ phản ánh kiến thức ngôn ngữ mà còn là dấu hiệu của sự trưởng thành và văn hóa cá nhân. Đối với học sinh tiểu học, việc rèn luyện kỹ năng này là yêu cầu bắt buộc trong chương trình tiếng Việt tiểu học. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều địa phương cho thấy tình trạng sai chính tả học sinh cấp 1 vẫn còn rất phổ biến. Đặc biệt tại một trung tâm giáo dục lớn như Quận 1, TP.HCM, vấn đề này cần được nhìn nhận một cách khoa học và có hệ thống. Một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện tại các trường tiểu học tốt ở Quận 1 như Kết Đoàn, Khai Minh và Sư phạm Thực nghiệm. Khảo sát trên 293 bài làm của học sinh khối 3, 4, 5 đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về các loại lỗi, tần suất mắc lỗi và những nguyên nhân sâu xa. Kết quả chỉ ra rằng, các lỗi sai không xuất hiện ngẫu nhiên mà tuân theo một quy luật nhất định, chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố phương ngữ Nam Bộ. Việc phân tích dữ liệu này không chỉ giúp giáo viên và phụ huynh giúp con học chính tả hiệu quả hơn, mà còn là cơ sở để đề xuất những cải tiến trong phương pháp giảng dạy, góp phần cải thiện kỹ năng viết cho trẻ ngay từ những năm đầu đời.

1.1. Tầm quan trọng của việc tuân thủ quy tắc chính tả tiếng Việt

Việc tuân thủ quy tắc chính tả tiếng Việt là một yêu cầu cơ bản và thiết yếu trong hệ thống giáo dục. Theo trích dẫn từ nghiên cứu gốc, "Trình độ chính tả của một học sinh có thể coi là một dấu hiệu để nhận ra mức trưởng thành và tri thức văn hóa của học sinh đó". Điều này khẳng định chính tả không đơn thuần là viết đúng con chữ, mà còn thể hiện khả năng tư duy logic, sự cẩn thận và mức độ tiếp thu văn hóa. Viết đúng chính tả đảm bảo tính thống nhất của ngôn ngữ, giúp thông điệp được truyền tải một cách chính xác, tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp văn bản. Trong môi trường học đường, kỹ năng này là nền tảng để học tốt các môn học khác, đặc biệt là môn Tiếng Việt và Tập làm văn.

1.2. Giới hạn và phương pháp nghiên cứu lỗi chính tả tại Quận 1

Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các lỗi chính tả thường gặp do phát âm lệch chuẩn ở đối tượng học sinh khối 3, 4, và 5 tại ba trường tiểu học tiêu biểu của Quận 1: Khai Minh, Sư phạm Thực nghiệm, và Kết Đoàn. Phương pháp nghiên cứu chính là sử dụng phiếu khảo sát được thiết kế khoa học, bao gồm các bài tập điền từ để phân biệt những cặp âm, vần, thanh điệu dễ nhầm lẫn. Các lỗi được khảo sát không chỉ giới hạn trong chương trình sách giáo khoa mà còn mở rộng ra các trường hợp thực tế học sinh hay mắc phải. Tổng cộng 293 bài làm đã được thu thập và phân tích định lượng để xác định tần suất và các loại lỗi phổ biến, tạo ra một bộ dữ liệu đáng tin cậy về thực trạng dạy và học chính tả tại khu vực.

II. Top các lỗi chính tả thường gặp ở học sinh Quận 1

Dữ liệu từ 293 bài khảo sát cho thấy một bức tranh rõ nét về các lỗi chính tả thường gặp của học sinh tiểu học Quận 1. Tổng hợp số liệu từ cả ba khối lớp, nghiên cứu ghi nhận 510 lỗi sai phụ âm đầu, 1.874 lỗi sai vần, 354 lỗi sai phụ âm cuối và 617 lỗi sai thanh hỏi/ngã. Điều đáng chú ý nhất là lỗi sai về vần chiếm tỷ lệ cao vượt trội, đặc biệt là các cặp vần không được phân biệt rõ ràng trong phát âm của phương ngữ Nam Bộ. Các lỗi về phụ âm đầu như 's/x' và 'ch/tr' cũng là một thách thức lớn. Ngược lại, những lỗi mà chương trình sách giáo khoa thường nhấn mạnh như 'l/n' lại gần như không xuất hiện trong các bài làm. Phát hiện này cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa chương trình giảng dạy chung và thực tế lỗi sai tại địa phương. Hiểu rõ các loại lỗi cụ thể này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra cách sửa lỗi chính tả cho bé một cách hiệu quả và trúng đích.

2.1. Phân tích lỗi sai vần om ôm ơm op ôp ơp phổ biến nhất

Lỗi sai về vần là loại lỗi chiếm tỷ lệ cao nhất một cách đáng báo động. Cụ thể, lỗi phân biệt bộ ba vần 'om/ôm/ơm' và 'op/ôp/ơp' là nghiêm trọng nhất. Ở lớp 3, tỉ lệ mắc lỗi với vần 'om/ôm/ơm' dao động từ 25% đến 31.9%. Nguyên nhân chính được xác định là do thói quen phát âm của phương ngữ Nam Bộ, thường đồng hóa các âm này thành một dạng duy nhất (ví dụ: 'con tôm' và 'đơm hoa' đều được phát âm là /om/). Điều đáng nói là các dạng lỗi này hoàn toàn không có trong chương trình sách giáo khoa, khiến giáo viên và học sinh lúng túng khi không có một quy tắc hay bài luyện tập cụ thể nào để phân biệt. Việc này đòi hỏi một phương pháp dạy chính tả được tùy chỉnh cho phù hợp với thực tế.

2.2. Nhận diện lỗi phụ âm đầu s x ch tr và thanh điệu hỏi ngã

Bên cạnh lỗi về vần, lỗi sai phụ âm đầu và thanh điệu cũng rất phổ biến. Lỗi phân biệt 's/x' và 'ch/tr' xuất hiện với tần suất cao ở cả ba khối lớp, phản ánh trực tiếp ảnh hưởng của cách phát âm địa phương. Đáng chú ý, lỗi thanh 'hỏi/ngã' là một trong những thách thức cố hữu. Học sinh thường không được học quy tắc cụ thể để phân biệt mà chủ yếu dựa vào trí nhớ hoặc nghe giáo viên đọc. Nếu chỉ dựa vào chính âm (nghe và chép lại), các em sẽ gặp khó khăn khi làm bài tập độc lập. Ngược lại, khảo sát cho thấy học sinh Quận 1 gần như không mắc lỗi 'l/n' và rất ít lỗi 'v/d/gi'. Điều này chứng tỏ chương trình hiện tại đang dành thời lượng cho những nội dung không còn là vấn đề cấp thiết tại địa phương.

III. Phương pháp phụ huynh giúp con học chính tả tại nhà

Vai trò của gia đình trong việc khắc phục lỗi chính tả cho trẻ là vô cùng quan trọng. Phụ huynh chính là người đồng hành gần gũi nhất, có thể tạo ra môi trường học tập liên tục và hiệu quả. Việc phụ huynh giúp con học chính tả không chỉ là kiểm tra bài vở, mà còn là áp dụng các phương pháp sư phạm đơn giản ngay trong sinh hoạt hàng ngày. Có thể bắt đầu bằng việc cùng con đọc sách, truyện và chỉ ra những từ ngữ dễ viết sai. Tạo ra các trò chơi ngôn ngữ, ví dụ như tìm từ có chứa 's' hoặc 'x', cũng là một cách học thú vị. Điều quan trọng là sự kiên nhẫn và khuyến khích, giúp con không cảm thấy áp lực. Việc rèn luyện thường xuyên sẽ hình thành phản xạ ngôn ngữ đúng, giúp cải thiện kỹ năng viết cho trẻ một cách tự nhiên. Một phương pháp dạy chính tả hiệu quả là kết hợp giữa học và chơi, biến việc học chữ thành một hành trình khám phá đầy hứng khởi.

3.1. Bí quyết rèn luyện và mẹo phân biệt l n s x ch tr hiệu quả

Để giúp trẻ phân biệt các phụ âm đầu dễ lẫn, phụ huynh có thể áp dụng một số mẹo đơn giản. Ví dụ, các từ chỉ đồ vật, cây cối thường bắt đầu bằng 'ch' (chổi, chanh, chum), trong khi các từ chỉ hoạt động, trạng thái trừu tượng thường bắt đầu bằng 'tr' (trung thành, trang trọng). Đối với 's/x', có thể cho trẻ ghi nhớ các từ láy có quy luật hoặc các từ Hán Việt. Quan trọng hơn cả là việc luyện viết cho bé vào lớp 1 và các lớp lớn hơn thông qua hoạt động chép chính tả hàng ngày. Mỗi ngày chỉ cần chép một đoạn văn ngắn khoảng 5-7 dòng, nhưng cần đảm bảo con viết nắn nót, đúng chính tả và được sửa lỗi ngay lập tức. Sự lặp lại có chủ đích này giúp ghi nhớ mặt chữ và quy tắc một cách bền vững.

3.2. Tạo môi trường học tập và sử dụng công cụ hỗ trợ phù hợp

Một môi trường giàu ngôn ngữ sẽ kích thích khả năng học hỏi của trẻ. Phụ huynh nên trang bị tủ sách gia đình với các loại sách, truyện phù hợp lứa tuổi. Cùng con thảo luận về nội dung câu chuyện, yêu cầu con kể lại là cách sửa lỗi chính tả cho bé một cách gián tiếp nhưng hiệu quả. Ngoài ra, có thể sử dụng các ứng dụng học chính tả trên điện thoại hoặc máy tính bảng. Các ứng dụng này thường thiết kế bài học dưới dạng trò chơi, giúp trẻ hứng thú hơn. Tuy nhiên, cần kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử. Việc kết hợp giữa phương pháp truyền thống (đọc sách, chép bài) và công nghệ hiện đại sẽ mang lại kết quả tốt nhất.

IV. Giải pháp chuyên sâu Gia sư và trung tâm tại Quận 1

Khi các phương pháp tại nhà chưa mang lại hiệu quả như mong đợi hoặc khi trẻ mắc lỗi chính tả hệ thống, việc tìm đến các giải pháp chuyên sâu là cần thiết. Tại Quận 1, có nhiều lựa chọn như tìm gia sư dạy chính tả Quận 1 hoặc cho con theo học tại các trung tâm luyện chữ đẹp Quận 1. Các trung tâm này không chỉ giúp trẻ cải thiện nét chữ mà còn có các giáo trình chuyên biệt để khắc phục lỗi chính tả. Gia sư dạy kèm tại nhà có ưu điểm là có thể tập trung hoàn toàn vào điểm yếu của một học sinh, xây dựng lộ trình cá nhân hóa. Một gia sư giỏi sẽ biết cách chẩn đoán chính xác nguyên nhân sai chính tả của trẻ, từ đó áp dụng phương pháp dạy chính tả phù hợp. Việc đầu tư vào các giải pháp chuyên nghiệp này có thể giúp trẻ xây dựng lại nền tảng ngôn ngữ vững chắc, tạo đà cho sự phát triển học thuật sau này.

4.1. Dấu hiệu cho thấy trẻ cần được dạy kèm tiếng Việt lớp 1 Quận 1

Phụ huynh nên cân nhắc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp khi nhận thấy các dấu hiệu sau ở trẻ: trẻ thường xuyên viết sai các lỗi lặp đi lặp lại dù đã được nhắc nhở nhiều lần; trẻ cảm thấy tự ti, sợ hãi hoặc chán ghét môn Tiếng Việt và các hoạt động liên quan đến viết lách; điểm số các bài chính tả, tập làm văn luôn ở mức thấp. Đặc biệt đối với học sinh đầu cấp, việc dạy kèm tiếng Việt lớp 1 Quận 1 sớm sẽ giúp ngăn chặn các lỗi sai trở thành thói quen khó sửa. Một chuyên gia có thể giúp trẻ lấy lại sự tự tin và tìm thấy niềm vui trong việc học ngôn ngữ.

4.2. Tiêu chí lựa chọn trung tâm và gia sư sửa lỗi chính tả uy tín

Để lựa chọn được một địa chỉ uy tín, phụ huynh cần dựa vào các tiêu chí rõ ràng. Đối với trung tâm luyện chữ đẹp Quận 1, cần tìm hiểu về giáo trình, phương pháp giảng dạy, sĩ số lớp học và trình độ của giáo viên. Nên ưu tiên các trung tâm có bài kiểm tra đầu vào để đánh giá đúng năng lực của trẻ. Đối với gia sư dạy chính tả Quận 1, cần kiểm tra kỹ chuyên môn sư phạm, kinh nghiệm giảng dạy cho học sinh tiểu học và đặc biệt là khả năng thấu hiểu tâm lý trẻ. Yêu cầu dạy thử một buổi cũng là một cách tốt để đánh giá sự phù hợp giữa gia sư và học sinh. Phản hồi từ các phụ huynh khác cũng là một kênh tham khảo giá trị.

V. Kiến nghị cải tiến chương trình tiếng Việt tiểu học

Từ kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc điều chỉnh chương trình tiếng Việt tiểu học cho phù hợp hơn với đặc điểm học sinh Quận 1 là một yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu chỉ ra một sự lãng phí tài nguyên giảng dạy khi nhiều tiết học được dành để phân biệt các lỗi mà học sinh không hề mắc phải (ví dụ: 4 tiết phân biệt các âm đầu 'd/gi', 'r/d/gi', 'l/n' ở lớp 4). Trong khi đó, các lỗi sai trầm trọng và phổ biến như vần 'om/ôm/ơm', 'op/ôp/ơp' lại hoàn toàn bị bỏ qua trong sách giáo khoa. Việc cải tiến chương trình không chỉ là thêm bớt nội dung, mà là một sự thay đổi về tư duy: xây dựng chương trình dựa trên dữ liệu thực tế của người học. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa thời gian giảng dạy, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cốt lõi, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Việt một cách thực chất.

5.1. Đề xuất thay thế các tiết học chính tả không còn phù hợp

Nhóm nghiên cứu đã mạnh dạn đưa ra kiến nghị cụ thể: nên thay thế các tiết chính tả phân biệt 'l/n', 'v/d/gi' bằng các tiết học chuyên sâu về những lỗi sai thực tế mà học sinh đang đối mặt. Cần bổ sung các bài dạy và bài tập để phân biệt các vần 'om/ôm/ơm', 'op/ôp/ơp', 'ong/ông'. Thời lượng dành cho việc phân biệt 's/x' và thanh 'hỏi/ngã' cần được tăng cường. Việc điều chỉnh này sẽ giúp chương trình học bám sát thực tiễn hơn, giải quyết trực tiếp khó khăn của học sinh, thay vì dạy những kiến thức mà các em đã nắm vững hoặc không gặp vấn đề trong thực tế sử dụng.

5.2. Tăng cường dạy quy tắc chính tả thay vì chỉ dựa vào chính âm

Một trong những kiến nghị quan trọng nhất là việc bổ sung các bài dạy về quy tắc chính tả tiếng Việt một cách tường minh. Hiện nay, phương pháp chủ yếu vẫn là chính âm (nghe - viết), khiến học sinh bị động và lúng túng khi không có người đọc cho chép. Nghiên cứu đề xuất cần có những tiết học dạy về một số quy tắc cơ bản để phân biệt 'hỏi/ngã' (dựa vào từ Hán Việt, quy tắc bằng trắc) hoặc mẹo phân biệt 's/x', 'ch/tr'. Việc trang bị cho học sinh các quy tắc và mẹo ghi nhớ sẽ giúp các em hình thành khả năng tự phán đoán và sửa lỗi, chủ động hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ, qua đó cải thiện kỹ năng viết cho trẻ một cách bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG IL: KẾT QUA DIEU TRA LOI CHÍNH TẢ |. tổng quát về lỗi chính tả ở các khối lớp trang 06 II. Lỗi chính ta ở lớp 3 trang 08 Ill. Lỗi chính ta ở lớp 4 trang l4 IV.

Lỗi chính ta ở lớp 5 trang 19 CHƯƠNG III : KIEN NGHỊ |. Kiến nghị về việc day chính tả ở lớp 3 trang 25 II. Kiến nghị về việc dạy chính td ở lớp 4 trang 27 lll. Kiến nghị về việc dạy chính tỏ ở lớp 5 trang 29 PHỤ LỤC TẢI LIỆU THAM KHẢO CHUONG J L.

LÝ DO CHON DE TAI: “Trinh độ chính tả của một hoc sinh có thể coi là một dấu hiệu dé nhận ra mức trưởng thành và tri thức văn hóa của học sinh đó "(') và "Việc viết đúng chính tả trong nhà trường là một tiến trình , một hoàn thiện dẫn của học sinh, không những về khía cạnh thuẫn ngữ văn học mà còn là tri thức xã hội , văn hóa và thẩm mf” (”). Rõ ràng là quá trình hoàn thiện khả ning ngôn ngữ, trong đó có khả năng viết đúng chính tả , là một quá trình với việc tiếp thu ý kiến nói chung và sự trưởng thành nhân cách của mỗi học sinh , nói riêng. Như ta biết chữ viết Tiếng Việt , tức chữ quốc ngữ, là một thứ chữ ghi âm. Và vé nguyên tắc chữ ghi 4m là “đọc thế nào thì viết thế ấy”.

Mặt khác , tiếng Việt là một ngôn ngữ có tính thống nhất rất cao. Tuy vậy , tiếng Việt lai tổn tại dưới dạng từng phương ngữ (”) cụ thể. So với hệ thống ngữ dm được phản ánh trên chữ viết , một số phương ngữ không tổn tại những thế đối lập đó. (') (7) xem Hoàng Cao Cương , góp thêm một ý kiến về việc dạy chính tả theo hướng luật cha học sinh Tiểu hoc , tập san giáo duc tiểu học , số 5 năm 1996 trang 13 - 15.

eang Thi hoe Quan#6TPHCMj::. GVHD Ví dụ : Học sinh miễn Nam trong phát âm không phân biết giữa dấu hỏi và đấu ngã , không phân biết ac / at, äc /ăt, ấc /ất, it/ ích. cho nên _ khi viết cũng hay sai các âm này. Như vậy xem xét từ nhiều góc độ khác nhau , việc khảo sắt thực trạng viết chính tả của học sinh tiểu học và việc phân tích miêu tả loại lỗi chính tả phổ biến của địa phương là một vấn để cấp thiết trong công tác giáo dục hiện nay.

Mục tiêu của nhà trường phổ thông là giúp các em đọc thông viết thạo nên việc viết đúng chính tả là phan kỹ năng mà nhà trường phổ thông phải rèn luyện cho học sinh. Tuy nhiên dư luận xã hội đã phê phán nhiễu về việc học sinh còn yếu kém về kỹ năng sử dụng tiếng Việt, trong đó có chính tả , mà chính tả lại là một phân môn bắt buộc của bậc Tiểu học. Cho nên, với tư cách là những người trực tiếp giảng dạy chương trình bậc tiểu học , chúng tôi chon dé tài “Lỗi chính tả phổ biến ở một số trường Tiểu học Quận |. TPHCM" làm dé tài nghiên cứu với mong muốn được góp phần vào việc cải tiến chất lượng giảng dạy.

sti VẤN ĐỀ : Viết đúng chính tả là vấn để đặt ra một cách tự nhiên vì hễ có hệ thống chữ viết là phải có việc viết đúng nó. Công trình nghiên cứu về lỗi chính tả của các nhà nghiên cứu nổi tiếng như Nguyễn Đình - Lê Ngọc Trụ - Phan Ngọc. đã cung cấp cho chúng ta nhiều tài liệu quý giá , nhưng chưa có nghiên cứu nào chỉ rõ cho thấy đối với một lớp cụ thể phải dạy chính tả gồm trọng tâm gì ? Thời lượng bao „ Trang 20 | nhất mà thôi. Chúng tôi là một nhóm giáo viên trong đội ngũ giáo viên Tiểu học , thừa hưởng những kinh nghiệm của những người đi trước, giờ đây chúng tôi bất đầu nghiên cứu lan đầu tiên.

GIỚI HAN VẤN ĐỀ : Lỗi chính tả phổ biến ở học sinh Tiểu học là một vấn để khá rộng. Chúng tôi chỉ nghiên cứu lỗi chính tả do phát âm lệch chuẩn ở đối tượng là học sinh khối 3, 4, 5 ở các trường Tiểu học QI : Khai Minh , Sư phạm Thực Nghiệm và Kết Doan. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU : s Bằng phiếu khảo sất: “ Khảo sắt tất cả các loại lỗi chính tả mà SGK yêu cầu phải day. - Khảo sắt các loại lỗi chính tả SGK không có mà học sinh mic phải.

Ví dụ : om / ỗm / dm, op / ôp /dp. * Nội dung: ( Phiếu khảo sát đính kèm ) e Đối tượng nghiên cứu : Chúng tôi khảo sat gồm 293 học sinh của các khối lớp 3, 4, 5. Trong đó : - Khối lớp 3 có 90 em gồm 3 lớp : Sư Pham Thực Nghiệm - Khối lớp 5 có 94 em gỗm 3 lớp : [Khai Mink | 58 — | 32hoe sinh | Thanh phẩn Giáo viên : L4 Tôn Tụ — 4g lu | ram— ="Ôằồôẳ=ồ= Ban ihn > Trinh độ Phụ huynh : Nhìn chung ta thấy : Trường Kết Doan tọa lạc trên vùng đất của nhà thờ Huyện Si Q1, học sinh thuộc gia đình lao động da phan là học sinh đúng tuyến thuộc phường Chuyi. Tu hhia 2—hime 2 ` GA.

Hoang Dany Phạm Ngũ Lão , có it học sinh là ngoài tuyển và một số ít học sinh là song ngữ ( lđp tăng cường tiếng Pháp) Trường Khai Minh ở phường Nguyễn Thái Binh là thuộc một vùng din cư lao động giáp cầu Ông Lãnh, Quận 4. Phụ huynh ít quan tam. Trường Sư phạm Thực Nghiệm (SPTN): là trường bán công đa phan là học sinh khác tuyến. Trường học có tăng cường tiếng Pháp nên phụ huynh rất quan tâm đến con em.

Về trình độ Phụ huynh : Khối lấp 3 : bal ound hl =i ad (3p2| SPTN | 26 |858%| 4 | 142% | | [3⁄6 |KếtĐoàn| 25 |825%5| 5 |25%| | | Khối lớp 4 : em he PR | HỌC - De= hoc De [4P2| SPTN | 38 |90%| 2 | 50% | | | Khối lắp 5 : =bSji-1ek¬141-1ec [5S |KếtĐon| 3 |94%| 27 |842®| 2 | 6.4% HC LĐLỊ SHN | 2? [BASI 3 ligg| | — nhị 5 |l56%| 26 |8l2%| I | 3.2% | C H U O N G J I Qua 293 bai khảo sát , chúng tôi ghi nhận được trong 13 loại lỗi có 12 trường hợp ( trừ 01 trường hợp 1n) với tổng số lỗi như sau : - Lỗi sai âm đầu của cả 3 khối lớp là : 510 lỗi - Lỗi sai van của cả 3 khối lớp là : 1874 lỗi - Lỗi sai âm cuối của cả 3 khối lớp là : 354 lỗi - Lỗi sai thanh hỏi , ngã của cả 3 khối lớp là : 617 lỗi | en/ênh | 53 | 59 | 28 | 26 | 2 | 23 | ae | 346 | 35 | 72 | ss | 3 | 28 _ [hỏng | 183 | 102 | 249 | 114 | 185 | 98 | Chayin 24 44dz.Itange *'' wm @ @& (@ & © Œ) @) @) (0) G1) (12) Biểu đồ I Tổng quớt về lỗi chính ta ở các khối lớp Ghi chú : (1): six (5): op/Gp/dp (9) : an/ang (2): chitr (6); ong/éng (10) : é/énh (3): v/d/ei (7): uưuôi (11): aciat (4): om/öm/dm (8}: imiém (12) : hownga ae Biểu đổ trên cho chúng ta thấy được mức độ vi phạm lỗi trong từng trường hợp : Lỗi sai tỷ lệ cao nhất là : vẫn om/ôöm/ơm, op/ôp/ơp , âm đầu s/x , thanh hỏưngã Lỗi sai có tỷ lệ thấp nhất : 4m dau v/d/gi và vẫn im/iém Có trường hợp tỷ lệ lỗi có chiều hướng giảm dẫn từ lớp 3 đến lớp 5 như trường hợp ở cột số 2, 4, 5 , 9 , 10 Có trường hợp lại có chiểu hướng tăng hơn ở lớp 4 rỗi giảm ở lớp 5, nhưng so ra vẫn cao hơn ở lớp 3, Đó là cột 1, 8 - Có trường hợp giảm ở lớp 4 nhưng ở lớp 5 lại tăng , như ở cột 7 II. LOI CHÍNH TẢ Ở LỚP 3: Qua khảo sát 90 bài ở 3 lớp 3 của 3 trường : Kết Đoàn , Khai Minh và Sư Phạm Thực Nghiệm , chúng tôi ghi nhận các trường hợp mắc lỗi như sau: Clit Ta (địa 2~ Whim2 “12v 1 8 TPHOM 06/98Äã 3. 3 ¿ai- Trang 8 Qua bang thống kê số lỗi của ba lớp 3 ở ba trường : Khai Minh , Kết Đoàn , Sư Phạm Thực Nghiệm , chúng tôi nhận thấy số lỗi sai ở các lớp không có sự chênh lệch nhiều. Có một số lỗi đưa ra học sinh không mắc phải hoặc mắc phải không đáng kể , dù đó là những lỗi nằm trong chương trình SGK.

Cụ thể từng loại lỗi như sau: 1. Lỗi vé âm đầu: Mi Lớp 3 Kết Đoàn Vn s!X ch/tr vid/gi Biểu đỗ II .1 gin Tu đúa -Hhim2? TỐ OP NOM08/99 = TÔ - Trang) Ất Những lỗi về âm đầu mà chúng tôi đưa ra déu có trong chương trình SGK. qua 4 loại lỗi cơ bản nhất , đã có 2 loại lỗi mà học sinh lớp 3 Quận | không mắc phải hoặc mắc phải không đáng kể , đó là phân biệt ln ( không có học sinh mắc phải và phần biệt v/d/gi ( tỉ lệ mắc lỗi này chỉ từ 1.7 %} Với 2 loại lỗi còn lại , học sinh mắc phải lỗi nhiều nhất là : s Lỗi phan biệt s/x ( từ 6.9%) : - Lớp 3P2 của trường SPTN có số lỗi nhiễu nhất là 32 chiếm tỉ lệ §.9 % - Lớp 3/5 của trường Khai Minh có 31 lỗi chiếm tỉ lệ 8.6% - Lép 3/6 của trường Kết Đoàn có 24 lỗi chiếm tỉ lệ 6.7% se Lỗi phân biệt chít : - Lớp 3/5 có số lỗi nhiều nhất là 22 lỗi chiếm tỉ lệ 6.7 % - Lớp 3P2 của trường SPTN có 15 lỗi chiếm ti lệ 5.0 % - Lớp 3/6 của trường Kết Đoàn có 13 lỗi chiếm tỉ lệ 3.9% Nhìn chung ở lỗi về âm đầu , học sinh lớp 3 trường Kết Đoàn mắc lỗi ít hơn , điểu này cho thấy trình độ học vấn của Phụ huynh không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng học tập của học sinh. Diéu chủ yếu là giáo viên có xoáy vào trọng tim, dạy kỹ sự phân biệt lỗi cho học sinh theo đúng yêu cầu của SGK.

Kha Dee ea, es | ML3 o Kết Đoà p n 20 is =| MLép 3 Khai Minh 10 L]Lá p 3 SPTN 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ